I. Kinh nghiệm phát triển KTTN Trung Quốc và bài học cho VN
Hơn hai thập kỷ cải cách kinh tế, Trung Quốc đã đạt được những thành tựu vượt bậc, thay đổi toàn diện bộ mặt kinh tế - xã hội. Một trong những nhân tố cốt lõi tạo nên thành công này chính là sự trỗi dậy mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân (KTTN). Từ chỗ bị xóa bỏ hoàn toàn trong thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa, KTTN Trung Quốc đã dần được phục hồi, thừa nhận và trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa mang màu sắc Trung Quốc. Quá trình này không chỉ là một câu chuyện thành công về kinh tế mà còn là một kho tàng kinh nghiệm quý báu. Việt Nam và Trung Quốc có nhiều điểm tương đồng về lịch sử, chính trị và cùng theo đuổi mục tiêu xây dựng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Do đó, việc nghiên cứu sâu sắc quá trình phát triển KTTN Trung Quốc có giá trị tham khảo to lớn, giúp Việt Nam hoạch định đường lối, chính sách phù hợp để giải phóng tiềm năng của khu vực kinh tế này. Phân tích các giai đoạn chuyển đổi, từ những đột phá trong tư duy lý luận đến việc xây dựng thể chế và chính sách thực tiễn, sẽ cung cấp những bài học kinh nghiệm sâu sắc về cách thức khơi thông nguồn lực tư nhân, thúc đẩy tăng trưởng và đảm bảo sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này không chỉ nhìn vào thành công mà còn phân tích cả những thất bại và tồn tại, từ đó rút ra những sai lầm cần tránh, giúp Việt Nam đi nhanh hơn và vững chắc hơn trên con đường đổi mới.
1.1. Bối cảnh cải cách kinh tế và sự trỗi dậy của KTTN TQ
Trước năm 1978, nền kinh tế Trung Quốc vận hành theo mô hình kế hoạch hóa tập trung, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng và dựa trên chế độ công hữu đơn nhất. Mô hình này đã bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng, gây ra sự trì trệ, méo mó và kém hiệu quả, đỉnh điểm là những thảm họa như “Đại nhảy vọt”. Nền kinh tế thiếu năng động, đời sống người dân gặp nhiều khó khăn. Trong bối cảnh đó, Hội nghị Trung ương 3 khóa XI (tháng 12/1978) đã khởi xướng công cuộc cải cách và mở cửa, đánh dấu một bước ngoặt lịch sử. Áp lực giải quyết việc làm cho hàng triệu thanh niên và nhu cầu cấp thiết phải giải phóng sức sản xuất đã buộc các nhà lãnh đạo phải nhìn nhận lại vai trò của các thành phần kinh tế ngoài nhà nước. Sự phục hồi của kinh tế tư nhân bắt đầu một cách tự phát từ nông thôn với hình thức “khoán hộ”, sau đó lan sang thành thị với các “hộ cá thể” (getihu). Đây là bước đi đầu tiên, dù còn dè dặt, nhưng đã mở đường cho sự trỗi dậy mạnh mẽ của một khu vực kinh tế đầy sức sống, đóng góp quan trọng vào sự thành công của công cuộc cải cách.
