Luận văn: Nâng cao chất lượng kiểm toán thu NSNN tại cơ quan thuế - Kiểm toán Nhà nước Khu vực VII

Nghiên cứu về luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng kiểm toán thu ngân sách nhà nước tại cơ quan thuế, tập trung vào kiểm toán ngân sách địa phương của Kiểm

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kiểm toán thu NSNN tại cơ quan thuế Vai trò và tầm quan trọng

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, việc nâng cao chất lượng kiểm toán thu NSNN tại cơ quan thuế trở thành một nhiệm vụ cấp thiết nhằm đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả trong quản lý tài chính công. Kiểm toán thu ngân sách nhà nước (NSNN) không chỉ đơn thuần là việc kiểm tra số liệu, mà còn là công cụ hữu hiệu để đánh giá hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý thu, phát hiện kịp thời các sai phạm, thất thoát, từ đó đưa ra các kiến nghị chấn chỉnh, hoàn thiện chính sách thuế và quy trình quản lý. Đặc biệt, đối với cơ quan thuế – đơn vị trực tiếp thực hiện quản lý các khoản thu NSNN – chất lượng kiểm toán có ý nghĩa quyết định đến niềm tin của công chúng vào hệ thống tài chính quốc gia. Công tác này giúp củng cố kỷ luật, kỷ cương tài chính, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế bền vững.

Việc kiểm toán thu NSNN do các cơ quan chuyên trách như Kiểm toán Nhà nước (KTNN) thực hiện, đóng vai trò giám sát độc lập, khách quan, mang lại giá trị cao cho quá trình ra quyết định và hoạch định chính sách. Theo tài liệu nghiên cứu, kiểm toán ngân sách địa phương (NSĐP) là một trong những trọng tâm, nơi các khoản thu được quản lý trực tiếp bởi các cơ quan thuế địa phương. Do đó, việc cải thiện chất lượng kiểm toán tại các cấp độ này là yếu tố then chốt để đảm bảo toàn bộ hệ thống NSNN vận hành một cách trơn tru, hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thu đúng, thu đủ, kịp thời các khoản thuế, phí, lệ phí vào ngân sách. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một hệ thống quản lý thu ngân sách chuyên nghiệp, hiện đại và đáng tin cậy.

1.1. Hiểu rõ kiểm toán thu NSNN là gì và ý nghĩa cốt lõi

Kiểm toán thu NSNN là hoạt động kiểm tra, đánh giá toàn diện các nghiệp vụ liên quan đến việc quản lý, thu nộp các khoản thu vào ngân sách nhà nước do các cơ quan thuế và các đơn vị khác thực hiện. Hoạt động này nhằm xác định tính hợp pháp, hợp lệ, đúng đắn của các khoản thu, đồng thời đánh giá hiệu quả của công tác quản lý thu. Ý nghĩa cốt lõi của kiểm toán thu NSNN nằm ở việc cung cấp thông tin đáng tin cậy cho Quốc hội, Chính phủ và các cơ quan chức năng để điều hành vĩ mô, điều chỉnh chính sách tài khóa, đảm bảo nguồn thu bền vững cho phát triển kinh tế – xã hội. Nó cũng giúp phát hiện những yếu kém trong công tác quản lý thu ngân sách, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động.

1.2. Tại sao cần nâng cao chất lượng kiểm toán tại cơ quan thuế

Việc nâng cao chất lượng kiểm toán tại cơ quan thuế là một yêu cầu bức thiết. Thứ nhất, để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hệ thống thuế, ngăn chặn các hành vi gian lận, thất thoát thuế. Thứ hai, cải thiện độ tin cậy của số liệu thu ngân sách, phục vụ công tác lập và điều hành dự toán ngân sách hiệu quả hơn. Thứ ba, tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước về tài chính, giúp cơ quan thuế hoạt động chuyên nghiệp và tuân thủ pháp luật. Theo tài liệu, kiểm toán nhà nước đã kiến nghị tăng thu, giảm chi hàng nghìn tỷ đồng, cho thấy tiềm năng lớn trong việc nâng cao chất lượng kiểm toán để tối ưu hóa nguồn thu.

