Luận văn Thạc sĩ: Quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Savannakhet

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Savannakhet, Lào, với các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

135
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý nhà nước đầu tư FDI tại Savannakhet

Quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài là một nhiệm vụ chiến lược, có vai trò then chốt trong việc định hướng và khai thác hiệu quả các nguồn lực từ bên ngoài. Tại tỉnh Savannakhet, nước CHDCND Lào, công tác này không chỉ là sự tác động của các cơ quan công quyền lên hoạt động của doanh nghiệp mà còn là quá trình tạo lập một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Mục tiêu chính của quản lý nhà nước về kinh tế là đảm bảo các dự án FDI Savannakhet vận hành đúng pháp luật, phù hợp với quy hoạch phát triển chung và đóng góp tích cực vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Luận văn của tác giả Inthava Keopasit đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, khẳng định rằng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh. Quá trình quản lý bao gồm nhiều nội dung cốt lõi: từ xây dựng chiến lược, ban hành chính sách, thẩm định dự án đến thanh tra, giám sát. Hiệu quả của công tác này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút và hiệu quả sử dụng vốn FDI, từ đó tạo ra tác động lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế địa phương. Một hệ thống quản lý nhà nước hiệu quả sẽ giúp tối đa hóa lợi ích từ FDI, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực, bảo vệ tài nguyên và môi trường, đảm bảo phát triển kinh tế xã hội Savannakhet một cách bền vững. Đây là nền tảng để tỉnh Savannakhet tận dụng vị thế địa lý chiến lược và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được xem là nguồn lực bổ sung thiết yếu cho sự phát triển của các quốc gia đang phát triển, trong đó có Lào và đặc biệt là tỉnh Savannakhet. FDI không chỉ cung cấp vốn cho các dự án quy mô lớn mà còn mang theo công nghệ hiện đại, kinh nghiệm quản lý tiên tiến và mở ra cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu. Đối với Savannakhet, dòng vốn này góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, tạo ra nhiều việc làm, tăng thu ngân sách và thúc đẩy xuất khẩu. Các doanh nghiệp FDI tại Lào thường có năng suất lao động cao hơn, góp phần nâng cao mặt bằng chung của nền kinh tế và tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến các doanh nghiệp trong nước.

1.2. Nội dung cốt lõi của quản lý nhà nước về FDI cấp tỉnh

Quản lý nhà nước về FDI ở cấp tỉnh như Savannakhet bao gồm một hệ thống các hoạt động có tổ chức của chính quyền tỉnh Savannakhet. Các nội dung chính bao gồm: (1) Xây dựng chiến lược, quy hoạch và kế hoạch thu hút FDI phù hợp với lợi thế so sánh của địa phương; (2) Ban hành và tổ chức thực hiện các cơ chế, chính sách cụ thể hóa khung pháp lý đầu tư nước ngoài của trung ương; (3) Thẩm định, cấp và điều chỉnh giấy phép đầu tư cho các dự án FDI; (4) Tổ chức thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động của doanh nghiệp FDI để đảm bảo tuân thủ pháp luật; và (5) Giải quyết các tranh chấp, khiếu nại phát sinh. Việc thực hiện tốt các nội dung này giúp tạo ra một môi trường đầu tư thông thoáng và có trật tự.

