Thực trạng pháp luật Việt Nam về miễn trừ thoả thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm

Luận văn thạc sĩ luật học: Thực trạng pháp luật Việt Nam về miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2024

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT

MỤC LỤC

TÔI NỘI DAU

1. {.'TÍnR cây thiết của dễ Di

2. PAB PTET es eg HD ÃT aere

3. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vu nghiên CứU.

4. Đối tượng nghiên cứu và phạm Vi nghiên cứu.

5. Các phương phẩp: nghiên Cla

6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE THOA THUAN HAN CHE CẠNH TRANH VA PHAP LUAT VE MIEN TRU BOI VỚI THOA THUAN HAN CHE CANH TRANH BỊ CẦM

1.1. Những van đề lý luận về thỏa thuận han chế cạnh tranh

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm của thỏa thuận hạn chế CANA

1.1.2. Phân loại thỏa thuận hạn chế cạnh trAHhh

KET LUẬN CHƯNG dd

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VE MIEN TRỪ DOI VỚI THỎA THUAN HAN CHE CẠNH TRANH BI CAM VÀ THUC TIEN THUC HIỆN Ở VIỆT NA NT

2.1. Quy định pháp luật Việt Nam về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bi cấm và miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm

2.1.1. Quy định pháp luật Việt Nam về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị CẬIHH

2.1.2. Quy định pháp luật Việt Nam về miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế tư Tí CN Ly

2.2. Thực tiễn thực hiện việc miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cam theo pháp luật Việt Nam hiện nay

2.2.1. Những kết quả đạt được trong việc thực hiện pháp luật vé miễn trừ dối với théa thuận hạn chế cạnh tranh bị cắm ở Việt ÌNam

2.2.2. Những hạn chế, bất cập và nguyên nhân trong việc thực hiện pháp luật vỀ miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cắm ở Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯNG 2 vvi

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUÁ THỰC HIEN PHAP LUẬT VE MIỄN TRỪ DOI VỚI THOA THUẬN HAN CHE CẠNH TRANH BỊ CÁM Ở VIỆT NAM

3.1. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về miễn trừ đối với thỏa thuận han chế šùth 1FaER:B{(CliiEð: VIEL NIN

3.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về miễn trừ đối với thỏa thuận han chế cạnh tranh bị cắm ở Việt Nam

3.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về miễn trừ đối với théa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm ở Việt Nam

3.3.1. Tăng cường dau tư nguén lực cho cơ quan cạnh tranh và xây dựng cơ chế phối hợp trong việc thực hiện chính sách miễn trừ dối với thỏa thuận hạn chế cạnh tran: bj CAI

3.3.2. Xây dựng cơ quan cạnh tranh có tính dộc lập trong việc thực hiện chính sách miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cắm

KET LUẬN CHUONG 3

Ad Bi

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở pháp luật miễn trừ thỏa thuận cạnh tranh

Pháp luật cạnh tranh (PLCT) được xây dựng nhằm đảm bảo một sân chơi công bằng cho tất cả doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải mọi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) đều gây hại. Một số thỏa thuận, dù hạn chế cạnh tranh ở mức độ nhất định, lại mang đến những lợi ích kinh tế - xã hội vượt trội. Đây chính là cơ sở cho sự ra đời của cơ chế miễn trừ. Hiểu đúng bản chất của cơ chế này là nền tảng để doanh nghiệp vận dụng hiệu quả, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có, đồng thời đóng góp vào sự phát triển chung của thị trường. Cơ chế miễn trừ đối với thoả thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm không phải là sự hợp pháp hóa cho mọi hành vi, mà là một công cụ pháp lý linh hoạt, cho phép các cơ quan quản lý cân nhắc giữa tác động tiêu cực và lợi ích tích cực. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng một cách tốt nhất. Do đó, việc nghiên cứu các quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật về miễn trừ có ý nghĩa quan trọng, giúp hoàn thiện khung pháp lý và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao sức mạnh thị trường đáng kể một cách hợp pháp.

