Luận văn: Quản lý nhà nước về du lịch tại tỉnh Vĩnh Phúc

Tìm hiểu quản lý nhà nước về du lịch Vĩnh Phúc. Phân tích thực trạng, định hướng và các giải pháp phát triển du lịch tỉnh bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác quản lý nhà nước về du lịch Vĩnh Phúc

Vĩnh Phúc, cửa ngõ Tây Bắc của Thủ đô Hà Nội, sở hữu một vị thế địa lý và tài nguyên thiên nhiên độc đáo. Tỉnh có địa hình đa dạng từ trung du đến đồng bằng, đồi núi thấp, tạo nên nhiều cảnh quan kỳ thú như Tam Đảo, Tây Thiên, hồ Đại Lải. Nền kinh tế tỉnh ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định, với sự chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp – dịch vụ. Đây là nền tảng vững chắc cho ngành du lịch phát triển. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, vai trò của quản lý nhà nước về du lịch Vĩnh Phúc là yếu tố then chốt. Công tác này bao gồm việc hoạch định chiến lược, ban hành chính sách, và tổ chức thực thi nhằm khai thác hiệu quả tài nguyên, thu hút đầu tư và tạo ra các sản phẩm du lịch cạnh tranh. Giai đoạn 2014-2016 cho thấy những nỗ lực ban đầu trong việc định hình ngành du lịch trở thành kinh tế mũi nhọn, nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức cần giải quyết. Việc phân tích sâu sắc thực trạng sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp đột phá, giúp du lịch Vĩnh Phúc cất cánh, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của tỉnh. Hiệu quả của công tác quản lý nhà nước sẽ quyết định tốc độ và sự bền vững của ngành du lịch trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Khái quát tiềm năng và lợi thế phát triển du lịch Vĩnh Phúc

Vĩnh Phúc được thiên nhiên ưu ái ban tặng hệ thống tài nguyên du lịch đa dạng. Về du lịch sinh thái, Vườn quốc gia Tam Đảo với hệ động thực vật phong phú, khí hậu mát mẻ quanh năm là điểm đến lý tưởng. Hồ Đại Lảihồ Vân Trục mang vẻ đẹp thơ mộng, phù hợp cho các hoạt động nghỉ dưỡng, dã ngoại và thể thao dưới nước. Về du lịch văn hóa – tâm linh, tỉnh có hơn 1000 di tích lịch sử, nổi bật là quần thể di tích Tây Thiên thờ Quốc Mẫu Lăng Thị Tiêu, tháp Bình Sơn từ đời Lý – Trần, và Thiền Viện Trúc Lâm Tây Thiên. Các khu nghỉ dưỡng cao cấp như Flamingo Đại Lải ResortSông Hồng Resort đã hình thành, cung cấp dịch vụ tiện ích hiện đại, đáp ứng nhu cầu của du khách trong và ngoài nước. Vị trí địa lý gần Hà Nội và sân bay quốc tế Nội Bài cũng là một lợi thế lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối và thu hút khách du lịch.

1.2. Vai trò cốt lõi của quản lý nhà nước trong ngành du lịch

Quản lý nhà nước đóng vai trò định hướng, kiến tạo và điều tiết sự phát triển của ngành du lịch. Theo luận văn của Nguyễn Thị Hồng Thơm (2018), vai trò này thể hiện qua bốn chức năng chính. Thứ nhất là hoạch định chiến lược, quy hoạch và xây dựng hệ thống pháp luật, tạo ra hành lang pháp lý minh bạch. Thứ hai là tổ chức và phối hợp các nguồn lực, liên kết giữa các ngành, các cấp để biến quy hoạch thành hiện thực. Thứ ba là điều tiết hoạt động thị trường, đảm bảo cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và du khách. Cuối cùng là giám sát, kiểm tra hoạt động du lịch để phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm, đảm bảo sự phát triển bền vững. Một bộ máy quản lý nhà nước về du lịch Vĩnh Phúc hiệu quả sẽ là động lực thúc đẩy ngành du lịch phát triển đúng hướng và khai thác tối đa tiềm năng sẵn có.

