Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam

Luận văn thạc sĩ tập trung quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2016

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI TỆ TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI

1.1. Rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại các ngân hàng thƣơng mại

1.1.1. Khái niệm kinh doanh ngoại tệ

1.1.2. Khái niệm rủi ro kinh doanh ngoại tệ. Các chỉ tiêu đo lường rủi ro kinh doanh ngoại tệ

1.1.2.1. Chỉ tiêu định lượng
1.1.2.2. Chỉ tiêu định tính

1.2. Quản lý hoạt động kinh doanh ngoại tệ trong ngân hàng thƣơng mại

1.3. Quản lý rủi ro hoạt động kinh doanh ngoại tệ trong ngân hàng thƣơng mại

1.3.1. Khái niệm quản lý rủi ro hoạt động kinh doanh ngoại tệ trong ngân hàng thương mại

1.3.2. Vai trò của quản lý rủi ro hoạt động kinh doanh ngoại tệ trong ngân hàng thương mại

1.3.3. Các phương pháp quản lý rủi ro hoạt động kinh doanh ngoại tệ

1.3.3.1. Qui định về hạn mức kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng
1.3.3.2. Cân bằng trạng thái ngoại tệ
1.3.3.3. Sử dụng các công cụ phái sinh
1.3.3.4. Sử dụng kỹ thuật dự báo tỷ giá
1.3.3.5. Xác định giá trị chịu rủi ro thông qua mô hình VAR

1.3.4. Các nhân tố tác động đến quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ

1.3.4.1. Các nhân tố bên trong
1.3.4.2. Các nhân tố bên ngoài

1.4. Bài học rút ra từ sự thất bại trong quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ của một số ngân hàng thƣơng mại

1.4.1. Một số bài học về quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại các ngân hàng

1.4.1.1. Lesson và sự phá sản của ngân hàng Baring
1.4.1.2. John Rusnak và sự thất bại của Ailen Allried Irish Bank

1.4.2. Kinh nghiệm quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ của các ngân hàng

2. CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI TỆ NHTMCP NGOẠI THƢƠNG VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về NHTMCP Ngoại thƣơng Việt Nam

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của NHTMCP Ngoại thương Việt Nam

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Tình hình hoạt động của ngân hàng trong những năm gần đây

2.2. Thực trạng quản lý rủi ro hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại NHTMCP Ngoại thƣơng Việt Nam

2.2.1. Thực trạng kinh doanh ngoại tệ tại NHTMCP Ngoại thương Việt Nam

2.2.1.1. Các giao dịch kinh doanh ngoại tệ
2.2.1.2. Các thành tựu từ kinh doanh ngoại tệ tại NHTMCP Ngoại thương Việt Nam

2.2.2. Thực trạng quản lý rủi ro hoạt động kinh doanh ngoại tệ NHTMCP Ngoại thương Việt Nam

2.2.2.1. Xác định mục tiêu kinh doanh
2.2.2.2. Xây dựng chuẩn mực quản lý kinh doanh ngoại tệ
2.2.2.3. Lựa chọn phương pháp quản lý rủi ro
2.2.2.4. Đánh giá và thực hiện quản trị rủi ro

2.2.3. Đánh giá công tác quản lý rủi ro hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại NHTMCP Ngoại thương Việt Nam

2.2.3.1. Đánh giá chung
2.2.3.2. Về công cụ quản lý
2.2.3.3. Về hoạt động điều hành quản lý
2.2.3.4. Về nhân lực
2.2.3.5. Về công nghệ, kỹ thuật

2.2.4. Các nhân tố tác động đến quản lý rủi ro hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại NHTMCP Ngoại thƣơng Việt Nam

2.2.4.1. Các nhân tố bên trong
2.2.4.1.1. Chính sách quản lý của ngân hàng
2.2.4.1.2. Quy trình thực hiện quản lý
2.2.4.1.3. Nguồn nhân lực
2.2.4.1.4. Cơ sở vật chất, công nghệ kỹ thuật
2.2.4.2. Các nhân tố bên ngoài
2.2.4.2.1. Chính sách NHNN
2.2.4.2.2. Biến động kinh tế trong nước
2.2.4.2.3. Biến động kinh tế nước ngoài

3. CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG QUẢN LÝ RỦI RO HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI TỆ TRONG NHTMCP NGOẠI THƢƠNG VIỆT NAM

3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

3.1.1. Định hướng chung về hoạt động kinh doanh ngoại tệ

3.1.2. Định hướng về công tác quản lý rủi ro hoạt động kinh doanh ngoại tệ

3.2. Giải pháp tăng cƣờng quản lý rủi ro hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại NHTMCP Ngoại thƣơng Việt Nam

