Luận văn: Quản lý nhà nước về phòng chống buôn lậu tại Hải quan Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích quản lý kinh tế quản lý nhà nước về phòng chống buôn lậu và gian lận thương mại tại hải quan tỉnh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

120
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước về phòng chống buôn lậu tại Quảng Nam

Quản lý nhà nước về phòng chống buôn lậu và gian lận thương mại là một nhiệm vụ cốt lõi, đảm bảo an ninh kinh tế và sự phát triển bền vững của quốc gia. Đây là hoạt động sử dụng quyền lực nhà nước để xây dựng, ban hành và tổ chức thực thi các chính sách, pháp luật nhằm ngăn chặn, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm. Tại tỉnh Quảng Nam, với đặc thù địa lý có cả cảng biển và cửa khẩu đường bộ, công tác này càng trở nên quan trọng. Cục Hải quan tỉnh Quảng Nam đóng vai trò là lực lượng nòng cốt, thực thi nhiệm vụ kiểm tra, giám sát hàng hóa, phương tiện vận tải và đấu tranh trực tiếp với các loại tội phạm kinh tế. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thu Thúy (2020) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, chỉ rõ chủ thể quản lý là nhà nước, đối tượng là các hoạt động, tổ chức, cá nhân liên quan đến buôn lậu, gian lận thương mại. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và doanh nghiệp chân chính, đồng thời đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Hoạt động này không chỉ giới hạn ở việc bắt giữ, xử lý mà còn bao gồm các biện pháp phòng ngừa, tuyên truyền, phổ biến pháp luật và hoàn thiện cơ chế chính sách. Việc hiểu rõ khung pháp lý về quản lý nhà nước là nền tảng để đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp hiệu quả, phù hợp với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hiện nay.

1.1. Vai trò của hải quan trong chống buôn lậu và GLTM

Theo Điều 12, Luật Hải quan 2014, ngành Hải quan có nhiệm vụ trọng tâm là “phòng, chống buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới”. Đây là vai trò chủ lực, là “người gác cổng” của nền kinh tế quốc gia. Vai trò của hải quan trong chống buôn lậu thể hiện qua việc kiểm tra, giám sát hàng hóa xuất nhập khẩu, phương tiện vận tải xuất nhập cảnh tại các cửa khẩu, cảng biển và trong địa bàn hoạt động hải quan. Lực lượng này được trang bị các biện pháp nghiệp vụ chuyên sâu như điều tra, xác minh, thu thập thông tin tình báo để chủ động phát hiện các đường dây, ổ nhóm tội phạm. Hơn nữa, Hải quan còn thực hiện chức năng thu thuế, đảm bảo nguồn thu ngân sách, việc chống gian lận thương mại cũng chính là chống thất thu thuế. Sự chuyên nghiệp và hiệu quả của cơ quan hải quan có tác động trực tiếp đến môi trường đầu tư, kinh doanh, góp phần bảo vệ sản xuất trong nước và quyền lợi người tiêu dùng.

1.2. Phân tích hậu quả của buôn lậu và gian lận thương mại

Các hành vi buôn lậu và gian lận thương mại gây ra những tác động tiêu cực đa chiều đến nền kinh tế và xã hội. Về kinh tế, hậu quả của buôn lậu và gian lận thương mại rõ rệt nhất là làm thất thu ngân sách nhà nước do hành vi trốn thuế, gian lận thuế. Hoạt động này tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh, gây thiệt hại cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính, làm méo mó thị trường. Hàng lậu, hàng giả, hàng kém chất lượng tràn lan gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và quyền lợi người tiêu dùng. Về mặt xã hội, nó làm xói mòn các giá trị đạo đức kinh doanh, gia tăng tham nhũng, tiêu cực và có thể là nguồn tài chính cho các loại tội phạm khác. Về lâu dài, tình trạng này làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư và ảnh hưởng đến uy tín quốc gia trên trường quốc tế, gây mất ổn định an ninh kinh tế biên giới.

