Luận văn thạc sĩ: Phát triển nông nghiệp huyện Đắc Chưng, tỉnh Sê Kong, Lào

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển nông nghiệp huyện Đắc Chưng, tỉnh Sê Kông, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, phân tích tiềm năng và thách thức.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát triển nông nghiệp huyện Đắc Chưng Lào

Luận văn thạc sĩ của tác giả Vannakhone Xayyakhoun (2019) cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và định hướng phát triển nông nghiệp huyện Đắc Chưng, một địa phương có vị trí chiến lược tại tỉnh Sê Kong, nước CHDCND Lào. Lịch sử đã khẳng định nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất nền tảng, cung cấp những nhu cầu thiết yếu cho xã hội. Tại Lào, với 85% dân số là nông dân, nông nghiệp không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn là động lực chính cho sự phát triển kinh tế quốc dân. Huyện Đắc Chưng, một huyện miền núi phía Nam Lào, từng là căn cứ địa cách mạng, sở hữu tiềm năng to lớn về đất đai với diện tích tự nhiên 273.220,59 ha. Tuy nhiên, nền sản xuất nông nghiệp tại đây vẫn còn nhiều thách thức. Việc nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng, từ điều kiện tự nhiên đến kinh tế - xã hội, là cấp thiết để đề ra các giải pháp phù hợp. Mục tiêu của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng giai đoạn 2013-2017 và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy nền kinh tế nông nghiệp của huyện theo hướng bền vững, góp phần nâng cao đời sống người dân và khai thác hiệu quả các nguồn lực sẵn có. Đây là một nhiệm vụ quan trọng, không chỉ cho riêng Đắc Chưng mà còn đóng góp vào chiến lược phát triển chung của tỉnh Sê Kong.

1.1. Vị trí chiến lược và tiềm năng đất đai tại Đắc Chưng

Huyện Đắc Chưng có vị trí địa lý đặc biệt, nằm ở phía Đông tỉnh Sê Kong, giáp với các huyện Tây Giang, Nam Giang (tỉnh Quảng Nam) và huyện Đắc Glei (tỉnh Kon Tum) của Việt Nam. Vị trí này mở ra cơ hội giao thương hàng hóa, phát triển kinh tế cửa khẩu và hợp tác quốc tế. Theo tài liệu nghiên cứu, huyện có tổng diện tích tự nhiên rất lớn, trong đó diện tích đất hoang còn nhiều. Địa hình chủ yếu là đồi núi (chiếm 80%) và cao nguyên (15%), tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các loại cây công nghiệp dài ngày, chăn nuôi đại gia súc và lâm nghiệp. Đây là những nguồn lực tự nhiên quý giá, nếu được quy hoạch và khai thác hợp lý, sẽ tạo ra động lực to lớn cho phát triển nông nghiệp huyện Đắc Chưng.

1.2. Vai trò của nông nghiệp đối với kinh tế xã hội Sê Kong

Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế tỉnh Sê Kong nói chung và huyện Đắc Chưng nói riêng. Ngành này không chỉ cung cấp lương thực, thực phẩm cho người dân mà còn là nguồn cung nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và là mặt hàng xuất khẩu tiềm năng. Sản xuất nông nghiệp tạo ra công ăn việc làm và thu nhập cho đại bộ phận dân cư, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Do đó, việc thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững có ý nghĩa quyết định trong công cuộc xóa đói giảm nghèo, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người dân, đồng thời đảm bảo sự ổn định xã hội và an ninh quốc phòng tại một địa bàn chiến lược như Đắc Chưng.

