Các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định mua vé trực tuyến tại Vietnam Airlines

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua vé trực tuyến của khách hàng tại Vietnam Airlines trong lĩnh vực quản trị kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Yếu tố nào chi phối mua vé trực tuyến

Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Anh Đức (2018) cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định mua vé trực tuyến của khách hàng tại Vietnam Airlines. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ một thực trạng đáng chú ý: dù thương mại điện tử đang bùng nổ, tỷ trọng doanh thu từ kênh bán vé online của Vietnam Airlines vẫn còn khiêm tốn, chỉ đạt 10.16% vào năm 2017, một con số chênh lệch lớn so với các đối thủ như Vietjet Air (trên 90%). Sự chênh lệch này đặt ra một bài toán quản trị cấp thiết, đòi hỏi phải thấu hiểu hành vi và các yếu tố tâm lý chi phối lựa chọn của người tiêu dùng. Luận văn này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi mua sắm trực tuyến mà còn xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu riêng biệt cho thị trường hàng không Việt Nam. Mục tiêu chính là xác định rõ các yếu tố và đo lường mức độ tác động của chúng đến quyết định mua vé trực tuyến, từ đó đề xuất những giải pháp chiến lược khả thi. Nghiên cứu này tập trung vào đối tượng khách hàng cá nhân, quốc tịch Việt Nam, từ 16 tuổi trở lên, tạo nên một phạm vi khảo sát cụ thể và phù hợp. Việc phân tích sâu các yếu tố như niềm tin của khách hàng, cảm nhận rủi ro, thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi là trọng tâm của đề tài, hứa hẹn mang lại những đóng góp giá trị cả về mặt học thuật và thực tiễn cho Vietnam Airlines.

1.1. Bối cảnh thương mại điện tử của ngành hàng không Việt Nam

Ngành hàng không Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, song hành cùng xu hướng phát triển của du lịch trực tuyến (online travel). Sự trỗi dậy của các hãng hàng không giá rẻ và sự thay đổi trong hành vi du lịch của thế hệ dân số vàng đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Theo tài liệu nghiên cứu, trong khi các đối thủ nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần nhờ kênh bán vé online, Vietnam Airlines vẫn đối mặt với thách thức trong việc chuyển đổi khách hàng từ kênh truyền thống sang nền tảng số. Lợi ích của việc bán vé trực tuyến là không thể phủ nhận: giảm chi phí vận hành, tối ưu hóa tải thương mại và mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng. Tuy nhiên, tỷ trọng doanh thu online thấp cho thấy vẫn tồn tại những rào cản vô hình trong quyết định mua vé trực tuyến của người dùng.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn đặt ra các mục tiêu rõ ràng: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quyết định mua sắm trực tuyến. (2) Xác định và kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua vé trực tuyến của khách hàng Vietnam Airlines. (3) Đề xuất các giải pháp giúp doanh nghiệp thúc đẩy kênh bán hàng này. Các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm bao gồm: Những nhân tố nào có ảnh hưởng? Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của chúng ra sao? Cần có những giải pháp nào để phát triển kênh bán vé trực tuyến? Việc trả lời các câu hỏi này là chìa khóa để khai phá tiềm năng của thị trường thương mại điện tử hàng không.

