Luận văn ThS Quản lý nhà nước về đất rừng tại tỉnh Savannakhet, Lào

Luận văn thạc sĩ kinh tế quản lý nhà nước về đất rừng tại tỉnh Savannakhet, Lào, phân tích thực trạng và giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý nhà nước về đất rừng tại Lào

Luận văn thạc sĩ kinh tế với đề tài “Quản lý nhà nước về đất rừng tại tỉnh Savannakhet, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào” là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện một vấn đề mang tính cấp thiết không chỉ cho địa phương mà còn cho cả quốc gia. Rừng, với vai trò là lá phổi xanh và là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội, đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tình trạng suy giảm diện tích rừng do khai thác trái phép, chuyển đổi mục đích sử dụng và áp lực dân số đòi hỏi một hệ thống quản lý nhà nước hiệu quả và chặt chẽ. Đề tài này tập trung làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá đúng thực trạng và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về đất rừng tại Savannakhet. Nghiên cứu này không chỉ là một đề tài nghiên cứu về quản lý đất rừng mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Kết quả của luận văn cung cấp những luận cứ khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách tại tỉnh Savannakhet, góp phần vào mục tiêu quản lý tài nguyên rừng bền vững. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý đất rừng, từ các khái niệm, vai trò, nguyên tắc đến các công cụ quản lý, đã tạo ra một khung phân tích khoa học, làm tiền đề cho việc đánh giá các hoạt động quản lý trên thực tế. Luận văn đi sâu vào các nội dung cốt lõi của quản lý nhà nước như: ban hành văn bản pháp luật, quy hoạch sử dụng đất, giao đất giao rừng, thanh tra kiểm tra và giải quyết tranh chấp.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu quản lý đất rừng Savannakhet

Việc bảo vệ và phát triển rừng là mối quan tâm toàn cầu. Tại Lào nói chung và tỉnh Savannakhet nói riêng, rừng đóng vai trò sống còn đối với an ninh môi trường, phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Savannakhet, và an ninh quốc phòng. Tuy nhiên, cùng với quá trình đô thị hóa và gia tăng dân số, diện tích đất rừng đang suy giảm đáng báo động. Luận văn chỉ ra rằng công tác quản lý tại Savannakhet còn bộc lộ nhiều bất cập: nạn phá rừng, khai thác gỗ bừa bãi, việc giao đất giao rừng ở Lào chưa hiệu quả, bộ máy quản lý còn cồng kềnh trong khi hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện. Những vấn đề này tạo ra một yêu cầu cấp bách phải có một nghiên cứu toàn diện để tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp khắc phục. Chính vì vậy, đề tài này có ý nghĩa thực tiễn cao, trực tiếp giải quyết những “điểm nóng” trong công tác quản lý tài nguyên tại địa phương.

1.2. Cơ sở lý luận và các khái niệm cốt lõi trong quản lý rừng

Để phân tích vấn đề một cách hệ thống, luận văn đã xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc. Rừng được định nghĩa là một hệ sinh thái phức hợp, trong đó cây rừng là thành phần chủ yếu. Đất rừng bao gồm đất có rừng tự nhiên, rừng trồng và đất quy hoạch cho mục đích lâm nghiệp. Việc phân loại rừng theo chức năng sử dụng là một khái niệm cốt lõi, bao gồm: rừng đặc dụng (bảo tồn thiên nhiên, di tích), rừng phòng hộ (bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn), và rừng sản xuất (cung cấp gỗ và lâm sản). Quản lý nhà nước về đất rừng được hiểu là tổng hợp các hoạt động của cơ quan có thẩm quyền nhằm thực thi và bảo vệ quyền sở hữu nhà nước, bao gồm các hoạt động như quy hoạch, phân bổ, kiểm tra và điều tiết các nguồn lợi từ đất rừng. Những khái niệm này là nền tảng để triển khai các nội dung quản lý chi tiết và đánh giá hiệu quả sử dụng đất rừng.

