Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về đất phi nông nghiệp tại TP. Kon Tum

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế đất phi nông nghiệp tại thành phố Kon Tum, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quản lý nhà nước đất phi nông nghiệp Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế của tác giả Phan Kim Hưng về "Quản lý nhà nước về đất phi nông nghiệp trên địa bàn thành phố Kon Tum" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ tốc độ đô thị hóa và phát triển kinh tế - xã hội Kon Tum đang diễn ra mạnh mẽ, đặt ra những yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai. Đất đai, đặc biệt là đất phi nông nghiệp, là nguồn lực quan trọng nhưng hữu hạn, đòi hỏi một cơ chế quản lý chặt chẽ, minh bạch và hiệu quả để tránh lãng phí, tiêu cực và đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận văn đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu chỉ rõ, mặc dù thành phố Kon Tum đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý vẫn còn nhiều tồn tại như quy hoạch chưa đồng bộ, hiệu quả sử dụng đất chưa cao, và các vi phạm trong pháp luật đất đai vẫn còn diễn biến phức tạp. Tác giả đã sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, thu thập dữ liệu thứ cấp từ giai đoạn 2015-2019 và dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát 152 người dân và 8 cán bộ tại Sở Tài nguyên và Môi trường Kon Tum. Những dữ liệu này cung cấp một cái nhìn khách quan và đa chiều về những thách thức mà địa phương đang đối mặt, từ đó làm cơ sở vững chắc cho các giải pháp được đề xuất, hướng tới hoàn thiện hệ thống quản lý nhà nước về đất phi nông nghiệp tại Kon Tum.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu quản lý đất đai

Sự phát triển nhanh chóng của thành phố Kon Tum kéo theo nhu cầu sử dụng đất phi nông nghiệp cho các mục đích như đất ở đô thị, đất thương mại dịch vụ, và đất cơ sở sản xuất kinh doanh ngày càng tăng. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy công tác quản lý đất đai tại địa phương còn nhiều bất cập. Luận văn chỉ ra rằng tình trạng quy hoạch thiếu đồng bộ, sử dụng đất lãng phí, và các vi phạm như chuyển mục đích sử dụng đất trái phép vẫn xảy ra. Cụ thể, trong giai đoạn 2015-2019, thành phố đã xử lý 156 vụ vi phạm, cho thấy kỷ luật, kỷ cương chưa nghiêm. Những vấn đề này không chỉ gây thất thoát nguồn thu tài chính từ đất cho ngân sách nhà nước mà còn làm nảy sinh các tranh chấp đất đai phức tạp, ảnh hưởng đến an ninh xã hội và môi trường đầu tư. Do đó, việc nghiên cứu để tìm ra giải pháp hoàn thiện công tác quản lý là vô cùng cần thiết và cấp bách.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu luận văn pháp luật đất đai

Luận văn đặt ra ba mục tiêu cụ thể: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước về đất phi nông nghiệp; (2) Phân tích và đánh giá đúng thực trạng công tác quản lý tại thành phố Kon Tum; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý đến năm 2025 và các năm tiếp theo. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo của UBND và Phòng Tài nguyên và Môi trường thành phố Kon Tum. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát bằng bảng hỏi đối với người dân và cán bộ quản lý. Các phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp được sử dụng để xử lý dữ liệu, đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và đáng tin cậy, làm nền tảng vững chắc cho các kiến nghị chính sách.

