Luận văn Thạc sĩ: nâng cao chất lượng dịch vụ internet cáp quang tại vnpt

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ internet cáp quang tại VNPT Quảng Bình, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu suất mạng.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan luận văn internet cáp quang VNPT Quảng Bình

Trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại, viễn thông đã trở thành mạch máu quan trọng thúc đẩy sự phát triển xã hội. VNPT Quảng Bình, một đơn vị trực thuộc Tập đoàn Bưu chính Viễn thông, đang khẳng định vai trò then chốt trong việc cung cấp hạ tầng số tại địa phương. Dịch vụ internet cáp quang (FiberVNN) không chỉ là một sản phẩm thương mại mà còn là công cụ để thực hiện mục tiêu chuyển đổi số quốc gia. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ tại đây trở thành yêu cầu cấp thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh tập trung phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2013-2017. Nghiên cứu xác định rõ, sự hài lòng của khách hàng là thước đo chính xác nhất cho thành công của doanh nghiệp. Để đạt được điều này, đơn vị cần tối ưu hóa toàn bộ quy trình từ lắp đặt đến hậu mãi. Hạ tầng băng thông rộng cần được đầu tư đồng bộ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Việc thấu hiểu các đặc tính của dịch vụ như tính vô hình, tính không thể tách rời và tính không đồng nhất giúp doanh nghiệp có cái nhìn đa chiều về quản trị. Theo tài liệu, VNPT Quảng Bình đã có những bước tiến dài trong việc phủ sóng FTTH toàn tỉnh, tuy nhiên vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện trải nghiệm người dùng.

1.1. Vai trò của dịch vụ FTTH trong kỷ nguyên số

Dịch vụ FTTH (Fiber To The Home) đóng vai trò nền tảng trong việc kết nối các cá nhân và tổ chức với thế giới. Tại VNPT Quảng Bình, việc triển khai internet cáp quang giúp thay đổi hoàn toàn phương thức làm việc và giải trí của người dân. Công nghệ này cung cấp tốc độ truy cập cao, độ ổn định lớn và khả năng bảo mật vượt trội so với cáp đồng truyền thống. Đây là yếu tố cốt lõi để xây dựng chính quyền điện tử và thúc đẩy kinh tế số tại địa phương. Việc phát triển hạ tầng băng thông rộng mạnh mẽ giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần và tạo ra rào cản xâm nhập đối với các đối thủ cạnh tranh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ

Mục tiêu chính của nghiên cứu là phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ tại VNPT Quảng Bình để tìm ra các kẽ hở trong quản lý. Thông qua việc khảo sát 100 khách hàng, luận văn xác định mức độ đáp ứng của doanh nghiệp so với kỳ vọng thực tế. Nghiên cứu hướng tới việc xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ từ kỹ thuật đến nhân sự. Điều này nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để đơn vị điều chỉnh chiến lược kinh doanh và chính sách chăm sóc khách hàng trong tương lai.

II. Thách thức nâng cao chất lượng dịch vụ internet cáp quang VNPT

Dù đạt được nhiều thành tựu, VNPT Quảng Bình vẫn đang đối mặt với những thách thức không nhỏ trong việc duy trì độ tin cậy dịch vụ. Một trong những vấn đề nổi cộm là tốc độ đường truyền thực tế đôi khi chưa đạt mức cam kết trong gói cước. Điều này gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng và uy tín của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông. Hệ thống hạ tầng mạng tại một số khu vực vùng sâu, vùng xa vẫn còn gặp khó khăn trong việc bảo trì và xử lý sự cố nhanh chóng. Khí hậu khắc nghiệt tại Quảng Bình với bão lũ thường xuyên cũng là tác nhân gây suy hao hệ thống cáp. Bên cạnh đó, áp lực từ các đối thủ như Viettel hay FPT Telecom khiến cuộc đua về giá cước internet trở nên gay gắt hơn bao giờ hết. Doanh nghiệp không chỉ phải cạnh tranh về giá mà còn phải chứng minh được giá trị vượt trội trong năng lực phục vụ. Thái độ của đội ngũ kỹ thuật và nhân viên giao dịch đôi khi chưa đồng nhất, gây ra những cảm nhận tiêu cực trong trải nghiệm người dùng. Công tác chăm sóc khách hàng dù đã có kịch bản nhưng việc triển khai thực tế vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được mong mỏi của các khách hàng khó tính. Việc nhận dạng thương hiệu thông qua các điểm giao dịch mẫu đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, gây áp lực lên nguồn lực tài chính của đơn vị.

