Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực hành chính huyện Hòa Vang, Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung vào phát triển nguồn nhân lực hành chính huyện Hòa Vang, Đà Nẵng. Nghiên cứu và phân tích sâu sắc.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao phát triển nguồn nhân lực hành chính Hòa Vang là cấp thiết

Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thị Hải (2015) đã khẳng định tầm quan trọng chiến lược của việc phát triển nguồn nhân lực công tại huyện Hòa Vang. Trong bối cảnh thành phố Đà Nẵng đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nguồn nhân lực hành chính được xem là yếu tố cốt lõi, quyết định sự thành công của quá trình cải cách hành chính và phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Huyện Hòa Vang, với vị trí là cửa ngõ phía Tây của thành phố, đang đối mặt với những yêu cầu ngày càng cao về năng lực quản lý nhà nước. Do đó, việc đầu tư vào con người, đặc biệt là đội ngũ công chức viên chức huyện Hòa Vang, không chỉ là một nhiệm vụ mà còn là một giải pháp mang tính đột phá. Luận văn này hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ cán bộ có đủ phẩm chất, trình độ và năng lực, đáp ứng yêu cầu của nền công vụ hiện đại, góp phần đưa Hòa Vang phát triển tương xứng với tiềm năng. Đây là một đề tài thạc sĩ về nhân lực Đà Nẵng tiêu biểu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao.

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực trong khu vực công

Luận văn đã hệ thống hóa một cách toàn diện các khái niệm nền tảng. Nguồn nhân lực hành chính được định nghĩa là tổng thể tiềm năng lao động của những người làm việc trong bộ máy nhà nước, có những đặc điểm riêng biệt như tính chuyên nghiệp, tính ổn định và kế thừa. Phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh này được hiểu là quá trình nâng cao toàn diện về năng lực, phẩm chất và động lực cho đội ngũ cán bộ. Nội dung phát triển bao gồm năm thành phần chính: xác định cơ cấu nhân lực phù hợp, nâng cao trình độ chuyên môn, bồi dưỡng kỹ năng, nâng cao nhận thức và hoàn thiện các động lực thúc đẩy. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhân lực cũng được phân tích, bao gồm điều kiện kinh tế - xã hội, chính sách của nhà nước và xu thế hội nhập. Những lý luận này tạo thành nền tảng khoa học vững chắc cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho huyện Hòa Vang.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu đề tài MBA về nhân sự tại Đà Nẵng

Đề tài luận văn MBA quản trị nhân sự này đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến phát triển nhân lực công. Thứ hai, phân tích và đánh giá đúng thực trạng nguồn nhân lực hành chính tại huyện Hòa Vang trong giai đoạn 2011-2013, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. Thứ ba, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, đề xuất các nhóm giải pháp phát triển nhân lực mang tính đồng bộ và khả thi nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của huyện trong giai đoạn tiếp theo. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đội ngũ cán bộ, công chức trong các cơ quan hành chính huyện, sử dụng phương pháp phân tích, thống kê, so sánh và tổng hợp từ các số liệu thực tế, tạo nên giá trị ứng dụng cao cho địa phương.

II. Thực trạng thách thức trong quản trị nhân lực công Hòa Vang

Phân tích thực trạng nguồn nhân lực hành chính huyện Hòa Vang giai đoạn 2011-2013 cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ không ít tồn tại, hạn chế. Về mặt tích cực, đội ngũ cán bộ đã có sự phát triển về số lượng và chất lượng, góp phần thực hiện thắng lợi các nhiệm vụ chính trị của địa phương. Trình độ chuyên môn và lý luận chính trị được nâng lên. Tuy nhiên, những thách thức trong quản lý nhân sự tại UBND vẫn còn rất lớn. Chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều, cơ cấu còn một số bất cập, đặc biệt là tỷ lệ cán bộ trẻ và cán bộ nữ trong các vị trí lãnh đạo còn thấp. Một bộ phận cán bộ còn bộc lộ hạn chế về năng lực thực tiễn, kỹ năng làm việc và tinh thần trách nhiệm. Công tác quy hoạch, đào tạo và sử dụng cán bộ đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự gắn với yêu cầu nhiệm vụ. Đây là những rào cản lớn cần được giải quyết để xây dựng một nền hành chính hiệu quả, phục vụ người dân tốt hơn.

