Luận văn: Hoàn thiện kế toán NSNN tại KBNN Hòa Vang với TABMIS

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện công tác kế toán ngân sách nhà nước tại kho bạc nhà nước hoà, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về kế toán NSNN trong hệ thống TABMIS

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề hoàn thiện công tác kế toán ngân sách nhà nước (NSNN) là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, đặc biệt khi đặt trong bối cảnh vận hành hệ thống TABMIS (Treasury And Budget Management Information System). Trước khi đi vào phân tích các giải pháp cụ thể cho Kho bạc Nhà nước Hòa Vang (KBNN Hòa Vang), việc hệ thống hóa cơ sở lý luận là cực kỳ quan trọng. Kế toán ngân sách nhà nước không chỉ là công việc ghi chép sổ sách đơn thuần. Nó là một công cụ thiết yếu cho việc quản lý ngân sách nhà nước, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản trị tài chính công. Theo Luật NSNN sửa đổi năm 2002, Ngân sách Nhà nước được định nghĩa là “toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước.” Sự ra đời của hệ thống TABMIS đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực này. Đây là một hệ thống thông tin kế toán tập trung, thay thế cho chương trình kế toán kho bạc (KTKB) trước đây, giúp tin học hóa công tác kế toán kho bạc một cách toàn diện. Mục tiêu của TABMIS, theo Quyết định số 432/QĐ-TTg, là hiện đại hóa công tác quản lý NSNN, nâng cao tính minh bạch, và đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Việc triển khai hệ thống này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ quy trình nghiệp vụ, tổ chức bộ máy cho đến việc áp dụng các chuẩn mực kế toán công Việt Nam mới. Do đó, việc nghiên cứu để cải thiện quy trình kế toánnâng cao hiệu quả công tác kế toán trong điều kiện mới là yêu cầu cấp thiết, là nền tảng cho mọi đề xuất cải tiến sau này.

1.1. Vai trò cốt lõi của hệ thống TABMIS trong quản lý tài chính công

Hệ thống TABMIS không chỉ là một phần mềm kế toán, mà là một giải pháp tổng thể trong dự án Cải cách Quản lý Tài chính công (PFMRP). Vai trò chính của nó là hiện đại hóa và tích hợp toàn bộ các khâu từ lập kế hoạch, thực hiện đến báo cáo ngân sách. Luận văn gốc nhấn mạnh, TABMIS giúp thay thế cơ chế quản lý phân tán bằng một cơ sở dữ liệu tập trung, duy nhất trên toàn quốc. Điều này cho phép các cấp lãnh đạo tại Bộ Tài chính và Kho bạc Nhà nước có được số liệu tức thời, chính xác để phục vụ công tác điều hành. Thay vì chờ đợi dữ liệu truyền từ cấp dưới lên, mọi giao dịch sau khi hoàn tất tại KBNN Hòa Vang đều được cập nhật ngay lập tức lên hệ thống trung ương. Hơn nữa, mô hình TABMIS được thiết kế để giao diện với các hệ thống khác như quản lý thu thuế (TCS), thanh toán điện tử, tạo ra một hệ sinh thái tài chính tích hợp. Đây chính là bước đột phá trong việc ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị tài chính công.

1.2. Nguyên tắc và nội dung cơ bản của kế toán ngân sách nhà nước

Công tác kế toán NSNN tại Kho bạc Nhà nước bao gồm việc thu thập, xử lý, kiểm tra và cung cấp thông tin về tình hình thu, chi ngân sách. Nội dung của công tác này rất rộng, bao gồm nhiều phần hành nghiệp vụ như: Kế toán dự toán chi, Kế toán cam kết chi, Kế toán thu NSNN, Kế toán chi NSNN, Kế toán vay nợ, và Kế toán thanh toán. Một nguyên tắc cơ bản là mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều phải được lập chứng từ kế toán hợp lệ. Trong điều kiện vận hành TABMIS, hệ thống chứng từ bao gồm cả chứng từ giấy và chứng từ điện tử. Đặc biệt, hệ thống tài khoản kế toán được tổ chức theo Kế toán đồ (COA) với 12 đoạn mã, cho phép hạch toán chi tiết theo nhiều chiều quản lý khác nhau như mã quỹ, mã cấp ngân sách, mã chương, mã ngành kinh tế... Đây là nền tảng để đảm bảo việc hạch toán thu chi ngân sách được chính xác và minh bạch, tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực kế toán công Việt Nam.

