Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý hoạt động tổ chuyên môn theo nghiên cứu bài học ở các trường tiểu học huyện lý nhân tỉnh hà nam đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý hoạt động tổ chuyên môn tại trường tiểu học huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam theo chương trình giáo dục phổ thông.

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý tổ chuyên môn theo nghiên cứu bài học

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, quản lý hoạt động tổ chuyên môn theo nghiên cứu bài học nổi lên như một giải pháp chiến lược. Mô hình này không chỉ là một phương pháp sinh hoạt chuyên môn, mà còn là công cụ cốt lõi để các trường tiểu học, đặc biệt tại huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam, thực hiện thành công mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Trọng tâm của phương pháp này là chuyển dịch từ việc đánh giá giáo viên sang phân tích và cải thiện quá trình học tập của học sinh. Hoạt động này giúp xây dựng một cộng đồng học tập chuyên nghiệp, nơi các giáo viên cùng nhau hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và không ngừng phát triển năng lực chuyên môn. Luận văn của tác giả Trần Tuấn Anh (2021) đã cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc và khảo sát thực tiễn sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu khẳng định rằng việc áp dụng hiệu quả mô hình nghiên cứu bài học (NCBH) là yếu tố quyết định đến chất lượng dạy và học. Nó đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý của hiệu trưởng và tổ trưởng chuyên môn, cũng như sự tham gia tích cực của toàn thể giáo viên. Quản lý hiệu quả các hoạt động này đảm bảo rằng mọi buổi sinh hoạt chuyên môn đều mang lại giá trị thực tiễn, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, đáp ứng yêu cầu phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh theo đúng tinh thần đổi mới.

1.1. Vai trò cốt lõi của tổ chuyên môn trong chương trình mới

Tổ chuyên môn (TCM) được xác định là đơn vị nền tảng, có vai trò quyết định trong việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Đây là nơi các chủ trương, đường lối đổi mới của ngành giáo dục được cụ thể hóa thành các hoạt động dạy học hàng ngày. Theo Điều lệ trường tiểu học, TCM không chỉ chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch giảng dạy mà còn là nơi bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho giáo viên. Trong bối cảnh mới, vai trò của TCM càng được nhấn mạnh. TCM là nơi tổ chức các hoạt động nghiên cứu bài học, giúp giáo viên tháo gỡ khó khăn, thống nhất phương pháp và cùng nhau sáng tạo để nâng cao chất lượng bài giảng. Một TCM mạnh sẽ tạo ra môi trường hợp tác, chia sẻ, thúc đẩy từng giáo viên phát triển năng lực cá nhân, từ đó tạo ra sức mạnh tổng hợp cho toàn trường. Sự thành công của chương trình mới phụ thuộc rất lớn vào chất lượng hoạt động của các TCM.

1.2. Tìm hiểu về mô hình nghiên cứu bài học Lesson Study

Nghiên cứu bài học (NCBH), hay Lesson Study, là một mô hình phát triển chuyên môn giáo viên có nguồn gốc từ Nhật Bản. Mục đích chính của NCBH không phải là để đánh giá hay xếp loại giờ dạy, mà là để các giáo viên cùng nhau phân tích sâu sắc quá trình học của học sinh. Theo tác giả Manabu Sato, NCBH tạo ra một "cộng đồng học tập" trong nhà trường. Quy trình NCBH thường bao gồm bốn bước chính: (1) Cùng nhau lập kế hoạch một bài học nghiên cứu; (2) Một giáo viên thực hiện bài giảng minh họa và các giáo viên khác dự giờ, tập trung quan sát biểu hiện của học sinh; (3) Cả nhóm cùng nhau thảo luận, phân tích các tình huống học tập đã diễn ra; (4) Rút ra bài học kinh nghiệm và áp dụng cho các bài giảng tiếp theo. Mô hình này giúp giáo viên hiểu rõ hơn về cách học sinh suy nghĩ, những khó khăn các em gặp phải, từ đó điều chỉnh phương pháp dạy học cho phù hợp và hiệu quả hơn.