3.2.1. Giải pháp liên quan đến công cụ quản lý

3.2.2. Giải pháp liên quan đến công tác điều hành

3.2.3. Giải pháp liên quan đến nhân lực

3.2.4. Giải pháp liên quan đến công nghệ, kỹ thuật

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Hoàn thiện cở sở pháp lý

3.3.2. Cân đối các yếu tố kinh tế vĩ mô cơ bản

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị trường toàn cầu, hoạt động thương mại quốc tế phát triển mạnh mẽ, tạo ra sự luân chuyển đa dạng của các dòng ngoại tệ. Điều này mở ra nhiều cơ hội sinh lời cho các ngân hàng thương mại, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn những thách thức to lớn liên quan đến rủi ro kinh doanh ngoại tệ. Đề tài "Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam" của tác giả Trần Thị Vân Anh đã đi sâu vào phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác này. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng kinh doanh ngoại hối là một nghiệp vụ trọng yếu, mang lại lợi nhuận đáng kể nhưng cũng đối mặt với nhiều loại rủi ro tài chính khó lường. Đặc biệt, rủi ro tỷ giá là một trong những loại rủi ro khó kiểm soát nhất tại các ngân hàng thương mại. Việc quản lý rủi ro ngoại tệ hiệu quả không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro tổn thất mà còn đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho ngân hàng. Luận văn sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, phân tích thực tiễn tại Vietcombank giai đoạn 2009-2015, kết hợp với các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước để đưa ra những đánh giá khách quan và đề xuất giải pháp phù hợp. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc thiết lập ứng dụng mô hình đo lường giới hạn chịu rủi ro (VaR) trong kinh doanh ngoại tệ và thiết lập lại bộ máy điều hành với hạn mức giao dịch cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường hoạt động quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank, một ngân hàng có thị phần lớn và đóng vai trò chủ lực trong các hoạt động ngân hàng liên quan đến ngoại tệ. Tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro này được đề cao để đảm bảo sự phát triển bền vững trong bối cảnh thị trường biến động.

1.1. Hiểu rõ rủi ro kinh doanh ngoại tệ và các dạng tiềm ẩn

Kinh doanh ngoại tệ được định nghĩa là hoạt động giao dịch trao đổi ngoại tệ của các tổ chức tín dụng được phép, với mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận, đồng thời phòng ngừa rủi ro và đảm bảo an toàn thanh khoản. Đây là một trong những nghiệp vụ ngoại hối cốt lõi của ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, đi kèm với lợi nhuận là rủi ro kinh doanh ngoại tệ, được hiểu là khả năng xảy ra các sự kiện bất lợi trong tương lai, gây tổn thất tài chính cho ngân hàng. Luận văn của Trần Thị Vân Anh (2016) phân loại các rủi ro chính bao gồm: Rủi ro thị trường, mà nổi bật là rủi ro tỷ giá hối đoái, phát sinh từ sự biến động của tỷ giá hối đoái khi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ mở. Ngân hàng có thể đối mặt với rủi ro hối đoái khi ngoại tệ tăng giá (trạng thái đoản) hoặc giảm giá (trạng thái trường). Tiếp theo là rủi ro hoạt động, xuất phát từ lỗi con người (trình độ chuyên môn, đạo đức) hoặc hệ thống công nghệ, kỹ thuật. Rủi ro thanh khoản ngoại tệ xảy ra khi ngân hàng thiếu hụt ngoại tệ để đáp ứng các nghĩa vụ đến hạn, ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động thường ngày. Cuối cùng, rủi ro thanh toán là khi khách hàng không thực hiện đúng cam kết, trong đó có cả rủi ro múi giờ do lệch thời gian thanh toán giữa các thị trường. Nhận diện các đặc điểm như tính động, thường xuyên và tất yếu của rủi ro kinh doanh ngoại tệ là cơ sở quan trọng cho công tác quản lý rủi ro tài chính.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại

Việc quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố chiến lược sống còn đối với các ngân hàng thương mại, đặc biệt là những ngân hàng có quy mô và hoạt động ngân hàng quốc tế lớn như Vietcombank. Luận văn nhấn mạnh vai trò cốt lõi của công tác này. Thứ nhất, quản lý rủi ro giúp giảm thiểu rủi ro tổn thất tài chính do các biến động khó lường của thị trường, đặc biệt là rủi ro tỷ giá. Nó cho phép ngân hàng dự đoán xu hướng và có phương án phòng ngừa rủi ro ngoại tệ kịp thời. Thứ hai, một hệ thống quản lý rủi ro vững chắc sẽ củng cố niềm tin của thị trường, nâng cao vị thế và uy tín của ngân hàng trên cả thị trường trong nước và quốc tế. Điều này thu hút nhà đầu tư và đối tác, góp phần xây dựng hình ảnh một ngân hàng thương mại hoạt động theo chuẩn mực quốc tế. Cuối cùng, quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ hiệu quả tạo nền tảng vững chắc để ngân hàng phát triển các sản phẩm, mở rộng quy mô giao dịch, và tìm kiếm cơ hội gia tăng lợi nhuận. Khi rủi ro hối đoái được kiểm soát chặt chẽ, ngân hàng có thể tự tin hơn trong việc khai thác tiềm năng của thị trường ngoại tệ, từ đó đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững.

II. Thách thức hiện tại trong quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank

Mặc dù Vietcombank là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu tại Việt Nam với bề dày kinh nghiệm trong hoạt động ngân hàng quốc tế và kinh doanh ngoại hối, công tác quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn chỉ ra rằng, từ năm 2009, do tình hình kinh tế thế giới khó khăn, tỷ giá hối đoái biến động lớn và tình trạng căng thẳng ngoại tệ kéo dài, doanh số mua bán ngoại tệ tại Vietcombank đã có những thời điểm sụt giảm đáng kể. Điều này phản ánh sự phức tạp của thị trường ngoại tệ và khó khăn trong việc kiểm soát rủi ro khi các yếu tố vĩ mô thay đổi. Mặc dù ngân hàng đã có những nỗ lực đáng kể như bám sát thị trường, mở rộng đối tác, tăng cường bán chéo sản phẩm và thu hẹp biên độ chào giá để phục hồi doanh số, các hạn chế trong khung quản lý rủi ro vẫn còn tồn tại. Luận văn của tác giả Trần Thị Vân Anh (2016) đặc biệt nhấn mạnh rằng, dù đã nhận thức được tầm quan trọng và có định hướng phát triển tốt, công tác quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank trong giai đoạn nghiên cứu vẫn còn nhiều hạn chế và chưa thực sự chặt chẽ. Điều này đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc hơn về cả các yếu tố nội tại của ngân hàng và các yếu tố bên ngoài tác động đến hiệu quả hệ thống quản lý rủi ro.

