Tổng quan nghiên cứu
Thị trường nội thất và chế biến gỗ tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng tiêu thụ nội địa đạt khoảng 15%/năm trong giai đoạn 2008 - 2010, cao gấp đôi mức tăng trưởng bình quân của thị trường toàn cầu. Mặc dù sở hữu quy mô dân số vượt ngưỡng 86 triệu người cùng sức mua gia tăng mạnh mẽ, các doanh nghiệp chế biến gỗ nội địa lại để mất khoảng 80% thị phần sân nhà vào tay các đối thủ cạnh tranh nước ngoài như Trung Quốc, Malaysia và Thái Lan. Tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Đầu tư Kon Tum (KOTIMEX), doanh nghiệp đối mặt với bài toán phụ thuộc nặng nề vào 62% tỷ trọng xuất khẩu giữa lúc kinh tế thế giới suy thoái, trong khi năng lực khai thác 38% dung lượng thị trường nội địa còn thiếu tính định hướng chiến lược bài bản.
Nghiên cứu được triển khai nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) và xây dựng chiến lược kinh doanh sản phẩm gỗ nội địa cho KOTIMEX. Phạm vi không gian tập trung tại Công ty KOTIMEX trên địa bàn tỉnh Kon Tum kết hợp khảo sát mạng lưới phân phối tại miền Trung, Tây Nguyên và Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu thực chứng được thu thập trong giai đoạn 2008 - 2010 nhằm hoạch định phương án chiến lược giai đoạn 2011 - 2015. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc kiến tạo giải pháp toàn diện giúp doanh nghiệp đặt mục tiêu duy trì tăng trưởng doanh thu tối thiểu 13%/năm, nâng tỷ trọng đóng góp của kênh tiêu thụ nội địa lên trên 30% tổng doanh số và tối ưu hóa hệ số sinh lời trên tài sản cố định vừa đầu tư trị giá 17.233 triệu đồng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng lý thuyết quản trị chiến lược kinh doanh làm nền tảng cốt lõi, tích hợp quan điểm xác định mục tiêu dài hạn của Alfred Chandler (1962) và khung phân tích cạnh tranh của Michael Porter (1996, 1980). Mô hình nghiên cứu cấu trúc theo 5 bước logic: xác định sứ mệnh - phân tích môi trường bên ngoài - đánh giá nội lực - lựa chọn chiến lược - thực thi chiến lược. Tác giả kết hợp mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và mô hình 3 chiều của Derek Abell (xác định nhóm khách hàng Who, nhu cầu khách hàng What, và phương thức khác biệt hóa How) để xác lập vị thế đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).
Khung lý thuyết làm rõ 4 khái niệm nền tảng: Chiến lược cấp SBU (tổng thể cam kết khai thác năng lực cốt lõi trên thị trường cụ thể), Khác biệt hóa sản phẩm (tạo lập giá trị độc đáo vượt trội), Năng lực cốt lõi theo tiêu chuẩn VRIN (đáng giá, hiếm, khó sao chép, không thể thay thế) và Chuỗi giá trị ngành gỗ. Đồng thời, mô hình 7S của McKinsey với 3 yếu tố phần cứng (chiến lược, cấu trúc, hệ thống) và 4 yếu tố phần mềm (phong cách, kỹ năng, đội ngũ, giá trị chia sẻ) được tích hợp để bảo đảm tính khả thi khi triển khai.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh của KOTIMEX giai đoạn 2008 - 2010, kết hợp số liệu từ Tổng điều tra dân số năm 2009 và các dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế IMF. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chuyên gia với cỡ mẫu khảo sát gồm 12 nhân sự chủ chốt, bao gồm Chủ tịch Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và các trưởng phòng ban chuyên trách, áp dụng phương pháp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (purposive sampling) nhằm khai thác triệt để tri thức chuyên sâu trong điều hành lâm sản.
Phương pháp phân tích được lựa chọn bao gồm phân tích tổng hợp, so sánh chỉ số tài chính, phân tích chuỗi giá trị và ma trận đánh giá năng lực cốt lõi. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là vì KOTIMEX là doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần, đòi hỏi kỹ thuật phân tích định tính kết hợp định lượng thực chứng nhằm biến các dữ liệu vận hành thành định hướng hành động chuẩn xác, phù hợp với timeline chiến lược 5 năm giai đoạn 2011 - 2015.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, kết quả kinh doanh của KOTIMEX ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ trong năm 2010 sau khủng hoảng, với doanh thu thuần tăng trưởng 74,27% (tương đương mức tăng 12.757 triệu đồng) và lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng 56,3% so với năm 2009, đạt mức lợi nhuận 450,98 triệu đồng. Tổng tài sản năm 2010 tăng 66,1%, trong đó tài sản dài hạn tăng đột biến 180,14% (đạt 17.233 triệu đồng) nhờ đầu tư mới dây chuyền máy móc và hệ thống phun sơn hiện đại.
