Luận văn thạc sĩ hoàn thiện cấu trúc và cơ chế bán hàng dịch vụ điện thoại di động Vinaphone

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về các giải pháp hoàn thiện cấu trúc và cơ chế bán hàng trong hệ thống kênh phân phối dịch vụ di động Vinaphone của VNPT. Phân tích

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Thu Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone Bối cảnh và Tầm quan trọng

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, cạnh tranh không chỉ dừng lại ở giá cả hay quảng bá sản phẩm. Yếu tố quyết định sự thành công của một doanh nghiệp thường nằm ở khả năng đưa sản phẩm, dịch vụ đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng, đúng lúc và đúng nhu cầu. Đối với ngành viễn thông, đặc biệt là dịch vụ điện thoại di động (ĐTDĐ), hệ thống kênh phân phối dịch vụ di động đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Luận văn "Một số giải pháp hoàn thiện cấu trúc và cơ chế bán hàng trong hệ thống kênh phân phối dịch vụ ĐTDĐ Vinaphone của VNPT" của Nguyễn Thu Hà đã đi sâu phân tích và đề xuất các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone chiến lược nhằm tối ưu hóa hoạt động này. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh Thị trường dịch vụ di động Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và chứng kiến nhiều biến động, đòi hỏi các nhà cung cấp phải liên tục đổi mới để giữ vững lợi thế cạnh tranh. Đây là cơ hội để khám phá cách hoàn thiện cấu trúc kênh phân phối dịch vụ Vinaphone hiệu quả.

1.1. Bối cảnh thị trường viễn thông và nhu cầu hoàn thiện kênh phân phối

Thị trường viễn thông Việt Nam vào thời điểm nghiên cứu (2008) và cả hiện tại luôn sôi động với sự góp mặt của nhiều nhà mạng. Khi các dịch vụ ĐTDĐ ngày càng trở nên tương đồng về tính năng và giá cả, việc hoàn thiện kênh phân phối trở thành công cụ cạnh tranh cốt lõi. Người tiêu dùng mong muốn sự tiện lợi, nhanh chóng trong việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ. Điều này đặt ra yêu cầu bức thiết cho Vinaphone, một thương hiệu chủ lực của VNPT, phải xây dựng hệ thống kênh phân phối dịch vụ di động tối ưu nhằm tăng cường hiệu quả kênh phân phối ĐTDĐ. Mục tiêu không chỉ là đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng mà còn là tối thiểu hóa chi phí phân phối. Chiến lược phân phối VNPT cần được điều chỉnh liên tục để thích nghi với sự thay đổi của thị trường và hành vi khách hàng, đặc biệt trong giai đoạn chuyển mình về cơ cấu tổ chức. Luận văn này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc cải tổ để Vinaphone có thể duy trì và mở rộng thị phần thông qua giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone mạnh mẽ.

1.2. Tính cấp thiết của việc cải tổ cấu trúc và cơ chế bán hàng Vinaphone

Luận văn của Nguyễn Thu Hà chỉ ra rằng, ngay cả khi VNPT đã có định hướng trao quyền chủ động cho Vinaphone nhằm nâng cao hiệu quả kênh phân phối ĐTDĐ, cấu trúc kênh phân phối dịch vụ ĐTDĐ Vinaphone vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Các bất cập này khiến Vinaphone chưa khai thác triệt để ưu điểm của sự tự chủ trong kinh doanh, ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển kênh bán Vinaphone. Đặc biệt, sự kiện tách bưu chính và viễn thông, với việc Tổng công ty Bưu chính Việt Nam (VNPost) chính thức ra mắt vào ngày 1/1/2008, đã tạo ra một yêu cầu cấp bách về việc điều chỉnh cấu trúc và cơ chế bán hàng Vinaphone sao cho phù hợp. Sự thay đổi này đòi hỏi những giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone mang tính chiến lược, giúp doanh nghiệp phát huy thế mạnh và hạn chế khó khăn trong giai đoạn chuyển giao. Việc nghiên cứu này nhằm tìm kiếm cách hoàn thiện cấu trúc kênh phân phối dịch vụ Vinaphone hiệu quả trong bối cảnh mới, góp phần vào sự thành công của chiến lược phân phối VNPT.