II. Thách thức trong quản lý nhà nước về chống buôn lậu tại Quảng Nam

Công tác quản lý nhà nước về phòng chống buôn lậu tại Quảng Nam đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Vị trí địa lý phức tạp với đường biên giới dài, nhiều đường mòn, lối mở và có cảng biển nước sâu Chu Lai, tạo điều kiện cho các đối tượng lợi dụng để thực hiện hành vi phạm pháp. Thực trạng gian lận thương mại tại Quảng Nam ngày càng tinh vi, phức tạp, đặc biệt sau khi Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Theo thống kê của Cục Hải quan tỉnh Quảng Nam, số vụ vi phạm tăng mạnh qua các năm, từ 44 vụ năm 2015 lên 89 vụ năm 2019 (tăng 102%). Các đối tượng thường lợi dụng chính sách thông quan điện tử, phân luồng tự động để khai sai tên hàng, mã số HS, trị giá, xuất xứ nhằm trốn thuế. Các tội phạm kinh tế tại cửa khẩu không chỉ hoạt động đơn lẻ mà thường có tổ chức, liên kết chặt chẽ, sẵn sàng chống đối lực lượng chức năng. Bên cạnh đó, nhận thức pháp luật của một bộ phận người dân và doanh nghiệp còn hạn chế, cùng với sự chênh lệch giá cả hàng hóa giữa Việt Nam và các nước láng giềng là những nguyên nhân sâu xa thúc đẩy hoạt động này. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự đổi mới toàn diện trong phương pháp quản lý, sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành và việc áp dụng công nghệ hiện đại.

2.1. Phân tích thực trạng gian lận thương mại tại Quảng Nam

Giai đoạn 2015-2019 chứng kiến sự gia tăng đáng kể các hoạt động vi phạm pháp luật hải quan tại Quảng Nam. Thực trạng gian lận thương mại tại Quảng Nam thể hiện qua các thủ đoạn phổ biến như: khai báo sai mã số hàng hóa (HS code) để hưởng thuế suất thấp; khai giảm trị giá tính thuế; làm giả giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế quan theo các FTA; gian lận về số lượng, chất lượng hàng hóa. Đặc biệt, các doanh nghiệp lợi dụng loại hình tạm nhập-tái xuất, gia công, sản xuất xuất khẩu để thẩm lậu hàng hóa vào thị trường nội địa. Tình hình này không chỉ gây thất thu ngân sách mà còn phá vỡ sự ổn định của thị trường, ảnh hưởng đến các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý nhà nước

Nhiều nhân tố khách quan và chủ quan tác động đến hiệu quả công tác đấu tranh chống buôn lậu. Về khách quan, điều kiện tự nhiên với địa hình phức tạp, chính sách thông thoáng nhằm tạo thuận lợi thương mại vô tình tạo ra kẽ hở cho tội phạm lợi dụng. Sự chênh lệch về giá cả và nhu cầu tiêu dùng hàng ngoại của một bộ phận người dân cũng là yếu tố kích thích. Về chủ quan, năng lực của cán bộ công chức hải quan tuy đã được nâng cao nhưng đôi khi chưa theo kịp thủ đoạn tinh vi của tội phạm. Cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật phục vụ công tác giám sát, kiểm tra còn hạn chế. Sự phối hợp giữa các lực lượng chức năng như Hải quan, Biên phòng, Công an, Quản lý thị trường có lúc chưa thực sự đồng bộ và chặt chẽ.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về hải quan

Để đối phó hiệu quả với tình hình buôn lậu và gian lận thương mại, việc đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống buôn lậu là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi và bổ sung hệ thống văn bản pháp luật, đặc biệt là các quy định liên quan đến xử lý vi phạm, chính sách thuế, thủ tục hải quan để bịt kín các kẽ hở. Cần xây dựng một chính sách quản lý rủi ro hải quan thông minh, dựa trên phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để phân loại chính xác các doanh nghiệp, lô hàng có nguy cơ cao, từ đó tập trung nguồn lực kiểm tra, giám sát hiệu quả. Song song đó, việc đầu tư nâng cao năng lực của cán bộ công chức hải quan thông qua đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ, kỹ năng phân tích thông tin, và phẩm chất đạo đức là yếu tố then chốt. Cán bộ hải quan phải vừa giỏi chuyên môn, vừa liêm chính để thực thi công vụ một cách công tâm, minh bạch. Đây là những giải pháp nền tảng, tạo tiền đề cho các hoạt động nghiệp vụ khác đạt hiệu quả cao hơn, góp phần xây dựng một nền hải quan hiện đại, chuyên nghiệp.

