Luận văn: Quản lý nhà nước đối với hợp tác xã trên địa bàn tỉnh Gia Lai

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu quản lý kinh tế quản lý nhà nước đối với hợp tác xã trên địa bàn tỉnh gia lai, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước đối với hợp tác xã tỉnh Gia Lai

Quản lý nhà nước (QLNN) đối với hợp tác xã (HTX) là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước, sử dụng các công cụ pháp luật, chính sách và kế hoạch để định hướng, hỗ trợ và giám sát sự phát triển của khu vực kinh tế này. Tại tỉnh Gia Lai, một địa phương có thế mạnh về nông nghiệp, vai trò của quản lý nhà nước đối với hợp tác xã càng trở nên quan trọng, góp phần trực tiếp vào phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Gia Lai. Luận văn của tác giả Nguyên Thanh Nam (2020) đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn, khẳng định QLNN là yếu tố then chốt để các HTX hoạt động đúng theo Luật Hợp tác xã năm 2012, nâng cao hiệu quả và đóng góp vào sự ổn định chung. Mục tiêu của QLNN không chỉ là tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch mà còn thúc đẩy các mô hình hợp tác xã kiểu mới, giúp các thành viên nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống. Hoạt động này bao gồm việc ban hành chính sách, tổ chức bộ máy, hướng dẫn đăng ký, thanh tra giám sát và hợp tác quốc tế. Mỗi nội dung đều nhằm mục đích cuối cùng là phát triển bền vững khu vực kinh tế tập thể, mà nòng cốt là các HTX. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận về quản lý nhà nước là tiền đề quan trọng để đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với điều kiện đặc thù của tỉnh Gia Lai, một tỉnh có tiềm năng lớn nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển HTX. Các chính sách và hoạt động quản lý cần được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng, từ môi trường vĩ mô đến các yếu tố nội tại của từng HTX, đảm bảo tính hiệu quả và thực tiễn.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với HTX

Cơ sở lý luận của QLNN đối với HTX được xây dựng trên nền tảng khoa học quản lý, kinh tế chính trị và luật học. Về bản chất, QLNN là sự tác động có chủ đích của nhà nước lên các HTX thông qua hệ thống pháp luật, chính sách và bộ máy hành chính. Theo tài liệu nghiên cứu, QLNN đối với HTX bao gồm các hoạt động cốt lõi: xây dựng và ban hành văn bản pháp quy, hoạch định chiến lược phát triển, tổ chức thực thi chính sách, và kiểm tra, giám sát. Luật Hợp tác xã năm 2012 là văn bản pháp lý cao nhất, định hình địa vị pháp lý, nguyên tắc tổ chức và hoạt động của HTX, tạo ra một sân chơi bình đẳng. Các cơ sở lý luận về quản lý nhà nước cũng chỉ ra rằng, để hiệu quả, hoạt động quản lý phải vừa đảm bảo tính định hướng của nhà nước, vừa tôn trọng quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của HTX.

1.2. Phân tích vai trò của quản lý nhà nước trong kinh tế tập thể

Vai trò của quản lý nhà nước đối với kinh tế tập thể (KTTT) thể hiện ở ba khía cạnh chính. Thứ nhất, nhà nước kiến tạo môi trường pháp lý và chính sách thuận lợi, từ đó khuyến khích sự ra đời và phát triển của các HTX. Thứ hai, nhà nước đóng vai trò hỗ trợ thông qua các chính sách hỗ trợ hợp tác xã về vốn, đất đai, khoa học công nghệ, đào tạo và xúc tiến thương mại. Điều này đặc biệt quan trọng ở các địa bàn khó khăn như Gia Lai. Thứ ba, nhà nước thực hiện chức năng giám sát để đảm bảo các HTX hoạt động đúng pháp luật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thành viên và góp phần vào sự phát triển chung của xã hội. Quản lý nhà nước hiệu quả sẽ giúp KTTT trở thành một thành phần kinh tế vững mạnh, đóng góp tích cực vào tái cơ cấu nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới.

