Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý dạy học môn tiếng việt tại các trường tiểu học quận cầu giấy hà nội theo hướng phát triển năng lực người học

Luận văn thạc sĩ giáo dục nghiên cứu quản lý giáo dục quản lý dạy học môn tiếng việt tại các trường tiểu học quận cầu giấy hà nội theo, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của quản lý dạy học Tiếng Việt phát triển năng lực

Trong hệ thống giáo dục quốc dân, cấp tiểu học được xem là nền tảng cốt lõi, định hình những cơ sở ban đầu cho sự phát triển toàn diện về nhân cách và tri thức của học sinh. Ở giai đoạn này, môn Tiếng Việt không chỉ là một môn học đơn thuần mà còn là công cụ tư duy, giao tiếp và học tập tất cả các môn khác. Việc quản lý dạy học môn Tiếng Việt tại các trường tiểu học hiệu quả đóng vai trò quyết định trong việc hình thành và phát triển năng lực người học, đặc biệt là năng lực ngôn ngữnăng lực văn học. Theo xu thế toàn cầu và định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, mục tiêu giáo dục đã chuyển dịch mạnh mẽ từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý, từ việc chỉ đạo nội dung sang tổ chức các hoạt động dạy học giúp học sinh tự chiếm lĩnh tri thức và vận dụng vào thực tiễn. Quản lý dạy học môn Tiếng Việt theo hướng phát triển năng lực người học là quá trình tác động có mục đích, kế hoạch của chủ thể quản lý đến toàn bộ quá trình dạy và học, nhằm đảm bảo học sinh không chỉ đọc thông viết thạo mà còn có khả năng giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Luận văn của tác giả Nguyễn Lệ Khánh Châu đã đi sâu nghiên cứu thực trạng và đề xuất các biện pháp cụ thể cho các trường tiểu học tại quận Cầu Giấy, Hà Nội, một địa bàn có chất lượng giáo dục hàng đầu cả nước, qua đó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quý báu cho các nhà quản lý giáo dục.

1.1. Tầm quan trọng của môn Tiếng Việt trong chương trình tiểu học

Môn Tiếng Việt giữ vị trí trung tâm trong chương trình giáo dục tiểu học. Nó vừa là đối tượng nghiên cứu, vừa là công cụ để học sinh tiếp thu kiến thức từ tất cả các môn học khác. Việc nắm vững tiếng mẹ đẻ là điều kiện tiên quyết để hình thành năng lực tư duy, khả năng biểu đạt và tham gia vào các hoạt động xã hội. Thông qua môn học này, học sinh được bồi dưỡng tình yêu tiếng Việt, hình thành thói quen giữ gìn sự trong sáng, giàu đẹp của ngôn ngữ dân tộc. Đồng thời, các văn bản trong sách giáo khoa góp phần giáo dục nhân cách, hình thành những phẩm chất tốt đẹp như yêu gia đình, quê hương, đất nước.

1.2. Sự chuyển dịch tất yếu sang dạy học phát triển năng lực

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực người học là một sự thay đổi mang tính cách mạng, chuyển trọng tâm từ "người dạy" sang "người học". Thay vì tập trung vào việc giáo viên truyền đạt bao nhiêu kiến thức, phương pháp này chú trọng vào việc học sinh làm được gì sau quá trình học tập. Theo Chương trình giáo dục phổ thông mới, năng lực được định nghĩa là "thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện". Do đó, công tác quản lý phải hướng đến việc tạo ra môi trường để học sinh huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng để giải quyết các vấn đề thực tiễn, từ đó hình thành các năng lực chungnăng lực đặc thù của môn học.

