Luận văn: Loại từ bất động vật Việt-Hán và các từ tương đương - Lê Linh Chi

Luận văn thạc sĩ phân tích nhóm loại từ chỉ bất động vật trong tiếng Việt và từ tương đương trong tiếng Hán hiện đại, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn thạc sĩ về loại từ chỉ bất động vật Việt Hán

Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về nhóm loại từ chỉ bất động vật trong tiếng Việt và các từ tương đương trong tiếng Hán hiện đại là một công trình nghiên cứu sâu sắc, giải quyết những vấn đề phức tạp trong lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu. Chủ đề này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho việc giảng dạy và học tập hai ngôn ngữ. Loại từ, hay lượng từ, là một phạm trù ngữ pháp đặc thù, gây nhiều tranh cãi trong giới học thuật. Việc xác định tư cách từ loại, chức năng ngữ nghĩa và cách phân loại chúng luôn là một thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào nhóm từ chỉ sự vật không phải động vật (bất động vật), một phạm vi cụ thể nhưng vô cùng phong phú, giúp làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi trong tư duy ngôn ngữ của hai dân tộc. Thông qua việc phân tích và so sánh, luận văn mở ra một góc nhìn mới về cách người Việt và người Hán tri nhận và cấu trúc hóa thế giới khách quan. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho bất kỳ ai quan tâm đến ngữ pháp so sánh tiếng Việt và tiếng Hán, đặc biệt là những người đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngôn ngữ học hoặc các nghiên cứu chuyên sâu hơn.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu so sánh loại từ Việt Hán

Nghiên cứu so sánh loại từ Việt Hán có tầm quan trọng đặc biệt. Tiếng Việt và tiếng Hán đều là ngôn ngữ phân tích, có hệ thống loại từ/lượng từ phát triển. Tuy nhiên, cách sử dụng và phân loại chúng lại có nhiều điểm khác biệt, phản ánh tư duy văn hóa riêng. Việc thiếu vắng loại từ hoặc sử dụng sai sẽ gây khó khăn lớn trong giao tiếp và diễn đạt, nhất là trong nhu cầu đếm số lượng và định danh sự vật. Đối với người học, việc nắm vững hệ thống loại từ là chìa khóa để sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê, mà còn đi sâu vào đặc điểm ngữ nghĩa loại từ, giúp người học hiểu rõ bản chất và tìm ra các quy tắc chuyển đổi, tạo ra những tương đương dịch thuật Việt Hán hiệu quả.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn ngôn ngữ học

Đối tượng chính của luận văn là nhóm loại từ chỉ bất động vật trong tiếng Việt và các lượng từ trong tiếng Hán tương đương. Luận văn dựa trên cơ sở lý thuyết về loại từ của Nguyễn Tài Cẩn và lý thuyết về lượng từ của Hà Kiệt. Phạm vi khảo sát được thực hiện trên ngữ liệu là 30 tác phẩm văn học của 5 nhà văn Việt Nam và 30 tác phẩm của 5 nhà văn Trung Quốc. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào 25 loại từ tiếng Việt tiêu biểu như cái, chiếc, quyển, tờ, tấm, bức, miếng... và 61 lượng từ tiếng Hán tương đương như 个 (gè), 本 (běn), 张 (zhāng), 块, 条... Phương pháp nghiên cứu chính bao gồm phân tích, tổng hợp và so sánh đối chiếu để làm nổi bật tần số xuất hiện, cách sử dụng, và chức năng ngữ nghĩa của chúng trong ngôn ngữ nghệ thuật. Đây là một cách tiếp cận thực tiễn, giúp làm sáng tỏ lý thuyết thông qua các ví dụ sống động.