II. Thách thức trong quản lý FDI tại tỉnh Savannakhet Lào

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Savannakhet giai đoạn 2014-2018 vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Luận văn chỉ rõ, việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài có dấu hiệu chững lại, quy mô dự án còn nhỏ, và cơ cấu đầu tư chưa cân đối. Một trong những vấn đề nổi cộm là môi trường đầu tư kinh doanh tại Lào, cụ thể là tại tỉnh, còn nhiều bất cập. Các thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp, thiếu tính chủ động và linh hoạt trong việc hỗ trợ nhà đầu tư. Công tác quy hoạch FDI chưa thực sự phù hợp với thực tế, dẫn đến việc triển khai dự án gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, hoạt động quản lý sau cấp phép còn lỏng lẻo. Công tác thanh tra, giám sát chưa được thực hiện thường xuyên và quyết liệt, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn FDI. Điều này dẫn đến tình trạng một số dự án chậm tiến độ, sử dụng đất đai kém hiệu quả hoặc gây tác động tiêu cực đến môi trường. Nguyên nhân của những hạn chế này xuất phát từ cả yếu tố khách quan như biến động kinh tế khu vực và yếu tố chủ quan như năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý còn hạn chế, cơ sở vật chất phục vụ quản lý chưa đáp ứng yêu cầu. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để đề ra các giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý.

2.1. Hạn chế về quy hoạch và môi trường đầu tư kinh doanh

Thực trạng cho thấy công tác xây dựng quy hoạch, kế hoạch thu hút FDI tại Savannakhet còn mang tính hình thức, chưa bám sát tiềm năng và lợi thế của tỉnh. Theo khảo sát trong luận văn, việc lập quy hoạch chưa đảm bảo tính khoa học và đồng bộ, thiếu sự liên kết vùng. Hơn nữa, môi trường đầu tư kinh doanh tại Lào vẫn còn những rào cản. Cải cách hành chính công dù đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa cao, các thủ tục liên quan đến đất đai, xây dựng, thuế vẫn còn là trở ngại đối với nhiều nhà đầu tư, làm tăng chi phí và thời gian gia nhập thị trường của các doanh nghiệp FDI tại Lào.

2.2. Bất cập trong thanh tra và giám sát hoạt động FDI

Công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát sau cấp phép là một khâu yếu trong chu trình quản lý nhà nước về FDI tại Savannakhet. Hoạt động này chưa được tiến hành thường xuyên, thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng như Sở Kế hoạch và Đầu tư Savannakhet, sở tài nguyên môi trường, và cục thuế. Hậu quả là nhiều dự án không triển khai đúng tiến độ cam kết, việc chấp hành các quy định về môi trường, lao động còn lỏng lẻo. Điều này không chỉ làm giảm tác động của FDI đến kinh tế địa phương mà còn có thể gây ra những hệ lụy xã hội và môi trường lâu dài, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của tỉnh.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách thu hút FDI tại Savannakhet

Để vượt qua các thách thức, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật là giải pháp nền tảng. Luận văn đề xuất một cách tiếp cận toàn diện, bắt đầu từ việc đổi mới tư duy trong công tác xây dựng chiến lược và quy hoạch. Chính sách thu hút FDI cần chuyển từ thu hút bằng mọi giá sang thu hút có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng tạo ra sự liên kết với doanh nghiệp địa phương. Quy hoạch FDI phải gắn liền với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể của tỉnh, khai thác tối đa lợi thế của hành lang kinh tế Đông - TâyĐặc khu kinh tế Savan-Seno. Song song đó, việc cải thiện khung pháp lý đầu tư nước ngoài là yêu cầu cấp thiết. Cần rà soát, đơn giản hóa các quy định, thủ tục hành chính theo hướng minh bạch, dễ tiếp cận và phù hợp với thông lệ quốc tế. Đẩy mạnh cải cách hành chính công, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông tại Sở Kế hoạch và Đầu tư Savannakhet sẽ giúp giảm thời gian và chi phí cho nhà đầu tư. Việc xây dựng một bộ chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn, cạnh tranh nhưng có điều kiện ràng buộc rõ ràng sẽ là chìa khóa để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao.

3.1. Xây dựng chiến lược và quy hoạch thu hút vốn đầu tư

Cần xây dựng quy hoạch thu hút vốn đầu tư nước ngoài một cách khoa học, có tầm nhìn dài hạn. Quy hoạch này phải xác định rõ các ngành, lĩnh vực ưu tiên, các địa bàn trọng điểm (như các khu công nghiệp, đặc khu kinh tế Savan-Seno). Công tác dự báo nhu cầu và xu hướng dịch chuyển dòng vốn FDI toàn cầu cần được chú trọng để điều chỉnh chiến lược kịp thời. Đồng thời, cần công khai, minh bạch các quy hoạch để nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận thông tin và xây dựng kế hoạch kinh doanh.