II. Phân tích thực trạng và những thách thức trong cấu trúc kênh phân phối Vinaphone hiện nay

Nghiên cứu về hệ thống kênh phân phối dịch vụ di động của Vinaphone đã chỉ rõ nhiều điểm chưa tối ưu, đặc biệt sau giai đoạn tách bưu chính và viễn thông. Dù đã có những nỗ lực trong việc trao quyền tự chủ, cấu trúc kênh phân phối Vinaphone vẫn còn đối mặt với nhiều bất cập, làm giảm đi hiệu quả kênh phân phối ĐTDĐ. Việc phân tích cơ chế bán hàng Vinaphone sau chia tách VNPT là cần thiết để đưa ra các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone phù hợp với bối cảnh mới. Các thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường mà còn tác động trực tiếp đến doanh thu và vị thế cạnh tranh của Vinaphone. Luận văn đã phân tích sâu các hình thức kênh bán hàng đang được áp dụng, từ đó rút ra những tồn tại cụ thể cần khắc phục để hướng tới tối ưu cấu trúc kênh bán hàng.

2.1. Hạn chế của cấu trúc kênh phân phối dịch vụ ĐTDĐ Vinaphone

Theo luận văn, cấu trúc kênh phân phối dịch vụ ĐTDĐ Vinaphone trước đây bao gồm kênh trực tiếp (cửa hàng, điểm giới thiệu sản phẩm của công ty) và kênh gián tiếp (đại lý). Kênh trực tiếp mang lại ưu điểm về khả năng kiểm soát, tương tác trực tiếp với khách hàng và đảm bảo tính chủ đạo của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ nhược điểm về hạn chế chuyên môn hóa, lưu chuyển vốn chậm và nguồn lực bị phân tán. Trong khi đó, kênh gián tiếp ngắn (kênh 1 cấp) thông qua các nhà bán lẻ lại gặp khó khăn trong việc đồng bộ hóa chính sách và quản lý chất lượng dịch vụ. Các bất cập này làm giảm khả năng phủ sóng hiệu quả, gây khó khăn trong việc mở rộng thị trường và không tận dụng được hết tiềm năng của phát triển kênh bán Vinaphone. Một số khu vực có thể bị bỏ ngỏ, hoặc ngược lại, có sự chồng chéo giữa các kênh, dẫn đến cạnh tranh nội bộ không cần thiết và lãng phí nguồn lực.

2.2. Những bất cập trong cơ chế bán hàng Vinaphone và quản lý đại lý

Bên cạnh cấu trúc, cơ chế bán hàng Vinaphone cũng bộc lộ nhiều điểm cần cải thiện. Luận văn đã khảo sát thực tế về mối liên hệ giữa số nhân viên đại lý, cơ chế thù lao và doanh thu. Kết quả cho thấy sự thiếu đồng bộ và hấp dẫn trong chính sách thù lao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến động lực làm việc của đại lý. Hơn nữa, việc đánh giá công tác hỗ trợ đại lý cũng cho thấy còn nhiều hạn chế, chưa thực sự hiệu quả. Các chính sách chiết khấu (VinaKit, H-load) cũng cần được xem xét lại để đảm bảo tính cạnh tranh và khuyến khích hoạt động bán hàng. Việc quản lý kênh phân phối viễn thông đòi hỏi một hệ thống chính sách rõ ràng, minh bạch và công bằng, không chỉ về mặt tài chính mà còn cả về đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật, nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ bán hàng và các đại lý. Nếu không giải quyết những vấn đề này, Vinaphone sẽ khó có thể đạt được mục tiêu tối ưu cấu trúc kênh bán hàng và phát huy tối đa tiềm năng thị trường.