II. Thực trạng quản lý nhà nước thách thức HTX tại Gia Lai

Giai đoạn 2014-2018, công tác quản lý nhà nước đối với hợp tác xã trên địa bàn tỉnh Gia Lai đã đạt được những kết quả nhất định. Số lượng HTX thành lập mới tăng, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, từ 47 HTX năm 2014 lên 142 HTX vào năm 2018 (Bảng 2.1, Luận văn Nguyễn Thanh Nam, 2020). Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đó, thực trạng phát triển HTX tại Gia Lai vẫn còn bộc lộ nhiều tồn tại và thách thức lớn. Phần lớn các HTX có quy mô nhỏ, năng lực tài chính yếu, và năng lực cạnh tranh của hợp tác xã còn rất hạn chế. Hoạt động sản xuất kinh doanh còn đơn điệu, chưa xây dựng được chuỗi liên kết giá trị bền vững. Một trong những nguyên nhân chính là do công tác QLNN còn nhiều bất cập. Thực trạng phát triển hợp tác xã cho thấy việc triển khai các chính sách hỗ trợ hợp tác xã chưa thực sự đi vào cuộc sống. Nhiều HTX gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn cho hợp tác xã, đất đai và công nghệ mới. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về HTX đến người dân còn hạn chế, dẫn đến nhận thức về mô hình hợp tác xã kiểu mới chưa đầy đủ. Bên cạnh đó, năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác QLNN về HTX còn yếu, công tác thanh tra, kiểm tra chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến một số HTX hoạt động hình thức, không đúng bản chất.

2.1. Đánh giá thực trạng phát triển hợp tác xã giai đoạn qua

Giai đoạn 2014-2018 chứng kiến sự gia tăng về số lượng HTX tại Gia Lai, đặc biệt là các HTX nông nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa đồng đều và bền vững. Báo cáo của UBND tỉnh Gia Lai (trích trong luận văn) chỉ ra rằng nhiều HTX hoạt động yếu kém, lợi ích mang lại cho thành viên chưa cao. Thực trạng phát triển hợp tác xã còn bộc lộ sự thiếu liên kết giữa các HTX và giữa HTX với doanh nghiệp. Mặc dù tổng vốn hoạt động tăng, nhưng doanh thu và lợi nhuận bình quân trên một HTX lại có xu hướng giảm, cho thấy hiệu quả hoạt động chưa tương xứng với tiềm năng. Việc chuyển đổi các HTX kiểu cũ theo Luật HTX 2012 còn chậm và gặp nhiều vướng mắc.

2.2. Những hạn chế trong chính sách hỗ trợ hợp tác xã hiện nay

Mặc dù Trung ương và tỉnh Gia Lai đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ hợp tác xã, nhưng việc triển khai trong thực tế còn nhiều hạn chế. Các HTX rất khó tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi do không có tài sản thế chấp và thủ tục phức tạp. Chính sách hỗ trợ về đất đai, xúc tiến thương mại, ứng dụng khoa học công nghệ chưa được cụ thể hóa và thiếu nguồn lực để thực hiện. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành trong việc triển khai chính sách chưa đồng bộ. Thực tế này làm giảm hiệu quả của các chính sách kinh tế địa phương, khiến các HTX phải tự bươn chải trong cơ chế thị trường đầy cạnh tranh, đặc biệt là các HTX ở vùng sâu, vùng xa.

2.3. Vấn đề năng lực cạnh tranh của hợp tác xã còn yếu kém

Một trong những thách thức lớn nhất là năng lực cạnh tranh của hợp tác xã trên địa bàn tỉnh còn rất yếu. Nguyên nhân đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, trình độ quản lý của đội ngũ cán bộ HTX còn hạn chế, thiếu kỹ năng quản trị kinh doanh và marketing. Về khách quan, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu, thiếu sự liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm khiến sản phẩm của HTX khó cạnh tranh về giá cả và chất lượng. Việc chưa xây dựng được thương hiệu và tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định cũng là một rào cản lớn, khiến nhiều HTX hoạt động cầm chừng, không phát huy được vai trò hỗ trợ thành viên.

