Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón hữu cơ đến cây lạc vụ đông tại Yên Mô, Ninh Bình

Nghiên cứu xác định giống và ảnh hưởng của phân bón hữu cơ đến cây lạc vụ đông tại Yên Mô, Ninh Bình, góp phần nâng cao năng suất.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2018

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tình hình sản xuất lạc trên thế giới

3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Hữu Cơ Đến Lạc

Cây lạc (Arachis hypogaea L.) đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam, cung cấp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu công nghiệp. Lạc còn là cây trồng luân canh lý tưởng, cải tạo đất hiệu quả. Hạt lạc giàu dinh dưỡng, đặc biệt là protein và lipit, mang lại giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, năng suất lạc ở Đồng bằng Sông Hồng, bao gồm Ninh Bình, còn thấp so với các vùng khác. Một trong những nguyên nhân chính là do giống và phân bón. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của phân bón hữu cơ đến sinh trưởng và năng suất lạc vụ đông tại Yên Mô, Ninh Bình, nhằm tìm ra giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.

1.1. Tầm quan trọng của cây lạc trong nông nghiệp Ninh Bình

Cây lạc là cây trồng truyền thống tại Ninh Bình, được trồng rộng rãi ở các huyện như Yên Mô, Yên Khánh, Nho Quan, Kim Sơn. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng lạc chưa cao do sử dụng giống cũ và ít áp dụng phân bón hữu cơ. Việc nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp canh tác tiên tiến, đặc biệt là sử dụng phân bón hữu cơ, có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất lạc tại địa phương.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về phân bón hữu cơ cho lạc

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các giống lạc tiềm năng và đánh giá ảnh hưởng của các loại phân bón hữu cơ khác nhau đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây lạc vụ đông tại Yên Mô, Ninh Bình. Phạm vi nghiên cứu bao gồm đánh giá các giống lạc L14, L08, L15, L18, L26, L27, MD7 và ảnh hưởng của 4 loại phân bón hữu cơ đến giống L18 và L27.

II. Thách Thức Năng Suất Lạc Vụ Đông Thấp Tại Ninh Bình

Mặc dù có tiềm năng lớn, năng suất lạc ở Đồng bằng Sông Hồng, đặc biệt là Ninh Bình, vẫn còn hạn chế. Các giống lạc truyền thống như L14, L08, L12 vẫn được sử dụng phổ biến, trong khi việc áp dụng phân bón hữu cơ còn hạn chế. Nông dân thường chỉ sử dụng phân đơn N, P, K, dẫn đến mất cân đối dinh dưỡng và ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và chất lượng lạc. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp canh tác bền vững, trong đó phân bón hữu cơ đóng vai trò then chốt.

2.1. Thực trạng sử dụng phân bón cho lạc vụ đông ở Ninh Bình

Hiện nay, nông dân Ninh Bình chủ yếu sử dụng phân đơn N, P, K cho cây lạc, ít chú trọng đến phân bón hữu cơ. Điều này dẫn đến đất trồng bị thoái hóa, mất cân bằng dinh dưỡng và ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của cây lạc. Việc lạm dụng phân hóa học còn gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

2.2. Ảnh hưởng của giống lạc truyền thống đến năng suất vụ đông

Các giống lạc truyền thống như L14, L08, L12 có năng suất thấp và khả năng chống chịu sâu bệnh kém. Việc sử dụng các giống lạc mới, có năng suất cao và khả năng thích ứng tốt với điều kiện vụ đông tại Ninh Bình là rất cần thiết. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tiềm năng của các giống lạc mới như L18, L27, MD7.

2.3. Tác động của điều kiện khí hậu Ninh Bình đến lạc vụ đông

Vụ đông ở Ninh Bình thường có nhiệt độ thấp và độ ẩm cao, ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây lạc. Việc lựa chọn giống lạc phù hợp và áp dụng các biện pháp canh tác thích ứng là rất quan trọng để đảm bảo năng suất và chất lượng lạc. Điều kiện khí hậu Ninh Bình ảnh hưởng đến lạc vụ đông.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Hữu Cơ Cho Lạc

Nghiên cứu được thực hiện tại Yên Mô, Ninh Bình, trong vụ đông. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp RCB (Randomized Complete Block Design) để đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của 7 giống lạc. Thí nghiệm khác được bố trí theo kiểu ô lớn, ô nhỏ (Split-plot) để nghiên cứu ảnh hưởng của 4 loại phân bón hữu cơ đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của 2 giống lạc L18 và L27. Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, năng suất và mức độ nhiễm sâu bệnh được theo dõi và đánh giá. Số liệu được xử lý bằng phần mềm IRISTAT 5.

