Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về hoạt động thương mại tại quận Sơn Trà

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế và thương mại tại quận Sơn Trà, Đà Nẵng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động thương mại địa phương.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước về thương mại tại quận Sơn Trà

Quản lý nhà nước về hoạt động thương mại đóng vai trò then chốt trong việc định hướng, điều tiết và tạo môi trường phát triển cho nền kinh tế thị trường. Tại quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng, vai trò này càng trở nên quan trọng khi quận đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng dịch vụ - du lịch. Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế của Nguyễn Thị Tuyết Sương (2019) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về công tác quản lý nhà nước về hoạt động thương mại tại đây. Về bản chất, đây là sự tác động có chủ đích của các cơ quan công quyền, cụ thể là UBND quận Sơn Trà, lên các chủ thể kinh doanh thông qua hệ thống pháp luật, chính sách và công cụ quản lý. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động thương mại phát triển ổn định, lành mạnh, tuân thủ pháp luật và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội quận Sơn Trà. Công tác này không chỉ bao gồm việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật mà còn là tổ chức thực thi, từ quy hoạch, cấp phép đăng ký kinh doanh, đến thanh tra, giám sát và xử lý vi phạm. Trong bối cảnh hội nhập, việc quản lý hiệu quả giúp các doanh nghiệp địa phương nâng cao năng lực cạnh tranh, đồng thời bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và ổn định thị trường. Đặc biệt, với một địa bàn phát triển du lịch "nóng" như Sơn Trà, công tác quản lý cần phải linh hoạt, đáp ứng kịp thời những biến động của thị trường và các loại hình dịch vụ mới.

1.1. Vai trò cốt lõi của quản lý nhà nước trong kinh tế thị trường

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, sự can thiệp của nhà nước là một tất yếu khách quan nhằm khắc phục những khuyết tật của thị trường và định hướng phát triển. Vai trò của quản lý nhà nước về hoạt động thương mại thể hiện qua bốn chức năng chính. Thứ nhất, nhà nước định hướng sự phát triển thông qua các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển ngành thương mại dịch vụ. Thứ hai, nhà nước tạo lập môi trường pháp lý và kinh tế thuận lợi, bao gồm việc xây dựng kết cấu hạ tầng, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô và tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Thứ ba, nhà nước can thiệp và điều tiết thị trường để đảm bảo cân đối cung cầu, bình ổn giá cả, đặc biệt đối với các mặt hàng thiết yếu. Cuối cùng, nhà nước thực hiện chức năng thanh tra, kiểm tra và giám sát nhằm đảm bảo các hoạt động thương mại tuân thủ pháp luật, bảo vệ lợi ích người tiêu dùng và ngăn chặn các hành vi gian lận thương mại. Theo luận văn, "Quản lý nhà nước về thương mại là sự quản lý của Nhà nước đối với các hoạt động thương mại trong nền kinh tế quốc dân bằng quyền lực nhà nước".

1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội nổi bật của quận Sơn Trà

Quận Sơn Trà sở hữu vị trí địa lý chiến lược với ba mặt giáp sông, biển và cảng nước sâu Tiên Sa, là cửa ngõ quan trọng của Đà Nẵng. Giai đoạn 2016-2018, kinh tế quận có bước phát triển vượt bậc, cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh theo hướng Dịch vụ - Công nghiệp - Nông nghiệp, trong đó dịch vụ chiếm hơn 66%. Năm 2018, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ đạt 16.400 tỷ đồng, tăng 20.59% so với cùng kỳ. Toàn quận có 3.568 cơ sở kinh doanh thương mại, 8 chợ truyền thống, và một trung tâm thương mại lớn là Vincom. Hệ thống cơ sở hạ tầng du lịch phát triển mạnh mẽ với 329 cơ sở lưu trú, bao gồm nhiều khách sạn 4-5 sao. Những điều kiện này tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn cho công tác quản lý nhà nước về hoạt động thương mại, đòi hỏi bộ máy quản lý phải không ngừng nâng cao năng lực để đáp ứng tốc độ phát triển nhanh chóng của địa phương.