II. Phân tích thực trạng quản lý đất phi nông nghiệp tại Kon Tum

Chương 2 của luận văn tập trung làm rõ thực trạng quản lý nhà nước về đất phi nông nghiệp trên địa bàn thành phố Kon Tum trong giai đoạn 2015-2019. Kết quả phân tích cho thấy bên cạnh những kết quả đạt được, công tác này vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, yếu kém. Vấn đề nổi cộm nhất là sự thiếu đồng bộ và chậm trễ trong việc xây dựng, công bố quy hoạch sử dụng đất phi nông nghiệp. Theo kết quả khảo sát, nhiều người dân cho rằng quy hoạch thường bị điều chỉnh, thiếu ổn định và thông tin không được phổ biến kịp thời, gây khó khăn cho người sử dụng đất và các nhà đầu tư. Các nghiệp vụ địa chính như cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCN QSDD) tuy đã có nhiều nỗ lực nhưng tỷ lệ cấp mới chỉ đạt 74.3%, một con số còn khiêm tốn. Công tác thanh tra, kiểm tra tuy được thực hiện nhưng số vụ vi phạm phát hiện có xu hướng tăng qua các năm (từ 13 vụ năm 2015 lên 35 vụ năm 2019), cho thấy hiệu quả răn đe chưa cao. Tình hình khiếu nại, tố cáo và giải quyết tranh chấp đất đai vẫn diễn biến phức tạp. Việc xử lý vi phạm đôi khi còn chậm, chưa nghiêm minh, đặc biệt là các trường hợp mua bán, sang nhượng bất hợp pháp. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, cả khách quan lẫn chủ quan, bao gồm hệ thống pháp luật đất đai còn chồng chéo, năng lực đội ngũ cán bộ còn hạn chế và nhận thức của một bộ phận người dân chưa cao.

2.1. Bất cập trong quy hoạch sử dụng đất phi nông nghiệp

Công tác lập và quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất thành phố Kon Tum dù đã được chú trọng nhưng vẫn còn nhiều bất cập. Luận văn chỉ ra rằng chất lượng các đồ án quy hoạch chưa cao, thiếu tầm nhìn dài hạn và chưa thực sự gắn kết với quy hoạch phát triển các ngành, lĩnh vực khác. Việc công bố, công khai quy hoạch chưa được thực hiện thường xuyên và rộng khắp. Kết quả khảo sát người dân cho thấy 87/152 phiếu cho rằng quy hoạch được tiến hành chưa nhanh chóng, gây ra tình trạng "quy hoạch treo", ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người dân. Sự thiếu thống nhất giữa quy hoạch cấp tỉnh và cấp thành phố cũng là một rào cản lớn, dẫn đến khó khăn trong việc triển khai thực hiện các dự án.

2.2. Thách thức trong công tác quản lý đất đai và nghiệp vụ địa chính

Các nghiệp vụ địa chính là xương sống của công tác quản lý đất đai. Tuy nhiên, tại Kon Tum, lĩnh vực này đối mặt với không ít thách thức. Tỷ lệ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu còn thấp cho thấy hồ sơ địa chính chưa được hoàn thiện. Công tác giao đất, cho thuê đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất đôi khi còn chưa tuân thủ đúng quy trình, tiềm ẩn nguy cơ tiêu cực. Đặc biệt, việc định giá đất phi nông nghiệp để tính thuế và bồi thường vẫn còn bất cập, chưa theo sát giá thị trường, có thể gây thất thoát ngân sách và khiếu kiện từ người dân. Hệ thống thông tin đất đai của thành phố vẫn chưa hoàn thiện, gây khó khăn cho việc tra cứu, quản lý và ra quyết định.

2.3. Hạn chế trong giải quyết tranh chấp đất đai và xử lý vi phạm

Tình hình khiếu nại, tố cáo liên quan đến đất đai tại Kon Tum vẫn diễn biến phức tạp. Luận văn thống kê giai đoạn 2015-2019, số đơn thư khiếu nại, tố cáo luôn ở mức cao. Mặc dù tỷ lệ giải quyết đơn thư đạt kết quả tích cực, nhiều vụ việc vẫn kéo dài, gây bức xúc trong nhân dân. Công tác xử lý vi phạm pháp luật đất đai còn hạn chế. Số liệu cho thấy các hành vi vi phạm có xu hướng tăng, nhưng các biện pháp xử lý chủ yếu là hành chính, chưa đủ sức răn đe. Điển hình, 76 vụ mua bán, sang nhượng bất hợp pháp trong giai đoạn nghiên cứu đều chỉ bị xử phạt hành chính. Điều này cho thấy sự cần thiết phải tăng cường công tác thanh tra và áp dụng các chế tài nghiêm khắc hơn.