II. Thách thức trong quản lý nhà nước về du lịch Vĩnh Phúc

Mặc dù có nhiều tiềm năng, công tác quản lý nhà nước về du lịch Vĩnh Phúc giai đoạn 2014-2016 vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, làm chậm quá trình phát triển của ngành. Báo cáo cho thấy sản phẩm du lịch còn đơn điệu, chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên sẵn có mà thiếu sự đầu tư chiều sâu để tạo ra những trải nghiệm độc đáo, hấp dẫn. Sự liên kết giữa Vĩnh Phúc với các trung tâm du lịch lớn như Hà Nội và các tỉnh lân cận còn yếu, chưa hình thành được các tour, tuyến du lịch liên vùng hấp dẫn. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch là một điểm nghẽn lớn, khi nhân sự vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về kỹ năng chuyên nghiệp. Hoạt động quảng bá, xúc tiến du lịch còn manh mún, thiếu chiến lược bài bản và chưa hiệu quả trong việc tiếp cận các thị trường mục tiêu. Việc huy động vốn đầu tư, đặc biệt là từ khu vực tư nhân, cho các dự án hạ tầng du lịch còn hạn chế. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và phương pháp quản lý, từ cấp tỉnh đến địa phương, nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi thực sự cho du lịch phát triển bền vững.

2.1. Thực trạng bộ máy quản lý và cơ chế phối hợp còn yếu

Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về du lịch tại Vĩnh Phúc chưa thực sự tinh gọn và hiệu quả. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch là cơ quan chủ quản, nhưng sự phối hợp với các sở, ban, ngành khác và chính quyền địa phương cấp huyện, xã còn thiếu chặt chẽ. Ở cấp huyện, phòng Văn hóa – Thông tin đảm nhiệm công tác quản lý du lịch nhưng chức năng, nhiệm vụ chưa được quy định rõ ràng. Mặc dù đã thành lập Ban quản lý tại các khu du lịch trọng điểm như Tây ThiênTam Đảo, cơ chế hoạt động và nguồn lực vẫn còn hạn chế. Sự thiếu đồng bộ này dẫn đến việc triển khai các chính sách, quy hoạch gặp nhiều khó khăn, làm giảm hiệu lực quản lý và tạo ra các rào cản cho doanh nghiệp và nhà đầu tư.

2.2. Hạn chế trong công tác quy hoạch và phát triển sản phẩm

Công tác xây dựng và công khai quy hoạch phát triển du lịch chưa được thực hiện triệt để. Nhiều dự án triển khai chậm, mục tiêu dàn trải và thiếu tính cụ thể. Điều này dẫn đến tình trạng đầu tư tự phát, thiếu định hướng chiến lược. Hậu quả là các sản phẩm du lịch Vĩnh Phúc còn nghèo nàn, lặp lại và chưa khai thác được nét đặc thù văn hóa, lịch sử của địa phương. Việc thiếu các sản phẩm du lịch bổ trợ như vui chơi giải trí, mua sắm, ẩm thực đặc sắc khiến du khách khó kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu. Đây là một trong những nguyên nhân chính khiến doanh thu du lịch chưa tương xứng với tiềm năng và số lượng khách đến.

2.3. Vấn đề môi trường và chất lượng nguồn nhân lực du lịch

Sự phát triển du lịch nhanh chóng cũng đặt ra những thách thức về môi trường. Luận văn chỉ ra rằng việc quản lý môi trường tại các khu bảo tồn thiên nhiên, khu du lịch chưa được quan tâm đúng mức. Công tác thanh tra, kiểm soát các hành vi gây ô nhiễm chưa được thực hiện triệt để. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực du lịch chưa đáp ứng yêu cầu. Công tác đào tạo, bồi dưỡng chưa được coi trọng, dẫn đến tình trạng thiếu lao động có trình độ chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ và thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Đây là rào cản lớn trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng hình ảnh du lịch Vĩnh Phúc thân thiện, hiện đại.