III. Phương pháp tối ưu cấu trúc kênh bán hàng Vinaphone Hướng dẫn xây dựng hệ thống bền vững

Để đạt được mục tiêu tối ưu cấu trúc kênh bán hàng cho dịch vụ ĐTDĐ Vinaphone, cần có những giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone mang tính chiến lược và đồng bộ. Luận văn đã đề xuất một số phương pháp quan trọng nhằm xây dựng một hệ thống kênh phân phối dịch vụ di động bền vững, có khả năng thích ứng cao với biến động thị trường. Việc này bao gồm không chỉ việc điều chỉnh các kênh hiện có mà còn xem xét mở rộng các kênh mới, tận dụng công nghệ và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả kênh phân phối ĐTDĐ, đảm bảo sự hiện diện mạnh mẽ của Vinaphone trên toàn quốc và đáp ứng linh hoạt nhu cầu khách hàng.

3.1. Đề xuất mô hình kênh phân phối đa dạng cho dịch vụ Vinaphone

Luận văn đã phân tích các mô hình kênh phân phối của các đối thủ cạnh tranh (Viettel, Mobifone) và các ngành khác (Nokia, Samsung, Acer, Vietcombank), từ đó đưa ra đề xuất mô hình kênh phân phối dịch vụ ĐTDĐ Vinaphone phù hợp. Đề xuất này có thể bao gồm việc tái cấu trúc các kênh trực tiếp (cửa hàng Vinaphone) để chuyên môn hóa hơn, đồng thời tăng cường vai trò của kênh gián tiếp thông qua việc mở rộng mạng lưới đại lý. Việc phân loại đại lý theo cấp độ, khu vực và năng lực cũng là một giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone quan trọng. Ví dụ, thiết lập các đại lý cấp 1 ưu tiên tại các khu vực trọng điểm và phát triển các đại lý cấp 2 linh hoạt ở vùng nông thôn hoặc khu vực có mật độ dân cư thấp hơn. Phát triển kênh bán Vinaphone cần được định hướng rõ ràng, tránh chồng chéo nhưng đảm bảo phủ sóng tối đa.

3.2. Cải thiện sự phối hợp giữa các kênh trong hệ thống phân phối Vinaphone

Một trong những điểm mấu chốt để tối ưu cấu trúc kênh bán hàng là đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các kênh khác nhau. Luận văn gợi ý cần có một cơ chế quản lý tổng thể, tích hợp thông tin và chính sách giữa các kênh trực tiếp và gián tiếp. Điều này giúp hạn chế xung đột kênh, đảm bảo trải nghiệm đồng nhất cho khách hàng và tối ưu hóa nguồn lực. Việc xây dựng một chiến lược phân phối VNPT rõ ràng cho Vinaphone, trong đó xác định vai trò, trách nhiệm và quyền lợi của từng loại kênh, là cực kỳ cần thiết. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi cung ứng và kênh phân phối sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng theo dõi, đánh giá và điều chỉnh hoạt động của hệ thống phân phối Vinaphone, góp phần vào sự thành công của giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone tổng thể.

IV. Bí quyết cải tiến cơ chế bán hàng Vinaphone Nâng cao hiệu quả và cạnh tranh

Để nâng cao hiệu quả kênh phân phối ĐTDĐ và củng cố vị thế cạnh tranh trên Thị trường dịch vụ di động Việt Nam, việc cải tiến cơ chế bán hàng Vinaphone là một yếu tố then chốt. Luận văn đã phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đại lý và nhân viên bán hàng, từ đó đề xuất những bí quyết quan trọng. Đây là một phần không thể thiếu trong các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone toàn diện, đảm bảo rằng mọi nỗ lực cấu trúc đều được hỗ trợ bởi một hệ thống vận hành trơn tru và hiệu quả.