1.2. Tầm quan trọng của việc học hỏi mô hình Trung Quốc cho VN
Việt Nam và Trung Quốc chia sẻ nhiều nét tương đồng về địa lý, văn hóa và mô hình chính trị. Cả hai quốc gia đều tiến hành công cuộc đổi mới, chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng XHCN. Sự thành công của Trung Quốc trong việc phát triển khu vực kinh tế tư nhân mang lại những bài học vô giá. Việc nghiên cứu kinh nghiệm của Trung Quốc giúp Việt Nam có cái nhìn thực tiễn về những thách thức và cơ hội trong quá trình này. Từ những đột phá về lý luận, thay đổi nhận thức về sở hữu tư nhân, đến việc xây dựng khung pháp lý và các chính sách hỗ trợ cụ thể, mô hình của Trung Quốc cung cấp một lộ trình tham khảo chi tiết. Học hỏi kinh nghiệm này giúp Việt Nam tránh được những sai lầm, rút ngắn thời gian thử nghiệm và xây dựng được một môi trường kinh doanh thuận lợi, bình đẳng cho doanh nghiệp tư nhân phát triển, qua đó góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
II. Thách thức của kinh tế TQ trước khi có kinh tế tư nhân
Trước khi tiến hành cải cách, nền kinh tế Trung Quốc chìm trong trì trệ và khủng hoảng do sự cứng nhắc của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Đặc trưng cơ bản là chế độ công hữu đơn nhất, bao gồm sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể, trong khi kinh tế tư nhân bị xem là tàn dư của chủ nghĩa tư bản và bị xóa bỏ triệt để. Khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN), mặc dù được ưu tiên mọi nguồn lực, lại hoạt động kém hiệu quả, quan liêu và chịu thua lỗ nặng nề. Tỷ lệ DNNN thua lỗ liên tục gia tăng, từ 20% trong những năm 80 lên đến 50-60% vào giữa thập niên 90. Việc tập trung quá mức vào công nghiệp nặng theo mô hình Xô Viết, điển hình là phong trào “toàn dân làm gang thép”, đã gây ra sự mất cân đối nghiêm trọng, bỏ bê nông nghiệp và sản xuất hàng tiêu dùng. Hậu quả là nạn đói và sự thiếu thốn hàng hóa thiết yếu diễn ra triền miên. Nền kinh tế thiếu hẳn động lực cạnh tranh và đổi mới. Sức sản xuất xã hội bị kìm hãm nặng nề bởi quan hệ sản xuất không còn phù hợp. Đây chính là bối cảnh cấp thiết, đòi hỏi một sự thay đổi mang tính cách mạng trong cả tư duy lý luận và chính sách thực tiễn, mở đường cho sự phục hồi và phát triển KTTN Trung Quốc.
2.1. Sự kém hiệu quả của các doanh nghiệp nhà nước DNNN
Khu vực doanh nghiệp nhà nước là trụ cột của nền kinh tế kế hoạch hóa nhưng lại là mắt xích yếu kém nhất. Hoạt động trong cơ chế bao cấp, các DNNN thiếu quyền tự chủ kinh doanh, không có động lực để nâng cao hiệu quả và luôn phải đối mặt với tình trạng thua lỗ kéo dài. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, vào những năm 90, tỷ lệ DNNN thua lỗ đã tăng lên mức báo động, có nơi tới 60%. Tình trạng nợ nần chồng chất, tài sản cũ kỹ, công nghệ lạc hậu là phổ biến. Chính phủ phải liên tục bù lỗ từ ngân sách, tạo ra gánh nặng khổng lồ. Sự yếu kém của DNNN không chỉ làm suy giảm hiệu quả chung của nền kinh tế mà còn kìm hãm sự phát triển của các lực lượng sản xuất. Chính thực trạng này đã thúc đẩy chính phủ Trung Quốc phải thực hiện chính sách cải cách DNNN một cách quyết liệt, tiêu biểu là phương châm “nắm lớn bỏ nhỏ”, tạo không gian cho các thành phần kinh tế khác, đặc biệt là kinh tế tư nhân, tham gia vào thị trường.
2.2. Quan niệm cứng nhắc và việc loại bỏ sở hữu tư nhân
Trước cải cách, quan điểm lý luận chính thống tại Trung Quốc cho rằng trong chủ nghĩa xã hội chỉ có thể tồn tại chế độ công hữu đơn nhất. Sở hữu tư nhân và các hình thức kinh tế dựa trên nó bị coi là nguồn gốc của bóc lột, đi ngược lại bản chất của chủ nghĩa xã hội. Do đó, các chiến dịch cải tạo xã hội chủ nghĩa đã được tiến hành triệt để nhằm xóa bỏ hoàn toàn kinh tế tư nhân. Các doanh nghiệp tư bản tư nhân bị quốc hữu hóa hoặc chuyển thành công tư hợp doanh. Kinh tế cá thể, tiểu thủ công nghiệp bị tập thể hóa. Hệ quả là một cơ cấu kinh tế đơn điệu, thiếu sức sống và không phản ánh đúng trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Quan niệm cứng nhắc này đã triệt tiêu động lực làm giàu chính đáng, kìm hãm sự sáng tạo và năng động của xã hội. Sự thất bại của mô hình này là bài học đắt giá, cho thấy việc thoát ly thực tiễn và đi theo lý luận đơn thuần đã dẫn đến khủng hoảng, buộc Trung Quốc phải có những đột phá lý luận để thừa nhận sự tồn tại khách quan và vai trò của KTTN.