II. Thách thức lý luận khi phân loại từ trong ngữ pháp Việt và Hán

Việc phân loại từ trong ngữ pháp tiếng Việt và tiếng Hán, đặc biệt với loại từ và lượng từ, luôn là một chủ đề gây tranh cãi. Trong tiếng Việt, các nhà ngữ pháp học chưa thống nhất về việc loại từ là hư từ hay thực từ. Quan điểm truyền thống xem loại từ là thành phần phụ, bổ nghĩa cho danh từ. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này, tiêu biểu là của Cao Xuân Hạo và Nguyễn Tài Cẩn, đã đặt lại vấn đề, khẳng định vai trò trung tâm của loại từ trong danh ngữ. Tương tự, trong lịch sử nghiên cứu ngữ pháp tiếng Hán, lượng từ trong tiếng Hán cũng trải qua một quá trình dài để được công nhận là một từ loại độc lập. Ban đầu, chúng bị ảnh hưởng bởi ngữ pháp phương Tây và được xem là một tiểu loại của danh từ (danh từ đơn vị). Phải mất hơn 50 năm với 16 tên gọi khác nhau, lượng từ mới chính thức được xác lập vị trí trong hệ thống từ loại tiếng Hán hiện đại. Những thách thức lý luận này cho thấy sự phức tạp và tính đặc thù của phạm trù này trong hai ngôn ngữ.

2.1. Tranh cãi về vị trí của loại từ trong tiếng Việt Hư từ hay thực từ

Cuộc tranh luận về loại từ trong tiếng Việt xoay quanh địa vị ngữ pháp của chúng. Một số nhà nghiên cứu xem chúng là hư từ, chỉ có chức năng ngữ pháp mà không có ý nghĩa từ vựng rõ ràng. Ngược lại, quan điểm của Nguyễn Tài Cẩn (1989) cho rằng loại từ là một tiểu loại của danh từ chỉ đơn vị, giữ vai trò trung tâm ngữ pháp (T1) trong danh ngữ. Theo đó, các từ như 'cái', 'con', 'quyển' là những thực từ, dù có nội hàm ngữ nghĩa nghèo nàn hơn danh từ trung tâm về ngữ nghĩa (T2). Chúng không chỉ có chức năng đếm mà còn phân định sự vật thành từng loại dựa vào đặc trưng của chúng. Luận văn này đi theo quan điểm của Nguyễn Tài Cẩn, coi loại từ là thực từ, làm cơ sở để tiến hành so sánh với lượng từ tiếng Hán.

2.2. Lịch sử xác lập lượng từ trong tiếng Hán như một từ loại độc lập

Tiến trình nghiên cứu lượng từ trong tiếng Hán là một hành trình đầy biến động. Ban đầu, các học giả như Vương Lực xem lượng từ là "danh từ đơn vị". Sau đó, Lã Thúc Tương gọi chúng là "phó danh từ", thừa nhận chức năng hỗ trợ nhưng vẫn xếp vào phạm trù danh từ. Mãi đến cuối thập niên 50, lượng từ mới được chính thức định nghĩa là "từ biểu thị số lượng đơn vị sự vật hay động tác" và trở thành một trong 12 từ loại của tiếng Hán hiện đại. Công trình của Chu Đức Hi (1961) đã củng cố vị trí độc lập này bằng định nghĩa đơn giản mà hiệu quả: "Lượng từ là từ có thể đi liền sau số từ". Quá trình này cho thấy sự phát triển của lý luận ngữ pháp Trung Quốc, thoát khỏi ảnh hưởng của ngữ pháp Ấn-Âu để xây dựng một hệ thống phù hợp với đặc trưng ngôn ngữ bản địa.

