Tổng quan về luận án
Tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng hài hòa hóa và hội tụ các chuẩn mực kế toán trên phạm vi toàn cầu. Nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp chưa niêm yết tiếp cận ngôn ngữ tài chính quốc tế với cấu trúc tinh gọn và chi phí tuân thủ hợp lý, tháng 7 năm 2009, Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) đã chính thức ban hành Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế cho Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa (IFRS for SMEs). Tại Việt Nam, theo số liệu Tổng điều tra kinh tế năm 2018 của Tổng cục Thống kê, cả nước có gần 517.900 doanh nghiệp đang vận hành kinh doanh, trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm tới 98,1% (tương ứng hơn 507.000 doanh nghiệp), đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm và duy trì ổn định xã hội (Võ Văn Nhị và Trần Thị Thanh Hải, 2017). Triển khai Quyết định số 480/QĐ-TTg ngày 18/03/2013 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2020, tầm nhìn 2030, việc xây dựng cơ sở khoa học để áp dụng IFRS for SMEs trở thành đòi hỏi cấp thiết nhằm thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp từ nước ngoài.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở chỗ phần lớn các công trình học thuật quốc tế tập trung vào bộ chuẩn mực IFRS đầy đủ tại các quốc gia phát triển có thị trường vốn hoàn thiện (Daske và cộng sự, 2008, 2013; Eierle và Schultze, 2013), trong khi các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về việc áp dụng IFRS for SMEs tại các nền kinh tế chuyển đổi có sự khác biệt rõ rệt về thể chế chính trị, hạ tầng kế toán và năng lực quản trị như Việt Nam còn rất hạn chế. Các nghiên cứu trong nước trước đây (Trần Thị Trang, 2013; Nguyễn Thị Phương Thảo, 2016; Hồ Xuân Thủy, 2016) chủ yếu phân tích định tính hoặc chỉ khảo sát góc nhìn hạn hẹp của chuyên gia mà chưa lượng hóa đầy đủ các tương tác đa chiều giữa môi trường vĩ mô và năng lực vi mô của doanh nghiệp.
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ánh Linh (người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Việt, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2019, mã số chuyên ngành: 9340301) tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS for SMEs tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quá trình áp dụng IFRS for SMEs tại Việt Nam được định lượng như thế nào?
Hệ thống 9 giả thuyết nghiên cứu chính được xây dựng bao gồm:
- $H_1$: Đối tượng và nhu cầu sử dụng thông tin BCTC có tác động tích cực đến việc áp dụng IFRS for SMEs.
- $H_2$: Sự phát triển kinh tế có tác động tích cực đến việc áp dụng IFRS for SMEs.
- $H_3$: Quy mô doanh nghiệp có tác động tích cực đến việc áp dụng IFRS for SMEs.
- $H_4$: Mối quan hệ chi phí/lợi ích hợp lý có tác động tích cực đến việc áp dụng IFRS for SMEs.
- $H_5$: Trình độ chuyên môn của kế toán viên có tác động tích cực đến việc áp dụng IFRS for SMEs.
- $H_6$: Áp lực hội nhập kinh tế quốc tế có tác động tích cực đến việc áp dụng IFRS for SMEs.
- $H_7$: Sự tác động của các tổ chức nghề nghiệp trong và ngoài nước có tác động tích cực đến việc áp dụng IFRS for SMEs.
- $H_8$: Sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật có tác động tích cực đến việc áp dụng IFRS for SMEs.
- $H_9$: Sự quan tâm của chủ doanh nghiệp/nhà quản lý có tác động tích cực đến việc áp dụng IFRS for SMEs.