III. Phương pháp hoàn thiện quy hoạch và chính sách du lịch Vĩnh Phúc

Để khắc phục những hạn chế hiện hữu, giải pháp trọng tâm cho quản lý nhà nước về du lịch Vĩnh Phúc là phải bắt đầu từ việc hoàn thiện công tác quy hoạch và xây dựng hệ thống chính sách đột phá. Kinh nghiệm từ các địa phương thành công như Ninh Bình và Hải Phòng cho thấy, một bản quy hoạch tổng thể phát triển du lịch dài hạn, hợp lý và có tầm nhìn chiến lược là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Quy hoạch này cần xác định rõ các khu vực ưu tiên đầu tư, các loại hình sản phẩm du lịch đặc thù và lộ trình phát triển cụ thể. Song song đó, việc ban hành các cơ chế, chính sách ưu đãi mạnh mẽ là đòn bẩy để thu hút các nguồn lực xã hội, đặc biệt là vốn đầu tư từ các doanh nghiệp lớn. Các chính sách này cần tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính theo mô hình “một cửa”, và tạo ra hành lang pháp lý thông thoáng, minh bạch. Chính sách ưu đãi về thuế, tiền thuê đất, và tín dụng cho các dự án du lịch trọng điểm sẽ tạo ra sức hấp dẫn lớn đối với nhà đầu tư, qua đó thúc đẩy việc xây dựng hạ tầng du lịch và cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại, đồng bộ.

3.1. Xây dựng quy hoạch tổng thể du lịch có tính chiến lược

Một bản quy hoạch du lịch hiệu quả phải dựa trên cơ sở phân tích khoa học về tiềm năng, lợi thế cạnh tranh và dự báo xu hướng thị trường. Quy hoạch tổng thể cần xác định rõ các cụm du lịch trọng điểm như Tam Đảo (nghỉ dưỡng núi), Đại Lải (du lịch sinh thái, golf), và Tây Thiên (du lịch tâm linh). Trong đó, phải định hướng phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù, tránh sao chép, trùng lặp. Quy hoạch cũng cần tích hợp các yếu tố về bảo vệ môi trường, bảo tồn di sản văn hóa và đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương. Việc công khai, minh bạch quy hoạch sẽ giúp các nhà đầu tư, doanh nghiệp và người dân dễ dàng tiếp cận thông tin, định hình chiến lược kinh doanh phù hợp với định hướng chung của tỉnh.

3.2. Ban hành cơ chế chính sách thu hút đầu tư du lịch

Để tạo cú hích cho ngành du lịch, Vĩnh Phúc cần xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư đặc thù và đủ sức cạnh tranh. Các chính sách này có thể bao gồm: ưu đãi về thời hạn thuê đất, miễn giảm tiền thuê đất cho các dự án lớn, quy mô; hỗ trợ giải phóng mặt bằng; cung cấp tín dụng ưu đãi từ các quỹ đầu tư phát triển của tỉnh. Bên cạnh đó, cần quyết liệt cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu thời gian và chi phí cho nhà đầu tư. Việc xây dựng một môi trường kinh doanh công bằng, ổn định và đáng tin cậy là yếu tố quyết định để thu hút các nhà đầu tư chiến lược, những người có khả năng tạo ra các dự án tầm cỡ, thay đổi diện mạo ngành du lịch tỉnh.

IV. Bí quyết quảng bá và phát triển nguồn nhân lực du lịch Vĩnh Phúc

Bên cạnh quy hoạch và chính sách, hai trụ cột quan trọng khác quyết định sự thành công của ngành du lịch là công tác quảng bá, xúc tiến và chất lượng nguồn nhân lực. Một chiến lược xúc tiến du lịch chuyên nghiệp và bài bản sẽ giúp xây dựng thương hiệu, định vị hình ảnh du lịch Vĩnh Phúc trên bản đồ du lịch quốc gia và quốc tế. Công tác này không chỉ dừng lại ở việc tham gia các hội chợ hay phát hành ấn phẩm truyền thống, mà cần ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, marketing trực tuyến để tiếp cận du khách một cách hiệu quả. Đồng thời, đầu tư vào con người là đầu tư cho sự phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch từ cấp quản lý đến nhân viên phục vụ trực tiếp là nhiệm vụ cấp bách. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo sát với thực tiễn, đáp ứng tiêu chuẩn ngành. Một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tạo ra ấn tượng tốt đẹp, giữ chân du khách và khuyến khích họ quay trở lại.

