Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố tác động đến tỷ số nợ của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Luận văn thạc sĩ phân tích nhân tố tác động tỷ số nợ các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam. Nghiên cứu tài chính doanh nghiệp sâu rộng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

160
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giải mã các nhân tố tác động đến tỷ số nợ công ty niêm yết

Việc phân tích các nhân tố tác động đến tỷ số nợ của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam là một nhiệm vụ quan trọng, thu hút sự quan tâm của cả giới học thuật và các nhà quản trị doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ này đi sâu vào việc xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố vi mô đến quyết định về cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Nghiên cứu được thực hiện trên dữ liệu của 285 công ty phi tài chính niêm yết trên hai sàn HOSEHNX trong giai đoạn 2010-2015, một thời kỳ đầy biến động của nền kinh tế hậu khủng hoảng. Bằng việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại, luận văn không chỉ cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị tại thị trường Việt Nam mà còn đóng góp vào hệ thống lý thuyết tài chính doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu là cơ sở tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý trong việc đưa ra quyết định tài trợ hợp lý, cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, từ đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các yếu tố như quy mô, khả năng sinh lời hay cơ cấu tài sản ảnh hưởng đến đòn bẩy tài chính như thế nào sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng một cấu trúc vốn bền vững, thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu cấu trúc vốn doanh nghiệp

Quyết định về cấu trúc vốn là một trong những quyết định tài chính quan trọng nhất của doanh nghiệp. Một cấu trúc vốn hợp lý giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn, tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông và đảm bảo khả năng thanh toán. Ngược lại, một cấu trúc vốn mất cân đối, với tỷ số nợ quá cao, có thể đẩy doanh nghiệp vào tình trạng kiệt quệ tài chính khi gặp khó khăn trong kinh doanh. Bối cảnh kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010-2015 cho thấy nhiều doanh nghiệp đối mặt với rủi ro tín dụng và nợ xấu gia tăng, phần lớn xuất phát từ việc sử dụng vốn vay thiếu kiểm soát và cấu trúc tài chính không phù hợp. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố quyết định đến tỷ lệ nợ là cực kỳ cần thiết để đưa ra những cảnh báo và khuyến nghị kịp thời.

1.2. Mục tiêu và phạm vi phân tích của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Xác định các nhân tố có tác động đến tỷ số nợ của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam. (2) Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. (3) So sánh sự khác biệt trong tác động của các nhân tố này đến tỷ số nợ tính theo giá trị sổ sách và giá trị thị trường. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 285 công ty phi tài chính niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán TPHCM (HOSE)Sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX). Dữ liệu tài chính được thu thập trong 6 năm, từ 2010 đến 2015, từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán để đảm bảo tính tin cậy và minh bạch.

II. Thách thức khi xác định cấu trúc vốn tối ưu cho doanh nghiệp

Việc xác định một cấu trúc vốn tối ưu luôn là bài toán nan giải đối với các nhà quản trị tài chính, đặc biệt tại một thị trường cận biên như Việt Nam. Những thách thức này không chỉ đến từ các yếu tố vi mô nội tại doanh nghiệp mà còn từ môi trường kinh tế vĩ mô và đặc thù thị trường. Giai đoạn 2010-2015, hệ thống ngân hàng phải đối mặt với tỷ lệ nợ xấu cao, khiến việc tiếp cận vốn vay của doanh nghiệp trở nên khó khăn hơn. Thêm vào đó, tình trạng thông tin bất cân xứng giữa nhà quản lý và nhà đầu tư bên ngoài tạo ra những rào cản trong việc huy động vốn. Các doanh nghiệp có quy mô doanh nghiệp khác nhau đối mặt với những vấn đề riêng: doanh nghiệp nhỏ khó tiếp cận vốn vay do thiếu tài sản đảm bảo và uy tín, trong khi doanh nghiệp lớn lại có nguy cơ sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức, đầu tư dàn trải ngoài ngành dẫn đến rủi ro phá sản. Tâm lý e ngại rủi ro của nhà quản lý cũng là một yếu tố quan trọng, khiến họ có xu hướng ưu tiên sử dụng vốn chủ sở hữu hơn là nợ vay, đôi khi bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng từ lợi ích của lá chắn thuế từ nợ.

