Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực hành chính tại tỉnh Xêkông, Lào

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển nguồn nhân lực hành chính tại tỉnh Xêkông, Lào, phân tích các yếu tố và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực hành chính Xêkong

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghệ 4.0, phát triển nguồn nhân lực được xem là chiến lược trọng yếu quyết định sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Đối với nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, một quốc gia đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự công vụ lại càng trở nên cấp thiết. Luận văn thạc sĩ của Bounthong Keodouangdy (2022) đã chỉ rõ, phát triển nguồn nhân lực hành chính tại tỉnh Xêkong không chỉ là nhiệm vụ nội tại của tỉnh mà còn là yếu tố then chốt, góp phần vào thành công của công cuộc cải cách hành chính quốc gia. Nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng để xây dựng một bộ máy chính quyền hiệu quả, minh bạch và có năng lực thực thi chính sách. Tỉnh Xêkong, với vị trí địa lý chiến lược và tiềm năng kinh tế chưa được khai thác hết, đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ. Để thực hiện mục tiêu này, việc đầu tư vào con người, cụ thể là đội ngũ cán bộ, công chức (CBCC), phải được đặt lên hàng đầu. Một đội ngũ CBCC có trình độ chuyên môn vững vàng, kỹ năng nghiệp vụ thành thạo và nhận thức chính trị đúng đắn sẽ là động lực chính để thúc đẩy kinh tế - xã hội, cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao đời sống người dân. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển nguồn nhân lực hành chính của tỉnh, đáp ứng yêu cầu trong giai đoạn mới. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ nhân sự công vụ chuyên nghiệp, đủ năng lực để đưa Xêkong vượt qua thách thức và hội nhập thành công.

1.1. Tầm quan trọng của nhân lực công trong cải cách hành chính

Nguồn nhân lực công vụ là nhân tố quyết định sự thành bại của mọi cuộc cải cách hành chính. Các chính sách dù hoàn thiện đến đâu cũng không thể đi vào cuộc sống nếu thiếu một đội ngũ thực thi có năng lực. Theo nghiên cứu, cán bộ, công chức là cầu nối trực tiếp giữa nhà nước và người dân, là người trực tiếp triển khai các chủ trương, chính sách. Do đó, chất lượng của đội ngũ này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Việc phát triển nguồn nhân lực hành chính giúp nâng cao năng lực hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện và giám sát, đánh giá. Điều này tạo ra một nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại, phục vụ tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp, góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Lào.

1.2. Bối cảnh kinh tế xã hội đặc thù của tỉnh Xêkong Lào

Tỉnh Xêkong là một tỉnh biên giới nằm ở phía Đông Nam nước Lào, với cơ cấu kinh tế chủ yếu là nông nghiệp. Luận văn chỉ ra rằng, dù có nhiều tiềm năng về tài nguyên thiên nhiên và vị trí địa lý, kinh tế của tỉnh phát triển chưa tương xứng. Tốc độ tăng trưởng GRDP giai đoạn 2016-2020 đạt trung bình 7%, nhưng GDP bình quân đầu người vẫn thấp so với cả nước. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một đội ngũ cán bộ, công chức đủ trình độ và năng lực để tham mưu, hoạch định các chiến lược phát triển đột phá. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của công nghệ thông tin cũng đòi hỏi chất lượng nguồn nhân lực phải được nâng cao để thích ứng và tận dụng cơ hội.

