Luận văn thạc sĩ: Giải pháp giảm nghèo tại quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp giảm nghèo quận liên chiểu thành phố đà nẵng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực kinh tế.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2014

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về giảm nghèo quận Liên Chiểu

Luận văn thạc sĩ kinh tế "Giải pháp giảm nghèo ở quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng" là một nghiên cứu khoa học kinh tế chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình đói nghèo và các nỗ lực cải thiện tại một trong những quận có tốc độ đô thị hóa nhanh của Đà Nẵng. Công trình này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghèo đói theo chỉ số nghèo đa chiều mà còn đi sâu phân tích thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, đóng góp vào chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo và hỗ trợ chính quyền địa phương xây dựng chính sách hiệu quả, hướng tới mục tiêu giảm nghèo bền vững. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên các ngành kinh tế, các nhà hoạch định chính sách và những ai quan tâm đến vấn đề an sinh xã hội quận Liên Chiểu. Thông qua việc phân tích số liệu giai đoạn 2009-2012 và định hướng đến năm 2017, đề tài làm rõ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân, tạo nền tảng vững chắc cho các giải pháp được đề xuất, góp phần cải thiện đời sống người dân Liên Chiểu.

1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của nghiên cứu giảm nghèo

Đói nghèo không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là một thách thức xã hội, tạo ra "vòng luẩn quẩn" kìm hãm sự phát triển. Luận văn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu xóa đói giảm nghèo tại quận Liên Chiểu, một khu vực có quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, dẫn đến sự gia tăng khoảng cách thu nhập và nguy cơ nghèo đói cho các nhóm dân cư, đặc biệt là dân nhập cư. Mục tiêu chính của đề tài là làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng đói nghèo tại quận giai đoạn 2009-2012, và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thực hiện hiệu quả chương trình mục tiêu giảm nghèo đến năm 2017. Nghiên cứu này, tương tự như các khóa luận tốt nghiệp kinh tế và công trình khoa học khác, đóng vai trò là cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng các chính sách hỗ trợ hộ nghèo phù hợp với bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội Đà Nẵng.

1.2. Tổng quan các khái niệm và tiêu chí xác định hộ nghèo

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc hệ thống hóa các quan niệm về nghèo đói trên thế giới (nghèo tuyệt đối, nghèo tương đối) và tại Việt Nam. Luận văn trích dẫn các tiêu chí xác định chuẩn nghèo của các tổ chức quốc tế như WB, UNDP và chuẩn nghèo quốc gia do Bộ LĐ-TB&XH ban hành qua các thời kỳ. Đặc biệt, nghiên cứu làm rõ chuẩn nghèo riêng của thành phố Đà Nẵng, vốn luôn cao hơn chuẩn quốc gia để phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội địa phương. Ví dụ, giai đoạn 2013-2017, chuẩn nghèo khu vực thành thị của Đà Nẵng là 800.000 đồng/người/tháng. Việc xác định rõ các tiêu chí này là nền tảng để nhận diện đúng đối tượng hộ nghèo và hộ cận nghèo, từ đó triển khai các chính sách hỗ trợ một cách chính xác và hiệu quả, đảm bảo không bỏ sót đối tượng cần giúp đỡ.

II. Phân tích thách thức giảm nghèo tại quận Liên Chiểu Đà Nẵng

Phân tích thực trạng đói nghèo tại quận Liên Chiểu giai đoạn 2009-2012 cho thấy một bức tranh phức tạp với nhiều thách thức. Mặc dù quận đã đạt được những thành tựu đáng kể, với tỷ lệ hộ nghèo giảm trung bình 5,37%/năm, nhưng kết quả này chưa thực sự vững chắc. Tỷ lệ hộ nghèo vào đầu năm 2013 vẫn còn ở mức 10,3% (4.020 hộ) theo chuẩn mới của thành phố. Các nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này bao gồm điều kiện tự nhiên, các yếu tố kinh tế - xã hội, và các nguyên nhân từ chính bản thân người nghèo. Quá trình đô thị hóa nhanh thu hẹp đất sản xuất nông nghiệp, trong khi lao động chưa qua đào tạo gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm ổn định. Vấn đề nhà ở, điều kiện sinh hoạt và thu nhập bình quân của hộ nghèo vẫn còn rất thấp, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ hơn từ các chính sách hỗ trợ hộ nghèo và các chương trình an sinh xã hội quận Liên Chiểu.

