Luận văn thạc sĩ: Phát triển kinh tế hộ gia đình tại quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế và phát triển kinh tế hộ gia đình tại quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng, cung cấp cái nhìn sâu sắc và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
95
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kinh tế hộ gia đình quận Cẩm Lệ Đà Nẵng

Khu vực kinh tế hộ gia đình đóng vai trò xương sống trong chiến lược phát triển kinh tế địa phương tại quận Cẩm Lệ, một quận trẻ và năng động của thành phố Đà Nẵng. Với quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, Cẩm Lệ trở thành mảnh đất màu mỡ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh quy mô nhỏ lẻ, góp phần quan trọng vào việc giải quyết việc làm, tăng thu nhập và đảm bảo an sinh xã hội. Luận văn thạc sĩ của tác giả Đỗ Thị Vân Anh (2019) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và tiềm năng của loại hình kinh tế này. Đây không chỉ là những đơn vị kinh tế tự phát mà còn là thành phần cốt lõi trong cơ cấu kinh tế tư nhân, chiếm đến 95% hoạt động, thu hút khoảng 85% lực lượng lao động cả nước. Tại Cẩm Lệ, sự phát triển này càng có ý nghĩa đặc biệt khi quận đang trong giai đoạn chuyển mình, từ một vùng ven đô trở thành một trung tâm đô thị mới. Việc nghiên cứu và đề ra các giải pháp thúc đẩy kinh tế hộ không chỉ là nhiệm vụ của các nhà quản lý mà còn là yêu cầu cấp thiết để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển kinh tế Đà Nẵng một cách bền vững. Các mô hình kinh tế hộ hiệu quả tại đây đã góp phần đáng kể vào việc thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

1.1. Vai trò chiến lược của kinh tế hộ gia đình tại Cẩm Lệ

Kinh tế hộ gia đình tại quận Cẩm Lệ không chỉ đơn thuần là hoạt động sinh kế bền vững của người dân mà còn là một động lực quan trọng cho sự tăng trưởng chung. Theo Nghị quyết Hội nghị lần thứ 5 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII, kinh tế tư nhân, mà nòng cốt là kinh tế hộ, được xác định là một động lực quan trọng của nền kinh tế. Tại Cẩm Lệ, thành phần này đã chứng tỏ vai trò không thể thay thế trong việc: giải quyết việc làm cho hàng ngàn lao động địa phương, đặc biệt là lao động chưa qua đào tạo; khai thác hiệu quả các nguồn lực tại chỗ như đất đai, vốn tự có và kinh nghiệm sản xuất; và tạo ra mạng lưới phân phối hàng hóa, dịch vụ linh hoạt, đáp ứng tức thời nhu cầu của thị trường. Hơn nữa, sự phát triển của các hộ kinh doanh còn kích thích sự cạnh tranh, thúc đẩy các thành phần kinh tế khác cùng phát triển, góp phần ổn định thực trạng kinh tế xã hội quận Cẩm Lệ.

1.2. Đặc điểm tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến kinh tế hộ

Quận Cẩm Lệ có vị trí địa lý thuận lợi, là cửa ngõ phía Tây Nam của Đà Nẵng, tiếp giáp với các quận trung tâm và huyện Hòa Vang. Điều này tạo điều kiện cho giao thương và tiếp cận thị trường. Tình hình dân số và lao động của quận tăng trưởng đều qua các năm (tốc độ tăng bình quân 2,36% giai đoạn 2015-2017), cung cấp nguồn nhân lực dồi dào. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra rằng phần lớn quỹ đất vẫn là đất nông nghiệp (54,38% năm 2017), cho thấy tiềm năng lớn cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang thương mại - dịch vụ. Cơ sở hạ tầng ngày càng hoàn thiện với nhiều dự án khu dân cư, giao thông được triển khai cũng là yếu tố thúc đẩy các hoạt động kinh doanh của hộ gia đình. Đây là những nền tảng quan trọng để xây dựng các chính sách phát triển phù hợp.

