Luận văn thạc sĩ phân tích hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại công ty tnhh xây dựng cơ điện trí trung

Luận văn thạc sĩ phân tích hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại công ty TNHH xây dựng cơ điện Trí Trung, cung cấp cái nhìn sâu sắc và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2015

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC

1.1. Quản trị NNL trong doanh nghiệp

1.2. Mục tiêu quản trị NNL

1.3. Vai trò của quản trị NNL

1.4. Chức năng cơ bản của quản trị NNL

1.4.1. Nhóm chức năng thu hút NNL

1.4.2. Nhóm chức năng đào tạo – phát triển

1.4.3. Nhóm chức năng duy trì nguồn lực

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN TRÍ TRUNG

2.1. Giới thiệu về công ty

2.2. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.3. Chức năng và lĩnh vực hoạt động

2.4. Cơ cấu tổ chức của công ty

2.5. Sơ đồ tổ chức công ty

2.6. Chức năng, nhiệm vụ của các bộ phận quản lý

2.7. Tình hình tài chính của công ty những năm gần đây

2.8. Thực trạng nguồn nhân lực tại công ty

2.8.1. Tình hình lao động của công ty

2.8.2. Lao động qua các năm

2.8.3. Phân loại lao động theo giới tính

2.8.4. Phân loại lao động theo trình độ chuyên môn nghiệp vụ

2.8.5. Mức độ gắn bó của người lao động với công ty qua các năm

2.9. Công tác thu hút NNL

2.10. Công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại công ty

2.11. Công tác đào tạo – phát triển NNL

2.11.1. Xác định nhu cầu đào tạo

2.11.2. Xác định mục tiêu đào tạo

2.11.3. Lựa chọn đối tượng

2.11.4. Lựa chọn phương pháp đào tạo

2.11.5. Xây dựng nội dung chương trình đào tạo

2.11.6. Nguồn kinh phí, cơ sở vật chất phục vụ cho công tác đào tạo và phát triển

2.11.7. Lựa chọn và đào tạo giáo viên

2.11.8. Đánh giá chương trình và kết quả đào tạo

2.12. Công tác duy trì NNL

2.12.1. Đãi ngộ tài chính

2.12.2. Đãi ngộ phi tài chính

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NNL TẠI CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN TRÍ TRUNG

3.1. Mục tiêu và phương hướng công tác quản trị công ty trong thời gian tới

3.1.1. Mục tiêu chung của công ty về công tác quản trị NNL

3.1.2. Phương hướng công tác quản trị trong những năm tới

3.2. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực tại công ty trong thời gian tới

3.3. Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị NNL tại công ty

3.3.1. Công tác thu hút NNL

3.3.1.1. Cơ sở của giải pháp
3.3.1.2. Cách thực hiện giải pháp
3.3.1.3. Kết quả dự kiến của giải pháp

3.3.2. Công tác đào tạo và phát triển NNL

3.3.2.1. Cơ sở của giải pháp
3.3.2.2. Cách thực hiện
3.3.2.3. Kết quả dự kiến

3.3.3. Công tác duy trì NNL

3.3.3.1. Cơ sở của giải pháp
3.3.3.2. Cách thực hiện
3.3.3.3. Kết quả dự kiến

3.3.4. Một số biện pháp khác

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU – CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Tích Quản Trị Nguồn Nhân Lực 55 ký tự

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự chuyển đổi sang nền văn minh tri thức, cạnh tranh về nguồn nhân lực chất lượng cao trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Quản trị nguồn nhân lực (QTNNL) đóng vai trò then chốt trong sự tồn tại và phát triển của mọi tổ chức. Nguồn nhân lực là yếu tố đầu vào quan trọng nhất, khác biệt so với các yếu tố khác như vốn, nguyên vật liệu, hay công nghệ. Quản trị nhân lực ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản trị doanh nghiệp và sự thành bại trong kinh doanh. Một công ty có tài chính mạnh, nguyên liệu dồi dào, máy móc hiện đại, nhưng quản lý nhân lực yếu kém thì hiệu quả kinh doanh cũng sẽ thấp. Vì vậy, cần có sự phân tích quản trị nguồn nhân lực một cách bài bản.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Quản Trị Nguồn Nhân Lực

