Tổng quan nghiên cứu

Hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính nhằm tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch và thu hút dòng vốn đầu tư toàn cầu. Dù Việt Nam đã ban hành 26 Chuẩn mực Kế toán (VAS) qua 5 đợt từ năm 2001 đến năm 2005, hệ thống này đã không được cập nhật sửa đổi trong hơn một thập kỷ, tạo ra độ trễ thời gian trung bình lên tới 151 tháng so với hệ thống Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) tính đến tháng 8 năm 2016. Đặc biệt, các nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn trước chỉ ra rằng mức độ hài hòa bình quân của 10 chuẩn mực trọng yếu chỉ đạt 68%, trong đó Chuẩn mực số 04 về Tài sản cố định vô hình (VAS 04) có mức độ tương thích rất thấp, chỉ đạt khoảng 57,4%.

Mục tiêu tổng quát của luận văn là đo lường chuẩn xác mức độ hài hòa các quy định về tài sản cố định vô hình giữa VAS 04 và IAS 38 trong khung thời gian từ năm 2005 đến tháng 8 năm 2016. Luận văn tập trung làm rõ khoảng cách kỹ thuật giữa hai hệ thống từ khâu định nghĩa, điều kiện ghi nhận, xác định nguyên giá ban đầu, đánh giá sau ghi nhận đến phương pháp trích khấu hao và thanh lý tài sản. Trên cơ sở lượng hóa các sai biệt, nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và thực tiễn vững chắc nhằm phục vụ Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính tại Việt Nam, hướng tới mục tiêu thu hẹp khoảng cách hội tụ trên 85% và nâng cao độ tin cậy của thông tin kế toán trên thị trường vốn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết đo lường kế toán của Norman Campbell (1938), Yuji Ijiri (1975) và Robert Sterling (1970). Đo lường kế toán là quá trình gán các giá trị tiền tệ cụ thể vào các đối tượng kế toán thông qua 4 loại thang đo chuẩn mực: thang đo danh nghĩa, thang đo thứ tự, thang đo khoảng cách và thang đo tỷ số. Về mô hình định giá, nghiên cứu phân tích sự đối trọng giữa hai trường phái: mô hình kế toán theo giá gốc (Historical Cost) truyền thống và mô hình giá trị hợp lý (Fair Value) theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 13 (IFRS 13) với 3 cấp độ dữ liệu đầu vào từ giá niêm yết trên thị trường hoạt động đến các kỹ thuật chiết khấu dòng tiền tương lai.

Bên cạnh đó, khung lý thuyết về hòa hợp kế toán quốc tế của Van der Tas (1988, 1992) cùng mô hình phân loại của Tay và Parker (1990) được ứng dụng triệt để nhằm phân định rõ giữa hài hòa về mặt văn bản pháp lý (de jure harmonization) và hài hòa trong thực hành kế toán (de facto harmonization). Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào khía cạnh hài hòa về đo lường (measurement harmonization) nhằm đánh giá tính nhất quán trong các phương pháp tính toán và ghi nhận giá trị tài sản vô hình.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích nội dung văn bản (Content Analysis) để đối chiếu trực tiếp các điều khoản giữa VAS 04 và IAS 38. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 82 khoản mục đo lường chi tiết được phân loại thành 7 nhóm nội dung cốt lõi: 15 khoản mục về định nghĩa và điều kiện ghi nhận, 28 khoản mục xác định nguyên giá ban đầu, 6 khoản mục ghi nhận chi phí, 4 khoản mục xác định giá trị sau ghi nhận, 15 khoản mục về thời gian và phương pháp khấu hao, 9 khoản mục nhượng bán thanh lý, và 5 khoản mục trình bày báo cáo tài chính. Phương pháp chọn mẫu toàn diện trên toàn bộ văn bản chuẩn mực hiện hành bảo đảm không bỏ sót bất kỳ quy định kỹ thuật nào trong giai đoạn 2005 đến tháng 8 năm 2016.