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp 3 trụ cột khoa học: Lý thuyết thể chế hiện đại (New Institutional Theory), Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior). Với cỡ mẫu nghiên cứu định lượng gồm 448 DNNVV hợp lệ, công trình đã định vị toàn diện các nhân tố chi phối, tạo cơ sở cho hoạch định chính sách kế toán quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc về việc tiếp nhận IFRS for SMEs. Luồng quan điểm ủng hộ khẳng định chuẩn mực quốc tế nâng cao tính minh bạch, giảm bất đối xứng thông tin và mở rộng cánh cửa tiếp cận thị trường vốn toàn cầu. Albu và cộng sự (2013) khẳng định: "CMBCTCQT cho DNNVV sẽ cung cấp cho các DN một giấy thông hành để tăng thu hút vốn ở thị trường trong nước và quốc tế". Mazars (2008) khảo sát 1.593 DNNVV tại 6 quốc gia Liên minh châu Âu (Đức, Pháp, Ý, Hà Lan, Tây Ban Nha, Anh) và chỉ ra rằng trên 90% doanh nghiệp tại Hà Lan và Tây Ban Nha đồng tình mạnh mẽ với việc hội tụ chuẩn mực. Nghiên cứu của Atik (2010) tại Thổ Nhĩ Kỳ trên 216 DNNVV cho thấy 94,41% doanh nghiệp ủng hộ áp dụng IFRS for SMEs và 72,67% mong muốn tự nguyện thực hiện, dù phần lớn doanh thu dưới 5 triệu Liras và dưới 10 lao động. Nghiên cứu của Schutte và Buys (2010) trên 157 kế toán viên tại Nam Phi cũng chỉ ra rằng nhu cầu chuẩn mực quốc tế tồn tại khách quan ngay cả khi các giao dịch xuyên biên giới chưa thực sự chiếm tỷ trọng lớn.
Ngược lại, luồng quan điểm thận trọng và phản biện chỉ ra rào cản từ chi phí chuyển đổi cao và sự không tương thích về hạ tầng thể chế. Nobes và Parker (1995) lập luận các quốc gia có hệ thống pháp luật tập trung bảo vệ chủ sở hữu hơn là nhà đầu tư công chúng sẽ có động lực tiếp nhận chuẩn mực quốc tế rất thấp. Samujh và Devi (2015) khi tổng hợp dữ liệu tại các nước ASEAN đã chỉ rõ các nền kinh tế đang phát triển chưa sẵn sàng do thiếu vắng chuyên gia có kinh nghiệm, hạ tầng kế toán yếu và thị trường vốn chưa phát triển. Quagli và Paoloni (2012) tại Liên minh châu Âu chỉ ra sự phân hóa rõ nét: người sử dụng báo cáo tài chính rất ủng hộ IFRS for SMEs nhưng người lập báo cáo lại biểu hiện sự e ngại trước độ phức tạp của việc ghi nhận giá trị hợp lý và thuế hoãn lại (Chand và cộng sự, 2015 tại Úc; Petra Klink, 2016 tại Namibia).
Tại Việt Nam, các công trình của Võ Văn Nhị và Trần Thị Thanh Hải (2017), Hồ Xuân Thủy (2016), Nguyễn Thị Thu Phương (2014) và Chúc Anh Tú (2010) đã đặt nền móng nghiên cứu sự hòa hợp kế toán nhưng chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá định tính tính tương thích hoặc nghiên cứu trên các doanh nghiệp niêm yết. Luận án này định vị học thuật bằng cách kết nối trực tiếp các khoảng trống trên: kết hợp kiểm định thực nghiệm mẫu lớn ($N = 448$) tại một nền kinh tế chuyển đổi, đồng thời đưa vào mô hình hai nhân tố vi mô mới chưa từng được lượng hóa độc lập trong y văn kế toán Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết thể chế hiện đại (DiMaggio và Powell, 1983; Meyer và Rowan, 1977) trong bối cảnh kế toán của các nền kinh tế đang phát triển. Công trình chứng minh hành vi áp dụng IFRS for SMEs của doanh nghiệp không chỉ chịu sự chi phối của các áp lực cưỡng chế (Coercive isomorphism) từ hệ thống pháp luật và cơ quan nhà nước, mà còn bị thúc đẩy bởi áp lực mô phỏng (Mimetic isomorphism) từ quá trình hội nhập quốc tế và áp lực chuẩn tắc (Normative isomorphism) từ sự lan tỏa chuẩn mực của các tổ chức nghề nghiệp kế toán - kiểm toán.
Đồng thời, nghiên cứu làm sâu sắc thêm Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory của Staubus, 1961) khi xác nhận rằng tính có thể so sánh và độ tin cậy của thông tin kế toán là động lực then chốt đáp ứng kỳ vọng của các đối tượng sử dụng báo cáo (ngân hàng, đối tác liên doanh, quỹ đầu tư). Sự kết hợp với Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior của Ajzen, 1991) giúp giải thích cơ chế ra quyết định vi mô: nhận thức, thái độ và sự quan tâm của chủ doanh nghiệp cùng năng lực chuyên môn của người làm kế toán đóng vai trò kiểm soát hành vi nội tại, quyết định tính khả thi của việc chuyển đổi sang hệ thống chuẩn mực mới.