2.1. Phân tích cơ cấu công chức viên chức huyện Hòa Vang

Số liệu từ luận văn cho thấy cơ cấu công chức viên chức huyện Hòa Vang có sự chuyển biến nhưng chưa tối ưu. Giai đoạn 2011-2013, tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học và sau đại học tăng lên, từ 45,19% (năm 2011) lên 55,4% (năm 2013). Tuy nhiên, cơ cấu theo ngành nghề đào tạo vẫn còn bất hợp lý, một số vị trí chưa bố trí đúng chuyên môn. Về độ tuổi, tỷ lệ cán bộ từ 50-60 tuổi có xu hướng tăng, trong khi tỷ lệ cán bộ dưới 30 tuổi lại giảm, cho thấy xu hướng già hóa và nguy cơ hụt hẫng thế hệ kế cận. Tỷ lệ nữ trong tổng số cán bộ có tăng nhẹ nhưng vẫn còn thấp (31,22% vào năm 2013). Những con số này cho thấy việc hoàn thiện cơ cấu nhân lực là một yêu cầu cấp bách trong công tác quản trị nguồn nhân lực tại địa phương.

2.2. Hạn chế về chất lượng đào tạo và phát triển cán bộ

Công tác đào tạo và phát triển cán bộ đã được chú trọng, tuy nhiên hiệu quả chưa như kỳ vọng. Luận văn chỉ ra rằng việc đào tạo còn dàn trải, chưa thực sự gắn với quy hoạch và nhu cầu sử dụng. Nội dung đào tạo kỹ năng còn nặng về lý thuyết, thiếu các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng lãnh đạo, quản lý, giao tiếp hành chính hay xử lý tình huống thực tế. Số liệu cho thấy, dù số lượt cán bộ được cử đi đào tạo tăng, nhưng chủ yếu là các lớp lý luận chính trị và chuyên môn tại chức. Việc đào tạo ngoại ngữ, tin học còn hạn chế. Đánh giá sau đào tạo chưa được thực hiện nghiêm túc, dẫn đến việc chưa phát huy hết năng lực của cán bộ sau khi được bồi dưỡng. Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế trong việc nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ.

2.3. Bất cập trong chính sách nhân sự khu vực công và đãi ngộ

Một trong những thách thức lớn nhất được nêu trong luận văn là chính sách nhân sự khu vực công. Chế độ tiền lương và đãi ngộ còn nhiều bất cập, chưa thực sự tạo động lực mạnh mẽ. Mức lương theo quy định chung của nhà nước còn thấp so với mặt bằng xã hội, chưa tương xứng với yêu cầu công việc, gây khó khăn cho việc thu hút và giữ chân nhân tài. Công tác thi đua khen thưởng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa kịp thời động viên những cá nhân có thành tích xuất sắc. Việc đề bạt, bổ nhiệm vẫn còn tình trạng dựa nhiều vào thâm niên công tác hơn là hiệu quả công việc thực tế. Những yếu tố này làm giảm động lực phấn đấu, ảnh hưởng đến văn hóa công vụ và hiệu suất làm việc chung của toàn hệ thống.

III. Phương pháp hoàn thiện cơ cấu nhân lực hành chính Hòa Vang

Để giải quyết những tồn tại về cơ cấu, luận văn đề xuất nhóm giải pháp phát triển nhân lực mang tính nền tảng, tập trung vào việc quy hoạch, tuyển dụng và sử dụng con người một cách khoa học. Hoàn thiện cơ cấu không chỉ đơn thuần là thay đổi về số lượng mà là một quá trình sắp xếp lại toàn bộ đội ngũ để đảm bảo sự cân đối về độ tuổi, giới tính, trình độ và chuyên môn, đáp ứng mục tiêu chiến lược của địa phương. Một cơ cấu nhân lực hợp lý sẽ là tiền đề vững chắc để triển khai các hoạt động đào tạo và phát triển hiệu quả. Giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao từ cấp lãnh đạo, sự minh bạch trong mọi khâu và một tầm nhìn dài hạn về quản trị nguồn nhân lực, nhằm xây dựng một đội ngũ cán bộ kế thừa, vững mạnh và chuyên nghiệp, sẵn sàng cho các nhiệm vụ trong tương lai.