III. Phương pháp phân tích hệ thống loại từ chỉ đồ vật trong tiếng Việt

Để hiểu rõ hệ thống loại từ tiếng Việt, cần áp dụng một phương pháp phân tích toàn diện, dựa trên các đặc trưng ngữ pháp, từ vựng-ngữ nghĩa và ngữ dụng. Theo quan điểm của Nguyễn Tài Cẩn, loại từ là trung tâm ngữ pháp trong danh ngữ, có chức năng chính là tính đơn vị cho sự vật mà danh từ biểu thị. Chúng tạo ra các cặp đối lập quan trọng giúp phân loại danh từ, như: đếm được/không đếm được, có biệt loại/không biệt loại. Về mặt ngữ nghĩa, dù bị xem là "trống nghĩa", loại từ vẫn là thực từ, mang ý nghĩa phân loại dựa trên đặc trưng hình dáng, công dụng của sự vật. Ví dụ, 'cái' thường dùng cho đồ vật, 'quyển' cho sách vở, 'bức' cho tranh ảnh. Sự lựa chọn loại từ còn phụ thuộc vào ngữ cảnh và thái độ của người nói, thể hiện rõ đặc trưng ngữ dụng. Cách tiếp cận đa chiều này giúp làm sáng tỏ bản chất và cách vận hành của classifier in Vietnamese, một phạm trù ngữ pháp tinh tế và phức tạp.

3.1. Đặc điểm ngữ pháp Vai trò trung tâm của loại từ trong danh ngữ

Nguyễn Tài Cẩn đề xuất mô hình hai trung tâm trong danh ngữ tiếng Việt. Trong đó, loại từ (như 'cái', 'chiếc') giữ vai trò trung tâm về mặt ngữ pháp (T1), còn danh từ chỉ sự vật (như 'bàn', 'áo') là trung tâm về mặt ngữ nghĩa (T2). Loại từ là thành phần bắt buộc khi danh từ kết hợp với số từ (ví dụ: một cái bàn, không nói một bàn). Chúng có khả năng đảm nhận các chức năng cú pháp như một danh từ thông thường: làm chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ. Ví dụ: "Cái này đẹp quá". Đặc điểm này khẳng định loại từ không phải là thành phần phụ thuộc mà là yếu tố cốt lõi trong cấu trúc danh ngữ, làm cơ sở để phân biệt các tiểu loại danh từ.

3.2. Đặc điểm ngữ nghĩa loại từ Từ phân loại đến biểu thị sắc thái

Về mặt ngữ nghĩa, đặc điểm loại từ chỉ đồ vật không chỉ dừng lại ở việc đếm. Chức năng quan trọng hơn của chúng là phân loại sự vật. Sự phối hợp giữa loại từ và danh từ tuân theo những quy tắc nhất định dựa trên đặc trưng của sự vật. Ví dụ, 'con' đi với động vật, 'cây' đi với thực vật hoặc vật có dạng dài, 'tờ' đi với vật mỏng. Tuy nhiên, ranh giới này không phải lúc nào cũng tuyệt đối. Một danh từ có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau, và sự lựa chọn này có thể làm thay đổi sắc thái ý nghĩa hoặc thể hiện cái nhìn chủ quan của người nói. Ví dụ, 'một con thuyền' và 'một chiếc thuyền' có thể gợi lên những hình dung khác nhau. Điều này cho thấy sự phong phú và linh hoạt trong cách sử dụng loại từ.

IV. Hướng dẫn nhận diện và phân loại lượng từ trong tiếng Hán

Hệ thống lượng từ trong tiếng Hán (measure words in Chinese) có cấu trúc chặt chẽ và phức tạp hơn tiếng Việt. Việc nhận diện và phân loại chính xác chúng là kỹ năng nền tảng để sử dụng tiếng Hán thành thạo. Theo tác giả Hà Kiệt, lượng từ được chia thành hai nhóm lớn: Danh lượng từ (biểu thị số lượng người, sự vật) và Động lượng từ (biểu thị số lượng động tác). Trong đó, Danh lượng từ lại được phân chia thành nhiều tiểu loại nhỏ hơn dựa trên chức năng và nguồn gốc, bao gồm lượng từ cá thể, tập hợp, bộ phận, chuyên chức, mượn dùng và lâm thời. Mỗi loại có quy tắc kết hợp riêng với danh từ. Ví dụ, 个 (gè) là lượng từ phổ biến nhất, trong khi 本 (běn) chuyên dùng cho sách, và 张 (zhāng) dùng cho vật có bề mặt phẳng. Việc nắm vững cách phân loại này không chỉ giúp tránh lỗi ngữ pháp mà còn làm giàu khả năng biểu đạt, đặc biệt là trong nghiên cứu về loại từ chỉ sự vật.