3.1. Thiết kế thí nghiệm đánh giá giống lạc vụ đông Ninh Bình

Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp RCB với 7 giống lạc (L14, L08, L15, L18, L26, L27, MD7) để đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian mọc mầm, thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, diện tích lá, khả năng tích lũy chất khô, số lượng nốt sần và năng suất.

3.2. Bố trí thí nghiệm ảnh hưởng của phân bón hữu cơ đến lạc

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu ô lớn, ô nhỏ với 2 giống lạc (L18, L27) và 4 loại phân bón hữu cơ. Nhân tố chính là liều lượng phân bón hữu cơ, nhân tố phụ là giống lạc. Các chỉ tiêu theo dõi tương tự như thí nghiệm đánh giá giống.

3.3. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xử lý số liệu

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, năng suất và mức độ nhiễm sâu bệnh. Số liệu được thu thập và xử lý bằng phần mềm IRISTAT 5 để phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh các nghiệm thức.

IV. Kết Quả Phân Bón Hữu Cơ Tác Động Tích Cực Đến Năng Suất Lạc

Kết quả nghiên cứu cho thấy, các giống lạc L27, MD7 và L18 có triển vọng trong vụ đông tại Yên Mô, Ninh Bình. Việc sử dụng phân bón hữu cơ kết hợp với phân N, P, K giúp cải thiện sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây lạc. Công thức bón 30 kg N + 90kg P2O5 + 60 kg K2O + 1,5 tấn phân hữu cơ Quế Lâm/ha + 500 kg vôi bột là hợp lý nhất đối với giống lạc L18 và L27. Ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng lạc là rất lớn.

4.1. Đánh giá tiềm năng của các giống lạc L27 MD7 và L18

Các giống lạc L27, MD7 và L18 cho thấy khả năng sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện vụ đông tại Yên Mô, Ninh Bình. Các giống này có thời gian sinh trưởng ngắn, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và năng suất cao hơn so với các giống truyền thống.

4.2. Ảnh hưởng của phân bón hữu cơ đến sinh trưởng và phát triển lạc

Phân bón hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh trưởng và phát triển của cây lạc. Phân bón hữu cơ còn kích thích sự phát triển của hệ vi sinh vật có lợi trong đất, giúp cây lạc hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.

4.3. Công thức phân bón tối ưu cho lạc vụ đông tại Ninh Bình

Công thức bón 30 kg N + 90kg P2O5 + 60 kg K2O + 1,5 tấn phân hữu cơ Quế Lâm/ha + 500 kg vôi bột là hợp lý nhất đối với giống lạc L18 và L27. Công thức này giúp cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cây lạc, đảm bảo năng suất cao và chất lượng tốt.

V. Ứng Dụng Kinh Nghiệm Trồng Lạc Hữu Cơ Tại Ninh Bình

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng phân bón hữu cơ trong sản xuất lạc tại Ninh Bình. Việc sử dụng phân bón hữu cơ không chỉ giúp tăng năng suất và chất lượng lạc mà còn góp phần bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững. Kinh nghiệm của nông dân Ninh Bình trong việc trồng lạc kết hợp với các kết quả nghiên cứu sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và thu nhập.

5.1. Hướng dẫn kỹ thuật trồng lạc hữu cơ cho nông dân Ninh Bình

Hướng dẫn nông dân lựa chọn giống lạc phù hợp, chuẩn bị đất, bón phân hữu cơ, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh theo hướng hữu cơ. Khuyến khích sử dụng các loại phân bón hữu cơ tự ủ từ phế phẩm nông nghiệp.

5.2. Lợi ích kinh tế và môi trường của việc sử dụng phân bón hữu cơ

Sử dụng phân bón hữu cơ giúp giảm chi phí phân bón hóa học, tăng năng suất và chất lượng lạc, từ đó tăng thu nhập cho nông dân. Đồng thời, phân bón hữu cơ giúp cải thiện chất lượng đất, giảm ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5.3. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp hữu cơ tại Ninh Bình

Đề xuất các chính sách hỗ trợ nông dân chuyển đổi sang sản xuất lạc hữu cơ, bao gồm hỗ trợ về giống, phân bón, kỹ thuật và thị trường tiêu thụ. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất và chế biến lạc hữu cơ.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Cây Lạc Với Phân Hữu Cơ

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển bền vững cây lạc tại Ninh Bình. Việc kết hợp giữa giống lạc tốt, phân bón hữu cơ và các biện pháp canh tác tiên tiến sẽ giúp nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị kinh tế của cây lạc. Đồng thời, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình sản xuất lạc hữu cơ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về các loại phân bón hữu cơ cho lạc

Tiếp tục nghiên cứu về các loại phân bón hữu cơ khác nhau, bao gồm phân bón hữu cơ vi sinh, phân bón hữu cơ sinh họcphân bón hữu cơ tự ủ, để tìm ra loại phân bón phù hợp nhất với điều kiện đất đai và khí hậu của Ninh Bình.