Để lượng hóa mức độ hài hòa, tác giả áp dụng mô hình phân tích cụm mờ và chỉ số xếp hạng mức độ gần gũi (Rank of Closeness) kế thừa từ nghiên cứu của Qu và Zhang (2010). Thang đo gồm 4 mức điểm định lượng cụ thể: mức 1,0 dành cho quy định hoàn toàn tương đồng; mức 0,7 cho quy định căn bản tương đồng nhưng có sai biệt nhỏ không trọng yếu; mức 0,3 cho quy định có điểm tương đồng nhưng tồn tại khác biệt lớn; và mức 0 dành cho quy định hoàn toàn khác biệt. Lý do lựa chọn phương pháp này là vì nó khắc phục triệt để nhược điểm tuyệt đối hóa của khoảng cách Euclide hoặc Mahalanobis, phản ánh chính xác bản chất thang đo rời rạc của các quy định pháp lý trong kế toán.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, mức độ hài hòa tổng thể về đo lường tài sản cố định vô hình giữa VAS 04 và IAS 38 chỉ đạt khoảng 58%, thấp hơn đáng kể so với mức độ hài hòa trung bình 68% của toàn bộ hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam. Trong tổng số 82 khoản mục đo lường được khảo sát, tỷ lệ các khoản mục đạt mức độ tương đồng hoàn toàn (điểm 1,0) chiếm chưa đến 40%, trong khi số khoản mục tồn tại khác biệt lớn (điểm 0,3) và khác biệt hoàn toàn (điểm 0) chiếm trên 45%.

Thứ hai, khác biệt cốt lõi và nghiêm trọng nhất nằm ở nhóm xác định giá trị sau ghi nhận ban đầu (chỉ đạt mức độ hài hòa dưới 30%). Trong khi IAS 38 cho phép doanh nghiệp chủ động lựa chọn giữa mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại theo giá trị hợp lý, VAS 04 chỉ cho phép áp dụng duy nhất mô hình giá gốc (nguyên giá trừ hao mòn lũy kế), hoàn toàn chưa có cơ chế đánh giá lại giá trị tài sản theo biến động thị trường.

Thứ ba, quy định về trích khấu hao bộc lộ sự thiếu linh hoạt lớn. IAS 38 phân loại tài sản vô hình thành hai nhóm: có thời gian sử dụng xác định và vô thời hạn (không trích khấu hao mà phải thực hiện kiểm tra suy giảm giá trị định kỳ hàng năm theo IAS 36). Ngược lại, VAS 04 quy định toàn bộ tài sản vô hình đều phải trích khấu hao với khung thời gian khống chế tối đa không quá 20 năm.

Thứ tư, điều kiện ghi nhận tài sản vô hình tạo ra từ nội bộ có sự chênh lệch về tiêu chí. Cụ thể, VAS 04 đưa ra 7 điều kiện (bổ sung tiêu chuẩn về thời gian sử dụng trên 1 năm và giá trị tối thiểu theo quy định quản lý tài chính), trong khi IAS 38 quy định 6 tiêu chuẩn tập trung hoàn toàn vào tính khả thi kỹ thuật, mục đích thương mại và khả năng sinh lợi kinh tế chắc chắn trong tương lai.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến khoảng cách lớn giữa hai hệ thống chuẩn mực xuất phát từ sự khác biệt trong nền tảng thị trường và khung pháp lý kế toán. Tại Việt Nam, thị trường giao dịch tài sản vô hình (như bằng sáng chế, bản quyền công nghệ, thương hiệu) chưa phát triển đầy đủ và thiếu tính thanh khoản, khiến việc xác định giá trị hợp lý ở Cấp độ 1 theo IFRS 13 gặp nhiều trở ngại. Bên cạnh đó, hệ thống kế toán Việt Nam truyền thống mang tính pháp chế cao, chịu sự chi phối chặt chẽ từ các quy định quản lý thuế và chế độ tài chính doanh nghiệp, dẫn đến việc ưu tiên tính thận trọng và bằng chứng pháp lý của giá gốc hơn là tính thích hợp của giá trị thị trường.