II. Top thách thức trong công tác kế toán NSNN tại KBNN Hòa Vang

Mặc dù việc triển khai hệ thống TABMIS đã mang lại những kết quả tích cực, thực tiễn tại KBNN Hòa Vang vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức cần được giải quyết. Đây là trọng tâm mà các luận văn thạc sĩ kế toán thường tập trung phân tích để đề xuất giải pháp. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của hệ thống mới. TABMIS là một hệ thống lớn, được xây dựng dựa trên thông lệ quốc tế, do đó có những nội dung chưa thực sự phù hợp hoàn toàn với thực tế tại Việt Nam. Như tài liệu nghiên cứu gốc đã đề cập, “có nhiều nội dung trên TABMIS chưa thực sự phù hợp với thực tế tại Việt Nam”, đòi hỏi quá trình “vừa làm vừa kiến nghị chỉnh sửa”. Điều này dẫn đến những khó khăn trong quy trình nghiệp vụ kho bạc nhà nước, đặc biệt là trong giai đoạn đầu áp dụng. Đội ngũ kế toán viên phải mất thời gian để làm quen với giao diện, các phân hệ và quy trình mới, từ đó ảnh hưởng đến hiệu suất công việc. Bên cạnh đó, việc tổ chức bộ máy kế toán cũng cần được điều chỉnh để phù hợp với mô hình hoạt động tập trung của TABMIS. Các vấn đề liên quan đến hạ tầng công nghệ thông tin, đường truyền mạng và sự đồng bộ dữ liệu với các cơ quan liên quan (Thuế, Tài chính) cũng là những rào cản cần vượt qua để nâng cao hiệu quả công tác kế toán.

2.1. Phân tích hạn chế trong quy trình nghiệp vụ kho bạc nhà nước

Thực trạng tại KBNN Hòa Vang cho thấy một số hạn chế trong quy trình nghiệp vụ kho bạc nhà nước khi vận hành TABMIS. Thứ nhất, quy trình kiểm soát chi ngân sách nhà nước trên hệ thống đôi khi còn phức tạp, đòi hỏi nhiều bước xác nhận hơn so với hệ thống KTKB cũ, có thể gây chậm trễ trong thanh toán. Thứ hai, việc hạch toán một số nghiệp vụ đặc thù của địa phương có thể gặp vướng mắc do hệ thống được thiết kế theo một khung chuẩn chung. Ví dụ, việc xử lý các khoản thu, chi điều chỉnh, chuyển nguồn cuối năm đôi khi yêu cầu các thao tác phức tạp, dễ gây sai sót nếu kế toán viên không nắm vững nghiệp vụ. Luận văn chỉ ra rằng, quá trình chuyển đổi từ hệ thống cũ sang TABMIS đã bộc lộ những điểm chưa tương thích, cần có các hướng dẫn chi tiết và kịp thời từ KBNN cấp trên để tháo gỡ khó khăn cho cấp cơ sở.

2.2. Khó khăn về nhân sự và hạ tầng khi vận hành mô hình TABMIS

Sự thành công của mô hình TABMIS phụ thuộc lớn vào yếu tố con người và hạ tầng kỹ thuật. Tại KBNN Hòa Vang, đội ngũ cán bộ kế toán dù có chuyên môn nhưng cần thời gian đào tạo lại để sử dụng thành thạo một hệ thống phức tạp như TABMIS. Việc áp dụng chế độ kế toán mới theo Thông tư số 212/2009/TT-BTC cũng đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy hạch toán. Ngoài ra, sự ổn định của hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin là một thách thức. Các vấn đề như tốc độ đường truyền, lỗi hệ thống, hoặc sự cố trong quá trình đồng bộ dữ liệu có thể làm gián đoạn công việc, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công tác kế toán ngân sách nhà nước. Việc đảm bảo một hệ thống vận hành trơn tru là điều kiện tiên quyết để đánh giá hiệu quả TABMIS một cách khách quan.