+-------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP |
+-------------------------------------------------------------+
|
+----------------------------+----------------------------+
| |
v v
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| CÁC NHÂN TỐ VĨ MÔ | | CÁC NHÂN TỐ VI MÔ |
| - Hệ thống pháp luật | | - Đối tượng sử dụng BCTC |
| - Phát triển kinh tế | | - Chi phí / Lợi ích |
| - Áp lực hội nhập quốc tế | | - Quy mô doanh nghiệp |
| - Tổ chức nghề nghiệp | | - Trình độ kế toán viên |
+-----------------------------+ | - Sự quan tâm của chủ DN |
| +-----------------------------+
+----------------------------+----------------------------+
|
v
+------------------------------------------+
| MỨC ĐỘ ÁP DỤNG IFRS FOR SMES TẠI VN |
+------------------------------------------+
^
| (Kiểm soát / Điều tiết)
+------------------------------------------+
| Thể chế chính trị & Văn hóa |
+------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích được xây dựng trên sự tích hợp chặt chẽ 3 lý thuyết nền tảng, tạo nên cấu trúc đánh giá 9 nhân tố tác động trực tiếp và 2 biến kiểm soát. Điểm đột phá trong khung phân tích là việc xác lập và kiểm định 2 biến số vi mô mới:
- Sự tác động của các tổ chức nghề nghiệp trong và ngoài nước: Đo lường vai trò tư vấn, cập nhật kỹ thuật và chuẩn hóa quy trình của các tổ chức như VACPA, VAA cũng như các hiệp hội quốc tế (ACCA, CPA Australia).
- Sự quan tâm của chủ doanh nghiệp/nhà quản lý: Đo lường mức độ thấu hiểu, định hướng chiến lược và sự sẵn sàng phân bổ ngân sách cho việc chuyển đổi hệ thống thông tin tài chính.
Ranh giới nghiên cứu (boundary conditions) được xác định rõ ràng: mô hình áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa theo tiêu chí quy định tại Nghị định số 39/2018/NĐ-CP của Chính phủ, không có trách nhiệm giải trình công khai theo định nghĩa của IASB (IASC Foundation, 2009a).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được triển khai theo hệ hình Thực chứng luận (Positivism) với quy trình nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design):
- Nghiên cứu định tính: Sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu với các chuyên gia đầu ngành (đại diện cơ quan soạn thảo chế độ kế toán - Bộ Tài chính, lãnh đạo hiệp hội nghề nghiệp, giám đốc công ty kiểm toán, giám đốc tài chính và các giảng viên cao cấp chuyên ngành kế toán) nhằm hiệu chỉnh danh mục nhân tố, điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù thực tiễn Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) để thu thập dữ liệu diện rộng và kiểm định mô hình kinh tế lượng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu kết hợp phân tầng và thuận tiện trên tổng thể các DNNVV tại các trung tâm kinh tế trọng điểm của Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bình Dương, Đồng Nai,...). Bảng câu hỏi được gửi trực tiếp và qua thư điện tử đến các đối tượng am hiểu sâu sắc về tình hình tài chính của doanh nghiệp: Giám đốc/Chủ doanh nghiệp, Giám đốc tài chính (CFO), Kế toán trưởng và Kế toán tổng hợp.
Sau quá trình rà soát và làm sạch dữ liệu, nghiên cứu thu về 448 phiếu khảo sát hợp lệ đạt chuẩn. Công cụ kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện với các tiêu chuẩn khắt khe:
- Hệ số Cronbach's Alpha tổng thể và từng thành phần đều vượt ngưỡng 0,70; hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đều lớn hơn 0,30.
- Kiểm định tính thích hợp của mẫu: Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) đạt giá trị cao ($> 0,50$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) vượt mức 50%, các trọng số nhân tố (Factor Loading) sau phép xoay vuông góc Varimax đều đạt yêu cầu ($> 0,50$), khẳng định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý toàn diện trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 22.0. Phương pháp Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) và Phân tích phương sai (ANOVA) được áp dụng để xác định chiều hướng và độ lớn tác động của từng biến độc lập.