II. Những thách thức khi triển khai kiểm toán thu NSNN Vấn đề và giải pháp cấp bách

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc triển khai kiểm toán thu NSNN tại cơ quan thuế hiện nay vẫn đối mặt với nhiều thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng kiểm toán. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự phức tạp và đa dạng của các sắc thuế, cùng với những thay đổi liên tục trong chính sách thuế. Điều này đòi hỏi đội ngũ kiểm toán viên phải có kiến thức chuyên sâu và cập nhật thường xuyên, đồng thời áp dụng các phương pháp kiểm toán linh hoạt. Ngoài ra, việc tiếp cận và xử lý lượng lớn dữ liệu tài chính từ các tổ chức kinh tế cũng là một trở ngại, đặc biệt khi hệ thống thông tin chưa được tích hợp hoàn toàn hoặc thiếu chuẩn hóa. Các rủi ro kiểm toán như rủi ro tiềm tàng (liên quan đến bản chất ngành nghề kinh doanh, chính sách thuế) và rủi ro kiểm soát (liên quan đến hệ thống kiểm soát nội bộ của cơ quan thuế và đơn vị được kiểm toán) luôn hiện hữu, đòi hỏi phương pháp đánh giá chính xác và kịp thời. Việc nâng cao chất lượng kiểm toán không thể tách rời khỏi việc giải quyết những thách thức này một cách toàn diện, từ khía cạnh chuyên môn đến công nghệ và nguồn lực.

Đặc biệt, trong bối cảnh kiểm toán ngân sách địa phương, các cơ quan thuế ở cấp tỉnh, huyện thường phải đối mặt với áp lực thu ngân sách, đôi khi dẫn đến việc bỏ sót hoặc chưa kiểm tra sâu các lĩnh vực có rủi ro cao. Sự thiếu hụt về nguồn lực nhân sự chất lượng cao, trang thiết bị hiện đại cũng là một rào cản lớn. Việc cải thiện năng lực phân tích dữ liệu, ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình kiểm toán sẽ là những giải pháp cấp bách để nâng cao chất lượng kiểm toán và đạt được mục tiêu tối ưu hóa nguồn thu cho NSNN.

2.1. Phân tích rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát trong quản lý thu ngân sách

Trong kiểm toán thu NSNN, việc xác định và đánh giá rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát là bước không thể thiếu. Rủi ro tiềm tàng phát sinh từ bản chất của hoạt động kinh doanh, chính sách thuế áp dụng cho từng ngành, lĩnh vực, cũng như tình hình kinh tế chung. Ví dụ, các ngành có doanh thu lớn, giao dịch phức tạp hoặc thường xuyên thay đổi chính sách sẽ có rủi ro tiềm tàng cao hơn. Rủi ro kiểm soát liên quan đến hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ tại cơ quan thuế và đơn vị được kiểm toán. Nếu hệ thống kiểm soát yếu kém, khả năng sai sót, gian lận không được phát hiện kịp thời sẽ tăng lên. Việc tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ, các quy chế, quy định và biện pháp đã áp dụng để quản lý nguồn thu NSNN là cần thiết để xác định những rủi ro này, từ đó xây dựng kế hoạch kiểm toán phù hợp, giúp nâng cao chất lượng kiểm toán.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và công nghệ ảnh hưởng chất lượng kiểm toán như thế nào

Hạn chế về nguồn lực, cả về nhân sự và trang thiết bị, là một thách thức lớn đối với việc nâng cao chất lượng kiểm toán thu NSNN tại cơ quan thuế. Đội ngũ kiểm toán viên có thể thiếu kinh nghiệm, chuyên môn sâu hoặc chưa được đào tạo bài bản về các lĩnh vực thuế phức tạp. Bên cạnh đó, việc thiếu thốn các phần mềm chuyên dụng, công cụ phân tích dữ liệu hiện đại cũng cản trở khả năng xử lý thông tin nhanh chóng, chính xác. Điều này dẫn đến việc kiểm toán thủ công, tốn thời gian, dễ bỏ sót sai phạm và giảm hiệu quả. Để nâng cao chất lượng kiểm toán, cần đầu tư vào đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi khâu của quy trình kiểm toán, từ thu thập dữ liệu đến phân tích và báo cáo.