4.1. Hoàn thiện cơ chế thù lao và hỗ trợ đại lý phân phối Vinaphone

Theo kết quả khảo sát từ luận văn, cơ chế thù lao của đại lý có mối liên hệ trực tiếp với hiệu quả kinh doanh. Để khắc phục, cần hoàn thiện cơ chế thù lao và hỗ trợ đại lý, đảm bảo tính công bằng, minh bạch và cạnh tranh. Chính sách chiết khấu cho các sản phẩm như VinaKit và H-load cần được điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với từng loại đại lý và mục tiêu bán hàng cụ thể. Bên cạnh đó, việc cung cấp các chương trình hỗ trợ về marketing, kỹ thuật và đào tạo cũng vô cùng quan trọng. Các chương trình này giúp đại lý nâng cao kiến thức về sản phẩm, kỹ năng bán hàng và khả năng giải quyết vấn đề cho khách hàng, từ đó thúc đẩy phát triển kênh bán Vinaphone một cách bền vững. Một hệ thống khen thưởng rõ ràng cho các đại lý hoạt động tốt cũng sẽ tạo động lực mạnh mẽ.

4.2. Nâng cao năng lực nhân sự và quản lý kênh phân phối dịch vụ

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kênh phân phối ĐTDĐ. Luận văn đã đánh giá trình độ hiểu biết của nhân viên bán hàng và cho thấy cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu. Việc nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên tiếp thị, bán hàng và quản lý đại lý là cần thiết để họ có thể nắm vững sản phẩm, quy trình và kỹ năng cần thiết. Đồng thời, quản lý kênh phân phối viễn thông cần được chuẩn hóa thông qua các quy trình rõ ràng, hệ thống báo cáo định kỳ và công cụ hỗ trợ quản lý hiệu quả. Điều này giúp Vinaphone có cái nhìn tổng thể về hiệu suất của từng kênh, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời, đảm bảo các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone được triển khai một cách nhất quán và đạt kết quả tối ưu. Việc tối ưu cấu trúc kênh bán hàng sẽ không đạt hiệu quả nếu không có sự quản lý chặt chẽ và nhân sự có năng lực.

V. Ứng dụng thực tiễn giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone Bài học từ khảo sát

Các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone được đề xuất trong luận văn không chỉ mang tính lý thuyết mà còn dựa trên kết quả khảo sát thực tế sâu rộng. Việc phân tích dữ liệu từ các đại lý, nhân viên và thị trường cung cấp những bài học quý giá, giúp Vinaphone định hình lại cấu trúc kênh phân phối Vinaphonecơ chế bán hàng Vinaphone một cách khoa học. Các kết quả nghiên cứu là minh chứng rõ ràng cho sự cần thiết của việc điều chỉnh liên tục để nâng cao hiệu quả kênh phân phối ĐTDĐ và củng cố vị thế cạnh tranh trên Thị trường dịch vụ di động Việt Nam.

5.1. Phân tích kết quả khảo sát về hoạt động kênh phân phối Vinaphone

Luận văn đã trình bày chi tiết các bảng khảo sát về thâm niên hoạt động, số lượng nhân viên, mối liên hệ giữa nhân viên và doanh thu, cũng như ý kiến về mức thù lao của các đại lý. Ví dụ, bảng 9 và 10 đã chỉ ra mối liên hệ giữa số nhân viên và cơ chế thù lao, cùng với ý kiến của đại lý về việc điều chỉnh mức thù lao. Các bảng này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động kênh phân phối Vinaphone. Kết quả khảo sát cũng đề cập đến bán kính phục vụ và mức độ ảnh hưởng của nó tới doanh thu (Bảng 12), gợi ý về việc tối ưu hóa vùng phủ sóng của đại lý. Việc phân tích này là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone phù hợp, mang lại hiệu quả thực tiễn cao, đồng thời định hình chiến lược phát triển kênh bán Vinaphone.