1.1. Phân biệt chính sách khoan hồng và cơ chế miễn trừ

Cần phân biệt rõ ràng giữa chính sách miễn trừ và chính sách khoan hồng (CSKH). Chính sách miễn trừ được áp dụng trước khi TTHCCT được thực hiện. Doanh nghiệp phải chủ động nộp hồ sơ đề nghị hưởng miễn trừ để Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia xem xét và phê duyệt. Mục tiêu của miễn trừ là tạo điều kiện cho các thỏa thuận hợp tác mang lại hiệu quả kinh tế và lợi ích chung. Ngược lại, CSKH được áp dụng sau khi TTHCCT đã hoặc đang diễn ra. Đây là cơ chế khuyến khích thành viên trong một thỏa thuận bất hợp pháp tự giác khai báo để được miễn hoặc giảm nhẹ hình phạt. Mục tiêu của CSKH là công cụ điều tra, giúp cơ quan chức năng phát hiện và phá vỡ các thỏa thuận ngầm gây hại nghiêm trọng cho thị trường. Trong khi miễn trừ có thời hạn cụ thể, CSKH thường mang lại lợi ích vĩnh viễn (miễn/giảm phạt) cho bên khai báo.

1.2. Mục đích cốt lõi của việc miễn trừ TTHCCT bị cấm

Mục đích chính của việc miễn trừ đối với thoả thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm là cân bằng giữa việc duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Pháp luật thừa nhận rằng một số TTHCCT, dù có khả năng làm giảm cạnh tranh, lại là phương tiện cần thiết để đạt được các lợi ích lớn hơn. Các mục đích cụ thể bao gồm: (1) Khuyến khích đổi mới, thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật, công nghệ thông qua các thỏa thuận hợp tác nghiên cứu và phát triển (R&D); (2) Nâng cao hiệu quả sản xuất và phân phối, giúp giảm giá thành và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng; (3) Tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế; và (4) Thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn chung về chất lượng, kỹ thuật, tạo sự đồng bộ cho ngành. Về bản chất, đây là một ngoại lệ có kiểm soát của pháp luật, nhằm đảm bảo PLCT không trở nên cứng nhắc và cản trở sự phát triển.

II. Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về miễn trừ TTHCCT

Luật Cạnh tranh 2018 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát các hành vi hạn chế cạnh tranh. Tuy nhiên, thực trạng pháp luật Việt Nam về miễn trừ đối với thoả thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và điểm chưa rõ ràng. Việc thiếu các hướng dẫn chi tiết và tiêu chí định lượng cụ thể khiến cả doanh nghiệp và cơ quan thực thi gặp khó khăn trong quá trình áp dụng. Các khái niệm như "lợi ích cho người tiêu dùng" hay "hiệu quả kinh tế vượt trội" vẫn còn mang tính định tính, có thể dẫn đến sự không nhất quán trong các quyết định miễn trừ. Hơn nữa, năng lực của các cơ quan thực thi và nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về các quy định này vẫn còn hạn chế. Điều này tạo ra một rào cản lớn, làm giảm hiệu quả của chính sách và có nguy cơ bỏ lỡ những thỏa thuận hợp tác có lợi, hoặc ngược lại, lạm dụng cơ chế miễn trừ để thực hiện các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh trá hình.

