Luận văn Thạc sĩ: Marketing Dịch vụ Giáo dục tại Trung Tâm ĐT&GDQT - ĐHKT ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu marketing dịch vụ giáo dục tại trung tâm đào tạo và giáo dục quốc tế trường đại học kinh tế đhqghn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Lê Thị Vân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn viết luận văn Marketing Dịch vụ Giáo dục A Z

Việc thực hiện một luận văn Marketing Dịch vụ Giáo dục đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nền tảng lý thuyết marketing và phân tích thực tiễn ngành giáo dục. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh ngày càng gay gắt, các tổ chức giáo dục không còn chỉ tập trung vào chuyên môn mà còn phải đầu tư mạnh mẽ vào hoạt động marketing để thu hút người học. Một luận văn chất lượng cần bắt đầu từ việc xác định rõ tính cấp thiết của đề tài. Ví dụ, sự bão hòa của thị trường chương trình liên kết quốc tế và khó khăn trong công tác tuyển sinh là một vấn đề thời sự. Luận văn cần đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể, chẳng hạn như: Các hoạt động marketing nào đang được triển khai? Hiệu quả của chúng ra sao? Và làm thế nào để nâng cao hiệu quả đó? Mục tiêu nghiên cứu phải đo lường được, ví dụ như "Đánh giá hiệu quả hoạt động Marketing dịch vụ giáo dục giai đoạn 2015 – 2018" và "Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing". Việc xác định đúng đối tượng và phạm vi nghiên cứu là yếu tố then chốt. Luận văn cần giới hạn nghiên cứu trong một không gian cụ thể (một trung tâm hoặc trường đại học), một khoảng thời gian xác định và tập trung vào các hoạt động marketing cụ thể như marketing hỗn hợp (Marketing mix).

1.1. Tầm quan trọng của marketing trong giáo dục hiện đại

Giáo dục ngày nay được xem như một thị trường dịch vụ đặc thù. Sự gia tăng của các trường tư thục và các mô hình đào tạo đa dạng đã tạo ra một môi trường cạnh tranh trong giáo dục vô cùng khốc liệt. Các tổ chức giáo dục, kể cả công lập, đều nhận thấy sự cần thiết phải marketing để xây dựng thương hiệu giáo dục và thu hút "khách hàng" – chính là người học. Theo Kotler & Fox (1985), marketing là quá trình phân tích, lập kế hoạch, thực thi và kiểm soát các chương trình được thiết kế nhằm tạo ra sự trao đổi giá trị với thị trường mục tiêu. Áp dụng vào giáo dục, marketing giúp các trường đại học đạt được lợi thế cạnh tranh, có được thị phần sinh viên lớn hơn, và quan trọng hơn là đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người học và xã hội. Một chiến lược marketing hiệu quả giúp tăng nguồn thu tài chính, không chỉ từ học phí mà còn từ các nguồn tài trợ nghiên cứu và hợp tác doanh nghiệp.

1.2. Xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu luận văn

Để luận văn có tính thực tiễn và sâu sắc, việc xác định rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu là bắt buộc. Đối tượng nghiên cứu của một luận văn Marketing Dịch vụ Giáo dục thường là các hoạt động marketing mix trong công tác tuyển sinh. Phạm vi nghiên cứu cần được giới hạn cẩn thận. Về nội dung, luận văn có thể tập trung vào mô hình 7Ps (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence). Về không gian, việc chọn một đơn vị cụ thể như "Trung tâm Đào tạo và Giáo dục Quốc tế" giúp thu thập dữ liệu chính xác và phân tích sâu. Về thời gian, giới hạn trong một giai đoạn nhất định, ví dụ từ 2015-2018, cho phép phân tích sự biến đổi và hiệu quả theo thời gian. Việc giới hạn này giúp nghiên cứu khả thi và các kết luận đưa ra có giá trị ứng dụng cao.