Quản trị nguồn nhân lực (QTNNL), hay còn gọi là quản trị nhân sự (HRM), là chức năng cơ bản của quản trị, giải quyết các vấn đề liên quan đến con người và công việc của họ trong tổ chức. Nó bao gồm hoạch định, tuyển mộ, tuyển chọn, duy trì, phát triển, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho nhân sự. QTNNL là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật để quản lý con người hiệu quả. Nguồn nhân lực là tiềm năng lao động của con người về số lượng, cơ cấu và chất lượng, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

1.2. Mục Tiêu Cốt Lõi của Quản Trị Nguồn Nhân Lực Hiệu Quả

Mục tiêu của quản trị nguồn nhân lực là cung cấp một lực lượng lao động hiệu quả cho tổ chức. Để đạt được điều này, nhà quản trị cần biết cách tuyển dụng, phát triển, đánh giá và duy trì nhân viên. Các mục tiêu cơ bản bao gồm: đáp ứng nhu cầu xã hội, đảm bảo hiệu quả tổ chức, phục vụ mục tiêu của các bộ phận chức năng và hỗ trợ nhân viên đạt được mục tiêu cá nhân. Sự thỏa mãn của nhân viên đối với công việc là yếu tố quan trọng, thể hiện qua sự gắn bó với tổ chức.

II. Thách Thức Trong Quản Trị Nguồn Nhân Lực Hiện Nay 58 ký tự

Các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các công ty vừa và nhỏ, thường chưa quan tâm đúng mức đến công tác tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Công tác này thường chỉ được xem là một công việc phải làm hàng năm, thiếu sự sáng tạo và đổi mới. Sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế trong công tác này có thể tác động tiêu cực đến doanh nghiệp. Việc tìm ra những hạn chế, khó khăn và bất cập trong công tác quản trị nguồn nhân lực là vô cùng cần thiết để cải thiện hiệu quả hoạt động.

2.1. Những Sai Lầm Thường Gặp Trong Tuyển Dụng và Đào Tạo

Nhiều doanh nghiệp mắc phải các sai lầm trong tuyển dụng, như thuê không đúng nhân viên, bố trí nhân viên không phù hợp với năng lực, hoặc số lượng nhân viên quá nhiều. Nhân viên có thể không được trả lương hoặc đối xử công bằng, dẫn đến giảm năng suất và tăng tỷ lệ nghỉ việc. Quản trị nguồn nhân lực hiệu quả giúp doanh nghiệp có đội ngũ nhân viên giỏi, có kỹ năng, kiến thức và nhiệt tình, tạo lợi thế cạnh tranh.

2.2. Vai Trò của Quản Trị Nguồn Nhân Lực Trong Bối Cảnh Thay Đổi

Quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò trung tâm trong việc thành lập và phát triển các tổ chức. Phong cách quản trị ảnh hưởng đến bầu không khí và tâm lý của tổ chức, tác động đến năng suất lao động của các thành viên. Do đó, QTNNL cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và bài bản để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

2.3. Tầm Quan Trọng của Việc Phân Tích Quản Trị Nguồn Nhân Lực

Việc phân tích quản trị nguồn nhân lực giúp doanh nghiệp hiểu rõ thực trạng, xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng các chiến lược và giải pháp phù hợp để cải thiện hiệu quả quản lý nhân sự, nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được các mục tiêu kinh doanh.

III. Phương Pháp Phân Tích Quản Trị Nguồn Nhân Lực Chi Tiết 59 ký tự

Để phân tích quản trị nguồn nhân lực hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp phù hợp. Các phương pháp này bao gồm: phân tích thống kê, so sánh, thu thập thông tin từ tài liệu chuyên ngành, internet và số liệu thực tế do công ty cung cấp. Kết hợp với việc tìm hiểu các sự kiện thực tế tại công ty để làm cơ sở và căn cứ khoa học cho việc phân tích. Việc sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích hiện đại cũng rất quan trọng.