III. Cách hoàn thiện thể chế QLNN đối với hợp tác xã Gia Lai

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hợp tác xã trên địa bàn tỉnh Gia Lai, giải pháp trọng tâm đầu tiên là phải hoàn thiện thể chế và bộ máy quản lý. Đây là nền tảng để mọi chính sách, chương trình hỗ trợ được triển khai một cách đồng bộ và hiệu quả. Trước hết, cần rà soát, bổ sung và cụ thể hóa các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Hợp tác xã năm 2012 cho phù hợp với điều kiện thực tế của tỉnh. Các quy định cần đơn giản, rõ ràng, dễ tiếp cận, đặc biệt là các thủ tục liên quan đến thành lập, đăng ký kinh doanh, tiếp cận đất đai và vốn vay. Song song với đó, việc kiện toàn bộ máy QLNN về HTX từ cấp tỉnh đến cấp huyện là yêu cầu cấp thiết. Cần phân công rõ trách nhiệm của từng sở, ngành, đặc biệt là vai trò của Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và Liên minh hợp tác xã tỉnh Gia Lai. Tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ công chức phụ trách lĩnh vực này thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản lý. Một giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước quan trọng khác là đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách, pháp luật để thay đổi nhận thức của cả cán bộ và người dân về vai trò, bản chất của mô hình hợp tác xã kiểu mới.

3.1. Cải cách văn bản pháp luật tuân thủ Luật Hợp tác xã

Việc tuân thủ và vận dụng sáng tạo Luật Hợp tác xã là yêu cầu bắt buộc. Tỉnh Gia Lai cần ban hành các văn bản dưới luật, các quyết định, chỉ thị để cụ thể hóa các chính sách hỗ trợ của Trung ương. Nội dung cải cách cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo cơ chế “một cửa” trong đăng ký và hỗ trợ HTX. Cần có quy định rõ ràng về cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến HTX, tránh tình trạng chồng chéo hoặc đùn đẩy trách nhiệm. Việc xây dựng một hành lang pháp lý thông thoáng, minh bạch sẽ là động lực quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của khu vực KTTT.

3.2. Nâng cao hiệu quả bộ máy thực thi chính sách kinh tế địa phương

Một hệ thống chính sách tốt nhưng bộ máy thực thi yếu kém cũng không thể mang lại hiệu quả. Do đó, cần chú trọng vào việc nâng cao năng lực của bộ máy QLNN. Cần xây dựng quy chế hoạt động và đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) cho các cán bộ phụ trách mảng HTX. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc thực thi chính sách kinh tế địa phương để kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những sai sót, tiêu cực. Đồng thời, phát huy vai trò của Liên minh hợp tác xã tỉnh Gia Lai như một cầu nối giữa nhà nước và các HTX, thực hiện tốt chức năng tư vấn, hỗ trợ, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các thành viên.

IV. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý HTX tỉnh Gia Lai

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước cần tập trung vào việc hỗ trợ thực chất và trực tiếp cho các HTX. Đây là nhóm giải pháp mang tính đột phá, giải quyết các “điểm nghẽn” đang cản trở sự phát triển của hợp tác xã trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Một trong những vấn đề cấp bách nhất là tháo gỡ khó khăn về vốn. Nhà nước cần có cơ chế bảo lãnh tín dụng, đồng thời phát huy hiệu quả Quỹ hỗ trợ phát triển HTX để cung cấp nguồn vốn cho hợp tác xã với lãi suất ưu đãi. Giải pháp thứ hai là đầu tư mạnh mẽ cho công tác đào tạo nguồn nhân lực cho HTX. Cần tổ chức các lớp tập huấn về quản trị doanh nghiệp, marketing, kế toán, ứng dụng công nghệ số cho cán bộ quản lý HTX. Tác giả Nguyễn Thanh Nam cũng đề xuất kế hoạch “đưa cán bộ trẻ tốt nghiệp đại học, cao đẳng về làm việc có thời hạn ở các HTX nông nghiệp”, đây là một sáng kiến cần được nhân rộng. Thứ ba, cần thúc đẩy liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, xây dựng các mô hình hợp tác xã kiểu mới gắn với thị trường. Nhà nước đóng vai trò kết nối giữa HTX với các doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ, hỗ trợ xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại, giúp sản phẩm của Gia Lai vươn ra thị trường lớn hơn.