2.1. Hạn chế về độ tin cậy dịch vụ và hạ tầng mạng

Thực trạng cho thấy độ tin cậy dịch vụ tại VNPT Quảng Bình vẫn còn khoảng cách so với kỳ vọng. Khách hàng thường xuyên phản ánh về việc xử lý sự cố đường truyền còn chậm trễ. Tốc độ internet cáp quang tại một số thời điểm không ổn định, đặc biệt là các kết nối quốc tế. Hạ tầng mạng dù đã được quang hóa nhưng vẫn còn tình trạng suy hao do tác động của môi trường. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có kế hoạch duy tu, bảo dưỡng định kỳ và hiện đại hóa thiết bị đầu cuối để đảm bảo chất lượng truyền dẫn xuyên suốt.

2.2. Vấn đề chăm sóc khách hàng và giá cước internet

Cạnh tranh về giá cước internet đang đẩy biên lợi nhuận của các nhà mạng xuống thấp. Tại VNPT Quảng Bình, việc cân đối giữa giá rẻ và chất lượng cao là một bài toán khó. Nhiều khách hàng đánh giá công tác chăm sóc khách hàng vẫn mang tính hình thức, chưa thực sự thấu hiểu nhu cầu cá nhân. Nhân viên đôi khi thiếu sự chủ động trong việc tư vấn các gói cước tối ưu. Sự thiếu hụt các chương trình hậu mãi hấp dẫn dành cho khách hàng thân thiết cũng làm giảm lợi thế cạnh tranh của đơn vị trên thị trường viễn thông địa phương.

III. Phương pháp dùng mô hình SERVQUAL đánh giá viễn thông Quảng Bình

Để đánh giá khách quan chất lượng dịch vụ, luận văn đã áp dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman. Đây là công cụ chuẩn hóa quốc tế giúp đo lường khoảng cách giữa mong đợi và cảm nhận của người dùng. Mô hình này tập trung vào 5 nhân tố chính: phương tiện hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ và sự đồng cảm. Tại VNPT Quảng Bình, việc phân tích các nhân tố này giúp nhận diện rõ nét những điểm mạnh và điểm yếu trong quy trình cung ứng dịch vụ viễn thông. Kết quả khảo sát cho thấy khách hàng đánh giá cao sự an toàn khi giao dịch nhưng lại khắt khe với tính chính xác của hóa đơn cước. Năng lực phục vụ của đội ngũ nhân viên được xem là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt. Việc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ giúp định lượng hóa các cảm nhận trừu tượng của khách hàng thành số liệu cụ thể. Phân tích này không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện trạng mà còn chỉ ra các biến số ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng. Theo trích dẫn từ tài liệu, việc hiểu rõ nhu cầu khách hàng thông qua mô hình này là bước đi chiến lược để VNPT Quảng Bình tối ưu hóa nguồn lực. Sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn giúp doanh nghiệp xây dựng được bộ tiêu chuẩn chất lượng phù hợp với đặc thù địa phương, từ đó nâng cao lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Phân tích nhân tố phương tiện hữu hình và năng lực phục vụ

Phương tiện hữu hình bao gồm trụ sở, trang thiết bị và ngoại hình của nhân viên. Tại các điểm giao dịch của VNPT Quảng Bình, cơ sở vật chất được đầu tư khang trang, tạo ấn tượng tốt ban đầu. Tuy nhiên, năng lực phục vụ lại phụ thuộc vào kiến thức chuyên môn và thái độ của nhân viên kỹ thuật. Sự chuyên nghiệp trong cách xử lý tình huống và giải đáp thắc mắc là yếu tố quyết định để khách hàng tin tưởng vào dịch vụ internet cáp quang. Doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo kỹ năng mềm để nhân viên thực sự trở thành đại diện thương hiệu tin cậy.