II. Thách thức phát triển kinh tế hộ gia đình tại Cẩm Lệ

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình phát triển kinh tế hộ gia đình tại quận Cẩm Lệ vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Những vấn đề này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ cản trở mục tiêu sinh kế bền vững và giảm hiệu quả của các chính sách hỗ trợ kinh tế hộ. Luận văn của Đỗ Thị Vân Anh đã chỉ ra rằng các hộ sản xuất kinh doanh tại Cẩm Lệ chủ yếu hoạt động tự phát, manh mún và thiếu sự liên kết. Điều này dẫn đến hiệu quả kinh doanh chưa cao, sức cạnh tranh yếu và khó mở rộng quy mô. Vấn đề nổi cộm nhất là khả năng tiếp cận nguồn vốn cho kinh tế hộ, khi đa số các hộ vẫn dựa vào vốn tự có ít ỏi và gặp khó khăn trong việc vay vốn từ các tổ chức tín dụng. Bên cạnh đó, trình độ quản lý của chủ hộ còn hạn chế, thiếu kiến thức về thị trường và kỹ năng kinh doanh hiện đại. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập bình quân hộ gia đình mà còn làm chậm quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Việc nhận diện và phân tích sâu các thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng những giải pháp thiết thực, giúp kinh tế hộ Cẩm Lệ vượt qua khó khăn và phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai.

2.1. Hạn chế về nguồn vốn và quy mô sản xuất kinh doanh

Một trong những rào cản lớn nhất là vấn đề vốn. Luận văn chỉ rõ: “Hầu hết các kinh tế hộ chủ yếu sử dụng nguồn vốn tự có ít ỏi của mình, khả năng vay mượn rất thấp, khó tiếp cận nguồn vốn vay của các tổ chức tín dụng do tính đặc thù của kinh tế hộ sổ sách, tài sản không rõ ràng”. Bảng 2.8 trong tài liệu gốc cho thấy tình hình nguồn vốn vay của hộ gia đình còn hạn chế. Điều này khiến quy mô sản xuất kinh doanh bị giới hạn, khó đầu tư vào công nghệ và máy móc hiện đại để nâng cao năng suất. Phần lớn các hộ hoạt động với quy mô nhỏ, tận dụng mặt bằng nhà ở, gây khó khăn cho việc mở rộng sản xuất và xây dựng thương hiệu. Tình trạng này kìm hãm sự phát triển, khiến nhiều mô hình kinh tế hộ hiệu quả không thể nhân rộng.

2.2. Trình độ quản lý và chất lượng nguồn nhân lực thấp

Chất lượng nguồn nhân lực là một điểm yếu khác. Đa số chủ hộ kinh doanh xuất thân từ lao động phổ thông, thiếu kỹ năng quản lý, hoạch định chiến lược và nhạy bén với thị trường. Công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn và lao động tại các hộ kinh doanh chưa được quan tâm đúng mức. Điều này dẫn đến việc sản xuất còn mang tính kinh nghiệm, sản phẩm thiếu tính cạnh tranh về mẫu mã và chất lượng. Việc thiếu kiến thức kinh doanh hiện đại cũng khiến các hộ gia đình gặp khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu, marketing và tìm kiếm thị trường tiêu thụ mới, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

2.3. Thiếu liên kết và chính sách hỗ trợ chưa đồng bộ

Tình trạng “mạnh ai nấy làm” là phổ biến trong khu vực kinh tế hộ tại Cẩm Lệ. Sự thiếu liên kết giữa các hộ với nhau và giữa hộ với doanh nghiệp lớn làm giảm sức mạnh tập thể, khó tạo ra chuỗi giá trị và vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Vai trò của chính quyền địa phương trong việc kết nối, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi là rất quan trọng nhưng đôi khi các chính sách hỗ trợ còn chưa đồng bộ và đi vào thực tiễn. Luận văn nhấn mạnh: “các hộ sản xuất tại Cẩm Lệ chưa được sự quan tâm đúng mức của các cấp chính quyền”. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách thức quản lý nhà nước về kinh tế để tạo ra động lực thực sự cho các hộ gia đình phát triển.