II. Thách thức trong công tác quản lý thương mại quận Sơn Trà

Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, công tác quản lý nhà nước về hoạt động thương mại trên địa bàn quận Sơn Trà giai đoạn 2016-2018 vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Sự phát triển "nóng" của ngành du lịch - dịch vụ đã đặt ra những yêu cầu quản lý mới mà hệ thống hiện tại chưa đáp ứng kịp. Bí thư quận ủy Sơn Trà, ông Cao Xuân Thắng, đã nhận định: "Đối với công tác quản lý nhà nước đối với một số lĩnh vực thương mại - dịch vụ có nhiều vấn đề có nhiều phát triển nóng nên các yêu cầu quản lý chưa đáp ứng kịp". Một trong những vấn đề nổi cộm là sự chồng chéo, thiếu nhất quán trong một số văn bản chính sách, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý và thương nhân. Công tác quy hoạch phát triển thương mại, dù đã được xây dựng, nhưng việc triển khai còn chậm và chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng phát triển tự phát, mất cân đối. Hoạt động thanh tra, kiểm tra dù được thực hiện thường xuyên nhưng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào xử lý triệt để các vi phạm gốc rễ như gian lận thương mại, hàng giả, hàng kém chất lượng. Năng lực và nhận thức của một bộ phận cán bộ công chức và thương nhân còn hạn chế, cũng là một rào cản lớn, ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách pháp luật.

2.1. Hạn chế trong xây dựng và thực thi chính sách quy hoạch

Công tác xây dựng và tổ chức thực hiện các văn bản pháp luật, chính sách tại quận Sơn Trà vẫn tồn tại một số bất cập. Khảo sát cho thấy một bộ phận thương nhân khó tiếp cận thông tin về các quy định mới, dẫn đến việc chấp hành pháp luật chưa cao. Một số chính sách hỗ trợ doanh nghiệp chưa thực sự đi vào thực tiễn. Về quy hoạch thương mại, việc triển khai các dự án hạ tầng như chợ, trung tâm thương mại còn chậm so với kế hoạch. Sự phối hợp giữa các phòng ban chuyên môn và chính quyền các phường đôi khi thiếu đồng bộ, làm giảm hiệu quả quản lý. Việc kêu gọi vốn đầu tư xã hội hóa vào hạ tầng thương mại còn gặp nhiều khó khăn, khiến hệ thống chợ truyền thống chưa được nâng cấp, cải tạo kịp thời, chưa đáp ứng được yêu cầu về an toàn thực phẩm và phòng cháy chữa cháy.

2.2. Bất cập trong thanh tra giám sát và xử lý vi phạm

Hoạt động thanh tra, giám sát thị trường là một trong những khâu yếu trong công tác quản lý. Lực lượng kiểm tra còn mỏng so với số lượng lớn các cơ sở kinh doanh trên địa bàn. Các cuộc kiểm tra đôi khi chưa được thông báo trước, gây tâm lý không thoải mái cho thương nhân. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong giai đoạn 2016-2018, các vi phạm chủ yếu liên quan đến niêm yết giá, nhãn hàng hóa, và an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, công tác xử lý vi phạm đôi khi chưa đủ sức răn đe, một số trường hợp xử phạt dưới mức quy định hoặc chỉ dừng ở mức phạt cảnh cáo. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, giám sát còn hạn chế, chủ yếu vẫn dựa trên phương pháp thủ công, làm giảm hiệu quả phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật thương mại.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách quy hoạch thương mại