3.2. Đo lường sự hài lòng của khách hàng qua mô hình SERVQUAL

Việc đo lường sự hài lòng của khách hàng thông qua mô hình SERVQUAL cho thấy những khoảng cách đáng kể. Khách hàng kỳ vọng vào sự phản hồi tức thì khi có sự cố, nhưng thực tế thời gian chờ đợi vẫn còn dài. Sự đồng cảm thể hiện qua việc thấu hiểu khó khăn của người dùng và đưa ra giải pháp linh hoạt. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, khi các yếu tố của chất lượng dịch vụ được cải thiện đồng bộ, lòng trung thành của khách hàng sẽ tăng cao. Đây là nền tảng để VNPT Quảng Bình mở rộng thị phần và phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng khác.

IV. Bí quyết cải thiện hạ tầng mạng và chăm sóc khách hàng VNPT

Giải pháp hàng đầu để nâng cao chất lượng là đẩy mạnh quá trình quang hóa hoàn toàn hệ thống hạ tầng mạng. VNPT Quảng Bình cần đầu tư vào công nghệ GPON hiện đại để cung cấp băng thông rộng ổn định hơn. Việc nâng cấp các tuyến cáp biển và đất liền giúp giảm thiểu rủi ro đứt cáp, đảm bảo kết nối quốc tế thông suốt. Song song với kỹ thuật, việc đổi mới tư duy chăm sóc khách hàng là bí quyết để giữ chân người dùng. Doanh nghiệp nên áp dụng các nền tảng số để tiếp nhận và xử lý khiếu nại tự động 24/7. Điều này không chỉ giảm tải cho nhân viên mà còn tăng tính minh bạch trong quá trình phục vụ. Chính sách giá cước internet cần linh hoạt hơn, chia nhỏ theo nhu cầu sử dụng của từng đối tượng khách hàng từ cá nhân đến doanh nghiệp. Việc tạo ra các gói cước combo tích hợp giữa internet cáp quang và truyền hình MyTV sẽ gia tăng giá trị sử dụng. VNPT Quảng Bình cũng cần tăng cường công tác hậu mãi, tặng quà tri ân và thực hiện các chương trình ưu đãi định kỳ. Nâng cao năng lực phục vụ thông qua việc chuẩn hóa quy trình tiếp đón và lắp đặt sẽ tạo ra trải nghiệm người dùng đồng nhất. Mọi nỗ lực phải hướng tới mục tiêu cuối cùng là đưa thương hiệu của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông trở thành lựa chọn số một tại địa phương.

4.1. Tối ưu hóa hạ tầng mạng và băng thông rộng

Đầu tư vào hạ tầng mạng là điều kiện tiên quyết để nâng cao tốc độ internet cáp quang. VNPT Quảng Bình cần tập trung mở rộng mạng MAN-E và trang bị thêm thiết bị OLT-GPON tại các khu vực trọng điểm. Việc tối ưu hóa các tuyến truyền dẫn giúp tăng cường dung lượng băng thông rộng, đáp ứng nhu cầu xem video 4K và làm việc từ xa. Đồng thời, doanh nghiệp phải xây dựng phương án dự phòng hiệu quả để giảm thiểu thời gian gián đoạn dịch vụ khi có thiên tai, bão lũ xảy ra trên địa bàn tỉnh.

4.2. Chiến lược chăm sóc khách hàng và cá nhân hóa trải nghiệm

Hệ thống chăm sóc khách hàng cần chuyển dịch từ bị động sang chủ động. Nhân viên cần liên hệ trước khi khách hàng gặp sự cố thông qua các hệ thống cảnh báo sớm. Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng bằng cách tư vấn gói cước dựa trên thói quen sử dụng thực tế. Ngoài ra, việc minh bạch hóa giá cước internet và các chương trình khuyến mãi giúp xây dựng niềm tin vững chắc. Sự kết hợp giữa công nghệ và sự tận tâm của con người sẽ tạo nên sức mạnh cạnh tranh khác biệt cho VNPT Quảng Bình.