4.1. Đổi mới phương thức tuyên truyền và xúc tiến du lịch

Công tác xúc tiến du lịch cần được thực hiện một cách chủ động và sáng tạo. Thay vì hoạt động riêng lẻ, cần tăng cường liên kết với các địa phương trong vùng Đồng bằng sông Hồng và các trung tâm du lịch lớn để xây dựng các chương trình quảng bá chung. Cần xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu du lịch Vĩnh Phúc chuyên nghiệp. Tận dụng sức mạnh của mạng xã hội, website, và các nền tảng đặt phòng trực tuyến để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ. Tổ chức các sự kiện, lễ hội văn hóa đặc sắc mang tầm cỡ khu vực để thu hút sự chú ý của truyền thông và du khách. Việc bố trí nguồn ngân sách hợp lý và ổn định cho hoạt động quảng bá là điều kiện tiên quyết để triển khai các chiến dịch dài hạn và hiệu quả.

4.2. Giải pháp đào tạo và nâng cao chất lượng nhân lực

Để phát triển nguồn nhân lực du lịch, cần có một kế hoạch tổng thể. Trước hết, cần khảo sát, đánh giá thực trạng chất lượng lao động trong ngành để xác định nhu cầu đào tạo. Tỉnh nên có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các doanh nghiệp du lịch tự tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng cho nhân viên. Tăng cường liên kết với các trường đại học, cao đẳng có chuyên ngành du lịch để xây dựng các chương trình đào tạo gắn liền với thực tế tại Vĩnh Phúc. Chú trọng đào tạo các kỹ năng mềm, ngoại ngữ, và kiến thức về văn hóa, lịch sử địa phương cho đội ngũ hướng dẫn viên, thuyết minh viên. Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn nghề và cơ chế đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài cho ngành du lịch tỉnh nhà.

V. Top bài học thực tiễn cho quản lý nhà nước du lịch Vĩnh Phúc

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các địa phương đi trước là cách tiếp cận thông minh để rút ngắn con đường đi đến thành công. Công tác quản lý nhà nước về du lịch Vĩnh Phúc có thể học hỏi nhiều bài học giá trị từ Ninh Bình và Hải Phòng. Ninh Bình đã rất thành công trong việc nắm bắt thời cơ, đặc biệt sau khi Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO công nhận, để ban hành các chương trình hành động cụ thể và đồng bộ. Họ tập trung vào 5 nội dung trọng tâm: đầu tư hạ tầng, nâng cấp điểm du lịch, bảo vệ môi trường, đào tạo nhân lực và quảng bá. Sự quyết liệt trong chỉ đạo và triển khai đã giúp du lịch Ninh Bình bứt phá mạnh mẽ. Trong khi đó, Hải Phòng cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào hạ tầng du lịch và đẩy mạnh liên kết vùng. Thành phố đã tập trung xây dựng hình ảnh “xanh, sạch, đẹp” và chủ động hợp tác với các tỉnh Bắc Bộ để tạo ra các sản phẩm du lịch chung, nâng cao sức cạnh tranh. Những kinh nghiệm này cho thấy, để phát triển du lịch, cần có sự quyết tâm chính trị, tư duy chiến lược, sự đồng bộ trong chính sách và khả năng liên kết, hợp tác hiệu quả.

