Luận văn Thạc sĩ Xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại VTC - Lê Trường Sơn

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ quản lý văn hóa xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại công ty truyền thông đa phương tiện Việt Nam. Phân tích vai trò quan trọng của

Chuyên ngành

Quản lý văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp cao học

2013

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại VTC

Văn hóa doanh nghiệp (VHDN) tại Tổng Công ty Truyền thông Đa phương tiện Việt Nam (VTC) là hệ thống giá trị, quy tắc và hành vi tập thể hình thành từ quá trình hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản lý. VTC, với vai trò đơn vị dẫn đầu ngành truyền thông Việt Nam, phải xây dựng VHDN phù hợp với mục tiêu trở thành tập đoàn khu vực ASEAN. Văn hóa này không chỉ là yếu tố cạnh tranh mà còn là nền tảng để duy trì uy tín và hiệu quả hoạt động trong môi trường kinh tế toàn cầu. VTC tập trung vào việc xây dựng văn hóa dựa trên tinh thần trách nhiệm, sáng tạo và hợp tác, phù hợp với đặc thù ngành truyền thông đa phương tiện. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ giữa các giá trị cốt lõi, hệ thống quy định và hành vi thực tế của nhân viên từ cấp lãnh đạo đến nhân viên cơ sở. VTC cũng phải đối mặt với thách thức như sự đa dạng của các đơn vị con, sự cạnh tranh cao trong ngành và yêu cầu hội nhập quốc tế. Văn hóa doanh nghiệp tại VTC không chỉ là một khái niệm lý thuyết mà là một quá trình liên tục được xây dựng và phát triển thông qua các chính sách, chương trình và hành động cụ thể.

1.1. Khái niệm và đặc điểm văn hóa doanh nghiệp tại VTC

Văn hóa doanh nghiệp tại VTC được định nghĩa là hệ thống giá trị, quy tắc và hành vi tập thể đặc trưng cho tổ chức, hình thành từ quá trình hoạt động và truyền thống của đơn vị. Đặc điểm chính của VHDN tại VTC bao gồm tính chuyên nghiệp cao, do tính chất công việc yêu cầu sự chính xác và kịp thời trong truyền thông. Ngoài ra, văn hóa này cũng nhấn mạnh vào tính sáng tạo và khả năng thích ứng với công nghệ mới, như chuyển đổi từ truyền hình analog sang kỹ thuật số. VTC cũng đặt trọng tâm vào giá trị cộng đồng và trách nhiệm xã hội, phản ánh trong các hoạt động truyền thông phục vụ cộng đồng và các dự án xã hội. Điều này tạo nên một môi trường làm việc tích cực, đồng thời cũng là yếu tố quyết định cho sự thành công của tổ chức trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

1.2. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp trong phát triển VTC

Vai trò của văn hóa doanh nghiệp tại VTC không chỉ giới hạn ở việc tạo ra môi trường làm việc tích cực mà còn đóng vai trò quyết định trong việc duy trì và phát triển tổ chức. Văn hóa này giúp VTC xây dựng uy tín trong ngành truyền thông, tạo ra sự tin tưởng từ khách hàng và đối tác quốc tế. Ngoài ra, VHDN cũng là yếu tố quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là trong ngành công nghệ thông tin và truyền thông. VTC đã áp dụng các giá trị cốt lõi như sự chuyên nghiệp, sáng tạo và trách nhiệm để tạo nên một môi trường làm việc hấp dẫn. Văn hóa doanh nghiệp còn đóng vai trò trong việc duy trì sự đồng nhất giữa các đơn vị con của VTC, từ các đài truyền hình đến các trang báo điện tử, đảm bảo tính nhất quán trong hoạt động truyền thông. Cuối cùng, văn hóa doanh nghiệp cũng là yếu tố giúp VTC vượt qua các thách thức như sự cạnh tranh và biến động của thị trường.

II. Phân tích vấn đề xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại VTC

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại VTC gặp nhiều thách thức, từ sự đa dạng của các đơn vị con đến yêu cầu hội nhập quốc tế. Một vấn đề lớn là sự khác biệt trong văn hóa giữa các đơn vị truyền thống và các đơn vị mới thành lập, gây khó khăn trong việc đồng bộ hóa quy trình và giá trị. Ngoài ra, sự cạnh tranh trong ngành truyền thông cũng đòi hỏi VTC phải nhanh chóng thích ứng với công nghệ mới và thay đổi xu hướng thị trường. Vấn đề nhân sự cũng là một thách thức, với sự thiếu hụt nhân tài có kinh nghiệm trong lĩnh vực truyền thông kỹ thuật số. VTC cũng phải đối mặt với áp lực từ chính phủ về việc trở thành tập đoàn khu vực ASEAN, yêu cầu tổ chức phải có văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ và hiệu quả. Các yếu tố như sự phân tán quyền lực, thiếu đồng bộ trong quản lý và sự thiếu hiểu biết về văn hóa doanh nghiệp cũng là những trở ngại trong quá trình xây dựng.