3.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách hải quan và pháp luật

Một trong những kiến nghị hoàn thiện chính sách hải quan quan trọng là cần sửa đổi các chế tài xử phạt theo hướng tăng nặng để đủ sức răn đe. Các quy định về kiểm tra sau thông quan cần được làm rõ hơn về thẩm quyền và quy trình để chống gian lận dài hạn một cách hiệu quả. Ngoài ra, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính không cần thiết nhưng siết chặt quản lý ở những khâu, những mặt hàng có rủi ro cao. Việc xây dựng một khung pháp lý đồng bộ, minh bạch và phù hợp với các cam kết quốc tế sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại hợp pháp và là rào cản vững chắc đối với các hoạt động phi pháp.

3.2. Áp dụng hiệu quả chính sách quản lý rủi ro hải quan

Quản lý rủi ro là phương pháp quản lý hải quan hiện đại, chuyển từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm". Việc áp dụng hiệu quả chính sách quản lý rủi ro hải quan giúp phân bổ nguồn lực hợp lý, giảm thời gian thông quan cho các doanh nghiệp chấp hành tốt pháp luật (luồng Xanh) và tập trung kiểm tra thực tế đối với các lô hàng, doanh nghiệp có độ rủi ro cao (luồng Vàng, Đỏ). Để làm được điều này, Cục Hải quan tỉnh Quảng Nam cần tăng cường thu thập, phân tích thông tin từ nhiều nguồn, xây dựng bộ tiêu chí phân tích rủi ro đặc thù cho địa bàn, và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin vào toàn bộ quy trình nghiệp vụ.

IV. Bí quyết tăng cường công tác đấu tranh chống buôn lậu thực tiễn

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, các biện pháp nghiệp vụ thực tiễn đóng vai trò quyết định đến hiệu quả công tác đấu tranh chống buôn lậu. Yếu tố cốt lõi là sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các lực lượng chức năng. Hải quan cần chủ trì, xây dựng quy chế phối hợp thường xuyên với Bộ đội Biên phòng, Công an, Cảnh sát biển, Quản lý thị trường để trao đổi thông tin, chia sẻ dữ liệu và triển khai các chuyên án chung. Hợp tác quốc tế trong phòng chống buôn lậu, đặc biệt với cơ quan hải quan của Lào qua cặp cửa khẩu Nam Giang - Đắc Tà Oọc, là cực kỳ quan trọng để ngăn chặn tội phạm xuyên biên giới. Một biện pháp hiệu quả khác là đẩy mạnh công tác kiểm tra sau thông quan (KTSTQ). Thay vì kiểm tra 100% tại cửa khẩu, KTSTQ cho phép kiểm tra hồ sơ, sổ sách kế toán tại trụ sở doanh nghiệp sau khi hàng đã được thông quan. Phương pháp này không chỉ giúp phát hiện các hành vi gian lận tinh vi, có hệ thống mà còn có tác dụng răn đe, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của cộng đồng doanh nghiệp. Cuối cùng, công tác tuyên truyền, vận động quần chúng nhân dân không tham gia, không tiếp tay cho buôn lậu và tích cực tố giác tội phạm cũng là một mặt trận không thể thiếu.