II. Thách thức lớn trong phát triển nông nghiệp huyện Đắc Chưng

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình phát triển nông nghiệp huyện Đắc Chưng vẫn đối mặt với hàng loạt thách thức và hạn chế. Báo cáo của luận văn chỉ rõ, nền sản xuất nông nghiệp của huyện vẫn mang nặng tính tự cung tự cấp, manh mún, nhỏ lẻ. Tình trạng độc canh cây lúa còn phổ biến, trong khi các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao chưa được phát triển tương xứng. Năng suất cây trồng, vật nuôi và năng suất lao động nhìn chung còn thấp. Một trong những rào cản lớn nhất là cơ sở hạ tầng yếu kém. Hệ thống giao thông, thủy lợi, điện và các dịch vụ hỗ trợ sản xuất chưa được đầu tư đồng bộ, gây khó khăn cho việc vận chuyển vật tư và tiêu thụ nông sản. Tỷ lệ hộ nghèo còn cao, đời sống người dân gặp nhiều khó khăn, hạn chế khả năng tái đầu tư vào sản xuất. Bên cạnh đó, việc áp dụng khoa học công nghệ vào nông nghiệp còn rất chậm, đặc biệt là công nghệ sau thu hoạch, dẫn đến tỷ lệ tổn thất cao. Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm và ô nhiễm môi trường từ hoạt động sản xuất cũng đang là những vấn đề cấp bách cần giải quyết. Những hạn chế này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để đưa nông nghiệp Đắc Chưng vượt qua giai đoạn khó khăn, hướng tới phát triển hiệu quả và bền vững.

2.1. Thực trạng sản xuất manh mún và cơ sở hạ tầng yếu kém

Theo phân tích trong giai đoạn 2013-2017, hình thức kinh tế nông hộ quy mô nhỏ vẫn chiếm đa số tại Đắc Chưng. Tình trạng đất đai phân tán, manh mún cản trở việc cơ giới hóa và hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Thêm vào đó, cơ sở hạ tầng như hệ thống thủy lợi chưa đáp ứng được nhu cầu, dẫn đến tình trạng thiếu nước sản xuất thường xuyên xảy ra ở nhiều nơi. Giao thông nông thôn còn khó khăn, làm tăng chi phí vận chuyển và giảm sức cạnh tranh của nông sản. Thực trạng này kìm hãm sự phát triển của nền kinh tế nông nghiệp hiện đại.

2.2. Tác động từ điều kiện tự nhiên và trình độ dân trí

Huyện Đắc Chưng có địa hình chủ yếu là đồi núi dốc, gây khó khăn cho canh tác và dễ bị xói mòn, rửa trôi. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt cùng với các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất. Về mặt xã hội, trình độ dân trí và nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế. Các tập quán canh tác lạc hậu vẫn còn tồn tại, gây khó khăn cho việc tiếp thu và áp dụng các tiến bộ khoa học công nghệ. Đây là những rào cản xã hội cần được tháo gỡ thông qua các chương trình đào tạo, khuyến nông hiệu quả để thúc đẩy phát triển nông nghiệp.

2.3. Hạn chế trong liên kết kinh tế và tiếp cận thị trường

Một trong những điểm yếu lớn của nền nông nghiệp huyện Đắc Chưng là sự thiếu vắng các mô hình liên kết kinh tế hiệu quả. Mối liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Người nông dân chủ yếu sản xuất tự phát và bán sản phẩm cho thương lái nên thường bị ép giá. Việc xây dựng thương hiệu và tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định cho nông sản địa phương chưa được chú trọng. Thiếu thông tin thị trường làm cho việc định hướng chuyển dịch cơ cấu sản xuất gặp nhiều khó khăn, dẫn đến tình trạng "được mùa mất giá" vẫn thường xuyên xảy ra.