3.2. Cải thiện khung pháp lý và đẩy mạnh cải cách hành chính

Hoàn thiện khung pháp lý đầu tư nước ngoài là yếu tố sống còn. Chính quyền tỉnh cần cụ thể hóa các luật định của trung ương bằng các văn bản dưới luật rõ ràng, dễ thực thi. Trọng tâm của cải cách hành chính công là đơn giản hóa thủ tục cấp phép, đăng ký kinh doanh và các thủ tục sau cấp phép. Việc thiết lập một kênh đối thoại thường xuyên giữa chính quyền tỉnh Savannakhet và cộng đồng doanh nghiệp FDI sẽ giúp kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc, tạo dựng niềm tin và một môi trường kinh doanh thực sự thuận lợi.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý dự án FDI tại Lào

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu quả thực thi quản lý là yếu tố quyết định sự thành công. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới và nâng cao chất lượng công tác thẩm định, cấp phép dự án. Thay vì chỉ xem xét hồ sơ trên giấy, quá trình thẩm định cần đánh giá sâu về năng lực tài chính thực sự của nhà đầu tư, tính khả thi của dự án, trình độ công nghệ và tác động của FDI đến kinh tế địa phương. Sau khi cấp phép, công tác giám sát phải được tăng cường. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành trong việc theo dõi, kiểm tra tiến độ triển khai, việc chấp hành các quy định về đất đai, môi trường, lao động. Việc áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các vi phạm sẽ góp phần lập lại trật tự. Một giải pháp quan trọng khác là đầu tư phát triển nguồn nhân lực cho bộ máy quản lý nhà nước. Đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý FDI Savannakhet cần được đào tạo bài bản về chuyên môn, nghiệp vụ, ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán. Nâng cao năng lực và đạo đức công vụ của cán bộ là nền tảng để xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển.

4.1. Tăng cường thẩm định cấp phép và giám sát dự án

Quy trình thẩm định dự án cần được chuẩn hóa, áp dụng các tiêu chí rõ ràng để lựa chọn những dự án thực sự chất lượng. Sau cấp phép, cần thiết lập hệ thống giám sát định kỳ và đột xuất. Sở Kế hoạch và Đầu tư Savannakhet nên đóng vai trò đầu mối, phối hợp với các đơn vị liên quan để kiểm tra toàn diện hoạt động của doanh nghiệp FDI tại Lào, từ việc sử dụng vốn, triển khai xây dựng đến thực hiện nghĩa vụ thuế và bảo vệ môi trường. Kết quả giám sát phải được công khai và làm cơ sở để điều chỉnh chính sách.

4.2. Nâng cao năng lực và đạo đức đội ngũ cán bộ công chức

Con người là yếu tố trung tâm. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ cán bộ công chức làm việc trong lĩnh vực quản lý FDI. Nội dung đào tạo cần tập trung vào luật pháp quốc tế về đầu tư, kỹ năng phân tích dự án, quản lý rủi ro và ngoại ngữ. Bên cạnh đó, phải tăng cường giáo dục chính trị, tư tưởng, xây dựng một đội ngũ cán bộ liêm chính, có trách nhiệm, thực sự là "công bộc của dân" và là đối tác tin cậy của nhà đầu tư. Đây là giải pháp mang tính bền vững để cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh tại Lào.