Thứ hai, cơ cấu thị trường nội địa của công ty bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng khi 100% doanh số nội địa năm 2010 chỉ tập trung tại 2 khu vực: Miền Nam chiếm 65% và Miền Trung - Tây Nguyên chiếm 35%, trong khi thị trường Miền Bắc hoàn toàn bằng 0% do rào cản chi phí vận chuyển.
Thứ ba, cơ cấu chi phí sản xuất phụ thuộc quá lớn vào nguyên liệu thô khi chi phí gỗ chiếm từ 90% đến 99% giá thành phẩm. Mặc dù công ty đã kéo tỷ lệ giá vốn hàng bán năm 2010 xuống mức 72,9% nhờ thay thế nguồn gỗ nhập khẩu bằng việc tận thu lâm sản giải phóng mặt bằng thủy điện trên 20.000 m3 gỗ/năm, mức độ hao hụt nguyên liệu vẫn ở mức cao.
Thứ tư, công tác hoạch định tại công ty chỉ dừng lại ở các bản kế hoạch tác nghiệp ngắn hạn theo tháng, quý, thiếu hẳn một bộ phận marketing chuyên trách để nắm bắt 80% thị phần đồ gỗ nội địa đang bị doanh nghiệp nước ngoài chi phối.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế trên bắt nguồn từ tư duy kế hoạch hóa phụ thuộc vào đơn đặt hàng truyền thống, chưa có phòng Marketing chuyên biệt và chưa khai thác triệt để năng lực sản xuất 20 container/tháng. Khi so sánh với xu hướng chung của ngành gỗ Việt Nam (tăng trưởng tiêu dùng nội địa 15%/năm), KOTIMEX đang bỏ lỡ cơ hội phục vụ 86 triệu dân đang có nhu cầu hiện đại hóa nhà ở. Việc lạm phát biến động từ 8% năm 2009 lên 11,75% năm 2010 đã làm tăng chi phí lãi vay hơn 2.426 triệu đồng, gây áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận.
Để trực quan hóa các phát hiện nghiên cứu, dữ liệu tài chính và thị trường nên được trình bày thông qua 2 dạng biểu đồ tiêu biểu: biểu đồ cột chồng thể hiện sự dịch chuyển doanh thu - lợi nhuận giai đoạn 2008 - 2010 và biểu đồ tròn minh họa cơ cấu phân bổ thị trường nội địa (65% Miền Nam, 35% Miền Trung - Tây Nguyên, 0% Miền Bắc). Ý nghĩa của các phân tích này khẳng định tính cấp thiết phải chuyển đổi mô hình từ cạnh tranh theo chi phí thuần túy sang chiến lược khác biệt hóa sản phẩm dựa trên chứng chỉ nguồn gốc gỗ hợp pháp FSC.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng doanh thu tối thiểu 13%/năm và mở rộng tỷ trọng tiêu thụ nội địa lên trên 30% giai đoạn 2011 - 2015, luận văn đưa ra 5 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ:
Thứ nhất, nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D). Phòng Kế hoạch - Kinh doanh chủ trì phối hợp xưởng tinh chế đầu tư ngân sách thiết kế các dòng nội thất đa năng, kết hợp gỗ tự nhiên với kính và kim loại nhằm giảm tỷ trọng gỗ thô, rút ngắn chu kỳ phát triển mẫu mới xuống dưới 30 ngày/dòng sản phẩm trong giai đoạn 2011 - 2013.
Thứ hai, tối ưu hóa hệ thống quản lý chất lượng và kiểm soát định mức hao hụt. Ban Giám đốc chỉ đạo các phân xưởng sản xuất triển khai hệ thống quản lý chất lượng đồng bộ, hạ tỷ lệ tiêu hao nguyên liệu gỗ xuống dưới 15%, duy trì tỷ lệ giá vốn hàng bán dưới ngưỡng 70% doanh thu từ quý II/2011.
Thứ ba, đa dạng hóa và ổn định chuỗi cung ứng nguyên liệu đạt chuẩn. Bộ phận Thu mua chủ động liên kết với các dự án trồng rừng của tỉnh Kon Tum và hoàn thiện chuỗi hành trình CoC theo tiêu chuẩn FSC, đảm bảo tự chủ 70% nguồn phôi gỗ sạch giai đoạn 2012 - 2015.
Thứ tư, tái cấu trúc chính sách Marketing và mạng lưới phân phối. Ban Giám đốc thành lập phòng Marketing chuyên trách trong năm 2011, thiết lập kênh bán buôn tại các đô thị loại 1, từng bước thâm nhập thị trường Miền Bắc nhằm mục tiêu chiếm 10% thị phần vùng vào năm 2015.
Thứ năm, hoàn thiện chính sách nhân sự và hệ thống kiểm soát 7S. Phòng Tổ chức - Hành chính triển khai chương trình đào tạo tay nghề cho 100% công nhân kỹ thuật, áp dụng chính sách thưởng theo năng suất và cổ phần ưu đãi nhằm giữ chân nhân lực chất lượng cao trong suốt giai đoạn 2011 - 2015.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp ngành gỗ: Cung cấp phương pháp luận thực chiến về hoạch định chiến lược SBU, cách thức tối ưu hóa công suất nhà máy 20 container/tháng và giải pháp quản trị rủi ro biến động nguyên liệu chiếm 90-99% giá thành.
