Luận văn thạc sĩ: Đặc điểm ngôn ngữ truyện cực ngắn Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ngôn ngữ học đặc điểm ngôn ngữ truyện cực ngắn việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

121
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ ngôn ngữ truyện cực ngắn VN

Ngôn ngữ là yếu tố nền tảng của văn học. Nhà văn M. Gorki từng khẳng định: “Yếu tố đầu tiên của văn học là ngôn ngữ, công cụ chủ yếu của nó”. Điều này đặc biệt đúng với thể loại truyện cực ngắn, một hình thức tự sự nở rộ tại Việt Nam từ cuối thế kỷ XX. Với dung lượng bị giới hạn, mỗi câu chữ trong truyện cực ngắn đều phải được chắt lọc tinh túy để truyền tải ý tưởng sâu sắc. Việc phân tích đặc điểm ngôn ngữ truyện cực ngắn Việt Nam không chỉ giúp nhận diện giá trị thể loại mà còn mở ra hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu văn học. Một công trình tiêu biểu trong lĩnh vực này là luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học của tác giả Tôn Thị Tuyết Oanh, thực hiện năm 2015. Luận văn cung cấp một cái nhìn hệ thống và sâu sắc về cách các nhà văn Việt Nam sử dụng từ ngữ, câu văn và diễn ngôn để tạo nên sức hấp dẫn cho những tác phẩm nhỏ gọn. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các phương tiện ngôn ngữ, từ việc sử dụng từ ngữ khẩu ngữ, từ ngữ vay mượn đến các thủ pháp tu từ độc đáo, qua đó làm nổi bật phong cách nghệ thuật đặc trưng. Việc tìm hiểu công trình này là cần thiết để hiểu rõ hơn về sự sáng tạo và đổi mới trong văn xuôi Việt Nam đương đại, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho việc giảng dạy và nghiên cứu liên ngành văn học - ngôn ngữ học.

1.1. Giới thiệu tổng quan về vai trò của ngôn ngữ nghệ thuật

Ngôn ngữ nghệ thuật là phương tiện biểu hiện đặc trưng của văn học. Nó không chỉ là ngôn ngữ đời sống mà đã được nâng lên một tầm cao mới, được tinh luyện để mang tính chuẩn mực và điển hình. Ngôn ngữ trong tác phẩm văn chương phải có khả năng tạo hình và biểu cảm, gợi ra những ý tưởng và tình cảm, góp phần xây dựng hình tượng văn học sống động. Trong các thể loại tự sự, ngôn ngữ bao gồm hai thành phần chính là ngôn ngữ người kể chuyệnngôn ngữ nhân vật. Ngôn ngữ người kể chuyện có chức năng dẫn dắt, miêu tả và liên kết văn bản, trong khi ngôn ngữ nhân vật bộc lộ cá tính, tâm lý và thúc đẩy sự kiện phát triển. Sự hài hòa giữa hai thành tố này tạo nên vẻ đẹp và chiều sâu cho tác phẩm.

1.2. Sự cần thiết của việc phân tích ngôn ngữ truyện cực ngắn

Truyện cực ngắn là một thể loại độc đáo, đòi hỏi sự dồn nén tối đa về câu chữ nhưng phải mở ra không gian ý nghĩa vô hạn. Chính vì đặc trưng này, việc phân tích phương diện ngôn ngữ trở nên cấp thiết. Nghiên cứu các đặc điểm ngôn ngữ truyện cực ngắn giúp lý giải cách nhà văn tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ chỉ trong một dung lượng hạn hẹp. Công trình luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về đề tài này có ý nghĩa quan trọng, góp phần khẳng định vị thế của thể loại, làm rõ những cách tân nghệ thuật và cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc cho giới phê bình và độc giả. Việc phân tích cụ thể từ ngữ, cú pháp và diễn ngôn trần thuật sẽ phác thảo nên diện mạo ngôn ngữ riêng biệt của truyện cực ngắn Việt Nam.

