Luận văn thạc sĩ: Nâng cao động lực người lao động tại Cty Vàng Bồng Miêu

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích giải pháp nâng cao động lực lao động tại công ty khai thác vàng Bồng Miêu, góp phần phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về động lực lao động tại Bồng Miêu

Luận văn thạc sĩ kinh tế "Giải pháp nâng cao động lực thúc đẩy người lao động tại Công ty Khai thác vàng Bồng Miêu" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào yếu tố con người – tài sản quý giá nhất của mọi doanh nghiệp. Nghiên cứu này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về động lực, phân tích toàn diện thực trạng động lực lao động tại công ty, và từ đó đề xuất những giải pháp mang tính ứng dụng cao. Bối cảnh của luận văn nhấn mạnh rằng, trong môi trường cạnh tranh, đặc biệt là trong ngành khai khoáng đầy rủi ro, việc duy trì và phát huy nguồn nhân lực không chỉ phụ thuộc vào máy móc hay công nghệ, mà cốt lõi nằm ở việc khơi dậy động lực làm việc từ bên trong mỗi người lao động. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng, từ phân tích tài liệu, điều tra khảo sát đến thống kê so sánh, nhằm đưa ra cái nhìn khách quan và toàn diện nhất. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa lợi ích vật chất và tinh thần, giúp Công ty vàng Bồng Miêu tối ưu hóa hiệu quả hoạt động thông qua việc thúc đẩy nhân viên một cách bền vững.

1.1. Cơ sở lý luận về động lực và tầm quan trọng trong doanh nghiệp

Luận văn định nghĩa động lực thúc đẩy người lao động là sự khao khát và tự nguyện của cá nhân nhằm nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu của tổ chức, đồng thời thỏa mãn nhu cầu của bản thân. Động lực này bắt nguồn từ nhu cầu, vốn được phân thành hai nhóm chính: nhu cầu vật chất (như thức ăn, nơi ở, an toàn) và nhu cầu tinh thần (như được tôn trọng, được thể hiện bản thân). Vai trò của nhà quản lý là phải nắm bắt chính xác những nhu cầu cấp thiết của người lao động để xây dựng chính sách đãi ngộ phù hợp. Tầm quan trọng của việc nâng cao động lực là không thể phủ nhận. Một nhân viên có động lực cao sẽ mang lại năng suất vượt trội, tinh thần lạc quan, và sự sáng tạo trong công việc. Ngược lại, sự suy giảm động lực là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hiệu suất thấp, tỷ lệ nghỉ việc cao và ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa doanh nghiệp.

1.2. Các học thuyết kinh điển được áp dụng để thúc đẩy nhân viên

Nền tảng của các giải pháp trong luận văn được xây dựng trên các học thuyết quản trị nguồn nhân lực kinh điển. Thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow chỉ ra rằng con người có 5 bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến tự khẳng định. Nhà quản lý cần hiểu nhân viên đang ở bậc nào để có biện pháp đáp ứng phù hợp. Thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt rõ giữa yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố động viên (thành tích, sự công nhận). Việc chỉ cải thiện yếu tố duy trì chỉ giúp giảm bất mãn chứ không tạo ra sự hài lòng trong công việc. Ngoài ra, luận văn còn vận dụng Thuyết X và Y của McGregor để phân loại và có cách tiếp cận phù hợp với từng nhóm người lao động, cũng như Thuyết kỳ vọng của Vroom, nhấn mạnh mối liên hệ giữa nỗ lực - thành tích - phần thưởng để tạo động lực hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng động lực người lao động tại Bồng Miêu

Chương 2 của luận văn đi sâu vào việc phân tích và đánh giá hiệu quả công việc cũng như tinh thần của nhân sự tại Công ty vàng Bồng Miêu. Dựa trên số liệu thu thập và khảo sát thực tế, nghiên cứu chỉ ra một bức tranh đa chiều về thực trạng động lực lao động. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc chăm lo đời sống người lao động thông qua lương thưởng và phúc lợi, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức tiềm ẩn. Các yếu tố đặc thù của ngành khai khoáng như môi trường làm việc khắc nghiệt, rủi ro về an toàn lao động và tính chất công việc nặng nhọc đặt ra những yêu cầu cao hơn về mặt chính sách đãi ngộ và chăm sóc tinh thần. Phân tích cho thấy sự chênh lệch giữa chính sách của công ty và kỳ vọng thực tế của người lao động, đặc biệt là nhóm công nhân trực tiếp. Đây chính là những khoảng trống mà các giải pháp cần tập trung giải quyết để nâng cao sự gắn kết của nhân viên và tối ưu hóa hiệu suất tổng thể.