5.2. Đánh giá tác động của các giải pháp kênh phân phối đề xuất

Dựa trên những phân tích từ khảo sát, luận văn đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Việc đánh giá hiệu quả của đại lý và trình độ của nhân viên bán hàng (Bảng 13, 14, 15) là những chỉ số quan trọng để đo lường tác động của các giải pháp kênh phân phối được áp dụng. Chẳng hạn, việc cải thiện cơ chế hỗ trợ và chiết khấu (Bảng 16, 17, 18) có thể trực tiếp thúc đẩy doanh số và sự hài lòng của đại lý. Luận văn cũng so sánh các tiêu chí lựa chọn cửa hàng cấp 1 và cấp 2 (Bảng 19), cung cấp cái nhìn chi tiết về việc tối ưu cấu trúc kênh bán hàng. Những khuyến nghị này không chỉ giúp Vinaphone khắc phục những điểm yếu hiện tại mà còn tạo nền tảng cho quản lý kênh phân phối viễn thông hiệu quả hơn trong tương lai. Sự thành công của các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone phụ thuộc rất nhiều vào việc hiểu rõ và phản ứng linh hoạt với dữ liệu thực tế này.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho hệ thống kênh phân phối dịch vụ di động Vinaphone

Luận văn thạc sĩ đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về hệ thống kênh phân phối dịch vụ di động của Vinaphone, đồng thời đề xuất những giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone mang tính chiến lược và thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ giải quyết các vấn đề cấp bách tại thời điểm chia tách VNPT mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho sự phát triển kênh bán Vinaphone trong tương lai. Việc áp dụng các đề xuất này sẽ giúp Vinaphone củng cố vị thế trên Thị trường dịch vụ di động Việt Nam ngày càng cạnh tranh, nâng cao hiệu quả kênh phân phối ĐTDĐ và tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng.

6.1. Tóm tắt những đóng góp của luận văn thạc sĩ Vinaphone

Luận văn đã thành công trong việc nhận diện và phân tích các bất cập trong cấu trúc kênh phân phối Vinaphonecơ chế bán hàng Vinaphone sau sự kiện chia tách bưu chính và viễn thông. Dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và kết quả khảo sát thực tế, luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone, bao gồm việc tái cấu trúc kênh, đa dạng hóa mô hình phân phối, và cải tiến cơ chế thù lao cũng như chính sách hỗ trợ đại lý. Những đóng góp này không chỉ mang lại giá trị lý thuyết cho lĩnh vực quản trị kinh doanh mà còn cung cấp cẩm nang thực tiễn cho Vinaphone trong việc tối ưu cấu trúc kênh bán hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của hệ thống kênh phân phối dịch vụ di động.

6.2. Triển vọng phát triển và các thách thức tiếp theo của kênh phân phối Vinaphone

Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng và hành vi tiêu dùng ngày càng đa dạng, kênh phân phối Vinaphone sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức mới. Tương lai đòi hỏi Vinaphone phải không ngừng đổi mới chiến lược phân phối VNPT, đặc biệt là trong việc tích hợp kênh trực tuyến (online) với kênh truyền thống (offline), phát triển các điểm bán hàng thông minh và ứng dụng dữ liệu lớn để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone sẽ cần được cập nhật liên tục để đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tác động của công nghệ số, xu hướng thương mại điện tử và các mô hình phân phối mới sẽ là chìa khóa để Vinaphone duy trì lợi thế cạnh tranh và tiếp tục phát triển kênh bán Vinaphone một cách bền vững trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ một số giải pháp hoàn thiện cấu trúc và cơ chế bán hàng trong hệ thống kênh phân phối dịch vụ đtdd vinaphone của vnpt