V. Tác động của FDI đến phát triển kinh tế xã hội Savannakhet

Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại Savannakhet giai đoạn 2014-2018 cho thấy rõ những đóng góp quan trọng của khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đã trở thành một nguồn lực bổ sung quan trọng cho tổng vốn đầu tư toàn xã hội, góp phần đáng kể vào tăng trưởng GDP của tỉnh. Các dự án FDI đã tạo ra hàng ngàn việc làm cho người lao động địa phương, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Đặc biệt, Đặc khu kinh tế Savan-Seno đã phát huy vai trò là một cực tăng trưởng, thu hút nhiều dự án lớn, công nghệ hiện đại. Hoạt động của các doanh nghiệp FDI tại Lào cũng thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu, tăng thu ngân sách nhà nước thông qua các khoản thuế và phí. Hơn nữa, tác động của FDI đến kinh tế địa phương còn thể hiện qua hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và kỹ năng quản lý. Tuy nhiên, hiệu quả này chưa được như kỳ vọng do sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Việc tăng cường hợp tác đầu tư Việt Nam - Lào, đặc biệt qua trục hành lang kinh tế Đông - Tây, sẽ mở ra nhiều cơ hội mới để tối ưu hóa những tác động tích cực này trong tương lai.

5.1. Vai trò của Đặc khu kinh tế Savan Seno trong thu hút FDI

Với cơ chế chính sách ưu đãi vượt trội và cơ sở hạ tầng được đầu tư đồng bộ, Đặc khu kinh tế Savan-Seno đã trở thành điểm đến hấp dẫn bậc nhất đối với các nhà đầu tư nước ngoài tại miền Trung Lào. Đây là nơi tập trung nhiều dự án quy mô lớn trong các lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo, logistics và thương mại. Sự thành công của mô hình này chứng tỏ tầm quan trọng của việc xây dựng các khu vực có môi trường đầu tư đặc biệt thuận lợi để tạo ra sức bật cho thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

5.2. Đóng góp của doanh nghiệp FDI vào ngân sách và việc làm

Số liệu thống kê trong luận văn giai đoạn 2014-2018 cho thấy khu vực FDI đóng góp một tỷ lệ ngày càng tăng vào tổng thu ngân sách của tỉnh Savannakhet. Đồng thời, các doanh nghiệp này là một trong những khu vực tạo việc làm chính, giúp giải quyết vấn đề lao động và nâng cao thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, để tối đa hóa lợi ích này, cần có các chính sách đào tạo nghề gắn với nhu cầu của doanh nghiệp FDI, giúp người lao động địa phương có thể đảm nhận các vị trí đòi hỏi kỹ năng cao hơn.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý FDI tỉnh Savannakhet Lào

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng, luận văn đã vạch ra phương hướng và mục tiêu hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Savannakhet đến năm 2025. Hướng đi chủ đạo là chuyển đổi mô hình quản lý từ bị động, chủ yếu là cấp phép, sang chủ động, kiến tạo và đồng hành cùng nhà đầu tư. Mục tiêu là xây dựng Savannakhet trở thành một điểm đến đầu tư minh bạch, cạnh tranh và bền vững trong khu vực. Để làm được điều đó, chính quyền tỉnh Savannakhet cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách, đặc biệt là khung pháp lý đầu tư nước ngoài, theo hướng hội nhập và tạo thuận lợi tối đa. Thứ hai, nâng cao chất lượng thực thi từ khâu xúc tiến đầu tư, thẩm định đến giám sát sau cấp phép. Thứ ba, phát triển hạ tầng và nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng yêu cầu của các dự án FDI thế hệ mới. Cuối cùng, tăng cường đối thoại, hợp tác công - tư để kịp thời giải quyết các vướng mắc. Việc thực hiện thành công các định hướng này sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn FDI, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội Savannakhet trong giai đoạn mới.

6.1. Tóm lược các giải pháp then chốt để hoàn thiện quản lý

Để hoàn thiện công tác quản lý FDI Savannakhet, cần tập trung vào năm giải pháp chính: (1) Hoàn thiện công tác xây dựng chiến lược, quy hoạch. (2) Hoàn thiện cơ chế, chính sách và tổ chức thực hiện. (3) Đổi mới công tác thẩm định, cấp phép. (4) Đẩy mạnh hoạt động thanh tra, giám sát. (5) Nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp, khiếu nại. Sự phối hợp đồng bộ của các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho môi trường đầu tư của tỉnh.