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về hoạt động thương mại, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và công tác quy hoạch là giải pháp nền tảng. Luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc nâng cao chất lượng xây dựng và tổ chức thực hiện các văn bản pháp luật, chính sách liên quan. Cần đảm bảo các văn bản khi ban hành phải có tính khả thi cao, sát với thực tiễn và dễ tiếp cận đối với các đối tượng chịu tác động. UBND quận Sơn Trà cần tăng cường công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho thương nhân thông qua nhiều kênh đa dạng, từ các buổi tập huấn trực tiếp đến việc ứng dụng công nghệ thông tin. Đồng thời, việc rà soát, điều chỉnh quy hoạch phát triển thương mại phải được thực hiện thường xuyên để phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội quận Sơn Trà trong từng giai đoạn. Cần có cơ chế khuyến khích, thu hút các nguồn lực xã hội hóa đầu tư vào hạ tầng thương mại hiện đại, kết hợp hài hòa giữa phát triển các siêu thị, trung tâm thương mại với việc cải tạo, nâng cấp hệ thống chợ truyền thống, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dân và du khách.

3.1. Nâng cao chất lượng xây dựng văn bản pháp luật chính sách

Giải pháp trọng tâm là nâng cao chất lượng tham mưu, xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật. Cần lấy ý kiến rộng rãi từ các chuyên gia, hiệp hội và đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp, thương nhân trước khi ban hành. Nội dung chính sách cần rõ ràng, minh bạch, tránh chồng chéo. Chính sách của quận cần tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính, đồng thời xây dựng các chương trình hỗ trợ thiết thực như xúc tiến thương mại, đào tạo kỹ năng quản lý, tiếp cận vốn. Việc tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa chính quyền và doanh nghiệp là cần thiết để kịp thời nắm bắt và tháo gỡ các vướng mắc, khó khăn trong quá trình thực thi chính sách.

3.2. Tối ưu hóa công tác thực hiện quy hoạch phát triển thương mại

Để quy hoạch đi vào cuộc sống, cần xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết với lộ trình và nguồn lực cụ thể. Cần ưu tiên bố trí ngân sách và đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng cho các dự án hạ tầng thương mại trọng điểm. Công tác tổ chức thực hiện quy hoạch phải gắn liền với việc giám sát chặt chẽ, đảm bảo các dự án được triển khai đúng tiến độ và chất lượng. Bên cạnh đó, cần công khai, minh bạch thông tin quy hoạch để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận, tham gia giám sát. Việc phát triển các mô hình kinh tế đêm, các phố chuyên doanh gắn với du lịch cần được đưa vào quy hoạch một cách bài bản để khai thác tối đa tiềm năng, lợi thế của quận Sơn Trà.

IV. Cách tăng cường hiệu quả đăng ký kinh doanh và giám sát

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả thực thi trong các hoạt động cụ thể như đăng ký kinh doanhthanh tra, giám sát là yếu tố quyết định đến hiệu lực của công tác quản lý nhà nước. Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực đăng ký kinh doanh là yêu cầu cấp thiết, nhằm giảm thiểu thời gian và chi phí cho thương nhân, tạo môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, triển khai hiệu quả dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4. Song song đó, hoạt động thanh tra, kiểm tra, giám sát thị trường cần được đổi mới toàn diện. Thay vì kiểm tra dàn trải, cần tập trung vào các lĩnh vực, mặt hàng có nguy cơ vi phạm cao, dựa trên phân tích rủi ro. Việc phối hợp liên ngành giữa các lực lượng như Quản lý thị trường, Thuế, Công an, Y tế... phải chặt chẽ và thường xuyên hơn để tạo sức mạnh tổng hợp, đấu tranh hiệu quả với các hành vi buôn lậu, gian lận thương mại, sản xuất kinh doanh hàng giả, vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, đảm bảo một môi trường cạnh tranh lành mạnh.