II. Thách thức quản lý tổ chuyên môn tại các trường Lý Nhân

Việc triển khai quản lý hoạt động tổ chuyên môn theo nghiên cứu bài học tại các trường tiểu học huyện Lý Nhân, Hà Nam, dù đã có những bước tiến ban đầu, vẫn đối mặt với không ít thách thức. Khảo sát thực trạng của Trần Tuấn Anh (2021) đã vẽ nên một bức tranh đa chiều, chỉ ra những "điểm nghẽn" cần được tháo gỡ. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ nhận thức và thói quen làm việc cố hữu. Nhiều cán bộ quản lý và giáo viên vẫn chưa thoát khỏi lối mòn của sinh hoạt chuyên môn truyền thống, vốn tập trung vào việc đánh giá và chỉ ra lỗi của người dạy. Bên cạnh đó, năng lực của một bộ phận tổ trưởng chuyên môn trong việc lập kế hoạch, tổ chức và điều hành một buổi sinh hoạt theo đúng tinh thần NCBH còn hạn chế. Các hoạt động đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu phân tích việc học của học sinh. Sự thiếu đồng bộ trong chỉ đạo và cơ chế giám sát, kiểm tra chưa thực sự hiệu quả cũng là rào cản lớn. Việc thiếu các nguồn lực hỗ trợ, điều kiện cơ sở vật chất và các chính sách động viên, khen thưởng kịp thời cũng ảnh hưởng không nhỏ đến động lực tham gia của giáo viên. Giải quyết những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để mô hình NCBH thực sự phát huy hiệu quả.

2.1. Hạn chế về nhận thức và kỹ năng thực thi của giáo viên

Kết quả khảo sát tại các trường tiểu học huyện Lý Nhân cho thấy một thực tế đáng lưu ý. Dù đa số giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của NCBH (Điểm TB 3.71 theo Bảng 2.6), kỹ năng thực thi vẫn là một rào cản lớn. Nhiều giáo viên còn lúng túng trong việc chuyển từ quan sát "thầy dạy" sang quan sát "trò học". Bảng 2.8 cho thấy việc tập trung quan sát vào các biểu hiện tâm lý, thái độ của học sinh chỉ đạt điểm TB 2.97. Hơn nữa, trong khâu thảo luận sau dự giờ, các ý kiến thường vẫn mang tính nhận xét chủ quan, chưa đưa ra được những minh chứng cụ thể về hoạt động học của học sinh. Bảng 2.9 chỉ ra rằng nội dung “Mọi người cùng phát hiện vấn đề của HS, tìm nguyên nhân giải quyết” chỉ đạt mức trung bình (Điểm TB 2.48). Những hạn chế này cho thấy cần có các chương trình tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu hơn nữa để nâng cao năng lực giáo viên trong việc áp dụng mô hình này.

2.2. Bất cập trong công tác quản lý từ lập kế hoạch đến kiểm tra

Công tác quản lý đóng vai trò "nhạc trưởng" nhưng cũng bộc lộ nhiều bất cập. Theo Bảng 2.11 của nghiên cứu, mặc dù khâu xây dựng kế hoạch hoạt động của tổ chuyên môn được đánh giá khá tốt, nhưng khâu giám sát, kiểm tra việc thực hiện kế hoạch còn rất yếu (Điểm TB chỉ đạt 2.61). Điều này dẫn đến tình trạng kế hoạch được xây dựng nhưng việc triển khai lại không đồng đều, thiếu chiều sâu. Nhiều hiệu trưởng và tổ trưởng chưa có biện pháp hiệu quả để theo dõi, đôn đốc và hỗ trợ các tổ thực hiện NCBH một cách bài bản. Công tác kiểm tra, đánh giá vẫn còn nặng về hành chính, giấy tờ, chưa thực sự đi vào đánh giá hiệu quả thực chất của các buổi sinh hoạt chuyên môn đối với sự tiến bộ của học sinh. Bảng 2.14 cho thấy việc kiểm tra, đánh giá hoạt động tổ chuyên môn theo NCBH chỉ đạt điểm TB 2.67, một con số còn khiêm tốn. Đây là một điểm yếu cần được khắc phục trong công tác quản lý giáo dục.