V. Kết quả thực tiễn nâng cao trải nghiệm người dùng tại Quảng Bình

Trong giai đoạn 2013-2017, VNPT Quảng Bình đã đạt được những con số tăng trưởng ấn tượng. Tổng doanh thu năm 2017 đạt hơn 283 tỷ đồng, tăng gấp 1,95 lần so với năm 2013. Số lượng thuê bao internet cáp quang tăng vọt nhờ chiến lược quang hóa quyết liệt. Thị phần FTTH của đơn vị luôn duy trì vị thế dẫn đầu, củng cố vững chắc lợi thế cạnh tranh trên địa bàn. Những cải thiện về hạ tầng mạng đã trực tiếp nâng cao trải nghiệm người dùng, giảm tỷ lệ rời mạng đáng kể. Khách hàng bắt đầu có những phản hồi tích cực về thái độ phục vụ của nhân viên giao dịch tại các chi nhánh. Việc nộp ngân sách tỉnh tăng trung bình 18,81% mỗi năm cho thấy đóng góp to lớn của doanh nghiệp vào kinh tế địa phương. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng vẫn còn một bộ phận khách hàng chưa hài lòng với tốc độ xử lý sự cố tại nhà. Điều này cho thấy dư địa để cải thiện chất lượng dịch vụ vẫn còn rất lớn. Sự hài lòng chung của khách hàng đạt mức khá, nhưng để tiến tới mức xuất sắc, VNPT Quảng Bình cần duy trì đà đổi mới. Những thành tựu này là minh chứng cho hướng đi đúng đắn của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông trong việc lấy khách hàng làm trung tâm của mọi hoạt động sản xuất kinh doanh.

5.1. Tăng trưởng doanh thu và thị phần internet cáp quang

Sự tăng trưởng của dịch vụ internet cáp quang là điểm sáng trong bức tranh kinh doanh của VNPT Quảng Bình. Doanh thu từ băng rộng tăng trưởng ổn định qua các năm, đóng góp tỷ trọng lớn vào tổng thu nhập. Việc chiếm lĩnh thị phần FTTH lên tới hơn 44% (theo số liệu 2016) cho thấy sức mạnh thương hiệu vượt trội. Kết quả này đến từ việc kết hợp hài hòa giữa chính sách giá cước internet hợp lý và sự đầu tư bài bản vào mạng lưới viễn thông diện rộng.

5.2. Đánh giá sự hài lòng và trải nghiệm người dùng thực tế

Khảo sát thực tế cho thấy trải nghiệm người dùng đã có sự chuyển biến rõ rệt. Đa số khách hàng cảm thấy an tâm với độ tin cậy dịch vụ mà VNPT cung cấp. Các yếu tố về phương tiện hữu hình như điểm giao dịch và trang phục nhân viên nhận được điểm số cao. Tuy nhiên, sự hài lòng về tốc độ đường truyền quốc tế vẫn cần được cải thiện. Việc lắng nghe phản hồi từ khách hàng giúp doanh nghiệp nhận diện chính xác các điểm chạm cần tối ưu trong hành trình trải nghiệm dịch vụ.

VI. Tương lai chuyển đổi số và lợi thế cạnh tranh VNPT Quảng Bình

Hướng tới năm 2020 và xa hơn, VNPT Quảng Bình đặt mục tiêu trở thành doanh nghiệp số hàng đầu tại khu vực. Quá trình chuyển đổi số sẽ được thực hiện toàn diện từ hạ tầng kỹ thuật đến quy trình quản trị nội bộ. Việc hoàn thiện 100% quang hóa thuê bao sẽ là nền tảng vững chắc để triển khai các dịch vụ thông minh. Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ không chỉ dựa trên hạ tầng vật lý mà còn dựa trên dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Chất lượng dịch vụ sẽ được giám sát bằng các công cụ tự động, cho phép phát hiện và xử lý lỗi trước khi khách hàng nhận biết. Tập đoàn Bưu chính Viễn thông sẽ tiếp tục đầu tư mạnh vào các tuyến cáp quang biển thế hệ mới như APG và AAE-1 để đảm bảo băng thông rộng không giới hạn. Công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ được ưu tiên để nâng cao năng lực phục vụ. Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ số đa dạng, từ y tế điện tử đến giáo dục trực tuyến, gắn liền với kết nối internet cáp quang. Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và triết lý phục vụ tận tâm sẽ giúp VNPT Quảng Bình không chỉ duy trì vị thế số một mà còn dẫn dắt thị trường viễn thông địa phương phát triển bền vững trong kỷ nguyên 4.0.