II. Thách thức ngôn ngữ trong truyện cực ngắn Việt Nam là gì

Thách thức lớn nhất đối với người viết truyện cực ngắn chính là sự giới hạn nghiêm ngặt về dung lượng. Các tác giả phải truyền tải một câu chuyện, một ý tưởng, hay một khoảnh khắc cuộc sống chỉ trong vài trăm đến một nghìn từ. Điều này đòi hỏi một kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ bậc thầy. Mỗi từ, mỗi câu phải được “chưng cất”, gọt giũa đến mức tối đa để đạt được tính hàm súc cao độ. Không có chỗ cho những chi tiết thừa, những dòng mô tả dài dòng. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với truyện ngắn hay tiểu thuyết, nơi các nhà văn có không gian để triển khai cốt truyện phức tạp và xây dựng nhân vật đa chiều. Trong truyện cực ngắn, ngôn ngữ không chỉ để kể mà còn phải gợi, tạo ra những “khoảng trắng” để người đọc tự mình suy ngẫm và đồng sáng tạo. Việc phân tích đặc điểm ngôn ngữ truyện cực ngắn Việt Nam trong một luận văn thạc sĩ cho thấy các tác giả đã đối mặt với thách thức này bằng nhiều giải pháp sáng tạo, biến sự hạn chế về hình thức thành một thế mạnh nghệ thuật độc đáo. Họ phải cân bằng giữa việc kể một câu chuyện hấp dẫn và việc thể hiện một tư tưởng, một tính triết lý sâu sắc thông qua một hệ thống ngôn từ được nén đến cực hạn.

2.1. Yêu cầu về tính hàm súc và sự dồn nén thông tin cao độ

Do giới hạn về số từ, ngôn ngữ trong truyện cực ngắn phải đạt được hiệu quả thông tin cao nhất. Tác giả không thể tự do phóng bút mà phải lựa chọn những chi tiết đắt giá nhất, những từ ngữ đa nghĩa nhất. Tính hàm súc trở thành quy luật thẩm mỹ cốt lõi. Như Phùng Ngọc Kiếm nhận định, tác giả truyện cực ngắn chỉ có dưới 1000 từ, “vì thế câu chữ phải gọt giũa và không được có ó thừa”. Ngôn ngữ thường giàu sức gợi, gia tăng khả năng phản ánh và tác động của ngôn từ. Cấu trúc truyện thường được giản lược tối đa, hướng đến việc tạo ra một ấn tượng duy nhất, một cú sốc nhận thức ở cuối truyện. Đây là một thử thách nghệ thuật lớn, đòi hỏi tài năng và sự công phu trong lao động ngôn từ.

2.2. Sự khác biệt trong ngôn ngữ so với truyện ngắn và tiểu thuyết

Nếu truyện ngắn và tiểu thuyết cho phép “câu văn trải đi như một dòng sông rộng”, thì ngôn ngữ truyện cực ngắn Việt Nam lại đặc trưng bởi kết cấu ngắn gọn. Câu văn thường ngắn, đơn giản, và ít sử dụng các phương tiện liên kết câu phức tạp. Trong khi tiểu thuyết chú trọng xây dựng nhân vật điển hình qua các đoạn đối thoại và độc thoại nội tâm dài, truyện cực ngắn thường có nhân vật bị “mờ” về lai lịch. Do đó, ngôn ngữ nhân vật không nhằm mục đích cá tính hóa sâu sắc mà chủ yếu phục vụ cho việc tạo tình huống hoặc bộc lộ một ý tưởng cốt lõi. Ngôn ngữ của người kể chuyện thường chiếm ưu thế, mang giọng điệu triết lý hoặc châm biếm, trực tiếp dẫn dắt người đọc đến thông điệp của tác phẩm.

III. Phương pháp sử dụng từ ngữ trong truyện cực ngắn Việt Nam

Để vượt qua thách thức về dung lượng, các tác giả truyện cực ngắn Việt Nam đã vận dụng nhiều phương pháp sử dụng từ ngữ độc đáo. Phân tích từ luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học cho thấy ba lớp từ nổi bật được khai thác hiệu quả: từ ngữ khẩu ngữ, từ ngữ vay mượn, và từ ngữ đặt trong dấu ngoặc kép. Việc sử dụng từ ngữ khẩu ngữ, bao gồm cả phương ngữ và tiếng lóng, giúp tác phẩm gần gũi, chân thực, rút ngắn khoảng cách giữa “truyện” và “chuyện”. Nó không chỉ tạo ra màu sắc sinh động mà còn phản ánh văn hóa giao tiếp của xã hội đương đại. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của từ ngữ vay mượn, chủ yếu từ tiếng Anh, thể hiện xu hướng hội nhập và hiện đại hóa, giúp ngôn ngữ truyện bắt kịp nhịp sống thời đại. Đặc biệt, việc sử dụng các từ ngữ trong dấu ngoặc kép là một thủ pháp nghệ thuật tinh vi, tạo ra tính đa nghĩa, hàm ý châm biếm, mỉa mai. Những phương pháp này cho thấy sự tìm tòi, sáng tạo không ngừng của các nhà văn trong việc làm mới ngôn từ, biến mỗi tác phẩm truyện cực ngắn thành một văn bản ngôn ngữ cô đọng và giàu sức gợi.