2.1. Vấn đề thông tin bất cân xứng trên thị trường chứng khoán

Thị trường tài chính Việt Nam được cho là chưa hoàn hảo, với hiện tượng thông tin bất cân xứng diễn ra phổ biến. Nhà quản trị doanh nghiệp luôn có nhiều thông tin hơn về tình hình thực tế và triển vọng của công ty so với các nhà đầu tư bên ngoài. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tài trợ. Theo lý thuyết trật tự phân hạng, các nhà quản lý sẽ ưu tiên nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) để tránh phải chia sẻ lợi nhuận hoặc phát đi những tín hiệu không mong muốn ra thị trường. Việc phát hành cổ phiếu mới có thể bị thị trường diễn giải là cổ phiếu đang được định giá quá cao, trong khi vay nợ lại thể hiện sự tự tin của ban lãnh đạo vào khả năng tạo ra dòng tiền ổn định trong tương lai để trả nợ.

2.2. Rủi ro tài chính và áp lực từ hành vi quản trị

Sử dụng nợ vay mang lại lợi ích từ lá chắn thuế, nhưng cũng đi kèm với rủi ro kiệt quệ tài chính. Nếu doanh nghiệp sử dụng vốn vay hiệu quả, cổ đông là người hưởng lợi chính. Nhưng nếu thất bại, nhà quản lý là người phải chịu trách nhiệm. Tâm lý này dẫn đến một hành vi quản trị thận trọng, đôi khi quá mức, khiến doanh nghiệp có tỷ số nợ thấp nhưng đồng thời tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cũng không cao bằng các đối thủ dám chấp nhận rủi ro. Việc hiểu rõ các nhân tố tác động đến tỷ lệ nợ sẽ cung cấp cơ sở để các nhà quản trị đưa ra quyết định cân bằng hơn, phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu chiến lược của công ty.

III. Top các cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn và tỷ số nợ hiện đại

Để phân tích các nhân tố tác động đến tỷ số nợ, luận văn đã dựa trên một nền tảng lý thuyết tài chính vững chắc. Các lý thuyết này cung cấp một khung sườn logic để giải thích tại sao các doanh nghiệp lại lựa chọn những cấu trúc vốn khác nhau. Từ những nghiên cứu nền tảng của Modigliani & Miller (1958) cho đến các lý thuyết hiện đại hơn, mỗi học thuyết đều góp phần làm sáng tỏ một khía cạnh của bài toán tối ưu hóa cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào hai lý thuyết chính có khả năng giải thích rõ nét hành vi tài chính của các công ty tại thị trường Việt Nam là lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory)lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory). Việc xem xét các nghiên cứu thực nghiệm trước đây cả trên thế giới và tại Việt Nam cũng giúp xác định các biến số quan trọng cần đưa vào mô hình phân tích, đảm bảo tính kế thừa và phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Sự tổng hợp này tạo nên một cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn toàn diện, làm tiền đề cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng.

3.1. Lý thuyết đánh đổi Trade off Theory và chi phí kiệt quệ

Theo lý thuyết đánh đổi, doanh nghiệp xác định tỷ số nợ mục tiêu bằng cách cân bằng giữa lợi ích và chi phí của việc vay nợ. Lợi ích chính là lá chắn thuế từ nợ, vì chi phí lãi vay được trừ vào thu nhập chịu thuế, làm giảm số thuế phải nộp. Tuy nhiên, khi nợ vay tăng lên, chi phí kiệt quệ tài chính tiềm ẩn cũng tăng theo. Các chi phí này bao gồm chi phí phá sản trực tiếp (phí luật sư, tòa án) và gián tiếp (mất khách hàng, nhà cung cấp, nhân tài). Lý thuyết này dự báo rằng các công ty có lợi nhuận ổn định và nhiều tài sản cố định hữu hình (có thể dùng làm tài sản thế chấp) sẽ có xu hướng vay nợ nhiều hơn để tận dụng lá chắn thuế.