2.1. Đặc điểm nguồn nhân lực đặc thù của ngành khai khoáng

Nguồn nhân lực tại Công ty vàng Bồng Miêu mang những đặc điểm riêng biệt. Dữ liệu cho thấy lực lượng lao động chủ yếu là nam giới (82,2%), với khối công nhân chiếm tỷ lệ đông đảo nhất (trên 70%). Độ tuổi lao động tương đối trẻ, tập trung chủ yếu từ dưới 30 đến 49 tuổi, đây là độ tuổi vàng về sức khỏe và khả năng tiếp thu kỹ thuật. Tuy nhiên, đặc thù công việc trong hầm lò đòi hỏi thể chất tốt và kỷ luật an toàn lao động nghiêm ngặt. Trình độ học vấn của công nhân đa phần là kỹ thuật, trong khi đội ngũ quản lý lại thiếu cán bộ chuyên sâu về kinh tế và quản trị nguồn nhân lực. Điều này tạo ra một thách thức trong việc xây dựng các chính sách nhân sự vừa phù hợp với thực tiễn sản xuất, vừa có tầm nhìn chiến lược.

2.2. Những bất cập trong chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc

Luận văn chỉ ra rằng, dù công ty rất quan tâm đến yếu tố vật chất, cách thức triển khai vẫn còn những điểm cần cải thiện. Công tác trả lương tuy kịp thời nhưng cơ chế tính lương đợt 2 (dựa trên hiệu quả) đôi khi còn chưa thực sự rõ ràng và gắn kết chặt chẽ với nỗ lực cá nhân, dẫn đến việc chưa tối ưu hóa được động lực. Bên cạnh đó, các yếu tố thuộc về môi trường làm việc như điều kiện vệ sinh, áp lực công việc, và các chương trình nâng cao đời sống tinh thần chưa được đầu tư tương xứng. Các giải pháp phi tài chính như khen thưởng, ghi nhận, tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp còn hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng để tạo ra sự hài lòng trong công việc một cách toàn diện.

2.3. Kết quả khảo sát về sự hài lòng trong công việc của nhân viên

Kết quả khảo sát 150 nhân viên (chiếm 19,55% tổng lao động) mang lại những thông tin quý giá. Về cách thức trả lương, có đến 62% người lao động đánh giá từ mức "hài lòng" trở lên, cho thấy sự ghi nhận về tính kịp thời và đầy đủ. Tuy nhiên, đây mới chỉ là yếu tố "duy trì" theo lý thuyết của Herzberg. Khi đi sâu vào các khía cạnh khác, luận văn ngụ ý rằng mức độ hài lòng này chưa phản ánh đầy đủ động lực làm việc tổng thể. Nhiều người lao động vẫn còn băn khoăn về cơ hội thăng tiến, môi trường văn hóa và sự công nhận của cấp trên. Điều này khẳng định rằng để thúc đẩy nhân viên hiệu quả, công ty không thể chỉ dừng lại ở việc trả lương đúng hạn mà cần một chiến lược nhân sự toàn diện hơn.