III. Phương pháp phát triển kinh tế hộ gia đình theo chiều rộng

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc phát triển kinh tế hộ gia đình theo chiều rộng là một giải pháp chiến lược, tập trung vào việc gia tăng số lượng, quy mô và đa dạng hóa ngành nghề. Theo luận văn, phát triển theo chiều rộng bao gồm việc “gia tăng số lượng hộ kinh doanh; gia tăng quy mô của hộ kinh doanh bằng việc gia tăng các yếu tố nguồn lực như lao động, vốn, kỹ thuật công nghệ”. Giải pháp này không chỉ tạo thêm nhiều việc làm mà còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại quận Cẩm Lệ một cách mạnh mẽ. Mục tiêu là chuyển đổi các hộ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, đồng thời khuyến khích các cá nhân, hộ gia đình mạnh dạn đầu tư vào kinh doanh. Để làm được điều này, cần có một hệ thống chính sách hỗ trợ kinh tế hộ toàn diện, đặc biệt là các chính sách về vốn, đất đai và thủ tục hành chính. Vai trò của chính quyền địa phương là tạo ra một môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch để mọi người dân có khát vọng làm giàu đều có thể khởi sự kinh doanh, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế quận.

3.1. Giải pháp tăng số lượng và quy mô kinh tế hộ

Giải pháp cốt lõi là đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đăng ký kinh doanh. Cần có các chương trình khuyến khích khởi nghiệp, đặc biệt hướng đến các hộ gia đình ở khu vực nông thôn đang đô thị hóa. Bên cạnh đó, việc mở rộng quy mô đòi hỏi phải giải quyết được bài toán về vốn. Cần xây dựng các gói tín dụng ưu đãi, phù hợp với đặc thù của kinh tế hộ, chẳng hạn như cho vay tín chấp hoặc dựa trên phương án kinh doanh khả thi. Ngân hàng Chính sách Xã hội và các quỹ tín dụng nhân dân cần phát huy vai trò tích cực hơn trong việc cung cấp nguồn vốn cho kinh tế hộ. Đồng thời, chính quyền cần quy hoạch các khu vực sản xuất, cụm công nghiệp nhỏ để các hộ có mặt bằng ổn định, mở rộng sản xuất.

3.2. Đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế hộ gia đình

Cơ cấu kinh tế hộ tại Cẩm Lệ cần có sự chuyển dịch rõ rệt từ nông nghiệp sang thương mại - dịch vụ và tiểu thủ công nghiệp. Dựa trên số liệu từ Bảng 2.4, tỷ trọng hộ TM-DV đã tăng từ 73,96% năm 2015 lên 80,89% năm 2017, cho thấy xu hướng này là tất yếu. Chính quyền cần có định hướng và chính sách khuyến khích các hộ đầu tư vào các ngành nghề có tiềm năng, phù hợp với lợi thế của địa phương như dịch vụ logistic, sửa chữa, ăn uống, và các ngành nghề thủ công mỹ nghệ. Việc tổ chức các hội chợ thương mại, giới thiệu sản phẩm và kết nối cung cầu sẽ giúp các hộ gia đình tìm kiếm được thị trường, từ đó mạnh dạn chuyển dịch cơ cấu kinh tế một cách hiệu quả và bền vững.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng kinh tế hộ theo chiều sâu

Song song với việc phát triển theo chiều rộng, việc nâng cao chất lượng theo chiều sâu là yếu tố quyết định sự sinh kế bền vững và năng lực cạnh tranh của kinh tế hộ gia đình. Phát triển theo chiều sâu được định nghĩa là “sự gia tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh của bản thân các hộ kinh doanh, nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ; gia tăng tích lũy cho hộ kinh doanh”. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào con người, công nghệ và thương hiệu. Các giải pháp theo chiều sâu giúp tăng thu nhập bình quân hộ gia đình một cách thực chất, không chỉ dựa vào việc mở rộng quy mô. Tại Cẩm Lệ, việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, nâng cao tay nghề cho người lao động và xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm địa phương là hướng đi chiến lược. Chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn và các chủ hộ kinh doanh cần được triển khai một cách bài bản và thực chất. Những mô hình kinh tế hộ hiệu quả cần được nghiên cứu, tổng kết và nhân rộng để tạo ra sự lan tỏa, thúc đẩy toàn bộ khu vực kinh tế này cùng đi lên.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và kỹ năng quản lý

Chất lượng nguồn nhân lực là chìa khóa. Cần tổ chức thường xuyên các lớp tập huấn, bồi dưỡng kiến thức về quản trị kinh doanh, marketing, quản lý tài chính và ứng dụng công nghệ thông tin cho các chủ hộ. Các chương trình này cần được thiết kế thực tế, dễ áp dụng, tập trung vào giải quyết các vấn đề mà hộ kinh doanh thường gặp. Chính quyền có thể phối hợp với các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn Đà Nẵng để triển khai các chương trình đào tạo nghề cho lao động một cách chuyên nghiệp. Việc nâng cao trình độ của chủ hộ sẽ giúp họ đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn, thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của thị trường.