III. Giải pháp quy hoạch kế hoạch sử dụng đất phi nông nghiệp

Để khắc phục những tồn tại trong công tác quy hoạch, luận văn của Phan Kim Hưng đề xuất một nhóm giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc nâng cao chất lượng và tính khả thi của quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất phi nông nghiệp. Giải pháp trọng tâm là phải đổi mới tư duy và phương pháp lập quy hoạch theo hướng tích hợp, đa ngành, có tầm nhìn dài hạn và dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Quy hoạch cần dự báo chính xác nhu cầu sử dụng đất cho phát triển kinh tế - xã hội Kon Tum, đảm bảo phân bổ quỹ đất hợp lý giữa các mục đích như đất ở đô thị, công nghiệp, thương mại và dịch vụ. Bên cạnh đó, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch. Cần ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai và quy hoạch trực tuyến, giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong quá trình lập và giám sát thực hiện quy hoạch là một yếu tố then chốt. Việc tổ chức lấy ý kiến người dân một cách thực chất sẽ giúp quy hoạch gần hơn với thực tế và nhận được sự đồng thuận cao. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quy hoạch, đồng thời hoàn thiện chính sách đất phi nông nghiệp để tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc triển khai.

3.1. Hoàn thiện chính sách đất phi nông nghiệp và công tác lập quy hoạch

Luận văn đề xuất UBND thành phố Kon Tum cần rà soát, điều chỉnh và bổ sung các chính sách đất phi nông nghiệp cho phù hợp với tình hình thực tế và quy định của pháp luật cấp trên. Cần xây dựng quy trình lập quy hoạch chặt chẽ, khoa học, có sự phối hợp đồng bộ giữa các ban ngành. Chất lượng của các dự báo về nhu cầu sử dụng đất cần được nâng cao thông qua việc áp dụng các mô hình phân tích hiện đại. Đặc biệt, quy hoạch phải đảm bảo tính liên thông và thống nhất từ cấp tỉnh đến cấp xã, khắc phục tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn như hiện nay. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực hiện quy hoạch đã được phê duyệt.

3.2. Nâng cao hiệu quả tuyên truyền kế hoạch sử dụng đất Kon Tum

Để quy hoạch đi vào cuộc sống, công tác tuyên truyền, phổ biến kế hoạch sử dụng đất thành phố Kon Tum phải được đẩy mạnh. Luận văn chỉ ra rằng hình thức tuyên truyền hiện tại chưa thực sự đa dạng và hấp dẫn. Cần đổi mới phương thức, không chỉ dừng lại ở các bài viết, băng rôn mà cần tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp, tọa đàm, và sử dụng các kênh truyền thông hiện đại như mạng xã hội, website của chính quyền. Nội dung tuyên truyền phải ngắn gọn, dễ hiểu, tập trung vào những thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người dân. Nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân là nền tảng để giảm thiểu vi phạm và tranh chấp, tạo sự đồng thuận xã hội trong công tác quản lý đất đai.

IV. Cách hoàn thiện nghiệp vụ địa chính trong quản lý đất đai

Nghiên cứu đề xuất một loạt các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các nghiệp vụ địa chính, xem đây là khâu then chốt để đưa công tác quản lý đất đai vào nề nếp. Trọng tâm là đẩy mạnh cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai, đơn giản hóa các thủ tục liên quan đến giao đất, cho thuê đất, và đặc biệt là cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Cần xây dựng một quy trình một cửa liên thông, hiện đại, giảm thời gian và chi phí cho người dân, doanh nghiệp. Luận văn cũng nhấn mạnh sự cấp thiết của việc xây dựng một hệ thống định giá đất phi nông nghiệp khoa học, khách quan và phù hợp với giá thị trường. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn thu tài chính từ đất mà còn đảm bảo công bằng trong việc thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Việc xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai dạng số là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống thông tin đất đai hiện đại, được cập nhật thường xuyên sẽ là công cụ đắc lực cho vai trò của UBND trong quản lý đất đai, giúp việc tra cứu, thống kê, và ra quyết định được nhanh chóng và chính xác. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ địa chính để đáp ứng yêu cầu công việc trong tình hình mới.