3.2. Lý thuyết trật tự phân hạng Pecking Order Theory

Lý thuyết trật tự phân hạng lại tiếp cận vấn đề từ góc độ thông tin bất cân xứng. Lý thuyết này cho rằng không có một tỷ lệ nợ mục tiêu rõ ràng. Thay vào đó, các công ty tuân theo một trật tự ưu tiên khi cần huy động vốn: (1) Ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) trước tiên. (2) Nếu vốn nội bộ không đủ, họ sẽ vay nợ. (3) Phát hành cổ phiếu mới là giải pháp cuối cùng. Lý thuyết này giải thích tại sao các công ty có tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) cao thường có tỷ số nợ thấp hơn, đơn giản vì họ có đủ nguồn lực tài chính từ bên trong để tài trợ cho các dự án mới mà không cần huy động vốn từ bên ngoài.

IV. Hướng dẫn phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng Panel

Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với kỹ thuật phân tích hồi quy trên dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp này cho phép phân tích dữ liệu của nhiều công ty (mặt cắt) trong nhiều năm (chuỗi thời gian), giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả và kiểm soát được những đặc tính riêng không quan sát được của từng doanh nghiệp. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 285 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSEHNX từ năm 2010 đến 2015, tạo thành một bộ dữ liệu gồm 1.710 quan sát. Các mô hình hồi quy chính được sử dụng bao gồm Pooled OLS, mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM). Sau khi ước lượng, các kiểm định kinh tế lượng như F-test, Hausman test được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Quá trình phân tích hồi quy dữ liệu bảng này giúp lượng hóa chính xác tác động của từng nhân tố đến tỷ số nợ của doanh nghiệp.

4.1. Lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp OLS FEM và REM

Luận văn đã tiến hành so sánh ba mô hình ước lượng phổ biến cho dữ liệu bảng. Mô hình OLS gộp (Pooled OLS) giả định các công ty là đồng nhất và không có sự khác biệt riêng. Mô hình FEM (Fixed Effects Model) cho rằng mỗi công ty có những đặc điểm riêng, không đổi theo thời gian (như văn hóa quản trị, lợi thế cạnh tranh) và những đặc điểm này có thể tương quan với các biến độc lập. Mô hình REM (Random Effects Model) cũng thừa nhận sự khác biệt riêng của từng công ty nhưng giả định rằng chúng là ngẫu nhiên và không tương quan với các biến giải thích. Việc lựa chọn giữa mô hình OLS, FEM, REM dựa trên các kiểm định thống kê để đảm bảo kết quả ước lượng là vững và không bị chệch.

4.2. Mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu bao gồm một biến phụ thuộc và năm biến độc lập. Biến phụ thuộc là tỷ số nợ, được đo lường theo cả giá trị sổ sách (BLEV) và giá trị thị trường (MLEV). Các biến độc lập đại diện cho các đặc tính của doanh nghiệp, bao gồm: Cơ hội tăng trưởng (GO1, GO2), Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) hay Lợi nhuận sau thuế (PRO), Quy mô doanh nghiệp (SIZE - tính bằng logarit của tổng tài sản), và tỷ lệ tài sản cố định hữu hình (TANG). Việc lựa chọn và đo lường các biến này được kế thừa từ các nghiên cứu kinh điển trước đó như Rajan & Zingales (1995) và được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện dữ liệu tại Việt Nam.

V. Kết quả phân tích các yếu tố vi mô ảnh hưởng đến tỷ số nợ

Kết quả phân tích hồi quy dữ liệu bảng đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về các nhân tố tác động đến tỷ số nợ của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Phân tích thống kê mô tả cho thấy, trong giai đoạn 2010-2015, tỷ số nợ trung bình của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu là khoảng 51,8% theo giá trị sổ sách. Điều này cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam phụ thuộc khá nhiều vào nguồn vốn vay. Kết quả hồi quy chỉ ra rằng các yếu tố vi mô như quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời và cơ cấu tài sản có ảnh hưởng đáng kể và có ý nghĩa thống kê đến quyết định về đòn bẩy tài chính. Những phát hiện này vừa ủng hộ một phần các cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn, vừa cho thấy những nét đặc thù của thị trường Việt Nam. Ví dụ, mối quan hệ giữa khả năng sinh lời và tỷ lệ nợ đã cung cấp bằng chứng ủng hộ mạnh mẽ cho lý thuyết trật tự phân hạng, cho thấy hành vi tài chính của các nhà quản trị Việt Nam có xu hướng ưu tiên nguồn vốn nội bộ.

