Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học câu tạo tác trong tiếng việt

Khám phá luận văn thạc sĩ về ngôn ngữ học, phân tích cấu trúc tác trong tiếng Việt, giúp hiểu sâu về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

143
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ câu tạo tác trong tiếng Việt

Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về chủ đề câu tạo tác trong tiếng Việt là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc phân tích và hệ thống hóa một trong những cấu trúc câu quan trọng của ngữ pháp. Mục tiêu chính của các đề tài nghiên cứu ngôn ngữ học dạng này là làm rõ bản chất ngữ nghĩa, đặc điểm cú pháp và cơ chế hoạt động của câu tạo tác. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc miêu tả mà còn đi sâu vào việc xây dựng cơ sở lý luận về câu, đặc biệt là các lý thuyết về vai nghĩa và cấu trúc biểu hiện. Dựa trên quan điểm của ngữ pháp chức năng, luận văn xem xét câu tạo tác như một phương tiện biểu đạt một loại sự tình đặc biệt: sự tình làm cho một đối tượng mới được hình thành hoặc ra đời. Nghiên cứu này bắt đầu bằng việc xác lập một danh sách các động từ tạo tác phổ biến trong tiếng Việt, chẳng hạn như làm, xây, vẽ, viết, chế tạo, sáng tác. Từ đó, luận văn tiến hành khảo sát ngữ liệu thực tế từ các nguồn văn bản đa dạng để nhận diện các mô hình cấu trúc điển hình và biến thể. Một trong những đóng góp quan trọng của dạng luận văn này là việc hệ thống hóa các khái niệm then chốt như câu tạo tác là gì, vai trò của các tham tố và sự chi phối của vị từ trung tâm lên toàn bộ cấu trúc câu. Luận văn cũng đặt câu tạo tác trong hệ thống chung của cú pháp học tiếng Việt, so sánh nó với các loại câu khác như câu bị động và câu chủ động, câu chuyển tác để làm nổi bật những đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt độc đáo. Cách tiếp cận từ ngữ nghĩa đến hình thức giúp luận văn giải quyết các vấn đề một cách triệt để, cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống về một mảng kiến thức quan trọng trong Việt ngữ học.

1.1. Khái niệm câu tạo tác là gì theo giới học thuật

Trong ngữ nghĩa học, câu tạo tác là gì được định nghĩa là câu biểu thị một hành động làm cho một sự vật, một thực thể mới được hình thành, tồn tại. Theo định nghĩa của Cao Xuân Hạo (1991), đây là “một hành động không tác động vào một vật có sẵn, mà làm cho vật ấy hình thành”. Điểm cốt lõi của câu tạo tác là đặc trưng [- tiền giả định sự tồn tại của tạo phẩm]. Điều này có nghĩa là đối tượng được tạo ra (gọi là Tạo thể) không tồn tại trước khi hành động của vị từ diễn ra. Ví dụ, trong câu “Anh ấy xây một ngôi nhà”, ngôi nhà chỉ bắt đầu tồn tại thông qua hành động “xây”. Đặc điểm này phân biệt rõ ràng câu tạo tác với câu chuyển tác, nơi đối tượng đã tồn tại và chỉ bị thay đổi trạng thái. Các động từ tạo tác như xây, vẽ, viết, sáng tác, chế tạo là hạt nhân của cấu trúc này, quy định sự có mặt của các tham tố bắt buộc.

1.2. Cơ sở lý luận về câu và vai trò vị từ trong luận văn

Cơ sở lý luận về câu trong các luận văn cao học ngành ngôn ngữ thường dựa trên các lý thuyết ngữ pháp hiện đại như ngữ pháp chức năng và ngữ pháp tri nhận. Luận văn về câu tạo tác xác định vị từ (predicate) là hạt nhân, là trung tâm chi phối toàn bộ cấu trúc ngữ nghĩa và cú pháp của câu. Vị từ tạo tác không chỉ biểu thị hành động mà còn quy định số lượng và vai nghĩa của các tham tố đi kèm. Chẳng hạn, động từ xây đòi hỏi phải có một Tác thể (người xây) và một Tạo thể (vật được xây). Việc nghiên cứu dựa trên một nền tảng lý thuyết vững chắc cho phép phân tích sâu hơn về mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, thay vì chỉ dừng lại ở mô tả bề mặt. Đây là nền tảng cho việc triển khai các phương pháp nghiên cứu luận văn một cách khoa học và hệ thống.