2.1. Những bất cập trong quy định pháp luật hiện hành

Một trong những bất cập trong quy định pháp luật lớn nhất là sự thiếu rõ ràng của các tiêu chí đánh giá. Luật Cạnh tranh 2018Nghị định 35/2020/NĐ-CP đã đưa ra các điều kiện khung, nhưng lại chưa có hướng dẫn cụ thể về cách chứng minh và đo lường các lợi ích. Ví dụ, làm thế nào để định lượng được "lợi ích chính đáng cho người tiêu dùng"? Mức độ "thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật" như thế nào là đủ để được xem xét miễn trừ? Sự mơ hồ này gây khó khăn cho doanh nghiệp khi chuẩn bị hồ sơ và tạo ra rủi ro về tính chủ quan trong quá trình thẩm định của cơ quan chức năng. Bên cạnh đó, sự chồng chéo giữa PLCT và các luật chuyên ngành cũng tạo ra những khoảng trống pháp lý. Nhiều quy định trong luật chuyên ngành có thể mâu thuẫn với nguyên tắc chung của PLCT, dẫn đến việc áp dụng pháp luật không thống nhất.

2.2. Khó khăn từ góc độ doanh nghiệp nhỏ và vừa

Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc tiếp cận và tuân thủ quy trình thẩm định hồ sơ miễn trừ là một thách thức lớn. Chi phí để thuê tư vấn pháp lý, thu thập chứng cứ và chuẩn bị một bộ hồ sơ giải trình chi tiết theo yêu cầu là không hề nhỏ. Hơn nữa, nhận thức về PLCT của nhóm doanh nghiệp này còn hạn chế, nhiều đơn vị thậm chí không biết đến sự tồn tại của cơ chế miễn trừ. Họ có thể vô tình thực hiện các TTHCCT bị cấm hoặc không dám tham gia vào các thỏa thuận hợp tác tiềm năng vì lo ngại vi phạm pháp luật. Điều này không chỉ làm giảm khả năng cạnh tranh của chính các doanh nghiệp này mà còn làm lãng phí cơ hội tạo ra các liên kết kinh tế hiệu quả, đặc biệt là các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo chiều dọc nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

III. Hướng dẫn điều kiện để được hưởng miễn trừ theo LCT 2018

Để một thoả thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm có thể được xem xét miễn trừ, doanh nghiệp phải chứng minh được thỏa thuận của mình đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt được quy định tại Điều 14 của Luật Cạnh tranh 2018. Đây không phải là một quy trình đơn giản, nó đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và các bằng chứng thuyết phục. Về cơ bản, pháp luật yêu cầu một sự đánh đổi: tác động hạn chế cạnh tranh phải được bù đắp bằng những lợi ích kinh tế - xã hội lớn hơn một cách rõ rệt. Cấu trúc của quy định này gồm một điều kiện bắt buộc và bốn nhóm điều kiện lựa chọn. Việc hiểu rõ và vận dụng đúng các quy định này là chìa khóa để doanh nghiệp có thể tận dụng cơ chế miễn trừ một cách hợp pháp, qua đó tối ưu hóa hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh. Quá trình này không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là một bài toán chiến lược kinh doanh.

3.1. Điều kiện tiên quyết Lợi ích cho người tiêu dùng

Điều kiện tiên quyết và bắt buộc đối với mọi trường hợp xin miễn trừ là thỏa thuận phải mang lại lợi ích cho người tiêu dùng. Lợi ích này phải cụ thể, có thể chứng minh và được chia sẻ một cách công bằng. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức như: giá bán sản phẩm thấp hơn, chất lượng hàng hóa, dịch vụ được cải thiện, có nhiều lựa chọn sản phẩm hơn, hoặc tiếp cận được các sản phẩm đổi mới, an toàn hơn. Doanh nghiệp khi nộp hồ sơ phải giải trình rõ ràng cơ chế mà thỏa thuận sẽ tạo ra lợi ích này và cách người tiêu dùng được hưởng lợi trực tiếp. Đây là tiêu chí cốt lõi, thể hiện mục tiêu cuối cùng của PLCT là bảo vệ phúc lợi của người tiêu dùng và toàn xã hội. Nếu không đáp ứng được điều kiện này, thỏa thuận sẽ không được xem xét miễn trừ dù có đáp ứng các tiêu chí khác.