4.1. Tối ưu hóa quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Để đẩy nhanh tiến độ cấp GCN QSDD, cần rà soát lại toàn bộ quy trình, loại bỏ các thủ tục rườm rà, không cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin vào việc tiếp nhận và xử lý hồ sơ, cho phép người dân nộp hồ sơ trực tuyến và theo dõi tiến độ giải quyết. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa Văn phòng Đăng ký đất đai, cơ quan thuế và UBND cấp xã. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ, hướng dẫn cụ thể cho các hộ gia đình, cá nhân gặp khó khăn trong việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý, đặc biệt là ở các khu vực có nguồn gốc đất phức tạp.

4.2. Cải thiện công tác định giá đất và tài chính đất đai

Công tác định giá đất phi nông nghiệp cần được thực hiện bởi các tổ chức có chuyên môn, độc lập và phải dựa trên việc thu thập, phân tích thông tin giao dịch thực tế trên thị trường. Bảng giá đất hàng năm do tỉnh ban hành cần được điều chỉnh kịp thời để phản ánh đúng biến động của thị trường. Việc này sẽ giúp tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước thông qua các khoản thuế, phí, tiền sử dụng đất, đồng thời đảm bảo quyền lợi cho người dân khi nhà nước thu hồi đất. Minh bạch hóa tài chính đất đai là yếu tố quan trọng để chống thất thu và tham nhũng.

4.3. Quy trình thu hồi đất bồi thường tái định cư minh bạch

Quy trình thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư phải được thực hiện một cách công khai, dân chủ và đúng pháp luật đất đai. Trước khi thu hồi đất, chính quyền phải tổ chức đối thoại với người dân bị ảnh hưởng, công bố rõ ràng về mục đích dự án, phương án bồi thường và chính sách tái định cư. Giá đất bồi thường phải được xác định sát với giá thị trường tại thời điểm thu hồi. Khu tái định cư phải đảm bảo có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ, với hạ tầng xã hội và hạ tầng kỹ thuật đầy đủ. Giải quyết dứt điểm các vướng mắc, khiếu nại của người dân là điều kiện tiên quyết để đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng.

V. Tăng cường thanh tra và giải quyết tranh chấp đất đai hiệu quả

Để lập lại trật tự, kỷ cương trong quản lý nhà nước về đất đai, luận văn nhấn mạnh giải pháp tăng cường toàn diện công tác thanh tra, kiểm tra và nâng cao hiệu quả giải quyết khiếu nại, tố cáo. Cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất, tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm, dễ phát sinh vi phạm như chuyển đổi mục đích sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất thực hiện dự án đầu tư. Hoạt động thanh tra phải được thực hiện bởi đội ngũ cán bộ có năng lực, liêm chính. Các kết luận thanh tra phải được công khai và việc xử lý các tổ chức, cá nhân vi phạm phải nghiêm minh, triệt để, không có vùng cấm. Đối với việc giải quyết tranh chấp đất đai, luận văn đề cao vai trò hòa giải ở cơ sở. Cần củng cố và nâng cao năng lực cho các tổ hòa giải tại thôn, tổ dân phố. Với các vụ việc phức tạp, UBND các cấp và tòa án cần phối hợp chặt chẽ, áp dụng đúng các quy định của pháp luật đất đai để giải quyết nhanh chóng, dứt điểm, tránh để các vụ việc kéo dài gây mất ổn định xã hội. Sở Tài nguyên và Môi trường Kon Tum cần phát huy vai trò là cơ quan tham mưu, hướng dẫn chuyên môn cho các cấp chính quyền trong lĩnh vực này.

