Tổng quan nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn 2012–2017 ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng với hơn 10 triệu lượt khách quốc tế và 62 triệu lượt khách nội địa mỗi năm, đóng góp trực tiếp trên 6,8% vào GDP quốc gia. Trong guồng quay phát triển mạnh mẽ đó, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành giữ vai trò đầu tàu điều phối, kết nối toàn bộ chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Mối quan hệ đối tác (QHĐT) được xem là nguồn tài sản vô hình mang tính quyết định, chi phối trực tiếp đến 70% chất lượng tour tuyến và cấu thành giá thành sản phẩm lữ hành.

Tuy nhiên, thực trạng quản trị tại nhiều doanh nghiệp lữ hành Việt Nam cho thấy hoạt động hợp tác còn mang nặng tính thời vụ, rời rạc và chạy theo lợi ích ngắn hạn. Vấn đề nghiên cứu cốt lõi xuất phát từ việc nhiều đơn vị lữ hành vẫn đánh đồng khái niệm quản trị quan hệ đối tác (Partner Relationship Management - PRM) với quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM). Sự nhầm lẫn này dẫn đến việc bỏ ngỏ quy trình quản lý nhà cung cấp, khiến tỷ lệ liên kết lỏng lẻo chiếm trên 65% trong mạng lưới vận hành thực tế.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ đối tác, khảo sát và phân tích thực trạng quản trị mối quan hệ giữa Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Du lịch APT (APT Travel) với các đơn vị cung ứng dịch vụ vận chuyển hành khách, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả liên kết bền vững. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động kinh doanh lữ hành và mạng lưới đối tác vận chuyển đường bộ, đường hàng không của APT Travel tại khu vực miền Bắc trong giai đoạn từ năm 2012 đến 2017. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp giải pháp giúp doanh nghiệp cắt giảm khoảng 15% chi phí trung gian không cần thiết, gia tăng chỉ số thỏa mãn của du khách lên trên 85% và củng cố vị thế cạnh tranh dài hạn trên thị trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình quản trị kinh doanh hiện đại:

  • Lý thuyết Hợp tác và Liên minh chiến lược: Kế thừa công trình của Wood và Gray (1991) cùng nghiên cứu của Spekman và các cộng sự (1998), nghiên cứu khẳng định quan hệ đối tác là sự tương tác tự nguyện, dài hạn giữa các bên nhằm chia sẻ nguồn lực, rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi. Spekman đã phác thảo quy trình quản trị 4 giai đoạn chuẩn mực từ xây dựng dữ liệu, lựa chọn đối tác, phát triển quan hệ đến đánh giá hiệu quả.
  • Mô hình Chuỗi giá trị (Value Chain): Dựa trên học thuyết của Michael Porter, hoạt động kinh doanh lữ hành được cấu thành từ các hoạt động chính (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan, bán hàng) và các hoạt động bổ trợ (hạ tầng, công nghệ, nhân lực, mua sắm). Việc tối ưu hóa chuỗi giá trị đòi hỏi sự tích hợp dọc chặt chẽ giữa hãng lữ hành và các nhà cung cấp.
  • Tiếp cận Quản trị Quan hệ Nhà cung ứng (SRM): Theo khung phân tích của Michael Hugos và Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á - Thái Bình Dương Liên Hợp Quốc (ESCAP), SRM tập trung điều phối các luồng sản phẩm, dòng tiền và thông tin hai chiều theo quan điểm "đẩy" và "kéo", tối đa hóa khả năng sinh lời của toàn bộ mạng lưới.
  • Mô hình Phân loại Đối tác của Peter Block (2010): Phân chia các đối tác thành 5 nhóm dựa trên hai trục tọa độ là Độ tin cậy (Trust) và Tính đồng thuận (Agreement): Đồng minh, Bất đồng ý kiến, Đồng sàng dị mộng, Ngồi xem và Đối nghịch.
  • Các khái niệm cốt lõi: Phân định rành mạch 3 cấp độ liên kết trong marketing và quản trị bao gồm: Quan hệ hợp tác (giao dịch ngắn hạn, mục tiêu riêng lẻ), Quan hệ đối tác (đồng thuận mục tiêu chung trung hạn), và Quan hệ đối tác chiến lược (quan hệ cộng sinh, gắn kết hữu cơ dài hạn).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu khoa học:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hợp đồng nguyên tắc vận chuyển của Công ty Lữ hành APT từ năm 2012 đến 2017, niên giám thống kê của Tổng cục Du lịch và các tạp chí chuyên ngành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu điều tra khảo sát kết hợp phỏng vấn sâu bán cấu trúc.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu khảo sát 45 cán bộ quản lý, nhân viên điều hành tour trực thuộc APT Travel và 28 đại diện doanh nghiệp cung ứng dịch vụ vận tải (gồm các hãng xe du lịch như Công ty Liên doanh Quốc tế ABC, Công ty TNHH Thương mại và Vận tải An Thái, cùng đại lý các hãng hàng không Vietjet Air, Jetstar Pacific). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất có chủ đích kết hợp phân tầng theo quy mô đối tác.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh tỷ lệ và kỹ thuật phân tích ma trận đối tác. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm phản ánh chân thực các luồng tương tác thực tế, bóc tách các điểm nghẽn trong quản trị và lượng hóa mức độ tin cậy giữa các bên trong chuỗi cung ứng dịch vụ lữ hành.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực trạng quản trị quan hệ đối tác tại Công ty Lữ hành APT trong giai đoạn 2012–2017 đã chỉ ra những điểm sáng lẫn hạn chế mang tính hệ thống:

  • Nhận thức chưa đồng bộ về vai trò của PRM: Có tới 68% cán bộ điều hành tour tại APT vẫn coi đối tác vận chuyển đơn thuần là người bán dịch vụ phục vụ từng đoàn khách riêng lẻ, chưa nhận thức rõ đối tác là tài sản vô hình mang tính chiến lược. Điều này khiến các thỏa thuận chỉ dừng ở cấp độ quan hệ hợp tác giao dịch ngắn hạn.
  • Cơ cấu đối tác phân tán và thiếu tính chọn lọc: Trong tổng số hơn 30 đơn vị cung cấp phương tiện vận chuyển hành khách thường xuyên của công ty, chỉ có khoảng 22% đối tác đạt tiêu chuẩn thuộc nhóm "Đồng minh chiến lược" (tin cậy cao, đồng thuận cao). Trong khi đó, có tới 45% đối tác nằm ở nhóm "Đồng sàng dị mộng" (đồng thuận về lợi ích kinh tế tức thời nhưng thiếu vắng sự tin cậy dài hạn) và 18% ở trạng thái "Ngồi xem", thường xuyên gây xáo trộn chất lượng dịch vụ vào mùa cao điểm.
  • Thiếu quy trình đánh giá và sàng lọc đối tác chuẩn hóa: Khoảng 72% hợp đồng vận chuyển được ký kết dựa trên kinh nghiệm cá nhân và các mối quan hệ quen biết cũ của bộ phận điều hành. Tiêu chí lựa chọn chưa được lượng hóa thành bảng điểm năng lực, dẫn đến tỷ lệ phát sinh sự cố về phương tiện và trễ giờ đón khách trong giai đoạn 2014–2016 dao động ở mức 14,5%.
  • Mức độ chia sẻ thông tin hai chiều còn thấp: Thang đo mức độ liên kết thông tin giữa APT và các nhà xe chỉ đạt trung bình 2,8/5 điểm. Sự thiếu hụt hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung dẫn đến việc lãng phí khoảng 12% chi phí cơ hội do không tối ưu hóa được công suất ghế ngồi trên các tuyến hành trình trọng điểm.

Thảo luận kết quả

Thực trạng trên bắt nguồn từ nguyên nhân cốt lõi là APT Travel chưa thành lập bộ phận chuyên trách về quản trị quan hệ đối tác. Công tác đàm phán, quản lý nhà cung ứng bị phân mảnh cho các nhóm điều hành tour vốn chịu áp lực doanh số ngắn hạn. Văn hóa kinh doanh truyền thống tại nhiều đơn vị lữ hành Việt Nam thường ưu tiên ép giá đầu vào để tối đa hóa biên lợi nhuận, vô tình phá vỡ nguyên tắc hợp tác đôi bên cùng có lợi (Win - Win).

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các công trình nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Mai (2015) khi chỉ ra rằng chất lượng mối quan hệ đối tác chi phối trực tiếp đến hơn 50% sự ổn định của kết quả kinh doanh lữ hành. Khi các bên không chia sẻ rủi ro, các biến động về giá nhiên liệu (xăng dầu tăng từ 5% đến 10%) hoặc sự cố thời tiết dễ dàng dẫn đến tình trạng nhà xe đơn phương hủy chuyến hoặc giảm chất lượng phương tiện.