3.1. Phân tích cách dùng từ ngữ khẩu ngữ tạo tính chân thực

Luận văn đã khảo sát 206 truyện và nhận thấy lớp từ ngữ khẩu ngữ vô cùng phong phú, được chia thành các nhóm: từ xưng hô thân mật (mày, tao, thằng cha đó), các tổ hợp láy (lúng la lúng liếng, dung dăng dung dẻ), tiếng chửi (mẹ kiếp, đồ chó má), và từ ngữ địa phương. Ví dụ, thống kê cho thấy có 23/206 truyện sử dụng 179 lượt từ ngữ địa phương Nam Bộ. Tuy nhiên, khác với tiểu thuyết, việc sử dụng các từ này trong truyện cực ngắn không chủ đích xây dựng tính cách nhân vật điển hình, bởi nhân vật thường vô danh. Thay vào đó, chúng có chức năng tạo ra một không khí đời thường, quen thuộc, giúp câu chuyện trở nên đáng tin cậy và phản ánh một thực trạng văn hóa ứng xử trong xã hội hiện đại.

3.2. Vai trò của từ ngữ vay mượn trong bối cảnh hiện đại

Sự du nhập của các từ ngữ vay mượn từ tiếng Anh như VIP, blogger, facebook, comment, show, check-in là một đặc điểm nổi bật trong ngôn ngữ truyện cực ngắn Việt Nam. Luận văn chỉ ra có 34/206 truyện sử dụng lớp từ này. Chúng có hai vai trò chính. Một là, lấp đầy các khoảng trống từ vựng để chỉ những khái niệm mới của đời sống hiện đại (internet, webcam). Hai là, thể hiện xu hướng giao tiếp “trộn mã” của giới trẻ, đặc biệt là trong lời thoại nhân vật, nhằm tạo cảm giác thời thượng và chân thực. Chẳng hạn, nhân vật trong truyện nói: “Sorry em có show đột xuất”. Việc sử dụng lớp từ này giúp ngôn ngữ truyện thêm phần hiện đại, súc tích, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.

3.3. Hiệu ứng nghệ thuật của từ ngữ trong dấu ngoặc kép

Đây là một phát hiện quan trọng của luận văn. Có tới 87/206 truyện sử dụng từ ngữ trong dấu ngoặc kép với 225 lượt từ. Thủ pháp này được dùng với nhiều dụng ý: trích dẫn lời người khác, đánh dấu một từ được dùng với nghĩa đặc biệt, hoặc biểu thị thái độ mỉa mai, châm biếm của người kể chuyện. Ví dụ, các từ như “làm rể”, “đôi bạn cùng tiến”, “tác phẩm nghệ thuật” được đặt trong dấu ngoặc kép để tạo ra một nét nghĩa mới, hài hước hoặc phê phán. Cách dùng này giúp dồn nén thông tin hiệu quả, tạo ra tính hàm súc và đa nghĩa cho câu văn, cho phép tác giả dẫn dắt người đọc đến ý đồ tư tưởng một cách nhanh chóng mà không cần giải thích dài dòng.