5.1. Nâng cao vai trò thanh tra của Sở Tài nguyên và Môi trường

Luận văn đề xuất Sở Tài nguyên và Môi trường Kon Tum cần chủ động xây dựng và thực hiện các chương trình thanh tra chuyên đề. Cần tăng cường giám sát việc thực hiện các quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt. Đồng thời, phải xử lý nghiêm các trường hợp chậm đưa đất vào sử dụng, sử dụng đất sai mục đích của các dự án đầu tư. Việc công khai kết quả xử lý vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng sẽ góp phần răn đe, phòng ngừa chung. Nâng cao năng lực và đạo đức công vụ cho đội ngũ thanh tra viên là nhiệm vụ cốt lõi.

5.2. Hoàn thiện cơ chế giải quyết khiếu nại tố cáo về đất đai

Cần hoàn thiện quy trình tiếp nhận và xử lý đơn thư khiếu nại, tố cáo, đảm bảo nhanh gọn, công khai, minh bạch. Vai trò của UBND trong việc tổ chức đối thoại trực tiếp với công dân cần được phát huy. Cần đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng hòa giải, giải quyết xung đột cho cán bộ tiếp dân và cán bộ địa chính cấp xã. Việc giải quyết dứt điểm các khiếu nại ngay từ khi mới phát sinh tại cơ sở sẽ giúp giảm tải cho các cơ quan cấp trên và hạn chế tình trạng khiếu kiện vượt cấp, kéo dài.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về đất phi nông nghiệp trên địa bàn thành phố kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về đắt phi nông nghiệp - Chương 2: Thực trạng quản lý nhà nước về đất phi nông nghiệp trên địa bàn thành phố Kon Tum - Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về đắt phi nông nghiệp trên địa bàn thành phố Kon Tum 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Các tài liệu chính được sử dụng trong nghiên cứu đề tài bao gồm: Đỗ Thị Lan và Đỗ Anh Tài (2007), Giáo trình Kinh tế tài nguyên đắt, 'NXB Nông nghiệp. Giáo trình trang bị các kiến thức cơ bản đẻ các nhà quản lý đưa ra các ứng xử hợp lý trong việc sử dụng các nguồn lực trên cơ sở thực tế và giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các chính sách quản lý phù hợp khuyên khích người dân nâng cao hiệu quả trong sử dụng nguồn lực đất của mình. Cuốn sách này cũng là một tài liệu tham khảo có ý nghĩa cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực nông nghiệp, kinh doanh bắt động sản và các nha dau tu v.

Nguyễn Khắc Thái Sơn (2008), Giáo trình Quản lý nhà nước về it dai, Đại học Thái Nguyên, Trường Đại học Nông Lâm. Giáo trình cung cấp đại cương về quản lý hành chính nhà nước và quản lý nhà nước về đất đai; quá trình phát triển của công tác quản lý nhà nước về đất đai và nội dung quản lý nhà nước về đất đai [18] Dinh Văn Hải và Vũ Sỹ Cường, Giáo trình Quy hoạch và quản lý đắt đai, Học viện Tài chính. Cuốn sách này đã bổ sung, hoàn thiện lại nhiều nội dung so với cuốn Bài giảng gốc Quản lý và Quy hoạch đất đai. Cuốn sách đã cập nhật những nội dung mới nhất về quản lý nhà nước về đất, có thể sử dụng.

làm tài liệu tham khảo cho những người quan tâm đến lĩnh vực quản lý và quy hoạch đắt dai [8]. Nghiên cứu về quản lý nhà nước về đất đai nói chung và đất phi nông, nghiệp nói riêng có thê kể đến một số công trình như sau: Doan Minh Hà (2017), Công tác bằi thường, hỗ trợ, tái định cư khi nhà nước thu hồi ở TP. Hồ Chí Minh và định hướng hoàn thiện, bài viết, Tạp chí Dân chủ & Pháp luật. Bài viết khẳng định, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư là một trong những nội dung quan trọng của quản lý nhà nước đối với đất đai.