1.3. Cơ sở lý luận cốt lõi Mô hình marketing hỗn hợp 7Ps

Mô hình marketing hỗn hợp (Marketing mix) 7Ps là khung lý thuyết nền tảng cho hầu hết các luận văn Marketing Dịch vụ Giáo dục. Mô hình này do Kotler và Fox (1995) điều chỉnh cho phù hợp với các tổ chức giáo dục, bao gồm: Chương trình/Dịch vụ (Product), Giá cả/Chi phí (Price), Địa điểm/Phân phối (Place), Xúc tiến/Truyền thông (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), và Cơ sở vật chất (Physical Evidence). Mỗi yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị và sự hài lòng cho người học. Việc phân tích thực trạng hoạt động marketing của một tổ chức giáo dục dựa trên 7 yếu tố này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống, từ đó làm cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp cải thiện.

II. Top 5 thách thức lớn trong Marketing Dịch vụ Giáo dục

Hoạt động Marketing Dịch vụ Giáo dục đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, đòi hỏi các nhà quản lý phải có chiến lược linh hoạt và sáng tạo. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Thị trường giáo dục, đặc biệt là phân khúc chương trình liên kết quốc tế, đang dần bão hòa với sự tham gia của nhiều đơn vị trong và ngoài nước. Điều này gây áp lực lớn lên công tác tuyển sinh và duy trì thị phần. Một khó khăn khác là việc xây dựng và duy trì một thương hiệu giáo dục uy tín. Niềm tin của người học và xã hội không thể xây dựng trong ngày một ngày hai mà đòi hỏi sự đầu tư dài hạn vào chất lượng đào tạo, đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất. Thêm vào đó, các quy định và chính sách của nhà nước về giáo dục liên kết quốc tế thường xuyên thay đổi, tạo ra những rào cản và sự không chắc chắn cho các tổ chức. Sự phụ thuộc vào đối tác nước ngoài cũng là một rủi ro, khi các yêu cầu về đầu vào, chương trình học hay học phí có thể thay đổi bất lợi. Cuối cùng, nguồn lực dành cho marketing, bao gồm nhân sự và ngân sách, tại nhiều cơ sở giáo dục vẫn còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng triển khai các chiến dịch quy mô lớn và chuyên nghiệp.

2.1. Cạnh tranh khốc liệt trên thị trường liên kết quốc tế

Thị trường đào tạo liên kết quốc tế tại Việt Nam đã qua giai đoạn phát triển nóng và bước vào thời kỳ bão hòa. Số lượng các chương trình tăng nhanh, từ cử nhân đến thạc sĩ, tiến sĩ, tạo ra một "đại dương đỏ" nơi các trường phải cạnh tranh gay gắt để thu hút sinh viên. Các đối thủ không chỉ là các trường đại học trong nước mà còn bao gồm các trường quốc tế có cơ sở tại Việt Nam và các chương trình du học tại chỗ. Luận văn của tác giả Lê Thị Vân chỉ rõ: "thị trường liên kết quốc tế đang bão hòa, tuyển sinh ngày càng khó khăn và cạnh tranh". Sự cạnh tranh này không chỉ về học phí mà còn về chất lượng chương trình, uy tín bằng cấp, và các dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Để tồn tại và phát triển, các trung tâm phải tạo ra sự khác biệt hóa rõ rệt cho sản phẩm của mình.

2.2. Khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu giáo dục uy tín

Thương hiệu giáo dục là tài sản vô hình nhưng có giá trị quyết định. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh đòi hỏi sự nhất quán trong mọi hoạt động, từ chất lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học đến dịch vụ chăm sóc sinh viên. Tuy nhiên, nhiều tổ chức vẫn gặp khó khăn do nguồn lực hạn chế, chiến lược không rõ ràng, hoặc đội ngũ nhân sự marketing chưa đủ mạnh. Một điểm yếu được nêu trong tài liệu là "Cơ sở vật chất chưa thực sự đạt chuẩn quốc tế", điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận và trải nghiệm của người học, từ đó tác động tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu. Xây dựng uy tín còn cần thời gian để cộng đồng cựu sinh viên thành công và có những đóng góp tích cực cho xã hội, đây là một quá trình dài hơi và không thể đốt cháy giai đoạn.