4.1. Giải quyết bài toán nguồn vốn cho hợp tác xã bền vững

Thiếu vốn là rào cản lớn nhất của đa số HTX tại Gia Lai. Để giải quyết vấn đề này, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Quỹ Hỗ trợ phát triển HTX của tỉnh cần được bổ sung ngân sách và đơn giản hóa thủ tục cho vay. Ngân hàng chính sách xã hội và các ngân hàng thương mại cần có các gói tín dụng ưu đãi dành riêng cho khu vực KTTT. Ngoài ra, cần khuyến khích các HTX tăng vốn góp của thành viên và huy động các nguồn lực xã hội hóa khác. Cung cấp một nguồn vốn cho hợp tác xã ổn định và dễ tiếp cận sẽ tạo ra cú hích cho các HTX đầu tư vào sản xuất, đổi mới công nghệ.

4.2. Kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực cho HTX chất lượng cao

Con người là yếu tố quyết định. Một kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực cho HTX bài bản là giải pháp mang tính chiến lược. Nội dung đào tạo cần đa dạng, từ kiến thức quản lý, kỹ năng mềm đến kỹ thuật sản xuất tiên tiến. Cần phối hợp với các trường đại học, cao đẳng, viện nghiên cứu để xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Chính sách thu hút nhân tài, đặc biệt là cán bộ trẻ có trình độ, về làm việc tại các HTX cần được quan tâm và đầu tư đúng mức. Nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là động lực chính để các HTX đổi mới và phát triển.

4.3. Xây dựng mô hình hợp tác xã kiểu mới gắn với chuỗi giá trị

Các HTX không thể phát triển nếu hoạt động đơn lẻ. Việc xây dựng các mô hình hợp tác xã kiểu mới phải gắn liền với việc hình thành chuỗi giá trị, từ khâu cung ứng vật tư đầu vào, tổ chức sản xuất, đến chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Nhà nước cần giữ vai trò “bà đỡ”, hỗ trợ quy hoạch vùng sản xuất, kết nối HTX với doanh nghiệp đầu tàu, và hỗ trợ xây dựng nhãn hiệu, truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Mô hình này không chỉ giúp nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản mà còn đảm bảo đầu ra ổn định, tăng thu nhập cho thành viên.

V. Hướng đi tương lai cho quản lý nhà nước HTX tại Gia Lai

Hoàn thiện công tác quản lý nhà nước đối với hợp tác xã trên địa bàn tỉnh Gia Lai là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị và sự nỗ lực của chính các HTX. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc chuyển từ quản lý hành chính sang quản lý theo hướng phục vụ, kiến tạo và hỗ trợ. Trọng tâm là tạo ra một môi trường kinh doanh thực sự thuận lợi để khu vực kinh tế tập thể phát huy hết tiềm năng. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động HTX cần được thực hiện định kỳ, dựa trên các tiêu chí rõ ràng về kinh tế, xã hội và môi trường, từ đó có những điều chỉnh chính sách kịp thời. Liên minh hợp tác xã tỉnh Gia Lai cần được trao thêm quyền hạn và nguồn lực để thực sự trở thành ngôi nhà chung, đại diện và bảo vệ quyền lợi cho các HTX. Về dài hạn, sự phát triển của các HTX sẽ là nền tảng vững chắc cho việc thực hiện các mục tiêu lớn hơn, đó là tái cơ cấu ngành nông nghiệp, xây dựng nông thôn mới và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Gia Lai một cách bền vững. Các kiến nghị của luận văn đối với Trung ương và các cơ quan trong tỉnh cần được xem xét và triển khai, tạo ra sự đột phá toàn diện cho phong trào HTX trong giai đoạn mới.

5.1. Đánh giá hiệu quả hoạt động HTX sau khi áp dụng giải pháp

Để đảm bảo các giải pháp đi vào thực chất, công tác đánh giá hiệu quả hoạt động HTX phải được tiến hành thường xuyên và khoa học. Các tiêu chí đánh giá không chỉ dừng lại ở doanh thu, lợi nhuận mà cần bao gồm cả mức độ hài lòng của thành viên, số lượng việc làm tạo ra, mức độ ứng dụng công nghệ, và sự đóng góp vào cộng đồng. Kết quả đánh giá phải được công khai, minh bạch, làm cơ sở để khen thưởng những HTX làm tốt và có biện pháp hỗ trợ, củng cố những HTX còn yếu kém. Đây là cơ sở thực tiễn để liên tục hoàn thiện cơ chế, chính sách QLNN.