II. Thực trạng và thách thức trong công tác nhân sự tỉnh Xêkong

Công tác phát triển nguồn nhân lực hành chính tại tỉnh Xêkong trong giai đoạn 2016-2020 đã đạt được một số thành tựu nhất định, tuy nhiên vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức lớn. Phân tích từ luận văn của Bounthong Keodouangdy (2022) cho thấy những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết. Về cơ cấu, đội ngũ nhân sự có sự mất cân đối rõ rệt về giới tính, độ tuổi và sự phân bổ giữa các phòng ban, đơn vị. Cụ thể, số liệu cho thấy tỷ lệ nam giới vẫn chiếm đa số và cơ cấu độ tuổi chưa đảm bảo tính kế thừa. Về chất lượng, mặc dù trình độ học vấn đã được cải thiện, nhưng trình độ chuyên môn và kỹ năng thực tiễn của nhiều cán bộ, công chức vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới. Các kỹ năng quan trọng như ngoại ngữ, tin học, và kỹ năng xử lý tình huống còn yếu. Bên cạnh đó, nhận thức về kỷ luật, trách nhiệm và tác phong làm việc của một bộ phận CBCC chưa cao. Các chính sách tạo động lực thúc đẩy, như tiền lương, đãi ngộ và cơ hội thăng tiến, còn nhiều bất cập, chưa thực sự tạo ra sức hút và giữ chân người tài. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả khách quan và chủ quan, đòi hỏi phải có một cái nhìn toàn diện và các giải pháp đồng bộ để khắc phục, nhằm xây dựng một nền hành chính thực sự hiệu quả và chuyên nghiệp.

2.1. Phân tích sự mất cân đối về cơ cấu cán bộ công chức

Theo số liệu khảo sát và thống kê trong giai đoạn 2016-2020 (Bảng 2.4, Bảng 2.5), cơ cấu nguồn nhân lực hành chính tỉnh Xêkong bộc lộ sự thiếu hợp lý. Tỷ lệ nữ giới trong bộ máy hành chính còn thấp, chưa phản ánh đúng cơ cấu dân số và chưa phát huy hết tiềm năng của lao động nữ. Về độ tuổi, cơ cấu nhân sự có xu hướng già hóa ở một số vị trí lãnh đạo, trong khi đội ngũ kế cận còn mỏng, thiếu kinh nghiệm. Sự phân bổ CBCC giữa các sở, ban, ngành cũng chưa đồng đều, dẫn đến tình trạng nơi thừa, nơi thiếu nhân lực, ảnh hưởng đến hiệu quả công việc chung. Việc xây dựng một cơ cấu nguồn nhân lực hợp lý là bài toán đầu tiên cần giải quyết trong chiến lược phát triển nhân sự của tỉnh.

2.2. Hạn chế về trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp

Mặc dù số lượng CBCC có trình độ đại học và sau đại học tăng lên, nhưng chất lượng đào tạo và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn còn hạn chế. Kết quả khảo sát (Bảng 2.9) cho thấy một bộ phận CBCC vẫn yếu về trình độ chuyên môn sâu. Đặc biệt, các kỹ năng nghề nghiệp như kỹ năng phân tích, hoạch định chính sách, kỹ năng giao tiếp hành chính, và kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin còn yếu kém (Bảng 2.12). Đây là rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước và thực hiện chính phủ điện tử. Công tác đào tạo, bồi dưỡng tuy được tổ chức nhưng chưa thực sự đi vào chiều sâu và chưa bám sát nhu cầu thực tế của từng vị trí công việc.

2.3. Bất cập trong chính sách đãi ngộ và tạo động lực làm việc

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế về chất lượng nhân lực là do các chính sách tạo động lực thúc đẩy chưa hiệu quả. Kết quả khảo sát (Bảng 2.17, Bảng 2.18) chỉ ra rằng, nhiều CBCC chưa hài lòng với chính sách tiền lương và các chế độ đãi ngộ hiện hành, cho rằng chúng chưa tương xứng với công sức bỏ ra và chưa đảm bảo mức sống. Các chính sách về đề bạt, bổ nhiệm và quy hoạch cán bộ đôi khi còn thiếu minh bạch, công bằng, làm giảm động lực phấn đấu của nhân viên. Môi trường làm việc tại một số cơ quan chưa thực sự chuyên nghiệp, thiếu tính cạnh tranh lành mạnh, cũng là yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần và thái độ làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức.