II. Thực trạng quản lý dạy học Tiếng Việt tại quận Cầu Giấy

Để đề xuất được những giải pháp khả thi, việc phân tích và đánh giá đúng thực trạng là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu tại các trường tiểu học quận Cầu Giấy, Hà Nội cho thấy công tác quản lý dạy học môn Tiếng Việt theo hướng phát triển năng lực người học đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Kết quả khảo sát cho thấy mức độ thực hiện các nội dung quản lý nhìn chung ở mức khá. Cụ thể, việc thực hiện mục tiêu dạy học môn Tiếng Việt được đánh giá ở mức khá với điểm trung bình (ĐTB) là 3.56. Tương tự, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực cũng đạt ĐTB là 3.57. Điều này phản ánh sự nỗ lực của đội ngũ cán bộ quản lýgiáo viên trong việc tiếp cận và triển khai tinh thần đổi mới của ngành. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những khía cạnh cần cải thiện. Hoạt động xây dựng kế hoạch dạy học và kiểm tra, đánh giá kết quả học tập theo hướng phát triển năng lực vẫn còn lúng túng. Nhiều giáo viên vẫn quen với việc đánh giá kiến thức thuần túy hơn là đánh giá khả năng vận dụng của học sinh. Bên cạnh đó, các yếu tố như năng lực của hiệu trưởng, trình độ chuyên môn của giáo viên, và đặc biệt là điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý. Việc nhận diện rõ những điểm mạnh và điểm yếu này là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp quản lý phù hợp, giúp nâng cao chất lượng dạy học môn Tiếng Việt một cách bền vững.

2.1. Đánh giá thực tiễn hoạt động dạy và học môn Tiếng Việt

Kết quả khảo sát từ 130 cán bộ quản lý và giáo viên tại 3 trường tiểu học quận Cầu Giấy cho thấy các hoạt động dạy và học đã có sự chuyển biến tích cực. Hoạt động triển khai kế hoạch dạy học trên lớp được thực hiện tốt nhất (ĐTB = 3.42). Học sinh cũng thể hiện sự tích cực, chủ động hơn trong các giờ học trên lớp (ĐTB = 3.70). Tuy nhiên, hoạt động tự học ở nhà của học sinh và hoạt động đánh giá của giáo viên lại được đánh giá ở mức thấp hơn, cho thấy cần có sự chỉ đạo sâu sát hơn nữa để tạo thành một chu trình học tập toàn diện, hiệu quả.

2.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến công tác quản lý giáo dục

Hiệu quả của việc quản lý dạy học chịu tác động của nhiều yếu tố. Nghiên cứu chỉ ra rằng năng lực quản lý của hiệu trưởng và chất lượng đội ngũ giáo viên là hai yếu tố có ảnh hưởng quyết định. Một người hiệu trưởng có tầm nhìn và năng lực tổ chức tốt sẽ dẫn dắt được quá trình đổi mới của nhà trường. Bên cạnh đó, chính sách giáo dục của các cấp, yêu cầu của chương trình, và điều kiện cơ sở vật chất cũng là những yếu tố quan trọng, tạo ra cả cơ hội và thách thức cho các nhà trường trong quá trình triển khai dạy học theo định hướng mới.

III. Phương pháp quản lý mục tiêu và chương trình dạy học hiệu quả

Để nâng cao chất lượng quản lý dạy học môn Tiếng Việt theo hướng phát triển năng lực người học, việc đầu tiên cần tập trung là quản lý chặt chẽ và khoa học các thành tố của quá trình dạy học, bắt đầu từ mục tiêu và chương trình. Mục tiêu dạy học không còn là danh sách kiến thức cần truyền đạt mà phải được xác định rõ ràng dưới dạng các năng lựcphẩm chất mà học sinh cần đạt được. Người quản lý, cụ thể là hiệu trưởng và tổ trưởng chuyên môn, cần chỉ đạo giáo viên xây dựng kế hoạch bài dạy thể hiện rõ mục tiêu năng lực. Chương trình dạy học của Bộ Giáo dục và Đào tạo là pháp lệnh, nhưng nhà trường cần linh hoạt xây dựng kế hoạch giáo dục riêng, phù hợp với đặc điểm học sinh và điều kiện thực tiễn. Công tác quản lý cần đảm bảo 100% giáo viên nắm vững mục tiêu của chương trình, từ đó thiết kế các hoạt động dạy học tương ứng. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện chương trình thông qua dự giờ, thăm lớp, kiểm tra hồ sơ sổ sách. Việc này không nhằm mục đích thanh tra, mà để hỗ trợ, tư vấn và cùng giáo viên tháo gỡ khó khăn trong quá trình thực hiện. Quản lý tốt mục tiêu và chương trình sẽ tạo ra một khung làm việc nhất quán, giúp mọi hoạt động dạy học đều hướng đến cái đích cuối cùng là sự phát triển toàn diện của học sinh.