6.2. Định hướng thu hút FDI gắn với phát triển bền vững

Định hướng đến năm 2025, việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài phải gắn chặt với mục tiêu phát triển bền vững. Savannakhet cần ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ sạch, tiết kiệm tài nguyên, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao và có tính kết nối với chuỗi giá trị toàn cầu. Việc thu hút FDI không chỉ nhằm mục tiêu tăng trưởng kinh tế mà còn phải đảm bảo an sinh xã hội, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân, phù hợp với xu thế chung của thế giới.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh savannakhet nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Chương 2: Đánh giá thực trạng công tác quả lý nhà nước về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Savanakhet, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, chỉ ra những thành tựu và hạn chế, xác định nguyên nhân. Chương 3: Đề xuất một số giải pháp đề nâng cao hiệu quả Quản lý nhà nước về đầu tư trực nước ngoài tại tỉnh Savannakhet, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào đến năm 2025. 13 CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LU CUA QUAN LY NHA NUOC VE DAU TU" TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1.

KHÁT QUÁT CHUNG VẺ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VÈẺ ĐẦU TƯ. TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1. Khái niệm quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài a. Khái niệm * Khái niệm đâu tr Trong nghiên cứu về đầu tư, ở mỗi góc độ nghiên cứu khác nhau, các nhà nghiên cứu đưa ra các khái niệm về đầu tư có nhiều điểm khác biệt Điển hình như: Theo Nguyễn Ngọc Mai với Giáo trình Kinh tế đầu tư thì “Đầu tư là sự bỏ ra, sự hy sinh những cái gì đó ở hiện tại (tiền, sức lao động, của cải vật chất trí tuệ) nhằm đạt được kết quả có lợi ích cho người đầu tư trong tương lai” [7].

Định nghĩa này nêu được đặc tính khái quát của đầu tư là hành vi bỏ vốn trong hiện tại nhằm đạt được lợi ích trong tương lai. Tuy nhiên, cách tiếp cận của định nghĩa này khá rộng dễ gây nhằm lẫn giữa hành vi lao động bình thường với hành vi đầu tư thực sự của chủ đầu tư. Đầu tư theo nghĩa hẹp chỉ bao gồm những hoạt động sử dụng các nguồn lực ở hiện tại nhằm đem lại cho nền kinh tế xã hội (KT-XH) kết quả trong tương lai lớn hơn các nguồn lực đã sử dụng để đạt được các kết quả đó. Từ những quan điểm trên có thể rút ra khái niệm về đầu tư như sau: “Đâu tư là hoạt động sử dụng các nguồn lực tài chính, nguôn lực vật chất, nguôn lực lao động và trí tuệ để sản xuất kinh doanh trong một thời gian tương đối dài nhằm thu về lợi nhuận và lợi ích kinh tế xã hội ”.

* Khái niém dau tw truc tiép meéc ngodi (Foreign Direct Investment — 14 FDI) Đầu tư nước ngoài có thể được thực hiện dưới các hình thức đầu tư gián tiếp hoặc đầu tư trực tiếp. Đầu tư trực tiếp nước ngoài ( FDI ) là một hoạt động kinh doanh quốc tế dựa trên cơ sở của quá trình dịch chuyển tư bản lữa các quốc gia, chủ yếu do các pháp nhân hoặc thẻ nhân thực hiện theo những hình thức nhất định trong đó chủ đầu tư tham gia trực tiếp vào. quá trình điều hành, quản lý và sử dụng vốn đầu tư. [6] Đầu tư trực tiếp nước ngoài xuất hiện vào cuối thế kỷ XIX và nhanh.