Kết quả đo lường này có nét tương đồng với các nghiên cứu của Peng và Smith (2010) tại Trung Quốc trong giai đoạn đầu chuyển đổi (chỉ đạt mức hội tụ 49% vào năm 2001 trước khi tăng vọt lên 77% vào năm 2006 nhờ ban hành hệ thống chuẩn mực mới). Trong nghiên cứu, toàn bộ các sai biệt được hệ thống hóa trực quan thông qua bảng phân tích tần số xếp hạng 82 chỉ số và biểu đồ so sánh mức độ hài hòa giữa 7 nhóm nội dung, giúp người đọc dễ dàng nhận diện những khoảng trống kỹ thuật cần được ưu tiên xử lý trong tiến trình hoàn thiện thể chế kế toán.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Bộ Tài chính cần khẩn trương ban hành Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam mới về Tài sản vô hình thay thế VAS 04, cập nhật toàn diện các nội dung của IAS 38 và IFRS 13 trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2025. Mục tiêu hành động cụ thể là nâng chỉ số hài hòa kỹ thuật từ mức 58% hiện tại lên tối thiểu 85%, bổ sung mô hình đánh giá lại theo giá trị hợp lý cho các tài sản có thị trường giao dịch minh bạch.

Thứ hai, Cục Quản lý và Giám sát Kế toán, Kiểm toán cần xây dựng thông tư hướng dẫn chi tiết quy trình kiểm tra tổn thất tài sản (Impairment Test) theo tinh thần của IAS 36. Giải pháp này giúp các doanh nghiệp niêm yết xử lý chính xác giá trị các tài sản vô hình có thời gian sử dụng vô thời hạn và lợi thế thương mại phát sinh từ hợp nhất kinh doanh thay vì áp đặt khung thời gian phân bổ máy móc tối đa 10 năm hoặc 20 năm.

Thứ ba, cơ quan quản lý thị trường tài chính và các hiệp hội thẩm định giá cần phối hợp hoàn thiện cơ sở dữ liệu định giá độc lập, tạo tiền đề cung cấp các tham chiếu giá trị hợp lý Cấp độ 2 và Cấp độ 3 cho các tài sản trí tuệ đặc thù, thương hiệu và bản quyền công nghệ.

Thứ tư, Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA) phối hợp cùng các trường đại học khối kinh tế triển khai chương trình đào tạo chuyên sâu về Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Mục tiêu phấn đấu đạt 100% kiểm toán viên hành nghề và tối thiểu 70% kế toán trưởng các công ty đại chúng được chuẩn hóa kiến thức đo lường và đánh giá tài sản vô hình theo chuẩn mực quốc tế trong vòng 3 năm tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các cơ quan quản lý nhà nước và ban soạn thảo chính sách thuộc Bộ Tài chính: Luận văn là tài liệu tham khảo thực nghiệm quan trọng, cung cấp bức tranh chi tiết về 82 điểm khác biệt giữa VAS 04 và IAS 38 để phục vụ trực tiếp cho quá trình xây dựng khung Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam (VFRS).

Thứ hai, các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học ngành Kế toán - Kiểm toán: Đề tài cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về ứng dụng lý thuyết tập mờ và phân tích nội dung trong việc định lượng mức độ hài hòa chuẩn mực, mở ra hướng tiếp cận mới cho các đề tài nghiên cứu về tài sản tài chính và công cụ nợ.

Thứ ba, Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp FDI: Luận văn hỗ trợ nhận diện các điểm lệch pha trọng yếu khi thực hiện chuyển đổi báo cáo tài chính từ VAS sang IFRS, đặc biệt là cách xử lý chi phí nghiên cứu triển khai (R&D) và phân bổ tài sản vô hình trong các thương vụ M&A.