2.1. Thực trạng quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank

Theo quyết định số 137/QĐ-NHTMCPNT.KDNT ban hành năm 2009, Vietcombank thực hiện kinh doanh ngoại tệ thông qua các giao dịch mua bán ngoại tệ giao ngay, kỳ hạn, hoán đổi tiền tệ, quyền chọn và hợp đồng tương lai. Đối tượng giao dịch rất đa dạng, bao gồm định chế tài chính, tổ chức kinh tế, cá nhân, chi nhánh và công ty trực thuộc. Tỷ giá hối đoái được xác lập dựa trên tỷ giá bình quân liên ngân hàng do NHNN công bố, có biên độ biến động và được phê duyệt bởi ban lãnh đạo. Tuy nhiên, qua phân tích thực trạng giai đoạn 2009-2015, luận văn chỉ ra những thách thức đáng kể. Doanh số mua bán ngoại tệ của Vietcombank đã có những biến động giảm sút trong các năm 2009-2011 do khủng hoảng kinh tế toàn cầu và tình trạng căng thẳng ngoại tệ. Năm 2012, chính sách chính sách tiền tệ của NHNN nhằm kiểm soát lạm phát và sự cạnh tranh gay gắt từ thị trường ngoại tệ tự do càng làm doanh số sụt giảm. Mặc dù có sự phục hồi sau đó nhờ nỗ lực điều chỉnh, thực trạng này vẫn cho thấy Vietcombank cần một hệ thống quản lý rủi ro linh hoạt và mạnh mẽ hơn để đối phó với những biến động không ngừng của thị trường ngoại tệ. Đặc biệt, khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường của Vietcombank cũng bị ảnh hưởng khi tỷ lệ doanh số mua bán ngoại tệ so với tổng kim ngạch XNK cả nước giảm sút.

2.2. Hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong công tác quản lý rủi ro

Công tác quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank còn tồn tại một số hạn chế cốt lõi. Đầu tiên, chính sách quản lý rủi ro của ngân hàng đôi khi chưa đủ linh hoạt để thích ứng kịp thời với những thay đổi nhanh chóng của chính sách tiền tệ từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) và biến động kinh tế vĩ mô trong nước cũng như quốc tế. Luận văn của Trần Thị Vân Anh (2016) chỉ ra rằng, việc quy trình nghiệp vụ ngoại hối chưa thực sự chặt chẽ ở một số khâu có thể tạo ra kẽ hở cho rủi ro hoạt động. Cụ thể, năng lực về nghiệp vụ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận cán bộ kinh doanh ngoại hối còn cần được nâng cao, đặc biệt trong việc sử dụng các công cụ phái sinh ngoại tệ phức tạp. Thêm vào đó, cơ sở vật chất và công nghệ kỹ thuật mặc dù được đầu tư nhưng vẫn cần được phát triển đồng bộ hơn để hỗ trợ hiệu quả cho việc đo lường rủi rokiểm soát rủi ro theo thời gian thực. Sự thiếu hụt các mô hình dự báo tỷ giá hối đoái chính xác và khả năng tích hợp dữ liệu để đánh giá rủi ro tổng thể cũng là một điểm yếu. Các nhân tố bên ngoài như biến động kinh tế thế giới (lạm phát, cán cân thương mại của các nước), chính sách của các ngân hàng trung ương nước ngoài cũng là những yếu tố khó kiểm soát, gây áp lực lớn lên quản lý rủi ro tài chính của Vietcombank.

III. Phương pháp hiệu quả Đo lường và phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho Vietcombank

Để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank, việc áp dụng các phương pháp đo lường rủi ro tiên tiến và công cụ phòng ngừa rủi ro ngoại tệ là vô cùng cần thiết. Luận văn của tác giả Trần Thị Vân Anh (2016) đã đề xuất nhiều giải pháp mang tính thực tiễn, tập trung vào việc định lượng hóa rủi ro tỷ giá và sử dụng các công cụ phái sinh ngoại tệ. Nhận diện rằng rủi ro tỷ giá là thành phần chủ yếu trong rủi ro kinh doanh ngoại tệ, việc có một hệ thống quản lý rủi ro có khả năng đo lường rủi ro chính xác là yếu tố then chốt. Việc xác định giá trị chịu rủi ro thông qua mô hình VaR (Value at Risk) được coi là một trong những phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay tại các ngân hàng thương mại. Bên cạnh đó, các nghiệp vụ ngoại hối phức tạp hơn như hợp đồng kỳ hạn (forward), hợp đồng hoán đổi (swap)quyền chọn tiền tệ (option) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro không mong muốn. Luận văn cũng nhấn mạnh rằng việc kết hợp các chỉ tiêu định lượng với chỉ tiêu định tính sẽ mang lại cái nhìn toàn diện hơn về mức độ rủi ro hối đoái mà ngân hàng đang đối mặt, từ đó xây dựng chính sách quản lý rủi ro phù hợp.