5.1. Kinh nghiệm từ Ninh Bình Nắm bắt thời cơ và chính sách đồng bộ

Thành công của Ninh Bình đến từ việc xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn và có chương trình hành động cụ thể (Quyết định số 98/2012/QĐ-UBND). Tỉnh đã tập trung xây dựng các chính sách cụ thể, hoàn thiện hành lang pháp lý để thu hút đầu tư. Đặc biệt, Ninh Bình chú trọng triển khai đồng bộ các giải pháp từ đầu tư hạ tầng du lịch như giao thông, cảnh quan đến nâng cấp chất lượng các khu, điểm du lịch. Công tác nghiên cứu thị trường, xúc tiến quảng bá được đẩy mạnh. Bài học cho Vĩnh Phúc là cần có một chương trình phát triển du lịch toàn diện, với các mục tiêu, nhiệm vụ rõ ràng và được triển khai một cách quyết liệt, đồng bộ ở tất cả các cấp, các ngành.

5.2. Kinh nghiệm từ Hải Phòng Đầu tư hạ tầng và tăng cường liên kết

Hải Phòng đã chứng minh hiệu quả của việc ưu tiên đầu tư cho cơ sở hạ tầng. Việc nâng cấp hệ thống đường sá, các bãi biển và dịch vụ công cộng đã tạo ra diện mạo mới, hấp dẫn du khách. Quan trọng hơn, Hải Phòng đã chủ động đẩy mạnh liên kết du lịch với các tỉnh trong vùng để tạo ra sức mạnh tổng hợp. Thành phố lựa chọn các doanh nghiệp mạnh để cùng tổ chức các sự kiện quảng bá tại thị trường trọng điểm. Vĩnh Phúc có thể học hỏi kinh nghiệm này bằng cách chủ động kết nối với Hà Nội, Phú Thọ, Tuyên Quang để hình thành các tuyến du lịch “Một cung đường - Nhiều điểm đến”, đa dạng hóa trải nghiệm cho du khách và cùng nhau phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về du lịch trên địa bàn tỉnh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và hoàn thiện quản lý nhà nước về du lịch. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng quản lý nhà nước về du lịch trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc giai đoạn 2014 đến 2016. Chương 4: Phương hướng và giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về du lịch trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DU LỊCH 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu về du lịch “Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến 2030” của Thủ tướng Chính phủ trình bày bối cảnh, quan điểm phát triển, mục tiêu chiến lược, giải pháp, chương trình hành động của trong báo cáo tóm tắt, báo cáo tổng hợp và chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030. Nguyễn Trùng Khánh (2012), Phát triển dịch vụ lữ hành du lịch trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế: kinh nghiệm của một số nước Đông Á và gợi ý chính sách cho Việt Nam, luận án tiến sỹ kinh tế.

Công trình nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển dịch vụ lữ hành trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế từ đó đưa ra một số gợi ý chính sách phát triển dịch vụ lữ hành cho Việt Nam. Hồ Đức Phước (2009), ''Một số vấn đề về hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam'', Kinh tế và dự báo, bàn về nội dung quản lý nhà nước đối với một nội dung trong phát triển du lịch là cơ sở hạ tầng. Bài nghiên cứu cũng chỉ ra những tồn tại trong hoạt động quản lý nhà nước cũng như đề xuất các giải pháp hoàn thiện đối với hạ tầng đô thị du lịch tại Việt Nam. Vũ Thị Hạnh (2012),” Đánh giá tiềm năng tự nhiên phục vụ phát triển du lịch bền vững khu vực ven biển và các đảo tỉnh Quảng Ninh”, luận án tiến sỹ địa lý trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn của việc đánh giá tổng hợp các điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên cho phát triển du lịch bền vững nghiên cứu phân vùng địa lý tự nhiên và đánh giá, định hướng, đề xuất giải pháp phát triển du lịch bền vững khu vực ven biển và các đảo tỉnh Quảng Ninh.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trần Xuân Ảnh (2011), “Thị trường du lịch Quảng Ninh trong hội nhập kinh tế quốc tế”, luận án tiến sỹ kinh tế nghiên cứu thực trạng thị trường du lịch tỉnh Quảng Ninh trước yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế để đề xuất phương hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển thị trường này trong thời gian từ năm 2010 đến 2020. Một số công trình nghiên cứu về du lịch tại tỉnh Quảng Ninh chủ yếu đề cập đến quản lý nhà nước như là một trong những yếu tố cho sự phát triển du lịch tại tỉnh, chưa có công trình bàn quản lý nhà nước về du lịch như một đối tượng nghiên cứuchính. Trần Sơn Hải (2010), “Phát triển nguồn nhân lực ngành Du lịch khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên”, luận án tiến sỹ Học viện Hành chính. Trong đó tác giả luận án đã nghiên cứu những vấn đề cơ bản về nguồn nhân lực du lịch, phát triển nguồn nhân lực, QLNN đối với phát triển nguồn nhân lực.