III. Bí quyết xây dựng kế hoạch và tổ chức tổ chuyên môn hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động tổ chuyên môn theo nghiên cứu bài học, việc xây dựng kế hoạch và tổ chức thực hiện một cách khoa học là yếu tố tiên quyết. Một kế hoạch tốt phải xuất phát từ thực tiễn của nhà trường và nhu cầu phát triển chuyên môn của giáo viên. Nó cần xác định rõ mục tiêu, nội dung, thời gian và phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên, đảm bảo tính khả thi. Người hiệu trưởngtổ trưởng chuyên môn cần hướng dẫn các tổ xây dựng kế hoạch bám sát mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, tập trung vào các chuyên đề, bài học khó. Việc tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn cần được đổi mới. Thay vì các cuộc họp hành chính, cần tạo ra không gian thảo luận chuyên môn cởi mở, dân chủ. Trọng tâm của mỗi buổi sinh hoạt phải là bài học cụ thể và hoạt động học tập của học sinh. Việc phát huy vai trò của các giáo viên cốt cán, giàu kinh nghiệm để dẫn dắt, chia sẻ và hỗ trợ đồng nghiệp là một giải pháp quan trọng. Tổ chức hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc triển khai các bước của NCBH mà còn là việc tạo ra một văn hóa học tập, hợp tác tích cực trong toàn trường.

3.1. Hướng dẫn xây dựng kế hoạch sinh hoạt chuyên môn chi tiết

Xây dựng kế hoạch là bước khởi đầu quyết định sự thành công. Kế hoạch hoạt động tổ chuyên môn theo NCBH cần được xây dựng chi tiết theo từng tháng, học kỳ và cả năm học. Nội dung kế hoạch phải thể hiện rõ: (1) Các chuyên đề/bài học sẽ được nghiên cứu, ưu tiên những nội dung khó hoặc mới theo chương trình 2018; (2) Phân công cụ thể giáo viên dạy minh họa, nhóm giáo viên chuẩn bị bài, và người chủ trì thảo luận; (3) Lịch trình cụ thể cho các hoạt động: thời gian chuẩn bị, thời gian dự giờ, thời gian thảo luận; (4) Mục tiêu cần đạt sau mỗi chu trình NCBH, ví dụ như tìm ra giải pháp cho một khó khăn cụ thể của học sinh. Luận văn của Trần Tuấn Anh nhấn mạnh, hiệu trưởng phải trực tiếp duyệt kế hoạch của các tổ để đảm bảo tính thống nhất và phù hợp với kế hoạch chung của nhà trường.

3.2. Phương pháp tổ chức buổi sinh hoạt chuyên môn theo NCBH

Tổ chức một buổi sinh hoạt chuyên môn theo đúng tinh thần NCBH đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và một quy trình khoa học. Buổi sinh hoạt không nên kéo dài nhưng phải hiệu quả, tập trung vào 3 hoạt động chính: (1) Chuẩn bị bài dạy minh họa: Cả tổ cùng thảo luận, đóng góp ý tưởng để xây dựng giáo án, dự kiến các tình huống học tập của học sinh. (2) Dự giờ và quan sát: Người dự tập trung ghi chép các minh chứng về việc học của học sinh, không phán xét người dạy. (3) Thảo luận và chia sẻ: Đây là phần quan trọng nhất. Người dạy chia sẻ cảm nhận, sau đó các thành viên đưa ra các phân tích dựa trên minh chứng đã quan sát được để cùng nhau tìm ra nguyên nhân và giải pháp cải thiện. Người chủ trì cần điều hành khéo léo để buổi thảo luận đi đúng trọng tâm, mang tính xây dựng và không tạo áp lực cho giáo viên.

IV. Cách chỉ đạo kiểm tra và tạo động lực cho tổ chuyên môn

Việc quản lý hoạt động tổ chuyên môn theo nghiên cứu bài học không chỉ dừng ở việc lập kế hoạch mà còn đòi hỏi sự chỉ đạo sâu sát, kiểm tra hiệu quả và tạo động lực thường xuyên từ ban giám hiệu. Công tác chỉ đạo cần cụ thể, không chung chung. Hiệu trưởng và phó hiệu trưởng chuyên môn cần trực tiếp tham gia các buổi sinh hoạt của tổ để nắm bắt tình hình, đưa ra những định hướng và hỗ trợ kịp thời. Chỉ đạo cần tập trung vào việc giúp giáo viên tháo gỡ những khó khăn về chuyên môn, thay vì chỉ đạo mang tính mệnh lệnh hành chính. Công tác kiểm tra, đánh giá cũng cần được đổi mới. Thay vì kiểm tra hồ sơ, sổ sách một cách máy móc, cần tập trung đánh giá sự thay đổi trong thực tiễn giảng dạy và sự tiến bộ của học sinh. Đánh giá phải là một quá trình hỗ trợ, giúp giáo viên nhận ra điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Quan trọng hơn cả là tạo động lực. Việc ghi nhận, khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể có sáng kiến, thực hiện tốt NCBH sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Xây dựng một môi trường làm việc dân chủ, tôn trọng và tin tưởng sẽ là nguồn động lực lớn nhất để mỗi giáo viên nỗ lực cống hiến.