3.1. Đo lường rủi ro tỷ giá với mô hình VaR và chỉ tiêu định lượng

Mô hình VaR (Value at Risk) được luận văn của Trần Thị Vân Anh (2016) đề xuất là công cụ hữu hiệu để đo lường rủi ro trong kinh doanh ngoại tệ. VaR định nghĩa là số tiền tối đa mà một danh mục có thể bị thua lỗ với một độ tin cậy xác định (thường là 95% hoặc 99%) trong một khoảng thời gian nhất định. Công thức tính VaR đã được giới thiệu: VaR = zα * σi * W0 (với W0 là giá trị hiện tại của danh mục, σi là độ lệch chuẩn và zα là hệ số tương ứng với độ tin cậy). Có nhiều phương pháp tính VaR như mô phỏng lịch sử, phương sai – hiệp phương sai, và mô phỏng Monte Carlo, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc ứng dụng VaR giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại xác định con số cụ thể về mức độ rủi ro hối đoái của danh mục ngoại tệ đang nắm giữ, từ đó đánh giá rủi ro có nằm trong giới hạn tổn thất cho phép hay không. Bên cạnh VaR, các chỉ tiêu định lượng khác như trạng thái ngoại tệ ròng cũng cần được theo dõi chặt chẽ để kiểm soát rủi ro tỷ giá. Việc sử dụng các chỉ tiêu định lượng kết hợp với phương pháp Back Test và Stress Test còn giúp kiểm duyệt và đánh giá lại mức độ chính xác của mô hình trong các điều kiện thị trường bình thường và bất thường, từ đó hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro.

3.2. Phòng ngừa rủi ro ngoại tệ bằng công cụ phái sinh và cân bằng trạng thái

Để phòng ngừa rủi ro ngoại tệ, đặc biệt là rủi ro tỷ giá, các ngân hàng thương mại như Vietcombank cần tích cực sử dụng các công cụ phái sinh ngoại tệ. Luận văn chỉ ra rằng hợp đồng kỳ hạn (forward), hợp đồng hoán đổi (swap)quyền chọn tiền tệ (option) là những công cụ hữu hiệu để chuyển nhượng rủi ro hối đoái không mong muốn. Hợp đồng kỳ hạn giúp ngân hàng và khách hàng chốt tỷ giá hối đoái cho một giao dịch trong tương lai, bảo vệ khỏi biến động tỷ giá. Hợp đồng hoán đổi cho phép ngân hàng đáp ứng nhu cầu giao dịch ngoại tệ ở hiện tại và tương lai, đồng thời có thể cân bằng trạng thái ngoại tệ. Quyền chọn tiền tệ cung cấp cho người sở hữu quyền mua hoặc bán một số lượng ngoại tệ nhất định với tỷ giá xác định trước, nhưng không bắt buộc, giúp giới hạn tổn thất tối đa. Ngoài ra, việc duy trì cân bằng trạng thái ngoại tệ cuối ngày cũng là một phương pháp quản lý rủi ro cơ bản. Ngân hàng cần thiết lập hạn mức giao dịch (position limits) cho từng cá nhân, đơn vị kinh doanh và theo từng loại ngoại tệ để phân tán rủi ro hoạt động. Khi trạng thái ngoại tệ mất cân bằng, nhân viên kinh doanh cần thực hiện các giao dịch đối ứng để đưa trạng thái về giới hạn cho phép, góp phần giảm thiểu rủi ro và đảm bảo quản lý rủi ro tài chính hiệu quả.

IV. Hoàn thiện quy trình và nguồn lực để nâng cao quản lý rủi ro tại Vietcombank

Để nâng cao toàn diện công tác quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam, không chỉ cần các giải pháp về đo lường rủi ro và công cụ phái sinh, mà còn phải tập trung vào hoàn thiện quy trình nghiệp vụ ngoại hối và phát triển nguồn lực nội tại. Luận văn của tác giả Trần Thị Vân Anh (2016) khẳng định rằng, một hệ thống quản lý rủi ro vững chắc phải được xây dựng trên nền tảng của cơ cấu tổ chức ngân hàng rõ ràng, chính sách quản lý rủi ro minh bạch và đội ngũ nhân sự chất lượng cao. Các yếu tố nội tại như chính sách điều hành, quy trình thực hiện quản lý, nguồn nhân lực và cơ sở vật chất, công nghệ kỹ thuật đóng vai trò quyết định đến hiệu quả của công tác này. Đặc biệt, trong bối cảnh thị trường ngoại tệ ngày càng phức tạp, việc cập nhật kiến thức, nâng cao năng lực chuyên môn và ý thức tuân thủ quy định là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro hoạt độngrủi ro hối đoái. Bên cạnh đó, việc ứng dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến sẽ giúp Vietcombank tăng cường khả năng kiểm soát rủi ro một cách hiệu quả và tự động hóa các quy trình.

4.1. Nâng cao quy trình nghiệp vụ ngoại hối và khung quản lý nội bộ

Việc hoàn thiện quy trình nghiệp vụ ngoại hối là yếu tố then chốt trong quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ. Luận văn đề xuất Vietcombank cần xây dựng các chuẩn mực trong quản lý kinh doanh ngoại tệ theo đúng hướng dẫn của NHNN và thường xuyên cập nhật các văn bản pháp lý mới nhất. Tính chặt chẽ, chi tiết của quy trình cần thể hiện ở cách phân loại đối tượng quản lý, phân quyền và hạn mức giao dịch cho từng cấp quản lý (hạn mức giao dịch trong ngày, hạn mức trạng thái qua đêm, hạn mức lỗ). Điều này giúp kiểm soát rủi ro hoạt động và đảm bảo không có cá nhân nào có toàn quyền giao dịch mà không có sự kiểm soát. Theo đó, việc phân quyền càng chi tiết sẽ giúp quản lý rủi ro càng chặt chẽ và hiệu quả. Khung quản lý rủi ro chung của NHNN cung cấp một nền tảng, nhưng mỗi ngân hàng thương mại cần có những nguyên tắc kinh doanh riêng biệt, bám sát nội dung của NHNN và phù hợp với điều kiện nội tại của ngân hàng. Ngoài ra, việc thiết lập các kịch bản cho những tình huống rủi ro có thể xảy ra và cách xử lý cụ thể sẽ giúp Vietcombank chủ động hơn trong việc đối phó với các cú sốc bất ngờ trên thị trường ngoại tệ, từ đó giảm thiểu rủi ro tổn thất.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ kỹ thuật tiên tiến

Chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ kỹ thuật là hai trụ cột quan trọng để tăng cường quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank. Luận văn của tác giả Trần Thị Vân Anh (2016) chỉ rõ rằng trình độ nghiệp vụ chuyên môn, khả năng phân tích, kỹ năng nhận diện cơ hội và rủi ro hối đoái của cán bộ kinh doanh ngoại tệ là vô cùng quan trọng. Ngân hàng cần đầu tư vào đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên để họ có thể sử dụng thành thạo các công cụ đo lường rủi ro phức tạp và công cụ phái sinh ngoại tệ. Bên cạnh đó, đạo đức nghề nghiệp cũng không kém phần quan trọng, vì những sai phạm cá nhân có thể gây ra tổn thất lớn cho ngân hàng, như các trường hợp thất bại trong quản lý rủi ro tài chính của Baring hay Allfirst Bank đã chứng minh. Về công nghệ kỹ thuật, một hệ thống thông tin hiện đại, khả năng truy cập và truyền đạt thông tin nhanh chóng, chính xác là yếu tố quyết định. Ứng dụng công nghệ giúp tự động hóa việc quét trạng thái ngoại tệ cuối ngày, cảnh báo giao dịch vượt hạn mức và tích hợp các mô hình dự báo tỷ giá hối đoái, từ đó nâng cao tính hiệu quả của các phương pháp quản lý rủi rogiảm thiểu rủi ro hoạt động.

V. Đánh giá và bài học kinh nghiệm Nền tảng phát triển quản lý rủi ro bền vững

Việc đánh giá công tác quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ hiện tại và rút ra bài học từ các trường hợp thất bại là bước đi quan trọng để Vietcombank xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro bền vững. Luận văn của tác giả Trần Thị Vân Anh (2016) đã thực hiện một phân tích toàn diện về thực trạng quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam và so sánh với các kinh nghiệm quốc tế. Mặc dù Vietcombank đã có nhiều nỗ lực và đạt được một số thành tựu trong việc kiểm soát rủi ro, vẫn còn những điểm yếu cần khắc phục, đặc biệt là trong việc ứng dụng các chuẩn mực Basel III và các phương pháp đo lường rủi ro tiên tiến. Các bài học từ sự phá sản của ngân hàng Baring do rủi ro hoạt động và sự thất bại của Allfirst Irish Bank do đầu cơ tỷ giá đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của khung quản lý rủi ro chặt chẽ, sự giám sát độc lập và đạo đức nghề nghiệp. Những kinh nghiệm này là cơ sở quý giá để Vietcombank cải thiện chính sách quản lý rủi ro và các quy trình nghiệp vụ ngoại hối, hướng tới mục tiêu giảm thiểu rủi ro tối đa và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường ngoại tệ toàn cầu.

5.1. Đánh giá hiệu quả hệ thống quản lý rủi ro và chính sách nội bộ

Đánh giá hiệu quả hệ thống quản lý rủi ro tại Vietcombank trong giai đoạn nghiên cứu cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu rõ rệt. Về công cụ quản lý, ngân hàng đã áp dụng mô hình VaR và các công cụ phái sinh, nhưng mức độ ứng dụng và hiệu quả của việc đo lường rủi ro cần được cải thiện. Về hoạt động điều hành, luận văn chỉ ra rằng chính sách quản lý rủi ro nội bộ, đặc biệt là khung quản lý rủi ro về hạn mức giao dịch và quy trình nghiệp vụ ngoại hối, mặc dù có nhưng chưa thực sự chặt chẽ và linh hoạt. Đối với nhân lực, trình độ chuyên môn và ý thức kiểm soát rủi ro cần được nâng cao. Về công nghệ, cơ sở vật chất, công nghệ kỹ thuật cần được đầu tư mạnh mẽ hơn để hỗ trợ các phương pháp đánh giá rủi ro phức tạp. Phân tích SWOT (điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức) cũng được sử dụng để nhận diện các yếu tố tác động. Vietcombank cần chủ động hơn trong việc xây dựng chính sách quản lý rủi ro phù hợp với khẩu vị rủi ro của ban điều hành, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định của NHNN và các chuẩn mực quốc tế như Basel III, từ đó tối ưu hóa công tác quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệgiảm thiểu rủi ro tài chính.