III. Phương pháp cải thiện động lực bằng các giải pháp tài chính

Các giải pháp tài chính được xem là nền tảng, là đòn bẩy kinh tế trực tiếp tác động đến đời sống và động lực làm việc của người lao động. Luận văn khẳng định rằng, một chính sách đãi ngộ hợp lý không chỉ là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào nguồn nhân lực. Để các công cụ tài chính phát huy hiệu quả tối đa, chúng cần được thiết kế một cách khoa học, đảm bảo tính công bằng, minh bạch và có sức cạnh tranh trên thị trường lao động. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện cấu trúc thu nhập, bao gồm lương cơ bản, các loại phụ cấp đặc thù ngành nghề, hệ thống thưởng phạt rõ ràng và các chương trình phúc lợi đa dạng. Mục tiêu không chỉ là tăng thu nhập bình quân, mà còn là tạo ra một cơ chế mà ở đó, nỗ lực và cống hiến của mỗi cá nhân được ghi nhận và tưởng thưởng một cách xứng đáng, qua đó kích thích tinh thần làm việc của công nhân và nhân viên.

3.1. Tối ưu hóa hệ thống lương thưởng và phúc lợi cho người lao động

Luận văn đề xuất cần phải cơ cấu lại toàn bộ hệ thống thu nhập. Lương thưởng và phúc lợi phải được xem xét như một tổng thể. Tiền lương cơ bản cần được xây dựng dựa trên phân tích giá trị công việc. Các khoản phụ cấp (độc hại, trách nhiệm) phải phản ánh đúng mức độ khó khăn và rủi ro. Đặc biệt, tiền thưởng phải gắn liền với các chỉ tiêu hiệu suất cụ thể, có thể đo lường được (KPIs). Chương trình phúc lợi cần được đa dạng hóa, không chỉ dừng lại ở bảo hiểm theo luật định mà còn có thể mở rộng sang các hoạt động như du lịch, khám sức khỏe định kỳ, hỗ trợ gia đình... Một hệ thống phúc lợi tốt sẽ giúp tăng cường sự gắn kết của nhân viên và thể hiện sự quan tâm thực sự của doanh nghiệp.

3.2. Xây dựng quy chế trả lương công bằng minh bạch và cạnh tranh

Yếu tố cốt lõi để một chính sách lương phát huy tác dụng là sự công bằng. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một quy chế trả lương công khai, minh bạch, được phổ biến và giải thích rõ ràng cho toàn thể người lao động. Mọi người cần hiểu rõ thu nhập của mình được tính toán dựa trên cơ sở nào. Sự minh bạch này giúp loại bỏ các mâu thuẫn, đố kỵ nội bộ. Đồng thời, công ty cần thường xuyên khảo sát mức lương trên thị trường cho các vị trí tương đương trong ngành khai khoáng để đảm bảo mức chi trả của mình có tính cạnh tranh, từ đó không chỉ giữ chân được nhân tài mà còn thu hút được nguồn nhân lực chất lượng cao từ bên ngoài.

IV. Bí quyết thúc đẩy nhân viên bằng các giải pháp phi tài chính

Nếu các giải pháp tài chính đáp ứng nhu cầu cơ bản, thì các giải pháp phi tài chính lại là chìa khóa để khơi dậy niềm đam mê, sự sáng tạo và lòng trung thành của người lao động. Đây là những yếu tố tạo nên sự hài lòng trong công việc và động lực bền vững. Luận văn chỉ ra rằng, con người không chỉ đi làm vì tiền, họ còn tìm kiếm một môi trường làm việc an toàn và thân thiện, một văn hóa doanh nghiệp tích cực, cơ hội để học hỏi và phát triển, cũng như sự công nhận cho những đóng góp của mình. Việc đầu tư vào các yếu tố phi tài chính thường không tốn kém bằng các chính sách tăng lương, nhưng hiệu quả mang lại về mặt tinh thần và sự gắn kết của nhân viên lại vô cùng to lớn. Đây là cách thúc đẩy nhân viên một cách thông minh và nhân văn, tạo ra một lợi thế cạnh tranh mà các đối thủ khó lòng sao chép được.