II. Phân loại câu tạo tác Thách thức trong cú pháp học Việt

Việc phân loại câu tạo tác là một thách thức lớn trong lĩnh vực cú pháp học tiếng Việt, đòi hỏi phải có những tiêu chí rõ ràng và nhất quán. Các nhà nghiên cứu thường đối mặt với sự đa dạng và phức tạp của các động từ tạo tác, vốn có thể giao thoa với các nhóm động từ khác như động từ hành động, động từ nói năng hay động từ nhận thức. Một trong những vấn đề cốt lõi là xác định ranh giới giữa một hành động tạo ra sản phẩm vật chất và một hành động tạo ra sản phẩm tinh thần, trừu tượng. Ví dụ, động từ viết có thể tạo ra “một lá thư” (vật chất) hoặc “một kế hoạch” (trừu tượng). Các công trình nghiên cứu trước đây, như của Nguyễn Thị Quy, đã đề xuất cách phân loại nhị phân, chia thành vị từ tạo tác điển hình (tạo ra sản phẩm vật chất) và vị từ nhận thức – phát ngôn. Trong khi đó, các nghiên cứu quốc tế như của Christopher Piñón lại đề xuất mô hình tam phân phức tạp hơn. Việc lựa chọn một hệ thống phân loại phù hợp cho tiếng Việt là nhiệm vụ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích cấu trúc tạo tác trong tiếng Việt. Thách thức này đòi hỏi người thực hiện luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học phải tổng hợp, so sánh và đưa ra lập luận thuyết phục dựa trên các bằng chứng từ khảo sát ngữ liệu thực tế, nhằm xây dựng một hệ thống phân loại vừa bao quát, vừa tinh gọn và phù hợp với đặc thù của tiếng Việt.

2.1. Vấn đề phân loại động từ tạo tác trong tiếng Việt

Vấn đề phân loại động từ tạo tác phát sinh từ sự đa dạng về ngữ nghĩa của các sản phẩm được tạo ra. Một hướng phân loại phổ biến là dựa vào bản chất của “tạo phẩm”. Theo đó, có thể chia thành: (1) động từ tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể (xây nhà, đan áo, vẽ tranh) và (2) động từ tạo ra sản phẩm trừu tượng hoặc tinh thần (sáng tác một bài hát, nghĩ ra một kế hoạch, bịa một câu chuyện). Nguyễn Thị Quy đã quy nạp các động từ nhận thức - phát ngôn vào nhóm tạo tác, cho rằng “nghĩ ra một điều gì hay nói ra một lời cũng là tạo tác”. Sự phân loại này giúp mở rộng phạm vi nghiên cứu nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải xác định rõ các tiêu chí để nhận diện tính “tạo tác” trong các hoạt động tinh thần, vốn là một lĩnh vực phức tạp của ngữ nghĩa học.

2.2. So sánh các phương thức tạo tác và câu cầu khiến

Một khía cạnh thú vị là so sánh phương thức tạo tác với các cấu trúc gần gũi như câu cầu khiến. Cả hai đều liên quan đến việc gây ra một kết quả, nhưng bản chất lại khác nhau. Câu tạo tác tập trung vào việc tạo ra một thực thể mới (Tạo thể). Trong khi đó, câu cầu khiến (causative) lại nhấn mạnh hành động của một Tác thể (Causer) làm cho một Tác thể khác (Causee) thực hiện một hành động. Ví dụ, câu “Mẹ bắt tôi ăn cơm” là câu cầu khiến, trong đó “mẹ” tác động để “tôi” thực hiện hành động “ăn”. Các động từ như 'làm', 'cho', 'khiến', 'bắt' thường là dấu hiệu của cấu trúc cầu khiến. Sự phân biệt này rất quan trọng trong phân tích cú pháp, giúp xác định đúng bản chất sự tình mà câu biểu đạt, tránh nhầm lẫn giữa việc tạo ra vật và việc khiến ai đó hành động.

