Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật việt nam về thành lập doanh nghiệp và thực tiễn thực hiện tại thành phố hà nội

Nghiên cứu pháp luật Việt Nam về thành lập doanh nghiệp và thực tiễn triển khai tại Hà Nội. Phân tích, đánh giá, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2024

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

3.1. Mục đích nghiên cứu

3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Phạm vi nghiên cứu

5. Các phương pháp nghiên cứu

6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

7. Bố cục của đề án tốt nghiệp

PHẦN NỘI DUNG

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ ĐĂNG KÝ DOANH NGHIỆP VÀ PHÁP LUẬT VỀ ĐĂNG KÝ DOANH NGHIỆP

1.1. Khái quát về đăng ký doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm về đăng ký doanh nghiệp

1.1.2. Đặc điểm về đăng ký doanh nghiệp

1.1.3. Ý nghĩa về đăng ký doanh nghiệp

1.2. Khái quát pháp luật về đăng ký doanh nghiệp

1.2.1. Khái niệm pháp luật về đăng ký doanh nghiệp

1.2.2. Nguồn luật điều chỉnh

1.2.3. Nội dung cơ bản của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ ĐĂNG KÝ DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. Thực trạng pháp luật về đăng ký doanh nghiệp tại Việt Nam

2.1.1. Thực trạng pháp luật về điều kiện đăng ký doanh nghiệp tại Việt Nam

2.1.2. Quy định về thủ tục, trình tự đăng ký doanh nghiệp

2.2. Thực tiễn đăng ký doanh nghiệp tại thành phố Hà Nội

2.2.1. Khái quát đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Hà Nội

2.2.2. Thực tiễn thi hành pháp luật về điều kiện đăng ký doanh nghiệp tại thành phố Hà Nội

2.2.3. Quy định về thủ tục, trình tự đăng ký doanh nghiệp tại thành phố Hà Nội

2.2.4. Những kết quả mà thành phố Hà Nội đã đạt được khi thực hiện pháp luật đăng ký doanh nghiệp

2.3. Tiểu kết chương 2:

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ ĐĂNG KÝ DOANH NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI

3.1. Một số định hướng hoàn thiện các quy định của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện các quy định của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp

3.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về đăng ký doanh nghiệp tại thành phố Hà Nội

3.4. Tiểu kết chương 3:

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan pháp luật thành lập doanh nghiệp ở VN

Pháp luật về thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam là một hệ thống quy phạm phức tạp, được xây dựng và hoàn thiện qua nhiều giai đoạn lịch sử, đỉnh cao là sự ra đời của Luật Doanh nghiệp 2020. Văn bản này được xem là khung pháp lý cốt lõi, điều chỉnh toàn bộ quá trình từ khi một chủ thể kinh doanh hình thành ý tưởng đến khi chính thức nhận được giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Mục tiêu chính của hệ thống pháp luật này là tạo ra một sân chơi bình đẳng, minh bạch, thúc đẩy quyền tự do kinh doanh và cải thiện môi trường kinh doanh tại Hà Nội cũng như trên cả nước. Quá trình này không chỉ đơn thuần là một thủ tục hành chính, mà còn là sự công nhận chính thức của nhà nước về tư cách pháp lý của một tổ chức. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Việt Anh (2024) nhấn mạnh, việc hiểu rõ các quy định về vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh, hay cấu trúc hồ sơ là bước đệm quan trọng giúp doanh nghiệp tránh được những vướng mắc pháp lý không đáng có ngay từ giai đoạn đầu. Từ Luật Công ty 1990 đến nay, pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc trong việc cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu rào cản gia nhập thị trường. Tuy nhiên, ranh giới giữa lý thuyết và thực tiễn vẫn còn tồn tại, đặc biệt là khi áp dụng tại các trung tâm kinh tế lớn. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các quy định hiện hành và thực trạng áp dụng pháp luật cụ thể tại địa bàn Thủ đô, nơi có hoạt động đăng ký kinh doanh diễn ra sôi động bậc nhất cả nước.