II. Phân tích thách thức trong quản lý đất rừng Savannakhet

Công tác quản lý nhà nước về đất rừng tại tỉnh Savannakhet, mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế sâu sắc. Luận văn đã chỉ ra một bức tranh tổng thể về những khó khăn mà chính quyền và người dân địa phương đang đối mặt. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự thiếu đồng bộ và hiệu lực của hệ thống pháp luật, tạo ra những kẽ hở cho các hoạt động vi phạm. Thực trạng sử dụng đất lâm nghiệp Savannakhet cho thấy tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng tùy tiện, xâm lấn đất rừng để làm nông nghiệp vẫn diễn ra phức tạp. Năng lực của bộ máy quản lý từ cấp tỉnh đến cơ sở còn hạn chế, công tác thanh tra, kiểm tra chưa được thực hiện thường xuyên và quyết liệt, dẫn đến hiệu quả răn đe thấp. Bên cạnh đó, vai trò của chính quyền địa phương trong quản lý đất rừng đôi khi chưa được phát huy tối đa, còn tình trạng nể nang, bao che hoặc thiếu kiên quyết trong xử lý vi phạm. Những thách thức này không chỉ làm suy giảm tài nguyên rừng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân vùng rừng Savannakhet và mục tiêu phát triển bền vững của tỉnh. Việc nhận diện rõ các thách thức là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về đất đai tại Lào.

2.1. Đánh giá thực trạng sử dụng đất lâm nghiệp Savannakhet

Savannakhet có diện tích rừng chiếm tới 59% tổng diện tích tự nhiên, là một nguồn tài nguyên vô cùng quý giá. Tuy nhiên, thực trạng sử dụng đất lâm nghiệp Savannakhet đang ở mức báo động. Các hoạt động khai thác gỗ trái phép, phá rừng làm nương rẫy, và chuyển đổi đất rừng sang trồng cây công nghiệp không theo quy hoạch đã làm suy giảm nghiêm trọng cả về diện tích và chất lượng rừng. Theo luận văn, việc quản lý ranh giới đất rừng còn lỏng lẻo, dễ dẫn đến tình trạng xâm canh, lấn chiếm. Công tác thống kê, kiểm kê và theo dõi diễn biến tài nguyên rừng chưa được cập nhật kịp thời, gây khó khăn cho việc hoạch định chính sách. Hiệu quả sử dụng đất rừng thấp, chưa phát huy hết tiềm năng kinh tế từ rừng trong khi vẫn đảm bảo yếu tố bền vững.

2.2. Bất cập trong hệ thống pháp luật đất đai của CHDCND Lào

Một trong những nguyên nhân gốc rễ của các tồn tại trong quản lý đất rừng là sự chưa hoàn thiện của hệ thống pháp luật đất đai của CHDCND Lào. Luận văn chỉ ra rằng, dù đã có nhiều văn bản được ban hành, nhưng vẫn còn tồn tại sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các luật liên quan như Luật Đất đai và Luật Bảo vệ và Phát triển rừng. Các quy định về quyền và nghĩa vụ của các chủ rừng sau khi được giao đất, giao rừng chưa thực sự rõ ràng, gây khó khăn trong việc thực thi và giám sát. Các chế tài xử phạt vi phạm chưa đủ sức răn đe. Sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể đã tạo ra khoảng trống pháp lý, làm giảm hiệu lực của công tác quản lý nhà nước. Đây là một rào cản lớn cần được tháo gỡ để công tác quản lý đi vào nề nếp.

2.3. Vai trò còn hạn chế của chính quyền địa phương và cộng đồng

Mặc dù pháp luật đã có những quy định về phân cấp, nhưng vai trò của chính quyền địa phương trong quản lý đất rừng tại Savannakhet vẫn còn những hạn chế. Năng lực cán bộ chuyên trách về lâm nghiệp ở cấp huyện, xã còn yếu, thiếu cả về số lượng và chuyên môn. Cơ chế phối hợp giữa các ban ngành như Nông nghiệp, Tài nguyên Môi trường và Kiểm lâm chưa thực sự nhịp nhàng. Bên cạnh đó, sự tham gia của cộng đồng dân cư vào quá trình bảo vệ và phát triển rừng còn mang tính hình thức. Người dân, vốn là những người sống gần rừng và hiểu rừng nhất, chưa được trao quyền và hưởng lợi một cách tương xứng, dẫn đến việc họ chưa thực sự coi mình là chủ thể trong công tác bảo vệ rừng. Điều này làm giảm hiệu quả của các mô hình quản lý rừng cộng đồng tại Lào.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách pháp luật đất rừng Lào