4.2. Ứng dụng công nghệ và xây dựng thương hiệu sản phẩm

Khuyến khích các hộ kinh doanh ứng dụng công nghệ mới, máy móc hiện đại để tăng năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Cần có chính sách hỗ trợ các hộ đầu tư vào công nghệ, chẳng hạn như hỗ trợ lãi suất vay vốn mua sắm thiết bị. Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu là vô cùng quan trọng để nâng cao giá trị sản phẩm. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ các hộ đăng ký nhãn hiệu, xây dựng câu chuyện sản phẩm và quảng bá trên các kênh truyền thông. Mô hình “Mỗi làng một sản phẩm” (OCOP) có thể được áp dụng để tạo ra những sản phẩm đặc trưng của Cẩm Lệ, giúp các hộ kinh doanh thoát khỏi tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, thiếu thương hiệu và gia tăng giá trị cho sản phẩm.

4.3. Tăng cường liên kết sản xuất và mở rộng thị trường

Để vượt qua hạn chế của quy mô nhỏ, các hộ kinh doanh cần liên kết lại với nhau thông qua các tổ hợp tác, hợp tác xã kiểu mới. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “tăng cường liên kết giữa kinh tế hộ với kinh tế hộ, giữa kinh tế hộ với các doanh nghiệp”. Sự liên kết này giúp các hộ có thể cùng nhau đầu tư, mua nguyên vật liệu với giá tốt hơn, sản xuất theo một tiêu chuẩn chung và có đủ sản lượng để cung cấp cho các đơn hàng lớn. Chính quyền đóng vai trò là cầu nối, tổ chức các buổi gặp gỡ, kết nối giữa các hộ kinh doanh với các doanh nghiệp lớn, siêu thị, nhà hàng để tạo ra chuỗi cung ứng ổn định, đảm bảo đầu ra cho sản phẩm và góp phần vào mục tiêu xóa đói giảm nghèo tại Cẩm Lệ một cách bền vững.

V. Nâng cao vai trò quản lý nhà nước về kinh tế hộ gia đình

Sự phát triển của kinh tế hộ gia đình không thể tách rời vai trò của chính quyền địa phương và công tác quản lý nhà nước về kinh tế. Để các giải pháp phát triển đi vào thực tiễn, cần có một cơ chế quản lý hiệu quả, vừa hỗ trợ, vừa định hướng cho các hộ kinh doanh. Tại quận Cẩm Lệ, việc hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ kinh tế hộ là nhiệm vụ trọng tâm. Các chính sách này phải bao quát từ vấn đề vốn, đất đai, đào tạo, công nghệ cho đến xúc tiến thương mại. Một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và thủ tục hành chính đơn giản sẽ là động lực lớn nhất khuyến khích người dân đầu tư sản xuất. Chính quyền không chỉ là nhà quản lý mà còn phải là người đồng hành, lắng nghe khó khăn, vướng mắc của các hộ kinh doanh để kịp thời tháo gỡ. Việc tăng cường đối thoại giữa chính quyền và người dân sẽ giúp các chính sách được xây dựng sát với thực tế hơn, đảm bảo tính hiệu quả khi triển khai, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương một cách toàn diện và hài hòa.

5.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ toàn diện

Chính quyền quận Cẩm Lệ cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện các chính sách hỗ trợ hiện có. Cần xây dựng một cơ chế “một cửa” thực chất trong việc giải quyết các thủ tục liên quan đến đăng ký kinh doanh, đất đai, xây dựng cho hộ gia đình. Các chính sách ưu đãi về thuế, phí cần được áp dụng một cách linh hoạt để hỗ trợ các hộ mới thành lập hoặc các hộ trong các ngành nghề ưu tiên. Đặc biệt, cần có chính sách cụ thể để hỗ trợ các hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp khi đủ điều kiện, tạo ra một lộ trình phát triển rõ ràng và thông suốt cho thành phần kinh tế này.