III. Phương pháp xây dựng Sản phẩm và Giá cho dịch vụ giáo dục

Trong Marketing Dịch vụ Giáo dục, hai yếu tố Sản phẩm (Product) và Giá (Price) đóng vai trò nền tảng. Một "sản phẩm" giáo dục thành công phải được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường lao động và người học. Điều này bao gồm việc lựa chọn ngành đào tạo hấp dẫn, xây dựng khung chương trình hiện đại, và hợp tác với các đối tác uy tín. Ví dụ, Trung tâm Đào tạo và Giáo dục Quốc tế (CITE) tập trung vào các chương trình Quản trị Kinh doanh liên kết với Đại học Troy và Đại học Benedictine (Hoa Kỳ), những trường có kiểm định và xếp hạng cao. Chất lượng đào tạo được đảm bảo thông qua khung chương trình chuẩn quốc tế và đội ngũ giảng viên chất lượng. Về Giá cả, chính sách học phí cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên nhiều yếu tố: chi phí vận hành, giá của đối thủ cạnh tranh, giá trị cảm nhận của người học và khả năng chi trả của thị trường mục tiêu. Mức học phí của CITE, khoảng 10.000 USD/khóa, được xem là cạnh tranh trong phân khúc của mình. Bên cạnh học phí, các chính sách học bổng cũng là một công cụ marketing hiệu quả để thu hút nhân tài và tăng tính hấp dẫn cho chương trình.

3.1. Phát triển chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu xã hội

Sản phẩm cốt lõi của một tổ chức giáo dục chính là chương trình đào tạo. Một chương trình tốt phải đảm bảo tính cập nhật, thực tiễn và phù hợp với xu hướng phát triển của xã hội. Trung tâm CITE đã lựa chọn các ngành học có nhu cầu nhân lực cao như Quản trị kinh doanh. Khung chương trình được áp dụng nguyên bản từ các trường đối tác như Đại học Troy, đảm bảo tính quốc tế và đồng bộ. Tài liệu và giáo trình cũng được cung cấp đầy đủ, bao gồm cả quyền truy cập thư viện trực tuyến của đại học đối tác. Việc liên tục rà soát và đổi mới chương trình học để đảm bảo sinh viên ra trường có đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết là yếu tố sống còn, giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.2. Phân tích chiến lược định giá và chính sách học bổng

Việc định giá trong giáo dục rất phức tạp. Nó không chỉ phản ánh chi phí mà còn định vị chất lượng của chương trình. Một mức học phí quá thấp có thể bị nghi ngờ về chất lượng, trong khi quá cao sẽ thu hẹp đối tượng tiềm năng. CITE định giá các chương trình của mình ở mức trên 10.000 USD, nhắm đến phân khúc học viên có thu nhập cao. Chiến lược định giá này phải đi đôi với việc truyền thông rõ ràng về những giá trị mà người học nhận được: bằng cấp quốc tế, môi trường học tập chuyên nghiệp, mạng lưới cựu sinh viên. Ngoài ra, chính sách học bổng, dù ngân sách còn hạn hẹp, như học bổng "Tài năng Troy", đóng vai trò quan trọng trong hoạt động PR-marketing, giúp thu hút những sinh viên xuất sắc và nâng cao hình ảnh của chương trình.

IV. Cách tối ưu Phân phối và Xúc tiến trong Marketing Giáo dục

Để đưa sản phẩm giáo dục đến với người học, cần một chiến lược Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion) hiệu quả. Trong Marketing Dịch vụ Giáo dục, "phân phối" không chỉ là địa điểm vật lý mà còn là sự thuận tiện về thời gian và cách thức tiếp cận. Các tổ chức giáo dục cần đảm bảo cơ sở vật chất hiện đại, vị trí thuận lợi và thời gian học linh hoạt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học. Hệ thống kênh phân phối có thể bao gồm tuyển sinh trực tiếp tại trường, thông qua các đối tác, đại lý tư vấn du học, hoặc các nền tảng trực tuyến. Về Xúc tiến, đây là hoạt động truyền thông nhằm tăng nhận diện thương hiệu và thuyết phục khách hàng mục tiêu. Các công cụ xúc tiến phổ biến bao gồm quảng cáo trực tuyến (Google Ads, Social Media), quan hệ công chúng (PR), tổ chức sự kiện (hội thảo, ngày hội thông tin), và marketing trực tiếp. Một chiến lược truyền thông tích hợp, kết hợp hài hòa giữa các kênh online và offline, sẽ giúp tối đa hóa hiệu quả tiếp cận và xây dựng một hình ảnh chuyên nghiệp, nhất quán cho tổ chức giáo dục.