4.1. Cải cách thủ tục đăng ký kinh doanh cho thương nhân

Giải pháp cụ thể là tiếp tục đơn giản hóa hồ sơ, quy trình cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh đối với hộ cá thể. Cần niêm yết công khai, đầy đủ các thủ tục tại bộ phận một cửa và trên cổng thông tin điện tử của quận. Tăng cường hướng dẫn, hỗ trợ thương nhân thực hiện đăng ký kinh doanh qua mạng. Đồng thời, cần nâng cao thái độ phục vụ, trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ tiếp nhận và xử lý hồ sơ. Việc liên thông dữ liệu giữa cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế cần được thực hiện triệt để, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người dân và doanh nghiệp khi gia nhập thị trường.

4.2. Đổi mới hoạt động thanh tra kiểm tra giám sát thị trường

Cần chuyển từ tư duy quản lý "tiền kiểm" sang "hậu kiểm". Hoạt động thanh tra, kiểm tra phải có kế hoạch, trọng tâm, trọng điểm và thông báo trước cho cơ sở kinh doanh theo quy định, trừ trường hợp đột xuất khi có dấu hiệu vi phạm rõ ràng. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu về các doanh nghiệp, hộ kinh doanh trên địa bàn để phục vụ công tác quản lý và phân tích rủi ro. Tăng cường vai trò giám sát của cộng đồng, thiết lập các đường dây nóng, kênh tiếp nhận phản ánh của người dân về các hành vi vi phạm. Công tác xử lý vi phạm phải đảm bảo tính nghiêm minh, công bằng, công khai, áp dụng các chế tài đủ mạnh để răn đe và ngăn ngừa tái phạm.

V. Đánh giá kết quả quản lý nhà nước về thương mại Sơn Trà

Đánh giá chung về công tác quản lý nhà nước về hoạt động thương mại trên địa bàn quận Sơn Trà giai đoạn 2016-2018 cho thấy những kết quả tích cực song hành cùng những tồn tại cần khắc phục. Về thành công, UBND quận Sơn Trà đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo, điều hành kịp thời, góp phần thúc đẩy ngành thương mại - dịch vụ phát triển đúng định hướng, trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Tốc độ tăng trưởng tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ luôn ở mức cao, đóng góp quan trọng vào nguồn thu ngân sách và giải quyết việc làm cho địa phương. Hoạt động đăng ký kinh doanh ngày càng thuận lợi, số lượng doanh nghiệp và hộ kinh doanh mới liên tục tăng. Công tác bình ổn thị trường, đặc biệt trong các dịp lễ, Tết, được thực hiện tốt. Tuy nhiên, những hạn chế đã phân tích như sự chưa theo kịp của công tác quản lý so với tốc độ phát triển, hiệu quả thanh tra giám sát chưa như kỳ vọng, và sự thiếu đồng bộ trong triển khai quy hoạch là những bài học kinh nghiệm quý báu. Nguyên nhân của các hạn chế này mang tính tổng hợp, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan.

5.1. Những thành tựu nổi bật trong giai đoạn 2016 2018

Giai đoạn 2016-2018 chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng của ngành thương mại dịch vụ quận Sơn Trà. Tỷ trọng ngành dịch vụ trong cơ cấu kinh tế tăng đều qua các năm. Theo số liệu của luận văn, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ năm 2018 đạt 16.400 tỷ đồng, hoàn thành vượt mức kế hoạch và tăng 20.59% so với năm 2017. Công tác quản lý đã góp phần tạo dựng môi trường kinh doanh ổn định, thu hút đầu tư vào lĩnh vực lưu trú, nhà hàng, trung tâm thương mại. Việc tổ chức thành công các sự kiện lớn như Lễ hội pháo hoa quốc tế DIFF đã tạo cú hích lớn cho hoạt động thương mại, du lịch. Nhận thức của các thương nhân về việc chấp hành pháp luật cũng dần được nâng cao thông qua các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật.