IV. Bí quyết về cú pháp và diễn ngôn trần thuật đặc trưng

Bên cạnh việc chọn lọc từ ngữ, đặc điểm ngôn ngữ truyện cực ngắn Việt Nam còn thể hiện rõ qua cấu trúc cú pháp và diễn ngôn trần thuật. Để đảm bảo kết cấu ngắn gọn, các tác giả thường ưu tiên sử dụng câu văn ngắn, đơn giản và lược bỏ các thành phần phụ không cần thiết. Điều này tạo ra một nhịp điệu nhanh, dồn dập, phù hợp với tiết tấu của cuộc sống hiện đại. Về diễn ngôn, truyện cực ngắn thường tập trung vào một lát cắt, một khoảnh khắc thay vì một chuỗi sự kiện kéo dài. Ngôn ngữ người kể chuyện đóng vai trò chủ đạo, thường mang điểm nhìn bao quát và giọng điệu sắc sảo, có khi triết lý, có khi giễu cợt. Trong khi đó, ngôn ngữ nhân vật thường chỉ xuất hiện ở những thời điểm then chốt để tạo ra bước ngoặt hoặc một kết thúc bất ngờ. Sự tương tác giữa hai loại diễn ngôn này, cùng với việc tận dụng các “khoảng trắng” trong trần thuật, đã tạo nên tính triết lý và chiều sâu cho thể loại. Những phân tích trong luận văn thạc sĩ đã hệ thống hóa các đặc điểm này, cho thấy sự tinh vi trong nghệ thuật tự sự của các nhà văn Việt Nam.

4.1. Đặc điểm về độ dài và cấu trúc câu văn trong truyện

Nhằm phục vụ cho tính hàm súc, câu văn trong truyện cực ngắn có xu hướng ngắn gọn, cấu trúc đơn giản. Các nhà nghiên cứu như Nguyễn Hưng Quốc hay Bùi Như Hải đều nhận định rằng câu văn trong truyện thường không sử dụng các phương tiện liên kết phức tạp. Cấu trúc câu thường là cấu trúc ngữ pháp đơn giản, giảm thiểu các thành phần phụ, triệt tiêu các thành phần chuyển tiếp. Việc sử dụng các câu đơn, câu đặc biệt và các biến thể tỉnh lược giúp đẩy nhanh nhịp độ trần thuật, tập trung sự chú ý của người đọc vào những thông tin cốt lõi, đồng thời tạo ra một phong cách trần thuật trực tiếp, mạnh mẽ, phù hợp với đặc trưng thể loại.

4.2. Phân tích ngôn ngữ người kể chuyện và ngôn ngữ nhân vật

Ngôn ngữ người kể chuyện trong truyện cực ngắn giữ vai trò then chốt. Người kể chuyện có thể ở ngôi thứ nhất hoặc thứ ba, nhưng giọng điệu của họ thường chi phối toàn bộ tác phẩm. Giọng điệu này có thể là sự suy tư triết lý, lời bình luận châm biếm, hoặc một cái nhìn lạnh lùng, khách quan. Ngược lại, ngôn ngữ nhân vật thường rất tiết kiệm. Đối thoại ít, ngắn gọn, và thường không nhằm mục đích khắc họa tâm lý sâu sắc. Lời thoại của nhân vật có thể chỉ là một câu cảm thán, một câu hỏi bỏ lửng, hoặc một phát ngôn gây sốc, đóng vai trò như một “điểm nhấn” hoặc “nút thắt” quan trọng của câu chuyện, làm nổi bật chủ đề tư tưởng.

V. Kết quả nghiên cứu từ luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học

Công trình luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về đặc điểm ngôn ngữ truyện cực ngắn Việt Nam đã mang lại những kết quả nghiên cứu quan trọng. Kết luận chính là ngôn ngữ của thể loại này được đặc trưng bởi ba yếu tố: sự cô đọng, tính đa nghĩa và giọng điệu hiện đại. Sự cô đọng thể hiện qua việc ưu tiên dùng câu ngắn và các lớp từ có khả năng nén thông tin cao như từ ngữ trong dấu ngoặc kép. Tính đa nghĩa được tạo ra bởi tính hàm súc, các khoảng trống trong trần thuật và các lớp nghĩa phát sinh từ thủ pháp tu từ. Giọng điệu hiện đại được định hình bởi việc sử dụng linh hoạt từ ngữ khẩu ngữtừ ngữ vay mượn, phản ánh chân thực nhịp sống và tư duy của con người đương đại. Những kết quả này không chỉ định hình một phong cách ngôn ngữ riêng cho truyện cực ngắn mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Chúng cung cấp cơ sở khoa học cho việc giảng dạy văn học, giúp người học và người dạy tiếp cận thể loại một cách sâu sắc hơn. Đồng thời, nghiên cứu này cũng là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà văn trong quá trình sáng tác, gợi mở những hướng khai thác ngôn ngữ hiệu quả.