2.1. Thách thức trong việc đồng bộ hóa văn hóa giữa các đơn vị con

VTC là một tổ chức đa đơn vị, bao gồm các đài truyền hình, báo in, tạp chí và trang báo điện tử, mỗi đơn vị có truyền thống và văn hóa riêng. Sự khác biệt này gây khó khăn trong việc đồng bộ hóa các giá trị cốt lõi và quy tắc ứng xử. Ví dụ, các đơn vị truyền thống có thể có văn hóa tập trung vào chất lượng nội dung, trong khi các đơn vị mới có xu hướng tập trung vào công nghệ và hiệu quả kinh doanh. Điều này dẫn đến sự mâu thuẫn trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp thống nhất. Để giải quyết vấn đề này, VTC cần áp dụng các chiến lược đồng bộ hóa như đào tạo và chia sẻ kinh nghiệm giữa các đơn vị, đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn văn hóa chung.

2.2. Ảnh hưởng của công nghệ và cạnh tranh đến văn hóa doanh nghiệp

Sự phát triển của công nghệ truyền hình kỹ thuật số và internet đã thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của VTC. Để cạnh tranh với các đối thủ trong và ngoài nước, VTC phải nhanh chóng thích ứng với công nghệ mới và chuyển đổi mô hình kinh doanh. Tuy nhiên, quá trình này cũng đòi hỏi sự thay đổi trong văn hóa doanh nghiệp, từ việc chấp nhận đổi mới đến sự linh hoạt trong quản lý. Vấn đề này trở nên phức tạp hơn khi các nhân viên có xu hướng ổn định trong công việc và khó chấp nhận thay đổi. VTC cần tạo ra một môi trường hỗ trợ đổi mới, khuyến khích sáng tạo và chấp nhận rủi ro trong quá trình phát triển công nghệ và dịch vụ.

III. Giải pháp và phương pháp xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại VTC

Để xây dựng văn hóa doanh nghiệp hiệu quả tại VTC, tổ chức cần áp dụng một loạt giải pháp bao gồm đào tạo, xây dựng hệ thống giá trị và quản lý hiệu quả. Đầu tiên, VTC cần thiết lập các giá trị cốt lõi rõ ràng, như chuyên nghiệp, sáng tạo và trách nhiệm xã hội, và truyền đạt chúng qua các chương trình đào tạo và hội thảo. Thứ hai, tổ chức cần xây dựng hệ thống quy định và quy trình làm việc rõ ràng, đồng thời khuyến khích sự tham gia của nhân viên trong quá trình xây dựng văn hóa. Thứ ba, VTC cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nhân tài, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ truyền thông. Cuối cùng, tổ chức cần xây dựng một hệ thống đánh giá và thưởng phạt công bằng, khuyến khích hành vi phù hợp với văn hóa doanh nghiệp.

3.1. Xây dựng hệ thống giá trị và quy tắc ứng xử

VTC cần thiết lập một hệ thống giá trị cốt lõi rõ ràng, bao gồm sự chuyên nghiệp, sáng tạo và trách nhiệm xã hội. Các giá trị này phải được truyền đạt qua các chương trình đào tạo, hội thảo và các hoạt động nội bộ. Ngoài ra, tổ chức cần xây dựng một bộ quy tắc ứng xử rõ ràng, bao gồm các quy định về đạo đức nghề nghiệp, quản lý thời gian và tương tác giữa các bộ phận. Để đảm bảo hiệu quả, VTC cần tổ chức các buổi đào tạo định kỳ và đánh giá thường xuyên để đảm bảo nhân viên hiểu và tuân thủ các quy tắc. Sự tham gia của nhân viên trong quá trình xây dựng và đánh giá cũng là yếu tố quan trọng để tạo ra một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ và bền vững.