chóng khẳng định được vị trí của mình trong hệ thống các quan hệ kinh tế quốc tế. Đến nay khi FDI đã trở thành xu hướng của thời đại thì cũng là một nhân tố quan trọng góp phần đẩy mạnh lợi thế so sánh của các nước và mang lại lợi ích cho cả người đầu tư và người tiếp nhận đầu tư. Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hoạt động đầu tư do các nhà đầu tư nước ngoài đem vốn vào một nước để đầu tư trực tiếp bằng việc tạo ra những doanh nghiệp. [6] Theo quan điểm của Quỹ tiền tệ quốc tế thì: “EDƒ là một khoán đâu tư với những quan hệ lâu dài, theo đó, một tổ chức trong một nên kinh tế (NDT trực tiếp) thu được lợi ích lâu dài từ một doanh nghiệp đặt tại một nền kinh tế khác.

Mục đích của nhà đầu tư trực tiếp là muốn có nhiều ảnh hưởng trong việc quản lý doanh nghiệp đặt tại nền kinh tế khác đó”. [6] 15 Theo Luật khuyến khích đầu tư nước ngoài tại nước CHDCND Lào. sửa đổi năm 2004, số 11/QH ngày 22/10/2004 thì “Đâu fư trực tiếp nước ngoài có nghĩa là thu hút vốn gồm có tài sản, công nghệ và nhân lực của nước ngoài vào CHDCND Lào với mục đích kinh doanh ”. [15] “Trên cơ sở các định nghĩa khác nhau về FDI, luận văn rút ra khái niệm chung nhất về FDI là: “hoạt động đầu tư trực tiếp nhằm mục tiêu lợi nhuận của chủ thể đầu tư nước ngoài tại một quốc gia nhất định, bao hàm cả việc đầu tư vốn và trực tiếp quản lý kinh doanh số vốn đó ”.

[6] * Khái niệm quản lý nhà nước về đầu tr trực tiếp nước ngoài “Quản lý nói chung là sự tác động có tổ chức, có mục đích của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý và khách thể quản lý nhằm sử dụng có hiệu quả các nguồn lực dé đạt được các mục tiêu đặt ra trong sự vận động của sự vật”. [2] “QLNN là một dạng quản lý do nhà nước làm chủ thể định hướng điều hành, chỉ phối, v. để đạt được mục tiêu kinh tế xã hội trong những giai đoạn lịch sử nhất định”. [2] Quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài chính là sự tác động liên tục, có tổ chức, có định hướng vào quá trình đầu tư bằng một hệ thống đồng bộ các biện pháp kinh tế - xã hội cao trong những điều kiện cụ thể xác định và trên cơ sở vận dụng sáng tạo những quy luật kinh tế khách quan nói chung và quy luật vận động đặc thù của đầu tư nước ngoài nói riêng.

Quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư nước ngoài cũng tuân theo. những nguyên lý chung về Quản lý nhà nước về kinh tế, nhưng cũng có những nét đặc thù riêng. Nét đặc thù này xuất phát từ đặc điểm nội tại của hoạt động FDI, đồng thời cũng xuất phát từ điều kiện và yêu cầu riêng về quản lý FDI của Nhà nước. Vậy: “QLNN về FDI là tác động của các chủ thể mang tính quyền lực 16 nhà nước bằng nhiều biện pháp tới các DN có vốn FDI và hoạt động thu hút đâu tư nước ngoài nhằm thực hiện những chức năng của nhà nước trên cơ sở pháp luật.