5.2. Nguyên nhân của các hạn chế và bài học kinh nghiệm

Nguyên nhân khách quan của các hạn chế bao gồm sự phát triển quá nhanh của các loại hình kinh doanh mới, hệ thống pháp luật của Trung ương và thành phố đôi khi còn chồng chéo. Về chủ quan, nguyên nhân chính là do năng lực của đội ngũ cán bộ công chức quản lý thương mại ở cấp quận, phường còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới. Sự phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị chưa thực sự chặt chẽ. Ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận thương nhân và người dân chưa cao. Bài học rút ra là cần phải có một tư duy quản lý đổi mới, linh hoạt, lấy phục vụ người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, đồng thời phải tăng cường đầu tư cho nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ trong công tác quản lý nhà nước.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý thương mại quận Sơn Trà

Dựa trên những phân tích về thực trạng và các giải pháp đã đề xuất, hướng đi tương lai cho công tác quản lý nhà nước về hoạt động thương mại tại quận Sơn Trà là tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách và nâng cao năng lực thực thi. Tầm nhìn chiến lược là xây dựng Sơn Trà trở thành một trung tâm du lịch, dịch vụ và kinh tế biển hiện đại, phát triển bền vững. Để làm được điều này, công tác quản lý thương mại phải đi trước một bước, không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn phải dự báo và định hướng cho tương lai. Cần tập trung phát triển các sản phẩm, dịch vụ thương mại có giá trị gia tăng cao, gắn liền với thế mạnh về du lịch biển. Các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý cần được triển khai một cách quyết liệt và đồng bộ, từ cấp quận đến cấp phường. Đồng thời, cần có những kiến nghị, đề xuất cụ thể với thành phố Đà Nẵng và các cơ quan Trung ương để tháo gỡ những vướng mắc về cơ chế, chính sách vượt thẩm quyền, tạo hành lang pháp lý thuận lợi nhất cho phát triển thương mại tại địa phương.

6.1. Tầm nhìn phát triển ngành thương mại đến năm 2025 và xa hơn

Tầm nhìn đến năm 2025, ngành thương mại quận Sơn Trà cần phát triển theo chiều sâu, nâng cao chất lượng và đa dạng hóa các loại hình dịch vụ. Cần chú trọng phát triển kinh tế ban đêm, xây dựng các tuyến phố mua sắm, ẩm thực chuyên đề, hiện đại và văn minh. Đẩy mạnh phát triển thương mại điện tử, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương xây dựng thương hiệu và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Quy hoạch lại hệ thống chợ truyền thống theo hướng hiện đại, an toàn, kết hợp chức năng thương mại với phục vụ du lịch. Phấn đấu đưa Sơn Trà trở thành điểm đến mua sắm, giải trí hấp dẫn hàng đầu khu vực, góp phần thực hiện mục tiêu xây dựng thành phố Đà Nẵng trở thành trung tâm kinh tế - xã hội lớn của cả nước.

6.2. Kiến nghị đề xuất với các cấp chính quyền liên quan

Luận văn đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Đối với UBND thành phố Đà NẵngSở Công thương, cần sớm ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù để hỗ trợ phát triển thương mại tại Sơn Trà, đặc biệt là các chính sách về phát triển kinh tế đêm và quản lý các dịch vụ du lịch mới. Cần tăng cường phân cấp, trao quyền tự chủ hơn cho chính quyền quận trong việc quản lý và quy hoạch thương mại. Đối với các cơ quan Trung ương, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi Luật Thương mại và các văn bản liên quan để phù hợp hơn với thực tiễn, tháo gỡ các rào cản, tạo điều kiện cho thương mại phát triển trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về hoạt động thương mại trên địa bàn quận sơn trà thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VE HOAT DONG THUONG MAI 1. NHỮNG VAN DE CHUNG VE QUAN LÝ NHA NUGC VE HOAT ĐỘNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm, phân loại hoạt động thương mại a. Khai niệm thương mại và hoạt động thương mại Thương mại là một trong những hoạt động cơ bản của các chủ thể kinh tế, được hình thành và phát triển khi nền kinh tế phát triển đến một trình độ nhất định.