III. Phương pháp chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp tại Đắc Chưng

Để giải quyết các tồn tại, một trong những giải pháp trọng tâm được đề xuất cho phát triển nông nghiệp huyện Đắc Chưng là đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp. Quá trình này phải được thực hiện một cách hợp lý, dựa trên lợi thế so sánh của địa phương và tín hiệu của thị trường. Thay vì tập trung vào độc canh cây lúa, huyện cần hướng tới một nền nông nghiệp đa dạng, toàn diện. Cụ thể, cần giảm dần tỷ trọng ngành trồng trọt, đặc biệt là cây lương thực trên những diện tích kém hiệu quả, và tăng tỷ trọng ngành chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp. Trong nội bộ ngành trồng trọt, cần ưu tiên phát triển các loại cây công nghiệp có giá trị kinh tế cao, cây ăn quả, rau màu phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng. Đối với ngành chăn nuôi, việc chuyển đổi từ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang các mô hình trang trại, gia trại tập trung, áp dụng giống mới và quy trình kỹ thuật tiên tiến là hướng đi tất yếu. Quá trình chuyển dịch cơ cấu này phải gắn liền với việc hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, chuyên canh, tạo ra khối lượng sản phẩm lớn, đồng đều về chất lượng để đáp ứng yêu cầu của công nghiệp chế biến và xuất khẩu. Đây là con đường chiến lược để nâng cao giá trị gia tăng và hiệu quả của sản xuất nông nghiệp tại Đắc Chưng.

3.1. Định hướng từ độc canh sang đa dạng hóa cây trồng vật nuôi

Giải pháp cốt lõi là phá vỡ thế độc canh của cây lúa, vốn có năng suất không cao trên địa hình đồi núi. Luận văn đề xuất quy hoạch lại vùng sản xuất, xác định các loại cây trồng và vật nuôi chủ lực phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái. Cần khuyến khích nông dân trồng xen canh, gối vụ, phát triển các mô hình nông - lâm kết hợp để vừa tăng thu nhập, vừa bảo vệ môi trường đất. Việc đa dạng hóa sản phẩm giúp giảm thiểu rủi ro do biến động thị trường và thiên tai, tạo ra một cơ cấu kinh tế nông nghiệp vững chắc hơn.

3.2. Phát triển nông nghiệp hàng hóa gắn liền với thị trường

Chuyển dịch cơ cấu phải lấy thị trường làm mục tiêu. Thay vì sản xuất những gì mình có, cần sản xuất những gì thị trường cần. Điều này đòi hỏi phải tăng cường công tác dự báo, cung cấp thông tin thị trường cho người dân và doanh nghiệp. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại cho các nông sản chủ lực của huyện Đắc Chưng. Việc phát triển sản xuất hàng hóa quy mô lớn sẽ thu hút đầu tư vào lĩnh vực chế biến, tạo ra chuỗi giá trị hoàn chỉnh và nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản địa phương.

IV. Bí quyết gia tăng các nguồn lực cho nông nghiệp Đắc Chưng

Gia tăng và sử dụng hiệu quả các nguồn lực là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của quá trình phát triển nông nghiệp huyện Đắc Chưng. Các nguồn lực chính bao gồm đất đai, vốn, lao động, và khoa học công nghệ. Về đất đai, cần đẩy mạnh công tác quy hoạch, rà soát lại quỹ đất để bố trí sản xuất hợp lý, khuyến khích tích tụ ruộng đất để hình thành các trang trại quy mô lớn. Về vốn, cần có chính sách tín dụng ưu đãi, thu hút đầu tư từ khu vực tư nhân vào nông nghiệp, nông thôn, đặc biệt là các dự án công nghệ cao và chế biến sâu. Đối với nguồn lực lao động, việc đào tạo nghề, nâng cao trình độ cho nông dân là nhiệm vụ cấp bách. Cần tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật canh tác, chăn nuôi tiên tiến. Đồng thời, phải đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng và hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật, bao gồm hệ thống thủy lợi, giao thông nội đồng, mạng lưới điện và các cơ sở cung ứng dịch vụ. Việc gia tăng đồng bộ cả về số lượng và chất lượng các yếu tố nguồn lực sẽ tạo ra nền tảng vật chất vững chắc, thúc đẩy sản xuất nông nghiệp phát triển theo chiều sâu, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.