III. Giải pháp đào tạo phát triển nguồn nhân lực hành chính

Để giải quyết những tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và chiến lược nhằm phát triển nguồn nhân lực hành chính tại tỉnh Xêkong. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao toàn diện năng lực của đội ngũ CBCC, từ kiến thức, kỹ năng đến thái độ làm việc. Trước hết, cần phải đổi mới và nâng cao chất lượng công tác đào tạo, bồi dưỡng. Các chương trình đào tạo phải được xây dựng dựa trên phân tích nhu cầu thực tế của từng vị trí công việc, thay vì đào tạo dàn trải. Nội dung cần cập nhật kiến thức quản lý hiện đại, kỹ năng chuyên môn sâu và đặc biệt chú trọng đến các kỹ năng mềm thiết yếu. Bên cạnh đào tạo chính quy, cần đa dạng hóa các hình thức học tập như hội thảo, tọa đàm, tự học có hướng dẫn, và luân chuyển công tác để CBCC có cơ hội cọ xát thực tiễn. Việc nâng cao kỹ năng công nghệ thông tin và ngoại ngữ phải được xem là nhiệm vụ bắt buộc để đáp ứng yêu cầu của chính phủ điện tử và hội nhập quốc tế. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế riêng cho từng nhóm đối tượng, từ cấp lãnh đạo, quản lý đến chuyên viên, đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả. Việc đánh giá sau đào tạo cũng cần được thực hiện nghiêm túc để đo lường mức độ tiến bộ và khả năng áp dụng vào công việc của cán bộ, công chức.

3.1. Hoàn thiện công tác đào tạo bồi dưỡng chuyên môn

Giải pháp cốt lõi là phải xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng dài hạn và hàng năm, dựa trên quy hoạch cán bộ và kết quả đánh giá năng lực. Nội dung đào tạo cần tập trung vào việc cập nhật kiến thức về quản lý nhà nước, pháp luật, kinh tế thị trường và các lĩnh vực chuyên ngành mà tỉnh đang ưu tiên phát triển. Cần kết hợp giữa đào tạo trong nước và gửi cán bộ đi học tập kinh nghiệm ở các quốc gia phát triển, đặc biệt là các nước trong khu vực có mô hình hành chính hiệu quả. Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ giảng viên kiêm chức là các chuyên gia, các nhà quản lý giàu kinh nghiệm thực tiễn để trực tiếp truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho đội ngũ cán bộ, công chức.

3.2. Phương pháp phát triển kỹ năng mềm và kỹ năng công nghệ

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, và tư duy phản biện là cực kỳ quan trọng. Cần tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu về các kỹ năng này. Đối với kỹ năng công nghệ, cần có lộ trình đào tạo bắt buộc về sử dụng thành thạo các phần mềm văn phòng, hệ thống quản lý văn bản điện tử và các ứng dụng phục vụ cải cách hành chính. Khuyến khích và tạo điều kiện cho CBCC tự học, nâng cao trình độ ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh và tiếng Việt, để phục vụ công tác đối ngoại và hợp tác quốc tế. Việc đánh giá định kỳ các kỹ năng này sẽ là cơ sở để quy hoạch và bổ nhiệm cán bộ.

IV. Cách tạo động lực và xây dựng môi trường làm việc hiệu quả

Đào tạo chỉ là một phần, để phát triển nguồn nhân lực hành chính tại tỉnh Xêkong một cách bền vững, việc tạo động lực và xây dựng một môi trường làm việc tích cực là yếu tố không thể thiếu. Một đội ngũ nhân sự dù được đào tạo tốt cũng sẽ không thể phát huy hết năng lực nếu thiếu đi động lực thúc đẩy từ bên trong và các chính sách hỗ trợ từ tổ chức. Do đó, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải cải cách toàn diện chính sách tiền lương và chế độ đãi ngộ. Tiền lương cần được xây dựng theo vị trí việc làm, gắn với mức độ phức tạp của công việc và kết quả thực hiện nhiệm vụ, đảm bảo mức sống và có tính cạnh tranh. Bên cạnh lương, cần có các chính sách phúc lợi khác như bảo hiểm, hỗ trợ nhà ở, tạo điều kiện học tập cho con em CBCC. Đồng thời, phải xây dựng một cơ chế đánh giá, thi đua khen thưởng công bằng, minh bạch. Kết quả đánh giá phải là thước đo chính để thực hiện khen thưởng, kỷ luật, quy hoạch và bổ nhiệm, tránh tình trạng cào bằng. Việc xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi mọi cán bộ, công chức được tôn trọng, có cơ hội phát triển và đóng góp ý kiến, sẽ khơi dậy sự sáng tạo và lòng trung thành của họ đối với tổ chức.