Quá trình từ sản xuất đến phân phối, cung cấp hàng hóa, dịch vụ. cho người tiêu ding, ci nha sản xuất và các lực lượng trung gian bán hàng đều tìm kiếm lợi nhuận, được gọi chung là hoạt động kinh doanh thương mại. Như vậy, kinh doanh và thương mại là hai khái niệm gần nhau nhưng không đồng nhất với nhau, một số nội dung để phân biệt như sau: Theo Từ điển tiếng Việt, “kinh doanh" được hiểu là tổ chức sản xuất, buôn bán sao cho sinh lời [7]. Luật Doanh nghiệp Việt Nam quy định "Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số, hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đẫu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ trên thị trưởng nhằm mục dich sinh lai” (14, Điều 4].

Bên cạnh các khái niệm về kinh doanh, khái niệm thương mại cũng được tiếp cận dựa trên các tiêu chí khác nhau Trong Giáo trình Kinh tế thương mại [5], tác giả đã chỉ ra rằng, khái niệm thương ‘An duge hiểu theo cả nghĩa rộng va nghĩa hẹp. “Theo nghĩa rộng, thương mại là toàn bộ các hoạt động kinh doanh trên thị trường. Thương mại đồng nghĩa với kinh doanh được hiểu như các hoạt đông kinh tế nhằm mục tiêu sinh lợi của các chủ thể kinh doanh trên thị 10 trường [5, Tr 6]. “Theo nghĩa hẹp, thương mại là quá trình mua bán hàng hóa dịch vụ trên thị trường, là lĩnh vực phân phối và lưu thông hàng hóa [5, Tr 6] Trong Giáo trình Quản lý nhà nước về thương mại, tác giả Thân Danh Phúc cho rằng: “Thương mại hay hoạt động thương mại là một loại hoạt động.

kinh tế, bao gằm hoạt động mua bán hàng hóa của thương nhân, hoạt động mua các yếu tổ đầu vào và bán sản phẩm hàng hóa ở đầu ra của nhà sản , hoạt động mua hàng hóa của người tiêu dùng và các dịch vụ thương mại khác” [9, Tr 25]. Trong đó, thương nhân là người chuyên mua hàng để bán kiểm lời một cách độc lập, thường xuyên. Tiếp cận theo phạm vi của các ngành kinh tế: “Thương mại được hiễu là một lĩnh vực kinh tế của nên kinh tế. quốc dân, được cấu trúc bởi hệ thống thương nhân (tổ chức, cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên)” (9, Tr 26].

Xét theo quá trình hoạt động kinh tế: “hương mại là một khâu của quá. trình tái sản xuất xã hội, nên luôn có sự tương tác hoạt động với các ngành thuộc khâu phân phối, lưu thông (như tài chính, ngân hàng, giá cả và các. ngành dịch vụ khác), với các ngành sản xuất hàng hóa vật chất như nông nghiệp, công nghiệp và tiêu dùng. Chức năng thương mại trong trường hop này là liên kết, nỗi liền sản xuất với tiêu dùng, thúc đẩy tái sản xuất xã hội phát triển (trong phạm vi quốc gia, cũng như khu vực hoặc toàn cẳu)" [9, Tr 26].

Trên thực tế, các quốc gia trên thể giới có những cách hiểu khác nhau. về thương mại. Điều đó gây cản trở trong giải quyết các vấn đề thương mại khi hội nhập kinh tế quốc tế. Vì lẽ đó, cần phải thống nhất luật pháp quốc gia.