2.1. Thực trạng đói nghèo đa chiều trên địa bàn quận

Luận văn chỉ ra rằng, tình trạng nghèo tại Liên Chiểu không chỉ thể hiện qua thu nhập thấp mà còn qua các khía cạnh khác của chỉ số nghèo đa chiều. Cụ thể, về nhà ở, một bộ phận không nhỏ các hộ nghèo vẫn sống trong nhà tạm bợ, hư hỏng. Về điều kiện sinh hoạt, việc tiếp cận nước sạch và nhà vệ sinh hợp quy cách vẫn còn hạn chế. Thu nhập bình quân đầu người của các hộ nghèo rất thấp và không ổn định, chủ yếu đến từ lao động phổ thông, phụ thuộc nhiều vào yếu tố thời vụ. Tình trạng phát sinh hộ nghèo mới hàng năm vẫn còn diễn ra, cho thấy nguy cơ tái nghèo cao. Những con số thống kê chi tiết trong luận văn về số hộ nghèo, hộ tái nghèo qua các năm là bằng chứng rõ ràng về những khó khăn trong công tác xóa đói giảm nghèo tại địa phương.

2.2. Các nguyên nhân kinh tế xã hội dẫn đến đói nghèo

Nghiên cứu đã phân tích sâu các nguyên nhân dẫn đến nghèo đói. Về kinh tế, quá trình đô thị hóa làm thu hẹp đất nông nghiệp, nhiều hộ dân mất đi tư liệu sản xuất truyền thống. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nhanh nhưng thị trường lao động lại đòi hỏi trình độ tay nghề cao, khiến nhiều lao động phổ thông, đặc biệt là người lớn tuổi, khó tìm được việc làm. Về xã hội, trình độ học vấn thấp, quy mô hộ gia đình đông con, và các rủi ro như ốm đau, bệnh tật là những rào cản lớn. Một bộ phận người nghèo còn có tâm lý ỷ lại, trông chờ vào sự hỗ trợ của nhà nước mà thiếu ý thức vươn lên. Đây là những thách thức cốt lõi mà các mô hình giảm nghèo hiệu quả cần phải giải quyết để đảm bảo tính bền vững.

III. Phương pháp giảm nghèo bền vững qua đào tạo nghề việc làm

Một trong những giải pháp trọng tâm mà luận văn đề xuất là tập trung vào việc nâng cao năng lực cho người nghèo thông qua đào tạo nghề và giải quyết việc làm. Đây được xem là giải pháp gốc rễ, giúp người nghèo tự tạo ra thu nhập ổn định và thoát nghèo một cách bền vững. Thay vì chỉ trợ cấp trực tiếp, phương pháp này trao cho họ "cần câu" thay vì "con cá". Việc đào tạo nghề cho người nghèo phải gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường lao động tại các khu công nghiệp trên địa bàn quận Liên Chiểu và thành phố Đà Nẵng. Cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo, từ các lớp ngắn hạn, chuyển giao kỹ thuật sản xuất đến việc liên kết với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra cho người học. Giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, các trung tâm dạy nghề và doanh nghiệp để xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp, hiệu quả, giúp cải thiện đời sống người dân Liên Chiểu.

3.1. Tối ưu hóa chương trình đào tạo nghề cho người nghèo

Luận văn đề xuất cần khảo sát kỹ lưỡng nhu cầu học nghề của lao động nghèo và nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp. Các ngành nghề đào tạo cần tập trung vào lĩnh vực mà địa phương có thế mạnh như dịch vụ, du lịch, công nghiệp nhẹ. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ chi phí học nghề, tiền ăn, đi lại để khuyến khích người nghèo tham gia. Việc nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả như mô hình liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà doanh nghiệp - Nhà khoa học - Nhà nông) trong việc đào tạo và cung ứng lao động là hướng đi cần thiết. Mục tiêu không chỉ là cấp chứng chỉ mà là đảm bảo người lao động có việc làm và thu nhập ổn định sau đào tạo.