4.1. Tầm quan trọng của kiểm tra sau thông quan KTSTQ

Hoạt động kiểm tra sau thông quan là một công cụ sắc bén trong cuộc chiến chống gian lận thương mại. Nó giúp cơ quan hải quan đánh giá lại toàn bộ quá trình tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp, từ khâu khai báo đến khi sử dụng, tiêu thụ hàng hóa. Kết quả công tác KTSTQ giai đoạn 2015-2019 tại Quảng Nam cho thấy biện pháp này đã phát hiện nhiều vụ vi phạm về trị giá, mã số, xuất xứ, truy thu hàng chục tỷ đồng cho ngân sách nhà nước. Việc tăng cường và nâng cao chất lượng hoạt động KTSTQ sẽ góp phần làm trong sạch môi trường kinh doanh và đảm bảo sự công bằng.

4.2. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong phòng chống buôn lậu

Buôn lậu và gian lận thương mại ngày nay mang tính toàn cầu, do đó hợp tác quốc tế trong phòng chống buôn lậu là xu thế tất yếu. Việc trao đổi thông tin tình báo, phối hợp điều tra và tương trợ tư pháp với hải quan các nước, đặc biệt là các nước có chung đường biên giới, giúp truy bắt tội phạm hiệu quả. Tham gia vào các sáng kiến, chiến dịch chung của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) và hải quan khu vực ASEAN cũng giúp Hải quan Việt Nam nói chung và Hải quan Quảng Nam nói riêng cập nhật các phương thức, thủ đoạn mới và học hỏi kinh nghiệm quốc tế.

V. Đánh giá kết quả quản lý nhà nước về kinh tế tại Hải quan Quảng Nam

Giai đoạn 2015-2019, công tác quản lý nhà nước về kinh tế trong lĩnh vực hải quan tại Quảng Nam đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Cục Hải quan tỉnh Quảng Nam đã nỗ lực triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từ cải cách thủ tục hành chính, hiện đại hóa trang thiết bị đến tăng cường đấu tranh nghiệp vụ. Kết quả rõ nét là số vụ vi phạm được phát hiện và xử lý tăng đều qua các năm, thể hiện sự quyết liệt và hiệu quả trong công tác. Số tiền phạt vi phạm hành chính và truy thu thuế tăng đáng kể, góp phần quan trọng vào việc chống thất thu ngân sách nhà nước và tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Bên cạnh đó, đơn vị đã tích cực thực hiện công tác tuyên truyền, đối thoại với doanh nghiệp, giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác quản lý vẫn còn một số hạn chế. Thủ đoạn của tội phạm ngày càng tinh vi, trong khi nguồn lực và trang thiết bị của lực lượng chức năng đôi khi chưa đáp ứng kịp. Sự phối hợp giữa các ngành đôi lúc còn chồng chéo, chưa phát huy tối đa sức mạnh tổng hợp. Đây là những điểm cần được khắc phục để nâng cao hơn nữa hiệu quả quản lý trong thời gian tới.

5.1. Những kết quả nổi bật trong công tác đấu tranh

Trong 5 năm (2015-2019), Hải quan Quảng Nam đã chủ trì và phối hợp phát hiện, bắt giữ hàng trăm vụ việc vi phạm pháp luật hải quan. Các hành vi vi phạm chủ yếu tập trung vào gian lận mã số, trị giá, xuất xứ hàng hóa. Đáng chú ý, đơn vị đã khởi tố một số vụ án hình sự về tội buôn lậu, thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật. Những kết quả này đã góp phần răn đe, phòng ngừa tội phạm, ổn định thị trường và bảo vệ an ninh kinh tế biên giới trên địa bàn tỉnh.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân khách quan