5.2. Tăng cường công tác thông tin và xúc tiến thương mại

Cung cấp thông tin thị trường, thông tin về chính sách mới, các tiêu chuẩn kỹ thuật là một nhiệm vụ quan trọng của cơ quan quản lý nhà nước. Quận cần xây dựng một kênh thông tin (website, bản tin) dành riêng cho các hộ kinh doanh để họ dễ dàng tiếp cận các thông tin cần thiết. Bên cạnh đó, cần chủ động tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối các hộ kinh doanh với thị trường trong và ngoài thành phố. Việc hỗ trợ các hộ tham gia hội chợ, triển lãm, đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử sẽ giúp mở rộng đầu ra, tạo cơ hội phát triển đột phá cho nhiều mô hình kinh tế hộ hiệu quả.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế phát triển kinh tế hộ gia đình trên địa bàn quận cẩm lệ thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ PHÁT TRIÊN KINH TẾ HỘ GIA ĐÌNH 1. KINH TẾ HỘ VÀ PHÁT TRIÊN KINH TẾ HỘ. Khái niệm kinh tế hộ gia đình “Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2005 chúng ta có khái niệm: "Hộ gia đỉnh mà các thành viên có tải sản chung, cùng đóng góp công, sức để hoạt động kinh tế chung trong sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp hoặc một số lĩnh vực sản xuất, kinh doanh khác do pháp luật quy định là chủ thể khi tham gia quan hệ dân sự thuộc các lĩnh vực này “(Điều 106) Nhóm các học giả lý thuyết phát triển cho ring: “HO là một hệ thống. nguồn lực tạo thành một nhóm các chế độ kinh tế riêng nhưng lại có quan hệ chặt chẽ phục vụ hệ thống kinh tế lớn hơn”.

Quyển Đình Hà, Mai Thanh Cúc (2005), "Giáo trình phát triển nông thôn” (NXB nông nghiệp, Hà Nội) Trên đây là một số quan điểm, nhận định về hộ gia đình. Vậy, như thế. nao là kinh tế hộ gia đình? Kinh tế hộ gia đình là một tổ chức kinh doanh thuộc sở hữu của hộ gia. đình, trong đó các thành viên có tải sản chung, cùng đóng góp công sức để hoạt động kinh tế chung trong sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp hoặc một số lĩnh vực sản xuất, kinh doanh khác do pháp luật quy định.

Mai Thị Thanh Xuân, Đặng Thị Thu Hiển (2013), “Phát iển kinh tế hộ gia đình ở Viet Nam” (Tap el thoa học đại học quốc gia Hà Nội) “Theo quy định tại Điều 66 Nghị định 78/2016/NĐ-CP: “Hộ kinh doanh .đo một cá nhân hoặc một nhóm người gồm các cá nhân là công dân Việt Nam .đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự đẩy đủ, hoặc một hộ gia đình làm chủ, chỉ được đăng ký kinh doanh tại một địa điểm, sử dụng đưới mười lao động. và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với hoạt động kinh.” Các đơn vị kinh tế này được tổ chức theo những hình thức: (1) Hộ cá thể (2) Hộ tiểu nông, công nghiệp. (3) Xí nghiệp tư doanh Hộ cá thể, theo Nghị định có các điều kiện sau: tư liệu sản xuất và các vốn khác thuộc quyền sở hữu của người đứng tên đăng ký kinh doanh, chủ đăng ký kinh doanh phải là người lao động trực tiếp; những người lao động khác phải là bố mẹ, vợ chồng, con hoặc những người thân khác có tên trong. số, Như vậy, căn cứ vào chủ thể tạo lập ra nó, hộ kinh doanh có thẻ được hình thành theo ba cách khác nhau: Do một cá nhân đăng ký thành lập, do hộ gia đình hoặc do một nhóm người làm chủ.

Trong trường hợp cá nhân muốn thành lập hộ kinh doanh ngoài việc phải thực hiện các thủ tục theo quy định còn phải đáp ứng đủ điều kiện về độ tuổi là từ 18 tuổi trở lên. Đặc điểm của kinh tế hộ gia đình. ~ Kinh tế hộ là hình thức kinh doanh có quy mô nhỏ. Theo quy định tại Điều 49 Nghị định số 43/2010/NĐ-CP ngày 15/04/2010 của Chính phủ về đăng ký doanh nghiệp, kinh tế hộ chỉ được sir cdụng thường xuyên không được vượt quá 10 lao động va chỉ được kinh doanh tại một địa điểm.