5.2. Vai trò của Liên minh hợp tác xã tỉnh Gia Lai trong giai đoạn mới

Trong giai đoạn mới, vai trò của Liên minh hợp tác xã tỉnh Gia Lai cần được nâng lên một tầm cao mới. Liên minh không chỉ là tổ chức đại diện mà còn phải là một trung tâm cung cấp dịch vụ hỗ trợ toàn diện cho HTX: từ tư vấn pháp lý, đào tạo nhân lực, hỗ trợ tiếp cận vốn, đến xúc tiến thương mại và chuyển giao công nghệ. Cần tăng cường nguồn lực cả về con người và tài chính để Liên minh có thể thực hiện tốt các nhiệm vụ này, trở thành cầu nối vững chắc giữa chính quyền và cộng đồng HTX, thúc đẩy sự liên kết và hợp tác vì mục tiêu phát triển chung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước đối với hợp tác xã trên địa bàn tỉnh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về QLNN đối với HTX. Chương 2: Thực trạng công tác QLNN đối với HTX trên địa bàn tỉnh Gia Lai giai đoạn 2014 - 2018. Chương 3: Giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác QLNN đối với HTX trên địa bàn tỉnh Gia Lai. 14 CHUONG 1 CO SO LY LUAN CUA QLNN DOI VOI HTX 1.

NHỮNG VẤN DE CHUNG VE HTX 1. Tổng quan kinh tế tập thể, HTX a. Khái niệm về Kinh tế tập thể KTTT là “thành phần kinh tế bao gồm những cơ sở kinh tế do người lao động tự nguyện góp vốn, cùng kinh doanh, tự quản lý theo nguyên tắc tập trung, bình đẳng, cùng có lợi” [§, tr. KTTT với nhiều hình thức hợp tác đa dạng, mà nòng cót là hợp tác dựa trên sở hữu của các thành viên và sở hữu tập thể; liên kết rộng rãi những người lao động, các hộ sản xuất, kinh doanh, các doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc các thành phần kinh tế; không giới hạn quy mô và địa bàn (trừ một số lĩnh vực có quy định riêng); phân phối theo lao động, theo vốn góp và mức độ tham gia dịch vụ; hoạt động theo nguyên tắc tự chủ, tự chịu trách nhiệm [§, tr33] Theo Hoàng Vũ Quang và Nguyễn Tiến Định (2015) “Mớ rộng các hình thức kinh tế hỗn hợp, liên kết, liên doanh giữa hợp tác xã với các doanh nghiệp thuộc mọi thành phân kinh tế.

Nhà nước giúp HTX đào tạo, bôi dưỡng cán bộ kỳ thuật và quản lý, mở rộng thị trường, ứng dụng công nghệ mới, phát triển vốn tập thể” [13, tr. KTTT lấy lợi ích kinh tế làm chính, bao gồm lợi ích các thành viên và lợi ích tập thể, đồng thời coi trọng lợi ích xã hội của các thành viên, góp phan xoá đói, giảm nghèo, tiến lên làm giàu cho các thành viên. Khái niệm về Hợp tác xã ~ Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Luật Hợp tác xã năm 2012: HTX là tổ chức KTTT, đồng sở hữu, có tư cách pháp nhân, do ít nhất 07 thành viên tự 15 nguyện thành lập và hợp tác tương trợ lẫn nhau trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, tạo việc làm nhằm đáp ứng nhu cầu chung của thành viên, trên cơ sở tự chủ, tự chịu trách nhiệm, bình đẳng và dân chủ trong quản lý HTX. - Liên hiệp hợp tác xã là tổ chức KTTT, đồng sở hữu, có tư cách pháp nhân, do ít nhất 04 HTX tự nguyện thành lập và hợp tác tương trợ lẫn nhau trong hoạt động sản xuất, kinh doanh nhằm đáp ứng nhu cầu chung cia HTX thành viên, trên cơ sở tự chủ, tự chịu trách nhiệm, bình đẳng và dân chủ trong quản lý liên hiệp HTX.