5.1. Nhận diện phong cách ngôn ngữ truyện cực ngắn Việt Nam

Phong cách ngôn ngữ của truyện cực ngắn Việt Nam là sự kết hợp độc đáo giữa tính giản dị và tính bác học. Giản dị trong việc sử dụng câu chữ gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày (từ ngữ khẩu ngữ). Bác học trong việc kiến tạo các tầng nghĩa sâu sắc thông qua các thủ pháp nghệ thuật tinh vi. Ngôn ngữ truyện không sa vào mô tả chi tiết mà thiên về gợi mở, không giải thích ngọn ngành mà khơi gợi suy tưởng. Đó là thứ ngôn ngữ “ý tại ngôn ngoại”, vừa mang tính đúc kết vừa mang tính triết lý cao. Chính kết cấu ngắn gọn và sự chưng cất ngôn từ đã tạo nên một phong cách riêng biệt, súc tích nhưng đầy ám ảnh, phân biệt rõ ràng với các thể loại tự sự khác.

5.2. Ứng dụng kết quả trong giảng dạy văn học và tiếng Việt

Kết quả từ luận văn thạc sĩ có tính ứng dụng cao trong thực tiễn giáo dục. Đối với môn Văn học, việc phân tích các đặc điểm ngôn ngữ này giúp học sinh, sinh viên hiểu được bản chất nghệ thuật của truyện cực ngắn, nhận ra tài năng của nhà văn trong việc sử dụng ngôn từ. Đối với môn Tiếng Việt, đây là nguồn ngữ liệu phong phú để minh họa cho các bài học về từ vựng (từ địa phương, từ vay mượn), cú pháp (các kiểu câu, phép tỉnh lược) và phong cách học. Việc nghiên cứu các tác phẩm này giúp nâng cao năng lực cảm thụ văn học và kỹ năng sử dụng tiếng Việt một cách sáng tạo, hiệu quả cho người học.

VI. Tương lai nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ truyện cực ngắn

Công trình luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học của Tôn Thị Tuyết Oanh đã đặt một nền móng vững chắc cho việc nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ truyện cực ngắn Việt Nam. Tuy nhiên, đây vẫn là một lĩnh vực còn nhiều tiềm năng khai phá. Tương lai của hướng nghiên cứu này có thể phát triển theo nhiều nhánh khác nhau. Các nhà nghiên cứu có thể tiến hành các công trình so sánh, đối chiếu ngôn ngữ truyện cực ngắn Việt Nam với các nước khác trong khu vực và trên thế giới để tìm ra những nét tương đồng và khác biệt. Một hướng đi khác là phân tích sâu hơn về phong cách ngôn ngữ của từng tác giả tiêu biểu, xác định những dấu ấn cá nhân trong việc sử dụng ngôn từ. Ngoài ra, việc nghiên cứu sự tiến hóa của ngôn ngữ thể loại này theo thời gian, từ những năm 90 đến nay, cũng là một đề tài hấp dẫn, phản ánh sự biến đổi của xã hội và văn học. Những nghiên cứu tiếp theo sẽ góp phần làm phong phú thêm lý luận về truyện cực ngắn, khẳng định sức sống bền bỉ và giá trị nghệ thuật của một thể loại văn học độc đáo và hiện đại.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn thạc sĩ

Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa các đặc điểm nổi bật về từ ngữ, cú pháp và diễn ngôn trần thuật trong truyện cực ngắn Việt Nam. Công trình đã chỉ ra và phân tích sâu sắc vai trò của từ ngữ khẩu ngữ, từ ngữ vay mượn, và đặc biệt là hiện tượng từ ngữ trong dấu ngoặc kép. Đây là những đóng góp có giá trị, giúp nhận diện rõ hơn diện mạo ngôn ngữ của thể loại. Bằng phương pháp thống kê và phân tích định tính, luận văn đã cung cấp những luận cứ khoa học xác đáng, góp phần khẳng định truyện cực ngắn là một thể loại độc lập với những quy tắc thi pháp và ngôn ngữ riêng.