4.1. Tối ưu hóa sử dụng đất đai và huy động nguồn vốn

Chính sách đất đai cần linh hoạt hơn để tạo điều kiện cho quá trình tích tụ, tập trung đất đai. Việc giao đất, cho thuê đất lâu dài sẽ giúp nông dân và doanh nghiệp yên tâm đầu tư. Song song đó, cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn, từ ngân sách nhà nước, tín dụng ngân hàng đến vốn đầu tư của doanh nghiệp và người dân. Khuyến khích các mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng nông nghiệp là một giải pháp hiệu quả để huy động nguồn lực xã hội.

4.2. Nâng cao chất lượng lao động và hiện đại hóa cơ sở vật chất

Chất lượng lao động là yếu tố quyết định khả năng hấp thụ công nghệ mới. Do đó, cần chú trọng đào tạo nghề cho lao động nông thôn, gắn đào tạo với nhu cầu thực tiễn của sản xuất. Về cơ sở vật chất, ưu tiên đầu tư hoàn thiện hệ thống thủy lợi để chủ động tưới tiêu, nâng cấp hệ thống giao thông để kết nối các vùng sản xuất với thị trường. Việc hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để thực hiện cơ giới hóa và áp dụng các quy trình sản xuất tiên tiến, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp tại tỉnh Sê Kong.

V. Hướng dẫn mô hình liên kết và thâm canh tại huyện Đắc Chưng

Để nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh, phát triển nông nghiệp huyện Đắc Chưng cần tập trung vào hai giải pháp đột phá: xây dựng các mô hình liên kết kinh tế và tăng cường thâm canh. Liên kết kinh tế, bao gồm cả liên kết ngang (giữa các nông hộ) và liên kết dọc (giữa nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp), là chìa khóa để giải quyết bài toán sản xuất nhỏ lẻ và thị trường tiêu thụ. Cần lựa chọn các mô hình liên kết hiệu quả, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân, cung cấp vật tư đầu vào, hướng dẫn kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm đầu ra cho nông dân. Song song với liên kết, việc đẩy mạnh thâm canh là bắt buộc để gia tăng năng suất trên một đơn vị diện tích. Thâm canh trong nông nghiệp hiện đại không chỉ là tăng cường đầu tư phân bón, lao động mà còn là việc áp dụng đồng bộ các tiến bộ khoa học công nghệ như giống mới, quy trình canh tác bền vững, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và công nghệ sau thu hoạch. Việc kết hợp hài hòa giữa tổ chức lại sản xuất thông qua liên kết kinh tế và nâng cao trình độ kỹ thuật qua thâm canh sẽ tạo ra một nền sản xuất nông nghiệp hiệu quả, bền vững và có giá trị gia tăng cao.

5.1. Xây dựng các chuỗi liên kết kinh tế dọc và ngang bền vững

Cần khuyến khích và hỗ trợ thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã kiểu mới, làm cầu nối giữa các nông hộ và doanh nghiệp. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành các cơ chế, chính sách hỗ trợ, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia liên kết. Một chuỗi liên kết kinh tế bền vững phải đảm bảo hài hòa lợi ích, chia sẻ rủi ro và minh bạch thông tin, từ đó thúc đẩy phát triển nông nghiệp hàng hóa một cách ổn định.