3.1. Nâng cao hiệu quả công tác quy hoạch và tuyển dụng nhân sự

Quy hoạch và tuyển dụng là khâu đầu vào quyết định chất lượng nguồn nhân lực. Luận văn nhấn mạnh cần xây dựng quy hoạch cán bộ một cách khoa học, xuất phát từ nhiệm vụ chính trị và thực trạng đội ngũ. Quy hoạch phải đảm bảo tính kế thừa, có tầm nhìn dài hạn, chú trọng tạo nguồn cán bộ trẻ, cán bộ nữ. Công tác tuyển dụng phải được thực hiện công khai, minh bạch, công bằng thông qua thi tuyển để chọn được người thực sự có tài năng và phẩm chất. Cần xác định rõ tiêu chuẩn cho từng vị trí công việc, tránh tình trạng tuyển dụng không đúng chuyên môn. Đồng thời, cần có chính sách nhân sự khu vực công hấp dẫn để thu hút sinh viên giỏi, chuyên gia có trình độ cao về làm việc tại huyện.

3.2. Tối ưu hóa việc bố trí sử dụng và luân chuyển cán bộ

Sử dụng con người đúng việc là nghệ thuật của quản lý nhân sự tại UBND. Giải pháp được đề xuất là phải xây dựng bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí để làm cơ sở bố trí cán bộ phù hợp với năng lực và sở trường. Cần mạnh dạn giao việc, trao quyền cho cán bộ trẻ để họ có cơ hội rèn luyện và trưởng thành. Công tác luân chuyển cán bộ cần được thực hiện thường xuyên và có kế hoạch, không chỉ để khắc phục tình trạng cục bộ, khép kín mà còn là một hình thức đào tạo thực tiễn hiệu quả, giúp cán bộ có cái nhìn toàn diện và tích lũy kinh nghiệm quản lý đa dạng. Đánh giá hiệu quả công việc phải được thực hiện định kỳ, dựa trên kết quả cụ thể để làm căn cứ cho việc quy hoạch, đề bạt và đãi ngộ.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ công chức Hòa Vang

Bên cạnh việc hoàn thiện cơ cấu, việc nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ là giải pháp trọng tâm được luận văn phân tích sâu sắc. Đây là một quá trình đầu tư toàn diện vào con người, từ kiến thức chuyên môn, kỹ năng làm việc đến nhận thức chính trị và đạo đức công vụ. Mục tiêu là biến mỗi công chức viên chức huyện Hòa Vang thành một nhân tố chuyên nghiệp, có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi và yêu cầu của công việc. Các hoạt động đào tạo và phát triển cán bộ cần được đổi mới mạnh mẽ, đi từ chiều rộng sang chiều sâu, tập trung vào những kỹ năng thực tiễn và kiến thức cập nhật. Một đội ngũ cán bộ có năng lực không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào chính quyền, thúc đẩy sự phát triển chung của toàn xã hội.

4.1. Đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo chuyên môn

Luận văn đề xuất cần đổi mới căn bản công tác đào tạo và phát triển cán bộ. Nội dung đào tạo phải bám sát vào yêu cầu của từng vị trí công việc, cập nhật kiến thức mới về quản lý nhà nước, kinh tế, pháp luật và hội nhập quốc tế. Phương pháp đào tạo cần chuyển từ thụ động, truyền đạt một chiều sang chủ động, tăng cường thảo luận, xử lý tình huống thực tế và học hỏi kinh nghiệm. Cần liên kết với các cơ sở đào tạo uy tín để tổ chức các khóa học chuyên sâu. Đồng thời, khuyến khích và tạo điều kiện cho cán bộ tự học, tự nghiên cứu để nâng cao trình độ. Việc cử cán bộ đi học phải gắn liền với quy hoạch và có cơ chế sử dụng hợp lý sau đào tạo để tránh lãng phí.

4.2. Chú trọng bồi dưỡng kỹ năng và xây dựng văn hóa công vụ

Kỹ năng mềm và đạo đức nghề nghiệp là hai yếu tố quan trọng. Cần tổ chức các lớp bồi dưỡng thường xuyên về kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, kỹ năng lãnh đạo, quản lý thời gian và giải quyết vấn đề. Đặc biệt, cần chú trọng xây dựng văn hóa công vụ chuyên nghiệp, với tinh thần trách nhiệm cao và thái độ phục vụ nhân dân tận tình. Tác phong làm việc, lề lối, kỷ luật lao động phải được siết chặt. Việc nâng cao nhận thức về vai trò, trách nhiệm của người công chức sẽ góp phần cải thiện hình ảnh của bộ máy hành chính, tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả, đây là nền tảng của một nền cải cách hành chính thành công.