III. Phương pháp hoàn thiện tổ chức công tác kế toán NSNN hiệu quả

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện kế toán NSNN một cách hệ thống, trong đó việc hoàn thiện tổ chức công tác kế toán là yếu tố nền tảng. Tổ chức công tác kế toán khoa học không chỉ giúp quy trình vận hành trơn tru mà còn là cơ sở để nâng cao hiệu quả công tác kế toán. Tại KBNN Hòa Vang, việc này bắt đầu từ việc chuẩn hóa và tối ưu hóa hệ thống chứng từ. Mặc dù đã áp dụng mẫu biểu theo quy định, cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn để đảm bảo tính hợp lệ, hợp pháp của mọi chứng từ đầu vào, giảm thiểu sai sót ngay từ khâu tiếp nhận. Tiếp theo, việc vận dụng hệ thống tài khoản kế toán (COA) cần được linh hoạt và chính xác. Cần có các buổi tập huấn chuyên sâu để kế toán viên hiểu rõ ý nghĩa và cách kết hợp 12 đoạn mã trong Kế toán đồ, đặc biệt là với các nghiệp vụ phức tạp liên quan đến hạch toán thu chi ngân sách đa cấp, đa ngành. Một yếu tố quan trọng khác là tổ chức hệ thống sổ kế toán và báo cáo. Với hệ thống TABMIS, dữ liệu được lưu trữ tập trung, do đó việc khai thác và lập báo cáo quản trị phải được thực hiện hiệu quả, cung cấp thông tin kịp thời cho lãnh đạo địa phương và các cơ quan liên quan trong việc điều hành ngân sách. Cải thiện quy trình kế toán thông qua việc tổ chức công tác một cách bài bản sẽ tạo ra tác động tích cực lan tỏa đến toàn bộ hoạt động của đơn vị.

3.1. Tối ưu hóa hệ thống chứng từ và quy trình luân chuyển

Việc hoàn thiện bắt đầu từ khâu đầu tiên của quy trình kế toán: chứng từ. Giải pháp đề xuất là xây dựng một quy trình luân chuyển chứng từ rõ ràng tại KBNN Hòa Vang, phân định rạch ròi trách nhiệm của từng kế toán viên và kế toán trưởng trong việc kiểm soát. Cần đẩy mạnh việc sử dụng chứng từ điện tử và chữ ký số để giảm thiểu thủ tục giấy tờ, tăng tốc độ xử lý. Đồng thời, cần xây dựng các quy định cụ thể về việc kiểm tra tính pháp lý, tính chính xác của các chỉ tiêu trên chứng từ trước khi nhập vào hệ thống TABMIS. Điều này giúp ngăn chặn sai sót từ gốc, giảm bớt gánh nặng cho khâu điều chỉnh, đối chiếu sau này và là một bước quan trọng để cải thiện quy trình kế toán.

3.2. Nâng cao năng lực khai thác hệ thống báo cáo tài chính và quản trị

Một trong những thế mạnh lớn nhất của hệ thống TABMIS là khả năng cung cấp báo cáo đa dạng và tức thời. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng này, cần nâng cao năng lực của đội ngũ kế toán. Giải pháp là tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng truy vấn dữ liệu, thiết kế và tùy chỉnh các báo cáo quản trị theo yêu cầu đặc thù của địa phương. Thay vì chỉ sử dụng các mẫu báo cáo tài chính định kỳ có sẵn, kế toán viên cần chủ động phân tích số liệu thu, chi, tồn quỹ... để cung cấp thông tin giá trị cho công tác quản lý ngân sách nhà nước. Việc này giúp biến bộ phận kế toán từ vai trò xử lý số liệu đơn thuần thành một trung tâm thông tin tài chính quan trọng, phục vụ hiệu quả cho việc ra quyết định.