4.1. Cải thiện môi trường làm việc và đảm bảo an toàn lao động

Đối với Công ty vàng Bồng Miêu, việc cải thiện môi trường làm việc là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc đầu tư vào trang thiết bị bảo hộ hiện đại, cải tiến quy trình để giảm thiểu rủi ro, đảm bảo vệ sinh công nghiệp tại nơi sản xuất. Một môi trường làm việc sạch sẽ, an toàn không chỉ bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn giúp họ an tâm cống hiến. Ngoài ra, cần chú trọng đến cả môi trường tâm lý: xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, hợp tác; giảm bớt căng thẳng không cần thiết thông qua việc bố trí công việc và thời gian nghỉ ngơi hợp lý. Yếu tố an toàn lao động phải được xem là văn hóa, là trách nhiệm của tất cả mọi người.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và cơ hội thăng tiến rõ ràng

Một văn hóa doanh nghiệp mạnh là nền tảng cho sự phát triển. Luận văn gợi ý cần xây dựng một môi trường làm việc dân chủ, công bằng, nơi mọi ý kiến đóng góp đều được lắng nghe và tôn trọng. Bên cạnh đó, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng là động lực cực kỳ mạnh mẽ. Người lao động cần biết họ phải làm gì, cần đạt được những tiêu chuẩn nào để được đề bạt lên các vị trí cao hơn. Chương trình đào tạo và phát triển cần được quy hoạch bài bản để giúp nhân viên nâng cao năng lực, chuẩn bị cho các vai trò mới. Sự minh bạch trong công tác bổ nhiệm sẽ củng cố niềm tin và khuyến khích mọi người nỗ lực phấn đấu.

V. Đánh giá hiệu quả các giải pháp nâng cao động lực tại Bồng Miêu

Việc đề xuất giải pháp chỉ là bước đầu; triển khai và đo lường hiệu quả mới là yếu tố quyết định thành công. Luận văn nhấn mạnh rằng hoạt động quản trị nguồn nhân lực cần dựa trên dữ liệu để liên tục cải tiến. Do đó, sau khi áp dụng các giải pháp nâng cao động lực thúc đẩy người lao động, Công ty vàng Bồng Miêu cần xây dựng một hệ thống theo dõi và đánh giá toàn diện. Hệ thống này không chỉ đo lường các chỉ số đầu ra như năng suất hay doanh thu, mà còn phải quan tâm đến các chỉ số về con người như tỷ lệ nghỉ việc, mức độ hài lòng, và sự gắn kết của nhân viên. Việc đánh giá cần được thực hiện định kỳ, kết quả phải được phân tích kỹ lưỡng để điều chỉnh chính sách cho phù hợp với tình hình thực tế, tạo ra một chu trình cải tiến liên tục và bền vững.

5.1. Các chỉ số đo lường và phương pháp đánh giá hiệu quả công việc

Để đánh giá tác động của các giải pháp, cần thiết lập một bộ chỉ số hiệu suất chính (KPIs) rõ ràng. Về mặt sản xuất, có thể theo dõi các chỉ số như: sản lượng khai thác trên mỗi công nhân, tỷ lệ tai nạn lao động, mức độ hỏng hóc thiết bị. Về mặt nhân sự, các chỉ số quan trọng bao gồm: tỷ lệ nhân viên nghỉ việc (turnover rate), tỷ lệ nhân viên tham gia các chương trình đào tạo, và kết quả từ các cuộc khảo sát sự hài lòng trong công việc định kỳ. Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc cần được cải tiến để không chỉ mang tính hành chính mà còn là công cụ để phản hồi, ghi nhận và định hướng phát triển cho từng cá nhân.

5.2. Kỳ vọng về sự gia tăng năng suất và sự gắn kết của người lao động

Nếu các giải pháp được triển khai đồng bộ và hiệu quả, luận văn kỳ vọng sẽ tạo ra những thay đổi tích cực rõ rệt. Động lực làm việc tăng cao sẽ trực tiếp dẫn đến năng suất lao động cá nhân và tập thể được cải thiện. Khi người lao động cảm thấy được quan tâm, được trả công xứng đáng và có cơ hội phát triển, sự gắn kết của nhân viên với công ty sẽ trở nên mạnh mẽ hơn. Họ sẽ không chỉ làm việc vì lương mà còn làm việc với tinh thần trách nhiệm, tự hào và mong muốn đóng góp cho sự phát triển chung của Công ty vàng Bồng Miêu. Về lâu dài, điều này giúp xây dựng một đội ngũ nhân sự ổn định, trung thành và có năng lực cạnh tranh cao.