Nghiên cứu cũng chỉ ra một số ồn tại, vướng mắc từ thực tiễn bồi thường, hỗ trợ, tái định cư ở thành phố Hồ Chí Minh, đó là Tình trạng thiếu nhà ở, đất ở tái định cư hoặc thiếu nguồn vốn dành cho việc xây dựng các khu tái định cư bảo đảm chất lượng; (2) Giá đắt bồi thường khi thu h người bị thu hồi ấp hơn giá thị trường; (3) Công tác bồi thường kéo dài, có dự án kéo dài gây khó khăn trong việc ôn định đời sống và việc làm của các hộ dân; (4) Việc xử lý đối với các dự án treo chưa hiệu quả. Để khắc phục các hạn chế trên, tác giả chủ trương: (1) đảm bảo chính sách, pháp luật về bồi thường, hỗ trợ, inh cư phải ng bộ, thống nhất, khách quan ; (2) bồi thường, hỗ trợ, định cư cần xem xét bồi thường với tư cách là tư liệu sản xuất; (3) Tuân thủ nguyên tắc Phương án bôi thường, hỗ trợ, tái định cư được phê duyệt khi đạt được ít nhất 70% ý k ìng ý của những người tham gia ý kiến từ cộng đồng dân cư địa phương; (4) Phải đảm bảo hài hòa hóa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân [7]. Trần Thế Anh (2016), Nhìn lại kết quả trong công tác quản lý nhà nước. về lĩnh vực đất đai, bài viết, Tạp chí Tài chính.

Bài báo đánh giá một cách toàn diện về công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực đất đai trên các góc độ (1) Về việc xây dựng văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực đất đai; (2) Về việc rà soát, lập điều chỉnh quy hoạch sử dụng đắt đến năm 2020; (3) Về công tác thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư; (4) Về việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; (5) Về công tác kiểm kê đất đai và xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Việc thu hi ¡ thường, hỗ trợ, tái định cư đã có nhiều chuyển biến tích cực, hạn chế ¡ đa việc thu hồi đất tùy tiện, ảnh hưởng đến quyền lợi của người sử dụng đất [1] Phạm Việt Dũng (2013), Một số tác động của chính sách đắt đại đến phát triển nông nghiệp ở Liệt Nam, bài nghiên cứu trao đỗi, Tạp chí Cộng sản điện tử. Trong thực tế phần lớn những biến động của lịch sử quan trọng theo. chiều hướng tích cực của đất nước trong thời kỳ đổi mới đất nước đều có quan hệ mật thiết với đắt đai, trong đó có lĩnh vực nông nghiệp.

Chính sách đất đai có tác động tích cực đến phát triển nông nghiệp ở nước ta như đã khuyến khích tập trung và tích tụ đất nông nghiệp, đã thực hiện chính sách giá đất nông nghiệp, việc xác định giá trị quyền sử dụng đất nông nghiệp đã từng bước theo nguyên tắc phù hợp với cơ chế thị trường, có sự quản lý của nhà nước. Thực hiện tốt chính sách thu hồi và bồi thường đất nông nghiệp, tạo tiền đề phát triển khu dân cư, góp phần xây dựng các công trình thủy lợi, đất hành lang an toàn. Bên cạnh những tác động tiêu cực vẫn còn có những tác động tiêu cực như diện tích đất nông nghiệp ngày càng manh mún, quản lý sử dụng kém hiệu quả [4]. Nguyễn Quốc Ngữ (2013), Tiếp tục đổi mới chính sách pháp luật về đất dai thời kỳ đầy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, bài nghiên cứu trao đổi, Tạp chí cộng sản điện tử.