IV. Bí quyết cải thiện các phần hành nghiệp vụ kế toán NSNN chủ yếu

Bên cạnh việc hoàn thiện tổ chức công tác kế toán nói chung, luận văn thạc sĩ kế toán này còn đi sâu vào việc đề xuất các giải pháp cụ thể cho từng phần hành nghiệp vụ chủ yếu tại KBNN Hòa Vang. Việc cải thiện quy trình kế toán ở cấp độ nghiệp vụ sẽ tác động trực tiếp đến chất lượng và tốc độ xử lý công việc hàng ngày. Trọng tâm là ba mảng nghiệp vụ chính: kế toán thu NSNN, kế toán chi NSNN, và kế toán thanh toán. Đối với kế toán thu, giải pháp tập trung vào việc tăng cường phối hợp với cơ quan Thuế và Hải quan thông qua hệ thống thu thuế tập trung (TCS-TT), đảm bảo dữ liệu thu được đối chiếu và hạch toán vào hệ thống TABMIS một cách nhanh chóng, chính xác. Cần đặc biệt chú ý đến việc hạch toán đúng mã tỷ lệ phân chia cho các cấp ngân sách. Đối với kế toán chi ngân sách nhà nước, cần chuẩn hóa quy trình kiểm soát chi ngân sách nhà nước, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ đến khâu nhập liệu và phê duyệt trên hệ thống. Việc áp dụng triệt để cơ chế cam kết chi sẽ giúp quản lý dòng tiền hiệu quả hơn. Cuối cùng, đối với nghiệp vụ thanh toán, cần tối ưu hóa quy trình thanh toán điện tử liên kho bạc, đảm bảo các lệnh thanh toán được xử lý an toàn, thông suốt, góp phần vào việc lưu thông nguồn vốn trong toàn hệ thống Kho bạc Nhà nước.

4.1. Hoàn thiện nghiệp vụ hạch toán thu chi ngân sách nhà nước

Để hoàn thiện nghiệp vụ hạch toán thu chi ngân sách, giải pháp chính là tăng cường kiểm soát và đối chiếu. Về thu, cần thực hiện đối chiếu dữ liệu thu hàng ngày giữa KBNN Hòa Vang và cơ quan thu trên địa bàn để phát hiện và xử lý kịp thời các chênh lệch. Về chi, cần xây dựng một danh mục kiểm tra (checklist) chi tiết cho từng loại khoản chi (chi thường xuyên, chi đầu tư XDCB) để kế toán viên tuân thủ nghiêm ngặt trước khi thực hiện thanh toán trên TABMIS. Việc hạch toán phải đảm bảo khớp đúng giữa các đoạn mã trong tổ hợp tài khoản, đặc biệt là mã Đơn vị có quan hệ với ngân sách (ĐVQHNS), mã nguồn và mã nội dung kinh tế, nhằm phục vụ công tác quyết toán chính xác.

4.2. Tối ưu hóa quy trình kiểm soát chi ngân sách nhà nước trên TABMIS

Kiểm soát chi ngân sách nhà nước là nhiệm vụ trọng tâm của Kho bạc Nhà nước. Trên hệ thống TABMIS, quy trình này có thể được tối ưu hóa bằng cách áp dụng triệt để các phân hệ như Kế toán phải trả (AP) và Quản lý Cam kết chi. Giải pháp đề xuất là yêu cầu 100% các khoản chi phải thực hiện qua quy trình cam kết chi trước khi thanh toán. Điều này giúp KBNN có cái nhìn tổng quan về các nghĩa vụ chi trong tương lai, từ đó chủ động trong việc điều hành ngân quỹ. Đồng thời, cần rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ tại mỗi khâu bằng cách quy định thời gian xử lý tối đa cho từng vị trí, từ kế toán viên đến kế toán trưởng và lãnh đạo, qua đó nâng cao hiệu quả công tác kế toán và sự hài lòng của đơn vị sử dụng ngân sách.