4.1. Cải cách chính sách tiền lương và chế độ đãi ngộ

Cần nghiên cứu và đề xuất với Trung ương về một cơ chế chính sách tiền lương đặc thù cho các tỉnh miền núi, biên giới như Xêkong để thu hút và giữ chân nhân tài. Lương phải được trả dựa trên hiệu quả công việc (performance-based pay), không chỉ dựa vào thâm niên. Ngoài ra, cần xây dựng các chính sách đãi ngộ phi tài chính hấp dẫn như tạo cơ hội học tập nâng cao trình độ, vinh danh các cá nhân có thành tích xuất sắc, và quan tâm đến đời sống tinh thần của cán bộ, công chức và gia đình họ. Một hệ thống đãi ngộ toàn diện sẽ là động lực thúc đẩy mạnh mẽ nhất.

4.2. Xây dựng văn hóa công vụ và quy trình làm việc minh bạch

Một môi trường làm việc tích cực được xây dựng trên nền tảng văn hóa công vụ chuyên nghiệp và các quy trình minh bạch. Cần xác định rõ trách nhiệm, quyền hạn của từng vị trí công việc. Quy trình đề bạt, bổ nhiệm phải được công khai, dựa trên các tiêu chí rõ ràng và đánh giá khách quan. Khuyến khích tinh thần hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm giữa các đồng nghiệp và các phòng ban. Lãnh đạo các cấp cần đi đầu trong việc xây dựng một môi trường làm việc dân chủ, cởi mở, lắng nghe và tôn trọng ý kiến của cấp dưới. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả công việc mà còn tăng cường sự gắn kết của cán bộ, công chức với cơ quan.

V. Định hướng chiến lược nguồn nhân lực Xêkong đến năm 2030

Dựa trên các phân tích và giải pháp đã đề xuất, việc phát triển nguồn nhân lực hành chính tại tỉnh Xêkong cần một tầm nhìn và định hướng chiến lược dài hạn. Mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng được một đội ngũ cán bộ, công chức có cơ cấu hợp lý, chuyên nghiệp, đủ năng lực và phẩm chất, đáp ứng yêu cầu của một nền hành chính hiện đại, phục vụ và kiến tạo phát triển. Chiến lược này phải gắn liền với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội chung của tỉnh và của quốc gia. Trước hết, cần hoàn thiện công tác quy hoạch nguồn nhân lực, dự báo chính xác nhu cầu nhân sự cả về số lượng và chất lượng cho từng ngành, từng lĩnh vực trong tương lai. Thứ hai, phải xem đầu tư cho giáo dục và đào tạo là đầu tư cho phát triển. Tỉnh cần có chính sách đặc biệt để thu hút những sinh viên giỏi, những người có trình độ cao về làm việc trong các cơ quan nhà nước. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhân sự, từ khâu tuyển dụng, đánh giá, đào tạo đến quản lý hồ sơ, nhằm tăng tính minh bạch và hiệu quả. Cuối cùng, cần tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực từ các nước tiên tiến. Việc thực hiện thành công chiến lược này sẽ tạo ra bước đột phá cho sự phát triển của tỉnh Xêkong.

5.1. Tầm nhìn phát triển bền vững cho đội ngũ nhân sự công

Tầm nhìn đến năm 2030 là đội ngũ nhân sự công của Xêkong phải đạt chuẩn khu vực về cả năng lực và đạo đức công vụ. Chất lượng nguồn nhân lực sẽ là lợi thế cạnh tranh chính của tỉnh. Để đạt được điều này, cần xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho mỗi cán bộ, công chức, tạo điều kiện cho họ phát triển tối đa tiềm năng cá nhân. Phát triển bền vững cũng có nghĩa là đảm bảo tính kế thừa liên tục giữa các thế hệ cán bộ, xây dựng một đội ngũ lãnh đạo quản lý có tâm, có tầm, đủ sức dẫn dắt tỉnh nhà trong giai đoạn phát triển mới.