Mặc dù đạt nhiều kết quả, công tác phòng chống buôn lậu vẫn còn một số hạn chế. Việc phát hiện các vụ việc gian lận công nghệ cao, gian lận qua giao dịch điện tử còn gặp khó khăn. Nguyên nhân khách quan đến từ sự bùng nổ của thương mại điện tử, các phương thức thanh toán quốc tế phức tạp và sự lợi dụng chính sách ưu đãi đầu tư. Bên cạnh đó, địa bàn quản lý rộng, lực lượng mỏng cũng là một thách thức lớn đối với Cục Hải quan tỉnh Quảng Nam trong việc kiểm soát toàn diện tình hình.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về phòng chống buôn lậu và gian lận thương mại tại hải quan tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VE PHÒNG CHÓNG BUÔN LẬU VÀ GIAN LẬN THƯƠNG MẠI 1.1 TONG QUAN QLNN VE PHONG CHONG BUON LAU VA GIAN LAN THUONG MAI 1. Một số khái niệm a. Buôn lậu Theo Bách khoa toàn thư “Buôn lậu là hành vi buôn bán trái phép qua biên giới những loại hàng hoá hoặc ngoại tệ, kim khí và đá quý, những vật phẩm có giá trị lịch sử, văn hoá, mà nhà nước cắm xuất khâu hoặc nhập khâu hoặc buôn bán hàng hoá nói chung qua biên giới mà trốn thuế và trốn sự kiểm tra của hải quan” [39]. Theo tai liệu của Tổ chức Hải quan thế giới (WCO) “Buôn lậu là hành vi đưa hàng hoá vào trong lãnh thổ một quốc gia hay đưa hàng hoá ra khỏi lãnh thô đó mà vi phạm PL hay các quy định hiện hành của quốc gia đó, trồn tránh hay có ý định trốn tránh nộp thuế Hải quan bằng cách không khai báo hoặc trốn tránh không chịu sự kiểm tra của cơ quan chức năng” [27].

Buôn lậu là hành vi nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm chế độ quản lý ngoại thương của nhà nước. Do vậy, Bộ Luật hình sự Việt Nam đã coi hành vỉ buôn lậu với mức độ nhắt định là tội phạm. Đến năm 2015, theo Điều 188 của Bộ Luật Hình sự [2] và sửa đổi bổ sung năm 2017 có hiệu lực từ 01/01/2018 thì tội buôn lậu được quy định: “Người nào buôn bán qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa hoặc ngược lại trái PL hàng hóa, tiển Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý trị giá từ 100.000 đông đến dưới 300.000 đông hoặc dưới 100.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ ll 50.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm: a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi quy định tại Điều này hoặc tại một trong các điều 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196 và 200 của Bộ luật này hoặc đã bị kết án về một trong các tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm; b) Vật phạm pháp là di vật, Tội danh buôn lậu đã được xác định với bốn yếu :ấu thành tội phạm (các mặt khách thể, mặt khách quan, mặt chủ thể, mặt chủ quan) và những dấu hiệu pháp lý đặc trưng, nên đã có tác dụng hướng dẫn nhận thức cũng như chỉ đạo thực thỉ PL. 89- 90] Như vậy, về mặt khách quan của tội buôn lậu được thể hiện ở hành vi “buôn bán trái phép qua biên giới hàng hóa, tiề tệ, kim khí quý, đá quý hoặc những vật phẩm thuộc di tích lich sử, văn hoá; hàng cắm”.

Hành vi “buôn bán trái phép qua biên giới” là cấu thành cơ bản của tội buôn lậu, đây là hành vi mua để bán lại kiếm lời trái với những quy định của PL. Hành vi buôn bán trong nhiều trường hợp đồng nghĩa với hành vi mua bán, nhưng không hoàn toàn chỉ là hành vi mua bán. Mua bán có thẻ mua để bán lại kiếm lời, nhưng có thể không nhằm mục đích kiếm lời, còn buôn bán thì nhất định phải có mục đích kiếm lời. Tính trái phép của hành vi buôn bán này thể hiện ở chỗ chủ thể cố ý không tuân thủ các quy định của Nhà nước về trách nhiệm, nghĩa vụ của người buôn bán hàng hóa qua biên giới.

Hành vi đó thường được thể hiện dưới một số hình thức như: không khai báo, khai báo gian đối: giả mạo. giấy tờ dùng trong xuất, nhập khẩu; giấu hàng hoá tiền tệ: không đi qua các ? pigu I88 của Bộ Luật Hình sự. 12 cửa khẩu hoặc trốn tránh sự kiểm soát của Hải quan, Thuế, Bộ đội Biên phòng, Công an. lẻ nhập hoặc xuất được hàng hoặc đề trốn được thuế.