II. Thách thức Tại sao khách hàng ít mua vé trực tuyến VNA

Vấn đề cốt lõi mà luận văn giải quyết là sự chênh lệch lớn giữa tiềm năng và thực tế của kênh bán vé trực tuyến tại Vietnam Airlines. Mặc dù mua vé online mang lại nhiều lợi ích vượt trội như tiết kiệm thời gian, chi phí thấp hơn và sự chủ động, một bộ phận không nhỏ khách hàng vẫn ưu tiên các phương thức truyền thống. Nguyên nhân sâu xa nằm ở các rào cản tâm lý và nhận thức. Luận văn chỉ ra rằng cảm nhận rủi ro là một trong những trở ngại lớn nhất. Khách hàng lo ngại về an ninh thông tin cá nhân, rủi ro tài chính khi thanh toán online, và khả năng dịch vụ không đúng như kỳ vọng. Bên cạnh đó, sự phức tạp của giao diện website hoặc ứng dụng, yêu cầu về kỹ năng công nghệ và các điều kiện cần thiết (tài khoản ngân hàng, kết nối internet) cũng tạo ra khó khăn, đặc biệt với nhóm khách hàng lớn tuổi. Sự so sánh giữa hai hình thức mua vé cho thấy, dù mua trực tuyến tiện lợi, kênh truyền thống vẫn mang lại cảm giác an toàn và được tư vấn trực tiếp, một yếu tố quan trọng đối với nhiều người. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để Vietnam Airlines có thể xây dựng chiến lược cải thiện trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy quyết định mua vé trực tuyến.

2.1. Tỷ trọng doanh thu trực tuyến và sự cạnh tranh gay gắt

Số liệu từ Báo cáo Thương mại điện tử 2017 của Vietnam Airlines cho thấy tỷ trọng doanh thu trực tuyến chỉ đạt 10.16%. Con số này là một dấu hiệu báo động khi so sánh với các hãng hàng không khác trong khu vực và nội địa, đặc biệt là Vietjet Air. Sự thành công của đối thủ cho thấy kênh online là một vũ khí cạnh tranh chiến lược. Việc Vietnam Airlines chưa khai thác hiệu quả kênh này không chỉ làm mất đi một nguồn doanh thu tiềm năng mà còn ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh lâu dài trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ.

2.2. So sánh ưu và nhược điểm của mua vé trực tuyến

Luận văn đã thực hiện một so sánh chi tiết. Ưu điểm của mua sắm trực tuyến là sự thuận tiện về thời gian và không gian, khả năng so sánh giá dễ dàng và chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, nhược điểm lại là những rào cản lớn: yêu cầu người dùng phải có kiến thức công nghệ, thiết bị kết nối internet và phương thức thanh toán online. Quan trọng hơn, các rủi ro về dịch vụ, rủi ro tài chính và rủi ro thông tin cá nhân là những lo ngại hàng đầu khiến khách hàng ngần ngại khi đưa ra quyết định mua vé trực tuyến. Kênh truyền thống, dù tốn thời gian hơn, lại giải quyết được vấn đề tương tác trực tiếp và tạo dựng niềm tin tốt hơn.

III. Phương pháp luận Mô hình nghiên cứu mua vé trực tuyến

Để phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định mua vé trực tuyến, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách bài bản và khoa học. Nền tảng lý thuyết chính được sử dụng là Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB) của tác giả Ajzen (1991). Đây là một mô hình uy tín, giải thích hành vi con người dựa trên ba yếu tố: Thái độ, Chuẩn mực chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi. Tuy nhiên, để phù hợp với bối cảnh mua sắm online, tác giả đã mở rộng mô hình gốc bằng cách bổ sung thêm hai nhân tố quan trọng là Niềm tin của khách hàng (Trust) và Cảm nhận rủi ro (Perceived Risk). Mô hình đề xuất bao gồm 4 biến độc lập chính và các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập) nhằm kiểm soát các ảnh hưởng tiềm tàng. Quá trình nghiên cứu được thực hiện qua các bước chặt chẽ: từ xây dựng cơ sở lý thuyết, thiết kế bảng hỏi, khảo sát thử nghiệm, đến khảo sát chính thức với 201 phiếu hợp lệ. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20, thông qua các kỹ thuật phân tích tiên tiến như Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định các giả thuyết đã đặt ra.