3.2. Cách chứng minh tiêu chí thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật

Ngoài điều kiện tiên quyết, thỏa thuận phải đáp ứng ít nhất một trong bốn điều kiện bổ sung. Một trong những điều kiện quan trọng nhất là thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật, công nghệ, nâng cao chất lượng hàng hóa, dịch vụ. Để chứng minh, doanh nghiệp cần trình bày các bằng chứng về việc hợp tác sẽ tạo ra sản phẩm mới, quy trình sản xuất hiệu quả hơn, hoặc áp dụng công nghệ tiên tiến. Ví dụ, các thỏa thuận hợp tác R&D giữa các đối thủ cạnh tranh có thể được miễn trừ nếu nó giúp chia sẻ rủi ro, giảm chi phí và đẩy nhanh quá trình đổi mới sáng tạo. Hồ sơ cần bao gồm kế hoạch R&D chi tiết, dự toán ngân sách, và phân tích tác động dự kiến đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đây là một trong những điều kiện để được hưởng miễn trừ phổ biến trong các ngành công nghệ cao.

IV. Phương pháp nộp hồ sơ xin miễn trừ thoả thuận cạnh tranh

Quy trình nộp và thẩm định hồ sơ đề nghị hưởng miễn trừ là một thủ tục hành chính phức tạp, được quy định chặt chẽ trong Luật Cạnh tranh 2018 và các văn bản hướng dẫn. Việc tuân thủ đúng và đủ các bước trong quy trình này là yếu tố quyết định đến sự thành công của việc xin miễn trừ. Doanh nghiệp cần chủ động, minh bạch và cung cấp đầy đủ thông tin để Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (UBCTQG) có cơ sở đánh giá một cách khách quan. Quy trình này không chỉ là một thủ tục pháp lý mà còn là cơ hội để doanh nghiệp rà soát lại thỏa thuận của mình, đảm bảo nó thực sự mang lại lợi ích và tuân thủ các nguyên tắc cạnh tranh cơ bản. Một bộ hồ sơ được chuẩn bị tốt không chỉ tăng khả năng được chấp thuận mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và ý thức tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Đây là bước quan trọng để hợp pháp hóa các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo chiều ngang hoặc chiều dọc có lợi.

4.1. Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đề nghị hưởng miễn trừ

Theo Điều 15 Luật Cạnh tranh 2018, một bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm: (1) Đơn đề nghị theo mẫu; (2) Dự thảo nội dung thỏa thuận; (3) Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của các bên; (4) Báo cáo tài chính 2 năm gần nhất; (5) Báo cáo giải trình chi tiết về việc đáp ứng các điều kiện miễn trừ kèm theo chứng cứ; và (6) Văn bản ủy quyền (nếu có). Phần quan trọng nhất là báo cáo giải trình. Trong đó, doanh nghiệp phải phân tích rõ thị trường liên quan, thị phần kết hợp của các bên, tác động hạn chế cạnh tranh của thỏa thuận và chứng minh các lợi ích vượt trội mà thỏa thuận mang lại theo Điều 14. Các chứng cứ có thể bao gồm báo cáo nghiên cứu thị trường, phân tích chi phí-lợi ích, ý kiến chuyên gia, và các tài liệu kỹ thuật liên quan.

4.2. Vai trò thẩm định của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia đóng vai trò trung tâm trong quy trình thẩm định hồ sơ miễn trừ. Sau khi nhận hồ sơ hợp lệ, UBCTQG sẽ tiến hành thẩm định nội dung, đánh giá các tác động của thỏa thuận dựa trên nguyên tắc lập luận hợp lý (rule of reason). UBCTQG có quyền yêu cầu doanh nghiệp bổ sung thông tin, giải trình hoặc tổ chức tham vấn các bên liên quan. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về kinh tế và pháp lý để cân nhắc giữa tác động chống cạnh tranh và các lợi ích được đưa ra. Dựa trên kết quả thẩm định, UBCTQG sẽ ra quyết định chấp thuận (có thể kèm điều kiện) hoặc từ chối miễn trừ. Quyết định miễn trừ có thời hạn tối đa là 05 năm và có thể được gia hạn. Đây là một trong những nhiệm vụ phức tạp nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật cạnh tranh.