4.1. Phân biệt Danh lượng từ và Động lượng từ trong tiếng Hán

Sự phân biệt cơ bản nhất trong hệ thống lượng từ tiếng Hán là giữa Danh lượng từ (名量词) và Động lượng từ (动量词). Danh lượng từ kết hợp với danh từ để chỉ số lượng sự vật (ví dụ: 三本书 - ba quyển sách). Trong khi đó, Động lượng từ kết hợp với động từ để chỉ số lần hoặc thời gian thực hiện hành động (ví dụ: 看三次 - xem ba lần). Sự phân biệt này là cốt lõi trong ngữ pháp so sánh tiếng Việt và tiếng Hán, vì tiếng Việt không có sự phân chia rạch ròi như vậy. Hiểu rõ sự khác biệt này là bước đầu tiên để sử dụng lượng từ tiếng Hán một cách chính xác.

4.2. Các tiểu loại Danh lượng từ Từ cá thể tập hợp đến đo lường

Danh lượng từ trong tiếng Hán được chia thành nhiều tiểu loại tinh vi. Lượng từ cá thể (个体量词) là phổ biến nhất, dùng cho các sự vật đếm được (个, 本, 张). Lượng từ tập hợp (集合量词) chỉ một nhóm sự vật (双 - đôi, 群 - bầy). Lượng từ bộ phận (部分量词) chỉ một phần của chỉnh thể (段 - đoạn, 块 - miếng). Lượng từ đo lường (度量衡量词) là các đơn vị quy ước (斤 - cân, 米 - mét). Ngoài ra, còn có lượng từ chuyên chức, mượn dùng (dùng danh từ làm lượng từ, ví dụ: 一碗饭 - một bát cơm) và lâm thời. Sự đa dạng này cho thấy một hệ thống lượng từ phát triển ở mức độ cao, có khả năng miêu tả thế giới một cách chi tiết và chính xác.

V. Kết quả đối chiếu loại từ Việt Hán qua khảo sát ngữ liệu văn học

Việc khảo sát thực tiễn qua các tác phẩm văn học đã mang lại những kết quả quan trọng cho công trình ngôn ngữ học đối chiếu này. Phân tích cho thấy tần suất xuất hiện và quy tắc kết hợp của các loại từ, lượng từ trong cả hai ngôn ngữ. Trong tiếng Việt, loại từ 'cái' có tần suất sử dụng cao nhất và khả năng kết hợp rộng nhất, đi được với cả danh từ cụ thể và trừu tượng. Loại từ 'con' chủ yếu dùng cho động vật nhưng vẫn có một số trường hợp kết hợp ổn định với danh từ chỉ bất động vật (con dao, con mắt, con đường). Khảo sát cũng chỉ ra rằng, tuy có những quy tắc phối hợp tương đối chặt chẽ, vẫn tồn tại sự linh hoạt khi một danh từ có thể đi với nhiều loại từ khác nhau. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực tế cho việc tìm kiếm tương đương dịch thuật Việt Hán, đồng thời làm rõ những nét tinh tế trong cách sử dụng ngôn ngữ của hai dân tộc.

5.1. Tần suất và quy luật sử dụng cái chiếc trong văn bản Việt

Kết quả khảo sát trên 5 tác giả Việt Nam cho thấy loại từ 'cái' chiếm ưu thế vượt trội. Trong các tác phẩm của Hồ Biểu Chánh, tỉ lệ sử dụng 'cái' dao động từ 47% đến 81% tổng số loại từ được khảo sát. Tương tự, trong tác phẩm của Nguyễn Minh Châu, con số này cũng rất cao. 'Cái' có khả năng kết hợp với một loạt danh từ chỉ đồ vật, bộ phận cơ thể, và cả các khái niệm trừu tượng. Loại từ 'chiếc' thường mang sắc thái trang trọng hơn, dùng cho những vật được chế tác tinh xảo hoặc có giá trị (chiếc thuyền, chiếc lược). Sự phân bố và quy luật kết hợp này cho thấy 'cái' là loại từ trung tâm, có tính phổ quát cao trong khi các loại từ khác mang tính chuyên biệt hơn.