Công tác QLNN đã tạo ra một trật tự nhất định và sự ồn định cho các đối tượng mà nó quản lý, trong đó có các DN có vốn FDI, đưa các đối tượng đó vào một quy luật vận động chung dưới sự kiểm soát của pháp luật và các cơ quan có thẩm quyên để đảm bảo cho các hoạt động này diễn ra theo đúng quy định của pháp luật về đâu tu, hoạt động của DN và phù hợp với định hướng chung trong phát triển kinh tế- xã hội của nước sở tại”. Phân loại đầu tư trực tiếp nước ngoài Hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài được phân loại ra nhiều hình thức khác nhau: * Phân loại theo hình thức đầu tư ~ Hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh: đây là hình thức đầu tư được thực hiện thông qua một văn bản được ký kết giữa một chủ đầu tư nước ngoài và một chủ đầu tư trong nước (nước nhận đầu tư) đi hành một hay nhiều hoạt động sản xuất kinh doanh ở nước chủ nhà trên cơ sở quy định về trách nhiệm và phân phối kết quả kinh doanh mà không thành lập một công ty, xí nghiệp hay không ra đời một tư cách pháp nhân mới nào. Hình thức FDI này có đặc điểm: + Cả hai bên cùng hợp tác kinh doanh trên cơ sở văn bản hợp đồng đã ký kết giữa các bên về sự phân định trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ. + Không thành lập một pháp nhân mới, tức là không cho ra đời một công ty mới + Thời gian của hợp đồng hợp tác kinh doanh do hai bên thoả thuận, phù hợp với tính chất hoạt động kinh doanhvà sự cần thiết để hoàn thành.

17 mục tiêu của hoạt đồng. Vn dé von kinh doanh không nhất quyết phải được đề cập trong văn bản hợp đồng hợp tác kinh doanh. - Hình thức công ty hay xí nghiệp liên doanh: xí nghiệp và công ty liên doanh được thành lập giữa một bên là một thành viên của nước nhận đầu tư và một bên là các chủ đầu tư ở nước khác tham gia. Một xí nghiệp liên doanh có thể gồm hai hoặc nhiều bên tham gia liên doanh.

Điểm của hình thức liên doanh này là: + Cho ra đời một công ty hay một xí nghiệp mới, với tư cách pháp nhân mới và được thành lập dưới dạng công ty trách nhiệm h u hạn. + Thời gian hoạt động, cơ cấu tổ chức quan lý của công ty, xí nghiệp kinh doanh được quy định tuy thuộc vào luật pháp cụ thể của mỗi nước. + Các bên tham gia liên doanh phải có trách nhiệm góp vốn liên doanh, đồng thời phân chia lợi nhuận và rủi ra theo tỷ lệ góp vốn. - Hình thức công ty hay xí nghiệp 100% vốn từ nước ngoài: là hình thức truyền thống và phổ biến của FDI.

Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài thuộc sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài nhưng phải chịu sự kiểm soát của pháp luật nước sở tại (nước nhận đầu tư). Là một pháp nhân kinh tế của nước sở tại, doanh nghiệp phải được đầu tư, thành lập và chịu sự quản lý nhà nước của nước. Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài là doanh nghiệp thuộc quyền sở. hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại nước chủ nhà, nhà đầu tư phải tự quản lý, tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh.

Về hình thức pháp lý, dưới hình thức này có các loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp tư nhân, công ty cỗ phần. [9] Hình thức 100% vốn đầu tư nước ngoài có ưu điểm là nước chủ nhà không cần bỏ vốn, tránh được những rủi ro trong kinh doanh, thu ngay 18 được tiền thuê đất, thuế, giải quyết việc làm cho người lao động. Tuy nhiên, nó có nhược điểm là nước chủ nhà khó tiếp nhận được kinh nghiệm quản lý và công nghệ, khó kiểm soát được đối tác đầu tư nước ngoài và không có lợi nhuận. - Hình thức hợp đồng BOT, BTO, BT BOT là hình thức đầu tư được thực hiện theo hợp đồng ký kết giữa cơ quan nhà nước có thâm quyền và nhà đầu tư nước ngoài để xây dựng, kinh doanh công trình kết cấu hạ tầng trong một thời gian nhất định; iết thời hạn, nhà đầu tư chuyền giao không bồi hoàn công trình đó cho nhà nước.

BTO và BT là các hình thức phái sinh của BOT, theo đó quy trình đầu tư, khai thác, chuyển giao được đảo lộn trật tự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