5.1. Tác động cùng chiều của quy mô doanh nghiệp đến nợ vay

Nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ cùng chiều (+) giữa quy mô doanh nghiệp (SIZE) và tỷ số nợ. Điều này có nghĩa là các công ty lớn hơn có xu hướng sử dụng nợ vay nhiều hơn. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết đánh đổi. Các doanh nghiệp quy mô lớn thường đa dạng hóa tốt hơn, có dòng tiền ổn định hơn và rủi ro phá sản thấp hơn. Do đó, họ dễ dàng tiếp cận các khoản vay với chi phí thấp hơn và có khả năng tận dụng lợi ích từ lá chắn thuế tốt hơn so với các công ty nhỏ. Hơn nữa, các công ty lớn thường có uy tín và thương hiệu, giúp giảm thiểu chi phí giao dịch và thông tin bất cân xứng khi làm việc với các chủ nợ.

5.2. Ảnh hưởng ngược chiều của khả năng sinh lời và tỷ số nợ

Một trong những phát hiện quan trọng nhất là mối quan hệ ngược chiều (-) giữa khả năng sinh lời (PRO) và tỷ số nợ. Các công ty có tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) cao hơn lại có xu hướng sử dụng ít nợ hơn. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ cho lý thuyết trật tự phân hạng. Khi một công ty hoạt động hiệu quả và tạo ra nhiều lợi nhuận, họ sẽ có đủ nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) để tài trợ cho các cơ hội đầu tư và tăng trưởng. Họ ưu tiên dùng nguồn vốn này vì nó không làm pha loãng quyền sở hữu và không tạo ra các chi phí phát hành. Do đó, nhu cầu vay nợ từ bên ngoài giảm đi.

5.3. Vai trò của tài sản cố định hữu hình làm tài sản thế chấp

Kết quả nghiên cứu cũng xác nhận mối quan hệ cùng chiều (+) giữa tỷ lệ tài sản cố định hữu hình (TANG) và tỷ số nợ. Các doanh nghiệp có tỷ trọng tài sản cố định hữu hình cao trong tổng tài sản có khả năng vay nợ nhiều hơn. Điều này là do tài sản hữu hình như nhà xưởng, máy móc, thiết bị có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp cho các khoản vay, làm giảm rủi ro cho chủ nợ. Khi có tài sản đảm bảo, doanh nghiệp sẽ dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các nguồn tín dụng, đặc biệt là các khoản vay dài hạn để tài trợ cho hoạt động đầu tư.

VI. Kết luận và hàm ý cho doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ về "Phân tích các nhân tố tác động đến tỷ số nợ của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" đã hoàn thành các mục tiêu đề ra. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng và mô hình hồi quy dữ liệu bảng, nghiên cứu đã xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Các phát hiện chính cho thấy quy mô doanh nghiệp và tỷ lệ tài sản cố định hữu hình có tác động cùng chiều, trong khi khả năng sinh lời có tác động ngược chiều đến tỷ lệ nợ. Các kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật, góp phần kiểm định các lý thuyết tài chính trong bối cảnh Việt Nam, mà còn mang lại những hàm ý quản trị thực tiễn. Chúng cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn cho các nhà quản lý, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách về hành vi tài trợ của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động và sự phát triển bền vững.