3.1. Nền tảng Lý thuyết hành vi có hoạch định TPB mở rộng

Mô hình nghiên cứu của luận văn dựa trên Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB), nhưng được điều chỉnh để tăng cường khả năng giải thích. Ba nhân tố gốc của TPB được giữ lại: Thái độ (đánh giá tích cực hay tiêu cực về việc mua vé online), và Nhận thức kiểm soát hành vi (cảm nhận về sự dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện). Yếu tố Chuẩn mực chủ quan không được tập trung. Đặc biệt, việc bổ sung nhân tố Cảm nhận rủi ro (ảnh hưởng tiêu cực) và Niềm tin (ảnh hưởng tích cực) đã làm cho mô hình trở nên toàn diện hơn, phản ánh chính xác hơn các yếu tố tâm lý đặc thù của giao dịch thương mại điện tử.

3.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu định lượng

Dữ liệu được thu thập từ hai nguồn: khảo sát trực tiếp tại sân bay và khảo sát trực tuyến. Kích thước mẫu 201 quan sát đảm bảo đủ độ tin cậy thống kê. Các thang đo cho từng biến được kế thừa từ những nghiên cứu quốc tế uy tín và đã được kiểm chứng tại Việt Nam. Sau khi thu thập, dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát. Tiếp theo, độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được thực hiện để xác định mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố đến quyết định mua vé trực tuyến.

IV. Top nhân tố tích cực ảnh hưởng quyết định mua vé trực tuyến

Kết quả phân tích hồi quy trong luận văn đã chỉ ra rõ ràng các yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ quyết định mua vé trực tuyến của khách hàng Vietnam Airlines. Ba nhân tố có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê bao gồm Niềm tin của khách hàng, Thái độ đối với hành vi, và đặc biệt là Nhận thức kiểm soát hành vi. Những yếu tố này tạo thành một tam giác vàng, khi được cải thiện sẽ trực tiếp nâng cao tỷ lệ chuyển đổi trên các nền tảng số. Niềm tin đóng vai trò như nền tảng, giúp khách hàng vượt qua rào cản tâm lý về sự an toàn. Một khi tin tưởng vào uy tín của hãng và sự bảo mật của hệ thống, họ sẽ sẵn sàng cung cấp thông tin và thực hiện giao dịch. Thái độ tích cực, được hình thành từ nhận thức về lợi ích (tiện lợi, giá tốt), là chất xúc tác quan trọng. Tuy nhiên, kết quả đáng chú ý nhất là vai trò của Nhận thức kiểm soát hành vi, yếu tố có sức ảnh hưởng lớn nhất. Điều này cho thấy, cảm giác "tôi có thể làm được" - tức là sự tự tin vào khả năng thao tác trên website/app một cách dễ dàng - là yếu tố quyết định hàng đầu. Phát hiện này cung cấp một định hướng rõ ràng cho Vietnam Airlines trong việc tối ưu hóa giao diện và quy trình đặt vé.

4.1. Vai trò của Niềm tin Trust và Thái độ Attitude

Niềm tin của khách hàng (H1 được chấp nhận) được chứng minh là có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua. Niềm tin này bao gồm sự tin tưởng vào năng lực, sự trung thực của Vietnam Airlines và độ tin cậy của hệ thống giao dịch. Khách hàng cần tin rằng thông tin họ cung cấp sẽ được bảo mật và các cam kết về dịch vụ sẽ được thực hiện. Tương tự, Thái độ (H3 được chấp nhận) phản ánh sự đánh giá của khách hàng rằng việc mua vé online là một ý tưởng tốt, khôn ngoan và thú vị. Khi khách hàng có thái độ tích cực, họ sẽ có xu hướng lựa chọn hình thức này cao hơn.

4.2. Sức ảnh hưởng của Nhận thức kiểm soát hành vi PBC

Theo kết quả phân tích hồi quy mô hình 3, Nhận thức kiểm soát hành vi (H4 được chấp nhận) là nhân tố có tác động mạnh nhất (hệ số Beta = 0.401) đến quyết định mua vé trực tuyến. Yếu tố này thể hiện cảm nhận của khách hàng về mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi mua vé. Nó bao gồm khả năng tự thực hiện mà không cần trợ giúp, sự tự tin trong việc sử dụng công nghệ, và việc sở hữu các nguồn lực cần thiết (thời gian, tiền bạc, thiết bị). Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một nền tảng mua vé thân thiện, dễ sử dụng và dễ tiếp cận.