- Chuyên viên Marketing và phát triển thị trường lâm sản: Cung cấp góc nhìn thực tiễn để tái cơ cấu kênh phân phối từ tỷ lệ 0% tại thị trường phía Bắc lên các thị trường đô thị trọng điểm, giúp khai thác dung lượng 86 triệu dân.
- Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu kinh tế: Là case study học thuật mẫu mực về việc ứng dụng kết hợp mô hình 5 lực lượng Porter, ma trận Abell và khung 7S McKinsey vào giải quyết bài toán chuyển đổi mô hình kinh doanh sau cổ phần hóa.
- Cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành nghề: Hỗ trợ Sở Công Thương, Hiệp hội Gỗ và Lâm sản trong việc xây dựng chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi lãi suất, quản lý nguồn nguyên liệu rừng trồng đạt chứng chỉ FSC và kích cầu tiêu dùng nội địa giai đoạn hậu khủng hoảng.
Câu hỏi thường gặp
KOTIMEX có những lợi thế cạnh tranh cốt lõi nào khi thâm nhập thị trường nội địa?
Công ty sở hữu dây chuyền công nghệ đồng bộ với công suất 20 container/tháng, đội ngũ công nhân lành nghề và năng lực huy động vốn ổn định. Đặc biệt, bề dày hoạt động lâu năm giúp doanh nghiệp chủ động được nguồn gỗ nguyên liệu địa phương với giá thành rẻ và kiểm soát tỷ lệ giá vốn hàng bán ở mức 72,9% năm 2010.
Tại sao thị trường miền Bắc chiếm 0% doanh số của KOTIMEX trong năm 2010?
Rào cản lớn nhất là cự ly vận chuyển địa lý từ Kon Tum ra phía Bắc khiến chi phí logistics tăng cao, làm suy giảm năng lực cạnh tranh về giá bán. Bên cạnh đó, công ty chưa thiết lập được mạng lưới đại lý phân phối và đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các làng nghề mộc truyền thống phía Bắc.
Tác động của lạm phát và lãi suất giai đoạn 2008 - 2010 đến doanh nghiệp như thế nào?
Lạm phát chạm đỉnh 22% năm 2008 và 11,75% năm 2010 đã đẩy giá nguyên phụ liệu tăng vọt. Mặc dù doanh thu thuần năm 2010 tăng 74,27%, việc tiếp cận gói vay mua sắm máy móc thiết bị mới trị giá 17.233 triệu đồng cũng làm chi phí lãi vay ngân hàng tăng hơn 2.426 triệu đồng so với 2009.
Doanh nghiệp giải quyết bài toán thiếu hụt nguyên liệu gỗ tự nhiên bằng cách nào?
KOTIMEX chủ động ký hợp đồng bao tiêu gỗ tận thu giải phóng mặt bằng thủy điện trên 20.000 m3/năm, đồng thời nhập khẩu gỗ có chứng chỉ FSC từ Lào, Campuchia và Malaysia. Về dài hạn, công ty chuyển hướng kết hợp nguyên liệu sắt, kính, nhôm và liên kết các vùng trồng rừng nguyên liệu tại Tây Nguyên.
Mô hình 3 chiều của Derek Abell được vận dụng như thế nào trong luận văn?
Mô hình giúp KOTIMEX xác định rõ ba trục kinh doanh: nhóm khách hàng mục tiêu là hộ gia đình đô thị và công ty bán buôn nội địa; nhu cầu thỏa mãn là nội thất gỗ bền đẹp, hiện đại; và cách thức phục vụ là kết hợp sản xuất công nghiệp chuẩn hóa với mẫu mã khác biệt hóa theo tiêu chuẩn chất lượng cao.
Kết luận
- Hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý luận hoạch định chiến lược cấp SBU cho doanh nghiệp chế biến lâm sản vừa và nhỏ.
- Đánh giá thực chứng bức tranh tài chính 2008 - 2010, làm rõ đà tăng trưởng doanh thu 74,27% và tài sản dài hạn 180,14% của KOTIMEX.
- Nhận diện chính xác 4 điểm nghẽn then chốt: thiếu bộ phận Marketing, thị phần miền Bắc 0%, chi phí nguyên liệu chiếm 90-99% và phụ thuộc 62% vào xuất khẩu.
- Xác lập định hướng chiến lược 2011 - 2015 với mục tiêu tăng trưởng doanh thu tối thiểu 13%/năm và nâng tỷ trọng nội địa lên trên 30%.
- Đề xuất lộ trình 5 giải pháp khả thi gắn liền với chuỗi giá trị và mô hình 7S của McKinsey.
Kế hoạch triển khai giai đoạn 2011 - 2015 đòi hỏi Ban Giám đốc KOTIMEX nhanh chóng ban hành quy chế thành lập phòng Marketing và tái cấu trúc hệ thống quản trị sản xuất. Các nhà quản lý doanh nghiệp hãy áp dụng ngay khung chiến lược này để nâng cao năng lực cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường nội địa!