3.2. Kết nối thị trường lao động và giải quyết việc làm

Sau đào tạo, việc kết nối người lao động với thị trường là khâu quyết định. Luận văn gợi ý cần tăng cường vai trò của các trung tâm dịch vụ việc làm, tổ chức thường xuyên các phiên giao dịch, ngày hội việc làm dành riêng cho lao động thuộc hộ nghèo và hộ cận nghèo. Cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp trên địa bàn ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương đã qua đào tạo. Bên cạnh đó, việc hỗ trợ người nghèo tự tạo việc làm thông qua các mô hình kinh doanh nhỏ, sản xuất tại gia cũng là một hướng đi quan trọng, cần được hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và đầu ra cho sản phẩm.

IV. Bí quyết giảm nghèo từ chính sách tín dụng và an sinh xã hội

Bên cạnh giải pháp về việc làm, luận văn nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của các chính sách hỗ trợ tài chính và an sinh xã hội quận Liên Chiểu. Đây là mạng lưới hỗ trợ cần thiết giúp người nghèo vượt qua khó khăn trước mắt và có nguồn lực ban đầu để phát triển kinh tế. Việc hoàn thiện và triển khai hiệu quả tín dụng chính sách xã hội là chìa khóa để người nghèo tiếp cận vốn vay ưu đãi. Nguồn vốn này giúp họ đầu tư vào sản xuất, kinh doanh, sửa chữa nhà cửa, và cho con em đi học. Song song đó, các chính sách hỗ trợ trực tiếp như cấp thẻ bảo hiểm y tế, miễn giảm học phí, hỗ trợ nhà ở... đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bớt gánh nặng chi tiêu, cải thiện chất lượng cuộc sống và đảm bảo các nhu cầu cơ bản cho hộ nghèo, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững.

4.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng chính sách xã hội ưu đãi

Luận văn đề xuất cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn, nâng mức cho vay phù hợp với nhu cầu sản xuất kinh doanh thực tế. Ngân hàng Chính sách xã hội cần phối hợp chặt chẽ với các hội, đoàn thể để thẩm định dự án vay vốn, đồng thời hướng dẫn người nghèo cách sử dụng vốn hiệu quả, tránh tình trạng đầu tư sai mục đích. Việc lồng ghép cho vay vốn với các hoạt động khuyến nông, khuyến công, chuyển giao kỹ thuật sẽ giúp tăng tỷ lệ thành công của các mô hình kinh tế do hộ nghèo thực hiện. Đây là một trong những nguồn lực giảm nghèo quan trọng nhất cần được khai thác tối đa.

4.2. Đẩy mạnh chính sách hỗ trợ tiếp cận dịch vụ xã hội

Các chính sách hỗ trợ hộ nghèo cần được thực hiện một cách đồng bộ và toàn diện. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo 100% người thuộc hộ nghèo được cấp thẻ BHYT và được tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng. Chính sách miễn giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập cần được triển khai kịp thời để không có trẻ em nào phải bỏ học vì hoàn cảnh khó khăn. Chương trình hỗ trợ xây dựng, sửa chữa nhà ở cần tiếp tục được đẩy mạnh để người nghèo "an cư lạc nghiệp". Những chính sách này không chỉ mang ý nghĩa nhân văn mà còn là sự đầu tư cho phát triển con người, một yếu tố cốt lõi của giảm nghèo bền vững.

V. Đánh giá mô hình giảm nghèo hiệu quả tại quận Liên Chiểu

Luận văn đã tiến hành đánh giá công tác giảm nghèo tại quận Liên Chiểu giai đoạn 2009-2012, chỉ ra những kết quả đạt được và các tồn tại, hạn chế. Về thành tựu, quận đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, huy động được nhiều nguồn lực giảm nghèo từ ngân sách và xã hội hóa, giúp hàng ngàn hộ thoát nghèo. Các mô hình giảm nghèo hiệu quả đã bắt đầu xuất hiện, tuy nhiên chưa được nhân rộng. Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh nhưng chưa bền vững, nguy cơ tái nghèo còn cao. Nguyên nhân của hạn chế được xác định là do nguồn lực đầu tư còn dàn trải, công tác đào tạo nghề chưa thực sự gắn với nhu cầu thị trường, một số chính sách còn mang tính hỗ trợ ngắn hạn. Đánh giá này là cơ sở quan trọng để rút ra bài học kinh nghiệm và định hướng cho các giải pháp trong giai đoạn tiếp theo, hướng đến mục tiêu của chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo.