3.2. Đào tạo và phát triển nhân tài trong lĩnh vực truyền thông kỹ thuật số

VTC cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nhân tài, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ truyền thông kỹ thuật số. Điều này bao gồm các chương trình đào tạo nội bộ, hợp tác với các trường đại học và tổ chức đào tạo chuyên nghiệp. Ngoài ra, tổ chức cần khuyến khích sự học tập liên tục và trao đổi kinh nghiệm giữa các nhân viên. VTC cũng cần xây dựng một hệ thống đánh giá và thưởng phạt công bằng, khuyến khích hành vi sáng tạo và chấp nhận đổi mới. Để thu hút và giữ chân nhân tài, VTC cần tạo ra môi trường làm việc hấp dẫn, với các chính sách phúc lợi và cơ hội phát triển chuyên môn. Sự đầu tư vào nhân tài sẽ giúp VTC duy trì và phát triển văn hóa doanh nghiệp hiệu quả trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

IV. Kết luận và ứng dụng văn hóa doanh nghiệp tại VTC

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại VTC là một quá trình phức tạp nhưng quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của tổ chức. Qua phân tích, có thể thấy rằng văn hóa doanh nghiệp không chỉ là yếu tố cạnh tranh mà còn là nền tảng để duy trì uy tín và hiệu quả hoạt động. VTC cần tiếp tục đầu tư vào việc xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp thông qua các giải pháp như đào tạo, xây dựng hệ thống giá trị và quản lý hiệu quả. Văn hóa doanh nghiệp tại VTC sẽ đóng vai trò quyết định trong việc giúp tổ chức vượt qua các thách thức và đạt được mục tiêu trở thành tập đoàn khu vực ASEAN. Ngoài ra, văn hóa doanh nghiệp cũng sẽ đóng góp vào việc xây dựng ngành truyền thông Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của đất nước.

4.1. Tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp trong phát triển VTC

Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quyết định trong việc giúp VTC duy trì và phát triển trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Nó tạo ra môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác, đồng thời giúp tổ chức duy trì uy tín và tin tưởng từ khách hàng và đối tác. Văn hóa doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ truyền thông. VTC cần tiếp tục đầu tư vào việc xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp để đảm bảo sự thành công trong quá trình hội nhập quốc tế và trở thành tập đoàn khu vực ASEAN.

4.2. Ứng dụng thực tế của văn hóa doanh nghiệp tại VTC

Văn hóa doanh nghiệp tại VTC có thể được ứng dụng thực tế thông qua các chương trình đào tạo, xây dựng hệ thống giá trị và quản lý hiệu quả. Ví dụ, VTC có thể tổ chức các buổi hội thảo và đào tạo định kỳ để truyền đạt các giá trị cốt lõi và quy tắc ứng xử. Ngoài ra, tổ chức cũng có thể áp dụng các hệ thống đánh giá và thưởng phạt công bằng để khuyến khích hành vi phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp VTC xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ và bền vững, đồng thời đóng góp vào sự phát triển của ngành truyền thông Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/05/2026
Luận văn thạc sĩ quản lý văn hóa xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại công ty truyền thông đa phương tiện việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ VĂN HÓA DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm Văn hóa doanh nghiệp 1. Khái niệm doanh nghiệp Văn hóa là khái niệm mang nội hàm rộng với rất nhiều cách hiểu khác nhau, liên quan đến mọi mặt đời sống vật chất và tinh thần của con người. Cho tới nay người ta đã thống kê có hơn 400 định nghĩa về văn hóa.

Khái niệm văn hóa không đơn giản bởi mỗi học giả đều xuất phát từ những góc độ riêng, mục đích riêng phù hợp với vấn đề mình nghiên cứu. Chúng tôi xin đưa ra một số khái niệm về văn hóa mang tính tiêu biểu. Về vai trò của văn hóa đối đối với sự phát triển của quốc gia đã được Đảng ta tổng kết ngắn gọn trong Văn kiện Đại hội VIII năm 1996 là: “Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội” [11, tr 110]. Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng đã có quan niệm về văn hóa: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về mặc, ăn, ở và các phương thức sử dụng.

Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa” [33, tr. Các nhà xã hội học chia văn hoá thành hai dạng: văn hoá cá nhân và văn hoá cộng đồng. Văn hoá cá nhân là toàn bộ vốn tri thức, kinh nghiệm tích luỹ vào mỗi cá nhân, biểu hiện ở hệ thống quan niệm và hành xử của cá nhân ấy trong đời sống thực tiễn. Văn hoá cộng đồng là văn hoá của một nhóm xã hội, nó không phải là số cộng giản đơn của văn hoá cá nhân - thành viên của cộng đồng xã hội ấy.