1.1. Vai trò của Luật Doanh nghiệp 2020 trong đăng ký kinh doanh

Luật Doanh nghiệp 2020 là nền tảng pháp lý quan trọng nhất, quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của người thành lập doanh nghiệp. Luật này đã có nhiều điểm mới đột phá so với các phiên bản trước, hướng tới việc đơn giản hóa thủ tục thành lập công ty. Cụ thể, luật đã bãi bỏ yêu cầu về thông báo mẫu dấu, cho phép doanh nghiệp tự quyết định về con dấu pháp nhân. Đồng thời, quy trình đăng ký kinh doanh qua mạng tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp được chuẩn hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư. Các quy định về hồ sơ thành lập doanh nghiệp cũng được làm rõ hơn, giúp giảm thiểu tình trạng hồ sơ bị trả lại do thiếu sót thông tin không trọng yếu.

1.2. Phân loại chủ thể kinh doanh và các loại hình doanh nghiệp

Pháp luật Việt Nam công nhận nhiều loại hình doanh nghiệp, mỗi loại hình có đặc điểm riêng về cơ cấu tổ chức và trách nhiệm tài sản. Các chủ thể kinh doanh có quyền lựa chọn thành lập công ty TNHH (một hoặc hai thành viên trở lên), công ty cổ phần, công ty hợp danh hoặc doanh nghiệp tư nhân. Việc lựa chọn loại hình phù hợp phụ thuộc vào số lượng thành viên góp vốn, quy mô dự kiến và mức độ rủi ro mong muốn. Ví dụ, công ty TNHH và công ty cổ phần có chế độ trách nhiệm hữu hạn, trong khi chủ doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình. Đây là yếu tố pháp lý cơ bản cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi tiến hành đăng ký kinh doanh.

II. Top vướng mắc pháp lý khi thành lập doanh nghiệp Hà Nội

Mặc dù khung pháp lý đã được cải thiện, thực tiễn thực hiện tại thành phố Hà Nội vẫn cho thấy nhiều thách thức và vướng mắc pháp lý đối với các doanh nghiệp mới. Theo đề tài nghiên cứu của Nguyễn Thị Việt Anh (2024), một trong những rào cản lớn nhất đến từ sự thiếu đồng bộ giữa quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản luật chuyên ngành khác. Điều này dẫn đến tình trạng doanh nghiệp đã có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nhưng vẫn gặp khó khăn khi xin giấy phép con cho các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Một vấn đề khác là chất lượng của hệ thống đăng ký kinh doanh trực tuyến. Dù được khuyến khích, nhưng Cổng thông tin quốc gia đôi khi gặp lỗi kỹ thuật, quá tải, hoặc giao diện chưa thực sự thân thiện, gây khó khăn cho người dùng không am hiểu công nghệ. Tại Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội, mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải cách thủ tục hành chính, tình trạng quá tải hồ sơ vào những thời điểm cao điểm vẫn xảy ra, làm kéo dài thời gian xử lý. Những bất cập này không chỉ gây tốn kém về thời gian, chi phí cho doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh tại Hà Nội, làm giảm sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư.

2.1. Thực trạng áp dụng pháp luật về hồ sơ thành lập doanh nghiệp

Thực trạng áp dụng pháp luật cho thấy, dù hồ sơ thành lập doanh nghiệp đã được chuẩn hóa, vẫn có sự không nhất quán trong cách diễn giải và yêu cầu của cán bộ xử lý. Một số trường hợp, doanh nghiệp bị yêu cầu bổ sung các giấy tờ không được quy định rõ trong luật, gây phiền hà và chậm trễ. Vấn đề về đặt tên doanh nghiệp cũng là một điểm nóng, khi hệ thống tra cứu đôi khi không cập nhật kịp thời, dẫn đến việc tên đã được chấp thuận trên hệ thống nhưng vẫn bị từ chối khi nộp hồ sơ giấy. Những mâu thuẫn này là rào cản thực tế cần được tháo gỡ.