V. Các yếu tố tiêu cực cản trở quyết định mua vé trực tuyến

Bên cạnh các yếu tố thúc đẩy, nghiên cứu cũng xác định những rào cản chính làm suy giảm ý định và quyết định mua vé trực tuyến của khách hàng. Yếu tố có tác động tiêu cực rõ rệt nhất chính là Cảm nhận rủi ro. Giả thuyết H2, cho rằng cảm nhận rủi ro ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định mua, đã được chứng minh là hoàn toàn đúng. Mô hình nghiên cứu cuối cùng (Mô hình 3) cho thấy khi biến cảm nhận rủi ro được thêm vào, khả năng giải thích của mô hình tăng lên đáng kể (R2 hiệu chỉnh từ 45.7% lên 55.5%). Điều này khẳng định rủi ro là một biến số quan trọng không thể bỏ qua. Các loại rủi ro mà khách hàng lo ngại bao gồm rủi ro tài chính (mất tiền, lộ thông tin thẻ), rủi ro về dịch vụ (chất lượng không như quảng cáo) và rủi ro về thời gian (quy trình phức tạp, tốn công sức). Một phát hiện quan trọng khác liên quan đến yếu tố nhân khẩu học. Kết quả phân tích cho thấy độ tuổi có mối quan hệ tỉ lệ nghịch với quyết định mua vé online (giả thuyết H5b được chấp nhận). Cụ thể, khách hàng càng lớn tuổi thì xu hướng mua vé trực tuyến càng thấp. Điều này có thể do hạn chế về khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ. Ngược lại, nghiên cứu không tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa giới tính, thu nhập và quyết định mua.

5.1. Tác động tiêu cực từ Cảm nhận rủi ro Perceived Risk

Cảm nhận rủi ro là nhân tố duy nhất trong mô hình có ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định mua vé trực tuyến. Luận văn chỉ ra rằng khi khách hàng cảm thấy việc mua vé online tiềm ẩn nhiều rủi ro, họ sẽ ngần ngại và có xu hướng chọn các phương thức an toàn hơn. Các rủi ro này không chỉ giới hạn ở mặt tài chính mà còn bao gồm cả việc dịch vụ có thể không đáp ứng kỳ vọng hoặc gây lãng phí thời gian. Do đó, giảm thiểu cảm nhận rủi ro thông qua các biện pháp bảo mật, chính sách rõ ràng và truyền thông hiệu quả là nhiệm vụ trọng tâm.

5.2. Ảnh hưởng của yếu tố nhân khẩu học đặc biệt là độ tuổi

Trong các biến nhân khẩu học, độ tuổi là yếu tố duy nhất được chứng minh có ảnh hưởng đáng kể. Kết quả cho thấy có mối quan hệ tỉ lệ nghịch rõ rệt: khách hàng càng trẻ tuổi càng có xu hướng mua vé trực tuyến cao hơn. Điều này gợi ý rằng Vietnam Airlines cần có những chiến lược tiếp cận khác nhau cho các nhóm tuổi khác nhau. Đối với khách hàng lớn tuổi, việc đơn giản hóa giao diện, cung cấp các hướng dẫn chi tiết hoặc các kênh hỗ trợ trực tiếp có thể giúp họ vượt qua rào cản công nghệ và tự tin hơn khi thực hiện giao dịch.