30/06/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế giải pháp nâng cao động lực thúc đẩy người lao động tại công ty khai thác vàng bồng miêu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN ĐÈ LÝ LUẬN VẺ NÂNG CAO ĐỘNG LỰC THUC DAY NGUOI LAO DONG 1. KHAI QUAT VE NANG CAO DONG LUC THUC DAY NGU' LAO DONG 1. Một số khái niệm a. Nhu cầu của người lao động Nhu cầu của con người là một trong những trạng thái cảm giác thiếu hụt một sự thỏa mãn nào đó.

Người ta cần có thức ăn, quần áo, nơi ở, sự an toàn, của cải, sự quý trọng và một vài thứ khác nữa để tồn tại. Nhưng nhu cầu này không phải do xã hội tạo ra, chúng tồn tại như một bộ phận cấu thành cơ thể con người và nhân thân con người. Nhu cau va su thỏa mãn nhu cầu đều gắn liền với sự phát triển của nền. sản xuất xã hội và sự phân phối các giá trị vật chất và tỉnh thần trong điều kiện xã hội nào đó.

Nhưng dù trong nền sản xuất nào thì nhu cầu của người lao động cũng gồm hai nhu cầu chính là: nhu cầu về vật chất và nhu cầu tỉnh than. Nhu cầu về vật chất là nhu cầu hàng đầu, đảm bảo cho người lao động có thể sống để tạo ra của cải vật chất, thỏa mãn được những nhu cầu tối thiêu cùng với sự phát triển xã hội, các nhu cầu vật chất của con người ngày càng tăng lên cả về số lượng và chất lượng. Trình độ phát triển của xã hội ngày càng cao thì nhu cầu ngày càng nhiều hơn, càng phức tạp hơn, thậm chí những nhu cầu đơn giản nhất cũng không ngừng thay đổi. Nhu cầu về tỉnh thần của người lao động cũng rất đa dạng, nó đòi hỏi những điều kiện để con người tồn tại và phát triển về mặt trí lực nhằm tạo ra trạng thái tâm lý thoải mái trong quá trình lao động.

Như vậy cả hai yếu tố vật chất và tinh thần cùng lúc tồn tại trong bản thân người lao động, chúng có mối quan hệ khăng khít với nhau, nó không phải chỉ có một yêu cầu vật chất hay tỉnh thần mà nó có nhiều đòi hỏi khác nhau. Vì thế tại mỗi thời im người lao động sẽ ưu tiên thực hiện một hoặc một số yêu cầu mà họ nhận thấy là cần thiết. Vai trò của người lãnh đạo, người quản lý là phải nắm được các nhu cầu và yêu cầu cấp thiết của người lao động, hay nói cách khác là phải nắm được động cơ, động lực thúc đây người lao động làm việc, để từ đó có chính sách quản lý phù hợp, vừa thỏa mãn được mục tiêu, cũng như những yêu cầu cấp thiết của người lao động và thực hiện các mục tiêu chung của tổ chức mình. Đối tượng của nhu cầu chính là cái mà nhu cầu hướng đến và có thể làm thỏa mãn nhu cầu đó.

Một đối tượng có thể làm thỏa mãn một số nhu cầu một nhu cầu có thể được thỏa mãn bởi một số đối tượng, trong đó mức độ thỏa mãn có khác nhau. Tính đa dạng của đối tượng tạo nên sự vô hạn của nhu cầu. Alfred Marshall viết rằng: không có số để đếm nhu cầu và ước muốn". Về vấn đề cơ bản của khoa học kinh tế - vấn đề nhu cầu con người - hầu hết các sách đều nhận định rằng nhu cầu không có giới hạn.