III. Hướng dẫn phân tích cấu trúc ngữ nghĩa câu tạo tác Việt

Phân tích cấu trúc tạo tác trong tiếng Việt ở bình diện ngữ nghĩa là bước đi nền tảng để hiểu rõ bản chất của loại câu này. Phương pháp nghiên cứu luận văn hiệu quả bắt đầu bằng việc xác định cấu trúc nghĩa biểu hiện của câu. Cấu trúc này bao gồm một vị từ trung tâm (vị từ tạo tác) và các tham tố xoay quanh nó. Mỗi tham tố đóng một vai trò ngữ nghĩa nhất định, gọi là vai nghĩa. Trong câu tạo tác, hai vai nghĩa cốt lõi và bắt buộc là Tác thể (Agent) – chủ thể thực hiện hành động tạo tác, và Tạo thể (Factitive/Effected Object) – đối tượng được tạo ra từ hành động đó. Ví dụ, trong câu “Họa sĩ vẽ một bức tranh”, “họa sĩ” là Tác thể, còn “một bức tranh” là Tạo thể. Ngoài hai vai nghĩa cơ bản này, câu tạo tác còn có thể được mở rộng bằng các chu tố (circumstants) không bắt buộc khác như Công cụ (vẽ bằng cọ), Nguyên liệu (xây nhà bằng gạch), Địa điểm (viết ở thư viện),... Việc phân tích và xác định chính xác các vai nghĩa trong câu tạo tác giúp làm sáng tỏ mối quan hệ logic bên trong câu. Đây là một bước quan trọng trong các đề tài nghiên cứu ngôn ngữ học, giúp mô hình hóa được cái khung ngữ nghĩa ổn định, từ đó làm cơ sở để khảo sát sự thể hiện của nó trên bề mặt cú pháp.

3.1. Phân tích các vai nghĩa trong câu tạo tác Tác thể Tạo thể

Trong ngữ nghĩa câu tạo tác, việc xác định các vai nghĩa là chìa khóa. Vai nghĩa trong câu tạo tác được quy định bởi bản chất của vị từ. Vai Tác thể (Agent) luôn là một thực thể có khả năng chủ động, có ý chí, thực hiện hành động làm hình thành nên một đối tượng. Vai Tạo thể (Factitive) là vai nghĩa đặc trưng nhất, chỉ đối tượng được làm ra, vốn không tồn tại trước đó. Vai nghĩa này phân biệt câu tạo tác với các câu hành động khác, nơi đối tượng thường là Đích thể (Theme) hoặc Bị thể (Patient) - những đối tượng đã tồn tại và chỉ chịu sự tác động. Ví dụ, trong câu “Anh ấy phá cái bàn”, “cái bàn” là Bị thể. Nhưng trong “Anh ấy đóng cái bàn”, “cái bàn” là Tạo thể. Sự phân biệt này là cốt lõi của lý thuyết vai nghĩa ứng dụng trong luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học.

3.2. Mô hình cấu trúc biểu hiện cơ sở của câu hành động

Mô hình cấu trúc nghĩa biểu hiện cơ sở của câu tạo tác thường được biểu diễn dưới dạng: [Vị từ tạo tác (Tác thể, Tạo thể)]. Mô hình này cho thấy mối quan hệ cốt lõi giữa vị từ và hai tham tố bắt buộc. Bất kỳ câu tạo tác điển hình nào cũng phải thỏa mãn mô hình này. Ví dụ, câu “Nhà văn viết tiểu thuyết” có cấu trúc nghĩa là [VIẾT (Nhà văn, tiểu thuyết)]. Các chu tố khác như thời gian, địa điểm, công cụ... được xem là các thành phần mở rộng, bổ sung thông tin cho cấu trúc hạt nhân. Việc xây dựng các mô hình như vậy giúp khái quát hóa các dạng câu, là một trong những phương pháp nghiên cứu luận văn hữu hiệu để hệ thống hóa dữ liệu và đưa ra những kết luận mang tính quy luật về đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt.