III. Bí quyết đột phá tư duy lý luận về kinh tế tư nhân TQ
Thành công trong việc phát triển KTTN Trung Quốc không thể tách rời khỏi những đột phá mang tính cách mạng về tư duy lý luận. Đây là tiền đề quan trọng nhất, cởi trói cho những chính sách cải cách sau này. Quá trình này bắt đầu từ Hội nghị Trung ương 3 khóa XI (1978), với việc khôi phục tư tưởng “thực sự cầu thị”. Các nhà lãnh đạo Trung Quốc đã từng bước từ bỏ quan điểm cứng nhắc về chế độ công hữu đơn nhất. Thay vì xem kinh tế tư nhân là đối lập, họ dần nhìn nhận nó như một “bộ phận bổ sung cần thiết” cho kinh tế công hữu. Đỉnh cao của sự thay đổi này là việc xác lập lý luận về “giai đoạn đầu của chủ nghĩa xã hội”, thừa nhận sự tồn tại song song của nhiều hình thức sở hữu là một tất yếu khách quan, phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất còn thấp. Báo cáo tại Đại hội Đảng lần thứ XV đã chính thức khẳng định kinh tế phi công hữu là “bộ phận cấu thành quan trọng của kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa”. Những đột phá này được thể chế hóa bằng việc sửa đổi Hiến pháp, công nhận và bảo hộ quyền sở hữu tài sản tư nhân hợp pháp. Sự thay đổi trong nhận thức đã phá vỡ rào cản tư tưởng, tạo ra nền tảng chính trị và pháp lý vững chắc cho KTTN phát triển.
3.1. Chuyển đổi từ bổ sung sang bộ phận cấu thành quan trọng
Quá trình thay đổi nhận thức về vai trò của kinh tế tư nhân diễn ra theo từng giai đoạn. Ban đầu, trong thập niên 80, KTTN chỉ được coi là “sự bổ sung cần thiết và có ích” cho kinh tế công hữu, chủ yếu để giải quyết việc làm và đáp ứng các nhu cầu tiêu dùng mà khu vực nhà nước bỏ trống. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển năng động và những đóng góp to lớn của KTTN vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, tăng thu ngân sách đã khiến các nhà lãnh đạo phải có cái nhìn mới. Bước ngoặt lớn diễn ra tại Đại hội XV (1997), khi kinh tế phi công hữu (bao gồm cá thể, tư doanh) được xác định là “bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa”. Sự thay đổi từ “bổ sung” sang “quan trọng” không chỉ là sự thay đổi về câu chữ, mà là một bước nhảy vọt về tư duy, đặt KTTN vào vị thế bình đẳng hơn với các thành phần kinh tế khác, tạo đà cho sự phát triển mạnh mẽ và bền vững hơn trong giai đoạn tiếp theo.
3.2. Thừa nhận và bảo hộ tài sản tư nhân trong Hiến pháp
Một trong những đột phá lý luận quan trọng nhất là việc thừa nhận và bảo hộ tài sản tư nhân. Điều này được thể chế hóa một cách chính thức thông qua việc sửa đổi Hiến pháp. Năm 1988, Hiến pháp lần đầu tiên quy định “Nhà nước cho phép kinh tế tư nhân được tồn tại và phát triển”, và “bảo vệ những quyền và thu nhập hợp pháp của doanh nghiệp tư nhân”. Đến tháng 3 năm 1999, Hiến pháp sửa đổi tiếp tục nâng tầm vai trò của KTTN, khẳng định đây là “thành phần quan trọng” và “nhà nước có trách nhiệm bảo đảm tài sản và thu nhập hợp pháp của khu vực tư nhân”. Gần đây nhất, Đại hội XVI đã nhấn mạnh việc “hoàn thiện chế độ luật pháp bảo hộ tài sản tư nhân”. Việc đưa quyền sở hữu tư nhân vào Hi pháp – văn bản pháp lý cao nhất – đã tạo ra một lá chắn bảo vệ vững chắc, giúp các nhà đầu tư, doanh nhân yên tâm bỏ vốn sản xuất kinh doanh lâu dài, xóa bỏ tâm lý lo ngại bị quốc hữu hóa, từ đó thúc đẩy tích lũy tài sản và tái đầu tư cho sự phát triển của đất nước.