Thứ tư, kiểm toán viên và chuyên viên tư vấn tài chính độc lập: Công trình cung cấp cẩm nang đối chiếu chuẩn mực chi tiết, giúp nâng cao chất lượng soát xét, hạn chế rủi ro sai sót trọng yếu khi định giá và kiểm toán khoản mục tài sản vô hình trên báo cáo tài chính của khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao mức độ hài hòa của VAS 04 về tài sản cố định vô hình lại thấp hơn các chuẩn mực doanh thu và chi phí? VAS 04 chỉ đạt mức độ tương thích khoảng 57,4% trong khi các chuẩn mực doanh thu (VAS 14) hay chi phí đi vay (VAS 16) đạt tới 87,5%. Nguyên nhân do tài sản vô hình gắn liền với các kỹ thuật đo lường phức tạp như giá trị hợp lý và đánh giá tổn thất, đòi hỏi thị trường tài chính phát triển cao, điều mà hệ thống kế toán truyền thống của Việt Nam chưa thể đáp ứng ngay.

Khác biệt cơ bản nhất giữa VAS 04 và IAS 38 trong đo lường sau ghi nhận ban đầu là gì? Khác biệt lớn nhất là VAS 04 chỉ cho phép sử dụng duy nhất mô hình giá gốc, tài sản được theo dõi theo nguyên giá trừ hao mòn lũy kế. Trong khi đó, IAS 38 cho phép doanh nghiệp lựa chọn giữa mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại theo giá trị hợp lý nếu có thị trường hoạt động minh bạch.

Luận văn đã sử dụng phương pháp nào để lượng hóa mức độ hài hòa giữa hai hệ thống chuẩn mực? Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nội dung kết hợp phân tích cụm mờ trên bộ dữ liệu gồm 82 khoản mục đo lường. Tác giả gán các trọng số xếp hạng mức độ gần gũi gồm 4 cấp độ (1,0; 0,7; 0,3 và 0) để tính toán chỉ số hài hòa H tổng hợp một cách khách quan.

Tài sản vô hình có thời gian sử dụng vô thời hạn được xử lý khác nhau như thế nào giữa VAS 04 và IAS 38? Theo VAS 04, mọi tài sản vô hình đều phải trích khấu hao với thời gian khống chế tối đa 20 năm. Ngược lại, IAS 38 nghiêm cấm trích khấu hao đối với tài sản vô hình có thời gian sử dụng vô hạn mà bắt buộc phải thực hiện đánh giá suy giảm giá trị (Impairment test) định kỳ ít nhất một năm một lần.

Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa gì cho lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam? Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho thấy độ trễ 151 tháng của VAS 04 đang cản trở tính so sánh của báo cáo tài chính. Luận văn khẳng định việc chuyển đổi sang áp dụng IFRS hoặc ban hành VFRS tiệm cận hoàn toàn IAS 38 là yêu cầu tất yếu để nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công bộ chỉ số gồm 82 tiêu chí đo lường chi tiết để đánh giá toàn diện mức độ hài hòa giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 04) và chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 38).
  • Kết quả kiểm định khẳng định giả thuyết nghiên cứu: quy định đo lường tài sản cố định vô hình của Việt Nam có mức độ hài hòa chưa cao (chỉ đạt khoảng 58%), bộc lộ khoảng cách rất lớn ở mô hình định giá sau ghi nhận và phương pháp khấu hao.
  • Nghiên cứu đã làm rõ nguyên nhân gốc rễ của sự khác biệt bắt nguồn từ độ trễ chính sách kéo dài 151 tháng và sự thiếu vắng khung pháp lý hướng dẫn kế toán theo giá trị hợp lý.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao được đề xuất là cơ sở thực tiễn quan trọng cho Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý trong lộ trình triển khai VFRS/IFRS giai đoạn 2020 - 2025.
  • Các doanh nghiệp và đơn vị nghiên cứu cần chủ động tiếp cận, chuẩn hóa nguồn nhân lực và hệ thống thông tin kế toán ngay từ hôm nay để sẵn sàng thích ứng với các chuẩn mực tài chính quốc tế hiện đại.