6.1. Hàm ý chính sách cho nhà quản trị tài chính doanh nghiệp

Từ kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị doanh nghiệp cần nhận thức rõ rằng không có một cấu trúc vốn tối ưu duy nhất cho mọi công ty. Quyết định về tỷ số nợ phải được xem xét một cách linh hoạt, dựa trên các đặc điểm riêng của doanh nghiệp như quy mô, ngành nghề kinh doanh, khả năng sinh lời và cơ cấu tài sản. Các công ty có lợi nhuận cao có thể cân nhắc duy trì tỷ lệ nợ thấp để đảm bảo an toàn tài chính, trong khi các công ty lớn có nhiều tài sản cố định có thể tận dụng đòn bẩy tài chính để gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Việc cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế và rủi ro kiệt quệ tài chính là chìa khóa để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển tương lai

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, luận văn vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm các công ty phi tài chính và chưa xem xét các yếu tố đặc thù ngành. Thứ hai, nghiên cứu chưa bao gồm các yếu tố vĩ mô như lãi suất, lạm phát hay tăng trưởng GDP, vốn cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định vay nợ. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục những hạn chế này bằng cách mở rộng phạm vi mẫu, phân tích theo từng ngành cụ thể, hoặc đưa các biến số kinh tế vĩ mô vào mô hình để có một bức tranh toàn diện hơn về các nhân tố tác động đến tỷ số nợ tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố tác động đến tỷ số nợ của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I tổng quát vấn đề nghiên cứu nhằm nêu bật lên các nhân tố tác download by : skknchat@gmail.com 10 động đến tỷ số nợ của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2010 – 2015. Qua đó, tác giả cũng phác thảo sơ lược mục tiêu mà đề tài hướng đến nhằm đánh giá mức độ tác động và xây dựng mô hình hồi quy ước lượng của các nhân tố tác động đến hệ số nợ. Trên cơ sở đó trong chương tiếp theo, tác giả sẽ trình bày các cơ sở lý thuyết có liên quan đến vấn đề nghiên cứu nhằm xây dựng mô hình mục tiêu dựa trên việc kế thừa các mô hình nghiên cứu trước đây nhưng có sự chọn lọc phù hợp. download by : skknchat@gmail.com 11 CHƢƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ SỐ NỢ CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN TTCK VIỆT NAM 2.

Giới thiệu chƣơng Chương II trình bày các cơ sở lý thuyết liên quan đến vấn đề nghiên cứu như lý thuyết về cấu trúc vốn theo quan điểm của Modigliani và Miller, lý thuyết đánh đổi, lý thuyết tín hiệu và trật tự phân hạng. Bên cạnh đó, chương này cũng tham khảo các nghiên cứu trước đây của nhiều tác giả từ Hoa Kỳ, nhóm nước G- 7, đến Nigeria, Malaysia, Thái Lan và Trung Quốc trong việc xây dựng biến độc lập, biến phụ thuộc, tương quan giữa các biến và mô hình nghiên cứu dự kiến. Nền tảng lý thuyết về vấn đề nghiên cứu 2. Lý thuyết về cấu trúc vốn theo quan điểm của Modigliani và Miller Đây là nghiên cứu khởi đầu cho các nghiên cứu về cấu trúc vốn hiện đại do Modigliani & Miller (M&M) đưa ra vào năm 1958.

Với hai trường hợp được nghiên cứu là DN hoạt động trong môi trường không thuế và trong môi trường có thuế. M&M đã đưa ra các kết luận quan trọng về cấu trúc vốn của DN. Đó là trong trường hợp không thuế giá trị công ty không vay nợ và có vay nợ là như nhau, hay nói một cách khác cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị công ty và không có cấu trúc vốn nào là tối ưu cả. Còn trong trường hợp có thuế thì giá trị công ty có vay nợ cao hơn giá trị công ty không vay nợ do được hưởng lợi ích từ lá chắn thuế.

Các kết luận trên được đưa ra dựa trên giả định về thị trường hoàn hảo, không có thuế TNDN & thuế TNCN, không có chi phí giao dịch, không có chi phí phá sản và chi phí kiệt quệ tài chính, lãi suất tiền gửi của cá nhân và DN là như nhau. Tuy nhiên, các giả định trên khó có thể xảy ra nên đã hạn chế khả năng ứng dụng của lý thuyết M&M trong thực tế. download by : skknchat@gmail. Lý thuyết đánh đổi (Trade off Theory) Được phát triển bởi Kraus & Litzenberger (1973) cho rằng nhà quản trị của DN có thể xác định được một cấu trúc vốn tối ưu nhằm tối đa hóa giá trị công ty dựa trên sự đánh đổi giữa lợi ích và chi phí của việc sử dụng nợ.