V. Top giải pháp hoàn thiện pháp luật miễn trừ cạnh tranh

Để cơ chế miễn trừ đối với thoả thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm thực sự phát huy hiệu quả, việc hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực thực thi là yêu cầu cấp thiết. Thực trạng pháp luật Việt Nam cho thấy những khoảng trống cần được lấp đầy để tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và dự đoán được. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, không chỉ tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung văn bản pháp luật mà còn phải chú trọng đến việc nâng cao năng lực của cơ quan quản lý và nhận thức của doanh nghiệp. Một hệ thống pháp luật cạnh tranh hiệu quả phải vừa đủ nghiêm khắc để ngăn chặn các hành vi gây hại, vừa đủ linh hoạt để khuyến khích những hợp tác mang tính xây dựng. Việc tìm ra điểm cân bằng này chính là mục tiêu của các giải pháp hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực cạnh tranh, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

5.1. Xây dựng hướng dẫn chi tiết về các tiêu chí miễn trừ

Giải pháp quan trọng hàng đầu là ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết (guidelines) về cách giải thích và áp dụng các điều kiện miễn trừ tại Điều 14 Luật Cạnh tranh 2018. Các hướng dẫn này cần đưa ra các ví dụ cụ thể, các phương pháp định lượng và tiêu chí rõ ràng để đánh giá "lợi ích cho người tiêu dùng" và "hiệu quả kinh tế". Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế về miễn trừ, đặc biệt là từ Liên minh châu Âu (EU) với cơ chế miễn trừ theo khối (block exemption), có thể cung cấp những bài học quý giá. Sự rõ ràng và minh bạch trong quy định sẽ giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi xây dựng các thỏa thuận hợp tác và giảm bớt sự tùy nghi trong quá trình ra quyết định của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.

5.2. Tăng cường năng lực và tính độc lập cho cơ quan cạnh tranh

Hiệu quả thực thi pháp luật phụ thuộc rất lớn vào năng lực của cơ quan cạnh tranh. Cần tăng cường đầu tư nguồn lực, cả về con người và tài chính, cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Việc đào tạo đội ngũ chuyên gia có kiến thức sâu về luật và kinh tế học cạnh tranh là yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, cần đảm bảo tính độc lập của UBCTQG trong việc ra quyết định, tránh các tác động từ bên ngoài. Xây dựng một cơ chế phối hợp hiệu quả giữa UBCTQG với các cơ quan quản lý ngành khác cũng là một giải pháp hoàn thiện pháp luật quan trọng, giúp xử lý các vấn đề cạnh tranh một cách toàn diện và nhất quán, đặc biệt trong các lĩnh vực có sự giao thoa giữa PLCT và luật chuyên ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ luật học thực trạng pháp luật việt nam về miễn trừ đối với thoả thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE THOA THUAN HAN CHE CẠNH TRANH VA PHÁP LUAT VE MIEN TRU DOI VOI THOA THUAN HAN CHE CANH TRANH BI CAM 1. Những van dé lý luận về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh 1. Khái niệm và đặc điểm của thỏa thuận hạn chế cạnh tranh 1. Khái niệm thỏa thuận hạn chế cạnh tranh TTHCCT là sự thống nhất, hợp tác giữa nhiều doanh nghiệp với mục đích giảm bớt hoặc loại bỏ áp lực từ cạnh tranh, đồng thời hạn chế khả năng tự do hành động của các đối thủ.