IV. Bí quyết ánh xạ ngữ nghĩa lên cú pháp trong câu tạo tác

Lý thuyết ánh xạ ngữ nghĩa – cú pháp là một công cụ lý thuyết mạnh mẽ, giúp giải thích cách thức một cấu trúc tạo tác trong tiếng Việt ở tầng ngữ nghĩa được hiện thực hóa thành cấu trúc cú pháp bề mặt. Đây là nội dung trọng tâm trong các luận văn cao học ngành ngôn ngữ. Quá trình ánh xạ này không phải lúc nào cũng là mối quan hệ một đối một. Thông thường, trong một câu chủ động điển hình, vai nghĩa Tác thể (Agent) sẽ được ánh xạ vào chức năng cú pháp Chủ ngữ, và vai nghĩa Tạo thể (Factitive) được ánh xạ vào chức năng cú pháp Bổ ngữ trực tiếp. Ví dụ, trong câu “Bé Lan nặn một con tò he”, Tác thể “Bé Lan” giữ vai trò Chủ ngữ, và Tạo thể “một con tò he” giữ vai trò Bổ ngữ. Tuy nhiên, sự ánh xạ có thể thay đổi trong các cấu trúc phức tạp hơn, chẳng hạn như trong câu bị động và câu chủ động. Ở câu bị động “Con tò he được nặn bởi bé Lan”, Tạo thể lại được ánh xạ vào vị trí Chủ ngữ. Việc nghiên cứu quy luật và các trường hợp biến thể của quá trình ánh xạ này giúp lý giải tại sao cùng một sự tình tạo tác lại có thể được diễn đạt bằng nhiều cấu trúc câu khác nhau. Đây là một đóng góp quan trọng của khóa luận tốt nghiệp ngôn ngữ học và luận văn thạc sĩ vào việc làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của ngữ pháp tiếng Việt.

4.1. Sự thể hiện của Tác thể và Tạo thể trong cú pháp học Việt

Trong cú pháp học tiếng Việt, sự thể hiện của các vai nghĩa Tác thể và Tạo thể tuân theo những quy luật tương đối ổn định. Ở dạng câu chủ động, Tác thể thường đứng trước vị từ và đảm nhận chức năng chủ ngữ. Tạo thể thường đứng ngay sau vị từ, đảm nhận chức năng bổ ngữ. Trật tự này (Chủ ngữ - Vị từ - Bổ ngữ) là trật tự phổ biến nhất. Tuy nhiên, trong một số cấu trúc nhấn mạnh hoặc trong thơ ca, trật tự này có thể bị đảo lộn. Ví dụ: “Một kiệt tác, ông ấy đã tạo ra”. Việc nghiên cứu các quy luật và ngoại lệ trong sự thể hiện cú pháp của các vai nghĩa giúp hiểu sâu hơn về tính linh hoạt và các quy tắc chi phối đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt.

4.2. Vai trò của câu bị động và câu chủ động trong diễn đạt

Mối quan hệ giữa câu bị động và câu chủ động cho thấy sự linh hoạt trong việc ánh xạ vai nghĩa. Câu chủ động thường được dùng khi người nói muốn tập trung vào Tác thể. Ngược lại, câu bị động được sử dụng khi tiêu điểm thông báo là Tạo thể hoặc khi Tác thể không xác định, không quan trọng. Ví dụ, câu “Ngôi nhà này được xây vào năm 1990” tập trung vào “ngôi nhà” (Tạo thể) và có thể lược bỏ Tác thể. Sự lựa chọn giữa hai cấu trúc này không chỉ là vấn đề ngữ pháp mà còn liên quan đến ngữ dụng, tức mục đích giao tiếp của người nói. Phân tích sự khác biệt này là một phần không thể thiếu khi nghiên cứu sâu về cấu trúc tạo tác trong tiếng Việt.