5.2. Bài học kinh nghiệm quốc tế trong quản lý rủi ro tài chính ngân hàng

Các bài học từ thất bại trong quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ của một số ngân hàng thương mại lớn trên thế giới là vô cùng quý giá cho Vietcombank. Luận văn của tác giả Trần Thị Vân Anh (2016) trích dẫn trường hợp sụp đổ của ngân hàng Baring năm 1995 do hoạt động đầu cơ chứng khoán phái sinh của Nicholas Leeson, gây ra khoản lỗ hơn 1,4 tỷ USD. Sai lầm chết người là việc giao toàn quyền kinh doanh cho một cá nhân mà không có kiểm soát rủi ro chặt chẽ, dẫn đến việc vượt quá hạn mức giao dịch và gian lận. Tương tự, sự thất bại của Allfirst Irish Bank năm 2002 do John Rusnak đầu cơ vào tỷ giá hối đoái USD/JPY, gây thiệt hại 691 triệu USD, cũng chỉ ra tầm quan trọng của quy trình nghiệp vụ ngoại hối và sự giám sát độc lập. Những trường hợp này nhấn mạnh rằng rủi ro hoạt động là loại rủi ro nguy hiểm nhất khi khung quản lý rủi ro có kẽ hở, năng lực và đạo đức của nhân viên không đảm bảo. Kinh nghiệm từ Deustche Bank với việc sử dụng các chỉ số rủi ro KRI (Key Risk Indicators) để định lượng hóa rủi ro kinh doanh ngoại tệ và phương pháp tiếp cận AMA (Advanced Measurement Approach) cũng cung cấp hướng đi để Vietcombank nâng cao hệ thống quản lý rủi ro của mình. Việc học hỏi từ những thất bại và thành công này giúp Vietcombank củng cố quản lý rủi ro tài chính, đặc biệt là rủi ro hối đoáirủi ro thanh khoản ngoại tệ, nhằm tránh lặp lại những sai lầm tốn kém.

VI. Kết luận Định hướng tương lai cho quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ Vietcombank

Đề tài "Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam" của tác giả Trần Thị Vân Anh (2016) đã tổng kết những thách thức và cơ hội trong công tác quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ của Vietcombank. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ những nguyên nhân của các hạn chế và đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh sự phát triển bền vững của ngân hàng trong lĩnh vực kinh doanh ngoại tệ trước những biến động bất ổn của thị trường ngoại tệ. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện cơ sở lý luận về quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ, nâng cao năng lực đo lường rủi ro bằng các mô hình tiên tiến như VaR, tăng cường sử dụng công cụ phái sinh ngoại tệ để phòng ngừa rủi ro ngoại tệ, và quan trọng nhất là củng cố khung quản lý rủi ro nội bộ và phát triển nguồn nhân lực. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn đối với Vietcombank mà còn đóng góp vào kho tàng nghiên cứu rủi ro ngân hàng nói chung. Để duy trì vị thế dẫn đầu, Vietcombank cần liên tục đổi mới chính sách quản lý rủi ro, ứng dụng công nghệ hiện đại và học hỏi từ các bài học kinh nghiệm quốc tế, đảm bảo một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện và hiệu quả, giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận từ hoạt động ngân hàng ngoại tệ.

6.1. Tổng kết luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro và các kiến nghị chính

Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam của tác giả Trần Thị Vân Anh đã thành công trong việc phân tích sâu sắc các khía cạnh của quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank. Nghiên cứu đã tổng quát hóa những lý luận chung và các phương pháp áp dụng trong quản lý rủi ro tài chính tại ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích các nhân tố tác động đến công tác này. Dựa trên thực trạng và những hạn chế đã được nhận diện, luận văn đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng. Các kiến nghị bao gồm việc hoàn thiện cơ chế chính sách nội bộquy trình quản lý rủi ro, nâng cao năng lực dự báo và phân tích thị trường ngoại tệ, ứng dụng công nghệ thông tinhệ thống quản lý rủi ro tiên tiến, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và đa dạng hóa công cụ phòng ngừa rủi ro. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh việc Vietcombank cần thiết lập việc ứng dụng mô hình đo lường giới hạn chịu rủi ro VaR và thiết lập lại bộ máy điều hành có phân hạn mức giao dịch cụ thể để giảm thiểu rủi ro hối đoáikiểm soát rủi ro hiệu quả hơn. Các kiến nghị cũng được đưa ra đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) nhằm hoàn thiện cơ sở pháp lý và cân đối các yếu tố kinh tế vĩ mô cơ bản, tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động ngân hàng.

6.2. Định hướng phát triển quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ bền vững trong tương lai

Hướng tới tương lai, Vietcombank cần có định hướng rõ ràng để phát triển quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ một cách bền vững. Định hướng này phải bao gồm việc liên tục cập nhật và hoàn thiện chính sách quản lý rủi ro, đặc biệt là trong bối cảnh chính sách tiền tệ của NHNNthị trường ngoại tệ toàn cầu không ngừng biến động. Việc áp dụng các chuẩn mực Basel III một cách toàn diện sẽ giúp Vietcombank nâng cao khả năng chống chịu với các cú sốc tài chính, củng cố khung quản lý rủi ro theo tiêu chuẩn quốc tế. Ngân hàng cần đầu tư mạnh vào công nghệ kỹ thuật, phát triển các hệ thống phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để tăng cường khả năng đo lường rủi ro và dự báo tỷ giá hối đoái chính xác hơn. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại hối, quản lý rủi ro tài chính và đạo đức nghề nghiệp là yếu tố không thể thiếu. Việc đa dạng hóa các công cụ phái sinh ngoại tệ và chiến lược phòng ngừa rủi ro ngoại tệ cũng cần được đẩy mạnh để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Cuối cùng, Vietcombank cần tăng cường hợp tác và học hỏi kinh nghiệm quản lý rủi ro từ các ngân hàng thương mại hàng đầu thế giới để không ngừng cải tiến hệ thống quản lý rủi ro của mình, đảm bảo sự phát triển vững chắc trong hoạt động ngân hàng ngoại tệ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý rủi ro hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại các ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng quản lý rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại NHTMCP Ngoại thương Việt Nam. Chương 3: Giải pháp tăng cường hoạt động quản lý rủi ro kinh doanh ngoại tệ trong NHTMCP Ngoại thương Việt Nam. download by : skknchat@gmail.com 5 CHƢƠNG 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI TỆ TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại các ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm kinh doanh ngoại tệ Kinh doanh ngoại tệ là việc giao dịch trao đổi ngoại tệ của tổ chức tín dụng được phép nhằm mục tiêu lợi nhuận, phòng ngừa rủi ro, và bảo đảm an toàn, thanh khoản cho hoạt động của chính tổ chức tín dụng đó1, là một trong những nghiệp vụ quan trọng trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Nghiệp vụ này vừa giúp cung cấp nguồn thanh toán ngoại tệ cho các tổ chức kinh tế, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trên lĩnh vực xuất nhập khẩu; vừa đem lại cho ngân hàng một khoản lợi nhuận phi tín dụng đáng mong đợi dựa vào sự chênh lệch tỷ giá giao dịch các đồng ngoại tệ.