VI. Đề xuất giải pháp giúp VNA tăng doanh thu mua vé trực tuyến

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn đã đưa ra một hệ thống các giải pháp thực tiễn, có tính ứng dụng cao nhằm giúp Vietnam Airlines thúc đẩy mạnh mẽ kênh bán vé trực tuyến. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên việc tác động trực tiếp vào các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định mua vé trực tuyến đã được xác định. Trọng tâm của các đề xuất là nâng cao các yếu tố tích cực và giảm thiểu các yếu tố tiêu cực. Để tăng cường niềm tin và giảm cảm nhận rủi ro, giải pháp then chốt là tăng cường an ninh thông tin và minh bạch hóa các chính sách. Đối với việc cải thiện Thái độNhận thức kiểm soát hành vi, việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trên website và ứng dụng di động là ưu tiên hàng đầu. Giao diện cần trực quan, quy trình đặt vé phải được rút ngắn và đơn giản hóa. Đồng thời, việc mở rộng các phương thức thanh toán linh hoạt cũng góp phần tạo sự thuận tiện. Ngoài ra, các chính sách về giá và hoạt động truyền thông, quảng cáo cần được thiết kế riêng để khuyến khích khách hàng lựa chọn kênh online. Những giải pháp này khi được triển khai đồng bộ sẽ tạo ra một cú hích, giúp Vietnam Airlines bắt kịp xu hướng thương mại điện tử và gia tăng sức cạnh tranh.

6.1. Cải thiện trải nghiệm người dùng và an ninh thanh toán

Để tác động vào Nhận thức kiểm soát hành vi (yếu tố mạnh nhất), Vietnam Airlines cần tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm người dùng (UX). Điều này bao gồm việc thiết kế lại website và ứng dụng di động theo hướng thân thiện, dễ điều hướng, và tương thích trên nhiều thiết bị. Quy trình đặt vé cần được tinh giản tối đa. Song song đó, để giảm cảm nhận rủi ro, việc đầu tư vào các công nghệ bảo mật tiên tiến, hiển thị các chứng chỉ an toàn (như SSL) và hợp tác với các cổng thanh toán uy tín là cực kỳ quan trọng. Việc này giúp xây dựng niềm tin của khách hàng một cách vững chắc.

6.2. Xây dựng chính sách giá và truyền thông cho kênh online

Để tạo ra Thái độ tích cực và khuyến khích hành vi, cần có những chính sách ưu đãi dành riêng cho khách hàng mua vé trực tuyến. Các chương trình khuyến mãi, giảm giá, hay các gói dịch vụ bổ sung chỉ áp dụng cho kênh online sẽ là động lực mạnh mẽ. Bên cạnh đó, các hoạt động truyền thông cần được đẩy mạnh để quảng bá về sự tiện lợi, an toàn và lợi ích kinh tế của việc mua vé online. Việc này giúp khách hàng, đặc biệt là nhóm lớn tuổi, nhận thức rõ hơn về giá trị mà kênh trực tuyến mang lại, từ đó thay đổi thói quen tiêu dùng.

6.3. Hướng nghiên cứu tương lai và các hạn chế của đề tài

Luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế, như phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở khách hàng cá nhân người Việt Nam. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra đối tượng khách hàng tổ chức và khách hàng quốc tế, bởi hai nhóm này có những hành vi và yếu tố tác động khác biệt. Việc nghiên cứu sâu hơn về sự khác biệt văn hóa và yêu cầu của khách hàng doanh nghiệp sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện hơn, giúp Vietnam Airlines xây dựng chiến lược thương mại điện tử mang tầm vóc toàn cầu.

22/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lê Anh Đức TEN DE TAI: CAC NHAN TO ANH HUONG TỚI QUYET DINH MUA VE TRUC TUYEN CUA KHACH HANG TAI VIETNAM AIRLINES LUAN VAN THAC SY QUAN TRI KINH DOANH 2018 | PDF | 100 Pages buihuuhanh@gmail.com Hả Nội. năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Toi đã đọc và hiểu về những hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi xin cam kết với danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này hoàn toàn do tôi tự thực hiện, không vi phạm bắt kỳ yêu cầu nào về sự trung thực trong học thuật. HỌC VIÊN Lê Anh Đức LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban giám hiệu Trường Đại học Kinh Tế Quốc Dân cùng các thầy, cô giáo Viện Đảo tạo sau đại học và Khoa Quản trị kinh doanh đã tạo điều kiện để tôi có thể hoàn thành chương trình học và luận văn thạc sĩ này.