3.1. Sử Dụng Dữ Liệu và Thống Kê Trong Phân Tích Nguồn Nhân Lực

Phân tích dữ liệu nhân sự (HR analytics) là một công cụ mạnh mẽ để hiểu rõ hơn về lực lượng lao động. Các chỉ số như tỷ lệ nghỉ việc, chi phí tuyển dụng, hiệu quả đào tạo và năng suất lao động có thể được phân tích để xác định các vấn đề và cơ hội cải thiện. Việc sử dụng phần mềm và công cụ thống kê giúp quá trình phân tích trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

3.2. Phân Tích SWOT Trong Quản Trị Nguồn Nhân Lực

Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) là một phương pháp hữu ích để đánh giá tình hình quản trị nguồn nhân lực của doanh nghiệp. Xác định điểm mạnh và điểm yếu giúp doanh nghiệp tận dụng lợi thế và khắc phục hạn chế. Phân tích cơ hội và thách thức giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với các biến động của thị trường lao động.

IV. Ứng Dụng Phân Tích Quản Trị Nguồn Nhân Lực Thực Tế 57 ký tự

Việc ứng dụng phân tích quản trị nguồn nhân lực vào thực tế giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả hơn. Ví dụ, phân tích dữ liệu tuyển dụng có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình tuyển dụng, giảm chi phí và thời gian tuyển dụng. Phân tích hiệu quả đào tạo có thể giúp doanh nghiệp điều chỉnh chương trình đào tạo để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của nhân viên và doanh nghiệp.

4.1. Cải Thiện Quy Trình Tuyển Dụng Thông Qua Phân Tích Dữ Liệu

Phân tích dữ liệu tuyển dụng giúp doanh nghiệp xác định các kênh tuyển dụng hiệu quả nhất, các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định ứng tuyển của ứng viên và các kỹ năng cần thiết cho công việc. Từ đó, doanh nghiệp có thể tập trung vào các kênh tuyển dụng hiệu quả, cải thiện thông điệp tuyển dụng và đánh giá ứng viên một cách chính xác hơn.

4.2. Nâng Cao Hiệu Quả Đào Tạo và Phát Triển Nhân Viên

Phân tích hiệu quả đào tạo giúp doanh nghiệp đánh giá xem chương trình đào tạo có đáp ứng được mục tiêu đề ra hay không, nhân viên có áp dụng được kiến thức và kỹ năng đã học vào công việc hay không. Dựa trên kết quả phân tích, doanh nghiệp có thể điều chỉnh nội dung, phương pháp và hình thức đào tạo để nâng cao hiệu quả.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Trị Nguồn Nhân Lực 52 ký tự

Để hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống quản lý nhân sự toàn diện, bao gồm các chính sách, quy trình và công cụ hỗ trợ. Hệ thống này cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp và tuân thủ các quy định của pháp luật. Đồng thời, doanh nghiệp cần liên tục đánh giá và cải tiến hệ thống để đáp ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh.

5.1. Xây Dựng Chính Sách Nhân Sự Rõ Ràng và Công Bằng

Chính sách nhân sự cần được xây dựng một cách rõ ràng, minh bạch và công bằng, đảm bảo quyền lợi của cả doanh nghiệp và nhân viên. Các chính sách này cần bao gồm các vấn đề như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, lương thưởng, phúc lợi, kỷ luật và giải quyết tranh chấp.

5.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Trị Nguồn Nhân Lực

Ứng dụng công nghệ giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình quản lý nhân sự, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Các phần mềm quản lý nhân sự có thể giúp doanh nghiệp quản lý thông tin nhân viên, theo dõi hiệu suất làm việc, quản lý đào tạo và thực hiện các báo cáo phân tích.

VI. Tương Lai Của Phân Tích Quản Trị Nguồn Nhân Lực 53 ký tự

Trong tương lai, phân tích quản trị nguồn nhân lực sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Sự phát triển của công nghệ và dữ liệu lớn sẽ cung cấp cho doanh nghiệp nhiều thông tin hơn về lực lượng lao động. Doanh nghiệp cần tận dụng những thông tin này để đưa ra các quyết định chiến lược về nhân sự, xây dựng một lực lượng lao động mạnh mẽ và cạnh tranh.

6.1. Sử Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Quản Trị Nguồn Nhân Lực

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để tự động hóa các tác vụ quản lý nhân sự, như sàng lọc hồ sơ ứng viên, trả lời câu hỏi của nhân viên và dự đoán tỷ lệ nghỉ việc. AI cũng có thể giúp doanh nghiệp phân tích dữ liệu nhân sự để tìm ra các xu hướng và đưa ra các khuyến nghị.