III. Phương pháp đổi mới để nâng cao chất lượng kiểm toán thu NSNN Bí quyết hiệu quả

Để thực sự nâng cao chất lượng kiểm toán thu NSNN tại cơ quan thuế, cần áp dụng những phương pháp đổi mới, kết hợp chặt chẽ giữa chuyên môn nghiệp vụ và công nghệ hiện đại. Việc cải thiện quy trình thu thập thông tin là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Kiểm toán viên cần có khả năng thu thập thông tin đa dạng, từ tình hình sản xuất kinh doanh, thu nộp ngân sách, miễn giảm thuế, hoàn thuế, nợ thuế của các tổ chức kinh tế, cho đến các thông tin liên quan đến công tác giao và thực hiện dự toán, công tác thanh tra, kiểm tra thuế. Bên cạnh đó, việc ứng dụng các phương pháp phân tích dữ liệu tiên tiến giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, các rủi ro tiềm ẩn mà phương pháp truyền thống khó có thể nhận diện. Kiểm toán nhà nước và các cơ quan thuế cần đẩy mạnh việc xây dựng và chuẩn hóa các bộ tiêu chí đánh giá rủi ro, từ đó lựa chọn đơn vị được kiểm toán một cách khoa học và có trọng tâm hơn.

Đặc biệt, việc khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ thông tin, bao gồm các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), sẽ là bí quyết hiệu quả để thay đổi bộ mặt của công tác kiểm toán. Các công nghệ này không chỉ giúp tự động hóa nhiều công đoạn kiểm toán, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người, mà còn cung cấp khả năng phân tích chuyên sâu, dự báo xu hướng và phát hiện gian lận một cách tinh vi hơn. Thông qua đó, chất lượng kiểm toán thu NSNN sẽ được cải thiện đáng kể, đảm bảo tính khách quan, kịp thời và chính xác của các kết luận kiểm toán. Đây là nền tảng để các cơ quan thuế hoàn thành tốt hơn nhiệm vụ quản lý thu, đóng góp vào sự ổn định và phát triển của NSNN.

3.1. Cải thiện quy trình thu thập thông tin và đánh giá rủi ro kiểm toán

Quy trình thu thập thông tin là nền tảng của mọi hoạt động kiểm toán thu NSNN. Để nâng cao chất lượng, cần chuẩn hóa các kênh thu thập, đảm bảo thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời. Bao gồm thu thập thông tin về tình hình sản xuất kinh doanh, thu nộp ngân sách, các chính sách miễn giảm, hoàn thuế, nợ thuế. Đồng thời, cần tăng cường khả năng phân tích, sàng lọc thông tin để nhận diện các dấu hiệu rủi ro. Việc đánh giá rủi ro kiểm toán, bao gồm rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát, cần được thực hiện một cách khoa học, dựa trên các tiêu chí rõ ràng và dữ liệu thực tế. Điều này giúp kiểm toán viên tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có rủi ro cao, tối ưu hóa hiệu quả kiểm toán và góp phần nâng cao chất lượng kiểm toán tổng thể.