5.2. Thách thức trong việc tìm kiếm sự tương đương dịch thuật Việt Hán

Việc tìm kiếm tương đương dịch thuật Việt Hán cho loại từ là một thách thức lớn. Hệ thống lượng từ tiếng Hán chi tiết và chuyên biệt hơn. Một loại từ tiếng Việt như 'cái' có thể tương ứng với nhiều lượng từ tiếng Hán khác nhau tùy thuộc vào danh từ đi kèm. Ví dụ, 'cái bàn' dịch là 一张桌子 (yī zhāng zhuōzi), 'cái áo' là 一件衣服 (yī jiàn yīfú), 'cái nhà' là 一座房子 (yī zuò fángzi). Không có sự tương ứng 1-1. Người dịch cần dựa vào đặc điểm hình dáng, công dụng của sự vật để chọn lượng từ tiếng Hán phù hợp. Điều này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả hai hệ thống ngôn ngữ và văn hóa.

VI. Tổng kết và định hướng tương lai cho nghiên cứu loại từ Việt Hán

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và tiến hành khảo sát thực tiễn, đưa ra những kết luận quan trọng về nhóm loại từ chỉ bất động vật trong tiếng Việt và các từ tương đương trong tiếng Hán hiện đại. Nghiên cứu đã chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt cơ bản trên cả ba bình diện: ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Cả hai ngôn ngữ đều dùng loại từ/lượng từ để cá thể hóa, định lượng và phân loại sự vật. Tuy nhiên, hệ thống tiếng Hán có sự phân chia rạch ròi và chi tiết hơn. Những kết quả này không chỉ đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu mà còn có ý nghĩa thiết thực cho việc biên soạn giáo trình, từ điển và công tác giảng dạy, dịch thuật. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng sang các nhóm loại từ khác (chỉ động vật, khái niệm trừu tượng) hoặc phân tích sâu hơn về giá trị tu từ của chúng trong ngôn ngữ nghệ thuật, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về ngữ pháp so sánh tiếng Việt và tiếng Hán.

6.1. Tóm tắt những điểm tương đồng và dị biệt cốt lõi giữa hai hệ thống

Điểm tương đồng cốt lõi là cả loại từ trong tiếng Việtlượng từ trong tiếng Hán đều là thành tố quan trọng trong cấu trúc [Số từ + Loại từ/Lượng từ + Danh từ]. Chúng đều có chức năng phân loại sự vật. Tuy nhiên, điểm dị biệt rất lớn. Tiếng Hán phân biệt rõ ràng Danh lượng từ và Động lượng từ, một đặc điểm không có trong tiếng Việt. Hệ thống lượng từ tiếng Hán cũng có số lượng lớn hơn và mức độ chuyên biệt hóa cao hơn. Trong khi đó, loại từ tiếng Việt, đặc biệt là 'cái', có tính phổ quát và linh hoạt hơn trong cách kết hợp. Những khác biệt này phản ánh quá trình lịch sử và tư duy ngôn ngữ riêng của mỗi cộng đồng.

6.2. Gợi ý ứng dụng kết quả nghiên cứu trong giảng dạy và dịch thuật

Kết quả của luận văn ngôn ngữ Trung Quốc này mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Trong giảng dạy, giáo viên có thể xây dựng các bài tập đối chiếu trực tiếp, giúp người học nhận ra sự khác biệt và hình thành thói quen sử dụng đúng. Ví dụ, tạo các bảng so sánh 'cái' tương đương với '个', '张', '件', '座' trong các ngữ cảnh khác nhau. Trong dịch thuật, người dịch có thể dựa vào các quy tắc phân loại và kết hợp đã được phân tích để chọn ra tương đương dịch thuật Việt Hán chính xác và tự nhiên nhất. Việc hiểu rõ bản chất ngữ nghĩa và sắc thái của từng loại từ/lượng từ sẽ giúp nâng cao chất lượng bản dịch, tránh được lối dịch "word-by-word" máy móc.