3.1. Chỉ đạo xây dựng mục tiêu dạy học tập trung vào năng lực cốt lõi

Mục tiêu dạy học cần được cụ thể hóa thành các năng lực cần đạt. Ví dụ, sau một bài học, học sinh cần đạt được năng lực giao tiếp thông qua việc trình bày ý kiến, hay năng lực giải quyết vấn đề qua việc thảo luận nhóm. Ban giám hiệu cần chỉ đạo các tổ chuyên môn thảo luận, thống nhất hệ thống năng lực cần hình thành cho học sinh theo từng khối lớp, làm cơ sở để giáo viên xây dựng kế hoạch bài dạy. Mục tiêu này phải được thể hiện rõ trong giáo án và trở thành tiêu chí để đánh giá tiết học.

3.2. Quản lý việc thực hiện chương trình kế hoạch giáo dục

Quản lý chương trình đòi hỏi sự chỉ đạo sát sao từ việc phân phối chương trình chi tiết đến việc theo dõi tiến độ thực hiện hàng tuần, hàng tháng. Hiệu trưởng cần phê duyệt kế hoạch giáo dục của từng tổ chuyên môn và cá nhân giáo viên. Đồng thời, cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học, nơi giáo viên cùng nhau phân tích các bài học khó, chia sẻ kinh nghiệm để thực hiện chương trình một cách hiệu quả nhất, đảm bảo tính thống nhất nhưng vẫn phát huy được sự sáng tạo của mỗi giáo viên.

IV. Giải pháp tối ưu hóa phương pháp và hình thức dạy học

Sự thành công của việc dạy học phát triển năng lực phụ thuộc rất lớn vào việc đổi mới phương pháp dạy học và đa dạng hóa các hình thức tổ chức. Công tác quản lý dạy học môn Tiếng Việt phải tập trung vào việc thúc đẩy và hỗ trợ giáo viên áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Thay vì các giờ học truyền thống với giáo viên là trung tâm, cần khuyến khích các hình thức học tập phát huy tính chủ động, sáng tạo của học sinh. Các phương pháp được nghiên cứu chỉ ra có hiệu quả cao bao gồm: phương pháp giao tiếp, học tập qua dự án, dạy học nêu vấn đề, phương pháp đóng vai, và tổ chức trò chơi học tập. Người quản lý cần tạo điều kiện để giáo viên có thể áp dụng các phương pháp này, ví dụ như đầu tư trang thiết bị dạy học hiện đại, sắp xếp thời khóa biểu linh hoạt. Việc tổ chức các chuyên đề, hội giảng, thao giảng cấp trường về đổi mới phương pháp dạy học là cực kỳ cần thiết. Đây là cơ hội để các giáo viên học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau, nhân rộng các điển hình tiên tiến. Hoạt động dự giờ và phân tích bài dạy cũng cần thay đổi, tập trung vào việc quan sát hoạt động của học sinh và hiệu quả của các phương pháp được áp dụng, thay vì chỉ đánh giá cách giảng bài của giáo viên. Quản lý hiệu quả việc đổi mới này sẽ tạo ra những giờ học sôi nổi, hấp dẫn, nơi học sinh thực sự là chủ thể của quá trình chiếm lĩnh tri thức.

4.1. Thúc đẩy áp dụng các phương pháp dạy học Tiếng Việt tích cực

Ban giám hiệu cần xây dựng kế hoạch cụ thể về việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, đặt ra chỉ tiêu và lộ trình thực hiện. Cần khuyến khích giáo viên sử dụng linh hoạt các phương pháp như dạy học theo tình huống, thảo luận nhóm, học tập trải nghiệm để giúp học sinh rèn luyện kỹ năng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, sử dụng các phần mềm dạy học tương tác cũng là một giải pháp hiệu quả cần được tăng cường quản lý và đầu tư.

4.2. Đa dạng hóa hình thức tổ chức dạy học để tăng hứng thú

Việc học không nên chỉ giới hạn trong bốn bức tường lớp học. Cần quản lý và tổ chức các hình thức dạy học đa dạng như học tại thư viện, sân khấu hóa tác phẩm văn học, tổ chức các chuyến tham quan học tập thực tế. Các hình thức này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn tạo hứng thú, bồi dưỡng cảm xúc thẩm mỹ và các kỹ năng sống cần thiết cho học sinh, góp phần hình thành năng lực chung một cách tự nhiên và hiệu quả.