V. Ứng dụng kết quả khảo sát ngữ liệu câu tạo tác thực tế

Một luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học chất lượng không thể thiếu bước khảo sát ngữ liệu thực tế. Việc ứng dụng các lý thuyết đã trình bày vào phân tích dữ liệu ngôn ngữ sống động từ báo chí, văn học, và giao tiếp hàng ngày mang lại những kết quả xác thực và có giá trị. Quá trình khảo sát giúp thống kê tần suất xuất hiện của các động từ tạo tác, nhận diện các mô hình cú pháp phổ biến và các biến thể ít gặp. Ví dụ, khảo sát có thể chỉ ra rằng các động từ như làm, xây, viết xuất hiện với mật độ cao, trong khi các động từ như chạm, trổ, đúc lại gắn với những ngữ cảnh chuyên biệt hơn. Kết quả khảo sát cũng cung cấp bằng chứng để kiểm chứng các giả thuyết lý thuyết, chẳng hạn như quy luật ánh xạ vai nghĩa - chức năng cú pháp. Dữ liệu thực tế có thể cho thấy những trường hợp ngoại lệ hoặc những cấu trúc chưa từng được ghi nhận trong các công trình ngữ pháp truyền thống. Chẳng hạn, việc khảo sát cách dùng các động từ 'làm', 'cho', 'khiến', 'bắt' giúp làm rõ ranh giới giữa cấu trúc tạo tác và cấu trúc cầu khiến. Những phát hiện từ việc khảo sát ngữ liệu không chỉ làm phong phú thêm cho đề tài nghiên cứu ngôn ngữ học mà còn có ý nghĩa thực tiễn, có thể ứng dụng trong giảng dạy tiếng Việt, biên soạn từ điển và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

5.1. Phương pháp nghiên cứu luận văn thông qua khảo sát

Phương pháp nghiên cứu luận văn dựa trên khảo sát ngữ liệu đòi hỏi một quy trình khoa học. Đầu tiên, cần xác định nguồn ngữ liệu đa dạng và đáng tin cậy. Tiếp theo, tiến hành thu thập các câu chứa động từ tạo tác và phân loại chúng dựa trên các tiêu chí đã xác lập. Các công cụ thống kê được sử dụng để phân tích tần suất, độ phân bổ của các cấu trúc. Mỗi câu trong ngữ liệu sẽ được phân tích chi tiết về cấu trúc nghĩa biểu hiện (xác định vị từ, Tác thể, Tạo thể và các chu tố) và cấu trúc cú pháp (xác định chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ...). Phương pháp này đảm bảo các kết luận của luận văn được xây dựng trên những bằng chứng khách quan, thay vì chỉ dựa trên suy luận chủ quan.

5.2. Phân tích các động từ làm cho khiến bắt trong ngữ liệu

Việc phân tích các động từ 'làm', 'cho', 'khiến', 'bắt' là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng kết quả khảo sát. Ngữ liệu thực tế cho thấy động từ làm có thể vừa là động từ tạo tác (làm bánh, làm thơ), vừa là động từ gây khiến (làm tôi vui). Trong khi đó, các động từ khiến, bắt hầu như chỉ xuất hiện trong cấu trúc cầu khiến. Động từ cho lại phức tạp hơn, có thể mang nghĩa trao tặng hoặc cho phép. Bằng cách khảo sát ngữ liệu, luận văn có thể đưa ra những kết luận chính xác về phạm vi sử dụng và chức năng ngữ pháp của từng động từ, góp phần làm rõ những vùng giao thoa trong cú pháp học tiếng Việt.