6.1. Định hướng chuyển đổi số trong dịch vụ viễn thông

Chuyển đổi số là con đường tất yếu để VNPT Quảng Bình tồn tại và phát triển. Doanh nghiệp đang số hóa toàn bộ quy trình tiếp nhận và xử lý dịch vụ để rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng. Việc ứng dụng AI trong chăm sóc khách hàng giúp phản hồi nhanh chóng và chính xác. Đây là bước đi đột phá để nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra những giá trị mới cho người dùng trong môi trường số hóa ngày càng mạnh mẽ.

6.2. Duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững tại địa phương

Để duy trì lợi thế cạnh tranh, VNPT Quảng Bình cần liên tục đổi mới và sáng tạo. Việc giữ vững chất lượng internet cáp quang ổn định là ưu tiên số một. Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải không ngừng cải thiện năng lực phục vụ và thái độ của đội ngũ nhân viên. Sự thấu hiểu địa phương kết hợp với nguồn lực mạnh mẽ từ Tập đoàn Bưu chính Viễn thông sẽ là chìa khóa để đơn vị vượt qua mọi thách thức và gặt hái nhiều thành công hơn nữa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng dịch vụ internet cáp quang tại vnpt quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn gồm 03 chương: hương 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ viễn thông. hương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ Internet cáp quang tại VNPT Quảng Bình hương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ Internet Cáp quang tại VNPT Quảng Bình 4 PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU hương 1: NHỮNG VẤN ĐỂ LÝ LUẬN VÀ THỰ TIỄN VỀ HẤT LƯỢNG DỊ H VỤ VIỄN THÔNG 1. Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ viễn thông 1. Lý luận về dịch vụ và dịch vụ viễn thông 1.1 Dịch vụ Theo cách hiểu đơn giản nhất thì dịch vụ là khái niệm chỉ toàn bộ các hoạt động lao động mang tính xã hội mà kết quả của chúng không tồn tại dưới hình dạng vật thể.

Chính vì vậy, trong quá trình cung ứng các dịch vụ không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu nhằm thoả mãn kịp thời các nhu cầu sản xuất và đời sống sinh hoạt của con người. Theo Philip Kotler (2009) thì :“Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất”. Kotler và Armstrong (2004) cũng định nghĩa dịch vụ như sau: “Dịch vụ là bất kỳ hành động hay lợi ích nào một bên có thể cung cấp cho bên khác mà về cơ bản là vô hình và không đem lại sự sở hữu nào cả”.

Dịch vụ có 4 đặc tính là tính vô hình, tính không thể tách rời, tính đồng nhất và tính không lưu trữ được, cụ thể như sau: - Tính vô hình: Tính vô hình có nghĩa là dịch vụ không thể nhìn thấy, có mùi vị, cảm nhận hay ngửi trước khi chúng được bán. Ví dụ như việc một người thực hiện dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ sẽ không thể nhìn thấy được kết quả trước khi mua dịch vụ này. Các hành khách sử dụng dịch vụ hàng không có gì ngoài một tấm vé và lời hứa của hãng hàng không về việc sẽ tới nơi an toàn cùng với hành lý của họ, hi vọng là sẽ cùng một lúc. Để giảm tính không chắc chắn, người mua phải xem xét vào các dấu hiệu về chất lượng dịch vụ.

Khách hàng kết luận về dịch vụ họ đã bỏ tiền ra mua thông qua địa điểm mua dịch vụ, nhân sự liên quan tới việc cung cấp dịch vụ, trang thiết bị, và sự giao tiếp mà khách hàng có thể nhìn thấy được. Bởi vậy, nhiệm 5 vụ của những người cung cấp dịch vụ là phải làm cho các dịch vụ trở thành hữu hình theo một hay nhiều cách khác nhau. - Tính không đồng nhất: Tính không đồng nhất của dịch vụ có nghĩa là chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào người cung cấp cũng như khi nào dịch vụ đó được cung cấp, vị trí cung cấp và cách thức cung cấp. - Tính không thể tách rời: Tính không thể tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch ròi: giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng.