4.1. Vai trò chỉ đạo định hướng của ban giám hiệu nhà trường

Ban giám hiệu, đặc biệt là hiệu trưởng, giữ vai trò linh hồn trong việc triển khai NCBH. Sự chỉ đạo không chỉ thể hiện qua các văn bản mà còn qua hành động thực tế. Hiệu trưởng cần là người am hiểu sâu sắc về mô hình NCBH để có thể định hướng, tư vấn cho các tổ chuyên môn. Việc tham dự các buổi sinh hoạt, dự giờ cùng giáo viên sẽ thể hiện sự quan tâm và là nguồn động viên lớn. Ngoài ra, ban giám hiệu cần tạo điều kiện tốt nhất về thời gian, cơ sở vật chất và các nguồn tài liệu để các tổ hoạt động. Sự chỉ đạo nhất quán, quyết liệt và đồng hành của lãnh đạo nhà trường là yếu tố đảm bảo cho hoạt động sinh hoạt chuyên môn đi đúng hướng và đạt hiệu quả thực chất, tránh được tình trạng hình thức hóa.

4.2. Kỹ thuật kiểm tra đánh giá và chính sách tạo động lực

Đổi mới kiểm tra, đánh giá là một yêu cầu bắt buộc. Việc kiểm tra hoạt động tổ chuyên môn cần dựa trên sản phẩm đầu ra: sự thay đổi trong phương pháp dạy của giáo viên và kết quả học tập của học sinh. Cần sử dụng đa dạng các hình thức như: phỏng vấn giáo viên, khảo sát học sinh, phân tích sản phẩm học tập, dự giờ đột xuất... Kết quả đánh giá phải được sử dụng để tư vấn, hỗ trợ chứ không phải để xếp loại, trừng phạt. Song song với đó, chính sách tạo động lực là vô cùng quan trọng. Nhà trường cần xây dựng quy chế khen thưởng rõ ràng, công bằng. Các hình thức động viên có thể đa dạng, từ việc biểu dương trong các cuộc họp, thưởng vật chất, đến việc tạo cơ hội cho giáo viên được học tập, nâng cao trình độ. Khi giáo viên cảm thấy nỗ lực của mình được ghi nhận và trân trọng, họ sẽ có thêm động lực để đổi mới và sáng tạo.

V. Kết quả khảo nghiệm các biện pháp quản lý tại Lý Nhân

Luận văn của Trần Tuấn Anh không chỉ dừng lại ở việc đề xuất các giải pháp lý thuyết mà còn tiến hành khảo nghiệm mức độ cần thiết và tính khả thi của chúng ngay tại thực địa các trường tiểu học huyện Lý Nhân, Hà Nam. Kết quả thu được mang lại những tín hiệu rất tích cực và cung cấp bằng chứng khoa học cho việc áp dụng các biện pháp quản lý hoạt động tổ chuyên môn theo nghiên cứu bài học. Đa số cán bộ quản lý và giáo viên được khảo sát đều đánh giá rất cao mức độ cần thiết của các biện pháp được đề xuất. Điều này cho thấy các giải pháp đã đánh trúng vào những nhu cầu và khó khăn thực tế mà các nhà trường đang gặp phải. Bên cạnh đó, tính khả thi của các biện pháp cũng được khẳng định. Kết quả khảo nghiệm cho thấy, với sự quyết tâm của ban giám hiệu và sự đồng lòng của đội ngũ giáo viên, việc triển khai các biện pháp này là hoàn toàn có thể. Sự tương quan chặt chẽ giữa tính cần thiết và tính khả thi (được thể hiện qua Bảng 3.5 trong luận văn) là một minh chứng rõ ràng, khẳng định tiềm năng thành công khi áp dụng mô hình quản lý này trên diện rộng, góp phần nâng cao chất lượng dạy học một cách bền vững.