26/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chạn để tài ‘Vi ữ lã mộtlớptử quan trọng ong các ngôn ngữ, vi thông thường, ổ là hại hân cấu thành một rong bai thành hân nạp phập quan rongci eh (i ng theo cfu ic ch vị, phẫn Thuyết the cấu trúc Dễ Thuy, Diễu ny có nghĩa là, hấu hắt các câu dễu có chúa vị tú. Cũng chỉ khi hoại dộng ong câu, cc đị diễm về ng nghĩa cũng như ngữ phập ca vị từ mới được bộc “một cách tỡ nốt nhất “Trước đây, khi nghiền cứu cu ri của cầu, các nhà ngờ pháp học chỉ quan tâm đến clu ric ci php, i mat hin thú biểu hia ca cu. Gn diy, debit tr ki huynh hướng ngữ phẩp chức năng ra đời và được ứng dụn rộnr gic nhà ngôn "gữ họ bất đầu quan tâm đến ầu rúc của cấu rên bình diện ngữ nghĩa.

Nhu đặc từng ngữ nghĩa của vịt cũng như mỗi quan hệ ngữ nghĩa giữa vị từ với các thành. TỔ khắc của câu Hung iệcbiê hiện cái tình mà câu đổ cập tới đã được sing xả. Đồng thôi, các nhà ngôn ngữ bọc cũng đã nhận thấy sự chi phi eb cu trúc ngời "ga (nã đặc biệt là cu rd nghĩ biểu biện đến cầu trúc cũ pháp củ cầu `VÍ ữ cổ thể được phần cha thành nhiều ễn lại. Việc ngin cứu vịt ngây ing theo hug di sảu vào từng iễ loại của vị ử (từ hành động vị ừ th th, vị tử chuyển ác, vi từ gây kiến, vị từ cu khiến, .) và đi cô những thành công hắt dịnh.

Trong số các tê lại của vị tứ chúng tôi nhận thấy vịt to ắc là một tiêu loại khá phố bền, biêu thị mộ loại sự ình(hường gặp và cũng đồng vá trò quán trong trong đồi ắng — sự tình tạo tắc = đẳng thải, số những nt đặc th so với cc tiêu loi vị từ khác (xŠ ngữ nghĩa, ngờ pháp). Cho đến nay, vị từ tạo tắc ty cổ được một số công trình ngữ phập đề cập dến, nhưng chưa được nghiên cứu một cinh chuyên bit Xi những lý do rên, chúng tôi mạnh dạn chọn để ải Câm ạơ ác tong tiếng. iệt nhằm khảo sắ, phần ích cấu trúc nghĩa biểu hi của câu tạ tắc ong tiếng `Việ, sự thể hiện của cu túc nghĩa bu hiện đó ên ẫu trúc củ hấp, việc ph ich cee trúc này sẽ đụa trên những c liệu thực tế và danh ich cấc vị từ tạo ác tong tiếng Việt mã chúng ôi thu thập được, Trong qu tỉnh khảo sit, phn th, chúng tối cùng số một vải so sinh với tếng Anh để làm rõ hơn đặc điểm của ví từ ‘got rong tiếng Việt 3. Lịch sẽ nghiên cứu vẫn để 31.

Vềcắu trúc ngha biu hiện của câu với các lớp vị từ" 2UL, Tren thé giới ‘Quan din ve tric nga iu ign ca câu đã số một quá tình hình thình và phảt rin khi âu dã, mã bạn đầu cổ lề được khơi nguồn tử Jÿ dưyết diễn (6eleacs (leo) của nhà ngân ngữ học người Thập L, Tetilre, Trong công hình Eiãnems de S9amaxe Smucuznie (1959), ñng đã vi cẫu tröc nghĩa của câu như là "một "Hán hic” (sone), ương đó, có một yếu tổ đồng vai chín, xung quanh là các vai phụ cùng tham gia vào. Tuy có và điểm chưa thỏa đáng ong quan niệm quá ạp Về ác vai, về sự phần biệt chưa chính xác giữa diễn ổ và chủ tổ, nhưng có thế xem Teeier là người đã cổ công dẫu rong việc chuyên trong tim cũ pháp tử cầu trúc logic mệnh đỀsang cấu trúc ngữ nghĩa, và à người đầu tiên xác dịnh những Khải niệm "đin tr, “ham tổ", “diễn tố "chu tỐ* Lý thay Tesi VỆ sau. dã được một số hoe gid bur J. Dinh Văn Đức (16, "Nguyễn Văn Lộc [47, 48, 49], Nguyễn Mạnh Tiên [36 tiếp thu khi hà n về “ngữ.