Cùng với đó, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới sự tận tâm của PGS. Vũ Minh Trai, người đã dành nhiều công sức và thời gian giúp tôi hoàn thiện những thiếu xót của luận văn này. Đồng thời, xin cảm ơn các Lãnh đạo, các anh, chị đồng nghiệp tại Tổng Công ty Hàng không Việt Nam đã cung cấp thông tin và hỗ trợ tôi thu thập số liệu khảo sát phục vụ cho nghiên cứu này. Đây là những thông tin rất quý báu, đã giúp tôi rất nhiều khi thực hiện nghiên cứu.

Tôi rất mong nhận được những ý kiến đóng góp quý bày của quý thầy cô cùng các độc giả, giúp tôi hoàn thiện hơn nữa những thiếu xót trong nghiên cứu của mình. ‘Toi xin chân thành cảm on! Hà Nội ngày tháng năm2018 Tác giả Lê Anh Đức MỤC LỤC LỠI CAM ĐOAN LỠI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MUC VIET TAT DANH MUC BANG, BIEU DANH MỤC HÌNH VẼ TÓM TẤT KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU LUẬN VĂN PHAN MO DAU 1. Lí do lựa chọn đề tai. Mục tiêu nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đồng góp khoa học và thực tiễn của luận văn 6. Kết cầu luận văn CHUONG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA NGHIÊN CỨU 1.1 Cơ sở lý luận về hành vi mua trực tuyến 1.1 Quá trình quyết định mua của người tiêu dùng eu 1.2 Mua sắm trực tuyến.2 Tổng quan nghiên cứu.1 Lý thuyết hành động hợp lý (TRA).2 Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM).3 Lý thuyết hành vi có hoạch định (The Theory of Planned Behavior - TPB) 16 1.4 Ảnh hưởng của các tín hiệu môi trường kinh doanh tới ý định mua trực tuyến.3 Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu.1 Mô hình lý thuyết 18 1.2 Ảnh hưởng của niềm tin.3 Ảnh hưởng của cảm nhận rủi ro.4 Ảnh hưởng của thái độ.5 Ảnh hưởng của nhận thức kiểm soát hành vi 20 1.6 Ảnh hưởng của biến nhân khẩu học.

20 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CƯU 23 2.2 Phương pháp nghiên cứu.1 Xây dựng bảng hỏi.2 Thu thập dữ liệu.3 Phương pháp phân tích dữ liệu 32 CHƯƠNG 3: KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan về Vietnam Airlines.1 Giới thiệu chung.2 Ngành nghề kinh doanh 34 3.3 Lịch sử hình thành và phát triển.4 Mô hình tổ chức - Cơ cầu quản lý.5 Một số kết quả kinh doanh năm 2017 37 3.2 Mô tả và phân tích mẫu.3 Phân tích nhân tố khám phá (EFA).1 Kiểm tra điều kiện để thực.2 Rút trích các nhân tố 3.3 Kiểm tra độ tin cậy của các nhân tố.4 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.1 Kết quả kiểm định ảnh hưởng của các biến nhân khâu học đến quyết định mua trực tuyến.2 Kết quả kiểm định ảnh hưởng của các nhân tổ đến quyết định mua trực tuyến (chưa có nhân tố cảm nhận rủi ro).3 Kết quả kiểm định ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định mua trực.5 Thảo luậnkết quả nghiên cứu.) CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP.2 Đề xuất giải pháp thu hút khách hàng mua vé trực tuyến dịch vụ vận chuyển. hành khách của Vietnam Airlines 6 4.1 Định hướng phát triển thương mại điện tử của Vietnam Airlines 6 4.2 Các giải pháp phát triển công nghệ.3 Các giải pháp về chính sách bán vé trực tuyến.3 Một số hạn chế của nghiên cứu.70 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. = - ĐỎ PHU LUC 1: MA TRAN XOAY NHAN TO. iv PHU LUC 2: KET QUA PHAN TICH EFA.