5.1. Đánh giá mức độ cần thiết của các biện pháp đề xuất

Thông qua phiếu khảo sát, các biện pháp quản lý được đề xuất đều nhận được sự đồng thuận cao về mức độ cần thiết. Theo Bảng 3.3, tất cả 06 biện pháp đều được đánh giá ở mức "Rất cần thiết" và "Cần thiết" với tỷ lệ rất cao. Cụ thể, các biện pháp liên quan đến việc nâng cao nhận thức cho đội ngũ, bồi dưỡng năng lực cho tổ trưởng chuyên môn, và đổi mới công tác chỉ đạo, kiểm tra của hiệu trưởng được đánh giá là cấp bách nhất. Kết quả này phản ánh đúng thực trạng và mong muốn của chính những người trong cuộc. Họ nhận thấy rằng để NCBH thực sự phát huy tác dụng, cần có một sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức, năng lực tổ chức đến cơ chế quản lý. Điều này cung cấp một cơ sở vững chắc để các nhà quản lý giáo dục mạnh dạn triển khai các giải pháp một cách có hệ thống.

5.2. Phân tích tính khả thi khi áp dụng các giải pháp thực tiễn

Một giải pháp dù cần thiết đến đâu nhưng nếu không khả thi thì cũng không có giá trị. Kết quả khảo sát về tính khả thi trong Bảng 3.4 của nghiên cứu đã mang lại câu trả lời lạc quan. Hầu hết các biện pháp đều được đánh giá là có tính khả thi cao. Điều này cho thấy các giải pháp được xây dựng không xa rời thực tế, phù hợp với điều kiện và nguồn lực của các trường tiểu học tại huyện Lý Nhân. Các cán bộ quản lýgiáo viên tin rằng, nếu có sự hướng dẫn chi tiết, sự hỗ trợ từ cấp trên và sự nỗ lực của bản thân, họ hoàn toàn có thể thực hiện được những đổi mới này. Đặc biệt, các giải pháp không đòi hỏi đầu tư quá lớn về tài chính mà chủ yếu tập trung vào việc thay đổi tư duy và phương pháp làm việc. Đây chính là chìa khóa để mô hình có thể được nhân rộng và áp dụng thành công.

VI. Định hướng tương lai cho quản lý tổ chuyên môn hiện đại

Từ những cơ sở lý luận và kết quả nghiên cứu thực tiễn, có thể thấy quản lý hoạt động tổ chuyên môn theo nghiên cứu bài học không chỉ là một xu hướng mà là một yêu cầu tất yếu để nâng cao chất lượng giáo dục trong bối cảnh hiện nay. Đây là con đường hiệu quả nhất để phát triển năng lực đội ngũ giáo viên ngay tại trường, biến mỗi nhà trường thành một tổ chức học tập thực sự. Tương lai của mô hình này phụ thuộc vào việc hệ thống hóa và nhân rộng các biện pháp quản lý hiệu quả đã được kiểm chứng. Các cấp quản lý giáo dục cần xây dựng những bộ tài liệu hướng dẫn chi tiết, tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu và tạo ra một diễn đàn để các trường có thể giao lưu, học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, lưu trữ và chia sẻ các sản phẩm của NCBH cũng là một hướng đi cần được quan tâm. Hơn hết, cần duy trì và phát huy văn hóa hợp tác, chia sẻ trong các nhà trường. Khi mỗi giáo viên coi việc học hỏi từ đồng nghiệp là một nhu cầu tự thân và mỗi hiệu trưởng coi việc phát triển chuyên môn cho giáo viên là nhiệm vụ hàng đầu, mô hình quản lý này sẽ phát triển bền vững, đáp ứng tốt yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và các chương trình đổi mới trong tương lai.

6.1. Bài học kinh nghiệm cho các nhà quản lý giáo dục

Nghiên cứu tại huyện Lý Nhân đã mang lại nhiều bài học quý báu. Bài học đầu tiên là phải bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức. Nhà quản lý phải là người tiên phong trong việc học hỏi và áp dụng những cái mới, tạo ra niềm tin và truyền cảm hứng cho đội ngũ. Thứ hai, không thể thành công nếu thiếu một kế hoạch bài bản và sự chỉ đạo quyết liệt, nhất quán. Thứ ba, cần trao quyền và tin tưởng vào đội ngũ tổ trưởng chuyên môn, đồng thời bồi dưỡng để họ đủ năng lực dẫn dắt tổ của mình. Cuối cùng, sự ghi nhận và động viên kịp thời luôn là chất xúc tác mạnh mẽ nhất. Các nhà quản lý cần nhớ rằng, mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động quản lý là tạo ra môi trường tốt nhất để giáo viên phát triển và học sinh tiến bộ.