Lợi ích từ nợ là lợi ích từ lá chắn thuế nhờ lãi vay. Còn chi phí tiềm ẩn từ việc sử dụng nợ là chi phí kiệt quệ tài chính (Financial Distress Cost) bao gồm: các chi phí như chi phí trả cho luật sư giải quyết phá sản, chi phí trả cho kế toán và nhân viên quản trị công ty trong quá trình chờ phá sản, chi phí do mất khách hàng mất đi cơ hội hợp tác, hủy hợp đồng khi biết DN đang đối diện với việc phá sản và làm ăn thua lỗ không đủ khả năng tài chính để trả khoản nợ đã vay ngân hàng và nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ hay chi phí đại diện… Nhiệm vụ của các giám đốc DN là phải quyết định giữa việc đánh đổi lợi ích từ lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính từ việc vay nợ. Lý thuyết đánh đổi được viết dưới dạng công thức như sau: Giá trị Giá trị DN được tài trợ Giá trị hiện tại của Chi phí phá = + - DN bằng vốn cổ phần khoản lợi thuế sản kỳ vọng Thông qua lý thuyết đánh đổi đã giải thích được các khác biệt trong cấu trúc vốn giữa nhiều ngành. Ví dụ các công ty công nghệ cao, không có tài sản cố định hay tài sản chủ yếu là vô hình (các phần mềm…) thường có đòn bẩy tài chính thấp nhưng các hãng hàng không có thể vay nhiều vì tài sản của họ là hữu hình và tương đối an toàn.

Lý thuyết thông tin bất cân xứng (The Asymmetric Information Theory) 2. Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) Theo lý thuyết tín hiệu, việc lựa chọn cơ cấu vốn của một DN có thể là dấu hiệu cho người đầu tư bên ngoài về thông tin của người bên trong DN. Cũng theo lý thuyết tín hiệu thì thị trường sẽ phản ứng tiêu cực đối với các hoạt động làm download by : skknchat@gmail.com 13 giảm đòn bẩy và phản ứng tích cực đối với các hoạt động làm tăng đòn bẩy. Theo đó, một DN phát hành nợ chứng tỏ DN đang có cơ hội tăng trưởng cao.

Mặt khác, khi DN phát hành cổ phiếu chứng tỏ tốc độ tăng trưởng của DN đang có xu hướng giảm, thị trường sẽ phản ứng tiêu cực lại với hoạt động này của DN, có thể làm giảm giá trị của DN trên thị trường cổ phiếu. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) Thứ nhất, lý thuyết trật tự phân hạng được phát triển bởi Stewart Myers và Nicolas Majluf (1984) lý giải các quyết định đầu tư và tài trợ của DN dựa trên cơ sở thông tin bất cân xứng. Bởi vì các nhà quản trị hiểu rõ hơn các nhà đầu tư bên ngoài về tình hình kinh doanh của công ty cũng như khả năng sinh lợi của dự án trong tương lai. Do đó, nếu các dự án có triển vọng, đem lại lợi nhuận cao thì cách tài trợ tốt nhất là dùng nguồn sẵn có từ lợi nhuận giữ lại.

Trong trường hợp nguồn này không đủ thì nguồn vốn vay với lãi suất cố định thường thấp hơn tỷ suất sinh lời của dự án sẽ được lựa chọn để không phải chia sẻ lợi nhuận với các cổ đông mới. Thứ hai, theo lý thuyết trật tự phân hạng, không có một hỗn hợp nợ và vốn cổ phần mục tiêu nào được xác định rõ. Myers cho rằng khó có thể xác định được một cấu trúc vốn tối ưu bởi vì vốn chủ sở hữu lần lượt được xếp ở vị trí đầu tiên (lợi nhuận giữ lại) và cuối cùng (phát hành cổ phần mới) trong trật tự phân hạng. Hay nói cách khác theo lý thuyết về trật tự phân hạng thì công ty sẽ ưu tiên tài trợ vốn từ nguồn vốn nội bộ trước, chủ yếu là lợi nhuận sau thuế được giữ lại để tái đầu tư, rồi mới phát hành nợ vay.