3.2. Ứng dụng công nghệ và dữ liệu lớn trong kiểm toán thuế

Ứng dụng công nghệ thông tin và dữ liệu lớn là một bí quyết hiệu quả để nâng cao chất lượng kiểm toán thu NSNN. Thay vì kiểm tra thủ công, các phần mềm chuyên dụng và công cụ phân tích dữ liệu lớn có thể giúp xử lý hàng triệu giao dịch, phát hiện các mẫu hình bất thường hoặc các giao dịch có rủi ro kiểm toán cao trong thời gian ngắn. Chẳng hạn, việc sử dụng hệ thống phân tích dữ liệu cho phép kiểm tra chéo thông tin nợ thuế, hoàn thuế, các khoản thu liên quan đến đất đai và cổ tức. Theo tài liệu, việc này kết hợp với các thông tin khác giúp lựa chọn các đơn vị được kiểm toán một cách hiệu quả hơn. Công nghệ giúp tự động hóa quá trình thu thập thông tin, giảm thiểu sai sót, tăng cường tính khách quan và minh bạch của kết quả kiểm toán thuế, từ đó nâng cao chất lượng chung.

IV. Kinh nghiệm và giải pháp từ Kiểm toán Nhà nước Tăng cường chất lượng kiểm toán

Kinh nghiệm thực tiễn từ hoạt động của Kiểm toán Nhà nước (KTNN), đặc biệt là KTNN khu vực VII, cung cấp những bài học quý giá và giải pháp thực tiễn để nâng cao chất lượng kiểm toán thu NSNN tại cơ quan thuế. KTNN khu vực VII, được thành lập từ năm 2007, với địa bàn phụ trách 06 tỉnh Tây Bắc, đã chủ yếu thực hiện các cuộc kiểm toán ngân sách địa phương và các cuộc kiểm toán chuyên đề. Qua những năm hoạt động, KTNN khu vực VII đã đưa ra những kiến nghị quan trọng, không chỉ về việc tăng thu, giảm chi, giảm dự toán hay xử lý tài chính khác với số tiền lên tới hàng nghìn tỷ đồng, mà còn kiến nghị chấn chỉnh công tác quản lý tài chính, kế toán. Những kiến nghị này đã giúp các địa phương, đơn vị được kiểm toán ngăn ngừa những tiêu cực, lãng phí, thất thoát tiền của tài sản của Nhà nước, đồng thời hoàn thiện hơn công tác quản lý tài chính của mình, đảm bảo sử dụng nguồn lực tài chính quốc gia một cách hữu hiệu, hiệu quả hơn.

Từ những kết quả đạt được, có thể thấy vai trò then chốt của KTNN trong việc đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả của hệ thống tài chính công. Việc học hỏi và áp dụng các phương pháp, quy trình đã được KTNN thực hiện, từ giai đoạn khảo sát, thu thập thông tin, tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ cho đến việc lựa chọn đơn vị được kiểm toán, là hết sức cần thiết. Đây chính là giải pháp cụ thể để các cơ quan thuế tự nâng cao chất lượng kiểm toán nội bộ và phối hợp hiệu quả hơn với KTNN, góp phần củng cố niềm tin vào hệ thống tài chính quốc gia.

4.1. Quá trình hình thành và vai trò của Kiểm toán Nhà nước khu vực VII

Kiểm toán Nhà nước (KTNN) khu vực VII được thành lập từ năm 2007, có trụ sở tại Yên Bái, phụ trách 06 tỉnh Tây Bắc. Đơn vị này có tư cách pháp nhân, con dấu và tài khoản riêng, thực hiện chức năng kiểm toán ngân sách địa phương và chuyên đề. KTNN khu vực VII đóng vai trò giám sát tối cao việc quản lý và sử dụng tài chính, tài sản công, đặc biệt trong lĩnh vực thu NSNN tại cơ quan thuế. Thông qua các cuộc kiểm toán, KTNN khu vực VII không chỉ phát hiện sai phạm mà còn đưa ra các kiến nghị mang tính xây dựng, giúp các địa phương chấn chỉnh công tác quản lý tài chính, kế toán. Vai trò này là trọng yếu để đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình trong quản lý nguồn lực quốc gia, góp phần nâng cao chất lượng kiểm toán toàn diện.