6.2. Hướng đi mới cho các công trình nghiên cứu ngôn ngữ học

Trên cơ sở những kết quả đã đạt được, các công trình trong tương lai có thể đào sâu vào các khía cạnh cụ thể hơn. Ví dụ, nghiên cứu về ngữ dụng học trong truyện cực ngắn, phân tích các hành vi ngôn ngữ, các hàm ý và chiến lược giao tiếp ẩn sau những phát ngôn ngắn gọn. Một hướng khác là tiếp cận từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận, tìm hiểu cách kết cấu ngắn gọn và các thủ pháp ngôn ngữ tác động đến quá trình tri nhận và kiến tạo ý nghĩa của người đọc. Hơn nữa, sự phát triển của truyện cực ngắn trên không gian mạng cũng mở ra một đối tượng nghiên cứu mới về ngôn ngữ đa phương thức, kết hợp văn bản với hình ảnh, âm thanh, siêu liên kết.

26/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu trong “Chí Phèo” của Nam Cao, ta thấy ngôn ngữ của người kể rất “có lớp lang” thu hẹp dần, I- chửi rời, 2- chửi làng Vũ Đại, 3- chửi “đứa nào đã đẻ ra Chí Phèo”. nhưng có Trời mà biết. Tiếp đến đoạn 2: “Một anh đi thả Ống lươn, một buồi sáng tỉnh mơ. Sự gián đoạn về thời gian của truyện và thời gian kế được liên kết trong mạch ngầm nhằm giải thích nguồn gốc của Chí Phèo và cũng là cách giới thiệu nhân vật không bằng con đường trực tiếp theo lối thông thường.

~ Ngoài ra, ngôn ngữ người kể chuyện còn thể hiện chức năng tiếp xúc giữa người kể với người đọc, nhất là trong những truyện mà chính người kể ở ngôi thứ nhất 17 xưng “tôi”. Chính nhờ cách kể chuyện theo lối này mà ta nhận ra được có một người kế cụ thể, có thể tách mình ra khi kể chuyện mà đối thoại với người đọc cụ thê. Đồng thời cũng có một người kể hàm ân sắp xếp câu chuyện, dẫn dắt câu chuyện diễn biến theo trình tự thời gian. - Đặt biệt, ngôn ngữ người kể chuyện phải gợi ra ở người đọc cảm hứng về cái hay, cái đẹp.

Chính điều này làm nên nét khác biệt trong ngôn ngữ của từng tác giả. Tuy có xu hướng sử dụng ngôn từ theo những phương thức khác nhau, nhưng mỗi tác giả đều phải chú ý đến việc tạo nên tính hấp dẫn, lôi cuốn trong ngôn ngữ kể. Chẳng hạn, sức hấp dẫn, lôi cuốn người đọc trong ngôn ngữ kể chuyện của Nguyễn Khải thê hiện ở việc dụng đắc những ngôn từ rất đỗi bình dân của các chú, bác, cô, dì, những bạn bè vốn sống xung quanh hằng ngày của nhà văn. Ngôn ngữ nhân vật Ngôn ngữ nhân vật là lời nói của nhân vật trong tác phẩm, là phương tiện bộc lộ cá tính, tính cách và hành vi tâm lí của nhân vật trong tình huống cụ thể [36] Cũng theo Nguyễn Thái Hòa [35], ngôn ngữ nhân vật trong truyện kể mang các đặc điểm và chức năng sau: - Ngôn ngữ nhân vật là loại ngôn ngữ được cá thể hóa, tức có bao nhiêu nhân vật là có bấy nhiêu giọng nói, cách nói khác nhau.

Thực chất ngôn ngữ nhân vật đã có sẵn ở trong đời sống, hầu như nhà văn chỉ làm công việc ghi chép lại, không phải bịa ra, nhưng sáng tạo là ở chỗ đặt vào miệng nhân vật nào, trong tình huống nào lại tùy thuộc rất lớn vào tài năng nhà văn. Tùy vào từng giai đoạn, thể loại truyện đặc thù mà ngôn ngữ nhân vật mang những đặc trưng khác nhau. Chẳng hạn, ngôn ngữ nhân vật trong các truyện cổ dân gian mang tính quy ước, tính ma thuật, như: “Bống bống bang bang, lên ăn cơm vàng cơm bạc nhà ta." (Truyện Tắm Cám); “Khắc nhập, khắc nhập. Còn ngôn ngữ nhân vật trong truyện kể hiện đại (tiểu thuyết, truyện ngắn) gắn liền với tính cách, phận.

của từng nhân vật. Thông qua ngôn ngữ nhân vật, người đọc hình dung được diện mạo nhân vật, phân biệt giọng người này với giọng người khác, và giọng các nhân vật khác với giọng kể của người kể. Điều này khiến ngôn ngữ nhân vật trong 18 truyện kể hiện đại không giống với thể loại truyện lịch sử hay truyện kể cô tích dân gian ở trên. - Ngôn ngữ nhân vật luôn được đặt trong những hoàn cảnh tâm lí, những sự kiện, môi trường sống cụ thể của nhân vật và đặc biệt là trong những tình huống đối thoại nhất định, từ đó mà nhân vật bộc lộ tình cảm, ý nghĩ, tính cách bản chất của mình thông qua ngôn ngữ.