4.1. Lựa chọn kênh phân phối dịch vụ giáo dục hiệu quả

Kênh phân phối trong giáo dục là cách thức đưa chương trình học đến với người học một cách thuận tiện nhất. Kênh trực tiếp là kênh quan trọng nhất, nơi trung tâm trực tiếp tư vấn và làm thủ tục tuyển sinh cho học viên. Ngoài ra, các kênh gián tiếp như hợp tác với các trường THPT, các trung tâm Anh ngữ, hay các công ty tư vấn du học cũng cần được xem xét. Tuy nhiên, tài liệu nghiên cứu cho thấy CITE "chưa khai thác được triệt để và xây dựng các cơ chế hợp tác hấp dẫn đối với kênh tuyển sinh thông qua đại lý". Đây là một điểm yếu cần khắc phục. Việc đa dạng hóa kênh phân phối không chỉ giúp mở rộng quy mô tuyển sinh mà còn giảm thiểu rủi ro khi một kênh gặp khó khăn.

4.2. Chiến lược truyền thông tích hợp và tuyển sinh trực tuyến

Trong kỷ nguyên số, tuyển sinh trực tuyến đã trở thành xu hướng tất yếu. Các hoạt động truyền thông cần được triển khai một cách tích hợp và đồng bộ trên nhiều nền tảng. Website của trường phải chuyên nghiệp, cung cấp đầy đủ thông tin và dễ dàng điều hướng. Các kênh mạng xã hội (Facebook, LinkedIn) cần được sử dụng để tương tác với học viên tiềm năng, chia sẻ câu chuyện thành công và xây dựng cộng đồng. Quảng cáo trả phí (Paid Ads) giúp tiếp cận chính xác đối tượng mục tiêu dựa trên các tiêu chí nhân khẩu học và sở thích. Kết hợp với các hoạt động truyền thống như tổ chức sự kiện, tham gia ngày hội giáo dục sẽ tạo ra một chiến lược truyền thông toàn diện, tác động mạnh mẽ đến quyết định của người học.

V. Phân tích Case Study Marketing Dịch vụ Giáo dục tại CITE

Nghiên cứu điển hình (case study) về hoạt động Marketing Dịch vụ Giáo dục tại Trung tâm Đào tạo và Giáo dục Quốc tế (CITE) cung cấp nhiều bài học thực tiễn giá trị. Phân tích ma trận SWOT cho thấy CITE có những điểm mạnh đáng kể như uy tín từ Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN, các đối tác uy tín và sản phẩm chất lượng cao. Tuy nhiên, trung tâm cũng đối mặt với điểm yếu về sự đa dạng ngành học, nhân sự marketing còn mỏng và chưa khai thác hết kênh đại lý. Về cơ hội, nhu cầu nhân lực chất lượng cao ngày càng tăng là một lợi thế. Thách thức lớn nhất là thị trường bão hòa và các quy định thay đổi. Về mặt thực tiễn, CITE đã triển khai các hoạt động marketing trên cả kênh truyền thống và online, đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Dữ liệu cho thấy chương trình Cử nhân BSBA Troy có sự tăng trưởng tuyển sinh vượt bậc, từ 29 sinh viên năm 2015 lên 142 sinh viên năm 2018. Điều này chứng tỏ chiến lược marketing của trung tâm cho chương trình này đã đi đúng hướng, đáp ứng được nhu cầu thị trường và tạo ra sức hút hiệu quả.

5.1. Đánh giá ma trận SWOT của Trung tâm Đào tạo Quốc tế

Ma trận SWOT là công cụ hữu ích để đánh giá tổng quan một tổ chức. Tại CITE, các Điểm mạnh (Strengths) bao gồm: thương hiệu ĐHQGHN, đối tác được kiểm định, chương trình đào tạo chất lượng. Điểm yếu (Weaknesses) là: chương trình chưa đa dạng, nhân sự mỏng, kênh đại lý yếu. Cơ hội (Opportunities) là: nhu cầu xã hội về nhân lực chất lượng cao, vị thế của trường ngày càng nâng cao. Thách thức (Threats) đến từ: thị trường bão hòa, thay đổi chính sách, sự phụ thuộc vào đối tác. Việc phân tích SWOT giúp CITE nhận diện rõ các yếu tố cần phát huy và các vấn đề cần khắc phục, làm cơ sở để xây dựng chiến lược marketing phù hợp cho từng giai đoạn phát triển.