V. Top 5 biện pháp quản lý dạy học Tiếng Việt khả thi nhất

Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý dạy học môn Tiếng Việt tại các trường tiểu học theo hướng phát triển năng lực người học. Các biện pháp này đã được khảo nghiệm về tính cấp thiết và tính khả thi, cho thấy sự phù hợp cao với bối cảnh thực tiễn tại quận Cầu Giấy và có thể nhân rộng. Nhóm biện pháp này tập trung vào tất cả các khía cạnh của quá trình quản lý, từ nâng cao nhận thức, quản lý hoạt động chuyên môn, bồi dưỡng đội ngũ đến đổi mới kiểm tra đánh giá và tăng cường cơ sở vật chất. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, thúc đẩy chất lượng dạy và học môn Tiếng Việt. Trọng tâm của các biện pháp này là đặt con người vào vị trí trung tâm: nâng cao năng lực cho cán bộ quản lýgiáo viên, đồng thời phát huy tối đa tiềm năng của học sinh. Sự kết hợp hài hòa giữa chỉ đạo quyết liệt và hỗ trợ kịp thời, giữa yêu cầu đổi mới và tạo điều kiện thực hiện sẽ là chìa khóa để các biện pháp này đi vào cuộc sống và mang lại hiệu quả thực chất, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

5.1. Bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên quản lý

Đây là biện pháp nền tảng. Cần tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên sâu về phương pháp dạy học, kỹ năng xây dựng kế hoạch bài dạy và đặc biệt là kỹ thuật kiểm tra, đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Hình thức bồi dưỡng cần đa dạng, từ tập huấn tập trung đến sinh hoạt chuyên môn tại trường, khuyến khích giáo viên tự học và chia sẻ kinh nghiệm.

5.2. Đổi mới sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học

Chuyển đổi hình thức sinh hoạt chuyên môn từ việc đánh giá, xếp loại giờ dạy sang cùng nhau xây dựng, phân tích và rút kinh nghiệm bài học. Cách làm này tạo ra môi trường hợp tác, dân chủ, nơi mọi giáo viên đều có thể đóng góp và học hỏi, tập trung sâu vào việc làm thế nào để học sinh học tốt hơn.

5.3. Tăng cường quản lý hoạt động kiểm tra đánh giá kết quả học tập

Cần chỉ đạo quyết liệt việc đổi mới hoạt động kiểm tra, đánh giá. Xây dựng ngân hàng câu hỏi, bài tập theo các mức độ nhận thức và năng lực. Kết hợp đa dạng các hình thức đánh giá: đánh giá thường xuyên qua quan sát, nhận xét; đánh giá định kỳ qua bài kiểm tra; khuyến khích học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau. Kết quả đánh giá phải được sử dụng để điều chỉnh hoạt động dạy và hỗ trợ sự tiến bộ của học sinh.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý dạy học phát triển năng lực

Việc quản lý dạy học môn Tiếng Việt theo hướng phát triển năng lực người học không phải là công việc một sớm một chiều mà là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực không ngừng của toàn bộ hệ thống giáo dục. Các kết quả nghiên cứu và những biện pháp được đề xuất từ luận văn cung cấp một lộ trình khoa học và thực tiễn cho các trường tiểu học, không chỉ ở quận Cầu Giấy mà còn có thể áp dụng rộng rãi. Hướng đi trong tương lai cần tiếp tục tập trung vào việc nâng cao năng lực quản lý của hiệu trưởng, bởi đây là nhân tố then chốt quyết định sự thành bại của mọi cuộc cải cách ở cấp cơ sở. Cần trao quyền tự chủ lớn hơn cho các nhà trường trong việc xây dựng và thực hiện kế hoạch giáo dục, đi đôi với việc tăng cường cơ chế giám sát và hỗ trợ chuyên môn. Đồng thời, việc đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học hiện đại và xây dựng môi trường học tập an toàn, thân thiện, sáng tạo phải được xem là một ưu tiên chiến lược. Việc dạy học Tiếng Việt sẽ không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức ngôn ngữ mà còn hướng đến việc hình thành những công dân tương lai có đủ phẩm chấtnăng lực để hội nhập và phát triển. Đây là một hành trình đầy thách thức nhưng cũng vô cùng ý nghĩa đối với sự nghiệp trồng người.