Để giải quyết các thách thức đang tồn tại, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật là giải pháp nền tảng và mang tính chiến lược. Luận văn đã đề xuất một loạt các phương pháp nhằm xây dựng một khung pháp lý vững chắc cho công tác quản lý nhà nước về đất rừng tại Savannakhet. Trọng tâm của các giải pháp này là tạo ra một môi trường pháp lý rõ ràng, minh bạch và có tính thực thi cao. Điều này không chỉ giúp các cơ quan quản lý nhà nước thực hiện tốt chức năng của mình mà còn đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người dân và các tổ chức tham gia bảo vệ, phát triển rừng. Một chính sách đất rừng của Lào hiệu quả phải cân bằng được ba mục tiêu: bảo tồn tài nguyên, phát triển kinh tế và đảm bảo công bằng xã hội. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành để loại bỏ sự chồng chéo, mâu thuẫn. Đồng thời, cần tăng cường các hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành của mọi tầng lớp nhân dân. Việc thực thi hiệu quả các giải pháp này sẽ tạo ra bước đột phá, đưa công tác quản lý rừng đi vào chiều sâu và bền vững.

3.1. Rà soát ban hành văn bản quy phạm pháp luật đồng bộ

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là tiến hành rà soát tổng thể hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến đất rừng. Cần xác định rõ những điểm chồng chéo, mâu thuẫn hoặc không còn phù hợp với thực tiễn giữa Luật Đất đai, Luật Bảo vệ rừng và các nghị định, thông tư hướng dẫn. Trên cơ sở đó, cần sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành mới các quy định để đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ. Đặc biệt, pháp luật đất đai của CHDCND Lào cần quy định cụ thể, rõ ràng về quyền hạn và trách nhiệm của từng cấp chính quyền, quyền lợi và nghĩa vụ của các chủ thể được giao đất, giao rừng. Việc xây dựng các quy trình, thủ tục hành chính đơn giản, công khai cũng là yếu tố quan trọng để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và tuân thủ.

3.2. Tăng cường tuyên truyền phổ biến chính sách đến người dân

Pháp luật dù hoàn thiện đến đâu cũng sẽ không phát huy hiệu quả nếu người dân không hiểu và không ủng hộ. Do đó, công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách đất rừng của Lào phải được đẩy mạnh với nhiều hình thức đa dạng, phong phú, phù hợp với từng đối tượng, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số sống gần rừng. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào những quyền lợi thiết thực mà người dân được hưởng khi tham gia bảo vệ rừng, cũng như những chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm. Việc nâng cao nhận thức sẽ tạo ra sự chuyển biến từ tư duy bị động, đối phó sang chủ động, tự giác tham gia. Đây chính là yếu tố then chốt quyết định đến tác động của chính sách đất đai đến người dân và sự thành công của công tác quản lý rừng tại cơ sở.

IV. Bí quyết quy hoạch và giao đất giao rừng hiệu quả tại Lào

Bên cạnh khung pháp lý, quy hoạch và giao đất, giao rừng là hai công cụ quản lý trực tiếp và quan trọng nhất, quyết định đến hiệu quả sử dụng tài nguyên. Luận văn đã đưa ra các giải pháp mang tính đột phá nhằm cải thiện công tác này tại Savannakhet, hướng tới mục tiêu sử dụng đất bền vững và ổn định. Một trong những bí quyết cốt lõi là thay đổi phương pháp tiếp cận trong quy hoạch sử dụng đất rừng, chuyển từ cách làm áp đặt từ trên xuống sang phương pháp có sự tham gia của cộng đồng. Khi người dân được tham gia vào quá trình quy hoạch, các kế hoạch sẽ trở nên thực tế hơn, phù hợp với nguyện vọng và năng lực của địa phương. Tương tự, công tác giao đất giao rừng ở Lào cần được thực hiện một cách công khai, minh bạch, đúng đối tượng, và phải gắn liền với việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Điều này tạo ra sự yên tâm cho người dân, khuyến khích họ đầu tư dài hạn vào việc bảo vệ và làm giàu vốn rừng. Việc tối ưu hóa hai công cụ này không chỉ giúp giải quyết các xung đột về đất đai mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất rừng, tạo nền tảng cho kinh tế tài nguyên rừng phát triển.