26/07/2025
Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học nhóm loại từ chỉ bất động vật trong tiếng việt và các từ tương đương trong tiếng hán hiện đại

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận của loại từ trong tiếng Việt và của lượng từ trong tiếng Hán hiện đại. e Chương 2: Loại từ tiếng Việt và lượng từ tiếng Hán hiện đại qua các tác phẩm văn chương e Chương 3: Một vài điểm tương đồng và dị biệt giữa loại từ và lượng từ. Loại từ Trong Ngữ pháp tiếng Việt(1989.203) thuật ngữ loại từ với các đặc trưng về từ vựng, ngữ nghĩa, ngữ pháp, ngữ dụng được nêu ra khi tác giả miêu tả tổ chức của danh ngữ. Một danh ngữ gồm có bộ phận trung tâm - do danh từ đảm nhiệm - chiếm.

vị trí giữa lòng đoản ngữ và các thành tố phụ (gọi là định tố) phân bố ở trước và sau danh từ tạo nên phần đầu và phần cuối của đoản ngữ. Ví dụ: phần đầu phần trung tâm phần cuối Ba người này Cả hai tỉnh nhỏ ấy Tất cả những cái chủ trương chính xác đó 'Về mặt từ loại, định tố đầu nhiều trường hợp đều do những từ có nghĩa không chân thật đảm nhiệm trong khi định tố cuối phần lớn do những từ có nghĩa chân thật đảm nhiệm. Về mặt số lượng, những từ làm định tố đầu có số lượng hạn chế nên có thể lập một danh sách trong khi số lượng từ có khả năng làm thành tố cuối rất lớn. 'Về mặt tổ chức, các định tố đầu tuyệt đại đa số không có khả năng phát triển thành.

một đoản ngữ mới như định tố cuối. Về mặt phân bố vị trí, mỗi kiểu định tố bao. gồm một số từ có chung ý nghĩa luôn giữ một vị trí ở phần định tố đầu trong khi không có sự tương tự như thế ở phần định tố sau. Về mặt ý nghĩa, định tố đầu không.

gây tác động đến ngoại diên của khái niệm nêu ở danh từ trong khi định tố cuối lại tạo được tác động đó. Đặc trưng ngữ pháp của loại từ Từ những kết luận như thế rút ra từ danh ngữ, tác giả cho rằng loại từ, nhóm từ thành viên của định tố đầu, chỉ là thành phần phụ bổ nghĩa cho danh từ đi sau. Nhưng khi xem xét, so sánh các danh ngữ có phần định tố đầu tổ chức tương tự nhau: từ chỉ số lượng, từ chỉ đơn vị kế toán, từ chỉ sự vật cần kế toán như: 12 1)_ Một anh sinh viên, một cuốn sách. 2) Một đoàn sinh viết, một tạ sách Tác giả nhận thấy có sự mâu thuẫn trong cách nhìn nhận trước đây đối với loại từ.

Trong trường hợp (1) anh, cuốn luôn bị xem là thành tố phụ trong khi ở trường hợp (2) đoàn, íg- do được đánh giá là những thực từ, lại trở thành thành phần trung tâm trong danh ngữ. Sự mâu thuẫn cũng diễn ra tương tự nếu so sánh các kiêu. câu hỏi anh nào?, cuốn gì? với kiêu câu trả lời anh sinh viên, cuốn sách. Anh, cuốn trong câu hỏi được xem là thành phần trung tâm trong khi sinh vién, sách lại là thành phần trung tâm trong các câu trả lời tương ứng với câu hỏi.