Điều này ràng buộc nếu quy mô kinh doanh vượt quá 10 lao động hoặc muốn mở rộng kinh doanh cùng lúc nhiều địa điểm bắt buộc các kinh tế hộ phải chuyển lên công ty, doanh nghiệp. Việc quy định như vậy mặc. dù còn chưa được phù hợp đối với một số kinh tế hộ ngành nghẻ, lĩnh vực mang tính đặc thù như ăn uống, giải khát cần rất nhiều lao động cùng lúc, tuy nhiên có ý nghĩa định hướng khuyến khích các kinh tế hộ có quy mô tương đối lớn nên phát triển thành các loại hình doanh nghiệp, đây được xem là môi trường kinh doanh mang tính năng động hơn, tính cạnh tranh, liên doanh liên kết tốt hơn và dĩ nhiên sẽ phù hợp với thông lệ quốc tế hơn. ~ Chủ hộ chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ.

“Trong kinh tế hộ tài sản chung của hộ và tải sản riêng của chủ hộ không. là không phân biệt được nên lợi nhuận làm ra của hộ kinh doanh cũng chính là lợi nhuận của chủ hộ. Do đó, chủ hộ phải chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ của hộ, có nghĩa là chủ hộ phải chịu trách nhiệm võ hạn bằng. toàn bộ tài sản của mình kể cả tài sản không đưa vào kinh doanh.

~ Tỉnh bền vững của kinh tế hộ không cao. Kinh tế hộ thường do thiết , không ôn định về mặt bằng, chủ yếu tận dụng mặt bằng, nguyên liệu hoặc lợi in c6 dé sản xuất kinh doanh. Vì vậy khi môi trường kinh doanh có sự thay đổi cơ hội kinh doanh không còn được thuận lợi thì kinh tế hộ dễ bị phá vỡ. Chẳng hạn, các kinh tế hộ bán đồi lưu niệm xung quanh các điểm du lịch nhưng khi khách du lịch đến tham quan ít, ế ẩm dễ dẫn đến chấm dứt hoạt động; hoạt động cho thuê nhà trọ sinh viên, cơm cho sinh viên nhưng khi sinh viên nghỉ hè thì các hộ này chấm dứt hoặc tạm ngừng ngay hoạt động.

Tính không ổn định của kinh tế hộ còn thể hiện sự không ổn định ngành nghề kinh doanh, việc thay đổi ngành nghề kinh doanh được cho là bình thường của chủ hộ, với quan niệm *kinh doanh ngành nghề này không được thì kinh doanh ngành nghề khác”. Với số vốn kinh doanh bỏ ra nhỏ, lao động không nhiều, không có máy móc thiết bị. nên việc chuyển đổi ngành nghề kinh doanh tương đối dễ dàng, linh động phù hợp với từng thời điểm, tùy thuộc vào nhu cầu của khách hàng "cần gì bán đó” miễn sao có lời là được mà không quan tâm đến tính lâu dài, vấn đề thương hiệu. như các công ty, doanh nghiệp.

Một tiệm bán phở hôm trước nhưng cũng có thể chuyển sang. bán cơm ngày hôm sau hoặc có thể tháng sau kinh doanh nhà trọ. Tính không bền vững của Kinh tế hộ xét theo khía cạnh tích cực là ưu điểm để loại hình này tồn tại và phát triển, luôn thích ứng với mọi tình huống. của thị trường, các sản phẩm dịch vụ cung ứng mang tính thực tế thiết yếu thường gần gũi với người dân như nhu cầu ăn uống, dịch vụ đi lại, dịch vụ day học, tạp vụ, giữ xe, trông coi trẻ.

đây là ưu diém mà cũng là đặc trưng chỉ có kinh kế hộ gia đình mới có được, các loại hình doanh nghiệp khác không thể có được, chính vì vậy mà khi nền kinh tế khủng hoảng, một số thị trường không tiêu thụ hoặc tiêu thụ chậm thi hang loat các công ty, doanh nghiệp kinh doanh lĩnh vực đó rơi vào trang thai khó khăn thậm chí phải chọn giải thể hoặc tuyên bố phá sản, một số ít chuyển đổi sang kinh doanh ngành h vực khác nhưng việc chuyển đổi này không phải một sớm một chiều vì phải giải quyết những máy móc thiết bị đã mua sắm trước đây, công nhân đã đảo tạo nay phải đảo tạo lại, thị trường hoàn toàn mới rất tốn kém chỉ phí, khó khăn chồng chất khó khăn. ~ Trong kinh tế hộ, không phân biệt được giữa lao động của chủ hộ với người lao động làm thuê “Trong kinh tế hộ chủ hộ kinh doanh vừa đóng vai trò quản lý của hộ và người lao động làm thuê. Hầu hết các chủ hộ vừa là người trực tiếp quản lý. điều hành hộ và cũng vừa là người trực lao động chính cho hộ kinh doanh của mình.