4.1. Xây dựng quy hoạch sử dụng đất rừng dựa vào cộng đồng

Để công tác quy hoạch sử dụng đất rừng thực sự đi vào cuộc sống, cần áp dụng phương pháp lập quy hoạch từ dưới lên. Quy trình này bắt đầu từ việc khảo sát, lấy ý kiến của cộng đồng cấp thôn, bản về nhu cầu sử dụng đất, các kiến thức bản địa về quản lý tài nguyên. Các ý kiến này sau đó được tổng hợp và tích hợp vào quy hoạch cấp huyện, tỉnh. Cách tiếp cận này đảm bảo quy hoạch không chỉ dựa trên các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật mà còn hài hòa với các yếu tố văn hóa - xã hội. Việc công khai bản đồ quy hoạch và lấy ý kiến rộng rãi sẽ giúp giảm thiểu tranh chấp, tạo sự đồng thuận cao. Quy hoạch có sự tham gia là chìa khóa để đảm bảo tính bền vững và khả thi của các kế hoạch phát triển lâm nghiệp tại địa phương.

4.2. Tối ưu hóa công tác giao đất giao rừng cho người dân

Công tác giao đất giao rừng ở Lào cần được cải tiến theo hướng minh bạch và hiệu quả. Trước khi giao, cần tiến hành đo đạc, xác định rõ ranh giới trên thực địa và trên bản đồ để tránh tranh chấp sau này. Việc xét duyệt đối tượng được giao đất phải công bằng, ưu tiên các hộ gia đình sống gần rừng, có truyền thống và kinh nghiệm sản xuất lâm nghiệp. Quan trọng nhất, sau khi giao đất, phải nhanh chóng hoàn thiện thủ tục và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Đây là cơ sở pháp lý cao nhất để bảo vệ quyền lợi của người dân, giúp họ yên tâm đầu tư, cũng như có thể sử dụng làm tài sản thế chấp để vay vốn phát triển sản xuất. Một quy trình giao đất, giao rừng chặt chẽ và minh bạch sẽ là động lực mạnh mẽ thúc đẩy xã hội hóa công tác bảo vệ rừng.

V. Mô hình quản lý bền vững và tác động đến sinh kế người dân

Mục tiêu cuối cùng của công tác quản lý nhà nước về đất rừng không chỉ là bảo vệ các hệ sinh thái mà còn phải cải thiện và nâng cao đời sống người dân. Luận văn đã nhấn mạnh mối quan hệ mật thiết giữa quản lý rừng bền vững và sinh kế. Một chính sách đúng đắn phải tạo ra cơ chế để người dân “sống được từ rừng”, từ đó biến họ thành những người bảo vệ rừng tích cực nhất. Việc phân tích tác động của chính sách đất đai đến người dân cho thấy, khi quyền lợi và trách nhiệm được xác định rõ ràng, người dân sẽ có động lực để bảo vệ và đầu tư vào mảnh đất được giao. Thay vì chỉ tập trung vào các biện pháp cấm đoán, cần phát triển và nhân rộng các mô hình quản lý rừng cộng đồng tại Lào. Các mô hình này trao quyền tự chủ lớn hơn cho cộng đồng trong việc quản lý, khai thác và hưởng lợi từ tài nguyên rừng. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực cho các cơ quan nhà nước mà còn đảm bảo lợi ích được chia sẻ một cách công bằng, góp phần xóa đói giảm nghèo và ổn định xã hội tại các vùng đệm, vùng sâu vùng xa của tỉnh Savannakhet. Đây là hướng đi then chốt để đạt được mục tiêu quản lý tài nguyên rừng bền vững.

5.1. Phân tích tác động của chính sách đất đai đến người dân

Chính sách đất đai có ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến sinh kế người dân vùng rừng Savannakhet. Khi chính sách giao đất, giao rừng được thực hiện tốt, người dân có đất sản xuất ổn định, được hưởng lợi từ các sản phẩm gỗ và lâm sản ngoài gỗ, từ đó cải thiện thu nhập và chất lượng cuộc sống. Ngược lại, một chính sách không rõ ràng, thiếu minh bạch có thể dẫn đến tranh chấp đất đai, mất đất sản xuất, khiến người dân phải quay lại với các hoạt động khai thác tài nguyên không bền vững. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải thường xuyên đánh giá tác động của chính sách đất đai đến người dân để có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo chính sách thực sự phục vụ mục tiêu phát triển con người và giảm nghèo bền vững.