5.2. Hiệu quả thực tiễn từ các chương trình liên kết quốc tế

Hiệu quả hoạt động marketing được thể hiện rõ nhất qua kết quả tuyển sinh. Theo báo cáo, chương trình BSBA Troy đã thành công rực rỡ với số lượng nhập học tăng gấp 5 lần trong vòng 4 năm. Ngược lại, chương trình MBA Ben lại có dấu hiệu giảm sút, từ 66 học viên năm 2015 xuống còn 18 học viên năm 2018. Sự khác biệt này cho thấy hiệu quả marketing phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm của từng sản phẩm, đối tượng mục tiêu và các yếu tố cạnh tranh. Thành công của BSBA Troy có thể đến từ việc xác định đúng thị trường, chiến lược truyền thông hiệu quả và mức học phí hợp lý. Trong khi đó, sự sụt giảm của MBA Ben có thể do thị trường bão hòa, yêu cầu đầu vào khắt khe và sự thay đổi nhân sự nội bộ. Đây là những bài học quan trọng cho việc điều chỉnh chiến lược trong tương lai.

VI. Xu hướng tương lai của luận văn Marketing Dịch vụ Giáo dục

Lĩnh vực Marketing Dịch vụ Giáo dục đang không ngừng biến đổi, mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho các luận văn Marketing Dịch vụ Giáo dục trong tương lai. Một trong những xu hướng nổi bật nhất là việc ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) vào hoạt động marketing và tuyển sinh. Các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) có thể giúp các trường đại học hiểu rõ hơn về hành vi và nhu cầu của học viên tiềm năng, từ đó cá nhân hóa các thông điệp truyền thông. Chatbot và AI có thể hỗ trợ tư vấn tuyển sinh 24/7, cải thiện trải nghiệm người dùng. Một hướng nghiên cứu quan trọng khác là tập trung vào "trải nghiệm người học" (student experience). Marketing không chỉ dừng lại ở việc tuyển sinh mà còn kéo dài trong suốt quá trình học tập và sau khi tốt nghiệp, biến sinh viên và cựu sinh viên thành những "đại sứ thương hiệu". Các đề tài nghiên cứu về xây dựng cộng đồng, tối ưu hóa dịch vụ hỗ trợ sinh viên, và đo lường sự hài lòng của người học sẽ ngày càng có giá trị. Cuối cùng, việc xây dựng một thương hiệu giáo dục bền vững, dựa trên các giá trị cốt lõi và trách nhiệm xã hội, cũng là một chủ đề đầy tiềm năng.

6.1. Ứng dụng công nghệ số và AI trong hoạt động tuyển sinh

Tương lai của marketing giáo dục gắn liền với công nghệ số. Các luận văn có thể khám phá cách các trường đại học sử dụng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để theo dõi và nuôi dưỡng các học viên tiềm năng. Việc ứng dụng AI để phân tích dữ liệu tuyển sinh, dự đoán xu hướng và tối ưu hóa chi phí quảng cáo là một lĩnh vực mới mẻ và đầy hứa hẹn. Hơn nữa, các nền tảng học tập trực tuyến (E-learning) và thực tế ảo (VR/AR) không chỉ thay đổi cách thức giảng dạy mà còn là công cụ marketing mạnh mẽ để giới thiệu cơ sở vật chất và môi trường học tập một cách sinh động, hấp dẫn.