5.2. Kiến nghị chính sách đối với chính quyền Trung ương và tỉnh

Để thực hiện chiến lược, luận văn đề xuất một số kiến nghị cụ thể. Đối với các cơ quan Trung ương, cần ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù hỗ trợ các tỉnh khó khăn như Xêkong trong công tác đào tạo và thu hút nhân tài. Cần phân cấp, giao quyền tự chủ nhiều hơn cho địa phương trong công tác quản lý cán bộ, công chức. Đối với UBND Tỉnh Xêkong, cần ưu tiên bố trí ngân sách cho công tác phát triển nguồn nhân lực, chỉ đạo quyết liệt việc thực hiện các giải pháp đã đề ra, và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo hiệu quả thực thi.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển phát triển nguồn nhân lực hành chính tại tỉnh xêkong nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 là cơ sở. ý luận về phát triển nguồn nhân lực hành chính công. Chương 2 phân tích thực trạng phát triển nguồn nhân lực hành chính công quận Thanh Khê, thành. Chương 3 đề xuất một số giải pháp phát triển nguồn nhân lực hành chính công quận Thanh Khê, thành phổ Đà Nẵng.

Luận van đã sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cắp và sơ cấp đẻ phân tích. thực trạng về phát triển nguồn nhân lực hảnh chính công. Chính những điều nay da tao ra sự đa dạng cho quá trình phân tích, nhân xét. Tuy nhiên, giải pháp mã luận văn đưa ra mới chỉ dừng ở mức định hướng chứ chưa đi vào nội dung cụ thể.

~ Nguyễn Thị Lê Trâm (2015), Phát triển nguồn nhân lực của tổ chức hà nước giai đoạn hội nhập, Tạp ch Tài chính. Bài viết nhắ mạnh nguồn nhân lực là nhân tố quyết định đối với sự phát triển của mỗi quốc gia, đặc biệt trong nền kinh tế tri thức, trình độ phát triển. của nguồn nhân lực là một thước đo của sự phát tri. Trên cơ sở phân tích một số hạn chế của chất lượng nguồn nhân lực, tác giả đưa ra các giải pháp đẻ phát triển nguồn nhân lực bao gồm: xây dựng chiến lược phát triển nhân lực, khuyến khích cán bộ, công chức nâng cao trình độ, huy động nguồn lực tài chính cho phát triển nhân lực và đẩy mạnh hội nhập quốc tế.

~ Nguyễn Thị Quỳnh Trang (2017), Một số giải pháp nhằm phát triển nguân nhân lực Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế, Tạp chí Khoa học - Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, Tập 14, số 2 (2017) Bài viết đánh giá thực trạng nguồn nhân lực ở Việt Nam về số lượng và chất lượng, tìm ra nguyên nhân của những hạn chế vả đề xuất các giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực ở Việt Nam trong giai đoạn hội nhập quốc tế bao gồm: xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực gắn liền với chiến. lược phát triển kinh tế xã hội, thay đổi tư duy đảo tạo, đẩy mạnh công tác lượng và hiệu quả công tác giáo dục - đảo tạo, thực hiện tốt inh sách tiền lương, khen thưởng, dai ngộ, chính sách trọng dụng nhân tài. - Huỳnh Thị Như Thảo (2018), Phát triển nguôn nhân lực, tạo động lực.

thúc đây tăng trưởng kinh tế, Tạp chí Tài chính. Bài báo đã làm rõ vai trò quan trọng của nguồn nhân lực đối với tăng trưởng kinh tế, chỉ ra những hạn chế của nguồn nhân lực và để xuất một số kiến nghị nhằm góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đây tăng. trưởng kinh tế Việt Nam trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4. Khoảng trồng nghiên cứu của luận văn Các giáo trình, báo cáo khoa học, bài viết đều nhấn mạnh về tầm quan trọng của công tác phát triển nguồn nhân lực, phân tích được thực trạng của.

nguồn nhân lực nói chung, đưa ra những giải pháp cụ thể để phát triển nguồn nhân lực khác nhau và phủ hợp với thực trạng của từng đơn vị. Các công trình nghiên cứu ứng dụng (luận văn, luận án, bải báo) khác nhau có góc độ nghiên cứu cũng khác nhau, phụ thuộc vào đặc điểm của đối tượng nghiên cứu, thời gian và không gian nghiên cứu. Có công trình nghiên cứu theo hướng định lượng, công trình nghiên cứu theo hướng định tính. Có công trình theo hướng, tiếp cận chiến lược vĩ mô, có công trình nghiên cứu theo hướng phát triển năng lực (theo hướng vi mô).