Sự hài lòng, thỏa mãn của người lao động Cùng với những tiến bộ vượt bậc của khoa học kỹ thuật và đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế chuyển hướng sang phát triển dựa trên tri thức thì nguồn nhân lực trở thành yếu tố cạnh tranh hàng đầu của các tổ chức, doanh nghiệp. Nhiều tổ chức, doanh nghiệp đang gặp phải vấn đề khi nguồn nhân lực dần dần “suy kiệt” động lực làm việc, dẫn đến nguy cơ nhảy việc hoặc giảm hiệu suất làm việc. Làm thế nào để cứu van tinh trang này là một trăn trở lớn của các nhà quản trị nhân sự và lãnh đạo tô chức. Để thu hút và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao, ngoài việc thực hiện tốt công tác tuyển dụng, quy hoạch, bổ nhiệm, đảo tạo cán bộ, đánh giá thành tích công tác, hệ thống trả lương, thưởng,.

các tổ chức, doanh nghiệp cần phải xây dựng chính sách, động viên và khích lệ phù hợp qua đó khuyến khích sự đóng góp cao nhất của người lao động cho sự phát triển của tổ chức. Một trong những tiêu chí quan trọng đề đánh giá trình độ quản lý nguồn nhân lực đó chính là “Mức độ hài lòng của nhân viên đối với t6 chức. Hành vi của con người bắt nguồn từ nhu cầu của họ. Sự thỏa mãn nhu cầu làm họ hài lòng.

và khuyến khích họ hành động”. Và “Mức độ thỏa mãn các mong muốn của người lao động được đánh giá bằng sự so sánh với những mong muốn cần đạt được khi thực hiện công việc với thức tế mà người lao động đạt được”. Sự thỏa mãn người lao động chính là cách đề gây dựng lòng trung thành của họ đối với tổ chức, doanh nghiệp, tìm thấy sự lạc quan trong môi trường, từ đó gắn kết họ với mục tiêu của tổ chức và phần đấu cho mục tiêu đó. Các nhà quản lý nhân lực phải hiểu tâm lý và mong muốn của người lao động từ đó phát huy tối đa năng lực và sự nhiệt tình trong công việc của họ, biết được nhu cầu của người lao động để áp dụng chính sách nhân sự phù lợp: Biết được quan điểm của người lao động về các họat động trong tổ chức; Đánh giá các.

yếu tố quyết định đến sự gắn bó của người lao động; Cải thiện các vấn đẻ tồn tại của tổ chức trong hoạt động, chính sách nhân sự, quan hệ lao động.nhằm cải tiến môi trường làm việc, nâng cao hiệu quả làm việc. Dong cơ thúc đấy người lao động Trong cơ học, động cơ là thiết bị dùng để biến đổi một dạng năng lượng nào đó thành cơ năng. Còn trong kinh tế, động cơ là cái có tác dụng chỉ phối, thúc đầy người ta suy nghĩ và hành động. Động cơ là mục tiêu chủ quan của con người nhằm đáp ứng nhu cầu đặt ra.

Động cơ lao động biểu thị thái độ chủ quan của con người đối với hành động của mình, nó phản ánh mục tiêu đặt ra một cách có ý thức, nó xác định và giải cho hành vi. Để có thỏa mãn được nhu cầu, con người cần tham gia vào quá trình lao động sản xuất. Chính vì vậy, nhu cầu của con người tạo ra động cơ thúc đây họ tham gia vào nền sản xuất xã hội. Trong quản lý, các nhà quản trị cần phải nghiên cứu tìm hiểu về động cơ của người lao động để có biện pháp kích thích tạo động lực, phát huy tối đa khả năng của các cá nhân và các nhóm nhằm đạt được mục tiêu chung của cả doanh nghiệp, của từng người lao động.

Đồng thời phải loại trừ những hoạt động tiêu cực có thể triệt tiêu động cơ làm việc của người lao động. Phân loại động cơ Tuỳ thuộc vào việc xác định mục đích hành động, động cơ lao động có thể có hai dạng: động cơ cảm tính và động cơ lý tính. - Động cơ cảm tính gắn liền với trạng thái hứng thú lao động. - Động cơ lý tính là hiện của sự nhận thức rõ ràng mục tiêu cụ thể, nhất định.