6.2. Ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất lạc hữu cơ

Nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm sinh học để phòng trừ sâu bệnh hại lạc, thay thế cho các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Sử dụng các chủng vi sinh vật có lợi để cải thiện chất lượng đất và tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây lạc.

6.3. Xây dựng chuỗi giá trị lạc hữu cơ tại Ninh Bình

Xây dựng chuỗi giá trị lạc hữu cơ từ sản xuất đến chế biến và tiêu thụ, đảm bảo chất lượng sản phẩm và giá cả hợp lý cho người sản xuất và người tiêu dùng. Phát triển thị trường tiêu thụ lạc hữu cơ trong nước và xuất khẩu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xác định giống và ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ đến cây lạc vụ đông tại yên mô ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây Lạc (Arachis hypogaea.) là cây công nghiệp ngắn ngày có tác dụng rất nhiều mặt và là cây có giá trị kinh tế cao. Sản phẩm của nó cung cấp thực phẩm cho con người, thức ăn cho gia súc gia cầm, nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến, y học. Ngoài ra, lạc còn là cây trồng ngắn ngày rất thích hợp trong luân canh, xen canh, gối vụ với nhiều loại cây trồng khác và là cây trồng cải tạo đất rất tốt. Thành phần dinh dưỡng trong hạt lạc rất cao, với hàm lượng lipit từ 40- 50%, protein từ 25 - 30%, ngoài ra trong hạt lạc chứa đến 8 axit amin không thay thế và nhiều loại vitamin khác nên lạc có khả năng cung cấp năng lượng rất lớn.

Chính vì vậy mà lạc được coi là nguồn thực phẩm cung cấp protein hoàn chỉnh cho con nguời và cho gia súc. Ngoài ra trong hạt lạc còn có nhiều loại vitamin như PP, B, E, F, đặc biệt là vitamin B1, B2 và B3. Cây lạc còn có tác dụng cải tạo đất, góp phần tăng năng suất các cây trồng khác. Điều này có được là do hoạt động cố định N2 của loài vi khuẩn Rhizobium vigna cộng sinh trên rễ cây họ đậu.

Thân lá lạc được dùng làm thức ăn cho gia súc và làm phân xanh cải tạo đất rất tốt. Các nghiên cứu cho thấy, sau mỗt vụ trồng lạc đã cố định và bổ sung vào đất từ 60 - 80 kg N/ha, tương đương 300 - 400 kg đạm Sulphát. Trong lĩnh vực y học, lạc là cây thực phẩm có hàm lượng cholesterone thấp nên việc sử dụng các sản phẩm từ lạc sẽ làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Hạt lạc có tác dụng rất tốt cho tim, gan, thận, dạ dày và ruột.

Prôtêin lạc dễ tiêu hóa hơn prôtêin thịt và không có các dạng axit uric nên tốt trong việc chữa bệnh suy dinh dưỡng trẻ em và người già. Ngoài ra, chất lixithin trong lạc có tác dụng làm cơ thể trẻ lâu, sung sức, tăng trí nhớ, tái sinh các mô, làm cứng xương và tăng sức đề kháng của cơ thể. Với giá trị cao như vậy nên cây lạc là cây trồng quan trọng cùng với lúa mỳ, lúa nước, ngô, cao lương và đậu tương. Ở Việt Nam, lạc được gieo trồng phổ biến trên cả 7 vùng sinh thái trong cả nước.

Trong đó, vùng Đồng bằng Sông Hồng có diện tích gieo trồng lạc là 23,9 nghìn ha (theo Tổng cục Thống kê 2016); Các tỉnh sản xuất lạc khá trong vùng gồm: Hà Nội (3,7 ngàn ha), Nam 1 c Định (5,5 ngàn ha), Ninh Bình (3,8 nghìn ha). Năng suất trung bình đạt 26,2 tạ/ha, bằng 112,7% so với năng suất cả nước. Tuy nhiên, co với các vùng khác như Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long thì năng suất của vùng còn khá thấp. Có nhiều nguyên nhân ảnh hưởng đến năng suất lạc của Đồng bằng sông Hồng như chưa có bộ giống tốt, phù hợp, các biện pháp kỹ thuật canh tác, loại phân bón… Trong các yếu tố hạn chế trên thì giống và phân bón là yếu tố cản trở chính đến năng suất lạc.