Dịch vụ thường được tạo ra và sử dụng đồng thời. Điều này không giống như hàng hóa vật chất. Hàng hóa vật chất được sản xuất ra, nhập kho, phân phối thông qua nhiều nấc trung gian mua bán, rồi sau đó mới được tiêu dùng. Đối với sản phẩm hàng hóa, khách hàng chỉ được sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng, còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ.

Khi đó, chất lượng dịch vụ thể hiện trong quá trình tương tác giữa khách hàng và nhân viên cung cấp dịch vụ của công ty. Đối với những dịch vụ đòi hỏi phải có sự tham gia ý kiến trực tiếp của người tiêu dùng như dịch vụ chăm sóc cá nhân, khám chữa bệnh thì công ty dịch vụ rất khó thực hiện kiểm soát, quản trị về chất lượng vì người tiêu dùng có ảnh hưởng lớn đến quá trình và kết quả cung cấp dịch vụ. Ví dụ yêu cầu khách hàng mô tả kiểu tóc mình muốn hoặc thông tin bệnh nhân mô tả các triệu chứng bệnh lâm sàng cho bác sĩ đóng vai trò quan trọng đối với chất lượng của hoạt động dịch vụ. - Tính không thể lưu trữ được: Dịch vụ không thể cất giữ, lưu kho rồi đem bán như hàng hóa khác.

Tính không lưu trữ được của dịch vụ sẽ không phải là vấn đề khi nhu cầu ổn định. Tuy nhiên, khi nhu cầu thay đổi, các nhà cung cấp dịch vụ sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động kinh doanh của họ. Ví dụ như các công ty vận tải công cộng phải có nhiều phương tiện hơn để đảm bảo phục vụ cho nhu cầu vào những giờ cao điểm so với số lượng cần thiết theo nhu cầu bình thường trong suốt cả ngày để đảm bảo phục vụ cho nhu cầu vào những giờ cao điểm. Kh i niệm v phân loại dịch vụ viễn thông Viễn thông (trong các ngôn ngữ châu Âu xuất phát từ tele của tiếng Hy Lạp có nghĩa là xa và communicare của tiếng La tinh có nghĩa là thông báo) miêu tả một cách tổng quát tất cả các hình thức trao đổi thông tin qua một khoảng cách nhất định mà không phải chuyên chở những thông tin này đi một cách cụ thể (thí dụ như thư).

Theo nghĩa hẹp hơn, ngày nay viễn thông được hiểu như là cách thức trao đổi thông tin, dữ liệu thông qua kỹ thuật điện, điện tử và các công nghệ hiện đại khác. Viễn thông bao gồm mọi hoạt động liên quan tới việc phát/nhận tin tức (âm thanh, hình ảnh, dữ liệu.) qua các phương tiện truyền thông (hữu tuyến như dây kim loại, cáp quang/hoặc vô tuyến/các hệ thống điện từ khác). (Trần Mạnh Dũng, 2011) Sản phẩm viễn thông rất đa dạng và phong phú, bao gồm cả sản phẩm hữu hình là các thiết bị viễn thông và sản phẩm vô hình là các dịch vụ viễn thông. Theo qui định tại điều 37 – Nghị định CP số 109, dịch vụ viễn thông được hiểu là dịch vụ truyền đưa, lưu trữ và cung cấp thông tin bằng hình thức truyền dẫn, phát thu những ký hiệu tín hiệu, số liệu, chữ viết, âm thanh hình ảnh thông qua mạng lưới viễn thông công cộng do doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông cung cấp.