5.2. Áp dụng kỹ thuật thâm canh để gia tăng năng suất cây trồng

Công tác khuyến nông cần được đẩy mạnh để chuyển giao các kỹ thuật thâm canh tiên tiến đến người dân. Các biện pháp này bao gồm: sử dụng giống xác nhận có năng suất cao, chất lượng tốt; bón phân cân đối, hợp lý; áp dụng hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước; và cơ giới hóa các khâu làm đất, gieo trồng, thu hoạch. Tăng cường thâm canh không chỉ giúp gia tăng sản lượng mà còn góp phần nâng cao chất lượng nông sản, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong và ngoài nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển phát triển nông nghiệp huyện đắc chưng tỉnh sê kong nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận vẻ phát triển nông nghiệp huyện Đắc Chưng, tinh Sê Kong, CHDCND Lào. Thực trạng phát triển nông nghiệp của huyện Đắc Chưng, tỉnh Sẽ Kong, CHDCND Lio. Giải pháp phát triển nông nghiệp của huyện Đắc Chưng, tỉnh Sê Kong, CHDCND Lào.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Phát triển nông nghiệp là đối tượng quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học, các nhà hoạch định chính sách nhằm mục tiêu phát triển kinh tế, văn hoá - xã hội và môi trường. Nông nghiệp không chỉ cung cấp lương thực, thực phẩm cho tiêu dùng, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp mà còn tạo ra công ăn việc làm, thu nhập cho đại bộ phận dân số của Lào; nên trong quá trình phát triển kinh tế vấn đề nông nghiệp luôn là mối quan tâm nghiên cứu. của các nhà lý luận, nhà kinh tế học, nhà hoạch định chính sách và các tổ chức, Theo Lewis ( 1954 ) dai dign cho trường phái Tân cỗ điển, muốn phát triển nông nghiệp thì phải chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp.

Khu vực nông nghiệp tổn tại tình trạng dư thừa lao động và lao động. dư thừa này sẽ chuyển sang khu vực công nghiệp. Theo Torado ( 1990 )_cho rằng sự phát triển nông nghiệp là quá trình chuyển đổi từ độc canh tới đa dạng hóa rồi chuyên môn hóa. Bằng cách tiệm.

cận với mô hình hàm sản xuất Sun Sang Park ( 1992 ) cho rằng sự hình thành và quá trình phát triển nông nghiệp trải qua 3 giai đoạn: Sơ khai, đang phát triển và phát triển. Mỗi giai đoạn phát triển, sản lượng nông nghiệp phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau. Giai đoạn sơ khai, sự phát triển nông nghiệp chỉ dựa vào khai thác yếu tố từ tự nhiên và lao động (chủ yếu theo chiều rộng). Giai đoạn đang phát triển, ngoài các yếu tố ban đầu còn dựa vào các yếu tố.

đầu vào được sản xuất từ khu vực công nghiệp (phân bón hóa học). Giai đoại phát triển nhờ sử dụng các yếu tố sản xuất từ công nghiệp đặc biệt là máy móc và kỹ thuật hiện đại mà năng xuất nông nghiệp tăng lên. Trung tâm nghiên cứu nông nghiệp quốc tế của Oxtraylia ( ACIAR ) kết hợp với khoa kinh tế và phát tr én nông thôn, Trường Đại Học Nông. Nghiệp I, Hà Nội (2007) nghiên cứu " Phát triển nông nghiệp và chính sách đất đai ở Việt Nam” đã đưa ra những quan điểm về sự phụ thuộc của phát triển Nông nghiệp Việt Nam vào sự sử dụng có hiệu quả nguồn đắt đai.

đó đã nêu lên tầm quan trọng của việc sử dụng linh hoạt đất nông nghiệp. trong nền kinh tế thị trường và khuyến nghị Chính Phủ trong việc ban hành chính sách về giá nông nghiệp, chính sách lãi suất, chính sách đất nông nghiệp. đằng thời dự báo về những gì có thể xây ra với thị trường đất đai và sự phát triển nông nghiệp của Việt Nam. Nghiên cứu Việt Nam hướng tới 2010 ( 2001) do Bộ kế hoạch và Đầu tư chủ trì và được Cơ Quan phát triển của Liên Hop Quée (UNDP) tài trợ có bàn đến phát triển nông nghiệp và hội nhập kinh tế.