4.3. Nâng cao hiệu quả kế toán thanh toán điện tử liên kho bạc

Hệ thống thanh toán điện tử liên kho bạc (TTĐT LKB) là xương sống cho hoạt động thanh toán của toàn hệ thống. Tại KBNN Hòa Vang, việc nâng cao hiệu quả hoạt động này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Cần đảm bảo tất cả các lệnh thanh toán đi và đến đều được xử lý, đối chiếu và quyết toán trong ngày. Giải pháp là thường xuyên kiểm tra tình trạng kết nối mạng, bảo trì hệ thống và đào tạo cho kế toán viên về cách xử lý các tình huống lỗi phát sinh. Việc đảm bảo hệ thống TTĐT LKB vận hành ổn định không chỉ giúp thanh toán nhanh chóng mà còn giảm thiểu rủi ro trong hoạt động của Kho bạc Nhà nước, góp phần vào sự thành công chung của mô hình TABMIS.

V. Đánh giá hiệu quả TABMIS trong công tác kế toán tại KBNN Hòa Vang

Việc đánh giá hiệu quả TABMIS là một nội dung không thể thiếu trong một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề này. Dựa trên thực trạng phân tích tại KBNN Hòa Vang, có thể thấy hệ thống đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Thành tựu lớn nhất là việc tập trung hóa dữ liệu kế toán, giúp số liệu được tổng hợp nhanh chóng và nhất quán trên toàn hệ thống. Công tác lập báo cáo tài chính và báo cáo quản trị trở nên đơn giản và kịp thời hơn rất nhiều so với trước đây. Tính minh bạch trong quản lý ngân sách nhà nước được nâng cao, khi mọi khoản thu, chi đều được ghi nhận và theo dõi trên một hệ thống duy nhất. Quy trình nghiệp vụ kho bạc nhà nước cũng dần được chuẩn hóa theo các thông lệ tốt hơn. Tuy nhiên, như đã phân tích ở phần thách thức, hiệu quả của hệ thống vẫn còn có thể được cải thiện. Luận văn gốc chỉ ra rằng, “trong quá trình vận hành vẫn còn không ít những khó khăn, vướng mắc”. Việc đánh giá hiệu quả TABMIS không chỉ dừng lại ở những con số thống kê, mà cần xem xét cả mức độ thuận tiện cho người sử dụng, khả năng đáp ứng các yêu cầu quản lý đặc thù và sự ổn định của hệ thống. Đây là cơ sở để đưa ra những kiến nghị xác đáng nhằm tiếp tục hoàn thiện công tác kế toán ngân sách nhà nước trong thời gian tới.

5.1. Kết quả đạt được sau quá trình tin học hóa công tác kế toán

Quá trình tin học hóa công tác kế toán kho bạc thông qua hệ thống TABMIS tại KBNN Hòa Vang đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Rõ rệt nhất là việc rút ngắn đáng kể thời gian xử lý nghiệp vụ và lập báo cáo. Nếu trước đây, việc tổng hợp báo cáo toàn huyện, toàn thành phố phải chờ đợi số liệu từ các đơn vị cấp dưới, thì nay số liệu được cập nhật theo thời gian thực. Công tác đối chiếu thanh toán liên kho bạc được tự động hóa, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công. Hơn nữa, việc quản lý và kiểm soát chi ngân sách nhà nước trở nên chặt chẽ hơn thông qua các module tích hợp sẵn như cam kết chi, giúp lãnh đạo có công cụ quản lý hiệu quả hơn.

5.2. Những mặt hạn chế còn tồn tại trong thực tiễn áp dụng

Bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn áp dụng TABMIS tại KBNN Hòa Vang vẫn còn một số hạn chế. Hạn chế lớn nhất là sự phụ thuộc vào hệ thống và đường truyền. Bất kỳ sự cố kỹ thuật nào cũng có thể gây ngưng trệ công việc. Một số quy trình trên hệ thống vẫn còn khá cứng nhắc, chưa linh hoạt để xử lý các tình huống nghiệp vụ phát sinh không theo chuẩn. Chi phí cho việc đào tạo liên tục để cập nhật các phiên bản mới của hệ thống cũng là một vấn đề cần quan tâm. Việc khắc phục những hạn chế này là nhiệm vụ quan trọng để tối đa hóa lợi ích mà mô hình TABMIS mang lại cho công tác kế toán công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác kế toán ngân sách nhà nước tại kho bạc nhà nước hoà vang trong điều kiện vận hành tabmis