Thông qua việc thực hiện Nghị quyết Hội nghị Trung ương 7 khóa IX, hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai từng bước được tăng cường; chính sách, pháp luật về đất đai ngày càng được hoàn thiện; các quyền của người sử dụng đất được mở rộng và được Nhà nước bảo đảm. Thị trường bắt động sản, trong đó có quyền sử dụng đất đã được hình thành và phát triển tương đối nhanh. Kết quả đó khẳng định các quan điểm chi dao, định hướng chính sách, pháp luật về đất đai được nêu trong Nghị quyết cơ bản là đúng đắn, phù hợp với đặc điểm, tình hình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước trong những năm qua. Tuy nhiên, vẫn còn một số yếu kém, khuyết điểm; việc chấp hành kỷ luật, kỷ cương trong quản lý, sử dụng đắt dai chưa nghiêm; tình trạng sử dụng đắt sai mục đích, lăng phí, kém hiệu quả còn xảy ra ở nhiều nơi; chính sách, pháp luật ban hành nhiều nhưng hiệu quả thấp; việc phân công, phân cấp trong quản lý đất đai còn chưa hợp lý; năng lực quản lý, tổ chức bộ máy, cơ sở vật chất phục vụ quản lý nhà nước về đắt đai chưa tương xứng với nhiệm vụ được giao; thanh tra, kiểm tra, xử lý vỉ phạm, giải quyết khiếu nai, tố cáo chưa đáp ứng được yêu cầu.

Ngoài các công trình khoa học đó, trong luận văn còn tham khảo một số luận văn cao học tiêu biểu như: Nguyễn Thị Minh Tâm (2010), Đánh giá thực trạng công tác thu hồi, bồi dưỡng giải tỏa, giải phóng mặt bằng của một số dự án trên địa bàn thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh, Luận văn thạc sĩ Quản lý đất đai, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Luận văn làm rõ các vấn đề lý luận về đất đai, quản lý nhà nước về đắt đai, vấn đề thu hồi đất và đền bù giải tỏa; một số kinh nghiệm trong công tác đền bù giải tỏa của một số địa phương trong đó có Đà Nẵng. Luận văn cũng đi sâu làm rõ thực trạng công tác đến bù giải tỏa, giải phóng, mặt bằng ở 12 dự án của thị xã Từ Sơn; đã chỉ ra dược một số tồn tại hạn chế cả về chính sách lẫn thực thi chính sách và đề xuất một số hướng khắc phục [I9] Võ Phi Hing (2018), Hoan thiện công tác quản lý đất phi nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Bình, Luận văn thạc sĩ Quân lý kinh tế, Đại học Đà Nẵng. Luận văn hệ thống hóa lý luận quản lý nhà nước về đất đai vận dùng, vào điều kiện cụ thể của một địa phương; Làm rõ thực trạng công tác quản lý nha nước đối với đất phi nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Bình; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải tiền công tác quản lý đất phi nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Bình trong tương lai [9].

Như vậy, các nghiên cứu đều cung cấp nhiều cơ sở lý luận liên quan đến công tác quản lý đất đai nói chung và quản lý nhà nước về đất phi nông nghiệp nói riêng. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu về quản lý nhà nước về at phi nông nghiệp chưa nhiều. Tính đến thời điểm hiện tại, chưa có nghiên cứu nào được thực hiện về quản lý nhà nước về đất phi nông nghiệp trên địa bàn thành phố Kon Tum. Do đó, công trình nghiên cứu của tác giả về Quán jý nhà nước về đất phi nông trên địa bàn thành phó Kon Tum là một công trình độc lập, không trùng lặp với các công trình nghiên cứu đã công bố.

10 CHUONG 1 QUAN LY NHA NUOC VE DAT PHI NONG NGHIEP 1. TONG QUAN VE DAT PHI NONG NGHIEP VA QUAN LÝ NHÀ NƯỚC VÈ ĐÁT PHI NÔNG NGHIỆP. Khái niệm và đặc điểm đất phi nông nghiệp Theo Luật đất đai 2013: Đất phi nông nghiệp là loại đất không sứ dụng với mục đích làm nông nghiệp như: đất trồng cây hàng năm; đất trông cây lâu năm; đất rừng sản xuất; đất rừng phòng hộ; đất rừng đặc dụng; đất nuôi trồng thủy sản; đất làm muối; đất nông nghiệp khác gồm đất sử dụng để xây dựng nhà kính và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đắt; xây dựng chung trại chăn nuôi gia súc, gia cằm và các loại động vật khác được pháp luật cho phép; đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm; đắt ươm tạo cây giống, con giống và đắt trằng hoa, cây cảnh [10, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