6.1. Tổng kết chìa khóa thành công trong quản lý dạy học hiện đại

Chìa khóa thành công nằm ở việc kết hợp ba yếu tố: (1) Tầm nhìn và năng lực của người đứng đầu; (2) Chất lượng và tâm huyết của đội ngũ giáo viên; (3) Sự đồng bộ trong việc triển khai các giải pháp từ mục tiêu, nội dung, phương pháp đến kiểm tra, đánh giá. Quản lý hiện đại là quản lý dựa trên dữ liệu, minh bạch và tạo động lực, lấy sự tiến bộ của học sinh làm thước đo cao nhất cho mọi hoạt động.

6.2. Khuyến nghị và triển vọng cho giáo dục tiểu học tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện mô hình quản lý dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Các cơ quan quản lý cấp trên cần có những chính sách hỗ trợ, bồi dưỡng kịp thời cho đội ngũ. Các nhà trường cần chủ động, sáng tạo trong việc vận dụng các biện pháp quản lý vào điều kiện cụ thể của mình. Triển vọng của hướng đi này là tạo ra một thế hệ học sinh năng động, tự tin, có nền tảng ngôn ngữ và nhân cách vững chắc, sẵn sàng cho các bậc học cao hơn và cho cuộc sống.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý dạy học môn tiếng việt tại các trường tiểu học quận cầu giấy hà nội theo hướng phát triển năng lực người học

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kế luận và khuyển nhị, tham khảo, phụ lục, phẫn nội dung chính của luận văn được tình bảy gằm3 chương: Chương1: Ly luận về quản lý dạy học môn iếng Việtỉ trường iễu học theo hướng phát uiễn ng lục người học, 7 Chương 2: Thực trang quân lý dạy hoc môn ting Vig ở các tường tiễu hoe quận Cầu Giy, Hà Nội theo hướng phát in năng lực người học; “Chương 3: Biện pháp quân lý dạy họ ở các trưởng tiêu học quận Câu Giấy, Hà "Nội theo hướng phát Liễn năng lực người học Chương! LÝ LUẬN VỀ QUẦN LÝ DAY HOC MONT “TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC THEO HƯỚNG PHÁT TRỊ "NẴNG LỰC NGƯỜI HỌC 1.Mộtsố khả niện cơ bản ‘LLL Bhi niệm đạp hục và she mn ing Vit cp tu ge Kh iim day he: sng diy ged duvet niu minh Khon hoe Kc nha bảndến như đều hiển os, ine, io dco, 8th nu dia mts Ki im day occ thé sie gốc độ điều kiến học khái niệm đạy học ue tri by nh sau: “Day oe Là q0 trình cộng tác giữa thẦy với trẻ nhằm điều khiễ « truyền đạt và tđiễu khiển - lĩnh bội ri thúc nhân loại nhẫm thực hiện mục địch giáo đục”{10. Tác giả Nguyễn Quang Uẫn xem xớt khi niệm dạy học từ góc độ khoa bọc “Tâm lý họ và đưa ra khái niệm như sau: "Sự học dược hiễu là ự biến đổi hợp lý boạt động và hình ví” [42:0 148]. Các tác gia Ha ThE Ngữ, Đặng Vũ Hoạt ở góc độ giảo đc bue "Day hóc ~ một "bộ phận của quá tình tổng th giáo dục nhân cách toàn ven - i qué rn ác động qua lại giữa giáo viên và bọc nh nhằm truyền thụ và nh hội tí thúc khoa học, những kỹ năng và kỹ xảo hoại đồng nhân thức và thục tiễn, đễ tên cơ sở độ bình thnh thể giới uan, phát tiễn năng lục sáng tạo và xây dụng cúc phả chất của nhân cách người hoe” 27; #22} Từ viếc phần tích fe Khai niêm dạy học nêu trên, luận văn xác định khái niệm dạy học như sau "Dy học lã quã trình gầm li hoạt động thẳng nhất biên chứng: hoại đông dạy của giáo iên và hoạt động học của lọc sinh. Trong đỏ dưới sự 18 chức, điều Hiểm “của giáo viên, người học tự giác ch cục tự tổ chức, tự điễu khiến hoại đồng lọc tập "của mình nhằm thực iện các nhiên tự học tập ~ Khải niện day hoe man ng Liệt cấp tấu lọc Môn Tiếng Việt ở cắp Tiêu hoc nhằm hình thành và phát triểnở học sinh các kỉ ning sir dng ting Viet (doc, vit, nghe, nổi) để học tập và giao iếp trong các mỗi trường hoại động của lứa tuổi.