6.2. Tập Trung Vào Trải Nghiệm Nhân Viên

Trải nghiệm nhân viên (employee experience) là một yếu tố ngày càng quan trọng trong quản trị nguồn nhân lực. Doanh nghiệp cần tạo ra một môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển của nhân viên. Điều này giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài, nâng cao năng suất và sự hài lòng của nhân viên.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC. Quản trị NNL trong doanh nghiệp. Khái niệm Quản trị NNL hay còn gọi là quản trị nhân sự (Human Resources Management - HRM) là một trong những chức năng cơ bản của quá trình quản trị, nó giải quyết các vấn đề liên quan đến con người gắn với công việc của họ trong một tổ chức. Quản trị NNL là sự phối hợp một cách tổng thể các hoạt động hoạch định, tuyển mộ, tuyển chọn, duy trì, phát triển, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tài nguyên nhân sự thông qua tổ chức nhằm đạt được mục tiêu chiến lược và định hướng viễn cảnh của tổ chức.

Vì vậy, quản trị NNL là một lĩnh vực vô cùng khó khăn và phức tạp, làm sao để cho công việc quản trị thành công, tạo ra được quyền của nhà lãnh đạo, đồng thời cũng có sự thoã mãn của cấp dưới. Nó bao gồm nhiều vấn đề: bầu không khí văn hoá doanh nghiệp, tâm lý, sinh lý, xã hội, đạo đức học. Nó là một khoa học nhưng đồng thời cũng là một nghệ thuật – nghệ thuật quản trị con người. Xét về tổng thể, nguồn nhân lực là tiềm năng lao động của con người trên các mặt số lượng, cơ cấu (ngành nghề và trình độ đào tạo, cơ cấu theo vùng miền, cơ cấu theo ngành kinh tế) và chất lượng, bao gồm phẩm chất và năng lực (trí lực, tâm lực, thể lực, kỹ năng nghề nghiệp) đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội trong phạm vi quốc gia, vùng lãnh thổ, địa phương hay ngành, và năng lực cạnh tranh trong phạm vi quốc gia và thị trường lao động quốc tế.( Nguồn : Phan Văn Kha (2007), Đào tạo và sử dụng nhân lực trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam, Nxb Giáo dục, 2007.) Nhân sự của một tổ chức, doanh nghiệp được hình thành trên cơ sở của các cá nhân, vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định.

Mỗi một cá nhân đều có những đặc điểm riêng khác biệt về tiềm năng, tính cách, quyền lợi, hành vi và nó phụ thuộc vào chính bản thân họ hoặc sự tác động của môi trường xung quanh. Do đó, việc quản trị nhân lực là hết sức khó khăn và phức tạp nhiều hơn so với quản trị các yếu tố khác của quá trình sản xuất kinh doanh. Mục tiêu quản trị NNL Sinh Viên:Trần Thị Hiển MSSV:1154010306 c Luận Văn Tốt Nghiệp 5 GVHD:Ths:Diệp T.Phương Thảo Mục tiêu của quản trị NNL ( nguồn nhân lực) nhằm cung cấp cho các cơ quan một lực lượng lao động có hiệu quả. Để đạt được mục tiêu này, các nhà quản trị phải biết cách thâu dụng, phát triển đánh giá, và duy trì nhân viên của mình.

Để cho công ty được phát triển, có lời và sống còn, nhà quản trị cần nắm vững bốn mục tiêu cơ bản sau: Mục tiêu xã hội: Công ty phải đáp ứng nhu cầu và thách đố của xã hội .Công ty hoạt động vì lợi ích xã hội chứ không phải của riêng mình. Mục tiêu thuộc về tổ chức: Quản trị NNL là làm thế nào cho cơ quan tổ chức có hiệu quả. Quản trị NNL tự nó không phải là cứu cánh, nó chỉ là phương tiện giúp cơ quan đạt được mục tiêu của mình. Mục tiêu các bộ phận chức năng: Mỗi bộ phận phòng ban đều có chức năng nhiệm vụ riêng.

Vì thế mỗi bộ phận phòng ban đều phải đóng góp phục vụ cho nhu cầu của cơ quan tổ chức. Mức phục vụ này phải phù hợp với cơ quan tổ chức. Mục tiêu cá nhân: Nhà quản trị phải giúp nhân viên mình đạt được các mục tiêu cá nhân của họ. Nhà quản trị phải nhận thức rằng nếu lãng quên mục tiêu cá nhân của nhân viên , năng suất lao động sẽ giảm , việc hoàn thành công tác sẽ suy giảm, và nhân viên có thể sẽ rời bỏ cơ quan.