4.3. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ để tạo động lực cống hiến

Động lực là yếu tố then chốt. Cần nghiên cứu và áp dụng các chính sách nhân sự khu vực công linh hoạt hơn. Chính sách tiền lương cần được cải cách theo hướng gắn với vị trí việc làm và hiệu quả công tác, đảm bảo đời sống cho cán bộ. Bên cạnh đãi ngộ vật chất, cần chú trọng các yếu tố tinh thần. Công tác khen thưởng phải kịp thời, công bằng, vinh danh đúng người đúng việc. Cần tạo ra một môi trường làm việc dân chủ, cởi mở, nơi cán bộ được tôn trọng, được lắng nghe và có cơ hội thăng tiến rõ ràng dựa trên năng lực. Việc đánh giá hiệu quả công việc một cách khách quan sẽ là cơ sở để thực hiện các chính sách đãi ngộ, từ đó thúc đẩy sự nỗ lực và cống hiến lâu dài của đội ngũ cán bộ.

V. Mô hình kinh nghiệm phát triển nhân lực công tại Đà Nẵng

Luận văn không chỉ đưa ra giải pháp cho riêng huyện Hòa Vang mà còn phân tích kinh nghiệm quản lý nhân sự công từ các địa phương khác, đặc biệt là kinh nghiệm tổng thể của thành phố Đà Nẵng và tỉnh Quảng Ninh. Đây là những bài học thực tiễn quý báu, cung cấp những góc nhìn đa chiều và các mô hình đã được kiểm chứng hiệu quả. Đà Nẵng nổi bật với các đề án thu hút nhân tài và trẻ hóa đội ngũ cán bộ, trong khi Quảng Ninh đi tiên phong trong việc thi tuyển các chức danh lãnh đạo. Việc học hỏi kinh nghiệm này giúp Hòa Vang tránh được những sai lầm, rút ngắn con đường xây dựng và phát triển đội ngũ cán bộ. Áp dụng một cách sáng tạo các mô hình phát triển nguồn nhân lực thành công sẽ là đòn bẩy giúp huyện nhanh chóng nâng cao chất lượng đội ngũ, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

5.1. Bài học từ chính sách thu hút nhân tài của thành phố Đà Nẵng

Thành phố Đà Nẵng đã triển khai nhiều đề án đột phá như Đề án phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao (Đề án 922). Kinh nghiệm rút ra là phải có chính sách đãi ngộ đủ sức hấp dẫn, đi kèm với một môi trường làm việc minh bạch và cơ hội phát triển rõ ràng. Đà Nẵng đã mạnh dạn trong việc bổ nhiệm cán bộ trẻ, tạo điều kiện cho họ phát huy năng lực. Huyện Hòa Vang có thể học tập mô hình này bằng cách xây dựng các chính sách riêng, phù hợp với điều kiện của huyện, để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là những sinh viên xuất sắc, những người có trình độ chuyên môn cao trong các lĩnh vực mà huyện đang cần.

5.2. Kinh nghiệm thi tuyển lãnh đạo và quy hoạch cán bộ kế cận

Kinh nghiệm của tỉnh Quảng Ninh trong việc tổ chức thi tuyển công khai các chức danh lãnh đạo cấp sở là một bài học về sự đổi mới và minh bạch trong công tác cán bộ. Việc này giúp lựa chọn được những người có năng lực thực sự, phá vỡ tư duy bổ nhiệm theo thâm niên hay quan hệ. Đối với Hòa Vang, việc áp dụng thí điểm hình thức này ở cấp phòng, ban có thể tạo ra một luồng sinh khí mới. Bên cạnh đó, việc gắn trách nhiệm của lãnh đạo trong việc bồi dưỡng, tiến cử cán bộ trẻ kế cận như mô hình của Đà Nẵng cũng là một kinh nghiệm quản lý nhân sự công đáng học hỏi, đảm bảo tính liên tục và bền vững của đội ngũ lãnh đạo.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị nguồn nhân lực tại Hòa Vang