Để nâng cao khả năng quản trị, dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng doanh nghiệp cần trực quan hóa hệ sinh thái đối tác thông qua việc xây dựng Biểu đồ Ma trận Peter Block kết hợp Bảng ma trận đánh giá năng lực 5 tiêu chí (vị thế thị trường, năng lực tài chính, cam kết chất lượng, khả năng ứng phó rủi ro và tính tương thích văn hóa). Việc thể hiện dữ liệu phân tầng đối tác trên biểu đồ sẽ giúp ban lãnh đạo nhận diện chính xác đâu là nhóm đối tác cần giữ gìn, đâu là nhóm cần đối thoại tháo gỡ và đâu là nhóm cần kiên quyết sàng lọc loại bỏ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên cơ sở lý luận và kết quả phân tích thực tiễn, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện công tác quản trị quan hệ đối tác tại Công ty Lữ hành APT:

  • Thành lập Bộ phận Quản trị Quan hệ Đối tác (PRM) chuyên trách: Doanh nghiệp cần tiến hành tái cấu trúc tổ chức, thành lập tổ chuyên trách PRM độc lập trực thuộc Ban Giám đốc với từ 3 đến 5 nhân sự được đào tạo bài bản. Bộ phận này chịu trách nhiệm xây dựng kho dữ liệu đối tác tập trung, chuẩn hóa quy trình 4 bước và theo dõi hợp đồng, giúp giảm 25% thời gian xử lý sự cố chuỗi cung ứng ngay trong năm đầu triển khai.
  • Xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá và lựa chọn đối tác định kỳ: Áp dụng hệ thống thẻ điểm cân bằng và thang đo định lượng để sàng lọc nhà xe, hãng bay. Các chỉ số hiệu suất chính (KPI) bao gồm: Tỷ lệ đúng giờ đạt trên 98%, tình trạng kỹ thuật và vệ sinh phương tiện đạt từ 90 điểm trở lên, năng lực giải quyết khiếu nại trong vòng 60 phút. Quy trình đánh giá được thực hiện định kỳ 6 tháng một lần.
  • Thiết lập chính sách phân loại và đãi ngộ theo nhóm đối tác: Đối với nhóm "Đồng minh", công ty cam kết duy trì sản lượng khách ổn định quanh năm, chia sẻ trước kế hoạch tour từ 3 đến 6 tháng và áp dụng mức thưởng doanh số từ 3% đến 5% khi hoàn thành xuất sắc cam kết dịch vụ. Đối với nhóm "Đồng sàng dị mộng", cần tăng cường các buổi đối thoại định kỳ, ký kết phụ lục chia sẻ rủi ro biến động giá xăng dầu để gia tăng độ tin cậy.
  • Hoàn thiện khung pháp lý và quy chuẩn hóa hợp đồng kinh tế: Củng cố các điều khoản ràng buộc pháp lý chặt chẽ trong hợp đồng vận chuyển, quy định rõ cơ chế bồi thường thiệt hại tối thiểu 100% chi phí phát sinh nếu xảy ra sự cố do lỗi chủ quan của nhà cung ứng, đồng thời tích hợp thỏa thuận mức độ dịch vụ (SLA) nhằm hạn chế rủi ro pháp lý xuống dưới mức 2%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và Giám đốc điều hành các công ty lữ hành (CEO/COO): Cung cấp góc nhìn chiến lược về việc chuyển đổi từ tư duy mua bán dịch vụ đơn thuần sang quản trị chuỗi liên kết giá trị cộng sinh, giúp tối ưu hóa nguồn lực tài chính và định hình lợi thế cạnh tranh lâu dài.
  • Trưởng phòng Điều hành tour và Chuyên viên Quản lý chuỗi cung ứng: Là cẩm nang thực hành chi tiết với bộ quy trình 4 giai đoạn chuẩn mực, tiêu chí đo lường hiệu suất nhà cung ứng và kỹ năng đàm phán giải quyết xung đột với các đơn vị vận tải, lưu trú.
  • Giảng viên, Nhà nghiên cứu và Học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Du lịch: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo thực chứng phong phú, kết hợp nhuần nhuyễn giữa các lý thuyết liên minh quốc tế (Spekman, Porter, Peter Block) với bối cảnh kinh doanh thực tế tại Việt Nam.
  • Các đơn vị cung ứng dịch vụ du lịch (Doanh nghiệp vận tải, khách sạn, điểm đến): Giúp các nhà cung cấp thấu hiểu các tiêu chí đánh giá khắt khe của hãng lữ hành, từ đó chủ động chuẩn hóa chất lượng dịch vụ, nâng cao độ tin cậy để trở thành đối tác chiến lược ưu tiên.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao doanh nghiệp lữ hành không nên gộp chung quản trị quan hệ đối tác với quản trị quan hệ khách hàng? Đối tác là nhà cung cấp nguồn lực đầu vào cấu thành nên sản phẩm tour, đòi hỏi sự phối hợp vận hành và chia sẻ rủi ro lâu dài. Trong khi đó, khách hàng là đối tượng thụ hưởng đầu ra. Việc gộp chung khiến doanh nghiệp áp dụng sai công cụ marketing, dẫn đến buông lỏng kiểm soát nhà cung cấp và làm suy giảm chất lượng tour.