Mỗi cá nhân có mục tiêu riêng của mình. Tuy nhiên trong phạm vi tổ chức, mục tiêu này được đo lường bằng sự thoả mãn đối với công việc, nghĩa là mức độ mà một cá nhân cảm thấy tích cực hay tiêu cực đối với công việc của đương sự. Điều này được thể hiện bởi việc đương sự có gắn bó với tổ chức đó.Tích cực với công việc chỉ về việc một người nào đó sẵn lòng làm việc chăm chỉ và nỗ lực làm việc vượt mức trung bình. Vai trò của quản trị NNL Quản trị NNL là quản lý một tài sản lớn nhất của doanh nghiệp : CON NGƯỜI.

Không có nguồn nhân lực tốt doanh nghiệp sẽ không thực hiện các chiến lược một cách có hiệu quả và không đạt được các mục tiêu đề ra. Quản trị NNL là một bộ phận cấu thành của quản trị kinh doanh, là một trong những nguyên nhân chính làm nên sự thành công hay thất bại trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Các nhà quản trị cần hiểu và thực hiện quản trị NNL để ngăn ngừa các vấn đề sau : Sinh Viên:Trần Thị Hiển MSSV:1154010306 c Luận Văn Tốt Nghiệp 6 GVHD:Ths:Diệp T.Phương Thảo - Thuê không đúng nhân viên. - Thuê nhân viên làm không đúng việc.

- Số lượng nhân viên nhiều. - Nhân viên làm không hết năng lực. - Nhân viên nghĩ họ không được trả lương , đối xử công bằng… Nếu quản trị tốt nguồn nhân lực công ty sẽ có nhân viên được đào tạo giỏi, có kỹ năng, có kiến thức và sự nhiệt tình, họ sẽ làm việc hết khả năng của mình.Nguồn nhân lực như vậy giúp doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh hơn. Mặt khác phong cách quản trị ảnh hưởng đến bầu không khí, tâm lý của tổ chức, nghĩa là tác động đến tâm lý của mọi thành viên, đến năng suất lao động của các thành viên khác trong tổ chức.

Do vậy quản trị NNL đóng vai trò trung tâm trong việc thành lập các tổ chức, giúp các tổ chức tồn tại và phát triển trên thị trường. Chức năng cơ bản của quản trị NNL. Đối với Việt Nam, là một nước có nền kinh tế đang chuyển đổi có trình độ công nghệ, kỹ thuật còn ở mức thấp, kinh tế chưa ổn định và Nhà nước chủ trương “ quá trình phát triển phải thực hiện bằng con người và vì con người ’’, thì quản trị NNL là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt độngchức năng về thu hút, đào tạo – phát triển và duy trì con người của một tổ chứcnhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả tổ chức lẫn nhân viên. Hoạt động sản xuất kinh doanh ngày nay đặt ra cho nhà quản trị nhân lực rất nhiều vấn đề cần giải quyết bao gồm từ việc đối phó với những thay đổi của môi trường kinh doanh, những biến động không ngừng của thị trường lao động…tùy theo các đặc điểm về cơ cấu tổ chức, tài chính, trình độ phát triển ở các tổ chức.

Hầu như tất cả các tổ chức đều phải thực hiện các hoạt động cơ bản như sau: xác định nhu cầu nhân viên, lập kế hoạch tuyển dụng, bố trí nhân viên,đào tạo, trả công…Tuy nhiên có thể phân chia các hoạt động chủ yếu của quản trị nguồn nhân lực theo 3 nhóm chức năng chủ yếu sau : Sinh Viên:Trần Thị Hiển MSSV:1154010306 c Luận Văn Tốt Nghiệp 7 GVHD:Ths:Diệp T.Phương Thảo 1. Nhóm chức năng thu hút NNL. Nhóm này chú trọng vấn đề đảm bảo có đủ số lượng nhân viên với các phẩm chất phù hợp cho công việc của doanh nghiệp và gồm các hoạt động như: Hoạch định nhu cầu nhân viên, Phân tích công việc, tuyển dụng nhân viên. Để có thể tuyển được đúng người cho đúng việc trước hết doanh nghiệp phải căn cứ vào kế hoạch sản xuất, kinh doanh và thực trạng sử dụng nhân viên trong doanh nghiệp nhằm xác định được những công việc, vị trí nào cần tuyển thêm người.