6.2. Đề xuất nhân rộng mô hình nghiên cứu bài học bền vững

Để nhân rộng mô hình, cần một chiến lược dài hạn và đồng bộ. Các Phòng và Sở Giáo dục & Đào tạo nên xây dựng các trường điểm, nơi triển khai thành công mô hình NCBH để các trường khác đến tham quan, học tập. Cần tổ chức các hội thảo, sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường để tạo ra mạng lưới chia sẻ kinh nghiệm rộng khắp. Việc xây dựng một kho học liệu số, nơi lưu trữ các video giờ dạy minh họa, các giáo án nghiên cứu và biên bản thảo luận hiệu quả sẽ là nguồn tài nguyên vô giá cho các giáo viên. Đồng thời, cần đưa nội dung về quản lý hoạt động tổ chuyên môn theo NCBH vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý và giáo viên một cách chính thức để đảm bảo tính bền vững và sự phát triển chuyên nghiệp của mô hình này trong toàn ngành.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý hoạt động tổ chuyên môn theo nghiên cứu bài học ở các trường tiểu học huyện lý nhân tỉnh hà nam đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I- Điu lệ trường iễu học Hiệu trường, các Phó Hiền trưởng, giáo iến, viên chức lâm cng te hu vgn, thiết 5i gián dục, cân bộ Hìm công tắc r vấn cho họ xinh của trường trng bọc được tổ che thin ổ chuyên môn theo môn học, nhôm môn học hoặc nhôm các hại động ở từng cắp THỊ, THPT, Mỗi ổ chuyên môn có tổ rường từ I đến 2ổ phủ chịu sv quan ý chị đạo của Hiệu tưởng, phô Hiệu tưởng bổ nhiệm rên cơ ở giới điệu của tổ chuyên môn và ao nhiện vụ vào âu nản học" 7) “Tổ chuyển môn có vai uo quan tong trong vige xây dựng chương tnh, kế "hoạch hoạt động của tổ động viên, giip đỡ nhau dạy tắt trao đổi kính nghiện để "nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho GV; quản lý hoại động của các tình, viên ong ổ, tham gia dự gi, tao đồi, góp ÿ út kinh nghiệm rong giảng day, "nghiên cứu khoa học đôi mới phương php giáng dạy và giáo dục. 11-4 TỔ tướng chuyên môn * Tổ trưởng chuyên môn: là người đứng dẫu TCM, do Hiệu trưởng bổ nhiệm, vào đầu mỗi năm học. Nhiệm kỳ của TÔ trưởng chuyên môn là Ì năm, hết mỗi năm "học có thể bổ nhiệm lạ hoặc bổ nhiệm mới tùy theo điễu kiện và yêu cầu của từng tường. Tổ chuyên môn chu trách nhiệm trước HT về phân phổi nguồn lực của "bưông dẫn,điu hành việc thực hiện các nhiệm vụ của TCM theo quy định, góp phần đưa nhà rường đạt đến các mục tiêu đã đễ ra theo kế hoạch [7] + Vit {19 cin Ti tig chuyén mn: TICM có vai rất quan tong trong ahi ting.