6.2. Hướng nghiên cứu mới Trải nghiệm người học và thương hiệu

Thay vì chỉ tập trung vào các yếu tố của marketing mix truyền thống, các nghiên cứu tương lai cần đi sâu vào trải nghiệm người học. Đây là tổng hợp tất cả các tương tác của người học với tổ chức giáo dục, từ lúc tìm hiểu thông tin, nộp hồ sơ, học tập, cho đến khi tốt nghiệp. Một trải nghiệm tích cực sẽ tạo ra sự hài lòng, lòng trung thành và thúc đẩy marketing truyền miệng – hình thức marketing hiệu quả nhất. Các đề tài có thể tập trung vào việc đo lường các điểm chạm (touchpoints) trong hành trình của người học, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng, và đề xuất các giải pháp để xây dựng một thương hiệu mạnh từ chính trải nghiệm xuất sắc của người học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ marketing dịch vụ giáo dục tại trung tâm đào tạo và giáo dục quốc tế trường đại học kinh tế đhqghn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu (2) Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về marketing dịch vụ giáo dục (3) Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu và thiết kế nghiên cứu 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (4) Chƣơng 3: Thực trạng marketing dịch vụ giáo dục tại Trung tâm Đào tạo và Giáo dục Quốc tế (5) Chƣơng 4: Một số giải pháp nhằm cải thiện hoạt động marketing dịch vụ giáo dục tại Trung tâm Đào tạo và Giáo dục Quốc tế (6) Phần kết luận 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING DỊCH VỤ GIÁO DỤC 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về marketing dịch vụ giáo dục 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Toàn cầu hóa về lĩnh vực giáo dục ngày càng đƣợc phổ biến rộng rãi và đa dạng. Trên thế giới, giáo dục đã đƣợc coi thì là một thị trƣờng và sự cần thiết của hoạt động marketing trong giáo dục cũng đã đƣợc khẳng định.

Sự cạnh tranh giữa các trƣờng đại học trong việc thỏa mãn và thu hút ngƣời học ngày càng tăng. Đáp ứng với những thay đổi này, giá trị, hiệu quả và lợi ích tiềm năng của việc sử dụng khái niệm và lý thuyết marketing đã có hiệu quả trong kinh doanh dần đƣợc áp dụng ở nhiều trƣờng đại học, với mục đích nhằm đạt đƣợc lợi thế cạnh tranh và có đƣợc một thị phần (số lƣợng sinh viên) lớn hơn trên thị trƣờng GDDH Có nhiều tác giả đã nghiên cứu về marketing dịch vụ ứng dụng trong lĩnh vực giáo dục. Các nghiên cứu chỉ ra rằng thị trƣờng giáo dục đƣợc hình thành nhƣ một hiện tƣợng toàn cầu hóa : Binsardi & Ekwulugo (2003), Ford & cộng sự (1999), Maringe (2004)… Gibbs (2002) ; Nguyên & Leblanc (2001) chỉ ra rằng hầu hết các cơ sở giáo dục đều nhận ra việc cần thiết phải marketing cho mình trong môi trƣờng toàn cầu hóa. Kotler & Fox (1985), Ivy (2001) giải thích về marketing trong định nghĩa hẹp của truyền thông marketing.

Nicholls & cộng sự (1995) đƣa ra các luận cứ để tranh luận xem khách hàng trong thị trƣờng giáo dục là ai. Marketing theo quan điểm hiện đại đã không còn đơn thuần là việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng mà marketing là nghệ thuật tạo ra nhu cầu và quá trình theo đuổi khách hàng hiện tại cũng nhƣ tiềm năng. Ngày nay, marketing 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đã trở thành mô hình cho mọi tổ chức dùng để đạt đƣợc lợi thế cạnh tranh và khu vực dịch vụ giáo dục cũng không phải là một trƣờng hợp ngoại lệ. Tình hình nghiên cứu trong nước Tại Việt Nam, nghiên cứu marketing dịch vụ ứng dụng trong lĩnh vực giáo chƣa đƣợc nhiều tác giả đề cập, điển hình có thể tham khảo một số các nghiên cứu sau đây.

Phạm Thụ (2005) đã đƣa ra những luận điểm chứng minh giáo dục là một loại hình cung ứng dịch vụ (dịch vụ đặc biệt) và các lý do cần phải thị trƣờng hóa giáo dục. Phạm Hiệp (2007) chỉ ra vai trò và lợi ích của PR (một trong các công cụ của Marketing) trong quá trình phát triển của các trƣờng đại học. Vũ Huy Thông (2007) là một công trình thực sự có ý nghĩa, đã đƣa ra cách vận dụng lý thuyết marketing vào quá trình đào tạo đại học và đƣợc xem là một trong những ứng dụng mới của triết lý marketing vào quá trình cung ứng dịch vụ, đảm bảo hiệu quả đầu tƣ của gia đình, nhà trƣờng và xã hội trong công cuộc cải cách nền giáo dục nói chung và giáo dục ở Việt Nam nói riêng. Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2012) đƣa ra bản đồ định vị thƣơng hiệu của Trƣờng đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh.