2.2. Khó khăn khi đăng ký ngành nghề kinh doanh có điều kiện

Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, khó khăn không chỉ nằm ở việc đáp ứng các tiêu chuẩn về vốn pháp định hay chứng chỉ hành nghề, mà còn ở sự chồng chéo trong quản lý giữa các sở, ban, ngành. Doanh nghiệp thường phải đi lại nhiều nơi, làm việc với nhiều cơ quan khác nhau để hoàn tất thủ tục, ví dụ như phòng cháy chữa cháy, an toàn vệ sinh thực phẩm, hay an ninh trật tự. Sự thiếu liên thông này làm tăng gánh nặng tuân thủ và là một vướng mắc pháp lý lớn trong thực tiễn thực hiện tại thành phố Hà Nội.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về thành lập doanh nghiệp

Để giải quyết các bất cập hiện hữu, việc hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Một trong những giải pháp trọng tâm là cần tiếp tục rà soát, sửa đổi Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản liên quan để đảm bảo tính đồng bộ và thống nhất của hệ thống pháp luật. Cần có quy định rõ ràng hơn về cơ chế phối hợp giữa cơ quan đăng ký kinh doanh và các cơ quan quản lý chuyên ngành, tiến tới mô hình 'một cửa liên thông' thực chất. Các quy định về ngành nghề kinh doanh có điều kiện cần được xem xét lại theo hướng loại bỏ những điều kiện không còn phù hợp, minh bạch hóa các tiêu chuẩn và đơn giản hóa thủ tục cấp phép. Hơn nữa, việc xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu, kèm theo các ví dụ thực tế sẽ giúp các chủ thể kinh doanh nắm bắt quy định một cách chính xác. Những kiến nghị hoàn thiện pháp luật này nếu được thực thi hiệu quả sẽ góp phần tạo dựng một hành lang pháp lý thông thoáng, thúc đẩy hoạt động thành lập doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

3.1. Đồng bộ hóa quy định giữa Luật Doanh nghiệp và luật chuyên ngành

Giải pháp cốt lõi là tạo ra cơ chế rà soát định kỳ để phát hiện và xử lý các mâu thuẫn, chồng chéo giữa Luật Doanh nghiệp 2020 và các luật chuyên ngành như Luật Đầu tư, Luật Xây dựng, Luật Môi trường. Cần quy định rõ văn bản nào có hiệu lực ưu tiên áp dụng trong trường hợp có xung đột. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành liên quan để đảm bảo các kiến nghị hoàn thiện pháp luật được đưa ra một cách toàn diện, tránh tình trạng sửa đổi cục bộ, chắp vá.

3.2. Chuẩn hóa và công khai thủ tục đăng ký kinh doanh trực tuyến

Cần nâng cấp và ổn định hệ thống Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Các biểu mẫu điện tử cần được thiết kế thông minh hơn, có hướng dẫn chi tiết và tích hợp chức năng kiểm tra lỗi tự động. Toàn bộ quy trình, từ nộp hồ sơ đến nhận kết quả, cần được công khai, minh bạch về trạng thái xử lý. Việc chuẩn hóa này không chỉ giúp giảm sai sót cho người nộp hồ sơ mà còn tăng cường trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước, qua đó thúc đẩy quá trình cải cách thủ tục hành chính.

IV. Cách nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật tại Hà Nội

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về doanh nghiệp tại địa phương là yếu tố quyết định. Tại Hà Nội, Sở Kế hoạch và Đầu tư cần đóng vai trò tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình xử lý hồ sơ. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu dùng chung, liên thông giữa các sở, ban, ngành của thành phố sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian thẩm định, đặc biệt với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đồng thời, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ tiếp nhận và xử lý hồ sơ. Thiết lập các kênh đối thoại, tiếp nhận phản hồi thường xuyên từ cộng đồng doanh nghiệp là cách hiệu quả để xác định các vướng mắc pháp lý phát sinh trong thực tiễn thực hiện tại thành phố Hà Nội và có biện pháp tháo gỡ kịp thời. Những nỗ lực này sẽ trực tiếp cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào môi trường kinh doanh tại Hà Nội.

4.1. Tối ưu hóa quy trình tại Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội

Việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO trong việc tiếp nhận và xử lý hồ sơ đăng ký kinh doanh là một giải pháp cần thiết. Quy trình cần được số hóa toàn diện, giảm thiểu các bước thủ công và giấy tờ không cần thiết. Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội nên công bố công khai thời gian xử lý trung bình cho từng loại hồ sơ và có cơ chế giám sát, xử lý nghiêm các trường hợp chậm trễ, gây phiền hà. Điều này giúp đảm bảo doanh nghiệp nhận được giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong thời gian luật định.