4.2. Bài học từ kiểm toán ngân sách địa phương Đề xuất nâng cao chất lượng

Các cuộc kiểm toán ngân sách địa phương của KTNN khu vực VII đã chỉ ra nhiều vấn đề tồn tại và đưa ra các kiến nghị giá trị. Một bài học quan trọng là sự cần thiết phải tăng cường công tác khảo sát, thu thập thông tin toàn diện về tình hình sản xuất kinh doanh, thu nộp ngân sách, miễn giảm thuế, hoàn thuế, nợ thuế của các tổ chức kinh tế trên địa bàn. Việc tìm hiểu sâu hệ thống kiểm soát nội bộ và xác định rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát là cơ sở để lựa chọn đơn vị được kiểm toán một cách chiến lược. Từ đó, các cơ quan thuế cần chủ động học hỏi, áp dụng các phương pháp đánh giá rủi ro và thu thập thông tin hiệu quả của KTNN để tự nâng cao chất lượng kiểm toán nội bộ, phát hiện sớm các vấn đề và đưa ra giải pháp kịp thời cho quản lý thu ngân sách.

V. Định hướng tương lai Phát triển bền vững kiểm toán thu NSNN tại cơ quan thuế

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn, việc định hướng tương lai cho kiểm toán thu NSNN tại cơ quan thuế cần tập trung vào việc củng cố khuôn khổ pháp lý, đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các cơ quan thuế cần chủ động hơn trong việc xây dựng và hoàn thiện các quy trình kiểm toán nội bộ, áp dụng các chuẩn mực kiểm toán quốc tế phù hợp với điều kiện Việt Nam. Việc tăng cường sự phối hợp giữa cơ quan thuế và các cơ quan kiểm toán độc lập, đặc biệt là Kiểm toán Nhà nước, sẽ tạo ra một hệ thống giám sát chặt chẽ và hiệu quả hơn. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học, ứng dụng các mô hình phân tích tiên tiến để dự báo, nhận diện sớm các rủi ro về thuế và thu ngân sách, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời.

Nâng cao chất lượng kiểm toán không chỉ là một nhiệm vụ chuyên môn mà còn là một cam kết về trách nhiệm giải trình và sự minh bạch của chính phủ đối với người dân. Trong tương lai, kiểm toán thu NSNN sẽ không chỉ dừng lại ở việc phát hiện sai phạm mà còn đóng vai trò tư vấn chiến lược, giúp các cơ quan thuế tối ưu hóa công tác quản lý thu ngân sách, đảm bảo nguồn thu ổn định và tăng trưởng. Việc liên tục cải tiến phương pháp, đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số và nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm toán viên là những bước đi không thể thiếu để xây dựng một hệ thống kiểm toán thuế hiện đại, đáng tin cậy và đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.

5.1. Tầm nhìn về vai trò của kiểm toán trong quản lý tài chính công

Trong tương lai, vai trò của kiểm toán trong quản lý tài chính công sẽ ngày càng mở rộng, từ kiểm tra tuân thủ sang kiểm toán hiệu quả và hiệu lực. Đối với thu NSNN, kiểm toán sẽ không chỉ đánh giá tính đúng đắn của số liệu mà còn phân tích tác động của các chính sách thuế, hiệu quả của các chương trình miễn giảm, hoàn thuế. Tầm nhìn này đòi hỏi kiểm toán viên phải có năng lực phân tích đa chiều, hiểu biết sâu rộng về kinh tế – xã hội. Mục tiêu là biến kiểm toán thành một công cụ chiến lược, cung cấp thông tin giá trị cho việc hoạch định chính sách, đảm bảo quản lý tài chính công một cách minh bạch, hiệu quả và bền vững, góp phần nâng cao chất lượng điều hành vĩ mô.