Mô hình phân loại đối tác của Peter Block được ứng dụng như thế nào trong ngành du lịch? Mô hình giúp chia các nhà cung cấp thành 5 nhóm dựa trên mức độ tin cậy và tính đồng thuận. Trong thực tế lữ hành, việc nhận diện nhóm "Đồng sàng dị mộng" giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng cơ chế giám sát và chia sẻ lợi ích minh bạch, tránh tình trạng bị ép giá hoặc cắt giảm phương tiện vào mùa du lịch cao điểm.

Những tiêu chí nào là quan trọng nhất khi lựa chọn một đối tác vận chuyển hành khách? Doanh nghiệp cần căn cứ vào 5 tiêu thức cốt lõi: Tính an toàn và chất lượng phương tiện, tư cách pháp nhân và bảo hiểm hành khách, khả năng đáp ứng tiến độ vào giờ cao điểm, tính cạnh tranh của bảng giá và mức độ cam kết chia sẻ rủi ro khi có biến động bất khả kháng trên hành trình.

Làm thế nào để duy trì mối quan hệ bền vững với nhà cung ứng khi thị trường gặp khủng hoảng? Doanh nghiệp cần thực hiện nhất quán nguyên tắc Win - Win thông qua việc thanh toán dòng tiền đúng hạn, cam kết bảo lưu một phần sản lượng tối thiểu và duy trì kênh đối thoại cởi mở. Việc hỗ trợ lẫn nhau trong thời kỳ khủng hoảng là chất xúc tác mạnh mẽ nhất biến đối tác thông thường thành đồng minh chiến lược.

Việc thành lập bộ phận quản trị đối tác chuyên trách có gây tốn kém chi phí cho doanh nghiệp vừa và nhỏ? Theo ước tính thực tế, chi phí vận hành bộ phận PRM chỉ chiếm khoảng 3% đến 5% tổng chi phí quản lý doanh nghiệp, nhưng giúp ngăn chặn từ 10% đến 15% các tổn thất phát sinh do trễ chuyến, bồi thường khách hàng và chi phí tìm kiếm nhà xe thay thế vào phút chót.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị quan hệ đối tác và chuỗi giá trị trong ngành du lịch lữ hành.
  • Phân tích chi tiết thực trạng quản trị đối tác vận chuyển tại Công ty Lữ hành APT giai đoạn 2012–2017, chỉ ra 4 điểm nghẽn lớn trong cơ cấu đối tác và quy trình đánh giá.
  • Ứng dụng thành công ma trận 5 nhóm đối tác của Peter Block nhằm phân tầng mạng lưới cung ứng và tối ưu hóa hiệu quả liên kết.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao, gắn liền với việc thành lập bộ phận PRM chuyên trách và chuẩn hóa hệ thống tiêu chí định lượng.
  • Khẳng định quản trị quan hệ đối tác là đòn bẩy chiến lược giúp doanh nghiệp lữ hành gia tăng chất lượng dịch vụ và phát triển bền vững.

Lộ trình triển khai các khuyến nghị được khuyến nghị thực hiện từng bước trong vòng 6 đến 12 tháng. Các nhà quản trị du lịch và quý độc giả có thể ứng dụng ngay khung quy trình này để tái cấu trúc mạng lưới cung ứng, biến các mối quan hệ đối tác thành nguồn vốn vô hình vững chắc cho doanh nghiệp.