Nghiên cứu này cho rằng. “Hội nhập và tăng trưởng kinh tế sẽ mang lại thay đổi và cả rủi ro, những rủi ro lớn nhất chính là không theo đuổi tự do hóa sâu sắc, bởi vì tăng trưởng sẽ. làm tôn hại tat cả các mục tiêu phát triển của Việt Nam”, nghiên cứu này thôi thúc Việt Nam hãy tận dụng tối đa hội nhập kinh tế để tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, trong đó có nông nghiệp và điều kiện giảm nghèo đói nhanh, phát triển nông thôn và gia tăng hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Bùi Quang Bình (2011) trong tác phẩm “Di dân trong quá trình phát triển kinh tế Việt Nam, trường hợp của Miễn Trung- Tây Nguyên” NXB Lao động xã hội, đã nêu ra một số giải pháp đẩy nhanh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nông nghiệp và nông thôn như: Đẩy mạnh phát triển nền nông nghiệp hàng hóa; áp dụng rộng rãi tiến bộ khoa học — công nghệ vào công nghệ sản xuất nông nghiệp, nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp, phát triển mạnh công nghiệp chế biến, đẩy nhanh hơn cơ chế hóa ở nông thôn; xây dựng kết cấu hạ tằng kinh tế, xã hội nông thôn; xây dựng hợp lý cơ cấu sản xuất nông.

nghiệp; phát triển mạnh dịch vụ ở nông thôn. Vo Xuân Tiến (2015) “Đẩy mạnh tái cơ cấu nông nghỉ p Việt Nam” trong bài viết này đã làm rõ các nội dung: Tái cơ cấu nông nghiệp, những hạn chế của tái cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam hiện nay, một số yêu cầu khi tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Từ đó đề ra các giải pháp đây mạnh tái cơ cấu. nông nghiệp đó là hoàn thiện công tác quy hoạch ngành nông nghiệp, gia tăng năng lực cạnh tranh của hàng hóa nông sản, đặc biệt là hàng hóa xuất khẩu; tăng cường đầu tư cho nông nghiệp; thu hút và khuyến khích tư nhân đầu tư vào nông nghiệp; hoàn thiện thể chế thúc đẩy tái cơ cấu ngành nông nghiệp phát triển khoa học-công nghệ trong nông nghiệp.

Tiền trình tái cơ cấu chỉ có thể thành công khi có được sự chung tay của các chủ thể trong nông nghiệp. Do đó nâng cao nhận thức của những người làm nông nghiệp là rất cần thiết Tai Công hòa Dân chủ Nhân dân Lào, phát triển nông thôn được xem là vấn đề mới mẻ, hiện nay có một số công trình nghiên cứu liên quan sau đây: ~ “Tổng kết thực hiện xây dựng cơ bản chính trị, phát triển nông thôn. và xóa đối giảm nghèo năm 2013-2014 và Mục tiêu, phương hướng năm 2014-2015"của Ban Phát triển nông thôn và xóa đói giảm nghèo Trung ương. ~ “Báo cáo tổng kết 5 năm kế hoạch tổ chức thực hiện phát triển kinh tế.

~ xã hội Công hòa Dân chủ Nhân dân Lào giai đoạn 2011-2015. Mục tiêu, phương hướng giai đoạn năm 2016 - 2020” của Bộ Kế hoạch và Đầu tư ~ "Báo cáo tổng kết 5 năm thực hiện về việc phát triển nông lâm nghiệp. huyện Đắc Chưng tỉnh Sẽ Kong giai đoạn 2011 - 2015. Mục tiêu, phương, hướng giai đoạn năm 2016 - 2020" của Sở Nông nghiệp và Lâm nghiệp tỉnh Sẽ Kong đã nghiên cứu một cách cơ bản về phát triển bền vững, phát triển nông nghiệp bền vững và đưa ra những bài học kinh nghiệm, giải pháp góp.

phần phát triển nông nghiệp bền vững. Dé góp phẩn thực hiện đường lối công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông. nghiệp nông thôn do Đảng nhân dân cách mạng (NDCM) Lào khởi xướng và sóp phần cung cấp luận cứ, luân chứng khoa học cho phát triển nông nghỉ P, nông thôn trong điều kiện mới, nhiều tác giả Lào đã quan tâm và nghiên cứu về chủ để này. Nỗi bật có các công trình sau: ~ "Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về phát triển kinh tế nhà nước theo hướng sản xuất hàng hoá tại tỉnh UĐômXXay Cộng hòa Dân chủ "Nhân đân Lào)" của Kham Phao Sy LiSouk: đã phân tích và làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn và phương hướng giải pháp trong việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với việc phát triển kinh tế nông nghiệp.