TTCM là người cho tách hiệm cao nhất vchất lương giảng day vả ao động sự pham ea GV trang phar vĩ sắc môn học của TCM dược phần công đâm tách, TIỂM là một cán bộ quản lý, được hưởng phụ cấp chức vụ theo các văn bản quy định hiện hành, * Nhiệm vụ của Tổ trưởng chuyên môn ~ Kiểm tra hàng thắng việ soạn,chắm chữa bài của giáo viên, người tỔ trưởng phải nắm tiến độ thực hiện chương tình từ đồ động viên, hấ nh thường xuyên anh: cm giáo viên: soạn, giáng, kỉ đuyt kịp tời,chắm bài đầy đủ, chất lượng học tấp của "học cũng được tăng dẫn ~ Người tổ trường phải nắm được nŠ nếp lớp cũng được theo dồi, kiểm tr, vỗn nắn kịp thời Tiong vie buổi sinh hoại tổ chuyên môn, người tổ tưởng phải im chun bi sôi dụng họp cụ th: Những nhiệm vụ trọng tâm, nội dụng cần uao đỗi, kế hoạch chúng của các bài dạy khó, it khó đều được đem ra bản bạc đỂ tông nhất cách dạy tong tổ Khi họp, các thành viên nhờ có nghiên cứu, chuân bị tước nên đã si nổi đồng gốp cho nội dung chuyên môn, giúp bui sinh hoại đạt kết quả cao hơn ~ Từ việc dự gi, thăm lớp số sao, người ổ trường phải nắm đã giáp iáo viên tu in Kin lip, ee gờ dạy dại kết qui tốt hơn ~ Người tổ trường phải ăn dộng các dồng chí rong tổ tham gia đăng ký đưa NTT vio day hoe 11S. Nhiệm vụ của tỗ chuyên môn trường TH “Cũng tai Dida L4 khoản -Didu é trường in học quy dịnh nhiệm vụ củatổ shuyên môn như su -Xây đụng và ổ chúc thực biên kể hoạch sông tác của tổ bằng năm. ~ Hướng dẫn GV xây dưng kế hoạch cả nhân ~ Tổ chức hân công giáo viên ~ Bồi đưỡng chuyển môn nghập vụ. ~ Đánh gi xếp loi GV, ~ Đề nghị khen thưởng, kí luật ~ Đề nghị bồ nhiệm tổ phô ~ Thể lập ác mốt quan hề quản ý và cơ chế hoạt động trong tổ ~ Tổ chức lo động khoa học Chi dao ~ Hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ = Din dc, động viên tao động lục ~ Giám sắc tốn nắn - Thúc đầy hoạt động [9] "Ngoài những yêu cầu về phẩm chất đạo đức, người tổ trưởng chuyên môn côn phải có Khả năng quản ý và năng lục chuyên môn.

ĐỂ có được năng lự quần W tổ, người t trưởng phải thường xuyên nghiên cứu các văn bản hướng đẫn, cá tài liệu chuyên san có liên quan đến chuyên môn, "Đồng thổi học tập ở các giáo viên giảng dạy lâu năm có kinh nghiệm và tranh thủ sự hỗ trợ của Ban Giám hiệu. Ngoài ra, người tổ trưởng côn phải xây dụng tổ thành một khối đoàn kết thông nhất lúc mọi ơi rong công te cũng như tung sinh hoạt th vệ khó my cũng vượi qua 1k6. Quản lý hoại động tổ chuyên môn ở trường TH “Quân lý hoạt động tổ chuyên môn trường TH là quả trình tổ tưởng chuyên môn tường TH xây dụng k hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá các hoạt động chuyên môn của tô mà hiệu tường được giao trách nhiệm tực tiếp quả lý (heo chúc năng nhiệm vụ của ổ chuyên môn trong nhà trường 1. Chương rình giáo dục phổ thông 2018 1.1 Dac điễm hoại động đạp học ở trường tu học eo chương trình giáo đục phổ thing 2018, ~ Tiển khai thực biên hoạt động dạy họ theo hướng phẩ iển phẩm chất, ing le oe sin [8] + Day hoe pin ho: Day học phân boá là định hướng thiết kế nội dung và phương pháp giáo dục hủ hợp với đặc điễm tâm nh khả năng, nhủ cằu, ứng thủ và dịnh hướng nghề "ghiếp của các đối tương học sinh khắc nhau, nhằm phát wién ti đatiễm năng vẫn cổ ca mỗi học sinh, Dạy học phân ho ở iễu học cần chủ trọng cá phận hoả trong (phân oi vì mô) và phân hoi ngoài (phản hoá mô).