Tùy vào thực trạng nghiên cứu mà tác giả đề xuất công cụ phát triển nguồn nhân lực khác nhau. Bên cạnh đó, hiện tại vẫn. chưa có nghiên cứu nảo liên quan đến chủ đề “Phát triển nguồn nhân lực hành chính tại Tỉnh XêKong, nước Cộng hòa dân chủ Nhân dân Lào” nên để tải của tác giả không bị trùng lắp. 10 CHUONG I CƠ SỞ LÍ LUẬN CHUNG VE PHAT TRIEN NGUON NHÂN LỰC HÀNH CHÍNH 1.

MOT SO VAN DE CHUNG VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LỰC HANH CHÍNH 1. Khái niệm về nguồn nhân lực và phát lến nguồn nhân lực hành. Khdi niệm nguồn nhân lực Nguồ nhân lực là một trong những, In thiết cho quá trình tồn tại và phát triển e tổ chức. Hiện nay, có rat nhiều quan điểm tiếp cận khác nhau.

về khái niệm nguồn nhân lực. Trần Xuân Cầu, Mai Quốc Chánh (2010) “Nguồn nhân lực là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp của mỗi cá nhân có thể tham gia vào phát triển quốc gia một cách trực tiếp hoặc tiềm năng”. Như vậy, ở đây nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh. các loại vốn vật chất khác: vốn tiền tệ, công nghệ, tải nguyên thiên nhiên.

[I, trl5] Trần Kim Dung (2011) “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người của những tổ chức (với quy mô, loại hình, chức năng khác nhau) có khả năng và tiềm năng tham gia vào quá trình phát triển của tổ chức cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia, khu vực, thể giới”.256] Nguyễn Văn Điểm, Nguyễn Ngọc Quân (2012), “Nguồn lực con người cẩn được hiểu là số dân và chất lượng con người bao gồm cả thể chat và tinh than, sức khoẻ và trí tuệ, năng lực và phẩm chất”.9] Bùi Văn Nhơn (2006) cho rằng: “Nguồn lực con người là sự kết hợp thé lực và trí lực, cho thấy khả năng sáng tạo, chất lượng, hiệu quả hoạt động và triển vong mới phát triển con người” [4, Tr. " “Theo Nguyễn Tiệp (2007), “Nguồn nhân lực là một khái niệm tổng hợp. bao gồm các yếu tố số lượng, chất lượng và cơ cấu phát triển người lao động. nói chung cả ở hiện tại cũng như trong tương lai tiểm năng của mỗi tổ chức, mỗi địa phương, mỗi quốc gia, khu vực và thế giới”.

Từ các khái niệm trên có thể hiểu nguồn nhân lực là toàn bộ những. người có khả năng tham gia vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Nguồn nhân lực được xem xét nhiều khía cạnh như số lượng, khả năng về trí lực, kỹ năng, thể. lực, thái độ lao động và phong cách làm việc.

‘Tom lại, khi nói tới nguồn nhân lực trước hết cần phải hiểu đó là toàn bộ. những người có khả năng tham gia vào phát triển kinh tế - xã hội trực tiếp và các thế hệ những người sẽ tiếp tục tham gia vào phát triển kinh tế xã hội (tiềm. Nguồn nhân lực không chỉ đơn thuần là số lượng lao động có và sẽ có. mà còn bao gồm cá yếu tố thể lực, trí lực và kĩ năng lao động, thái độ lao động và phong cách làm việc b.