Hành vi phạm tội buôn lậu xâm phạm đến hoạt động quản lý kinh tế nhà nước tất khâu, nhập khẩu. Gian lận thương mại Gian lận thương mại theo Từ điển tiếng Việt [22] là "dối trá, lừa lọc" trong hoạt động thương mại. Người có hành vi GUTM gọi là "gian thương" tức là "người có nhiều mưu mô lửa lọc", "kẻ buôn bán gian lận và trái phép". Gian lận được coi là hành vi của con người cu thể có lời nói hoặc cử chỉ, hành động không đúng với bản chất sự vật hiện tượng nhằm mục đích đánh lừa.

người khác. Trong dân gian, GLTM gắn liền với thành ngữ "buôn gian, bán lận" và dùng để chỉ những thủ đoạn mánh khóe lừa lọc khách hàng hoặc người khác đề thu lời bất chính. Hành vi " uôn gian, bán lận" được hiểu bao. gồm một số thủ đoạn đơn giản như: hàng xấu nói L ít nói nhiều, rẻ nói đắt, buôn bán hàng cấm, lén lút, giấu giếm, lậu thuế.Hành vi GLTM trước hết phải là hành vi gian lận được thể hiện trong lĩnh vực thương mại thông qua hoạt động mua, bán, kinh doanh, XNK hàng hoá, dịch vụ nhằm mục đích thu lợi bất chính.

Chủ thể của hành vi GLTM là các chủ hàng, có thê là người mua hoặc người bán, cũng có khi là cả người mua và người bán thông qua hàng hóa. Mục đích của hành vi GLTM là nhằm thu lợi bắt chính từ thực hiện trót lọt hành vi lừa đảo, dối trá. Vậy nên, GLTM trong lĩnh vực Hải quan là những hành vi GLTM của chủ hàng trong hoạt động XNK hàng hóa để trốn tránh việc kiểm soát và quản lý của hải quan. Vấn dé nay được Tổ chức Hải quan thế giới chú ý từ những ngày mới thành lập thảo luận nhiều lần và thống nhất đưa ra định nghĩa.

"Gian lận thương mại trong lĩnh vực hải quan là hành vi phạm PL về hải quan, trong đó một cá nhân lừa đối cơ quan Hải quan để nhằm lẫn tránh một 13 phan hoặc toàn bộ việc nộp thuế xuất nhập khẩu, trồn tránh thực hiện việc áp dụng các biện pháp cắm hoặc hạn chế do luật pháp hải quan quy định, hoặc thu một khoản lợi nhuận nào đó qua việc vi phạm pháp luật này [8, tr. Khái niệm này, đã khái quát được hành vi GLTM trong lĩnh vực hải quan, được thể hiện bằng sự lừa dối thông qua hành động lần tránh việc nộp thuế và tuân thủ PL hải quan nhằm mục đích thu được một khoản lợi nào đó. Thực tế, trong bối cảnh hoạt động thương mại quốc tế ngày càng phát triển, song song với xu thế này là những hoạt động GLTM cũng ngày càng tỉnh vi, phức tạp. Tuy nhiên, khái niệm trên chưa thể hiện được một cách đầy đủ, chính xác hành vi GLTM trong lĩnh vực hải quan.