Dù không có một định nghĩa chung duy nhất về TTHCCT giữa các quốc gia, nhưng chúng ta có thể nhận thấy rằng cách hiểu và cách tiếp cận vấn đề này ở nhiều nơi có nhiều điểm tương đồng. Trong lich str phát trién PLCT trên thé giới, quy định về TTHCCT xuất hiện dau tiên trong LCT Hoa Kỳ (Phần | Đạo luật Sherman năm 1890), theo đó “mọi hợp đồng, liên kết dưới hình thức độc quyên hoặc theo phương thức khác, nhằm hạn chế trao đổi thương mại giữa các bang với nhau hoặc với các quốc gia khác, đều bị coi là bat hợp pháp ".Š Khái niệm TTHCCT được khái quát: “7TTHCCT là hành vi cầu kết giữa hai hay nhiều doanh nghiệp để thủ tiêu sự cạnh tranh giữa chúng và ngăn cản sự tham gia thị trường của các đối thủ cạnh tranh khác cũng như sự nhập cuộc của các doanh nghiệp tiềm năng ““ Về hình thức, “các-ten có thể được hình thành thông qua các hợp dong, các nghị quyết, các thoả thuận ngâm giữa các doanh nghiệp. Hiện nay, thông thường các các-ten được thể hiện dưới dạng thoa thuận ngâm dé tranh bị phat hiện và sự trừng phạt của pháp luật. Thoả thuận nhằm HCCT có thé hình thành theo chiều ngang hoặc chiều dọc của các quy trình kinh doanh `".

3 Như vậy, có thê kết luận rằng TTHCCT là sự đồng thuận và phối hợp hành động của nhiều chủ thể kinh doanh, được thực hiện đưới bất kỳ hình thức nào, nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ ap lực từ cạnh tranh, hoặc can trở sự cạnh tranh, hoặc hạn chế khả > Sherman Antitrust Act (Đạo luật chống độc quyền Sherman) : Trường Đại học Luật Hà Nội (2018), Giáo trình Luật Cạnh tranh, Nxb CAND, tr. 125 * Trường Dai học Luật Hà Nội (2009), Giáo trành Luật Thương mại, Nxb. 336 năng hoạt động độc lập giữa các đối thủ trong thị trường. Theo cách tiếp cận này, TTHCCT trong Luận văn này được hiểu là hành vi thỏa thuận giữa các bên (doanh nghiệp) dưới mọi hình thức có tác động hoặc khả năng tác động đến việc hạn chế cạnh tranh.

Đặc điểm của thỏa thuận han chế cạnh tranh (i) Tinh doc lap của các doanh nghiệp tham gia thỏa thuận han chế cạnh tranh Các doanh nghiệp độc lập là chủ thể tham gia vào TTHCCT. Những doanh nghiệp này phải hoàn toàn độc lập và không bị phụ thuộc lẫn nhau. Quyết định tham gia thỏa thuận hay không hoàn toàn dựa vào sự tự nguyện của các bên, không bị ảnh hưởng bởi bat ky tác động nao từ bên ngoài. Nếu có sự ép buộc trong việc thực hiện những TTHCCT.

chăng hạn như áp đặt quyết định từ tập đoàn lên công ty thành viên, thì điều đó không còn được coi là TTHCCT. Thỏa thuận hạn chế có thê xảy ra giữa các doanh nghiệp cạnh tranh trên cùng một thị trường hoặc giữa những doanh nghiệp không phải là đối thủ. (ii) Sự đông thuận ÿ chí giữa các bên tham gia thỏa thuận Đề TTHCCT có thé hình thành và có hiệu lực, cần phải có sự đồng thuận về ý chí giữa các bên tham gia. Điều này nghĩa là tất cả các bên tham gia TTHCCT phải có sự thông nhất không chỉ về mục tiêu mà còn về các biện pháp và cách thức triển khai thỏa thuận.