Nguồn nhân lực hành chính Tiếp thu quan niệm về nguồn nhân lực, theo tác giả: Nguồn nhân lực. hành chính Nhà nước hay nguồn nhân lực hành chính công là hệ thống cán bộ. công chức hành chính, là tổng thể những tiềm năng của con người, bao gồm: thể lực, trí lực và nhân cách của những con người làm việc trong các cơ quan hành chính nhà nước nhằm đáp ứng yêu nhiệm vụ, cơ cấu của cơ quan hành chính Nhà nước. Cơ quan hành chính Nhà nước là một bộ phận cấu thành bộ máy nhà nước, trực thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp cơ quan quyền lực nhà nước cùng.

cấp, hoạt động chủ yếu là hoạt động chấp hảnh, điều hành, thực hiện các hoạt động, chức năng quán lý nhà nước; có cơ cấu tổ chức và phạm vi quyền lực .đo pháp luật quy định. Luật Công chức tại Lảo xác định: "Cán bô, công chức được xác định là 12 công dân Lào được tuyển dung, bd nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong, cơ quan của Đảng Cộng sản Nhân dân Lào, cơ quan Nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội từ trung ương, cấp tỉnh thuộc biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước”. “Tóm lại, nguồn nhân lực hành chính được xem xét là tổng thể các tiềm năng của con người, bao gồm: thể lực, tí lực và nhân cách của những con người làm việc trong bộ máy hành chính nhằm đáp ứng yêu cẳu, nhiệm vụ, cơ cấu của cơ quan hành chính Nhà nước đöi hỏi. & Phátn nguôn nhân lực hành chính.

Sự phát triển nói chung được xem là quá trình vận động theo khuynh hướng đi lên từ trình độ thấp đến trình độ cao hơn, tử chưa hoàn thiện đến. Đó là sự biến đổi cả về số lượng và chất lượng của sự vật theo hướng ngày cảng hoàn thiện ở trình độ cao hơn. Tay theo từng quốc gia, phạm vỉ và từng giai đoạn cụ th thì phát triển nguồn nhân lực có mục tiêu chiến lược và chính sách cụ thé. Trong nhiều trường hợp nó được hiểu như các hoạt động giáo dục đảo tạo và phát triển.

Xuất phát từ các cách tiếp cận khác nhau nên có nhiều cách hiểu khác. nhau về phát triển nguồn nhân lực. Theo UNESCO: Phát triển nguồn nhân lực là làm cho toàn bộ sự lành nghề của dân cư luôn luôn phủ hợp trong mối quan. hệ với sự phát triển của đất nước - phát triển nguồn nhân lực là phát triển kỹ: năng lao động và thích ứng với yêu cầu vẻ việc làm.

Quan niệm của Tổ chức lao động quốc tế (ILO): Phat triển nguồn nhân lực là phát triển năng lực và sử dụng năng lực đó của con người để tiến tới có được việc làm hiệu quả, cũng như thỏa mãn nghẻ nghiệp vả cuộc sống cá nhân, Theo Tran Xuân Cầu (2012), “phát triển nguồn nhân lực là quá trình tăng lên về số lượng (quy mô) nguồn nhân lực và nâng cao về mặt chất lượng. 13 nguồn nhân lực, tạo ra cơ cầu nguồn nhân lực ngày càng hợp lý. Cả ba mặt số lượng, chất lượng, cơ cau trong phát triển nguồn nhân lực gắn chặt với nhau, trong đó yếu tố quan trọng nhất của phát triển là chất lượng nguồn nhân lực. phải được nâng cao” [1, Tr 156] Phạm Thành Nghị (2007) cho rằng “phát triển nguồn nhân lực là gia tăng giá trị cho con người, cả giá trị vật chất và tỉnh thần, cả trí tuệ lẫn tâm.

hồn cũng như kỹ năng nghề nghiệp, làm cho con người trở thành người lao. động có những năng lực và phẩm chit mới, cao hơn, đáp ứng được những yêu cầu to lớn và ngày cảng tăng của sự phát triển kinhtế - xã hội”. 14] Bùi Văn Nhơn (2006) định nghĩa “phát triển nguồn nhân lực là tổng thể. các hình thức, phương pháp, chính sách và biện pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng cho nguồn nhân lực (trí tuệ, thé chat, và phẩm chất tâm lý xã hội) nhằm đáp ứng đòi hỏi về nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế xã hội trong từng giai đoạn phát triển” [14, Tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