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VẢ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI NGUYEN THU HA MOT SO GIAI PHAP HOAN THIEN CAU TRUC VA CO CHE BAN HANG TRONG HE THONG KENH PHAN PHOI DICH VỤ ĐTDĐ VINAPHONE CUA VNPT LUAN VAN THAC SY NGANH QUAN TRI KINH DOANH HA NỘI - 2008 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI NGUYEN THU HA MOT SO GIAI PHAP HOAN THIEN CAU TRUC VA CO CHE BAN HANG TRONG HE THONG KENH PHAN PHÔI DỊCH VỤ ĐTDĐ VINAPHONE CUA VNPT LUẬN VĂN THẠC SỸ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH NGUOI HUONG DAN: TS. PHAM THI THU HA HA NOI - NAM 2008 Luận văn thạc sỹ Nguyễn Thu Hà LOI MO DAU > Tính cấp thiết của luận văn Trong nên kinh tẻ thị trường ngoài việc cạnh tranh về giá, xúc tiển ban hàng thi cạnh tranh thông qua hệ thống kénh phân phối là một trong những công cụ vô cùng quan trọng. Đặc biệt trong hoàn cảnh các nhà sản xuất, cũng ứng những sẵn phẩm, địch vụ có tỉnh năng giống nhau, giá cä như nhau các doanh nghiệp phải tính đến làm thế nào để đưa sản ph m, dich vu cia mình đến với người tiêu đừng nhanh nhất, đúng thời gian địa điểm và cách thức mả người tiên đủng mong muền. Điều đó đòi hối doanh nghiệp phải xây dựng được hệ thông i‹ẽnh phân phôi hợp lý vừa đảm báo đáp từng mọi như cầu của khách hang nhưng lại tối thiểu hỏa được chi phi phân phối.

Nhận thức được vai trò của kênh phân phối rong kinh doanh hiện đại nên trong thời gian vừa qua VNPT đã rất chú trọng đến việc hoàn thiện hệ thống kênh. phân phôi cho tất cả các địch vụ của mình trong đó có dịch vụ điện thoại di động Vinaphone (DEDD Vinaphone) khi cỏ sự thay dỗi vẻ tổ chức, tách bưu chính và viên thông, Khi chưa có sự chia tách bưu chính và viễn thông, Tận đoàn Bưu chính Viễn. thông Việt Nam (viết tắt lá VNPT) đã có hướng trao quyền chủ động cho công ty Vinaphone (đơn vị chủ dịch vụ DFDID Vinaphone) nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của kênh bản bảng. Nhờ vậy ruả các đơn vị đã tháo gỡ phản nào những khó khăn trong việc thực hiện những kế hoạch sẵn xuất kinh đoanh.

Tuy nhiền, về cấu. trúc kênh phân phỏi của địch vụ ĐTDĐ Vinaphone vẫn côn nhiều bất cập, chưa tận dụng được hết ưu điểm cña việc giao quyển tự chủ trong hoạt động kính doanh. Khi chia tách bưu chính và viễn thông dỏng nghĩa với việc Tổng công ty Bưu chính Việt Nam (viết tất là VNPosl) chính thức ra mắt và đi vào hoạt động kể lừ tgáy 1/1/2008, đôi hỏi một sự điều chính cấu trúc cũng như cơ chế hoạt động của hệ thông kênh phân phôi của địch vụ DTDD Vinaphone sao cho phủ hợp, phát huy được những thể mạnh vả hạn chế được những thỏ khăn của thời kỳ đâu mới thực hiện việc chia tách giữa bưu chính và viễn thông `Ý thức được tính cấp thiệt của vân để nảy và được sự giúp đồ của Tiến sĩ Pham Thi Thu Hà, tôi quyết định lụa chọn chủ để “Một số giải pháp hoàn thiện cấu trúc và cơ chế bam hang trong hé thống kênh phân phối dịch vụ DEDD Vinaphone của VNPT” cho luận văn tốt nghiệp của mình. >__ Mục tiêu nghiền cứu của luận văn Luận văn thạc sỹ Nguyễn Thu Hà tình vực phân phối.

Sự tiện lợi và nhanh chóng trong cưng ứng hàng hoá, địch vụ như hiện nay đang là một trong những công cụ cạnh tranh quan trọng của DN. Việc DN xéy dựng được cho mình hệ thông kênh phân phối tôi ưu sẽ đảm bảo cho DN tận dụng được các nguồn lực, bảo đảm sẵn sảng dip ứng cho mọi nhủ câu của khách hàng về chất hượng và thời gian giao hàng 1. Các loại kênh phân phối, cẫu trúc và cơ chế bán hàng trong kênh phân phối 1. Các loại kênh phân ph Có 4 loại kênh phân phối như sau: a.