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE NGAN SACH NHA NƯỚC, HE THONG TABMIS VA KE TOAN NSNN TAI KHO BAC NHÀ NƯỚC 11. TÔNG QUAN VỀ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC, Ệ THÔNG. Ngân sách Nhà nước. Khải niệm Ngân sách Nhà nước Lịch sử phát triển của xã hí ôi loài người đã chứng minh rằng Ngân sách Nhà nước ra đời là một tắt yếu khách quan, gắn liền với sự ra đời, tổn tại của 'Nhà nước và nền kinh tế hàng hoá- tiền tệ.

Vay thực chất NSNN là gì? Cho đến nay, hầu hết các nước trên thế giới đều tạo lập, quan lý và sử dụng NSNN, thuật ngữ "Ngân sách Nhà nước" được sử dụng rông rãi trong đời sống kinh tế, xã hội ở mọi quốc gia. Thể nhưng người ta vẫn chưa có sự thống nhất về NSNN là gì? Trên thực tế có nhiều ý kiến khác nhau xung quanh khái niệm NSNN, nhưng NSN chi yếu được hiểu như sau: NSNN là bản dự toán thụ, chỉ tài chính của nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm; NSNN là quỹ: tệ tập trung của nhà nước, là kế hoạch tài chính cơ bản của nhà nước; 'NSNN là những quan bệ kinh tế phát sinh trong quá tình nhà nước huy động và sử dụng các nguồn tài chính khác nhau. “Các ý kiến nêu trên xuất phát từ cách tiếp cận vấn đề khác nhau và có những nhân tổ hợp lý của chúng song chưa diy đủ. NSNN là một khái niệm.

trừu tượng, nhưng NSNN là một hoạt động tải chính cụ thể của nhà nước. Khái niệm NSNN phải thể hiện được nội dung kinh tế, xã hội của nó và phải 8 được xem xét trên các mặt hình thức, thực thé va quan hệ kinh tế chứa đựng bên rong. Xétvề ¡nh thức, NSNN là một bản dự toán thu và chỉ do chính phi lập. a, đệ trình quốc hội phê chuẩn và giao cho chính phủ tổ chức thực hiện.

“Xét về thực thể, NSNN bao gồm những nguồn thu cụ thể, những khoản chỉ cụ thể và được định lượng. Các nguồn thu đều được nộp vào một quỹ tiễn tệ và các khoản chỉ đều được xt ra từ quỹ tiền tê Ấy “Thu và chỉ của quỹ này có quan hệ ràng buộc với nhau gọi là cân đối thu ~ chi NSNN, Can đối thu ~ chỉ NSNN là một cân đối lớn trong nễn kinh tế thị trường và được nhà nước quan tâm đặc ĐiỆL tú số thể định `NSNN là một quỹ tiền tệ lớn của nhà nước - quỹ NNN. “Xết về các quan hệ kinh tế chứa đựng trong NSNN, các khoản thu - luồng nhập quỹ NSNN, các khoản chỉ - uỗng xuất quỹ NSNN đều phản ánh những quan hệ kính tế nhất định giữa Nhà nước với người nộp, giữa Nhà nước với cơ quan, đơn vị, cá nhân thụ hưởng từ quỹ NSNN. Hoạt động thu, chỉ NSNN là hoạt động tạo lập, sử dụng quỹ NSNN làm cho vốn tiền tệ, nguồn tài chính vận động giữa một bên là Nhà nước với một bên là các chủ thể phân phi và ngược lạ.

Hoạt động đó đa dạng, phong phú được diễn rà trên mọi lĩnh vực và có tác động đến các chủ thể kinh tế xã hội. Những quan hệ trong thu nộp và cấp phát thông qua quỹ NSNN là những quan hệ được xác định tước, được định lượng và Nhà nước sử dụng chúng để điều chỉnh, điều tiết ở tằm vĩ mô các hoạt động kinh tế - xã hội. Từ sự phân tích trên ta có thể xác định: NSNN được đặc trưng bằng sự vận động của các nguồn tài chính gắn liền với quá trình tạo lập, sử dụng quỹ tiền tệtập trung của Nhà nước nhằm thực hiện các chức năng của Nhà nước. trên cơ sở luật định.