Qua đó, người đọc phần nào thấy được cái chung, cái khái quát của con người và xã hội trong đó có thể thấy cả chính mình. - Ngôn ngữ nhân vật cũng giữ vai trò thúc đây sự kiện trong truyện vận động và phát triển. Một lời nói của nhân vật có thê tạo diễn tiến tiếp theo dẫn đến nhiều tình huống khác. Đó là khi nhà văn không thể phát biểu trực tiếp ý kiến của mình nên đã cho nhân vật nói thay mình, như là một sự vô can.

Đối với các văn bản tự sự, độc thoại đều có thể chuyển hóa thành đối thoại, hoặc ngược lại. Những đoạn đối thoại trong truyện có thê chuyên thành ngôn ngữ. mà nội dung không thay đổi Chẳng hạn, đoạn đối thoại “bán con và chó để nộp sưu” trong “Tắt đèn” của Ngo Ta ố có thê kể lại bằng ngôn ngữ độc thoại, nhưng dù có kế bằng cách gì cũng. không thể diễn tả được tâm lí, tính cách tàn bạo thô lỗ, đốt nát của ông Nghị, cái gid dối bất nhân của bà Nghị và nỗi đau xé ruột của người mẹ phải bán con mình và mẹ con con chó nhà mình đề đủ tiền nộp sưu, cứu lấy chồng.

Cũng thật khó mà nói cho. hết được cái thế của người nông dân trước bọn địa chủ khi bị dồn vào tình huống quẫn bách. Nhưng quan trọng hơn, tất cả những điều nói trên được bộc lộ bằng chính ngôn ngữ của các nhân vật, thứ ngôn ngữ gắn cuộc sống vào tính cách và cá tính của họ. Nhân vật và ngôn ngữ của các nhân vật trong tỉnh huống của mình có thể phát biểu bằng lời những ý nghĩ mà người kể không thê phát biểu ra được.

Quả nhiên, trong. những tình huống cụ thể ấy, với tính cách nhân vật như thế ấy thì ngôn ngữ phải phù hợp như thế mới có thê thay tác giả phát biểu ý kiến. ~ Thông qua ngôn ngữ nhân vật, ta biết được mối quan hệ liên cá nhân giữa các nhân vật trong truyện mà không phải miêu tả tự sự dài dòng, đồng thời nói lên những. tình cảm, cách đánh giá, hành vi, mong ước.

của một nhân vật đối với những nhân 19 vật khác. Đây là thế mạnh của thể loại truyện so với các thể loại khác, dùng lời thoại có thể phản ánh quan hệ của hai hay nhiều người trong một thời điểm nhất định. - Cũng như ngôn ngữ người kể chuyện, ngôn ngữ nhân vật có thể tham gia vào. nhiều vai trò khác nhau trong truyện, như tham gia vào bố cục, như là một nguyên nhân, một lời dẫn cho truyện, nó có thể khiến cho bó cục phải thay đổi vì trong đó có những định hướng hay đánh lạc hướng phát triển của truyện; hay tham gia vào sự liên kết của truyện.

Sự tham gia của ngôn ngữ nhân vật vào kết cấu của ngôn ngữ kể và bố cục truyện rất có ý nghĩa đối với nghệ thuật xây dựng truyệt Trong số những lời thoại của nhân vật, có một hình thức là lời độc thoại nội tâm của nhân vật. Nó là một hình thức đối thoại của nhân trong đó người đối thoại cũng chính là mình, nói cách khác đó là một sự phân thân: mình nói chuyện với chính mình, một mình đóng cả hai vai người nói và người nghe và nói lại bằng một giọng khác, một cách suy nghĩ khác. Ranh giới khó phân biệt là lúc nhân vật chính đóng vai người kể chuyện, vừa kể lại truyện mình vừa suy nghĩ về những gì đã kể. Chính điều này đã rút ngắn khoảng.

cách nhân vật với người kê. Tom lai, ngôn ngữ của người kể và ngôn ngữ của nhân vật có sự khác nhau ở điểm nhìn, chức năng, giọng kể. Sự hài hòa giữa các màu sắc ngôn ngữ nhân vật và ngôn ngữ người kể chuyện tạo nên vẻ đẹp của bức tranh rộng lớn của truyện kể. Truyện cực ngắn Trên thế giới, truyện cực ngắn không còn là một thê loại mới mẻ.