titếtt của động tì” — giống như hảa trị của các nguyện tổ hóa học, cho biết số .ượng chỉnh xác các đơn vị định ngữ mà một động từ đôi hỏi kế hợp với. [Nam 1968, trong bai vist Tic dug eta ech (The Case fr Case, lin di tiên (C4. Fillmore dé suit ki nigm “quan he eich (ase relationship) dig dé chi méi liên hệ giữa (các) danh ngữ với động từ rong cầu và được đánh đầu bằng các phương iện gọilà "hinh thải cich” (morphological case). Mb quan hệđ tạo thành, "mộ hổi cảnh gọi là “ung cúc” («se tam).

Khung này dược mổ hình hóa bằng. ắc ð Gia) mã ở đó, các định ngữ và động từ sẽ được lựa chọn để điễn vào, Với "hành tựu này, Flmore đã có mộ bước phát tiễn mới său sắc hơn so với các nhà sấu trú lun là đã bắt đẫu đi vào cửi bán chất ngữ nghĩa của câu. Tuy nhiên, hạn chế của ông là chỗ đã cho ng mỗi quan hệ cách chỉ xiất hiện một lẫn ong cầu đơn túc là mỗi thành tổ chỉ đảm nhận một nga) "Năm I9, khi uận giả về Ý ngh và cấu tác của ngứn ng (Meaning and the structre of language). Chafe dX "v8 ra một bức tranh ẫu trúc ngữ ngha, tưong dộ hình thể ñêu biểu là tổ hợp cổ dộngtừ làm trung âm với một hoc nhiều hơn một dạnh từ mã mỗi danh từ đồ m "tong một quan hệ ngữ nghĩ (semamtic elgion) nht định với động từ" [7185].

Khác với Fillmore, Chafe đã phát hiện tẳng không có quan hệ một đối một giữa thành tổ nghĩa và vai nh, mã một thành, tổ nghĩa có tế có nhiễu quan hệ nghĩa khác nhau đội với ítừ [Nam 1978, trong công tình Ngữ pháp chức ming (Functional Grammar) Simon C. Dúc, đã đưa ra cấu trú sơ bản của tt cu vị ngữ hạt nhầm (nueleur redicaion) dé 18 da "sự gẵn kết một vị tử với một số thích hợp các từ ngữ đồng vai tò là c tham tổ của vị từ đớt [1028] CỔu trúc này được xác dịnh bằng “hung vị tử" (pediete fame). Quan điểm của Dĩk đã được Cao Xuân Hạo ứng bộ vã ứng dụng vào tổng Việt trung công trình Tiếng [iệ: sơ táo ngữ pháp chức ‘nang (1991), V8 sau, Lf Toàn Thẳng, cũng đằng thuận với ha ác giả trên, đã bổ sung khuynh hướng tương đối luận vào bên cạnh khuảnh hướng phổ quit luận của CCao Xuân Hạo khi nối VẺ cấu túc ngữ ngÌi của câu 3000). Năm 1987, ếp nhận thình tựu ngôn mgt hoe takin (cognitive linguistics) cửa G.

LakofT dựa tên quan diém § niém (conceptual) vé nga, R. Langacker chủ ing, efi elu trúc nga cổt lã của nghĩa cầu là sự che J mld (the canegptualizuion) mà con người tr nhân được ừ thể giớ khách quan. Do vây, theo ông, một sự ỉnh có thể được miều tà bằng nhiễu câu với những hình ảnh (Gages) thi nhau nhưng chủng phi cổ cùng si tri chin thy (wath value) (theo A0). Tuy nh, cách Up cận này còn sử dụng t nhiều khát niệm cù quan điểm, “nội dụng mệnh dể” về nghĩa cầu Như vây, từ sự khối xướng ban du cia L.