Nó phản ánh các quan hệ kinh tẾ giữa Nhà nước và các 9 chủ thể trong xã hội, phát sinh khi Nhà nước tham gia phân phối các nguồn lực tài chính quốc gia theo nguyên tắc không hoàn trả trực tiếp là chủ yếu. “Theo Luật NSNN năm 1996 và Luật NSNN sửa đổi năm 2002 của Việt ‘Nam, tai điều 1 quy định: “Ngan sich nha nude là toàn bộ các khoản thụ, chỉ của Nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được. thực biện trong một năm để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước.” Như vậy Ngân sách Nhà nước là bộ phận chủ yếu của hệ thống tài chính quốc gia. Nó bao gồm những quan hệ tài chính nhất định trong tổng thể các.

cquan hệ tài chính quốc gia, cụ thể là quan hệ tải chính gii Nhà nước với công dân, quan hệ tài chính giữa Nhà nước với doanh nghiệp, quan hệ tài chính giữa Nhà nước với tổ chức xã hội, quan hệ tải chính giữa nhà nước với các nhà nước khác và với các tổ chức quốc tế, quan hệ tài chính giữa Nhà "nước với tư cách là bên tham gia hình thành quỹ công như quỹ bảo hiểm xã hội, quỹ đầu tr Ngân sách Nhà nước là công cụ điều chỉnh vĩ mô nền kinh tế xã hội. Hiệu quả của việc sử dụng NSNN được thể hiện cụ thể thông qua các khoản thu NSNN và chỉ NSNN, %. Thụ Ngân sách Nhà nước “Thu NSNN là sự phân cha nguồn ti chính quốc gia giữa Nhã nước với chủ thể trong xã hội đựa trên quyển lực Nhà nước nhằm giải quyết hải hòa các lợi ích kinh tế; xuất phát từ yêu cầu tồn tại và phát triển của bộ máy Nhà nước. cũng như yêu cằu thực hiện các chức năng nhiệm vụ kinh tế xã hội của Nhà nước.

‘Theo Luật NSNN hiện hành, nội dung các khoản thu NSNN bao gồm: - Các khoản thu từ thu, phí, lẻ phí do các tổ chức và cá nhân nộp theo qui định của pháp luật; 10 ~ Các khoản thu từ hoạt động kinh tế của Nhà nước; ~ Các khoản đóng góp của các tổ chức và cá nhân, ~ Các khoản viên trợ, ~ Các khoản thu khác theo qui định của pháp luật. “Toàn bộ các khoản thu NSNN phải được nộp đầy đủ, đúng thời hạn vào. Kho bac Nha nước theo qui định của Bộ trưởng Bộ Tài chính. © Chỉ Ngân sách Nhà nước “Chỉ NSNN là việc phân phối và sử dụng quỹ ngân sách nhà nước nhằm <dam bao thực hiện chức năng của nhà nước theo những nguyên tắc nhất định y là q phân pI i lai các nguồn tài chính đã được tập trung vào Nein sich Nhà nước và đưa chúng đến mục đích sử dụng.

“Chỉ NSNN bao gồm các khoản chỉ: ~ Chỉ phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh, bảo đảm hoạt động của bộ máy nha muse; - Chỉ trả nợ của Nhà nước; - Chỉ viện trợ, ~ Các khoản chí khác theo quy định của pháp luật. “Theo tính chất và phương thức quản lý NSNN, có các hình thức chỉ sau: ~ Chỉ thường xuyên: bao gồm các khoản chỉ nhằm duy trì hoạt động thường xuyên của nhà nước, - Chỉ đầu tr phat ti là các khoản chỉ dải hạn nhằm làm tăng cơ sở vật chất của đắt nước và thie diy tăng trưởng kỉnh tế, - Chỉ trả nợ và viện tợ bao gồm các khoản chỉ để nhà nước thục hiện nghĩa vụ trả nợ các khoản đã vay trong nước, vay nước ngoài khi đến hạn và các khoản chỉ lâm nghĩa vụ quốc tế; - Chỉ dự trữ là những khoản chỉ NSNN để bổ sung quỹ dự rữ nhà nước và quỹ dự trừ tải chính. Hệ thống TABMIS Từ năm 2009 trở về trước, việc hạch toán kế toán NSNN, quản lý thu chỉ 'NSNN và nghiệp vụ KBNN được thực hiện trên chương trình ứng dụng kế toán kho bạc (gọi tắt là KTKB). Theo đó, toàn bộ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong ngày sau khi được kế toán viên nhập vào chương trình, đảm bảo, mọi chứng từ đã được hạch toán diy đủ, kế toán trưởng kiểm soát; thì thực.