Kết luận từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về phát triển nhân lực Hòa Vang đã vạch ra một lộ trình rõ ràng và toàn diện. Tương lai của quản trị nguồn nhân lực tại đây phụ thuộc vào việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp đã đề xuất, từ hoàn thiện cơ cấu, đổi mới đào tạo đến cải cách chính sách đãi ngộ. Đây không phải là một công việc có thể hoàn thành trong một sớm một chiều mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kiên trì và quyết tâm. Trọng tâm của quá trình này là đặt con người vào vị trí trung tâm của sự phát triển. Việc đầu tư vào chất lượng nguồn nhân lực hành chính hôm nay chính là sự đầu tư chắc chắn nhất cho một bộ máy chính quyền vững mạnh, một nền kinh tế phát triển và một xã hội văn minh, hiện đại tại huyện Hòa Vang trong tương lai.

6.1. Tóm tắt các giải pháp phát triển nhân lực hành chính then chốt

Có thể tóm lược các giải pháp chính thành ba trụ cột. Một là, 'Cấu trúc': Thực hiện tốt công tác quy hoạch, tuyển dụng công khai và bố trí cán bộ đúng người, đúng việc. Hai là, 'Năng lực': Đổi mới toàn diện hoạt động đào tạo và phát triển cán bộ, tập trung vào kỹ năng thực tiễn và đạo đức công vụ. Ba là, 'Động lực': Cải cách chính sách tiền lương và đãi ngộ, xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng để thu hút và giữ chân nhân tài. Sự kết hợp hài hòa của ba trụ cột này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để nâng cao chất lượng đội ngũ.

6.2. Triển vọng gắn liền với yêu cầu của cải cách hành chính

Tương lai của việc phát triển nhân lực công tại Hòa Vang gắn liền mật thiết với tiến trình cải cách hành chính chung của thành phố và cả nước. Một đội ngũ cán bộ, công chức chuyên nghiệp, năng động và liêm chính là điều kiện tiên quyết để xây dựng thành công chính quyền điện tử, chính quyền phục vụ. Khi chất lượng đội ngũ được nâng lên, hiệu quả giải quyết công việc cho người dân và doanh nghiệp sẽ tăng, góp phần cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy kinh tế - xã hội. Do đó, việc thực hiện các giải pháp trong luận văn không chỉ là nhiệm vụ của ngành nội vụ mà là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị tại huyện Hòa Vang.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực hành chính huyện hòa vang thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, mục lục, phụ lục, danh mục tài liệu tham khảo, luận văn gồm 3 chương như sau: Chương l: Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực hành chính. Chương 2: Thực trạng phát triển nguồn nhân lực hành chính huyện Hòa Vang. Chương 3: Giải pháp phát triển nguồn nhân lực hành chính huyện Hòa Vang. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Trong thời gian qua, đã có nhiều công trình khoa học, các nghiên cứu, hội thảo, bài viết về phát triển nguồn nhân lực, đáng chú ý là một số công trình sau: - Hội nghị Quy hoạch và phát triển nguồn nhân lực giai đoạn 2011- 2020 khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ được tổ chức vào năm 2010 do Phó Thủ tướng Nguyễn Thiện Nhân đã chủ trì.

Hội nghị đã đánh giá được thực trạng nguồn nhân lực của các tỉnh Nam Trung bộ, đồng thời đề ra các giải pháp quy hoạch, phát triển nguồn nhân lực ở khu vực này trong thời gian đến. - Sở Nội vụ thành phố Đà Nẵng đã xây dựng Đề tài “Giải pháp quản lý và phát triển đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức của thành phố Đà Nẵng đến năm 2015”, trong đó xác định vai trò của đội ngũ cán bộ, công chức và yêu cầu của tiến trình cải cách hành chính, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân và vì dân; hệ thống hóa thể chế quản lý và đánh giá thực trạng đội ngũ cán bộ, công chức của thành phố; dự báo các yêu cầu đối với công tác quản lý và phát triển đội ngũ cán bộ, công chức từ năm 201 I- 2015; đề xuất các giải pháp phục vụ cho việc hoạch định các chính sách, thực hiện các biện pháp để nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển của đội ngũ cán bộ, công chức của thành phố. ~ Đề tài khoa học: “Xây dựng và phát triển nguồn nhân lực trong các cơ quan hành chính cấp quận (huyện), phường (xã) trên địa bàn thành phố Đà Nẵng” do PGS. TS Võ Xuân Tiến (Đại học Đà Nẵng) Chủ nhiệm đề a làm rõ những vấn đề lý luận liên quan đến việc xây dựng và phát triển nguồn nhân lực trong khu vực hành chính công.