Cùng với việc trình bày những kinh nghiệm trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực ở một số quốc gia như Thái Lan, Nhật Bản, Cộng Hòa Liên bang Đức và những bài học kinh nghiệm vận dụng vào điều kiện của Việt Nam tác giả đã xây dựng khung lý thuyết về hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, tạo cơ sở khoa học cho việc phân tích ở phần tiếp theo. Phân tích thực trạng phát triển nguồn nhân lực ngànhdu lịch các tỉnh khu vực Duyên Hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên và đề xuất 3 nhóm giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực ngành Du lịch các tỉnh khu vực Duyên Hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên (Trần Sơn Hải, 2010). Nguyễn Duy Mậu (2011), “Phát triển du lịch Tây Nguyên đến năm 2020 đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế”,luận án tiến sỹ Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả luận án đã hướng nghiên cứu vào làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về thị trường du lịch trong Hội nhập kinh tế quốc tế; phân tích thực trạng của thị trường du lịch Tây Nguyên trong Hội nhập kinh tế quốc tế, trong đó tác giả đã phác họa rõ nét về những thành 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tựu, đặc biệt là nêu rõ những vấn đề đặt ra cần khắc phục để mở rộng thị trường du lịch Tây Nguyên đến năm 2020.

Nêu rõ xu hướng phát triển của thị trường du lịch quốc tế và quốc gia, từ đó đề xuất phương hướng trọng tâm phát triển thị trường du lịch Tây Nguyên trong Hội nhập kinh tế quốc tế: (i) Xây dựng chiến lược thị trường cho phát triển du lịch Tây Nguyên trong đó xác định thị trường mục tiêu và chiến lược các sản phẩm du lịch; (ii) bảo vệ tài nguyên và môi trường du lịch; (iii) xúc tiến quảng bá du lịch; (iv) đào tạo nguồn nhân lực cho du lịch; (v) phát triển đồng bộ cơ sở hạ tầng và thu hút vốn đầu tư; (vi) nâng cao hiệu lực bộ máy QLNN về du lịch từ tỉnh đến huyện; (vii) phát triển các hình thức liên kết các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn khu vực Tây Nguyên. Nguyễn Tấn Vinh (2008), “Hoàn thiện QLNN về du lịch trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng”, luận án tiến sỹ Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội. Luận án đã hệ thống hóa những lý luận và thực tiễn về du lịch, thị trường du lịch, phát triển du lịch; QLNN về du lịch trên địa bàn cấp tỉnh; nêu và phân tích kinh nghiệm QLNN về du lịch ở một số tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, từ đó rút ra bài học đối với công tác QLNN về du lịch tỉnh Lâm Đồng. Luận án đã đánh giá thực trạng QLNN về du lịch trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng, từ đó dự báo phát triển du lịch tỉnh Lâm Đồng đến năm 2020, đề xuất phương hướng, biện pháp đảm bảo thực hiện phương hướng, kiến nghị hoàn thiện QLNN về du lịch.