hiển khóa số (ngày, thắng, năm). Sau khi khỏa số kế toán, phải tuyển dữ liệu về KBNN cấp trên và như thế KBNN cấp trên mới có được số liêu để tổng hap báo cáo toàn địa bản, thực hiện công tắc báo cáo, điện báo Với TABMIS (Treasury And Budget Management Information System- Hệ thing Thing tin Quản lý Ngân sich và Kho bạcHhay thể cho KTKB, KBNN cấp dưới không còn phải thực hiện động tác truyền dữ liệu hằng ngày về KBNN cấp trên và KBNN cấp trên cũng không còn “chờ” số liệu của KBNN cấp đưới khi thực hiện báo cáo. Với mỗi nghiệp vụ kinh tế su khi được thực hiện hoàn tắt trên TABMIS, tại KBNN (trung ương) đã có ngay số liệu phục vụ cho việc báo cáo cho lãnh đạo hoặc Bộ Tài chính. TABMIS dua trén phần mềm ứng dụng về tải chính công cia Oracle (Oracle Public Sector Financial Application) li mt ciu phin quan trọng nhất trong dự án Cải cách Quản lý Tài Chính Công (PFMRP) của Bộ Tài chính.

Theo Quyết định số 432/QĐ-TTg ngày 21.2003 của Thủ tướng “Chính phủ phê duyệt "Báo cáo Khả thị" Dự án “Cải cách Quản lý Tài chính công”, mục tiêu của TABMIS là: - Hiện đại hoá công tác quản lý Ngân sách Nhà nước từ khâu lập kế hoạch, thực hiện Ngân sích, báo cáo Ngân sách và tăng cường trích nhiệm 'Ngân sách của Bộ Tài chính. - Ning cao tinh minh bach trong quản lý tài chính công. - Hạn chế tiêu cực trong việc sử dụng ngân sich. 12 ~ Đảm bảo an ninh tài chính trong quá trình phát triển và hội nhập của quốc gia “TABMIS ra đời và hình thành xuất phát từ yêu cầu trong công tác quản lý và điều hành NSNN, có khả năng giao diện được với các phần mềm quản lý tải chính khác như: Hệ thống quản lý thu thu (TCS), Hệ thống thanh toán điện tử.

tạo thành một hệ thống thông tn tải chính tích hợp phục vụ cho chương trình cải cách tải chính. Nội dung quan trong là cải cách công tác quản lý Ngân sách và Kế toán Nhà nước theo hướng tiến đến các chuẩn mực, thông lệtốt nhất trên th giới trong lĩnh vực Tài chính công. 'Về mặt nghiệp vụ, TABMIS không chỉ là hiện đại hoá công nghệ thông tin ma theo đồ toàn bộ chế độ kế toán ngân sách và nghiệp vu KBNN theo “Quyết định số 120/2008/QĐ-BTC ngày 22/12/2008 của Bộ Tài chính được thay thế bằng một chế độ kế toán mới theo Thông tư số 212/2009/TT-BTC. ngày 06/11/2009 của Bộ Tải chính Khi sử dụng TABMIS, người dùng tại Kho bạc sẽ phải được đảo tạo về cách thức sử dụng TAIBMIS để thực hiện các công việc hàng ngày đồng thời cần phải nắm bắt chế độ kế toán Nhà nước áp dụng cho TABMIS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