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra thƣơng hiệu Trƣờng đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh đang đứng ở đâu trên thị trƣờng theo từng thuộc tính ảnh hƣởng đến quyết định chọn trƣờng đại học của ngƣời học gồm: Chất lƣợng đào tạo tốt; Danh tiếng trƣờng tốt; Sinh viên ra trƣờng dễ tìm việc; Mức học phí; Chƣơng trình học sát thực tế; Hỗ trợ của nhà trƣờng tốt (về KTX, canteen.); Sự thuận lợi từ vị trí địa lý. Tuy vẫn còn một số hạn chế nhất định trong cách thức tiến hành khảo sát định tính để xác định những thuộc tính dùng để xây dựng bản đồ định vị. Công trình này phần nào cho thấy tác dụng của việc vận dụng công cụ Marketing trong quản lý một trƣờng đại học. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sỹ Quản trị kinh doanh, Trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân; Đề tài: “ Quản trị hoạt động xúc tiến hỗn hợp trong cung ứng dịch vụ đào tạo tại công ty đào tạo tƣ vấn Tâm Việt” Nguyễn Minh Hiền (2008).

Luận văn thạc sỹ Quản trị kinh doanh, Trƣờng Đại học Kinh tế thành phố HCM; Đề tài : “ Hoàn thiện hoạt động marketing tại Trƣờng đại học sƣ phạm thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2020” Nguyễn Thị Hồng (2013) Trong luận văn này, tác giả muốn nghiên cứu sâu về sự cần thiết của hoạt động Marketing trong giáo dục và cụ thể là tại Trung tâm Đào tạo và Giáo dục Quốc tế, Trƣờng Đại học Kinh tế - ĐHQGHN 1. Cơ sở lý luận về Marketing dịch vụ giáo dục 1.1 Một số khái niệm cơ bản của marketing dịch vụ giáo dục 1. Thị trường và cạnh tranh trong giáo dục Thị trường giáo dục: Trên thế giới, thị trƣờng giáo dục đã xuất hiện từ rất lâu và ngày càng phát triển khắp mọi nơi, ở tất cả các nƣớc và đặc biệt là ở các nƣớc đang phát triển với nguồn lợi nhuận khổng lồ (hàng tỷ đô la) thu đƣợc từ các dịch vụ giáo dục. Các nghiên cứu cho thấy, thị trƣờng giáo dục là phƣơng tiện tuyệt với để thực hiện các mục tiêu của giáo dục ở cả hai khía cạnh: đáp ứng nhu cầu cá nhân và ảnh hƣởng xã hội rộng lớn.

Thị trƣờng giáo dục đƣợc phân chia thành nhiều loại: Theo bậc học, theo tính chất sở hữu (Trƣờng công, trƣờng tƣ), Theo quy mô (Địa phƣơng, khu vực, trong nƣớc, quốc tế. Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, thị trƣờng giáo dục và dịch vụ giáo dục cũng ngày càng phát triển, trở nên đa dạng hóa và toàn cầu. Viện nghiên cứu CATO dựa trên khái niệm thị trƣờng và thực tiễn phát triển của thị trƣờng giáo dục đƣa ra khái niệm về thị trƣờng giáo dục “ Thị trường giáo dục như là một hệ thống cung cấp quyền tự do cho người sản xuất và tiêu dùng để họ tự nguyện liên kết với nhau cũng như cung 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cấp những kích thích để khuyến khích các gia đình trở thành những người tiêu dùng tích cực, các nhà giáo đổi mới, kiểm soát giá cả và mở rộng các dịch vụ của mình. Đó là một hệ thống, trong đó các các trường học có thể cung cấp quá trình dạy học cho bất kỳ môn học nào, sử dụng bất kỳ phương pháp nào mà các gia đình sẵn sàng chi trả cho nó”.