5.1. Những kết quả đạt được và bài học kinh nghiệm quý báu

Kết quả nổi bật là nhận thức của cấp ủy, chính quyền và người dân về công tác xóa đói giảm nghèo đã được nâng cao. Hệ thống chính sách hỗ trợ ngày càng hoàn thiện, bao phủ hầu hết các lĩnh vực từ y tế, giáo dục đến nhà ở và tín dụng. Sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và cộng đồng đã tạo nên sức mạnh tổng hợp. Bài học kinh nghiệm rút ra là phải kết hợp giữa hỗ trợ của Nhà nước và sự nỗ lực vươn lên của chính người nghèo. Các chính sách phải được thiết kế theo hướng "trao quyền" và tăng cường năng lực, thay vì chỉ ban phát, trợ cấp. Sự minh bạch, công khai trong việc xét duyệt hộ nghèo và phân bổ nguồn lực là yếu tố quyết định sự thành công.

5.2. Các tồn tại hạn chế và nguyên nhân cần khắc phục

Luận văn thẳng thắn chỉ ra các tồn tại như: kết quả giảm nghèo chưa vững chắc, tỷ lệ hộ tái nghèo và phát sinh mới còn cao. Công tác hướng dẫn cách làm ăn, chuyển giao kỹ thuật cho người nghèo còn hạn chế. Một số hộ nghèo vẫn còn tâm lý trông chờ, ỷ lại. Nguyên nhân chủ yếu là do sự phối hợp giữa các ban, ngành, đoàn thể đôi khi chưa đồng bộ. Nguồn lực giảm nghèo tuy lớn nhưng phân bổ còn chưa tập trung vào các giải pháp tạo sinh kế bền vững. Việc khắc phục những hạn chế này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy và phương pháp tiếp cận, tập trung vào các giải pháp dài hạn và bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác giảm nghèo bền vững tại đây

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các giải pháp đã đề xuất, luận văn vạch ra phương hướng và mục tiêu cho công tác giảm nghèo tại quận Liên Chiểu trong giai đoạn tiếp theo. Mục tiêu tổng quát là thực hiện giảm nghèo bền vững, hạn chế tối đa tỷ lệ tái nghèo và phát sinh nghèo mới, đảm bảo an sinh xã hội quận Liên Chiểu. Để đạt được điều này, cần một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ vật chất mà phải tập trung vào việc nâng cao năng lực, tạo cơ hội và động lực để người nghèo tự vươn lên. Công tác tổ chức thực hiện phải được tăng cường, với sự phân công trách nhiệm rõ ràng và cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả thường xuyên. Đây là con đường tất yếu để quận Liên Chiểu góp phần vào thành công chung của chương trình phát triển kinh tế - xã hội Đà Nẵng.

6.1. Mục tiêu và định hướng giảm nghèo đến năm 2020

Luận văn đề ra các chỉ tiêu cụ thể, bám sát quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của quận. Mục tiêu là giảm tỷ lệ hộ nghèo xuống mức thấp nhất theo chuẩn của thành phố, nâng cao thu nhập và chất lượng sống của người dân. Định hướng chung là chuyển từ giảm nghèo đơn thuần sang giảm nghèo bền vững, gắn liền với xây dựng nông thôn mới và đô thị văn minh. Các chính sách sẽ tập trung vào nhóm hộ nghèo và hộ cận nghèo có nguy cơ cao, đặc biệt là các hộ có người già, người khuyết tật và các hộ do phụ nữ làm chủ.