Thực hiện phân tích công việc sẽ cho biết doanh nghiệp cần tuyển thêm bao nhiêu nhân viên và yêu cầu tiêu chuẩn đặt đối với các ứng viên là như thế nào? Việc áp dụng những kỹ năng tuyển dụng như trắc nghiệm và phỏng vấn sẽ giúp doanh nghiệp chọn được ứng cử viên tốt nhất cho công việc. Do đó, nhóm chức năng tuyển dụng thường có các hoạt động: dự báo và hoạch định nguồn nhân lực, phân tích công việc, phỏng vấn, trắc nghiệm, thu thập, lưu giữ và xử lý các thông tin về nguồn nhân lực của doanh nghiệp. Nhóm chức năng đào tạo – phát triển Nhóm này chú trọng việc nâng cao năng lực của nhân viên, đảm bảo cho nhân viên trong doanh nghiệp có các kỹ năng, trình độ lành nghề cần thiết để hoàn thành tốt công việc được giao và tạo điều kiện cho nhân viên được phát triển tối đa các năng lực cá nhân. Nhóm này thường thực hiện các hoạt động như: hướng nghiệp, huấn luyện, đào tạo kỹ năng thực hành cho công nhân, bồi dưỡng nâng cao trình độ lành nghề và cập nhật kiến thức-phương pháp quản lý mới, kỹ thuật công nghệ mới cho cán bộ quản lý và cán bộ chuyên môn nghiệp vụ.

Nhóm chức năng duy trì nguồn lực Nhóm này chú trọng đến việc duy trì và sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Nhóm này gồm hai chức năng nhỏ hơn là kích thích, động viên nhân viên và duy trì, phát triển các mối quan hệ lao động tốt đẹp trong doanh nghiệp.Chức năng kích thích, động viên liên quan đến các chính sách và các hoạt động nhằm khuyến khích, động viên nhân viên trong các doanh nghiệp làm việc hăng say, tận tình, có ý thức trách nhiệm và hoàn thành công việc với chất lượng cao. Do đó, xây dựng và quản lý hệ thống thang bảng lương, thiết lập và áp dụng các chính sách lương bổng, thăng tiến, kỷ luật, tiền thưởng, phúc lợi, phụ cấp, đánh Sinh Viên:Trần Thị Hiển MSSV:1154010306 c Luận Văn Tốt Nghiệp 8 GVHD:Ths:Diệp T.Phương Thảo giá năng lực thực hiện công việc của nhân viên là những hoạt động quan trọng nhất của chức năng kích thích, động viên. Chức năng quan hệ lao động liên quan đến các hoạt động nhằm hoàn thiện môi trường làm việc và các mối quan hệ trong công việc như: ký kết hợp đồng lao động, giải quyết khiếu tố, tranh chấp lao động, giao tế nhân viên, cải thiện môi trường làm việc, y tế, bảo hiểm và an toàn lao động.

Giải quyết tốt chức năng quan hệ lao động sẽ vừa giúp các doanh nghiệp tạo ra bầu không khí tập thể và các giá trị truyền thống tốt đẹp, vừa làm cho nhân viên được thỏa mãn với công việc và doanh nghiệp.(Nguồn : Trần Kim Dung (2005), Quản trị nguồn nhân lực, Nxb Thống kê, Tp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về các vấn đề hiện tại và các giải pháp tiềm năng trong các lĩnh vực này.

Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, cung cấp thông tin quan trọng về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị cho phụ nữ mang thai. Bên cạnh đó, tài liệu về Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide mang đến cái nhìn sâu sắc về công nghệ xúc tác trong hóa học, có thể ứng dụng trong việc giảm thiểu khí thải carbon. Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế cung cấp những quan điểm quan trọng về sự kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong bối cảnh phục hồi kinh tế sau đại dịch.

Mỗi tài liệu đều mở ra cơ hội để độc giả khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ y tế đến công nghệ và kinh tế, giúp nâng cao kiến thức và hiểu biết của họ.