Theo tổ chức này thì thị trƣờng phát triển mạnh ở nơi nào mà nhà giáo đƣợc quyền tự do và có các kích thích để phục vụ nhu cầu giáo dục của các gia đình, các gia đình đƣợc quyền tự do và đƣợc kích thích để trở thành những ngƣời tiêu dùng dịch vụ giáo dục một cách tích cực. Thị trƣờng cần có sự tồn tại song hành của cả hai yếu tố: Sự tự do và các kích thích. Cạnh tranh trong giáo dục: Giáo dục chứa đựng trong nó bản thân nó cả hai nhóm yếu tố: Thị trƣờng (những thứ có thể trao đổi, mua bán đƣợc) và Phi thị trƣờng (những tứ không thể trao đổi mua bán hay khó có thể định giá đƣợc). Thị trƣờng giáo dục xuất hiện khi giáo dục là một loại dịch vụ.

Trong nền kinh tế thị trƣờng thì giáo dục cũng là một loại hàng hóa. Thị trƣờng giáo dục ngày càng phát triển mạnh mẽ, một mặt do sản phẩm của giáo dục và sự trao đổi mua bán ngày càng gia tăng, một mặt là sự đầu tƣ và hoạt động của các tổ chức giáo dục. Tuy nhiên thị trƣờng giáo dục phức tạp và có nhiều tính chất riêng, đặc thù. Có nên coi giáo dục là thị trường hay không?.

Về vấn đề này các nhà kinh tế học đã đƣa ra những lập luận khác nhau và có cả những ý kiến trái ngƣợc nhau. Adam Smith đặc biệt nhấn mạnh các lợi thế của thị trƣờng trong việc tạo sự cạnh tranh, mang lại chất lƣợng cao cho hàng hóa nói chung và sản phẩm giáo dục nói riêng. Ông cho rằng các cơ sở giáo dục công chƣa bao giờ hoạt động có hiệu quả vì thiếu động lực cạnh tranh. Sự bao cấp của chính phủ làm cho giáo dục trở nên trì trệ, kém phát triển.

Jonh Stuart Mill lại nhấn mạnh vai trò của chính phủ đối 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com với giáo dục và cho rằng giáo dục có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của con ngƣời và xã hội. Ông nhìn thấy những giá trị của cạnh tranh và hạn chế của những cơ sở giáo dục công đƣợc nhà nƣớc bao cấp và ông đƣa ra giải pháp cho việc này là: Nhà nƣớc hỗ trợ giáo dục. Việc nhà nƣớc hỗ trợ giáo dục theo quan điểm của các nhà kinh tế cổ điển không đồng nghĩa phải có một hệ thống trƣờng công. Đầu tƣ của nhà nƣớc cho giáo dục hạn chế đƣợc sự mất cân bằng trong việc tiếp cận giáo dục và cũng tránh đƣợc việc lãng phí nguồn nhân lực tốt.

Nhƣ vậy, thì dù là theo quan điểm nào thì sự tồn tại của thị trƣờng giáo dục là tất yếu. Trong điều kiện hội nhập quốc tế, kinh tế thị trƣờng, thị trƣờng giáo dục chủ yếu có lợi cho các nƣớc phát triển. Thị trƣờng giáo dục tạo cơ hội cho sự cạnh tranh và phát triển của các tổ chức giáo dục, quyền đƣợc lựa chọn dịch vụ giáo dục chất lƣợng cao của ngƣời dân. Khách hàng trong giáo dục “Khách hàng” đƣợc hiểu là những ngƣời tiêu dùng cuối cùng sử dụng hàng hóa dịch vụ của doanh nghiệp.

Khách hàng là đối tƣợng mà các doanh nghiệp quan tâm nhất. Sản phẩm làm ra để phục vụ nhu cầu của khách hàng. Muốn đƣa ra đƣợc các sản phẩm phù hợp và đáp ứng đƣợc yêu cầu của khách hàng đòi hỏi các doanh nghiệp phải nghiên cứu kỹ nhu cầu mong muốn của khách hàng. Theo tiêu chuẩn ISO 9000:2005, mục 3.5 định nghĩa nhƣ sau: “Khách hàng là tổ chức hay cá nhân nhận một sản phẩm”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