Kinh doanh ngoại tệ có thể được thực hiện ở thị trường quốc tế và thị trường nội địa. Tuy nhiên, tại các NHTM ở Việt Nam hiện nay chỉ thực hiện các giao dịch KDNT trong nước, giao dịch này gồm hai phần chủ yếu là kinh doanh mua bán ngoại tệ và giao dịch gửi, vay ngoại tệ với các đối tác (khách hàng và các TCTD khác). Tuy nhiên, trong giới hạn của bài nghiên cứu, tác giả sẽ chỉ xem xét kinh doanh ngoại tệ là những giao dịch mua bán ngoại tệ giữa ngân hàng và khách hàng. Kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại bao gồm các giao dịch sau: - Giao dịch giao ngay ngoại tệ (Currency Spot Transaction): là giao dịch thực hiện trao đổi ngoại tệ và nội tệ giữa ngân hàng với khách hàng ngay tại thời điểm khách hàng có nhu cầu mua, bán ngoại tệ để thực hiện thanh toán.

- Giao dịch kỳ hạn ngoại tệ (Currency Forward Transaction): là giao dịch được ký kết giữa ngân hàng với khách hàng về việc chuyển đổi ngoại tệ vào một thời điểm đã được thỏa thuận trong tương lai. Ngoài thời hạn thực hiện giao dịch 1 Tác giả phát triển từ khái niệm kinh doanh ngoại hối tại Khoản 20 Điều 4 Pháp lệnh Ngoại hối 28/2005/PL-UBTVQH11 ngày 13/12/2005 và Pháp lệnh 06/2013/UBTVQH13 sửa đổi, bổ sung của Pháp lệnh Ngoại hối ngày 18/03/2013 download by : skknchat@gmail.com 6 sẽ được ký kết trước thì ngân hàng cũng sẽ chốt tỷ giá kỳ hạn đối với khách hàng dựa trên tỷ giá hiện tại và lãi suất của hai loại tiền tệ. - Giao dịch hoán đổi ngoại tệ (Currency Swap Transaction): là giao dịch mà ngân hàng sẽ đáp ứng nhu cầu giao dịch ngoại tệ cho khách hàng tại thời điểm hiện tại và tương lai. Theo đó có hai trường hợp xảy ra: một là, khách hàng cần mua ngay ngoại tệ và bán kỳ hạn cùng loại ngoại tệ đó; hai là, khách hàng có nhu cầu bán ngoại tệ ngay và muốn mua lại cùng loại ngoại tệ đó vào một thời điểm trong tương lai.

- Giao dịch quyền chọn ngoại tệ (Currency Option Transaction): Là loại hợp đồng giữa ngân hàng và khách hàng, cho phép khách hàng có quyền (nhưng không bắt buộc) được mua hoặc bán một số lượng ngoại tệ nào đó ở một tỷ giá xác định trước trong thời hạn nhất định. Có hai loại quyền chọn: quyền chọn mua ngoại tệ và quyền chọn bán ngoại tệ. Khái niệm rủi ro kinh doanh ngoại tệ Rủi ro theo nghĩa rộng là khả năng xảy ra một sự kiện chưa chắc trong tương lai, làm cho chủ thể không đạt được mục tiêu hoạt động đề ra ban đầu. Rủi ro theo nghĩa hẹp là một sự mất mát tài chính xảy ra trước những biến động không lường trước được.

Rủi ro kinh doanh ngoại tệ là rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện giao dịch trao đổi mua bán ngoại tệ giữa ngân hàng và khách hàng (Nguyễn Minh Kiều 2012). Tổng quát kinh doanh ngoại tệ bao gồm các rủi ro sau: - Rủi ro thị trường: xảy ra khi tỷ giá hoặc lãi suất thay đổi làm thay đổi giá trị thực của tài sản tài chính bằng ngoại tệ của ngân hàng khi họ đang giữ một trạng thái ngoại tệ nào đó. Trong đó, chủ yếu là rủi ro tỷ giá- rủi ro phát sinh do sự biến động của tỷ giá làm ảnh hưởng đến giá trị kỳ vọng trong tương lai. Rủi ro tỷ giá xảy ra ở các NHTM khi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ mở, tức Tài sản Có và Tài sản Nợ bằng ngoại tệ không được cân bằng.