Day hoc tch hap định hướng tiết kế nội dụng giáo đục giúp học sinh phat tiễn khả năng buy đồng tổng hợp kiến thức, kĩ năng thuộc nhiễu lĩnh vực khắc nhau để giả quyết cô hiệu quả các vẫn đỀ trong hoc tập và ng đời sing, qua đồ phát triển được năng lục cần tết, nhất là năng lự giả quyết vấn để. Tỉnh tích hợp thể biện qua sự huy động, kết họp, liên hệ các yếu tổcó liên quan với nhau của nhiều ức, nhiễu môn học để giải quyết có hiệu quả một vẫn đề và thường đạt được nhiễu "mu tiêu khác nhau. cấp tiêu học, CT GDPT 2015 tiếp tục xây dưng một số môn họ cổ th ích ợp tên cơ sở phát tiễn các mô hụ eh họp đã có như: Tự nhiên và sã hội, Lich i i Bil Khoa học CÔ cắp iểu học còn có một hoi động giáo dục ích hợp là Hoại động ii gh + Dạy học thông qua hoi độn ích cự của người bọc “Cứ hat độn học tp ei ye sin bao gm hot dng khám phá vấn đ, hoại động Huyện tập và hoạ độn thực hình (ng dụng những điều đã học để phát hi sii guy những vẫn để số ye tong đồi ng) được ổ chức ơn và ngoài khuôn xà tường thông qua một số hình hức chủ yêu nhự bọc i hay aye hig bi Lập, thí nghiệm, tò chơi đồng vi, dự ân nghề cứu, ham gia seminar ham quan, sắm i, đục sic, sinh ho ập Để, hoại động phục vụ cộng đồng Ty (Beo mục Liêu cụ the vin chất của hoại động, học sinh được ổ chú làm việc độc lập làm ‘fe the nhóm loặc làm tiệc chung cp. Di lim vig de ip, theo am hay theo don vi lip, di họ sinh đều được tạo diễu kit dé mình bực hiện nhiệm vy bọc tập vài nghiệm thục tế ~ Tổ chức thục in dạy hạc 2 buổi ngày Chong tinh GDPT 2018 quy nh: Cấp đều học “hục hiến dạy học 2 uôïngìy, mỗi ngậy bổ hông quá tất học.

Cơ sở giáo dục tiêu học chưa di diễn Xiếnổ chức day học 2 buổi nghy thực hiện kế hoạch giáo dục the hướng dẫn ca Bộ opr Moc tiêu của hoạt động dạy hoe 2 bundy iting dng giá dục tản đi, đặc biết tăng cường các boat động thực hành, rên uyễn thân thể, sinh hoạt văn od ~ nghệ thuật, giáo due kt ning sing cho hoc sinh; han ché inh trang dạy thêm, học thêm đáp ứng yêu cầu quân lí và gián dục bọ sinh ein gia dinh vi x8 i; gop phẫn tăng cao chấlượng giáo dc ~ Các tường chưa đủ điễu kiến dạy học 2 bubi ngây cần bổ í thêm bui học thứ 6 trong tuẫn để bảo đảm hoàn thành chương rình các môn học và HĐGD bắt "uc: không đạy các môn học tự chon (Tiếng đân tộc tiểu số: Ngoại ngữ ở lớp Ì áp?) “Các tường đủ điều kiện day hoe 2 buổi ngày cần có kể hoạch sử đụng thời sian ngoài thời gian dành cho chương tinh các môn học, HĐGD bắt buộc một cách hap i day che man hoe tự chơn cho học sinh cổ nguyện vong học; bỗi đường học “ sinh giỏi năng khiếu, hướng dẫn nhòng học sinh chưa đấp ứng các yêu cầu cắn đạc, tăng cường các hoạt động thực hành, rên luyện than thé, sinh hoại văn boá - nghệ thuật giáo dục kĩ năng ông cho học sinh. Mục tiêu, chương trình, pườờng pháp đạy học ở trường tiéu hoe theo chương trình giáo dục ph thông 3015 12211 Mặc tiêu dạy học “Chương trnh giáo dục tiêu học giúp học inh hình thành và phát tiễn những vu lổ căn bản đặt nn móng cho sự phát "hà hôa về vật chấtvà tính thân, phẩm, chất và năng lực, bưởng chính vào giáo dục vẻ giá bản hân, ga định, cộng đồng và những thối quen, nÊn nếp cần thiết tong học ập và sinh hoại [4] 1. Noi dung, chuomg trình dạy họ ở trường ti học “Các môn học và hoại động giáo dục bắt buộc gằm: Tiếng Vi Toán; Đạo đức, Ngoại tữ 1 ò lớp3, lp4, lớp S), Tự nhiên và Xã bội ở lớp 1, lớp2, lớp 3), Lịch Dia i (lip4, lớp ); Khoabọ (2 lớp4, lớp 5) Tn học và Công nghệ0 lớp 3, lớp 4, lớp S); Giá dục thể chắc Nghệ thật (Âm nhạc, Mĩ thu), Hoạt động ri nghiệm |5] “Các môn họ chon gồm: Tiếng dăn ức tin số, Nguại ng 1Ø lớp 1, lớp) 4] 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