Phân tích thực trạng việc xây dựng và phát triển đội ngũ CBCC đang hoạt động trong khu vực hành chính cấp quận (huyện), phường (xã) tại Đà Nẵng mà chủ yếu là cán bộ chủ chốt. Trên cơ sở đó đề xuất những biện pháp có tính khoa học, khả thi để áp dụng vào thực tế nhằm đầy mạnh việc xây dựng và phát triển đội ngũ cán bộ trong khu vực hành chính cấp quận (huyện), phường (xã) tại Đà Nẵng thời gian tới. - Đề tài: “Nghiên cứu con người và nguồn nhân lực đi vào công nghiệp. hóa, hiện đại hóa” của GS.TS Phạm Minh Hạc (2001), đã làm rõ những khái niệm về nguồn nhân lực và quá trình CNH - HĐH ở Việt Nam.

Trên cơ sở đánh giá tác động nguồn nhân lực nước ta trong quá trình CNH - HĐH tác giả đã đưa ra giải pháp để phát triển nguồn nhân lực này thúc đây tiến trình CNH - HĐH ở Việt Nam. ~ Đề tài: “Đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin cho khu vực hành. chính công của tỉnh Bình Định”, tác giả: Trần Quang Triết, Luận văn thạc sĩ Kinh tế, Trường Đại học Đà Nẵng (2011). Luận văn này tác giả đã đánh giá được 1 phần về thực trạng nguồn nhân lực hành chính của tỉnh Bình Định cũng.

như đề xuất các giải pháp đào tạo, phát triển nguồn nhân lực hành chính, trong. đó có nhân lực hành chính CNTT của tỉnh Bình Định trong thời gian đến. - Luận văn Thạc sĩ “Phát triển nguồn nhân lực quản lý hành chính quận Liên Chiều, thành phố Đà Đằng” của tác giả Phan Thịnh (2012). Tác giả đã phân tích những vấn đề lý luận liên quan đến phát triển nguồn nhân lực hành chính, đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực hành chính quận Liên Chiểu; từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực hành chính trên địa bàn trong thời gian tới.

~ Luận văn Thạc sĩ “Phát triển nguồn nhân lực hành chính cấp phường tại quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng” của tác giả Nguyễn Thanh Thy (2012) đã làm rõ nguyên nhân làm cho chất lượng nguồn nhân lực hành chính cấp phường chưa cao, chưa đáp ứng được yêu cầu của công việc hiện tại, chưa đáp ứng được yêu cầu trong quá trình CNH - HĐH đất nước và quá trình hội nhập kinh tế. - Bài báo “Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Thành phó Đà Nẵng” của tác giả Đặng Công Ngữ, Giám đốc Sở Nội vụ Thành phố Đà Nẵng. Việc tổ chức thực hiện nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là rất khó khăn bởi theo tác giả thì để có được một đội ngũ “biết việc” thì cần phải có cả một quá trình công phu, kiên trì từ chủ quan, nỗ lực của CBCC và của. Một trong những giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực hành chính mà tác giả đưa ra đó là quản lý đầu vào.

Đồng thời bài viết cũng đề cập tới những giải pháp làm cho bộ máy chính quyền hiện có trở nên thực sự năng động, hoạt động có hiệu quả bằng các việc làm thiết thực như hình thành các tổ chức chuyên nghành, chuyên nghiệp đẻ xử lý các van dé trong tâm, trọng điểm. Tại huyện Hòa Vang cho đến nay vẫn chưa có một công trình nghiên cứu nào về phát triển nguồn nhân lực hành chính huyện để hệ thống lý luận và thực trạng dưới góc độ kinh tế phát triển. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC HANH CHiNH 1. KHAI QUAT VE NGUON NHAN LUC HANH CHiNH VA PHAT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC HÀNH CHÍNH 1.