Các kiểm định vi phạm giả định hồi quy được tiến hành chặt chẽ:
- Kiểm tra đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của tất cả các biến độc lập đều nằm trong giới hạn cho phép (nhỏ hơn 2,0), chứng minh không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm tra phân phối chuẩn phần dư và tính đồng nhất của phương sai: Biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa (Histogram) và biểu đồ phân tán phần dư (Scatter Plot) xác nhận phần dư phân phối chuẩn quanh trục 0, đảm bảo tính vững chắc (robustness) và độ tin cậy của mô hình ước lượng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả hồi quy thực nghiệm trên 448 DNNVV Việt Nam mang lại các phát hiện cốt lõi với mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,05$):
-
Xác lập 9 nhân tố tác động trực tiếp có ý nghĩa: Cả 9 nhân tố đề xuất đều tác động thuận chiều đến quyết định áp dụng IFRS for SMEs, xếp theo thứ tự độ lớn ảnh hưởng chuẩn hóa gồm:
- Đối tượng và nhu cầu sử dụng thông tin BCTC.
- Trình độ kế toán viên.
- Sự quan tâm của chủ doanh nghiệp/nhà quản lý.
- Mối quan hệ Chi phí/Lợi ích.
- Sự tác động của các tổ chức nghề nghiệp trong và ngoài nước.
- Hệ thống pháp luật.
- Áp lực hội nhập quốc tế.
- Phát triển kinh tế.
- Quy mô doanh nghiệp.
-
Khẳng định vai trò của 2 nhân tố vi mô mới: "Sự tác động của các tổ chức nghề nghiệp trong và ngoài nước" và "Sự quan tâm của chủ doanh nghiệp/nhà quản lý" được chứng minh bằng thực nghiệm là những biến số có tác động mạnh mẽ, giải thích một phần đáng kể phương sai của mô hình tiếp nhận chuẩn mực.
-
Kết quả phi trực giác về nhận thức quy mô: Mặc dù phần lớn doanh nghiệp tham gia khảo sát có quy mô siêu nhỏ và nhỏ, nhận thức về sự cần thiết của IFRS for SMEs vẫn đạt mức rất cao. Điều này phản ánh quan điểm chính thức của IASB: "quy mô không phải là một rào cản. Bất kỳ công ty có quy mô nào cũng có quyền áp dụng CMBCTCQT cho DNNVV, miễn là nó không có trách nhiệm giải trình công khai" (IFRS Foundation, 2015a).
-
Vai trò kiểm soát của thể chế và văn hóa: Kết quả kiểm định ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs dưới tác động điều tiết của thể chế chính trị ổn định và xu hướng văn hóa tiếp nhận đổi mới kế toán.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ một nền kinh tế mới nổi, kiểm chứng sự tương thích đồng thời của 3 lý thuyết thể chế, thông tin hữu ích và hành vi kế hoạch trong nghiên cứu chuẩn hóa kế toán.
- Về phương pháp luận: Bộ thang đo 9 nhân tố được chuẩn hóa qua quy trình EFA và Cronbach's Alpha cung cấp công cụ đo lường đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo tại các thị trường tương đồng trong khu vực Đông Nam Á.
- Về hàm ý chính sách và thực tiễn quản trị:
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính): Cần sớm ban hành lộ trình áp dụng IFRS for SMEs theo 3 giai đoạn: (1) Cho phép áp dụng tự nguyện đối với các DNNVV có nhu cầu thu hút vốn ngoại; (2) Hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn và chuẩn hóa thuật ngữ kế toán quốc tế sang tiếng Việt; (3) Tiến tới áp dụng mở rộng.
- Đối với các tổ chức nghề nghiệp và cơ sở đào tạo: Cần thiết kế các chương trình đào tạo chứng chỉ ngắn hạn về IFRS for SMEs cho kế toán trưởng và chuyên viên kế toán nhằm thu hẹp khoảng cách năng lực chuyên môn.
- Đối với bản thân DNNVV: Chủ doanh nghiệp cần nhận thức rõ báo cáo tài chính theo IFRS for SMEs là công cụ chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh, tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng với chi phí thấp hơn và thu hút đối tác đầu tư chiến lược.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu tồn tại một số giới hạn học thuật cần được ghi nhận khách quan:
- Phương pháp chọn mẫu: Do điều kiện tiếp cận dữ liệu, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng, tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp tại các đô thị và khu công nghiệp lớn, có thể chưa bao quát trọn vẹn đặc thù của các DNNVV tại các vùng nông thôn hoặc miền núi.