PHU LUC 3: PHIEU KHAO SÁT. 7 ˆ ao Vil DANH MỤC VIET TAT Tw viet tat Tieng Anh Tieng Viet VNA ‘Vietnam Airlines Tong Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP UNWTO [UnitedNatons World Tourism | Tổ chức DulịchLiên hiệp quốc Organization TCT "Tổng Công ty TMĐT "Thương mại điện tir TAM Technology Accecptance “Mô hình chấp nhận công nghệ Model TRA Theory of Reasoned Action_ [Tý thuyếthành động hợplý TPB The Theory of Planned Tỷ thuyết hành vi có hoạch định Behavior ‘EFA ‘Exploratory Factor Analysis | Phântích nhân tổ khám phá. SEO Search Engine Optimization | Téi wu héa cng cy tim kiém DANH MỤC BẢNG, BIÊU Bang 0.1: Tỉ trọng doanh thu trực tuyến Vietnam Airlines 2 Bảng I.1: So sánh giữa 2 hình thức mua vé trực tuyến và truyền thống.2: Ưu và nhược điểm của mua sắm trực tuyến so với mua sắm truyền thống.3: Các giả thuyết nghiên cứu.1: Thang đo biến niềm tin của khách hằng.3: Thang đo biến cảm nhận rủi ro của khách hàng.4: Than đo biến nhận thức kiểm soát hành vi 29 Bang 2.5: Thang đo biến quyết định mua.1: Các chỉ tiêu khai thác cơ bản.2: Các chỉ tiêu khai thác cơ bản.3: Kết quả kinh doanh lĩnh vực vận chuyển hành khách 39 Bảng 3.4: Kết quả kinh doanh lĩnh vực vận chuyển hàng hóa.5: Thông tin về nghề nghiệp, độ tổi, giới ính và thu nhập của đối tượng điều tra 4I Bang 3.6: Bảng mô tả đối tượng điều tra theo thu nhập, độ tuổi và giới tính.7: Tiêu chí kiểm định KMO.8: Két qua kiém dinh KMO va Bartlett 44 'Bảng 3.9: Phân nhóm và đặt tên nhân tố.10: Độ tin cậy của thang đo nhân tố niềm tin 48 Bảng 3.11: Độ tin cậy của thangđo nhân tổ thái độ.12: Độ tin cậy của thang đo nhân tổ rủi ro.13: Độ tin cậy của thang đo nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi sỊ Bảng 3.14: Độ tin cậy của thang đo nhân tố quyết định mưa vé trực tuyến.15: Tổng hợp kết quả kiếm định độ tin cậy thang đo.16: Kết quả phân tích hồi quy các nhân tổ ảnh hưởng tới quyết địnhmua về trực tuyến của khách hàng tai Vietnam Airlines 58 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Quá trình quyết định mua của khách hàng.2: Các bước giữa đánh giá và quyết định mua. 8 Hình L3 Lý thuyết hành động hợp ly - TRA.

Seo L8 Hình L4 Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), 16 Hình 1.5 Mô hình TPB.6 Ảnh hưởng của các tín hiệu môi trường kinh doanh tới ý định mua trực tuyến 18 Hình 1.7 Mô hình nghiên cứu đề xuất 22 Hình 2.1 Lịch sử hình thành và phát triển của Vietnam Airlines 35 Hình 3.2 Sơ đồ cơ cấu tô chức Vietnam Airlines 7 ` -——-36 Hình 4.1 Mô hình các kết quả nghiên cứu. 61 TOM TAT KET QUA NGHIEN CỨU LUẬN VĂN PHAN MO DAU 1. Lí do lựa chọn đề Sư tăng trưởng mạnh mẽ của ngành hàng không trong những năm gan day đem đến nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp ngành địch vụ vận chuyển hành khách. Đó là hệ quả của sự phát triển kinh tế, thương mại quốc tế và ngành du lịch.