5.2. Khuyến nghị chính sách để tiếp tục nâng cao chất lượng kiểm toán

Để tiếp tục nâng cao chất lượng kiểm toán thu NSNN tại cơ quan thuế, cần có các khuyến nghị chính sách cụ thể. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về kiểm toán, đảm bảo tính độc lập và quyền hạn của các cơ quan kiểm toán. Thứ hai, tăng cường đầu tư cho công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong lĩnh vực thuế và kiểm toán. Thứ ba, xây dựng và thực hiện chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ kiểm toán viên, đặc biệt về phân tích dữ liệu và các kỹ năng kiểm toán hiện đại. Thứ tư, thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa cơ quan thuếKiểm toán Nhà nước. Các chính sách này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc nâng cao chất lượng kiểm toán, đảm bảo minh bạch và hiệu quả trong quản lý thu ngân sách.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng kiểm toán thu ngân sách nhà nước tại cơ quan thuế trong kiểm toán ngân sách địa phương của kiểm toán nhà nước khu vực vii

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN KIỂM TOÁN THU NSNN TẠI CƠ QUAN THUẾ TRONG KIỂM TOÁN NSĐP 1. Cơ sở lý luận về kiểm toán thu NSNN tại cơ quan thuế trong kiểm toán NSĐP 1. Thu ngân sách Nhà nước 1. Khái niệm, đặc điểm thu Ngân sách Nhà nước - Khái niệm: Thu ngân sách Nhà nước là toàn bộ các khoản thu của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do Cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước.

- Đặc điểm: Thu ngân sách Nhà nước bao gồm Ngân sách Trung ương và Ngân sách địa phương. Nguồn thu ngân sách nhà nước gồm: (1). Thuế do các tổ chức, cá nhân nộp theo quy định của các luật thuế. Lệ phí do các tổ chức, cá nhân nộp theo quy định của pháp luật.

Phí thu từ các hoạt động dịch vụ do Cơ quan nhà nước thực hiện; trường hợp được khoán chi phí hoạt động thì được khấu trừ. Phí thu từ các hoạt động dịch vụ do đơn vị sự nghiệp công lập và doanh nghiệp nhà nước thực hiện, sau khi trừ phân được trích lại để bù đắp chi phí theo quy định của pháp luật. Lưu ý: Đối với khoản thu phí, lệ phí được thực hiện theo Luật phí, lệ phí 2015 số 97/2015/QH13 ngày 25/11/2015; Nghị định 120/2016/NĐ-CP ngày 23/08/2016 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của luật phí và lệ phí; Thông tư số 250/2016/TT-BTC ngày 11/11/2016 của Bộ Tài chính hướng dẫn về phí, lệ phí thuộc thẩm quyền hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương…. Các khoản nộp NSNN từ hoạt động kinh tế của Nhà nước, gồm: - Lãi được chia cho nước chủ nhà và các khoản thu khác từ hoạt động thăm dò, khai thác dầu, khí; - Các khoản thu hồi vốn của Nhà nước đầu tư tại các tổ chức kinh tế; - Thu cổ tức, lợi nhuận được chia tại các công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên có vốn góp của Nhà nước; - Thu phần lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi trích lập các quỹ của doanh nghiệp nhà nước; - Chênh lệch thu lớn hơn chi của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; - Thu hồi tiền cho vay của Nhà nước (bao gồm cả gốc và lãi), trừ vay lại vốn vay nước ngoài của Chính phủ.

Huy động đóng góp từ các Cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật. Thu từ bán tài sản nhà nước, kể cả thu từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất, chuyển mục đích sử dụng đất do các Cơ quan, đơn vị, tổ chức của Nhà nước quản lý. Tiền sử dụng đất; tiền cho thuê đất, thuê mặt nước; tiền sử dụng khu vực biển; tiền cho thuê và tiền bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước. Thu từ tài sản được xác lập quyền sở hữu của Nhà nước; thu cấp quyền khai thác khoáng sản, thu cấp quyền khai thác tài nguyên nước.