với luật pháp quốc tế trong cách hiểu về thương mại. Tại Việt Nam, khi ký Hiệp định Thương mại với Hoa Kỳ (năm 2000). Thương mại, (Trade, hay commerce) durgc hiéu theo nghĩa rộng. Theo Pháp lệnh Trọng tài thương mại " của Việt Nam (2003) ghi nhận: *Hoạt động thương mại được hiểu là việc thực hiện một hay nhiều hành vi thương mại của các cá nhân, tổ chức kinh doanh như: mua bán hàng hóa; cung ứng dịch vụ, phân phổ i: đại diện; đại lý thương mụ thuê, cho thuê, thuê mua; xây dựng; tư vấn; kỹ thuật; đầu tr; tài chính, ngân hàng; bảo hiểm; thăm dò, khai thác; vận chuyển hang hóa, khách hàng là các hành vi thương mại khác theo quy định của pháp ludt” (8, Điều 3]| Trong hệ thống pháp luật của Việt Nam, không tổn tại khái niệm thương mại mà chỉ có khái niêm hoạt động thương mại.

Theo đó, Luật “hương mại của Việt Nam (2005) quy dinh: “Hoat động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lời, bao gôm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vu, dau ne, xúc tién thương mại và các hoạt động nÍ mục đích sinh lời khác” L13, Điều 3], Từ những nghiên cứu trên cho thấy, mặc dù đã đưa ra những khái niệm không hoàn toàn giống nhau, nhưng các công trình nghiên cứu và chính sách, pháp luật của nhà nước có những điểm chung. Những điểm chung đó là: Thứ nhất, các ý kiến trên đều cho rằng, thương mại và kinh doanh là hai khái niệm gần nhau nhưng nó không đồng nhất với nhau. thương mại thực chất là được xem xét thông qua các hoạt đông cụ thể, vì vậy khái niệm thương mại là phân ánh các hoạt động thương mại. Kinh doanh là một khái niệm rộng, bao gồm nhiều hoạt động hoặc để chi một hoạt động nào đó của quá trình, từ sản xuất đến phân phối hàng hóa ra.

thị trường. Trong khi đó, thương mại có phạm vi hep hơn, chỉ hoạt động diễn ra trong khâu phân phối, là nhân tổ trung gian giữa nhà sản xuất với người tiêu dùng. Thương mại là hoạt động thoát ly hoàn toàn khỏi khâu sản xuất sản. phẩm, mà chỉ là công đoạn bán các sản phẩm do nhà sản xuất sản xuất ra.

12 Nhung dù tham gia vào bắt kỳ một công đoạn nào của quá trình kinh doanh, các nhà đầu tư đều nhằm tìm kiểm lợi nhuận. Vì vậy, về bản chất, thương mại. cũng là kinh doanh. Nói cách khác, kinh doanh là khái niệm bao tràm lên hoạt động thương mại, trong khi khái niệm thương mại là chỉ phạm vi hẹp của kinh doanh.

Tuy nhiên, điểm khác biệt căn bản là thương mại chỉ din ra trong khâu trung gian trao l kiếm lời Thuong mai hay hoạt động thương mại là toàn bộ các hoạt động mua. bán, cung ứng hàng hóa, dịch vụ. xúc tiến thương mại và các hoạt động khác. trên thị trường nhằm mục đích sinh lời.

Phân loại hoạt động thương mại Thứ nhất, phân loại theo phạm vi hoạt động thương mại Theo phạm vi hoạt động thương mại, thương mại được phân thành thương mại nội địa (nội thương) và thương mại quốc tế (ngoại thương). “Thuong mai nội địa có thể được phân thành: Thương mại thành thị và thương mại nông thôn, thương mại vùng đặc biệt, thương mại biên giới, thương mại vùng sâu, vùng xa, “Thương mại nội địa phản ánh những quan hệ kinh tế thị trường của các chủ thể kinh tế của một quốc gia. Các hoạt động thương mại nội địa về cơ bản diễn ra trong phạm vi biên giới của một quốc gia. Thương mại quốc tế bao gồm việc mua bán hàng hóa và dịch vụ qua biên giới quốc gia có thể ở phạm vi toàn cầu (WTO), có thể ở phạm vi khu vực (EU, ASEAN .) hoặc thương mại song phương giữa 2 quốc gia.

mại quốc tế phản ánh những mối quan hệ kinh tế thương mại giữa các chủ thể kinh tế của các quốc gia với nhau. Chúng tuân thủ những luật lệ và những thông lệ buôn bán toàn cầu, khu vực và các hiệp định thương mại ký kết song. phương giữa các quốc gia. Trong hoạt động ngoại thương, xuất khẩu là việc bán hàng hóa và dịch.