5.2. Nhân rộng mô hình quản lý rừng cộng đồng hiệu quả

Kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn tại một số địa phương ở Lào đã chứng minh tính ưu việt của mô hình quản lý rừng cộng đồng tại Lào. Trong mô hình này, cộng đồng dân cư được nhà nước công nhận quyền quản lý, sử dụng và hưởng lợi đối với một diện tích rừng nhất định. Cộng đồng sẽ tự xây dựng quy ước bảo vệ rừng, tổ chức tuần tra, và cùng nhau chia sẻ lợi ích từ việc bán các sản phẩm từ rừng. Mô hình này không chỉ giúp bảo vệ rừng hiệu quả hơn do có sự giám sát của chính người dân, mà còn củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống. Việc nghiên cứu, tổng kết và nhân rộng các mô hình thành công là một giải pháp chiến lược để xã hội hóa công tác bảo vệ rừng tại Savannakhet.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế quản lý nhà nước về đất rừng tại tỉnh savannakhet nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước vẻ đất rừng. Thực trạng công tác quản lý nhà nước về đất rừng tại tỉnh Savannakhet. Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý về đất rừng tại tỉnh Savannakhet.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN QUAN LY VE DAT RUNG 1.1 MOT SO LY LUAN VE QUAN LY DAT RUNG 1.1 Khái niệm, phân loại đắt rừng a. Khái niệm Có nhiều khái niệm khác nhau về rừng. Điển hình như: “Rừng là quần xã sinh vật trong đó cây rừng là thành phần chủ yếu. Quần xã sinh vật phải có diện tích đủ lớn.

Giữa quần xã sinh vật và môi trường, các thành phân trong quần xã sinh vật phải có mối quan hệ mật thiết để đảm bảo khác bi ệt giữa hoàn cảnh rừng và các hoàn cảnh khác” “Rừng là một tổng thẻ cây gỗ, có mối liên hệ lẫn nhau, nó chiếm một phạm vi không gian nhất định ở mặt đắt và trong khi quyền. Rừng chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất và là một bộ phận của cảnh quan địa lý”. “Rừng là một bộ phận của cảnh quan địa lý, trong đó bao gồm một tổng, thể các cây gỗ, cây bụi, cây cỏ, động vật và vi sinh vật. Trong quá trình phát triển của mình chúng có mi quan hệ sinh học và ảnh hưởng lẫn nhau và với hoàn cảnh bên ngoài”.E Teachenco, 1952) “Rừng là sự hình thành phức tạp của tự nhiên, là thành phần cơ bản của sinh quyền địa cầu”.

Đất rừng là một bộ phận của đất nông nghiệp bao gồm đắt có rừng tự nhiên; đất rừng trồng; đất sử dụng vào mục đích trồng rừng, khoanh nuôi bảo. vệ, nuôi đường làm giàu rừng, nghiên cứu thí nghiệm vẻ đất rừng. Phân loại đất rừng * Phân loại theo chức năng sử dụng - Rừng đặc dụng: là loại rừng được thành lập với mục đích chủ yếu để bảo tổn thiên nhiên, mẫu chuẩn hệ sinh thái rừng của quốc gia, nguồn gen sinh vật rừng, nghiên cứu khoa học, bảo vệ di tích lịch sử, danh lam thắng. cảnh phục vụ nghỉ ngơi du lịch kết hợp với phòng hộ bảo vệ môi trường sinh thái.

- Rừng phòng hộ: là rừng được sử dụng chủ yếu đề bảo vệ nguồn nước, bảo vệ đất, chống xói mòn, chống sa mạc hóa, hạn chế thiên tai, điều hòa khí hậu, bảo vệ môi trường. Rừng phòng hộ được chia thành các loại sau: + Rừng phòng hộ đầu nguồn: Rừng ở nơi phát sinh hoặc bắt nguồn nước tạo thành các dòng chảy cấp nước cho các hồ chứa trong mùa khô, hạn chế lũ lụt, chống xói mòn, bảo vệ đất. Rừng phòng hộ đầu nguồn thường là những rừng đã có sẵn trong tự nhiên, chủ yếu là rừng già, nhiều tầng, không đều tuôi. + Rừng phòng hộ ven biển: Là những rừng được trồng và gìn giữ với mục đích ngăn chặn xâm mặn từ biển, chóng sóng lấn biển, chống sạt lở và bảo vệ các công trình ven biển.