6.2. Kiến nghị về công tác tổ chức thực hiện và giám sát

Để các giải pháp đi vào thực tiễn, luận văn kiến nghị cần nâng cao vai trò, trách nhiệm của Ban chỉ đạo giảm nghèo các cấp. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền để thay đổi nhận thức, khơi dậy ý chí tự lực của người nghèo. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý dữ liệu hộ nghèo sẽ giúp công tác theo dõi, giám sát trở nên hiệu quả và minh bạch hơn. Đồng thời, cần có cơ chế huy động và sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực giảm nghèo từ xã hội, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế, tạo nên sức mạnh tổng hợp để thực hiện thành công chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo trên địa bàn.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế giải pháp giảm nghèo quận liên chiểu thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về nghèo và giảm nghèo. Chương 2: Thực trạng nghèo và công tác giảm nghèo ở quận Liên Chiểu trong thời gian qua. Chương 3: Một số giải pháp giảm nghèo ở quận Liên Chiều trong thời gian đến. Tổng quan tài liệu Từ khi lịch sử phát triển xã hội của loài người có sự phân chia giai cấp, vấn đề phân biệt giàu nghèo đã xuất hiện và cho đến nay vẫn đang tồn tại như một thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của từng quốc bộ nền văn minh hiện đại của nhân loại.

Mục tiêu xóa đói giảm nghèo luôn được đặt ra trong qúa trình phát triển kinh tế xã hội của các quốc gia trên thế giới và tại Việt Nam. Chính vì thế trong thời gian qua đã có nhiều công trình nghiên cứu, nhiều đề tài, luận văn đề cập đế: lày. Đồng thời, còn có nhiều công trình khoa học khác nghiên cứu vấn đề xóa đói giảm nghèo ở nhiều khía cạnh khác nhau. Có thê khăng định, các công trình nghiên cứu về nghèo đói và xóa đói giảm nghèo ở nước ta là rất phong phú.

Thành quả của những công trình đó đã cung cấp những luận cứ khoa học, thực tiễn cho việc xây dựng, triển khai công tác xóa đói giảm nghèo trên toàn quốc và từng địa phương. Có thể lược khảo một số công trình như: - Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI khẳng định: “Tập frung triển khai các chương trình xóa đói giảm nghèo ở vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn. Da dạng hóa các nguồn lực và phương thức xóa đói giảm nghèo gắn với phát triển nông nghiệp, nông thôn, phát triển giáo dục, dạy nghề và giải quyết việc làm để xóa đói giảm nghèo bền vững; tạo điều kiện và khuyến khích người đã thoát nghèo vươn lên làm giàu và giúp đờ người khác thoát nghèo ”. - Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia, 7 duy phát triển hiện đại: Một số vấn đề lý thuyết và thực tiễn,Nxb khoa học xã hội, Hà Nội 2003.

Cuốn sách bao gồm những bài nghiên cứu, thảo luận của các học giả nỗi tiếng thế giới về những vấn đề lý thuyết và thực tiễn phát triển. Cuốn sách biên dịch các công trình nghiên cứu thực tiễn, những lựa chọn chính sách nhằm cải thiện tốc độ và chất lượng của quá trình phát tr - PGS-TS Bui Quang Bình, Giáo trình Kinh tế phát triển, Nxb thông tin và truyền thông, 2012. Có nội dung “Phát triển và phúc lợi cho con người”, theo đó đã có nhiều nội dung lý thuyết cũng như thực tiễn về phân phối thu nhập, đánh giá tình trạng bất bình đẳng trong phân phối thu nhập và các lý thuyết về sự bất bình đăng và nghèo khổ. Lê Xuân Bá (cùng tập thể tác giả), Nghèo đói và xóa đói giảm nghèo.

ở Việt Nam, Nxb Nông nghiệp, 2001. Các tác giả đã phản ánh tổng quan về nghèo đói trên thế giới; đưa ra các phương pháp đành giá về nghèo đói hiện nay, nghèo đói ở Việt Nam và nghiên cứu thực tiễn về nghèo đói ở Quang Bình. Qua đó đưa ra một số quan điểm, giải pháp chung về xóa đói giảm nghèo. - Uỷ ban nhân dân thành phó Đà Nẵng (2012), quyết định số 10081/QĐ- UBND về Ban hành đề án giảm nghèo trên địa bàn thành ph giai đoạn 2013- 2017, Đà Nẵng.