IV. Cách TQ thực thi chính sách KTTN qua 3 giai đoạn chính
Quá trình phát triển KTTN Trung Quốc sau cải cách là một lộ trình có tính toán, được triển khai qua các giai đoạn khác nhau với những điều chỉnh chính sách phù hợp. Giai đoạn đầu (1978-1987) là thời kỳ phục hồi. Chính sách tập trung vào việc cho phép các “hộ cá thể” (getihu) hoạt động trong một số lĩnh vực hạn chế nhằm giải quyết áp lực việc làm, KTTN được xem là “thành phần bổ sung”. Giai đoạn thứ hai (1988-1992) đánh dấu sự thừa nhận chính thức khi Hiến pháp sửa đổi và “Quy định tạm thời về doanh nghiệp tư nhân” được ban hành, cho phép thuê mướn trên 8 lao động. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng gặp nhiều khó khăn sau sự kiện Thiên An Môn năm 1989, khiến các chính sách bị siết chặt. Giai đoạn thứ ba (từ 1992 đến nay) là thời kỳ phát triển bùng nổ, được khởi đầu bằng chuyến công du phương Nam của Đặng Tiểu Bình. Kể từ đây, kinh tế tư nhân được khuyến khích và hỗ trợ mạnh mẽ, được xác định là “bộ phận cấu thành quan trọng” của nền kinh tế, phạm vi hoạt động liên tục được mở rộng. Mỗi giai đoạn đều phản ánh sự điều chỉnh linh hoạt của chính phủ, từ thăm dò, thử nghiệm đến khẳng định và khuyến khích, tạo nên một lộ trình phát triển hợp lý.
4.1. Giai đoạn 1978 1987 Chính sách phục hồi kinh tế tư nhân
Đây là giai đoạn khởi đầu, mang tính chất thăm dò. Đối mặt với áp lực việc làm và nền kinh tế trì trệ, Chính phủ Trung Quốc đã cho phép sự tồn tại của kinh tế cá thể. Các chính sách chủ yếu tập trung vào “hộ cá thể” (getihu), giới hạn quy mô không quá 5-8 nhân công và phạm vi hoạt động trong các lĩnh vực như dịch vụ, bán lẻ, sửa chữa. Ở nông thôn, hình thức “khoán hộ” đã hồi sinh kinh tế gia đình. Dù chưa được chính thức công nhận là một thành phần kinh tế đầy đủ, nhưng các chính sách này đã tạo ra một không gian tồn tại ban đầu cho KTTN. Một hiện tượng đáng chú ý là sự xuất hiện của các doanh nghiệp “đội mũ đỏ” – doanh nghiệp tư nhân đăng ký dưới danh nghĩa tập thể để né tránh các rào cản tư tưởng và chính sách. Giai đoạn này đã đặt nền móng cho sự phục hồi và tích lũy vốn ban đầu của khu vực tư nhân.
4.2. Giai đoạn 1988 1992 Khẳng định vị trí và đối mặt thử thách
Năm 1988 là một cột mốc pháp lý quan trọng khi Hiến pháp được sửa đổi, chính thức thừa nhận kinh tế tư nhân. Quốc vụ viện ban hành “Quy định tạm thời về doanh nghiệp tư nhân”, định nghĩa doanh nghiệp tư nhân là tổ chức thuê trên 8 nhân công. Điều này đã hợp pháp hóa các doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn hơn. Số lượng doanh nghiệp tư nhân đăng ký tăng nhanh chóng. Tuy nhiên, sự kiện Thiên An Môn năm 1989 đã tạo ra một bước lùi tạm thời. Các quan điểm bảo thủ trỗi dậy, cho rằng KTTN là nguồn gốc của “tư sản hóa”. Chính phủ đã ban hành các chính sách thắt chặt quản lý, đặc biệt về thuế, khiến số lượng doanh nghiệp tư nhân và hộ cá thể sụt giảm. Giai đoạn này cho thấy con đường phát triển của KTTN không hề bằng phẳng, luôn chịu tác động mạnh mẽ từ bối cảnh chính trị.