Tại hội nghị quốc tế lần thứ V về chống buôn lậu và GLTM trong lĩnh vực hải quan do Tổ chức Hải quan thế giới triệu tập tại Brussels (Bỉ) từ ngày 9/10/1995 đến ngày 13/10/1995 đã xem xét lại và thống nhất đưa ra khái niệm GLTM trong lĩnh vực hải quan là hành vi vi phạm các điều khoản pháp quy hoặc PL hải quan nhằm trốn tránh hoặc cô ý trốn tránh việc nộp thuế hải quan, phí và các khoản khu khác đối với việc di chuyển hàng hoá thương mại; Nhận và có ý định nhận việc hoàn trả trợ cấp hoặc phụ cấp cho hàng hoá không thuộc đối tượng đó; Đạt được hoặc có ý đạt được lợi thế thương mại bắt hợp pháp gây hại cho các nguyên tắc và tập tục, cạnh tranh thương mại chân chính [20]. Gian lận thương mại dù không phải là một tội danh trong Bộ luật Hình sự, nhưng các dấu hiệu đặc trưng của nó lại trùng hợp với tội buôn lậu và buôn lậu cũng bao gồm GLTM [21]. Theo nghiên cứu khoa học về tội phạm thì GLTM thực chất là những hành vi, thủ đoạn cụ thể để gian dối nhằm có được lãi suất cao trong kinh doanh, buôn bán nói chung, nhưng nếu sự gian lận đó được thực hiện để nhằm buôn bán hàng hóa bị cắm theo quy định của PL qua biên giới, thì đó lại chính 14 là hành vi trong mặt khách quan của tội buôn lậu [30]. Tổ chức Hải quan thế giới phân loại các hành vi GLTM có hành vi buôn bán hàng cắm qua biên giới hoặc ra khỏi sự kiểm soát của cơ quan Hải quan, khai báo sai chủng loại hàng hoá, khai tăng, giảm giá trị hàng hoá.

Đây là những hành vi buôn bán gian lận trái PL mang tính chất giống như buôn lậu. Buôn lậu từ trước đến nay được nhiều người biết đến hơn là GLTM. GLTM là thuật ngữ mới xuất hiện, bao gồm nhiều hành vi gian lận, trái PL hơn buôn lậu hay nói cách khác nội hàm của nó rộng hơn nội hàm của buôn lậu. Vì vậy hai thuật ngữ này thường đi kèm với nhau "Buôn lậu và gian lận thương mại" 30].

Phòng chống buôn lậu và GLTM Phòng, chống buôn lậu và GLTM là nhiệm vụ khó khăn và phức tạp, trước đây nhiệm vụ này chỉ nặng về kiểm tra và xử lý, nhưng yêu cầu mới hiện nay đặt ra là phải chuyển hướng vừa “xây” vừa “chống”. Phòng ngừa và đấu tranh phòng chống buôn lậu và GLTM là hai mặt của cùng một vấn đẻ, chúng luôn có mối quan hệ mật thiết, tác động và hỗ trợ lẫn nhau, trong phòng ngừa có đấu tranh và trong đấu tranh có phòng ngừa [13]. Phòng ngừa các hành vi buôn lậu và GLTM là thông qua hệ thống các giải pháp quản lý nhà nước nhằm xóa bỏ các nguyên nhân, điều kiện làm phát sinh, phát triển các vi phạm về buôn lậu và GLTM. Phòng ngừa các hành vi ấy là quan điểm, tư tưởng chỉ đạo xuyên suốt của Đảng và nhà nước ta trong quá trình đấu tranh với buôn lậu và GLTM.

Qua đó, nhằm giáo dục ý thức tự giác của công dân đối với việc phòng chống buôn lậu và GLTM, ngăn chặn, phòng ngừa nhằm không để vi phạm xảy ra, hoặc nếu có xảy ra thì hạn chế đến mức thấp nhất hậu quả, tác hại nó gây ra. Phòng ngừa các vi phạm nói chung, vi phạm về buôn lậu và GLTM nói riêng là vấn đề cơ bản có ý nghĩa lược. Phòng ngừa với tỉnh thần tích cực, chủ động, thường xuyên, lâu 15 đài nhằm ngăn chặn hành vi buôn lậu và GUTM một cách hiệu quả nhất [21]. Phòng ngừa là các biện pháp nhằm khắc phục, bịt kín những sơ hở, thiếu sót trong hoạt động quản lý của nhà nước, xóa bỏ những nguyên nhân, điều kiện làm nảy sinh vi phạm hay là việc áp dụng các biện pháp nghiệp vụ của lực lượng kiểm soát Hải quan kiểm tra xử lý các hành vi vi phạm, góp phần làm giảm, đây lài các vi phạm về buôn lậu và GUTM xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