Trong hoạt động DN thì “văn hoá doanh nhân” là thuộc dạng văn hoá cá nhân, còn “VHDN” là thuộc dạng văn hoá cộng đồng. 13 *Các quan niệm về doanh nghiệp Hiện nay ở Việt Nam có 6 loại hình DN, đó là: DN Nhà nước, Công ty TNHH 2 thành viên trở lên, Công ty Cổ phần, DN có vốn đầu tư nước ngoài và Hợp tác xã. - Doanh nghiệp được xem như một cỗ máy Người ta tìm thấy dấu vết của quan điểm này trong thực tiễn của các DN chính thức đầu tiên, các DN này có cấu trúc hình tháp, đó là việc chuyên môn hoá các hoạt động của con người. Tuy nhiên với sự ra đời và phát triển của máy móc, nhất là từ cuộc cách mạng công nghiệp ở Châu Âu và Châu Mỹ thì quan niệm DN thực sự máy móc vì việc sử dụng máy móc chủ yếu trong công nghiệp đã đòi hỏi các DN thích nghi với yêu cầu của máy móc.

Cách tiếp cận này xem xét DN như một cỗ máy, coi mỗi con người, mỗi bộ phận của DN như một bộ phận, một chi tiết của cỗ máy hoàn chỉnh được Adam Smith (Anh) ca ngợi, được Frédéric Đại đế (Nước Phổ) vận dụng triệt để, được Frederick Taylor (Mỹ), Henri Fayol (Pháp), F. Mooney (Mỹ) và Lyndall Urwick (Anh) phát triển thành học thuyết quản lý. Doanh nghiệp được xem như một cỗ máy với con người là các bộ phận, chi tiết nên nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của họ đều rõ ràng, sự phân công chuyên môn hoá là hết sức chặt chẽ để phục vụ cho mục tiêu chung. Mối quan hệ giữa những con người đều mang tính chính thức.

Mỗi người, mỗi vị trí, mỗi hành động đều được chuẩn hoá. Nếu một người nào đó, do sự cố không tham dự vào DN nữa, thì người đứng đầu DN có thể thay thế anh ta bằng bất kỳ ai đạt đủ các tiêu chuẩn tương đương, giống như một người đi xe gắn máy thay chiếc xích bị rão bằng một chiếc xích khác của bất cứ nước nào, do bất cứDN nào sản xuất, miễn là xích đó có cùng chủng loại và kích cỡ. Doanh nghiệp là một cỗ máy, cho nên mục tiêu của DN phải cố định và hiệu quả của việc sản xuất phải rất cao. Kế hoạch đặt ra cho DN là chuẩn xác, việc kiểm tra thực hiện kế hoạch cũng thuận tiện rõ ràng.

Một người trong DN hoạt động kém 14 hiệu quả thì cả DN chịu ảnh hưởng theo, do đó đòi hỏi mọi người trong DN phải làm tốt nhiệm vụ mà mình đảm nhận. Doanh nghiệp là một cỗ máy nên vị trí của các chi tiết không thể lắp đặt tuỳ tiện. Việc của người nào trong tổ chức phải do người đó thực hiện theo hướng chuyên môn hoá không thể xáo trộn bất thường. Ưu điểm của quan điểm xem DN như một cỗ máy là sự chuyên môn hoá cao độ trong tổ chức theo hướng từ tiêu chuẩn hoá đến hiện đại hoá, nhờ đó DN được vận hành đều đặn với hiệu quả cao.

Mỗi người trong DN đều ý thức được vị trí của mình và của mọi người khác. Mục tiêu, kế hoạch, công tác kiểm tra của từng DN được đặt ra rõ ràng. Việc thay thế con người trong tổ chức hết sức dễ dàng, thuận tiện cho việc đưa được người giỏi vào tổ chức. Nhược điểm của quan điểm xem DN như một cỗ máy là yếu tố con người không được coi trọng, tính sáng tạo không được đề cao.

DN được xây dựng và quản lý theo quan điểm cỗ máy khó thích nghi được với biến động của môi trường. DN được xem như một cỗ máy, mỗi người là một chi tiết máy thì nhiệm vụ phải được phân công hết sức rõ ràng, ít phức tạp, mà điều này ít khi xảy ra trong một thời gian dài củaDN, một mắt xích có vấn đề là cả bộ máy ngừng hoạt động. - Doanh nghiệp được coi là một cơ thể sống Doanh nghiệp là một hệ thống tồn tại trong một môi trường rộng lớn hơn nhằm thực hiện những mục đích khác nhau. Là một hệ thống mở, DN được nhìn nhận như các quá trình liên tục hơn là một tập hợp các bộ phận.