Thông qua việc dạy học Tiếng Việt, góp phần rên luyện các thao tác tư day, Cng cấp cho học sinh những kiến thức sơ giản về tiếng Việt về tự nhi, xã hội và con người, về văn hoá, văn họ của Việt Nam và nước ngoài, Bi dưỡng tình êu ống Vit va hin thành thoi quen gi gin su trong sing, giảu đẹp của tiếng Việt, góp phần hinh thành nhãn cách con người Việt Nam xã hội chủ nghĩa cho học sinh Day hoe man téng Viet ở cắp tiga hoe được xác định như sau: “Dạy học môn tiếng Vit ed tidy hoc fa qui tinh gdm lai hoạ động thống nhất bien chime: hoot đông dạt môn tễng Kiệt ca giáo viên và hoạt động lọc môn rồng Fit cia hoe sinh. Trong đố dưới sựtỗ chúc, đi Khẩn của giáo viên, người lọc te giác, ích cực tự tổ chức. ự đi kiên hoạt động học tip môn iễng Việt của mình “ầm thực Hiện các nhiệm vụ lọc tập môn từỗng Hệt đặt na và phá miễn năng lực tiéng Vet cho bain hân 112. Khải niệm dạy học môn ing Vite chp téu học theo hưởng phát miễn năng lực người học Trước kh xác định khái iệm dạy học môn tiếng Vi cấp êu bọc eo hưởng phát tiến ning luc người bọ, nghiên cứu này sẽ phân ch và xác dnh các khổ niệm như: khi hiểm năng lục, khái niệm phát biến năng lực người họ, hế niệm day hoe tho din hung ph trên năng lực người học “Rh lem ning he “irdién Tiéng Anh 063 trchi ki nigm ning ue: Ability: ningue theo nga cổ Khả năng cho phép cá nhân thực hiện oat động về chất và nh hầm; Capkciy: năng lực eo nghĩa có khi năng go r cái gì lâm được, hiểu được, bọc được tong diều kiện khô khăn, Conpetence: năng lực theo nghĩa cổ khi năng thực hiện công việ [5] Từ điền Tiếng Viết cña Hoàng Phế định nghĩa năng lưc báo gồm: ) Khả năng, điều kiện chủ quan hoc tự nhiên ẵn có để thục hiện một bại động nào đó b) Phẩm, chỗLtâm lí và sinh í tạo cho cơn người khả năng hoàn thành một hoại động nào đồ với chất lượng cao 4] Chương tình giáo đục phổ thông mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo: “Năng lực là thuộc tính cá nhân được bình thành, phát iển nhờổ chất sn có và qui nh học tp, rén luyén cho phép con người huy đồng tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc nh cả nhần khảe như bông thủ, im in, ÿ ch.