Nội dung đề án đã nêu được một cách tổng quát tình hình, thực trạng nghèo và công tác giảm nghèo của thành phố giai đoạn 2009-2012 cũng như những phương hướng, giải pháp giảm nghèo của thành phố giai đoạn 2013- 2017. - Các văn bản nghị quyết của Quận ủy, đề án, kế hoạch, báo cáo tông kết từng năm, từng giai đoạn của UBND Quận Liên Chiểu đã có nhiều nội dung nêu được thực trạng, quá trình tổ chức thực hiện và kết quả công tác giảm nghèo trên địa bàn quận. Đồng thời đã đề ra nhưng giải pháp, mục tiêu, chỉ tiêu cụ thể về công tác giảm nghèo cho từng năm. Đây là cơ sở để tạo nền số liệu cũng như định hướng phù hợp cho mục tiêu của đề tài này.

~ Nguyễn Văn Cảnh, Xóa đói giảm nghèo trên địa bàn Tỉnh Kiên Giang, Luận văn thạc sĩ kinh tế, Học viện chính trị - hành chính quốc gia Hồ Chí Minh, 2008. Luận văn sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, quán triệt các quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về xoá đói, giảm nghèo, tiếp thu có chọn lọc các quan điểm của Ngân hàng Thế giới và kinh nghiệm của địa phương khác dé xem xét các vấn đề đói nghèo của Kiên Giang. ~ Nguyễn Đăng Hiệp, Thực trạng xóa đói giảm nghèo ở Huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội, kinh nghiệm và giải pháp, Trường Đại học kinh tế quốc dân, 2007. Tác giả đã chọn phương pháp nghên cứu tổng quát bao gofm quan điểm duy vật biện chứng duy vật lịch sử để tháy rõ các hiện tượng kinh tế - xã hội trong trạng thái vận động và có các mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

phép phân tích, đánh giá một cách khách quan các vấn đề nghiên cứu như cơ cấu kinh tế của địa phương, cơ sở vật chất kỹ thuật có ảnh hưởng đến cơ cấu. Cơ sở vật chất liên quan trực tiếp và gián tiếp đến Xóa đói giảm. Mặc dù có nhiều dự án và nghiên cứu về vấn đề XĐGN nhưng đối với quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng chưa có một nghiên cứu cụ thể nào về vấn đề này. Cũng có các báo cáo đánh giá hàng năm, tông kết đánh giá từng.

Tuy nhiên cũng chỉ dừng lại ở mức báo cáo thống kê, đánh giá. Quận Liên Chiểu là một quận của thành phố Đà Nẵng nên công tác giảm nghèo mang tính bức xúc và được cấp ủy Đảng, chính quyền từ quận đến các phường cũng như người dân đặc biệt quan tâm. Việc lưa chọn đề tài giải pháp giảm nghèo ở quận Liên Chiểu càng làm tăng thêm tính thiết thực trong. giai đoạn hiện nay.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE NGHEO VÀ GIAM NGHEO 1. NHUNG VAN DE CHUNG VE NGHEO VA GIAM NGHEO 1. Những vấn đề chung về nghèo 4œ. Quan niệm về nghèo ~ Quan niệm trên thế giới Tình trạng đói nghèo ở mỗi quốc gia đều có sự khác nhau về cấp độ và số lượng.

Người nghèo của quốc gia này có thể có mức sống cao hơn mức sống trung bình của các quốc gia khác. Bởi vậy để nhìn nhận và đánh giá đúng tình trạng đói nghèo của một quốc gia, một vùng cũng như nhận dạng được hộ nghèo, đòi hỏi phải có sự thống nhất về khái niệm và các tiêu chí để đánh giá nghèo tại từng thời điểm. Phải khẳng định một điều rằng hiện nay chưa có định nghĩa duy nhất về nghèo và chưa có một sự thống nhất tuyệt đối trong quan niệm về nghèo bởi vì quá trình nhận thức về nghèo của con người ngày càng đa dạng và phong. phú, không những thế, bản thân của người nghèo cũng thay đổi rất nhanh chóng trong suốt các thập kỷ qua.