Khái quát kết quả các công trình nghiên cứu đã công bố và vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu quản lý nhà nước về du lịch 1. Khái quát kết quả các công trình nghiên cứu Thứ nhất, xác định được những nét cơ bản về du lịch: Khái niệm du lịch, kinh tế du lịch, QLNN về du lịch; các yếu tố tác động tới du lịch; đặc điểm, vai trò, nội dung QLNN về du lịch. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thứ hai, đặc điểm, tình hình và xu hướng phát triển du lịch ở các địa phương hiện nay.Những kinh nghiệm tạo lập sản phẩm du lịch độc đáo để thu hút khách du lịch của một số vùng ở Việt Nam, kinh nghiệm QLNN về du lịch trên một số lĩnh vực của một số tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, bài học QLNN về du lịch. Thứ ba, phân tích làm rõ sản phẩm du lịch cơ cấu sản phẩm du lịch, vai trò của những yếu tố cấu thành sản phẩm du lịch, vai trò của du lịch đối với sự phát triển KTXH của đất nước, của các vùng, các tỉnh.

Thứ tư, một số biện pháp đảm bảo thực hiện phương hướng tăng cường QLNN về du lịch như: Đẩy mạnh công tác quy hoạch, chuẩn bị nguồn nhânlực, khai thác nguồn vốn đầu tư, cải cách thủ tục hành chính, xã hội hóa một số lĩnh vực trong hoạt động du lịch. Thứ năm, ở một số công trình nghiên cứu, các tác giả đã đề xuất những phương hướng, mục tiêu và nhóm giải pháp nhằm phát triển du lịch, thị trường du lịch và kinh doanh du lịch, nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch để thu hút du khách trong nước và quốc tế. Các tác giả đã phản ánh khá đầy đủ, chi tiết và rõ nét về khái niệm, vịtrí, vai trò và tầm quan trọng của du lịch, coi đó như một ngành “công nghiệp không khói” có vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển KTXH của đất nước. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu Qua nghiên cứu những tài liệu có liên quan, tác giả rút ra 2 vấn đề cơ bản làm cơ sở cho nghiên cứu đề tài của mình: Thứ nhất, Các tác giả đã nghiên cứu về du lịch với rất nhiều nội dung khác nhau và đi vào từng lĩnh vực cụ thể của ngành du lịch, nhưng chủ yếu tập trung vào việc nghiên cứu phát triển kinh tế du lịch, phát triển nguồn nhân lực du lịch.Một khía cạnh khác ít được các công trình quan tâm nghiên cứu 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com là nội dung QLNN về du lịch trên địa bàn một tỉnh, địa phương, đặc biệt là đối với công tác QLNN về du lịch của một tỉnh.

Đây là một nội dung rất quan trọng, ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng của sự phát triển ngành du lịch nhưng các đề tài nghiên cứu QLNN về du lịch chỉ dừng lại ở phạm vi từng lĩnh vực trong ngành du lịch như chỉ đề cập đến công tác QLNN đối với giáo dục đào tạo hoặc QLNN đối với phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch.Điều đáng nói nhất là chưa có những nghiên cứu cụ thể công tác QLNN về du lịch cho tỉnh Vĩnh Phúc. Do đó, đề tài Luận văn là hoàn toàn mới, có tính cấp thiết xét từ nhiều phương diện. Thứ hai, tác giả của luận văn chọn đề tài QLNN về du lịch của một địa phương mà cụ thể là tỉnh Vĩnh Phúc để nghiên cứu tìm ra giải pháp tăng cường công tác QLNN đối với ngành du lịch địa phương là mở ra hướng nghiên cứu mới.Tác giả luận văn kế thừa và vận dụng những luận điểm các công trình của các tác giả nghiên cứu trước đây về từng lĩnh vực quản lý và kinh doanh của từng loại hình du lịch, dịch vụ du lịch từ đó đưa ra hướng nghiên cứu cho mình, đồng thời nghiên cứu này có ý nghĩa thiết thực cho công tác QLNN về du lịch của tỉnh Vĩnh Phúc nhằm phát triển ngành du lịch theo đúng hướng và đạt được mục tiêu đề ra. Chủ đề xuyên suốt của luận văn là: QLNN về du lịch trên địa bàn một tỉnh cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