13 vụ cho nước ngoài và nhập khẩu là việc mua hàng hóa và dịch vụ của nước. Ngoại thương là hoạt động kinh tế đã có từ rất lâu, nhưng ngoại thương. chỉ thực sự phát triển trong thời đại Tư bản chủ nghĩa. Ngày nay toàn cầu hóa.

kinh tế thế giới và tự do hóa thương mại là một xu hướng phổ biến, thì sự phát triểi ngoại thương hết sức mạnh mẽ. Ngoại thương không chỉ có ý nghĩa đơn thuần là sự trao đổi buôn bán với bên ngoài mà thực chất cùng với các Thương mại nội địa diễn ra trên thị trường nội địa, ngoại thương là hoạt động thương mại diễn ra trên thị trường quốc tế. Thị trường thể giới và thị trường nội địa là những thị trường khác nhau vì vậy thương mại nội địa và ngoại thương được thực hiện theo những hình thức và phương pháp hoàn toàn không giống nhau” [5] “Thứ hai, phân loại theo các khâu của quá trình lưu thông *Theo các khâu của quá trình lưu thông, có thương mại bán buôn và thương mại bán lẻ" [5, Tr 6}. *Thương mại bán buôn: chủ yếu xây ra trong lĩnh vực buôn bán các sản phẩm vật thể.

Chủ thể của hoạt động thương mại bán buôn là những nhà sản. xuất và thương gia. Chúng phản ánh các mối quan hệ kinh tế thương mại giữa những nhà sản xuất, giữa nhà sản xuất với thương gia và giữa những người thương gia với nhau. Khi hoàn thành các hoạt động mua bán buôn, hàng hóa vẫn chưa kết thúc quá trình lưu thông, chúng nằm lại trong khâu sản xuất đẻ sau khi kết thúc sản xuất lại tiếp tục quay trở lại lưu thông hoặc vẫn nằm.

trong lưu thông để chờ bán cho người tiêu dùng cuối cùng, ‘Thuong mại bán lẻ: phản ánh mối quan hệ buôn bán hàng hóa và các dịch vụ giữa những nhà sản xuất, nhà cung ứng dịch vụ hoặc các thương gia. 14 với bên kia là những người tiêu dùng cuối cùng. Khi hoàn thành các hoạt động mua, bán lẻ hàng hóa sẽ kết thúc quá trình lưu thông và đi vào lĩnh vực tiêu đùng để thỏa mãn những nhu cầu khác nhau của xã hội Sự phân biệt giữa thương mại bán buôn và thương mại bán lẻ chủ yếu dựa vào sự khác biệt theo các khâu của quá trình lưu thông của sản phẩm. Bắt kỳ mối quan hệ thương mại nào mà một bên có sự tham gia của người tiêu dùng cuối cùng, quan hệ thương mại đó thuộc về thương mại bán lẻ và ngược lại thì đó là thương mại bán buôn.

'Các hoạt động bán buôn diễn ra ở các chợ đầu mối. thị trường với trung. tâm buôn bán trong nước và quốc Ngược lại, hoạt động bán lẻ diễn ra ở các chợ, các cửa hàng chuyên doanh, tổng hợp, các siêu thị, hội chợ thương. "5] Thứ ba, phân loại theo đối tượng của hoạt động thương mại Theo đối tượng hoạt động thương mại được phân thành thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ.

“Thuong mai hing hóa và thương mại dịch vụ là những khái niệm phân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