Luận văn này chỉ nghiên cứu góc độ quản lý nhà nước đối với kinh tế nông nghiệp của tỉnh Uđômxay trong khoảng thời từ năm 2000 đến 2007. Theo tác giả để cho sản xuất nông nghiệp phát triển én định thì nhà nước phải có sự quản lý để làm. cho sự cân bằng giữa thị trường đầu vào và thị trường đầu ra. Vì vậy, nhà nước cần phải xây dựng được một hệ thống các biện pháp chính sách đồng bộ, hữu hiệu trong việc đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực, đặc biệt là ở nông.

Và đặc biệt hoàn thiện và chỉ đạo tốt một số chính sách kinh tế chủ yếu. sau như: Chính sách về ruộng đất, sách về thị trường, chính sách về khoa học - công nghệ, chí sách về thuế, chính sách áp dụng tỷ giá hồi đoái, chính sách trợ cấp và trợ giá nông sản. ~ "Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp ở tỉnh Viêng Chan Cong hòa Dân chủ Nhân dân Lào trong giai đoạn từ nay đến 2010" của Neng Yang, Chay Vang Manh. Trên cơ sở nhận thức vấn đề lý luận chung về cơ cấu kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, luận văn để xuất những phương.

hướng và giải pháp chủ yếu thúc đầy chuyển dịch cơ cầu kinh tế nông nghiệp nhằm phát t toàn diện kinh tế - xã hội nông thôn tỉnh Viêng Chăn trong. thời gian tới. Như vậy, đã có một số công trình nghiên cứu về chủ đề nông nghiệp, nông thôn của một số địa phương của Lào, song các công trình đó hoặc là tiếp cận dưới góc độ kinh tế quản lý hoặc chuyên ngành kinh tế nông nghiệp mà chưa có công trình nào nghiên cứu theo góc độ kinh tế phát triển. Có thể nói, trên góc độ tông kết và hệ thống hóa các vấn đẻ lý luận và nội dung của phát triển nông nghiệp Huyện Dic Chung tinh Sê Kong, vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu hoàn chỉnh về vấn đề này.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE PHAT TRIEN NONG NGHIỆP 1.1, VAI TRO VA DAC DIEM CUA SAN XUAT NONG NGHIỆP. Một số khái niệm về nông nghiệp. Nông nghiệp là một trong những ngành sản xuất vật chất quan trọng. của nền kinh tế quốc dân (còn là ngành duy nhất sản xuất được lương thực, thực phẩm).

Hoạt động nông nghiệp có từ lâu đời, nên còn được coi là lĩnh vực sản xuất truyền thống; hoạt động này không những gắn liền với các yếu tổ kinh tế, xã hội, mà còn gắn với các yếu tố tự nhiên. Nông nghiệp nếu xét theo đối tượng sản xuất của nó sẽ bao hàm các ngành: Trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và thuỷ sản Nông nghiệp tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào hiện nay với xuất phát điểm bắt đầu từ một nước nông nghiệp, đời sống của đa số dân cư còn khó khăn vì vậy mà nông nghiệp phải được coi là mặt trận hàng đầu, trong đó đây nhanh phát triển kinh tế nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hoá. Nó không chỉ cung cấp đầy đủ vững chắc hàng hoá nông sản cho tiêu dùng, cho sản xuất mà nó còn tạo điều kiện thành công của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, tạo ra sự biển đổi sâu sắc toàn diện kinh tế - xã hội, trước hết là ở nông thôn. Để kinh tế nông nghiệp thể hiện và đảm trách được vai trò quan trọng , tinh cần xây dựng được một nền nông nghiệp toàn diện, chuyên môn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