Kênh trực tiếp (Kênh 0 cấp): Cấp của kênh là số trung gian thực hiện công việc nào đỏ nhằm đưa sắn phẩm hang hoá dến tay người tiêu dùng, cuối cùng. Lx Người xu Người tiêu đứm Tai kônh này, việc mua bán sân phẩm hàng hoá được tiến hành trực tiếp giữa người sản xuất và người tiêu dùng không thang qua một khâu trưng gian nào. Kênh này thường dược sử dụng dôi với những sản phẩm hàng hoá dặc biệt (như để hỏng, vỡ, Gi thiu.), những sẵn phẩm của người sản xuất nhỏ mả họ tự sản xuất, tự bản ở khúc thị trường nhỏ, hoặc những sản phẩm hàng hoá không dùng cho tiểu ding cá nhân, - Ưu điểm: Sử dụng loại kênh này sẽ đây nhanh được tếc độ lưu chuyển sẵn 'phẩm hàng hoá, đảm bảo sự liên hệ chặt chẽ giữ đoanh nghiệp với khách hàng trong phan phối, tăng cường trách nhiệm dỗi với thị trường và đảm bảo tỉnh chú dạo của doanh nghiệp trên kênh phân phối, doanh nghiệp không bị chía sẽ lợi nhuận - Nhược điểm: Hạn chế vẻ trinh dé chuyên môn hoá, lưu chuyên vốn chậm, whan lực và vốn của doanh nghiệp bị pphân tán. Cáo hình thức ban hàng: Bao gồm các cửa hảng, ban, giới thiệu sản phẩm của công ty cũng như các hình thức bán hàng qua bưu diện,./ Kênh giản tiếp ngắn (Kênh Icdp): Người sân xuấ Người bản lẽ heat tiêu đùng Luận văn thạc sỹ Nguyễn Thu Hà Luận văn đi sâu vào nghiên cứu 3 vẫn đẻ chính đá là Thứ nhất.

Tìm hiểu cơ sở lý luận chung vẻ kênh phản phối. Thứ hai: Phân tích thực trạng vẻ câu trúc và cơ chế bán hàng (cơ chế thủ lao, thoa hồng) trong kênh phân phổi địch vụ DTDD Vinaphone, từ đó đánh giá những tổn tại cân khắc phục cũng như làm rõ những nguyễn nhân dễ cỏ căn cử dưa ra những giải pháp hoàn thiện mỏ hình tổ chức và cơ chế bản hàng (cơ chế thủ lao, hơa hồng) trong kênh phân phối của VNPT Thứ ba: Dựa ra một số giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện cầu trúc và cơ chế bán hàng (cơ chế thù lao, hoa hồng) trong kênh phân phổi dịch vụ DIDD Vinaphone của VNPT >_ Dấi tượng và phạm vi nghiên cứu ~ Đối tượng nghiên cứu: Kênh phân phối địch vụ ĐTDĐ Vinaphone - Phạm vi nghiên củu: + Nghiên cứu về cấu trúc tổ chức kénh dich vụ ĐTDĐ Vinaphone của VNPT + Chỉ nghiên cửu về cơ chế bản hang (cơ chế thủ lao, hoa hổng) trong, kênh phân phối dịch vụ ĐTDĐ Vinaphone của VNPT > Phuong pháp nghiên cứu: Luận văn đuợc thực hiệu dựa trên cơ số các phương pháp: thống kê, phân tích tổng hợp và so sánh. > Hỗ cục của luận văn Ngoài phần mở đân, kết luận, mục lục, đanh rục tài liệu tham khão và các danh mục khác, luận văn bao gồm 3 chương: Chương Ï: Cơ số lý luận chúng về kênh phân phối. Chương HT: Thực trạng kênh phân phổi dịch vụ DTDD Vinaphone của công ty Vinphone Chương TTT: Một số giải pháp nhằm hoàm thiện câu trắc và cơ chế bắn hàng trong kênh phán phổi dịch vụ ĐTDĐ Vinaphone với VNDost (đại điện là các Bưu điện tỉnh thành) ta Luận văn thạc sỹ Nguyễn Thu Hà CÁC KÝ HIỆU VIET TAT Doanh nghiệp ưu điện Dicm Bưu diện văn hoá xã Điện thoại di động, Tế chức thương mại thể giới Quảng áo tiếp thị nạ công ty Bưu chính Việt Nam Ngân hàng, Vietcombank Chăm sóc khách hàng Luận văn thạc sỹ Nguyễn Thu Hà Luận văn đi sâu vào nghiên cứu 3 vẫn đẻ chính đá là Thứ nhất.