4.2. Tăng cường hoạt động hỗ trợ và tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp

Thành phố cần thiết lập các trung tâm hoặc bộ phận chuyên trách cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp cho các doanh nghiệp mới thành lập. Các chương trình tập huấn, hội thảo về Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy định mới cần được tổ chức thường xuyên. Việc hỗ trợ này giúp các chủ thể kinh doanh, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, tự tin hơn trong việc tuân thủ pháp luật, từ đó giảm thiểu rủi ro và góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh tại Hà Nội lành mạnh, bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật việt nam về thành lập doanh nghiệp và thực tiễn thực hiện tại thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ ĐĂNG KÝ DOANH NGHIỆP VÀ PHÁP LUẬT VỀ ĐĂNG KÝ DOANH NGHIỆP 1. Khái quát về đăng ký doanh nghiệp 1. Khái niệm về đăng ký doanh nghiệp Việc thành lập doanh nghiệp là công việc bắt buộc doanh nghiệp phải thực hiện trước khi đi vào hoạt động kinh doanh. Ở Việt Nam, việc thành lập doanh nghiệp phải tuân thủ đúng các quy định pháp luật được thể hiện cụ thể tại Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật liên quan.

Trong cuộc sống hiện đại hiện nay, góp vốn thành lập doanh nghiệp nhằm kinh doanh các mặt hàng, dịch vụ, sản phẩm, hàng hoá… của các cá nhân, tổ chức được coi là xu thế chung trong nền kinh tế thị trường của đất nước. Định hướng phát triển chung này bắt nguồn từ ảnh hưởng to lớn của các tổ chức kinh tế đến sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của các quốc gia và nâng mức sống của con người trên thế giới lên một mức độ mới. Vì sao doanh nghiệp lại là xu thế chung, có ảnh hưởng quan trọng đến nhiều thứ trong cuộc sống như vậy? Dễ hiểu rằng: các doanh nghiệp sản xuất ra các mặt hàng, dịch vụ, sản phẩm, hàng hoá, … phục vụ cuộc sống của con người trong mọi lĩnh vực. Và các cá nhân, tổ chức cũng tạo ra thu nhập, làm giàu cho bản thân, đất nước thông qua việc kinh doanh, làm kinh tế trong thị trường.

Do vậy, để đưa ra được khái niệm về doanh nghiệp theo đúng bản chất và toàn diện nhất cần phải nhìn nhận doanh nghiệp dưới góc độ xã hội, kinh tế, chính trị, và pháp lý. 10 Nhìn nhận về mặt kinh tế, doanh nghiệp có nhiều cách hiểu khác nhau. Theo từ điển Cambridge, từ điển tiếng Anh, doanh nghiệp là enterprise: an organization, especially a business, or a difficult and important plan, especially one that will earn money. Như vậy, trong từ điển tiếng Anh, có thể hiểu doanh nghiệp là một tổ chức, có sự lên kế hoạch phức tạp về mặt nhân sự lẫn phương thức, kĩ năng, mục đích kinh doanh nhằm sinh nhiều lợi nhuận.

Theo từ điển tiếng Việt Soha, doanh nghiệp là “đơn vị hoạt động kinh doanh” để "làm các công việc kinh doanh".2 Như vậy, dù trong tiếng Anh hay tiếng Việt thì doanh nghiệp luôn được định nghĩa là một tổ chức có cơ cấu tổ chức chặt chẽ về con người, dòng tiền nhằm sinh ra lợi nhuận. Về mặt kinh tế, ý nghĩa chủ yếu và đầu tiên của doanh nghiệp chính là “tạo ra tiền lãi”. Nhìn nhận về mặt pháp lý, doanh nghiệp được hiểu theo một khái niệm riêng và được quy định cụ thể tại điều khoản của văn bản pháp luật. Từ năm 1990, Nhà nước bắt đầu ban hành hai đạo luật dành cho doanh nghiệp đó là Luật Công ty năm 1990 và Luật Doanh nghiệp tư nhân năm 1990.