Đề giải quyết sự “mâu thuẫn lớn” đó, tác giả đưa ra giải pháp hai trung tâm, trong đó các từ chỉ đơn vị, trong đó có loại từ, là trung tâm ngữ pháp trong danh ngữ (gọi là T1). Các danh từ đơn vị ở vị trí TI luôn có thể kết hợp với từ chỉ số lượng nên thuộc về tiểu loại danh từ trực tiếp đếm được đối lập với tiêu loại danh từ không trực tiếp đếm được là những danh từ nắm giữ vai trò trung tâm về ngữ nghĩa (gọi là T2). Danh từ chỉ đơn vị được chia thành danh từ chỉ đơn vị tự nhiên (gồm có người, động thực vật, khái niệm trừu tượng) và danh từ chỉ đơn vị quy ước (gồm có cân, thước, sảo. Danh từ nào chỉ có thể kết hợp với danh từ chỉ đơn vị quy ước được gọi là danh từ không.

biệt loại đối lập với danh từ có biệt loại là những danh từ có thể kết hợp được với danh từ đơn vị quy ước lẫn danh từ đơn vị tự nhiên. Từ chỉ xuất cái luôn ở vị trí trước danh từ chỉ đơn vị, đây là tiêu chí để phân loai danh từ chỉ xuất được đối lập với danh từ không chỉ xuất được. Trong tiếng Việt, các danh từ ở T1 là những danh từ chỉ xuất được trong khi các danh từ ở T2 không chỉ xuất được (trừ nhóm danh từ chỉ chất liệu). Những từ chỉ số lượng những, các khi kết hợp với danh từ chỉ đơn vị sẽ tạo ý nghĩa ngữ pháp số nhiều đối lập với những từ mội, zề-rô chỉ số ít.

Danh từ không có định tố cái mà cũng không có từ chỉ đơn vị đi trước thường không kết hợp được với định tố chỉ số lượng, danh từ trong trường hợp này sẽ mang ý nghĩa số trung. Danh từ chỉ đơn vị có thể đảm đương vai trò làm thành phần câu như một danh từ thường: có thể làm chủ tố, làm bổ tố, định tố, vị tố. Chúng cũng có thể trở 13 thành trung tâm của một danh ngữ với đầy đủ mọi thành tố phụ của danh ngữ. Nhìn chung, từ chỉ số lượng và danh từ không thể trực tiếp kết hợp với nhau mà phải có loại từ đứng trước danh từ tuy cũng có một số trường hợp ngoại lệ.

Chẳng hạn không thể nói vài muối nhưng lại có thê nói vài kuyết điểm. Như vậy, theo Nguyễn Tài Cẩn, loại từ là nhóm từ giữ vị trí trung tâm ngữ pháp trong danh ngữ (T1), có chức năng tính đơn vị sự vật do danh từ biểu thị, tạo. các thế đối lập có tác dụng phân tiểu loại cho danh từ như: trực tiếp đếm được/. không trực tiếp đếm được, biệt loại / không biệt loại, chỉ xuất được/ không chỉ xuất được, số ít /số nhiều /số trung dựa vào khả năng kết hợp của danh từ với các định tố đầu trong danh ngữ.

Đặc trưng từ vựng — ngữ nghĩa của loại tie Quan điểm cho loại từ là thành phần phụ xuất phát từ việc xem các từ này là hư từ, chúng không tác động đến ngoại diên của khái niệm nêu ở danh từ trung tâm. Khi nói Ba anh sinh viên ấy hoặc Cuốn sách này thì sinh viên và sách mới là sự vật được nêu ở danh ngữ, và từ chỉ đơn vị anh, cuồn „ nếu có thay đồi cũng không làm thay đổi nghĩa biểu niệm của danh từ. Vì vậy khi xác định phần trung tâm của danh ngữ, trong năm 1960, Nguyễn Tài Cân đã cho rằng anh, cuốn chỉ là thành tố phụ bên cạnh bộ phận trung tâm sinh viền, sách và anh, cuồn là hư từ. Khi tham gia biên soạn sách Ngữ pháp phổ thông dạy thí nghiệm ở Hà Nôi (1963), tác giả đã đánh giá lại vai trò của danh từ chỉ đơn vị trong trung tâm danh ngữ và mối quan hệ giữa danh từ chỉ đơn vị quy ước và danh từ chỉ đơn vị tự nhiên trong tiếng.