Khi ngân hàng ở trạng thái đoản ngoại tệ (tài sản Nợ nhiều hơn tài sản Có) phải đối mặt với rủi ro ngoại download by : skknchat@gmail.com 7 tệ tăng giá, còn ngân hàng ở trạng thái trường ngoại tệ (tài sản Có nhiều hơn tài sản Nợ) thì đối mặt với rủi ro ngoại tệ giảm giá. - Rủi ro hoạt động: Nguyên nhân gây ra rủi ro này có thể chia làm hai loại: thứ nhất, nhóm liên quan đến con người như trình độ chuyên môn, khả năng am hiểu qui định pháp luật, đạo đức của con người ví dụ như: việc nhân viên kinh doanh không cập nhật dẫn tới làm sai qui định về ngoại hối, ban thanh tra ngân hàng sẽ yêu cầu xử phạt tài chánh, lúc đó ngân hàng sẽ tổn thất; thứ hai, nhóm liên quan đến công nghệ, kỹ thuật trong đó đặc biệt là tầm quan trọng của hệ thống mạng để giao dịch quốc tế ổn định và tuyệt mật thông tin, cơ sở vật chất đảm bảo cho sự tiến bộ của thế giới, nhanh và chính xác là yêu cầu của công nghệ trong KDNT. - Rủi ro thanh khoản: theo định nghĩa của Ủy ban Basel II thì “rủi ro thanh khoản là rủi ro khi định chế tài chính không đủ khả năng tìm kiếm đầy đủ nguồn vốn để đáp ứng các nghĩa vụ đến hạn mà không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh thường ngày và không gây tác động vào chính sách chung”. Trong KDNT, rủi ro thanh khoản là khi ngân hàng thiếu ngoại tệ để cung cấp cho khách hàng khi đúng thời hạn cam kết hoặc là không có lượng ngoại tệ đủ để giao dịch ngay.

Nguyên nhân của tình trạng trạng mất rủi ro thanh khoản là do các NHTM quản lý dòng tiền ngoại tệ ra, vào không tốt hoặc do sự cố bất thường làm giảm uy tín về kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng. - Rủi ro thanh toán: là rủi ro xảy ra khi khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ mua hoặc bán ngoại tệ của mình theo đúng cam kết. Tuy nhiên, rủi ro thanh toán còn tồn tại một rủi ro được gọi là rủi ro múi giờ (time zone risk) khi phát sinh giao dịch của hai đồng tiền đang được thanh toán ở hai quốc gia khác nhau và không cùng múi giờ. Ví dụ như vào lúc 13h00 khách hàng tại ngân hàng Á Châu (ACB) cần thực hiện một giao dịch mua USD và bán EUR để chuyển tiền đi Mỹ, ACB sẽ tiến hành nghiệp vụ mua USD và bán EUR trên thị trường để cân đối dòng tiền, tuy nhiên do lệch múi giờ giao dịch của hai thị trường Mỹ và các nước Châu Âu, ngân hàng này buộc phải bán EUR trước khi nhận được tiền download by : skknchat@gmail.com 8 thanh toán từ USD khi thị trường Mỹ hoạt động, và thiệt hại xảy ra khi trong thời gian chờ xảy ra sự tăng giá đồng USD.

Đặc điểm của rủi ro KDNT là tính động, thường xuyên và tính tất yếu tồn tại song song vơi hoạt động KDNT của ngân hàng thương mại. Các chỉ tiêu đo lường rủi ro kinh doanh ngoại tệ Rủi ro xảy ra trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ là rủi ro mang tính tất yếu vì vậy việc đo lường ở mức tương đối mức độ rủi ro của nghiệp vụ này là một việc cần thiết. Hiện nay, mỗi ngân hàng thương mại sẽ có nhiều phương pháp và chỉ tiêu khác nhau để thực hiện, nhưng có thể chia làm hai nhóm chỉ tiêu: chỉ tiêu định lượng và chỉ tiêu định tính. Chỉ tiêu định lượng - Mô hình VaR (Value At Risk): VaR được định nghĩa là số tiền lớn nhất một danh mục có thể bị thua lỗ với một độ tin cậy xác định (Philippe Jorion 2006).

Là một trong những phương pháp đo lường rủi ro trong kinh doanh ngoại tệ được áp dụng phổ biến nhất tại các NHTM hiện nay. Morgan đã nỗ lực phát triển mô hình VaR thông qua hệ thống RiskMetric, sau đó những công dụng của mô hình dần được công nhận và được chính thức ghi nhận bằng sự cho phép của Ủy Ban Basel để các ngân hàng tính vốn yêu cầu tối thiểu trong công tác quản lý rủi ro. Theo Philippe Jorion 1996, VaR được tính như sau: VaR = E(W)-W*(1.1) =W0 (µ-R*) Trong đó: - E(W): giá trị kỳ vọng của danh mục trong thời gian dự báo - W*, R* : giá trị và tỷ suất sinh lời thấp nhất của danh mục với mức ý nghĩa α - W0 : giá trị danh mục tài thời điểm hiện tại - µ : tỷ suất sinh lời bình quân kỳ vọng của danh mục Với việc sử dụng mô hình VaR, các nhà quản trị ngân hàng có thể xác định một con số cụ thể về mức độ rủi ro của danh mục ngoại tệ mà ngân hàng đang download by : skknchat@gmail.com 9 nắm giữ. Nó cho phép đánh giá được mức độ rủi ro có đang nằm trong giới hạn tổn thất cho phép của các nhà điều hành hay không, và việc tính toán trước khi thực hiện giao dịch ngoại tệ.

- Trạng thái ngoại tệ: Trạng thái ngoại tệ ròng (i) = Trạng thái nội bảng (i) + Trạng thái ngoại bảng (i) (1.3) Mức biến động tỷ giá của ngoại tệ Mức độ chính xác của chỉ tiêu này phụ thuộc rất lớn vào việc dự đoán mức độ biến động của tỷ giá. Tuy nhiên, đối với từng giao dịch mua bán ngoại tệ hay những tài sản bằng ngoại tệ đều có những kỳ hạn khác nhau nên để tính chính xác trạng thái ngoại tệ tại thời điểm ta phải hiệu chỉnh theo công thức sau: NTE = ∑ /D -∑ /D (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