Theo khoản 2 Điều 3 Luật Công ty năm 1990 thì doanh nghiệp được định nghĩa “là đơn vị kinh doanh được thành lập nhằm mục đích chủ yếu là thực hiện các hoạt động kinh doanh”. Thông qua khái niệm này, dễ hiểu rằng, những đơn vị hoạt động với mục đích chủ yếu là kinh doanh sẽ được coi là doanh nghiệp. Khi đọc khái niệm này, cá nhân, tổ chức sẽ khó hình dung được đặc điểm của doanh nghiệp về cơ cấu tổ chức, phương thức góp vốn, phân chia lợi nhuận,. Thời gian sau, khi Luật Doanh nghiệp năm 1999, Luật Doanh nghiệp năm 1 https://dictionary.org/vi/dictionary/english/enterprise, truy cập ngày 16/10/2024 2 http://tratu.vn/dict/vn_vn/Doanh_nghiệp, truy cập ngày 16/10/2024 11 2005, Luật Doanh nghiệp năm 2014, và cho đến Luật Doanh nghiệp 2020 (luật hiện hành) được ban hành, các nhà lập pháp đã định nghĩa doanh nghiệp cụ thể, rõ ràng hơn.

Khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 20203 quy định: “Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh”. Hay tại khoản 1 Điều 74 Bộ luật Dân sự 2015 cũng đưa ra khái niệm có liên quan về doanh nghiệp, đó là pháp nhân, như sau: Một tổ chức được công nhận là pháp nhân khi có đủ các điều kiện sau đây: Được thành lập theo quy định của Bộ luật này, luật khác có liên quan; Có cơ cấu tổ chức theo quy định tại Điều 83 của Bộ luật này; Có tài sản độc lập với cá nhân, pháp nhân khác và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình; Nhân danh mình tham gia quan hệ pháp luật một cách độc lập”. Như vậy, để nền kinh tế ngày càng phát triển, các cá nhân, doanh nghiệp bắt buộc phải sở hữu doanh nghiệp riêng. Trước đó, cần tiến hành các thủ tục, trình tự, chuẩn bị các hồ sơ theo quy định chung của pháp luật và nộp hồ sơ cho các cơ quan có thẩm quyền xét duyệt.

Theo từ điển tiếng Việt Soha, đăng ký được định nghĩa là hoạt động “đứng ra khai báo với cơ quan quản lí để chính thức được công nhận cho hưởng quyền lợi hay làm nghĩa vụ nào đó”4. Ví dụ: đăng kí kinh doanh, đăng kí hộ khẩu, đăng kí kết hôn, đăng kí nghĩa vụ quân sự, … Hiện nay, trong các văn bản pháp luật của Việt Nam, có Nghị định 01/2021/NĐ-CP của Chính phủ về đăng ký doanh nghiệp định nghĩa về đăng ký doanh nghiệp tại khoản 1 Điều 3 như sau: 3 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14 ngày 17 tháng 6 năm 2020 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 4 http://tratu.vn/dict/vn_vn/Đăng_k%C3%AD, truy cập ngày 16/10/2024 12 “Đăng ký doanh nghiệp là việc người thành lập doanh nghiệp đăng ký thông tin về doanh nghiệp dự kiến thành lập, doanh nghiệp đăng ký những thay đổi trong thông tin về đăng ký doanh nghiệp với Cơ quan đăng ký kinh doanh và được lưu giữ tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Đăng ký doanh nghiệp bao gồm đăng ký thành lập doanh nghiệp, đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh và các nghĩa vụ đăng ký, thông báo khác theo quy định của Nghị định này.” Tương tự như khái niệm doanh nghiệp, khái niệm thành lập doanh nghiệp cũng có thể hiểu dưới nhiều góc độ khác nhau. Nhìn nhận về mặt kinh tế, thành lập doanh nghiệp là việc thực hiện các hoạt động đầu tiên để điều hành được một doanh nghiệp như: thuê trụ sở kinh doanh, chuẩn bị các cơ sở vật chất cho doanh nghiệp đó: bàn, ghế, phòng làm việc riêng giữa các phòng ban,… Pháp luật hiện hành cũng quy định một số công việc của người thành lập doanh nghiệp trước khi khi đăng ký doanh nghiệp tại Điều 18 Luật Doanh nghiệp năm 2020: “1.