+ Rừng phòng hộ với mục đích bảo vệ môi trường sinh thái: Đây là loại rừng được trồng, duy trì với mục đích điều hòa khí hậu, chống lại sự ô nhiễm môi trường ở trong các khu dân cư, khu đô thị, khu du lịch. - Rừng sản xuất là rừng được dùng chủ yếu trong sản xuất gỗ,lâm sản đặc sản. Không có nhu cầu bảo vệ trong đó có sự khác biệt giữa rừng tự nhiên và rừng trồng. * Phân loại rừng theo nguôn gốc hình thành - Rừng tự nhiên: là rừng có sẵn trong tự nhiên hoặc phục hồi bằng tái sinh tự nhiên.

Gồm rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh -_ Rừng trồng: là rừng được hình thành do con người trồng, bao gồm: Rừng trồng mới trên đất chưa có rừng; Rừng trồng lại sau khi khai thác rừng. trồng đã có; Rừng tái sinh tự nhiên từ rừng trồng đã khai thác. Theo thời gian 10 sinh trưởng, rừng trồng được phân theo cấp tuổi, tùy từng loại cây trồng, khoảng thời gian quy định cho mỗi cấp tuổi khác nhau. * Phân loại rừng theo điễu kiện lập địa - Rừng núi đất: là rừng phát triền trên các đôi, núi đất.

~ Rừng núi đá: là rừng phát triển trên núi đá, hoặc trên những diện tích đá lộ đầu không có hoặc có rắt ít đất trên bề mặt. - Rừng ngập nước: là rừng phát triển trên các diện tích thường xuyên ngập nước hoặc định kỳ ngập nước. ~ Rừng trên đất phèn: là rừng phát triển trên đất phèn, đặc trưng là rừng Tràm ở Nam Bộ, - Rừng ngập nước ngọt: là rừng phát triển ở nơi có nước ngọt ngập thường xuyên hoặc định kỳ. ~ Rừng trên đất cát: là rừng trên các cồn cát, bãi cát.3 Khái lệm quản lý về đất rừng Quản lý là sự tác động định hướng bắt kỳ lên một hệ thống nào đó nhằm trật tự hóa và hướng nó phát triển phù hợp với những quy luật nhất định.

Quản lý về đất rừng là tổng hợp các hoạt động của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền đẻ thực hiện và bảo vệ quyền sở hữu của Nhà nước đối với đất rừng; đó là các hoạt động nắm chắc tình hình sử dụng đắt rừng; phân phối và phân phối lại quỹ đất rừng theo quy hoạch, kế hoạch; kiểm tra giám sát quá trình quản lý và sử dụng đất rừng; điều tiết các nguồn lợi từ đất rừng.4 Đặc điểm đất rừng ảnh hưởng đến công tác quản lý -_ Diện tích đất rừng rộng, địa hình phức tạp, khó xác định ranh giới cũng như cập nhật biến động diện tích chính xác. -_ Diện tích rộng, phân bố không đồng đều nên dễ bị xâm canh, chuyển mục đích sử dụng. - Cây trồng trên đất rừng có chu kỳ kinh doanh dài, các hoạt động 11 trồng, chăm sóc, quản lý, bảo vệ, thu hoạch mắt thời gian dài nên chậm thu hồi vn và khó xác định giá trị cũng như mức độ tăng trưởng hàng năm. - Trinh d6 dan tri thấp, mức sóng thấp, tập quán sản xuất lạc hậu.