thực hiện thành công mộ hoại động nhất định” [dẫn the 20] Nguyễn Quang Uin xem năng lục là “tổ hợp các uộc nh độc đáo của cánhân, phù hợp với những yêu cầu của một hot dặng nhất dịnh, đm bảo chơ hoại động đó có kế quả" 42] TT việc ph ích các khối niệm vỀ năng lực nêu tên, trong nghiền cứu này xác ảnh khi niêm năng lực như sau: Xăng lự là một tập hợp các Kin tie, kt nang. thiđộ liên quan với nhau, có cảnh hưng tới Khe năng hoàn ảnh công việc bay hiệu suất của một cả nhn, có thé đo lường thông qua các chuẳn mà cộng đồng chắp nhận rả có thể được cải tiến thông ‘qua cic hoot ding dio a0, Bỗi đường Câu trúc của năng lục bao gh: túc, kỹ năng và tái độ, răng lực bao gồm nhiễu thành phần. Thông thường năng lực bao gồm3 loại: năng lục chunglà năng lục ơ bản, tiết yêu để con người có thể sông và làm vie bi thường tong xã hội Năng lực này dược hình thành và phát iển do nhiễu món học, liên quan đến nhiễu môn học (Ở sắc liệu khác nhau có th goi bằng các én khác nhau năng lực chính, năng lực nền tăng, năng lc chủ yếu, ÁT năng chính, ĩ năng cốt lB); Năng lực cụ thể chuyên hiệt là năng ực được hinh thin vi pt rin do mit ĩnh vmôn bọc nào đó (Năng, lực môn học cụ thể để phân biệt với năng lực chung) -Khái miện ph tin: Trước khi xác dịnh khấi niệm phất viễn năng lực họ sinh, luân văn nu dẫn một số khối niêm phát iển của các nhà khoa bọ và xác định khải niêm pht tiến của Tuần văn, có th nêu dẫn một số khãi niệm phiến như sau Đại tư điễn Tiếng Viết Nguyễn Như Ý chủ biên: "Phó iển (ä biến đổi hoặc làn biển đổ từ én nhu, hẹp đến sộng, thấp đổn cao, đơn giản dén phúc tap” (0) Từ diễn tiết bục:“Phát min là quá trình vận động đi từ thấp đẫn cao từ đơn in đến phúc tp, từ chưa hoàn Hiện đến hoàn Hiện" [8) Xhự vậy cổ thể xác inh: Phát iển là quả tình tũng trưởng về số lượng và Biển đỗ vẻ cất của sơ vt hiện tương đã có, đồ xây dơng nhưng chư loàn chính cưa đÌy đã được Áp tục nàng cao để đập ứng yêu cầ hiện thực kách quan hát tiến năng lực ee sinh là một nhiệm vy hưởng xuyên, đặc biệt quan Họng đối với các trường ti học. Phát iển năng lục người học là nhằm làm cho các năng lực chung và năng lục đặc rưng cho từng môn họ ớp học cắp học được hình thành, cùng cỗ và hoàn thiện ở người bo, Ở trường tiêu hoe, vin dé phi iển năng lực bạc sảnh tên học phi được đặ ra theo quan điểm toàn diện, thông cua các hoat đồng giản đục cơ bản của nhà trưởng, ong đó có hoại động dạy học rồi chung và hoạt động dạy học môn iếng Việt uồi iêng, được tổ chức một cách đồng bộ Xi khi niệm phát tiễn như trên phát tiễn năng lực học sinh à quá tỉnh tăng lên về số lượng và chấ lượng năng lục của học snh (năng lực chung và năng lực chuyên big) - VỀ lượng: là tăng ên về ố lượng các năng lực học sinh cụ thể cần thiết của học sinh ph hợp với điỀu kiện và hot động của họ sinh, - Về chất lượng: i tng ênở mức độ cao bơ, nh độ cao hơi của sức năng lục cự b củabọ sinh đấp ng yêu cũ diều kiện mới, giấp cho học ảnh tích ứng tốt hơn và hoàn hành tố hoạt động họ tập cũng như các hoạt động khác trung nhà trường và ngoài xã hội = Kh niin dbo eo đnh hướng phát in nững lực người lọc Day hạc phát tiến phầm chit, năng lực người học được xem như một định hướng êp cận dạy học theo hướng phá huy nh ích cục của HS.

Điễm kháe nhau giữa các phương pháp là ở chỗ dạy họ phũ iến phẩm chất năng luc người bọ có yêu cầu cao hơ, mức độ khó hơn, đi hội người dạy phãi có phẩm chất săn lực giảng dạy nối chung cao hơn tước đầy Điền quan trọng bơn cả là nếu so sảnh với các quan niệm dạy học trước đây, vite dạy học phât in phẩm chất, năng lực sẽ lâm cho việc đạy và việc học được tiếp cân gần hơn, ắthơn với mụ iêu hình thành và phát iển nhân cách cơn người. Theo ác giš Nguyễn Xuân Toàn khái iệm dạy học theo tgp ein ning Ive học sinh: ‘Day hoc theo tgp cân năng lục họ sinh là quá tình cộng tác của người dạy và người học nhằm truyễn đt và lính hội kiến thức, rên luyện kỹ năng và hình thnh thi độ để người học cỏ khả năng vận dụng iên kế tổ hợp những kiễn thức, kỹ năng, kính nghiệm vì tải độ một cách hp lý đề thực hiện tt cc nhiệm vụ đặt ra trong quả trình, học tập, đồng thời giái quyết hiệu quả những vẫn để thực iễn trong cuộc sống" [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