Tiền thu từ xử phạt vi phạm hành chính, phạt, tịch thu khác theo quy định của pháp luật. Các khoản đóng góp tự nguyện của các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước. Các khoản viện trợ không hoàn lại của Chính phủ các nước, các tổ chức, cá nhân ở ngoài nước cho Nhà nước, Chính phủ Việt Nam, cho Cơ quan nhà nước ở địa phương. Thu từ quỹ dự trữ tài chính theo quy định tại Điều 11 Luật ngân sách nhà nước.

Các khoản thu khác theo quy định của pháp luật. Thu Ngân sách địa phương 1. Khái niệm, đặc điểm của Thu ngân sách địa phương - Khái niệm: Thu ngân sách địa phương là các khoản thu ngân sách nhà nước phân cấp cho cấp địa phương hưởng, thu bổ sung từ ngân sách trung ương cho ngân sách địa phương - Đặc điểm: Thu ngân sách địa phương gồm ngân sách tỉnh, thành phố; ngân sách quận, huyện, thị xã; Ngân sách xã, phường, thị trấn 1. Nguồn thu của Ngân sách địa phương gồm (1).

Các khoản thu ngân sách địa phương hưởng 100% (bao gồm cả khoản tiền chậm nộp theo quy định của Luật quản lý thuế), gồm: - Thuế tài nguyên, không kể thuế tài nguyên thu từ hoạt động thăm dò, khai thác dầu, khí; - Thuế sử dụng đất nông nghiệp; - Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp; - Tiền sử dụng đất; - Tiền cho thuê đất, thuê mặt nước, không kể tiền thuê đất, thuê mặt nước từ hoạt động thăm dò, khai thác dầu, khí; - Tiền cho thuê và tiền bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước; - Lệ phí môn bài; - Lệ phí trước bạ; - Thu từ hoạt động xổ số kiến thiết, kể cả hoạt động xổ số điện toán; - Các khoản thu hồi vốn của ngân sách địa phương đầu tư tại các tổ chức kinh tế theo quy định; thu cổ tức, lợi nhuận được chia tại công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên có vốn góp của nhà nước do Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương đại diện chủ sở hữu; thu phần lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi trích lập các quỹ của doanh nghiệp nhà nước do Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương đại diện chủ sở hữu; 8 - Thu từ bán tài sản nhà nước, kể cả thu từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất gắn liền với tài sản trên đất, chuyển mục đích sử dụng đất do các Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, các tổ chức chính trị - xã hội, các đơn vị sự nghiệp công lập, các công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do nhà nước làm chủ sở hữu đơn vị hoặc doanh nghiệp mà có vốn của ngân sách địa phương tham gia trước khi thực hiện cổ phần hóa, sắp xếp lại và các đơn vị, tổ chức khác thuộc địa phương quản lý; - Viện trợ không hoàn lại của các tổ chức quốc tế, các tổ chức khác, các cá nhân ở nước ngoài trực tiếp cho địa phương; - Phí thu từ các hoạt động dịch vụ do các Cơ quan nhà nước địa phương thực hiện, không kể khoản được cấp có thẩm quyền cho khấu trừ để khoản chi phí hoạt động; phí thu từ các hoạt động dịch vụ do đơn vị sự nghiệp công lập địa phương và doanh nghiệp nhà nước địa phương thực hiện, sau khi trừ phần được trích lại để bù đắp chi phí theo quy định của pháp luật. Số thu phí được khấu trừ và trích lại để bù đắp chi phí không thuộc phạm vi thu ngân sách nhà nước và được quản lý, sử dụng theo quy định của pháp luật; - Lệ phí do các Cơ quan nhà nước địa phương thực hiện thu; - Tiền thu từ xử phạt vi phạm hành chính, phạt, tịch thu khác theo quy định của pháp luật do các Cơ quan nhà nước địa phương quyết định thực hiện xử phạt, tịch thu; - Thu từ tài sản được xác lập quyền sở hữu của nhà nước do các Cơ quan, đơn vị, tổ chức thuộc địa phương xử lý, sau khi trừ đi các chi phí theo quy định của pháp luật; - Thu từ tiền cấp quyền khai thác khoáng sản, cấp quyền khai thác tài nguyên nước phần ngân sách địa phương được hưởng theo quy định của pháp luật; 9 - Tiền sử dụng khu vực biển đối với khu vực biển thuộc thẩm quyền giao của địa phương; - Thu từ quỹ đất công ích và thu hoa lợi công sản khác; - Huy động đóng góp từ các tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật; - Thu từ quỹ dự trữ tài chính địa phương; - Thu kết dư ngân sách địa phương; - Các khoản thu khác theo quy định của pháp luật, bao gồm cả thu tiền bảo vệ, phát triển đất trồng lúa; thu tiền bồi thường cho nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý và sử dụng đất đai; thu ngân sách cấp dưới nộp lên. Các khoản thu phân chia theo tỷ lệ phần trăm (%) giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương gồm: - Thuế giá trị gia tăng, bao gồm cả thuế giá trị gia tăng của các nhà thầu phụ phát sinh từ các hoạt động dịch vụ phục vụ hoạt động thăm dò và khai thác dầu, khí; không kể thuế giá trị gia tăng quy định tại điểm a và điểm đ khoản 1 Điều này; - Thuế thu nhập doanh nghiệp, bao gồm cả thuế thu nhập doanh nghiệp của các nhà thầu phụ phát sinh từ các hoạt động dịch vụ phục vụ hoạt động thăm dò và khai thác dầu, khí (kể cả thuế thu nhập từ chuyển nhượng vốn trong hoạt động dầu, khí); không kể thuế thu nhập doanh nghiệp quy định tại điểm đ khoản 1 Điều này; - Thuế thu nhập cá nhân; - Thuế tiêu thụ đặc biệt - Thuế bảo vệ môi trường (3). Thu bổ sung cân đối ngân sách, bổ sung có mục tiêu từ ngân sách trung ương.