Sản xuất lâm nghiệp mang tính xã hội sâu sắc.5 Vai trò của quản lý Nhà nước về quản lý đất rừng Với đặc trưng riêng có của mình, nhà nước dù ở bất cứ chế độ chính trị nào cũng luôn thực hiện hai chức năng cơ bản là quản lý (cai trị) và phục vụ xã hội. Trong xã hội hiện đại, hai chức năng này có xu hướng thâm nhập vào nhau; với chức năng cai trị, nhà nước có vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều tiết xã hội nói chung nhằm đạt được mục đích là đảm bảo bảo trật tự, ổn định và phát triển của xã hội, trong đó có các hoạt động sản xuất vật chất và cung cấp dịch vụ công; và theo đó quản lý đất rừng cũng chính là một trong những đối tượng nhà nước cần phải quản lý và điều Quản lý sử dụng đất rừng thường có sự tham gia rộng rãi của các chủ thê trong xã hội như: Tổ chức, cộng đồng, hộ gia đình và cá nhân vào việc thực hiện các hoạt động đầu tư, quản lý bảo vệ rừng, gây trồng rừng, khai thác sử dụng rừng và cung cấp các dịch vụ từ rừng trên cơ sở cộng đồng trách nhiệm, nhưng Nhà nước vẫn là người chịu trách nhiệm cuối cùng đối với các hoạt động này. Trong quá trình đó, trách nhiệm và vai trò của Nhà nước khong những không giảm bớt mà ngược lại Nhà nước cần phải tập trung vào những nhiệm vụ cốt lỗi của mình như xây dựng môi trường pháp lý én định, định hướng, dẫn dắt, khuyến khích, hỗ trợ và điều tiết quá trình quản lý sử dụng đất rừng đi đúng hướng và đạt được mục tiêu đề ra.6 Các nguyên tắc quản lý nhà nước về đất rừng, Tại Lào, nguyên tắc chung về quản lý đất rừng, phát triển và bảo vệ rừng được xác định như sau: Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân tham gia vào quản lý và giám sát; kết hợp quản lý theo ngành và lãnh th luân thủ 12 pháp luật, pháp chế; phân biệt QLNN với quản lý các tổ chức cung cấp dịch vụ công; công khai, minh bạch. Những nguyên tắc đặc thù: - Nguyên tắc phân cắp cho chính quyền địa phương: Quản lý đất rừng phải gắn liền với ôn định xã hội và sinh kế người dân miền núi, các hoạt động.

bảo vệ và phát triển chủ yếu diễn ra ở vùng vùng sâu, vùng xa. Vì vậy, phân cấp nhiều hơn cho địa phương sẽ làm tăng hiệu quả hoạt động quản lý, giúp cho địa phương tăng tính chủ động, nâng cao năng lực quản lý, kịp thời ra những quyết định phù hợp và sát với thực tiễn, mở rộng và phát huy được các nguồn lực tại địa phương; tạo cơ hội mở rộng sự tham gia của nhân dân, cộng đồng trong quá trình ra quyết định quản lý của các cơ quan QLNN. Chính quyền tỉnh phải phân cấp nhiều hơn cho chính quyền địa phương liên quan tới quyết định phân chia, sử dụng, quản lý và phát triển rừng ở địa phương; quyền sử dụng nguồn tài chính cho hoạt động quản ý và bảo vệ rừng phải được trao trực tiếp cho người thực hiện. - Nguyên tắc hài hòa lợi ich giữa các bên tham gia: Nhà nước phải có các chính sách, cơ chế hưởng lợi và điều tiết lợi ích giữa các bên tham gia, trong đó, đặc biệt quan tâm, hỗ trợ các đối tượng là những người nghèo, người dân tộc ít người trong việc tiếp cận các nguồn tài nguyên rừng, tiếp cận về vốn và kỹ thuật; rừng phải đem lại sinh kế ổn định và lợi ích ngày một nhiều hơn cho người dân.

~ Nguyên tắc bình đẳng giữa các dân tộc: Trong quá trình triển khai quản ý rừng, nhà nước cần phải có các chính sách ưu tiên việc tuyển dụng con em đồng bào dân tộc ít người làm việc trong các cơ quan nhà nước, các doanh nghiệp lâm nghiệp; có chính sách ưu đãi về đào tạo nguồn nhân lực là người dân tộc ít người; có sự ưu đãi trong GĐGR, đắt ở, đất sản xuất nông nghiệp và các ưu đãi khác; đồng thời, đầu tư xây dựng nhiều hơn các công trình cơ sở hạ 13 tầng ở vùng miền núi, vùng đặc biệt khó khăn. - Nguyên tắc sử dụng tiết kiệm, hiệu quả và phát triển bằn vững tài nguyên rừng: Đây là nguyên tắc cơ bản, bao trùm nhất trong các nguyên tắc QUNN về it rừng. Trong bối cảnh nguồn tài nguyên rừng đang ngày một cạn kiệt, môi trường suy giảm nghiêm trọng, khí hậu biến đổi gây thiệt hạn lớn về vật chất và sức khỏe con người, thì nguyên tắc này càng trở lên quan trọng và cần phải thực hiện một cách triệt để.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