đưa ra kết luận loại từ là thực từ và là một danh từ tuy có phần trống nghĩa “7y; rằng chỉ những khái niệm có nội hàm nghèo nàn và có ngoại diện rộng nhưng chúng vẫn còn là những từ chỉ khái niệm sự vật” (Tr. Chưa kể trong tiếng Việt, ngoài các từ chuyên dùng để chỉ đơn vị còn có các từ khác có thể lâm thời dùng làm từ chỉ đơn vị. Phần lớn các từ lâm thời này có nguồn gốc danh từ (như lá, cây, cốc, thúng.), một số ít có nguồn gốc động từ (như xâu (rong một xâu cá, gánh trong một gánh lúa. Từ chỉ đơn vị có thê chia thành hai tiêu loại: tiểu loại một là các nhóm từ chỉ đơn vị tự nhiên, có tính cá thể (như người, tên, đứa, thằng, anh, 14 chị.) và các nhóm từ chỉ thực vật, đồ đạc, khái niệm trừu tượng (như con, cây, quả, cái, chiếc, bức, tắm,.

Tiểu loại này còn có danh xưng loại từ vì ngoài chức. năng chỉ đơn vị tự nhiên các từ này còn có chức năng mô tả, phân định sự vật thành từng loại dựa vào các đặc trưng của sự vật. Tiểu loại thứ hai gồm các nhóm từ chỉ don vị quy ước.Tiểu loại này gồm những từ chỉ đơn vị chính xác (như cân, tạ, thước, mẫu.), những từ chỉ đơn vị không chính xác (miếng, cục, đoạn, bầy, dãy, loại. Sự phối hợp giữa danh từ đơn vị và danh từ thường được dựa trên một số nguyên tắc: danh từ chỉ chất liệu chỉ đi được với từ chỉ đơn vị quy ước (một miếng.

thịt, một cốc nước.), danh từ chỉ người, động vật, đồ đạc có thê đi với cả hai loại từ chỉ đơn vị (có thể đi với loại từ như tổ hợp mội cậu học sinh, một con mèo, một cây tre, một cuốc sách.hoặc đi với từ chỉ đơn vị quy ước như một đoàn học sinh, một bầy mẻo, một tạ sách. Việc phối hợp loại từ và các nhóm danh từ không chỉ người có sự tương ứng chặt chẽ hơn. Loại từ con thường phối hợp với danh từ chỉ động vật trong khi cậy, gu thường đi trước danh từ chỉ thực vật, cuốn chỉ dùng để phối hợp với các danh từ chỉ thư tịch, ngói dùng cho các danh từ chỉ về nhà cửa. Do chỉ có khoảng 40 loại từ và sự phối hợp giữa loại từ và danh từ có sự tương ứng tương đối chặt chẽ nên có thể lập ra một danh sách liệt kê các nhóm danh từ và sự tương ứng của từng nhóm với một loại từ thích hợp.

Chẳng hạn có nhóm danh từ tương ứng với loại từ cái, nhóm tương ứng với loại từ con, cây, hoặc bức, quyển v.Tuy nhiên ranh giới giữa các nhóm có những vấn đề cần chú ý: Có những trường hợp phạm vi của hai nhóm hoàn toàn tách rời nhau. Chẳng hạn nhóm danh từ phối hợp với 4 sẽ không bao giờ phối hợp với ngồi. Có những trường phạm vi của hai nhóm không hoàn toàn tách rời nhau, một số danh từ trong nhóm này có thê phối hợp với loại từ được xem là tương ứng với nhóm khác. Ví dụ loại từ ức vốn được dùng đề phối hợp với các danh từ đưởng, trướng, vách, ảnh, màn, địa đô, các danh từ này cũng có thê dùng đề phối hợp vối loại từ ẩm 15 Có những phạm vi của nhóm này hoàn toàn lồng vào phạm vi của nhóm khác.

Ví dụ các danh từ đi với lọai từ cây như cột, bút, sào, đàn, súng, chối, gây hoàn toàn có thể phối hợp với loại từ cái Kết quả là một danh từ có thể thuộc về nhiều nhóm khác nhau, có thê phối hợp với nhiều loại từ khác nhau. Quyết định chọn một loại từ đê phối hợp cho các danh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