Thu chuyển nguồn của ngân sách địa phương từ năm trước chuyển sang. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cơ quan Thuế trong hoạt động quản lý thu ngân sách địa phương 1. Chức năng Cơ quan Thuế tại các địa phương (gồm Cục thuế và các Chi cục Thuế) tổ chức thực hiện công tác quản lý thuế, phí, lệ phí và các khoản thu khác của ngân sách nhà nước (sau đây gọi chung là thuế) thuộc phạm vi nhiệm vụ của ngành thuế trên địa bàn theo quy định của pháp luật. Với chức năng của mình, Cơ quan Thuế tại các địa phương quản lý nguồn thu chiếm tỷ trọng rất lớn trong thu ngân sách các địa phương (khoảng trên 80%).

Nhiệm vụ và quyền hạn a. Nhiệm vụ và quyền hạn của Cục thuế - Tổ chức, chỉ đạo hướng dẫn và triển khai thực hiện thống nhất các văn bản quy phạm pháp luật về thuế, quy trình nghiệp vụ quản lý thuế trên địa bàn tỉnh, thành phố. - Phân tích, tổng hợp, đánh giá công tác quản lý thuế; tham mưu với cấp uỷ, chính quyền địa phương về lập dự toán thu ngân sách Nhà nước, về công tác quản lý thuế trên địa bàn; phối hợp chặt chẽ với các ngành, Cơ quan, đơn vị liên quan để thực hiện nhiệm vụ được giao. - Tổ chức thực hiện nhiệm vụ quản lý thuế đối với người nộp thuế thuộc phạm vi quản lý của Cục Thuế: đăng ký thuế, cấp mã số thuế, xử lý hồ sơ khai thuế, tính thuế, nộp thuế, miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế, xoá nợ thuế, tiền phạt, lập sổ thuế, thông báo thuế, phát hành các lệnh thu thuế và thu khác theo quy định của pháp luật thuế; đôn đốc người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ nộp thuế đầy đủ, kịp thời vào ngân sách nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