Chẳng hạn, một cửa hàng bán phở, một tiệm cắt tóc, một quán bán cơm, tiệm tạp hóa. chủ hộ mở quán để kinh doanh nhưng thực chất chủ kinh tế hộ cũng vừa là người trực tiếp bưng bê, ghi chép, thậm chí là nhân viên giao hàng. Trong khi đó, các loại hình công ty, doanh nghiệp lại khác hoàn toàn, chủ doanh nghiệp chỉ nắm vai trò quản lý điều hành mang tính chất vĩ mộ, lao động trực tiếp mới là người làm ra sản phẩm, dịch vụ. Vai trò của kinh tế hộ gia đình Đóng góp đáng kẻ vào sự tăng trưởng kinh tế và ngân sách nhà nước.

Chia sé tai buổi họp báo về tình hình kinh tế - xã hội quý 1/2017, bà Lê Thị Minh Thủy - Vụ trưởng Thống kê thương mại và dịch vụ cho biết, bộ phận kinh doanh cá thể tính trên cả nước hiện nay có tốc độ tăng trưởng, khoảng 4,6 - 4,8 triệu hộ, đóng góp khoảng 11-13% GDP. Giải quyết một số lượng lớn việc làm cho người lao động. Với số lượng đông đảo, loại hình sản xuất kinh doanh phong phú, có. mặt khắp các địa phương trong cả nước.

Chính điều này cũng đã tạo ra nhiều. cơ hội việc làm, làm giảm tỷ lệ thất nghiệp trong nền kinh tế. ‘Tao dong lực kích thích, thúc đây thị trường phát triển Bằng việc sử dụng số lượng lớn lao động từ các hộ gia đình ở các địa. phương, tạo ra các chủng loại sản phẩm hàng hóa dịch vụ đa dạng, phong phú, các hộ kinh doanh cá thể không những giải quyết việc làm, tăng thu nhập.

mà còn là mạng lưới rộng lớn, phát triển về những vùng xa, vùng khó khăn mà các lĩnh vực kinh doanh khác không đáp ứng được. ~ Kinh tế hộ khai thác và tận dụng có hiệu quả về vốn, các nguồn nguyên liệu ở tằng địa phương. Phát triển kinh tế hộ sẽ tạo ra nguồn đầu tư quan trọng đóng góp vào quá trình tăng trưởng và phát triển của nền kinh tế quốc dân. ~ Đóng góp cho thu nhập quốc dân, tạo ra việc làm và tăng phúc lợi cho.

xã hội ~ Kinh tế hộ góp phần duy trì và phát triển các ngành nghề truyền. thống, qua đó sử dụng và phát huy kinh nghiệm sản xuất kinh doanh, kinh. nghiệm quản lý sản xuất đã được tích lũy qua nhiều thế hệ, kết hợp tính truyền thống và tính hiện đại trong sản xuất. Đặc điểm cơ bản nhất của ngành.

nghề truyền thống là gắn chặt với kinh tế hộ và thực tế đã chứng minh kinh tế hộ phát triển thì các ngành nghề truyền thồng cũng phát triển. ~ Kinh tế hộ giúp mạng lưới phân phối luân chuyển hàng hóa. Tuy nhiên đối với các hộ kinh doanh không cố định, mang tính chất lưu động (đặc biệt là những hộ bán hàng rong, via hè,.) thì việc phân phối, luân chuyển hàng hóa rất nhanh chóng, đáp ứng tức thời nhu cầu người tiêu dùng, ~ Kinh tế hộ giữ vai trò hỗ trợ, bổ sung cho thành phần kinh tế tư nhân, góp phần với kinh tế tư nhân tạo thành mối liên kết cùng hợp tác, cùng cạnh. tranh với các thành phần kinh tế thuộc sở hữu Nhà nước để cùng phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