- Khi HTX, liên hiệp HTX phát triển đến trình độ cao hơn thì sẽ hình thành các doanh nghiệp của HTX, liên hiệp HTX; doanh nghiệp của HTX, liên hiệp HTX hoạt động theo Luật doanh nghiệp. Đặc điểm của HTX Căn cứ vào khái niệm HTX và các quy định khác về hợp tác xã, có thể HTX có những đặc điểm sau đây: - HTX được xác định là một tổ chức kinh tế có tính tập thể [15, tr. HTX được xác định là một tổ chức kinh tế, bởi vì HTX cũng là một tổ chức được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật, mà cụ thể là hoạt động theo quy định của Luật HTX và các văn bản hướng dẫn Luật HTX. Tuy iên, HTX không phải là một tô chức kinh tế thông thường mà là tổ chức kinh tế mang tính tập thể.

Đặc điểm này xuất phát từ đặc trưng HTX là tổ chức được lập nên dưới sự tham gia của tập thể ít nhất 07 thành viên cùng tự nguyện thành lập, hợp tác, tương trợ lẫn nhau trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và phát triển kinh tế. - HTX là tô chức kinh tế vừa thể hiện tính kinh doanh vừa mang tinh xã hội [15, tr. Bởi vì, bên cạnh việc cùng sản xuất, kinh doanh, tạo ra thu nhập thì HTX còn tạo điều kiện cho tất cả các thành viên của mình cùng lao động sản xuất, đóng góp trên cơ sở tự nguyện và được hưởng lợi từ việc lao động 16 của mình. HTX là nơi người lao động nương tựa và giúp đỡ lẫn nhau trong sản suất cũng như trong đời sóng vật chất và tinh thần.

Việc thành lập và phát triển của HTX không chỉ tạo ra việc làm cho thành viên, giảm được tình hình thất nghiệp của xã hội mà còn tạo điều kiện phát triển cho những cá nhân nhỏ. lẻ, không đủ khả năng tự kinh doanh độc lập. Ngoài ra, qua khái niệm HTX, có thê thấy đây là sự thể hiện của hình thái KTTT mang tính cộng đồng. - HTX có số lượng thành viên tối thiểu là 07 thành viên [15, tr.

Đặc điểm này xuất phát từ điều kiện đề thành lập HTX thì ít nhất phải có ít nhất 07 thành viên tự nguyện tham gia thành lập HTX. Thành viên của HTX có thé la cá nhân, hộ gia đình và cũng có thể là pháp nhân. Trong đó, nếu là cá nhân thì phải từ đủ 18 tuổi trở lên, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự; nếu là hộ gia đình thì phải có người đại diện hợp pháp theo quy định của pháp luật - HTX có tư cách pháp nhân và chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn của mình [15, tr3]. Bởi vì, HTX là tổ chức được thành lập một cách hợp pháp theo quy định của Luật HTX.

HTX được thành lập dưới sự tự nguyện thành lập của các sáng lập viên thông qua hội nghị thành lập HTX. HTX có tên, có điều lệ, biểu tượng riêng và có đăng ký tại cơ quan nhà nước có thâm quyền trước khi chính thức đi vào hoạt động. HTX cũng có cơ cấu tổ chức như cơ cầu tổ chức của một pháp nhân, cũng có cơ quan điều hành, có điều lệ theo quy định của pháp luật. HTX có tài sản độc lập với cá nhân, pháp nhân khác và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình.

Mọi giao dịch liên quan đến hoạt động của HTX đều do HTX chịu trách nhiệm trong phạm vi tài sản của mình. - Các thành viên của HTX tham gia HTX không chỉ trên tỉnh thần tự nguyện, cùng lao động sản xuất, cùng làm việc, cùng đầu tư mà còn trên cơ sở cùng phân phối và cam kết sử dụng hàng hóa, dịch vụ do chính HTX cung 17 ấp. Nếu không sử dụng sản phẩm dịch vụ trong thời gian 03 năm trở lên hoặc không làm việc trong HTX quá 02 năm thì mắt tư cách thành viên. Vai tro cia HTX - HTX là một tô chức kinh tế như bao tô chức kinh tế khác, HTX tham gia vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh nhằm đem lại lợi ích hợp pháp.