Tesniéee, quan điểm về cấu trác ghia biéu hiện của cầu ngày một hoàn thiện dẫn (beo hướng hướng vào cốt lõi ngời "ga của các biểu thúc thể hiện sự tỉnh) và là đối tượng vận dụng khảo cứu của. shiều khuynh hưởng ngôn ngữ khác nhau. Như đã trình bảy, nghĩa biển hiện của câu để cập ến một sự ình rờng thụ tế khách quan. Trong sự ình độ, phân cốt li T8 một due going mat vị", còn các (hục th am g vào sự nh, tạo ‘én sự tnh thi được gọi ã các tham thé hay tham tố Dựa trên cách hiểu đồ về cầu túc sự nh, chủng tôi đồng quan điểm với một số nhà ngôn ngữ họ khi cho ring sâu bao gồm một tình tổ làm hạt nhân (j tờ) và các tình tổ khắc (bam l, bao gồm diễn tổ vả chủ tổ] vây quanh nỗ, ttc tgo thịnh cải cấu trúc nghĩa biểu hiện 212.

OViet Nam Tựa rên thành ưu ngh n cứu về nghĩa biểu hiện của cu về việc phân li sự inh của một số nhà nghiên cứu đi trước (như S.), “Cao Xuân Hạo, tong cổng nh Tiếng Vit 50 théo ned php chit nang (1991) 4 dua ram bing Phan ogi cấu theo nha gu ign của khung vị ngữ Với ỗi loi căn ti gi 4 dua ra mot mo hin cu te mgt nga vo vii rung tim và tham tổ dâm nhiện những vai nhất ịnh. Những dây chỉ mới là những phác thả, nên qua đỗ chỉ thấy được mồ hình cu túc ngữ nghĩa ng quất với một vài ai nghĩa phổ Biển cho các diễn tổ ùa một sỗ loại cầu chí hành động (vỗ tú, chuyên tc) cầu chí qd tinh, i ch trang thi, câu chỉ quan hệ Từ những định hướng đó, năm 1904, tong luận án Phô tên đ Ji lônh động ttắng liệt vủ các tam tổ của nỗ (So sánh với tếng Ngủ và tẳng Anh, qua bảng phân loại vitừ hành động tếng Việt (có th dẫn rong mục 1.13), ác giã Nguyễn Thị Quy dã thống kế được số lượng diễn tổ của tùng tiêu loại vị tử hình động, hưng cũng chỉ mới đùng hi số lượng, còn sự phố tap vễ vai nghĩa mã các iễn tổ sửa những ti oi vi i hành động đó đảm nhậ thỉ vẫn chưa được miêu tá đy đủ Song song với Nguyễn Thị Quy, Nguyễn Văn Lộc đã ứng đụn lý (huyết "kết ặ” vào nghiên cửu các ớp động tử tếng Việt Qua hàng loạt ắc công tình như bai iễ Dhnh gia và xác định tị của động từ (1993), uận ân Ph Tiên sĩ Kết ca động từ tếng liệt (1993), bù viết Các mồ hinh Kế tị của động từ tếng Viện (2002), Nguyễn Văn Lộc đã phân lo các mổ hình kết tị khác nhau = cũng là một định hướng để phân lại động tử. Như vây, Nguyễn Văn Lúc cũng như Nguyễn Thị “Quy, đã cho thấy các mồ hình cấutric ngữ nghĩa (dựa vào sự đi hồi các ết tổ của. động tữ) của từng ti loi dộng từ tổng Vi, nhưng khác với Nguyễn Thị Quy heo ịnh hướng ngữ phập chức năng).

ông đồng thuật ngữ "động tì” của ngữ pháp tuyễn thông, à cc mô ính củs ông (số dạng tuyển ính như Nị — Vị ~ Nọ shng hha) cing gằn với những mô hình củ pháp ình thúc mà các nhà ngữ pháp truyền thẳng tước đồđ để xuất Tir 46 v8 sau, các hà nghiễn cứu Việt ngữ học đã ngây mộ sâu hơn vào, sng tu loa vị tử, th hiện qua việ thu hep đối tượng nghiền cứu của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