Người thành lập doanh nghiệp được ký hợp đồng phục vụ cho việc thành lập và hoạt động của doanh nghiệp trước và trong quá trình đăng ký doanh nghiệp. Trường hợp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp phải tiếp tục thực hiện quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng đã ký kết quy định tại khoản 1 Điều này và các bên phải thực hiện việc chuyển giao quyền, nghĩa vụ theo hợp đồng theo quy định của Bộ luật Dân sự, trừ trường hợp trong hợp đồng có thỏa thuận khác. Trường hợp doanh nghiệp không được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, người ký kết hợp đồng theo quy định tại khoản 1 Điều này chịu 13 trách nhiệm thực hiện hợp đồng; trường hợp có người khác tham gia thành lập doanh nghiệp thì cùng liên đới chịu trách nhiệm thực hiện hợp đồng đó.” Nhìn nhận về mặt quản lý nhà nước, đăng ký doanh nghiệp là một trong các biện pháp Nhà nước quản lý kinh tế. Thông qua việc đăng ký, nộp các hồ sơ thành lập doanh nghiệp cho các cơ quan có thẩm quyền, Nhà nước sẽ nắm rõ được thông tin cơ bản, cần thiết của một doanh nghiệp: tên doanh nghiệp đó là gì? địa chỉ trụ sở chính ở đâu? ngành nghề kinh doanh (chính) là gì? số vốn điều lệ là bao nhiêu? số lượng người lao động của doanh nghiệp, thời gian nộp thuế, phương pháp nộp thuế… Từ đó làm căn cứ để quản lý, thống nhất, yêu cầu các doanh nghiệp hoạt động theo đúng quy định của pháp luật.

Nhìn nhận về mặt chính trị, đăng ký doanh nghiệp là quyền tự do của cá nhân, tổ chức được thành lập doanh nghiệp. Hay nói cách khác, đây là quyền tự do gia nhập thị trường của doanh nghiệp. Theo cách hiểu thông thường gia nhập thị trường là khởi sự, tham gia vào hoạt động kinh doanh trên thị trường. Hay nói cách khác, gia nhập thị trường là việc thành lập doanh nghiệp, thực hiện hoạt động sát nhập, hợp nhất, mua lại doanh nghiệp với mục đích hình thành tư cách pháp lý của chủ thể kinh doanh để hoạt động trên thị trường.

Quyền thành lập doanh nghiệp là một phần của quyền tự do kinh doanh. Quyền tự do kinh doanh là một bộ phận hợp thành trong hệ thống các quyền cơ bản của công dân. Nhìn nhận về mặt pháp lý, để khai sinh ra một doanh nghiệp thì cá nhân, tổ chức muốn thành lập doanh nghiệp phải tiến hành các thủ tục, trình tự, chuẩn bị hồ sơ theo luật định. Đây là những quy định bắt buộc doanh nghiệp phải thực hiện nếu muốn thành lập doanh nghiệp.

Sau khi cơ quan có thẩm quyền thẩm định một số nội dung: tên công ty có bị trùng lặp không, địa 14 chỉ trụ sở đã được đặt tại địa chỉ theo luật định chưa, ngành nghề kinh doanh có thuộc các ngành nghề bị cấm không, trích dẫn văn bản pháp luật đi cùng đúng chưa, … thì doanh nghiệp sẽ được chấp thuận hồ sơ và được cơ quan Nhà nước cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Như vậy, có thể hiểu đơn giản, đăng ký doanh nghiệp là việc cá nhân hay tổ chức muốn kinh doanh thực hiện các thủ tục về pháp lý tại cơ quan chức năng có thẩm quyền để xác định tư cách pháp lý cho công ty cũng như đảm bảo rằng các hoạt động của doanh nghiệp đó có được sự bảo hộ của pháp luật, cũng như thực hiện đúng quy định của pháp luật, đảm bảo các quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đặc điểm về đăng ký doanh nghiệp Đăng ký doanh nghiệp là quá trình pháp lý để thành lập một tổ chức kinh doanh hoạt động theo quy định của pháp luật. Quá trình này yêu cầu người sáng lập hoặc chủ sở hữu doanh nghiệp nộp các tài liệu và thông tin cần thiết đến cơ quan chức năng có thẩm quyền để đăng ký và chính thức thành lập doanh nghiệp - đây là một thủ tục bắt buộc để xác lập sự tồn tại của doanh nghiệp khi doanh nghiệp muốn gia nhập thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