cho các thành vị „ xã hội và Nhà nước, góp phần tích cực vào công cuộc phát triển kinh tế của địa phương, của đất nước [14, tr. Đặc biệt, thông, qua hoạt động tín dụng, HTX là đòn bây cho nền kinh tế phát triển và là nơi huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế, đặc biệt là ở những địa phương có điều kiện KT-XH khó khăn, hạn chế. - Thành viên tham gia HTX phân lớn là cá nhân, hộ gia đình tại một địa phương [14, tr23]. HTX góp phần nâng cao mức sống của thành viên, duy trì và giữ ôn định trật tự xã hội trên địa bàn; thông qua các hoạt động sản xuất, kinh doanh, mối quan hệ giữa thành viên được gắn bó mật thiết hơn, các giá trị đạo đức xã hội được phát huy, góp phần thúc đây xã hội phát triển, dân chủ, công bằng và văn minh.

- Thông qua HTX mà các thành viên có thể giúp đỡ, tương trợ lẫn nhau, có điều kiện tiếp cận với các loại thị trường, với các sản phẩm dịch vụ của thị trường tín dụng, ngân hàng [14, tr. Thông qua HTX, thành viên được thông tin, tư vấn, trao đổi kinh nghiệm, được hưởng những quyên lợi từ HTX với tư cách là đồng chủ sở hữu. - Cung cấp các sản phẩm, dịch vụ của HTX và các dịch vụ tín dụng, ngân hàng cho nhân dân trên địa bàn [14, tr. Thông qua hoạt động của HTX, ý thức tiết kiệm và vốn tích lũy của người dân được nâng lên, nguồn vốn trong dân được huy động, đầu tư cho phát triển KT-XH.

Khi địa phương có HTX hoạt động ôn định, phát triển, sẽ góp phan nâng cao trình độ dân trí, trình độ ứng dụng khoa học kỹ thuật cho nhân dân, góp phần xóa đói, giảm 18 nghèo và chuyển đổi cơ cấu kinh tế của địa phương. - HTX đóng góp đáng kể vào các khoảng thuế hằng năm của địa phương, góp phần xây dựng kết cấu hạ tầng KT-XH của địa phương thông qua các hoạt động sản xuất, kinh doanh, tạo ra nhiều việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp, góp phần vào tăng trưởng kinh tế của địa phương. Tổng quan QLNN đối với HTX a. Khái niệm QLNN đối với HTX QLNN là hoạt động mang tính chất quyền lực nhà nước, được sử dụng quyền lực nhà nước để điều chỉnh các quan hệ xã hội.

QLNN được xem là một hoạt động chức năng của nhà nước trong quản lý xã hội và có thể xem là hoạt động chức năng đặc biệt. QLNN được hiểu theo hai nghĩa [17, tr.5] Theo nghĩa rộng, QLNN là toàn bộ hoạt động của bộ máy nhà nước, từ hoạt động lập pháp, hành pháp, đến tư pháp. Theo nghĩa hẹp, QLNN chỉ bao gồm hoạt động hành pháp. QLNN được đề cập trong luận văn này là khái niệm QLNN theo nghĩa rộng.

Từ sự phân tích về khái niệm QLNN, khái niệm HTX, có thể rút ra khái niệm QLNN đối với HTX như sau: QLNN đối với HTX là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước do các cơ quan nhà nước tiến hành đối với HTX nhằm. mục tiêu phát triển, nâng cao hiệu quả hoạt động của HTX và thúc đẩy KT- XH phát triển theo một định hướng thống nhất của nhà nước. QLNN đối với HTX gồm một số đặc điểm như: - Chủ thể của QLNN đối với HTX là các cơ quan nhà nước và cán bộ, công chức. - Đối tượng của QLNN đối với HTX là bao gồm tất cả các HTX trong phạm vi cả nước.

- Các công cụ QLNN đối với HTX chủ yếu là pháp luật, chính sách, quy hoạch, kế hoạch. 19 ~ Mục tiêu QLNN đối với HTX là nhằm phát triển và nâng cao hiệu quả hoạt động của các HTX theo định hướng của Nhà nước. Vai trò của QLINN đối với HTX QLNN có vai trò quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của HTX.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