Phát hành cổ phần thường là giải pháp cuối cùng khi công ty đã sử dụng hết khoản lợi nhuận giữ lại và không còn khả năng vay nợ. Thứ ba, thông qua lý thuyết trật tự phân hạng giúp giải thích (1) tại sao các DN có khả năng sinh lợi nhất thường vay ít hơn vì họ không cần nguồn tài trợ từ bên ngoài. Ngược lại, các DN có khả năng sinh lời ít hơn phát hành nợ vì họ không có nguồn vốn nội bộ đủ cho đầu tư vốn và theo trật tự tài trợ thì vay nợ chỉ đứng sau lợi nhuận giữ lại. (2) Lý giải hành vi quản trị, đó là các DN có khả năng download by : skknchat@gmail.com 14 sinh lời cao với cơ hội đầu tư hạn chế sẽ cố gắng duy trì tỷ lệ nợ mục tiêu thấp trong khi các DN có cơ hội đầu tư lớn hơn các nguồn vốn nội bộ dồi dào buộc phải tăng sử dụng đòn bẩy tài chính.

(3) Dự báo các thay đổi trong tỷ lệ nợ của nhiều DN ở giai đoạn phát triển ổn định. Tỷ lệ nợ tăng khi các DN có thâm hụt tài chính và giảm khi có thặng dư tài chính. Lƣợc khảo một số nghiên cứu thực nghiệm trƣớc đây Nhìn chung, sau khi lược khảo một số nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam, tác giả có thể đưa ra một số tóm tắt như sau: Các nghiên cứu trên thế giới: Pandey 2004 - bài nghiên cứu thực nghiệm sử dụng số liệu gồm 208 công ty tại Malaysia trong giai đoạn 1994 – 2000. Bài nghiên cứu cho thấy cấu trúc vốn được đo lường bằng tỷ số nợ (tổng nợ/ tổng tài sản), cơ hội tăng trưởng được đo lường bằng tỷ số Tobin Q.

Tác giả kết luận mối quan hệ phi tuyến giữa cơ hội tăng trưởng và nợ. Đồng thời tác giả cũng phát hiện ra mối quan hệ đồng biến (+) của quy mô công ty, tài sản cố định và cấu trúc vốn. Các công ty có quy mô càng lớn thì sử dụng nợ càng nhiều, kết quả này cũng cho thấy các công ty có tài sản cố định càng nhiều, giá trị tài sản càng lớn thì càng có khả năng vay nợ nhiều. Gaud 2005 - tác giả phân tích 104 công ty niêm yết trên TTCK tại Thụy Sĩ giai đoạn năm 1991 – 2000 kết quả phân tích mô hình dynamic kết hợp GMM cho thấy các yếu tố tác động đến cơ cấu vốn như: quy mô công ty, tài sản cố định hữu hình có quan hệ đồng biến (+) với tỷ lệ nợ, trong khi đó cơ hội tăng trưởng và lợi nhuận tương quan nghịch biến (-) với đòn bẩy nợ.

Kết quả nghiên cứu này cho thấy có sự tồn tại tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu mục tiêu đồng thời cũng phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết đánh đổi khi các công ty có lợi nhuận giữ lại nhiều, họ sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn này để tái đầu tư, tạo cơ hội phát triển cho công ty hơn là sử dụng nợ vay. download by : skknchat@gmail.com 15 Raijan và Zingales 1995 - bài nghiên cứu thực hiện trong nhóm các nước thuộc G-7, tác giả cũng cho ra kết quả tương tự của Pandey 2004, tuy nhiên bài nghiên cứu đánh giá đòn bẩy nợ tại các quốc gia khác nhau và đòn bẩy nợ được đo lường bởi hai biến giá trị sổ sách của nợ và giá trị thị trường của nợ. Biến cơ hội tăng trưởng được tính bằng tỷ số (giá trị sổ sách của tài sản – giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu + giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu)/ giá trị sổ sách của tổng tài sản. Ngoài ra các biến độc lập khác như: lợi nhuận được tính bằng tỷ số lợi nhuận trước thuế/ giá trị sổ sách của tổng tài sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