"Trong thực tẾ, hai dạng động cơ này gắn liên với nhau và phản ánh qua thái độ của con người đối với hoạt động của mình. Động lực thúc đấy người lao động Về phương diện cơ học, động lực là năng lượng làm cho máy móc chuyển động. Còn trong kinh tế, động lực là sự khao khát, sự tự nguyện của con người nhằm tăng cường mọi nỗ lực để đạt mục tiêu, kết quả cụ thể nào. Động lực được hình thành bởi nhu cầu và lợi ích.

Nhu cầu là những đòi hỏi của con người muốn có điều kiện nhất định để sống và phát triển. Lợi ích là những nhu cầu được thỏa mãn [10] Đông lực thúc đây người lao động là cái thúc đây, kích thích người lao động làm việc và cống hiến. Chức năng quan trọng với người quản lý là phải điều khiển và thúc đẩy nhân viên của mình. Muốn vậy, cần phải tạo cho họ những động lực [13] Tạo động lực là tất cả các hoạt động mà một Công ty, doanh nghiệp có thể thực hiện đối với người lao động, tác động đến khả năng làm việc, tỉnh thần thái độ làm việc nhằm đem lại hiệu quả cao trong lao động.

Tạo động lực gắn liền với lợi ích hay nói cách khác là lợi ích tạo ra động. lực trong lao động, song trên thực tế động lực được tạo ra ở mức độ nào, bằng. cách nào điều đó phụ thuộc vào cơ chế cụ thể để sử dụng nó như là một nhân tố cho sự phát triển xã hội. Muốn lợi ích tạo ra động lực phải tác động vào nó, kích thích nó làm gia tăng hoạt động có hiệu quả của lao động trong công việc, trong chuyên môn hoặc trong những chức năng cụ thẻ.

Vì vậy, nhà lãnh đạo và quản lý cũng nhận thức được tầm quan trọng của việc tạo động lực nên đã thử nghiệm bằng nhiều cách khác nhau để truyền cảm hứng cho người lao động. Các lý thuyết về tạo động lực thúc đấy người lao động Lý thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslowe Là một trong những lý thu) động lực được nhắc ến rộng rãi nhất. Maslow đã nhìn nhận nhu cầu con người theo hình thái phân cấp, sắp xếp theo thứ tự tăng dần của nhu cầu từ thấp đến cao và ông kết luận rằng: Khi một nhóm các nhu cầu được thỏa mãn thì nhu cầu này không còn là động lực thúc đẩy nữa. Những nhu cầu cơ bản của con người đã được Maslow mô tả theo mô hình sau: Nhu cầu xã hội Nhu câu an toàn Hình I.

Tháp phân cấp các nhu cầu của Abraham Maslow. + Như cầu về sinh lý: Đây là nhu cầu cơ bản để duy trì bản thân, cuộc sống của con người như: thức ăn, thức uống, sưởi ấm, nhà ở, ngủ, thỏa mãn tình dục. Maslow quan niệm rằng: khi những nhu cầu này chưa được thỏa mãn đến mức độ cần thiết để duy trì cuộc sống thì những nhu cầu khác sẽ không được thúc day. + Nhu cầu về an toàn Nhu cầu an toàn được thấu rõ một cách hiển nhiên và rất phổ biến với mọi người, tất cả mọi người đều mong muốn thoát khỏi những rủi ro trong cuộc sống như: tại nạn, chiến tranh, bệnh tật và sự bắp bênh vẻ kinh tế.

Do đó, các tổ chức muốn đảm bảo chắc chắn cho những rủi ro này sẽ được giúp đỡ nếu đưa ra các chính sách: phụ cấp, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tai nạn rủi ro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi nghiên cứu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 cũng mang đến cái nhìn sâu sắc về ứng dụng vật liệu nano trong y học và công nghệ. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quan trọng về các ca phẫu thuật phức tạp và kết quả của chúng.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về các lĩnh vực liên quan mà còn cung cấp những góc nhìn mới mẻ và sâu sắc về các vấn đề hiện tại trong y tế và công nghệ. Hãy khám phá thêm để nâng cao hiểu biết của bạn!