Đặc biệt là du lịch trực tuyến đóng góp rất lớn cho sự tăng trưởng này. Doanh nghiệp nắm bắt nhanh và vươn lên mạnh mẽ nhất thời gian qua đó chính là Vietjet Air khi chiếm trên 50% thị phần nội địa Việt Nam và mở rộng liên tục các đường bay quốc tế. Đặc biệt, trên 90% tỷ trọng doanh thu của Vietjet Air đến từ các nguồn trực tuyến, bao gồm. trang mạng, ứng dụng di động và các đại lý vé trực tuyến.

Cùng với sự phát triển không ngừng của công nghệ, cách mạng công nghệ 4.0 đem đến những cơ hội cho. các doanh nghiệp phát triển thương mại điện tử, mang tới nhiều lợi ích cho cả doanh nghiệp và khách hàng. Bên cạnh đó, hãng hàng không Vietnam Airlines cũng đã có rất nhiều nỗ lực trong phát triển thương mại điện tử, ban hành các chính sách bán, chính sách giá, chính sách về công nghệ với mục tiêu nâng cao tỉ trọng doanh thu trực tuyển. Tuy nghiên những kết quả đạt được chưa đáp ứng những kỳ vọng của lãnh đạo Tổng công.

ty và những mục điêu đề ra, tỉ trọng doanh thu trực tuyến chỉ đạt 10,16% trong năm. Phân tích cho thấy kênh bán vé trực tuyến mang tới rất nhiều lợi ích cho cả. khách hàng và hãng hàng không, phù hợp với xu hướng phát triển của thị trường, là vũ khí quan trọng để Vietnam Airlines có thể cạnh tranh trong cả thị trường nội địa và quốc tế, Do đó nghiên cứu và hiểu hành vi mua trực tuyến của khách hàng là vô cùng quan trọng, trong đó Vietnam Airlines phải hiểu rõ các nhân tố ánh hưởng tới quyết định mua vé của khách hàng qua các trang mạng, ứng dụng di động của họ. trước khi xây dựng các phương án chiến lược.

Do đó, tác giả quyết định thực hiện luận văn với đề “Các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định mua vé trực tuyến. cia khách hàng ietnam Airlines”. Mục tiêu nghiên cứu Luận giải về các cơ sở lí luận của quyết định mua sắm trực tuyến và những. đặc trưng riêng của quyết định mua vé trực tuyến trong ngành hàng không.

“Xác định, kiêm định mô hình lý thuyét và các giả thuyêt nghiên cứu mồi quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định mua vé trực tuyến của khách hàng tại Vietnam Airlines. Trong đó, nhóm khách hàng mà nghiên cứu hướng tới là khách hàng cá nhân có quốc tịch Việt Nam, độ tuổi từ 16 trở lên. 'Trên cơ sở nghiên cứu, tác giả sẽ đề xuất một số giải pháp nhằm giúp Vietnam. Airlines thúc đây khách hàng chuyển đổi từ những phương thức mua vé truyền thống.

chuyển sang mua vé trực tuyến. CHƯƠNG 'Ơ SỞ LÝ LUẬN CỦA NGHIÊN CỨU Nghiên cứu sử dụng lý thuyết hành vi có hoạch định (Ajzen 1985 và 1991) đã chỉ ra rằng có 3 nhân tố có ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định mua của khách hang, đó là niềm tin, thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi. Ngoài ra, tác giả cũng mở rộng. mô hình nghiên cứu với nhân tố cảm nhận rủi ro dựa trên nghiên cứu của Hsin Cheng và Su Wen Cheng (2008) đã chb thấy cảm nhận của khách hàng về rủi ro có ảnh.

hưởng tiêu cực tới quyết định mua trực tuyến. Qua đó, tác giả để xuất mô hình và 5 giả thuyết nghiên cứu như dưới đây: 'HI: Niềm tin của khách hàng có ảnh hưởng tích cực tới quyết định mua vé trực tuyến tại Vietnam Airlines.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