Nghiên cứu chọn tạo giống lạc là một trong những biện pháp quan trọng hàng đầu làm tăng năng suất, chất lượng lạc từ đó tăng giá trị kinh tế, nâng cao thu nhập cho người dân. Mục tiêu của công tác chọn tạo giống lạc là cần chọn ra những giống lạc có năng suất cao, phẩm chất, khả năng chống chịu tốt, thâm canh và cơ giới hóa cao. Một trong những khâu quan trọng trong quá trình chọn tạo các giống, so sánh giống lạc để đưa ra cái nhìn tổng quan về đặc điểm nông sinh học, sự khác biệt về năng suất cũng như những ưu, nhược điểm giữa các giống lạc giúp cho các nhà nghiên cứu, chọn tạo có đầy đủ tư liệu cần thiết khi đưa ra những giống lạc đạt tiêu chuẩn để sản xuất đại trà phù hợp với những điều kiện sinh thái của từng vùng, từng địa phương. Ngoài ra, phân bón hữu cơ là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của cây trồng nói chung và cây lạc nói riêng.

Ngày nay, ở Việt nam việc chăn nuôi theo từng hộ cá nhân giảm đi rất nhiều và nông dân đã chuyển dần sang chăn nuôi theo hướng tập trung, chăn nuôi theo quy mô trang trại. Chính vì thế, mà lượng phân chuồng ngày nay giảm đi rất nhiều,nhiều nơi không còn sử dụng phân chuồng nữa. Tỉnh Ninh Bình là tỉnh nằm trong vùng Đồng bằng sông Hồng người dân có kinh nghiệm trong sản xuất nông nghiệp từ xa xưa trong số đó có cây lạc. Tất cả các huyện, thành phố của Ninh Bình đều có diện tích gieo trồng lạc, trong đó tập trung chủ yếu ở các huyện: Yên Mô, Yên Khánh, Nho Quan, Kim Sơn… Nhưng hiện nay người nông dân trong tỉnh vẫn gieo trồng những giống lạc truyền thống như L14, L08, L12.

và không sử dụng phân chuồng hoặc phân vi sinh mà chỉ sử dụng phân đơn N, P, K. Do đó dẫn đến năng suất và chất lượng các giống lạc thường không cao. Xuất phát từ những vấn đề trên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu xác định giống và ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ đến cây lạc vụ đông tại Yên Mô, Ninh Bình”. Mục tiêu chung Nghiên cứu đề tài nhằm xác định được một số giống lạc cho năng suất cao và loại phân hữu cơ thích hợp trong điều kiện vụ Đông tại huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình.

Mục tiêu cụ thể - Xác định các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và năng suất một số giống lạc tại huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình. - Xác định ảnh hưởng của công thức bón phân hữu cơ đến sinh trưởng, phát triển và năng suất đối với hai giống lạc L18 và L27. PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đề tài tập trung nghiên cứu sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống lạc: L14, L08, L15, L18, L26, L27, MD7 trong điều kiện vụ Đông tại xã Yên Thái, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình. Đề tài giới hạn nghiên cứu ảnh hưởng của 04 loại phân hữu cơ đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của 2 giống lạc L18 và L27 trong điều kiện vụ Đông tại xã Yên Thái, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ cung cấp dẫn liệu khoa học về xác định loại giống và phân bón hữu cơ phù hợp với điều kiện thâm canh của cây lạc. Ý nghĩa thực tiễn Việc xác định được giống và loại phân bón hữu cơ phù hợp đối với cây lạc sẽ góp phần làm tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong sản xuất thâm canh của cây lạc. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

TÌNH HÌNH SẢN XUẤT LẠC TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 2. Tình hình sản xuất lạc trên thế giới Cây lạc mặc dù xuất hiện từ rất lâu nhưng vai trò kinh tế của cây lạc mới chỉ được xác định trên 100 năm trở lại đây. Vào giữa thế kỷ XVIII, sản xuất lạc trên thế giới cũng mới chỉ mang tính tự cung tự cấp cho từng vùng. Nhưng đến nay, nhu cầu dành cho sử dụng và tiêu thụ lạc ngày càng lớn, triển vọng của thị trường dành cho lạc cũng rất khả quan.