Tìm hiểu cơ sở lý luận chung vẻ kênh phản phối. Thứ hai: Phân tích thực trạng vẻ câu trúc và cơ chế bán hàng (cơ chế thủ lao, thoa hồng) trong kênh phân phổi địch vụ DTDD Vinaphone, từ đó đánh giá những tổn tại cân khắc phục cũng như làm rõ những nguyễn nhân dễ cỏ căn cử dưa ra những giải pháp hoàn thiện mỏ hình tổ chức và cơ chế bản hàng (cơ chế thủ lao, hơa hồng) trong kênh phân phối của VNPT Thứ ba: Dựa ra một số giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện cầu trúc và cơ chế bán hàng (cơ chế thù lao, hoa hồng) trong kênh phân phổi dịch vụ DIDD Vinaphone của VNPT >_ Dấi tượng và phạm vi nghiên cứu ~ Đối tượng nghiên cứu: Kênh phân phối địch vụ ĐTDĐ Vinaphone - Phạm vi nghiên củu: + Nghiên cứu về cấu trúc tổ chức kénh dich vụ ĐTDĐ Vinaphone của VNPT + Chỉ nghiên cửu về cơ chế bản hang (cơ chế thủ lao, hoa hổng) trong, kênh phân phối dịch vụ ĐTDĐ Vinaphone của VNPT > Phuong pháp nghiên cứu: Luận văn đuợc thực hiệu dựa trên cơ số các phương pháp: thống kê, phân tích tổng hợp và so sánh. > Hỗ cục của luận văn Ngoài phần mở đân, kết luận, mục lục, đanh rục tài liệu tham khão và các danh mục khác, luận văn bao gồm 3 chương: Chương Ï: Cơ số lý luận chúng về kênh phân phối. Chương HT: Thực trạng kênh phân phổi dịch vụ DTDD Vinaphone của công ty Vinphone Chương TTT: Một số giải pháp nhằm hoàm thiện câu trắc và cơ chế bắn hàng trong kênh phán phổi dịch vụ ĐTDĐ Vinaphone với VNDost (đại điện là các Bưu điện tỉnh thành) ta Luận văn thạc sỹ Nguyễn Thu Hà CHƯƠNG T CƠ SỞ LÝ LUẬN CHENG VÉ KÊNH PHÂN PHÓI 1.

Khái niệm và vai trà của kênh phân phối 1. Khải niệm về kênh phân phải Trong riên kính tế thị trường có sự phân hoá cao rhư hiện may, việc mua bản hang hoa, dich vu không chỉ được thực hiện trong phạm vi hẹp giữa người sản xuất vả người tiểu dùng, Liễu hết các nhà sắn xuất không bán hàng hoá, địch vụ của minh. true tiếp cho người liêu đùng cuối cùng, giữa họ là các nhà trung giau thương muại Eăm chúc năng phân phôi theơ nhiều cách khác nhau nhằm đại được hiệu quả phân phôi tôi ưu. Phan phối theo cách hiểu cơ bản nhất được hiểu là cơn đường đà của sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