Như vậy, dịch vụ viễn thông nói chung là một tập hợp các hoạt động lao động mang tính xã hội liên quan tới truyền đưa, lưu trữ và cung cấp thông tin bằng hình thức truyền dẫn, phát thu những ký hiệu tín hiệu, số liệu, chữ viết, âm thanh hình ảnh thông qua mạng lưới viễn thông. Theo Pháp lệnh Bưu chính, Viễn thông năm 2002, dịch vụ viễn thông bao gồm: * Dịch vụ cơ bản: Là dịch vụ truyền đưa tức thời thông tin của người sử dụng dưới dạng ký hiệu, tín hiệu, số liệu, chữ viết, âm thanh, hình ảnh thông qua mạng viễn thông hoặc internet mà không làm thay đổi loại hình hoặc nội dung thông tin được gửi và nhận qua mạng. Dịch vụ cơ bản bao gồm các dịch vụ: - Dịch vụ viễn thông cố định: Dịch vụ điện thoại; Dịch vụ truyền số liệu; Dịch vụ truyền hình hội nghị; Dịch vụ thuê kênh; Dịch vụ Telex,. - Dịch vụ viễn thông di động: Dịch vụ viễn thông di động mặt đất; Dịch vụ vô tuyến nội thị và dịch vụ di động nội tỉnh; Dịch vụ GPRS, 7 - Các dịch vụ cộng thêm: Dịch vụ cộng thêm được cung cấp trên mạng điện thoại cố định; Dịch vụ cộng thêm trong điện thoại quốc tế có điện thoại viên trợ giúp; Dịch vụ cộng thêm trong điện thoại di động, * Dịch vụ giá trị gia tăng: là dịch vụ làm tăng thêm giá trị thông tin của người sử dụng dịch vụ bằng cách hoàn thiện loại hình, nội dung thông tin hoặc cung cấp khả năng lưu trữ, khôi phục thông tin đó trên cơ sở sử dụng mạng viễn thông hoặc internet.

Bao gồm: Dịch vụ thư điện tử (E - Mail); Dịch vụ thư thoại (Voice – Mail); Dịch vụ trao đổi dữ liệu điện tử, * Dịch vụ kết nối internet: là dịch vụ cung cấp cho các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ internet khả năng kết nối với nhau và với internet quốc tế. * Dịch vụ truy nhập Internet là dịch vụ cung cấp cho người sử dụng khả năng truy nhập Internet. * Dịch vụ ứng dụng Internet trong bưu chính, viễn thông là dịch vụ sử dụng Internet để cung cấp dịch vụ bưu chính, viễn thông cho người sử dụng. Dịch vụ ứng dụng Internet trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội khác phải tuân theo các quy định pháp luật về bưu chính, viễn thông và các quy định khác của pháp luật có liên quan.

Vai trò của dịch vụ viễn thông Hiện nay, ngành viễn thông là một ngành cơ sở hạ tầng quan trọng đối với mọi nền kinh tế phát triển. Sự phát triển của ngành viễn thông không những ảnh hưởng tới sự phát triển của xã hội mà còn phản ánh trình độ phát triển của nền kinh tế. Ngược lại, chính sự phát triển của nền kinh tế đất nước cũng có tác dụng thúc đẩy và quyết định đến sự phát triển của ngành viễn thông. Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, các luồng thông tin, luồng thanh toán và các luồng hàng hoá vận động ngày một sôi động hơn.

Với tư cách là một ngành cơ sở hạ tầng của nền kinh tế, viễn thông cung cấp các dịch vụ tham gia vào tất cả các luồng vận động trên giữa tất cả các chủ thể của nền kinh tế, từ Nhà nước, doanh nghiệp sản xuất, cung ứng và người tiêu dùng. Vai trò của dịch vụ viễn thông được cụ thể hóa như sau: 8 Đối với Nhà nước, ngành viễn thông cung cấp các dịch vụ viễn thông theo yêu cầu của Nhà nước để thực hiện chức năng quản lý kinh tế xã hội và đặc biệt là đảm bảo an ninh, quốc phòng. Các dịch vụ viễn thông còn phục vụ các cơ quan Đảng Nhà nước, phục vụ công tác an toàn, cứu nạn, phong chống thiên tai. Ngành Viễn thông cũng đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc truyền đạt các đường lối, chính sách, pháp luật của Đảng, của nhà nước, Tóm lại, ngành viễn thông chính là công cụ phục vụ đắc lực cho sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng, Nhà nước, và các cấp chính quyền, trong mọi lĩnh vực kinh tế, an ninh, quốc phòng, văn hoá, ngoại giao, giáo dục, Đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng, các dịch vụ viễn thông cung cấp liên kết thiết yếu đối với cả hai phía người tiêu dùng và doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