Điều này là cơ hội thúc đẩy các nước đầu tư phát triển sản xuất lạc ngày càng tăng, không chỉ về diện tích sản xuất mà năng suất và sản lượng lạc của thế giới cũng ngày càng được cải thiện so với trước đây. Tình hình sản xuất lạc trên thế giới trong thập niên 80 đều tăng so với thập niên 70 của thế kỷ XX. Năng suất lạc tăng 0,15 tấn/ha, sản lượng tăng gần 3 triệu tấn, nhu cầu sử dụng lạc tăng 2,8 triệu tấn so với thập niên 70. Giữa hai thập niên 70 và 80 diện tích lạc thế giới chỉ tăng khoảng 88,6 nghìn ha nhưng do năng suất lạc tăng nên sản lượng tăng lên đáng kể đạt 18,8 triệu tấn.

Theo thống kê của FAO, từ năm 2004 đến nay diện tích, năng suất và sản lượng lạc của thế giới có sự biến động không đáng kể dao động từ 23,70 triệu ha đến hơn 26 triệu ha, năm 2006 diện tích trồng lạc thấp nhất 21,52 triệu ha; cao nhất vào năm 2014 với 26,54 triệu ha và đang có xu hướng tăng lên dần đều. Ngược lại với diện tích, năng suất lạc ngày càng tăng nhờ áp dụng những tiến bộ kỹ thuật mới vào sản xuất. Năng suất lạc trung bình trong những năm 80 là 11,0 tạ/ha, năm 90 là 11,5 tạ/ha, từ năm 2000 đến nay năng suất ổn định 14,4 tạ/ha, tăng so với năm 80 là 30,9%, năm 90 là 25,2%. Cùng với sự gia tăng về năng suất, sản lượng lạc thế giới cũng tăng lên, đạt cao nhất là 45,22 triệu tấn (năm 2013) và sau đó giảm xuống cùng với sự tụt giảm năng suất, sản lượng lạc năm 2014 đạt: 43,91 triệu tấn.

Trên thế giới, lạc được phân bố tập trung ở vùng nhiệt đới và á nhiệt đới, trong khoảng 400 Bắc đến 400 Nam (Vũ Công Hậu và cs. Diện tích, năng suất, sản lượng lạc giữa các khu vực có sự biến động đáng kể. Nhiều khu vực có diện tích trồng lạc lớn song năng suất lại tương đối thấp. Khu vực Bắc Mỹ tuy có diện tích trồng lạc không nhiều (820-850 nghìn ha) nhưng lại là vùng có năng suất cao nhất (20,0-28,0 tạ/ha).

Diện tích, năng suất và sản lượng lạc toàn thế giới trong những năm gần đây Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 2004 23,70 15,37 36,45 2005 24,03 16,02 38,52 2006 21,52 15,89 33,30 2007 22,65 16,38 37,12 2008 24,21 15,89 38,50 2009 23,97 15,49 37,14 2010 25,47 16,77 42,72 2011 24,74 16,40 40,57 2012 24,59 16,46 40,47 2013 25,44 17,77 45,22 2014 26,54 16,54 43,91 Nguồn: Faostart (2014) Trong khi đó Châu Phi diện tích trồng lạc khoảng 6.000 ha nhưng năng suất chỉ đạt 7,8 tạ/ha, (Ngô Thế Dân và cs. Châu Á có diện tích trồng lạc lớn nhất thế giới (chiếm 60% diện tích trồng và 70% sản lượng lạc trên thế giới - năm 2005). Trong đó, diện tích khu vực Đông Á tăng mạnh nhất từ 2,0 triệu ha lên 3,7 triệu ha, khu vực Đông Nam Á tăng 15,5%, Tây Á tăng 14,1%. Nhờ có sự nỗ lực của các quốc gia đầu tư, nghiên cứu áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật nên năng suất lạc tăng nhanh, tăng từ 14,5 tạ/ha năm 90 lên 18,28 tạ/ha năm 2009.

Năng suất lạc trong khu vực Đông Nam Á nhìn chung còn thấp, năng suất bình quân đạt 11,7 tạ/ha.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và công nghệ. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể liên quan đến các phương pháp cải tiến và tối ưu hóa trong ngành xây dựng, từ việc gia cố nền đất yếu đến việc ứng dụng công nghệ hiện đại như computer vision.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm về Nghiên cứu ứng xử của nền đất yếu gia cố bằng trụ đất xi măng có cốt cứng, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các phương pháp gia cố nền đất trong xây dựng. Bên cạnh đó, tài liệu Phân tích rủi ro tài chính dự án xây dựng chung cư ở thành phố Hồ Chí Minh sẽ giúp bạn nắm bắt các yếu tố tài chính quan trọng trong các dự án xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình BIM trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thiết kế công trình.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực này.