Khái niệm nguồn nhân lực hành chính a. Nguồn nhân lực Nhân lực là nguồn lực của mỗi người bao gồm cả thể lực và trí lực; nó phản ánh khả năng lao động của con người và là điều kiện tiên quyết của mọi quá trình lao động sản xuất của xã hội. “Thẻ lực chỉ sức khỏe của thân thể; nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng. sức khỏe của từng con người, mức sóng, thu nhập, chế độ ăn uốn, "5] “Trí lực là chỉ sức suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu cũng như quan điểm, lòng tin, nhân cách.

của từng con người” [Š] Thuật ngữ nguồn nhân lực được sử dụng rộng rãi ở các nước có nền kinh tế phát triển từ những năm 80 của thế kỷ XX với ý nghĩa là nguồn lực con người, phản ánh sự đánh giá lại vai trò yếu tố con người trong quá trình phát triển. Đứng về phương diện xã hội thì toàn bộ chiến lược phát triển con người cuối cùng cũng trở thành nguồn nhân lực. Cho đến nay, khái niệm nguồn nhân lực đang được hiểu theo nhiều quan điểm khác nhau: Theo định nghĩa của Liên hiệp quốc: Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực. tế hoặc tiềm năng đề phát triển kinh tế xã hội trong một cộng đồng.

Kinh tế phát triển cho rằng: Nguồn nhân lực là nguồn lao động của một quốc gia hay lãnh thổ phản ánh khả năng lao động của xã hội được biểu hiện qua hai mặt: về số lượng đó là bao gồm những người trong độ tuôi à ngoài độ tuổi lao động có tham gia lao động trong các ngành kinh tế và những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động, có nhu cầu về việc làm nhưng còn đang đi học hay thất nghiệp.; về chất lượng, là tập hợp về trình độ thể chất, trình độ học vấn, trình độ chuyên môn và năng lực phẩm chất ở người lao động “Theo giáo trình kinh tế lao động: Nguồn nhân lực được hiểu là nguồn lực con người, là một trong những nguồn lực quan trọng nhất của sự phát triển kinh tế xã hội. Nguồn nhân lực còn được hiểu như một yếu tố tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển xã hội. Pham Minh Hạc: “Nguồn nhân lực cần được hiểu là dân số và trí tuệ, năng lực, phẩm chất và đạo đức của người lao động. Nó là tổng thể nguồn nhân lực hiện có thực tế và tiềm năng được chuẩn bị sẵn sàng để tham gia phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia hay một địa phương nào đó”.

[6] Tuy có những định nghĩa khác nhau tùy theo góc độ tiếp cận, nhưng. các định nghĩa về nguồn nhân lực đều đề cập đến các đặc trưng chung là: ~ Số lượng nguồn nhân lực, trả lời cho câu hỏi là có bao nhiêu người và sẽ có thêm bao nhiêu nữa trong tương lai. Sự phát triển về số lượng nguồn nhân lực dựa trên hai nhóm yếu tố bên trong, bao gồm nhu cầu thực tế công việc đòi hỏi phải tăng số lượng lao động; và các yếu tố bên ngoài của tổ chức. như sự gia tăng về dân số hay lực lượng lao động do di dân.

~ Chất lượng nhân lực, là yếu tố tổng hợp của nhiều yếu tố bộ phận như. trí tuệ, trình độ, sự hiểu biết, đạo đức, kỹ năng, sức khoẻ, năng lực thẳm mỹ,. của người lao động. Trong các yếu tố trên thì trí lực và thẻ lực là hai yếu tố quan trọng trong việc xem xét đánh giá chất lượng nguồn nhân lực.

- Cơ cấu nguồn nhân lực, đây là yếu tố không thể thiếu khi xem xét đánh giá về nguồn nhân lực. Cơ cấu nhân lực thể hiện trên các phương diện khác nhau: cơ cấu về trình độ đào tạo, dân tộc, giới tính, độ tuổi,. Từ những vấn để trên có thể hiểu: Nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào. quá trình tạo ra của cải vật chất và tỉnh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai.

Sức mạnh và khả năng đó được thẻ hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân só, nhất là số lượng và chất lượng con người cơ sở đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội. Nguồn nhân lực là nguồn lực quan trọng, có tính chất quyết định đến sự thành bại của tổ chức. Bắt kẻ một tô chức nào dù mạnh hay yếu thì yếu tố con người vẫn là yếu tố đầu tiên và cơ bản nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