Sự đồng thuận này đảm bảo rằng các bên sẽ có sự nhất quán trong hành động và cách thức thực hiện dé đạt được mục đích chung của TTHCCT. Yếu tố "đồng thuận ý chí" chính là điều kiện tiên quyết và không thé thiếu, bởi nếu thiếu sự thống nhất và đồng lòng, thi bản chất của TTHCCT sẽ bị ảnh hưởng, din đến nguy cơ rạn nứt trong mối quan hệ hợp tác giữa các doanh nghiệp. (iii) Anh hưởng của thỏa thuận han chế cạnh tranh đối với thị trường Hậu quả cùa TTHCCT là tạo ra những tác động đáng kê đến sự cạnh tranh trên thị trường, hoặc ít nhất là khả năng gây ảnh hưởng đến tính cạnh tranh. Khi các doanh nghiệp tham gia vào thỏa thuận này, họ tạo nên một nhóm có khả năng chỉ phối thị trường, và từ đó có thể gia tăng lợi thế cạnh tranh cho chính họ.

Tuy nhiên, điều này cũng có thê dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực cho các đối tượng khác trên thị trường. Chăng hạn, nhóm doanh nghiệp này có thê áp đặt các điều kiện không có lợi cho khách hang, làm giảm sự lựa chọn hoặc tăng giá thành san phẩm, gây bat lợi cho người tiêu dùng. Ngoài ra, TTHCCT có thê gây ra thiệt hại cho những doanh nghiệp không tham gia vào thỏa thuận, khi nhóm doanh nghiệp thỏa thuận có thể thực hiện các biện pháp làm hạn chế khả năng cạnh tranh của các đối thù không tham gia. Phân loại thỏa thuận hạn chế cạnh tranh 1.

Thỏa thuận theo chiều ngang (horizontal agreements) Thỏa thuận theo chiều ngang là thỏa thuận giữa các doanh nghiệp ở cùng một giai đoạn trong chu trình sản xuất, phân phối hoặc lưu thông hàng hóa. thường là giữa các đối thủ cạnh tranh trong cùng một ngành. Những thỏa thuận này có thê diễn ra công khai hoặc ngầm định, chủ yếu xoay quanh các yếu tố cốt lõi của cạnh tranh như giá cả, thị trường, công nghệ, điều kiện ký kết và nội dung hợp đồng. Khi được thực thi, chúng, có thê triệt tiêu cạnh tranh giữa các bên tham gia.

Dựa trên mức độ tác động đến cạnh tranh, thỏa thuận ngang được chia thành hai nhóm: (i) Thỏa thuận ngang nghiêm trong (hardcore cartel): Gồm các hành vi như ấn định giá, thông đồng dau thầu, hạn chế sản lượng, phân chia thị trường. Các hệ thống pháp luật thường coi đây là hành vi vi phạm mặc nhiên (per se illegal), không cần chứng minh tác động hạn chế cạnh tranh. (ii) Thỏa thuận ngang it nghiêm trọng (non-hardcore cartel): Một số thỏa thuận hợp tác giữa đối thủ cạnh tranh có thé mang lại lợi ích kinh tế, thúc đây đôi mới, cải tiền chất lượng và tăng hiệu quả thị trường. Chúng bao gồm thỏa thuận về nghiên cứu & phát triển (R&D), sản xuất chung, mua chung, thương mại hóa, định chuẩn, bảo vệ môi trường và các điều kiện kinh doanh.

Những thỏa thuận này thường được xem xét dựa trên lợi ích cạnh tranh mà chúng mang lại. Thỏa thuận theo chiều dọc là sự hợp tác giữa các doanh nghiệp ở các giai đoạn khác nhau trong chuỗi cung ứng, thường có tác động hạn chế cạnh tranh thấp hơn so với thỏa thuận theo chiều ngang. Các doanh nghiệp tham gia không phải là đối thủ cạnh tranh trực tiếp mà hoạt động ở các khâu khác nhau, như giữa nhà sản xuất và nhà phân phối. Thỏa thuận dọc có thé công khai hoặc ngầm định.