Khi các quá trình cơ bản hoạt động lâu dài thì hệ thống sẽ tồn tại. Trong quá trình hoạt động tổ chức phải đảm bảo được sự cân bằng bên trong và với bên ngoài, phải không ngừng củng cố và phát triển mối liên hệ với các tổ chức khác. Doanh nghiệp là một cơ thể sống nên phải được đáp ứng những nhu cầu để tồn tại và phát triển. Quan điểm này coi tồn tại là mục tiêu đầu tiên mà bất kìDN nào cũng phải đạt được để thực hiện sứ mệnh của mình.

Nhu cầu của cơ thể được 15 đáp ứng thì mỗi bộ phận của cơ thể cũng được đáp ứng theo bằng những phương thức và liều lượng khác nhau. Như vậy, người đứng đầu DN phải chăm lo xử lý lợi ích, nhu cầu của DN mình và họ có nhiệm vụ phân phối lại các lợi ích đã thu nhận được cho các cá nhân trong tổ chức. Doanh nghiệp là một cơ thể sống, có nghĩa là nó phải có môi trường sống (có không gian và thời gian mà trong đó DN tồn tại và phát triển). Quan hệ đầu tiên phải đề cập tới giữa cơ thể sống với môi trường là khả năng thích nghi.

Nếu cơ thể không thích nghi được với các rủi ro và ngẫu nhiên của môi trường thì nó sẽ bị tiêu diệt. Đa dạng như giới sinh vật, DN bao gồm nhiều loại khác nhau, được phân chia theo nhiều tiêu chí khác nhau. Những người thành lập DN luôn có một dải rộng để lựa chọn hình thái tồn tại cho DN và hiệu quả của tổ chức phụ thuộc vào chất lượng của sự lựa chọn này. Ưu điểm: Quan điểm xem DN như một cơ thể sống là sự quan tâm của các nhà quản lý đến vấn đề con người.

Với quan điểm này họ sẽ cố gắng để đảm bảo tính thích nghi của tổ chức với môi trường, biết chấp nhận những sự đe doạ và rủi ro đến từ môi trường, thận trọng khi lựa chọn hình thái cơ cấu cho DN, chăm lo đến công tác phát triển DN. Nhược điểm: Quan điểm xem DN như một cơ thể sống có thể dẫn chúng ta đến mong muốn nhìn nhận các DN và môi trường của nó một cách quá cụ thể mà điều này thì khó mà làm được. Đặc biệt, cách tiếp cận sự tiến hoá của các DN dựa trên nguyên tắc chọn lọc tự nhiên (môi trường chọn lọc các DN được sống sót) đã bỏ qua khả năng của các tổ chức và các thành viên của nó góp phần xây dựng tương lai của chính họ và có thể có những tác động tích cực tới môi trường. - Doanh nghiệp được xem như một bộ não Cách tiếp cận DN theo quan điểm này đã xuất hiện trong những năm 1940 và 1950, buổi ban đầu của kỷ nguyên thông tin với những người đi tiên phong như Herbert Simon và Norbert Wiener, Fred Emery (Australia), William Ouchi (Nhật).

16 Quan điểm coi DN là một bộ não cho rằng: Doanh nghiệp là một hệ xử lý thông tin và ra quyết định. Các quyết định của DN không bao giờ là hoàn toàn hợp lý (có tính hợp lý hạn chế) bởi các thành viên của tổ chức chỉ có năng lực hạn chế trong xử lý thông tin. Chính hệ thống thông tin cấu thành DN. Các bộ phận, phần tử của DN có thể tồn tại tương đối độc lập nhưng tổ chức vẫn đảm bảo mọi tính chất thích hợp nếu xây dựng được hệ thống truyền thông tốt.

Điều này tạo khả năng cho DN tồn tại không cần địa điểm rõ ràng, các thành viên của nó có thể liên hệ với nhau qua máy vi tính và các thiết bị nghe nhìn, còn người máy được điều khiển từ xa để làm các công việc cơ bắp. Những DN như vậy đã và đang phát triển trong thực tế. Với quá trình trao đổi thông tin liên hệ ngược, DN có khả năng tự điều chỉnh, duy trì khả năng thích nghi và trạng thái ổn dịnh. Ưu điểm: Suốt trong nhiều thập niên trôi qua kể từ khi Simon đưa ra khái niệm về quá trình thông tin và ra quyết định trong DN nhiều nhà nghiên cứu đã đóng góp công sức để nâng cao khả năng quản lý DN trước tính phức tạp và bất định của môi trường.

Quan điểm này là cơ sở để hình thành các nghành khoa học mới như điều khiển học và lý thuyết thông tin, giúp chúng ta hiểu được các hình thức học tập nổi bật trong DN (hỏi đáp và tự phê) và khả năng tự tổ chức của chúng. Đồng thời mở ra khả năng sử dụng tin học để hình thành các dạng DN mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