Để xây dựng các chủ trương, giải pháp XĐGN cần phải có các quan niệm đúng về đói nghèo và có sự thống nhất tương đối chung cho các quốc. gia về các khái niệm nghèo đói. Nếu có sự khác nhau giữa các quốc gia thì đó chỉ là sự khác nhau về cách tiếp cận, chứ không phải khác nhau về bản chất của nghèo đói Thực tế, thế giới thường dùng khái niệm nghèo khổ mà không dùng khái niệm đói nghèo như ở Việt Nam và nhận định nghèo khổ theo bón khía cạnh là thời gian, không gian, giới và môi trường. - Về thời gian: Phần lớn người nghèo khổ là những người có mức sống dưới mức "chuẩn" trong một thời gian dài, cũng có một số người nghèo khổ tình thế như những người thất nghiệp, những người mới nghèo do suy thoái kinh tế hoặc thiên tai địch họa, tệ nạn xã hội, rủi ro - Về không gian: Nghèo đói diễn ra chủ yếu ở nông thôn, nơi có phần lớn dân số sinh sống.

Tuy nhiên, tình trạng đói nghèo ở thành thị, trước hết ở các nước đang phát triển cũng có xu hướng gia tăng. - Về giới: Người nghèo là phụ nữ đông hơn nam giới, nhiều hộ gia đình nghèo nhất do nữ giới là chủ hộ. Trong các hộ nghèo đói do đàn ông làm chủ thì người phụ nữ vẫn khô hơn nam giới. - Về môi trường: Phần lớn người thuộc diện đói, nghèo đều sống ở những vùng khắc nghiệt mà ở đó tình trạng đói nghèo và xuống cấp của môi trường đều đang ngày càng trầm trọng thêm.

Từ nhận dạng và tình hình trên Liên hiệp quốc đưa ra hai khái niệm chính về đói nghèo: Nghèo tuyệt đối và nghèo tương đối. + Nghèo tuyệt đói: Là bộ phận dân cư không được hưởng đây đủ những nhu cầu cơ bản tối thiểu, những nhu cầu cơ bản đó là những đảm bảo tối thiểu. về ăn, mặc, ở, giao tiếp xã hội, vệ sinh, y tế và giáo dục. + Nghèo tương đối: Là bộ phận dân cư được hưởng những nhu cầu cơ bản tối thiểu để duy trì cuộc sống.

Tuỳ mức độ đảm bảo nhu cầu tối thiểu mà sự nghèo khô của dân cư được chia thành nghèo và rất nghèo, hoặc nghèo bậc 1, bậc 2. Có khá nhiều khái niệm khác nhau về nghèo đói, tuỳ thuộc vào cách tiếp cận, thời gian nghiên cứu và sự phát triển kinh tế của một quốc gia mà có những khái niệm khác nhau về nghèo đói. Theo quan điểm của Tổ chức Liên Hợp quốc (UN): Người nghèo là những người có thu nhập dưới đường ranh giới nghèo, được xác định bằng số tiền cho. 10 nhu cầu thiết yếu về ăn, mặc, ở,.mà trước mắt là lương thực, thực phẩm để duy trì sự sống với mức tiêu dùng nhiệt lượng 2.300 Calo/người/ngày.

Khái niệm về đói nghèo được nêu ra tại Hội nghị bàn về xoá đói, giảm nghèo ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương do ESCAP (Uỷ ban kinh tế và xã hội của Châu Á-Thái Bình Dương) tổ chức tại Băng Cốc tháng 9/1993 cũng đáng được chú ý. Hội nghị này cho rằng: “Aghẻo đói là tình trạng một bộ phận dân cư không có khả năng thoá mãn những nhu câu cơ bản của con người, mà những nhu cầu ấy phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế - xã hội, phong tục tập quán của từng vùng và những phong tục ấy được xã hội thừa nhận". Đây là khái niệm tương đối đầy đủ và bao quát, nên có thể coi đây là khái niệm chung nhất và có tính hướng dẫn về phương pháp nhận diện nét chính yếu phổ ề đói nghèo của các quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