tập trung vào các điều kiện kinh doanh trên thị trường thứ cấp, bao gồm giá bán lại, khu vực phân phối, sản 10 lượng và khách hàng mục tiêu. Các dang phô biến gồm ấn định giá bán lại, bán kèm sản phẩm, hợp đồng độc quyên và an định số lượng bàng hóa. Về tác động cạnh tranh, thỏa thuận dọc ảnh hưởng đến cạnh tranh nội nhân hiệu (intra brand) va cạnh tranh liên nhãn hiệu (inter brand), tác động theo ca chiêu ngang và chiều đọc nhưng thường ít hạn chế cạnh tranh hơn thỏa thuận ngang. nhiều quốc gia áp dụng cách tiếp cận linh hoạt, chỉ xem xét khi có dấu hiệu thống lĩnh thị trường từ một trong các bên tham gia.

Những vấn đề lý luận về miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cắm và pháp luật về miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm 1. Nguyên tắc và mục dich của việc cắm các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh 1. Nguyên tac cam doi với các thỏa thuận hạn ché cạnh tranh (i) Nguyên tắc cắm tuyết đối hay cam mac nhién (Per sur rule) Nguyên tắc cắm mặc nhiên áp dung đổi với các TTHCCT nghiêm trọng như an định giá, phân chia thị trường, kiểm soát sản xuất và thông đồng đấu thầu, do những hành vi này gây hại trực tiếp đến cạnh tranh mà không có lợi ích kinh té hợp lý. Việc thực thi nguyên tắc này thường đơn giản, chỉ cần chứng minh hành vi vi phạm mà không cần xem xét tác động cạnh tranh hay mục đích của các bên.

Tuy nhiên, cách tiếp cận cứng nhắc này có thê ảnh hưởng tiêu cực, đặc biệt trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, nơi một số hành vi như ấn định giá hay từ chối chuyển giao có thé hợp ly dé bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Do đó, để cân bằng giữa bảo vệ cạnh tranh và quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp. nhiều quốc gia áp dụng nguyên tắc lập luận hợp ly (rule ofreason) nhằm đánh giá mức độ vi phạm một cách linh hoạt. (ii) Nguyên tắc lập luận hop lý (Rule of reason) Nguyén tắc lập luận hợp lý đánh giá các TTHCCT dựa trên sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế và tác động hạn chế cạnh tranh.

Một thỏa thuận được coi là hợp pháp néu thúc day cạnh tranh, mang lại lợi ích kinh tế vượt trội, phân chia công bằng giữa nha sản xuất và người tiêu dùng. và không có phương án thay thế tương đương. Ngược lại. nếu tác động tiêu cực lan at, thỏa thuận sẽ bị coi là bất hợp pháp.

Cơ quan cạnh tranh cần xem xét mục tiêu, điều kiện thị trường, bản chất và tác động thực tế của thỏa thuận đề xác định tính hợp pháp. Nguyên tắc này cho phép đánh giá toàn diện các yếu tố kinh II tế, không chỉ giới hạn ở tác động hạn chế cạnh tranh. Một số thỏa thuận có thể được miễn trừ nều chứng minh được lợi ích vượt trội, chăng hạn như thúc đây đổi mới công nghệ, xuất khâu hoặc bảo vệ môi trường. Mục đích của việc cam đổi với thỏa thuan han ché canh tranh Việc cam các TTHCCT là cần thiết do ban chất han chế cạnh tranh của chúng.

gây tôn hại thị trường mà không có cơ sở kinh tế hợp lý. Nhiều hệ thống pháp luật áp dụng nguyên tắc cắm mặc nhiên (per se rule) đối với các thỏa thuận ấn định giá, phân chia thị trường, hạn chế sản lượng va thông đồng dau thầu, do tác động tiêu cực nghiêm trọng của chúng ma không can điều tra chỉ tiết hậu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