Nhà nghiên cứu Đặng Anh Đào cho rằng ở Phương Tây, tiền thân của truyện cực ngắn là những mẫu “tin vặt trên báo chí xuất hiện từ thế kỉ XVIII. Ngoài ra, truyện cực ngắn còn có. nguồn gốc từ trong các truyện dân gian, như những câu chuyện của chàng nô lệ Aesop. Chính những tình tiết truyện ngắn gọn, bắt ngờ và mang nhiều bài học về lý nhân sinh cũng như lẽ sống trong “Ngụ ngôn Aesop” được coi là nền móng của truyện cực ngắn [22, tr.

Shapard, truyện cực ngắn đã được viết bởi các học giả vĩ đại từ rất lâu trước khi tiêu thuyết xuất hiện. Ngay từ thời La Mã cô đại đã có những truyện ngắn — ngắn của Petronious. Còn đến thời trung cỗ phải kể đến Marie de France. Đến 20 thế kỉ XX, rất nhiều nhà văn nỗi tiếng thế giới cũng đã từng thử sức đối với loại hình truyện cực ngắn như O.

Henry, Anton Chekhov, Guy de Maupassant, Joyce Carol Oates, Yasunari Kawabata, Emest Hemingway. Trong số đó đáng kể nhất có lẽ là Augusto Monterroso (1921 ~ 2003), ông lừng danh như một “thiên tài của truyện cực ngắn” và được xem như một trong những nhà văn lớn nhất trong văn chương Mỹ- Latinh thé ki XX. Ong có một tác phâm được xem như là ngắn nhất và nôi tiếng nhất thế giới trong loạt truyện cực ngắn, đó là truyện “Con khủng long”, chỉ có một câu ngắn 8 chữ tiếng Tây Ban Nha: “?hức dậy, con khủng long vẫn còn đó”. Còn Franz Kafka lai nỗi tiếng với truyện “Làng gần nhất” dưới 100 từ [76] Trong khi đó ở Phương Đông, một số truyện được ghi trong “Lã thị Xuân Thu”, “Tả truyện”, “Hàn Phi Tử”.

mang đậm tính triết luận đồng thời bao hàm những bài học răn dạy con người cách đối nhân xử thế chính là những truyện mang đầy đủ yếu tố của truyện cực ngắn. Một số công án Thiền Tông cũng có thể được coi là những truyện cực ngắn với ẩn ngữ tầng tầng lớp lớp, có sức ám ảnh mạnh mẽ đối với trí óc con người [22, tr.377] Ở Việt Nam, xu hướng viết truyện cực ngắn xuất hiện và rộ lên thành phong trào chủ yếu sau năm 1975, đặc biệt là khi Tạp chí 7hể giới mới, phụ san của báo Giáo dục thời đại lần đầu tiên tổ chức cuộc thi viết truyện cực ngắn. Qua cuộc thi này nhiều tên tuổi đã được định vị, nhiều tài năng đã được phát hiện như Phan Thị Vàng Anh, Phạm Sông Hồng, Trương Quốc Dũng, Phạm Văn Khôi. Số lượng các tuyển tập truyện cực ngắn được xuất bản càng ngày càng nhiều.

Số trang web, các báo và tạp chí dành cho thê truyện này cũng xuất hiện nhiều vô kẻ. Điều này cho thấy thê loại truyện cực ngắn ngày càng được độc giả và giới sáng tác, lí luận phê bình chú ý. Tuy nhiên, cho đến tận những năm 90 cua thé ki XX, vin chưa có. những công trình nghiên cứu nào thực sự đầy đủ về truyện cực ngắn.

Có thể nói, loại hình truyện cực ngắn đã tồn tại, có độc giả, có người viết nhưng thực sự chưa có một quy chuẩn nhất quán nào dành cho thể loại văn học này cho đến tận ngày nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