4.3. Giai đoạn 1992 nay Chính sách khuyến khích và hỗ trợ mạnh mẽ
Chuyến công du phương Nam của Đặng Tiểu Bình năm 1992 đã phá tan không khí chính trị u ám, mở ra một chương mới cho phát triển KTTN. Với quan điểm không nên tranh cãi về “họ xã” hay “họ tư”, ông đã cởi trói hoàn toàn về mặt tư tưởng. Kể từ đó, các chính sách của Đảng và Chính phủ ngày càng trở nên thân thiện và hỗ trợ KTTN. Vị thế của KTTN được nâng lên thành “bộ phận cấu thành quan trọng”. Các rào cản về lĩnh vực kinh doanh dần được gỡ bỏ, môi trường pháp lý được hoàn thiện, đặc biệt là việc bảo hộ tài sản tư nhân. Chính phủ đã đưa ra nhiều biện pháp cụ thể để thúc đẩy KTTN phát triển, tạo điều kiện tiếp cận vốn, đất đai và thị trường. Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ cả về số lượng và chất lượng của doanh nghiệp tư nhân, đóng góp ngày càng lớn vào GDP, xuất khẩu và tạo việc làm cho xã hội.
V. Top 2 bài học phát triển KTTN Trung Quốc cho Việt Nam
Từ thực tiễn hơn 20 năm phát triển KTTN Trung Quốc, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam. Đây không chỉ là những giải pháp kỹ thuật mà còn là những thay đổi mang tính chiến lược trong tư duy và cách thức quản lý. Hai bài học quan trọng và có giá trị vận dụng cao nhất đối với Việt Nam bao gồm: thứ nhất, cần phải liên tục đổi mới tư duy lý luận về chủ nghĩa xã hội và vai trò của kinh tế tư nhân; thứ hai, phải xây dựng một hệ thống thể chế, pháp luật đồng bộ, minh bạch và nhất quán để tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, thuận lợi. Việc đổi mới tư duy là tiền đề để cởi trói, xóa bỏ mọi định kiến, rào cản đối với doanh nghiệp tư nhân. Trong khi đó, việc xây dựng thể chế vững mạnh là điều kiện cần để KTTN phát triển lành mạnh, cạnh tranh công bằng và đóng góp hiệu quả vào nền kinh tế. Vận dụng thành công hai bài học này sẽ giúp Việt Nam giải phóng tối đa tiềm năng to lớn của khu vực kinh tế tư nhân, đưa đất nước phát triển nhanh và bền vững.
5.1. Bài học 1 Đổi mới tư duy lý luận về vai trò của KTTN
Bài học đầu tiên và sâu sắc nhất từ Trung Quốc là tầm quan trọng của việc đổi mới tư duy lý luận. Trung Quốc đã thành công khi dám nhìn thẳng vào thực tiễn, thừa nhận sự không phù hợp của mô hình công hữu đơn nhất và mạnh dạn đưa ra những lý luận mới như “giai đoạn đầu của chủ nghĩa xã hội”. Việt Nam cần tiếp tục làm sâu sắc hơn nhận thức rằng kinh tế tư nhân không phải là đối lập mà là một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Cần xóa bỏ hoàn toàn mọi rào cản, định kiến về tư tưởng, coi sự giàu có hợp pháp của cá nhân và doanh nghiệp tư nhân là một đóng góp tích cực cho sự phát triển của đất nước. Việc khẳng định nhất quán vai trò của KTTN trong các văn kiện của Đảng và pháp luật của Nhà nước sẽ tạo ra sự ổn định về chính sách, củng cố niềm tin cho các nhà đầu tư, khuyến khích họ đầu tư dài hạn và làm ăn chân chính.
5.2. Bài học 2 Xây dựng thể chế và môi trường kinh doanh bình đẳng
Thành công của Trung Quốc cũng cho thấy vai trò quyết định của việc xây dựng thể chế. Một khi tư duy đã được cởi trói, cần phải nhanh chóng thể chế hóa bằng một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch. Việt Nam cần tập trung vào việc tạo lập một môi trường kinh doanh thực sự bình đẳng giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân. Điều này đòi hỏi phải cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính, đảm bảo quyền tiếp cận các nguồn lực như vốn, đất đai, tài nguyên một cách công bằng. Đặc biệt, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo vệ quyền sở hữu tài sản và quyền tự do kinh doanh, thực thi pháp luật nghiêm minh để bảo vệ các doanh nghiệp làm ăn chân chính khỏi sự cạnh tranh không lành mạnh và các hành vi nhũng nhiễu. Một thể chế tốt sẽ là nền tảng vững chắc để KTTN phát huy hết tiềm năng, lớn mạnh và đóng góp tối đa cho sự thịnh vượng chung của quốc gia.