- Kỹ thuật phân tích: Mô hình sử dụng hồi quy tuyến tính OLS và EFA trên SPSS 22.0. Các nghiên cứu tương lai có thể nâng cao tính phức hợp bằng cách ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (CB-SEM hoặc PLS-SEM) trên AMOS/SmartPLS để phân tích đồng thời các biến trung gian và tương tác điều tiết phức tạp.
- Độ trễ thời gian: Dữ liệu phản ánh bối cảnh năm 2019 khi Việt Nam đang chuẩn bị Đề án áp dụng chuẩn mực IFRS. Các nghiên cứu tiếp theo cần khảo sát giai đoạn sau khi Bộ Tài chính ban hành các thông tư hướng dẫn cụ thể để đánh giá sự chuyển dịch trong nhận thức thực tế.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối gợi mở các hướng đi:
- Đánh giá tác động thực tế của việc chuyển đổi sang IFRS for SMEs đến chi phí sử dụng vốn (Cost of Capital) và chất lượng lợi nhuận (Earnings Quality) của DNNVV Việt Nam.
- Nghiên cứu so sánh liên quốc gia (Cross-country study) giữa Việt Nam và các nước khối CLMV (Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam).
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo ra các giá trị tác động lan tỏa trên nhiều phương diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Đặt nền móng tài liệu tham khảo cấp tiến sĩ đầu tiên tại Việt Nam về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS for SMEs, đóng góp nguồn trích dẫn quan trọng cho các công trình nghiên cứu về kế toán quốc tế tại các thị trường cận biên và mới nổi.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành: Cung cấp luận cứ giúp cộng đồng hơn 500.000 DNNVV nhận diện rõ bài toán đánh đổi chi phí - lợi ích, thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị tài chính doanh nghiệp.
- Định hình chính sách vĩ mô: Đóng góp trực tiếp vào cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán (Bộ Tài chính) trong quá trình hoàn thiện Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Kế toán - Tài chính: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy cao để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
- Lãnh đạo và Hội đồng quản trị DNNVV: Có được cái nhìn toàn diện về các nhân tố tác động, từ đó chủ động chuẩn bị nguồn lực tài chính, hạ tầng công nghệ và nhân sự cho tiến trình áp dụng chuẩn mực quốc tế.
- Kế toán trưởng và Kế toán viên: Xác định rõ các yêu cầu về kỹ năng chuyên môn cần trau dồi nhằm đáp ứng các nguyên tắc ghi nhận và đo lường phức tạp của IFRS for SMEs.
- Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội nghề nghiệp (VACPA, VAA): Nhận diện chính xác mức độ tác động của khung pháp lý và vai trò đào tạo, từ đó ban hành các chính sách hỗ trợ kịp thời cho cộng đồng doanh nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết thể chế hiện đại (DiMaggio và Powell, 1983) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991) bằng việc bổ sung, kiểm định thành công hai nhân tố vi mô mới: "Sự tác động của tổ chức nghề nghiệp trong và ngoài nước" và "Sự quan tâm của chủ doanh nghiệp/nhà quản lý". Nghiên cứu chứng minh rằng trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi, các chuẩn tắc nghề nghiệp và ý chí chiến lược của người đứng đầu doanh nghiệp có sức nặng tương đương với các rào cản pháp lý vĩ mô.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào?
So với nghiên cứu của Albu (2013) tại Romania (chỉ khảo sát 194 doanh nghiệp với phân tích đơn biến) hay nghiên cứu của Hồ Xuân Thủy (2016) tại Việt Nam (chủ yếu tập trung phỏng vấn định tính chuyên gia), luận án này đã chuẩn hóa quy trình nghiên cứu hỗn hợp toàn diện: kết hợp thảo luận nhóm chuyên gia định tính để tinh chỉnh thang đo với phân tích định lượng quy mô lớn trên 448 DNNVV bằng EFA, Cronbach's Alpha, Hồi quy tuyến tính bội và kiểm định ANOVA trên SPSS 22.0.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là nhân tố "Quy mô doanh nghiệp" mặc dù có tác động tích cực nhưng không phải là rào cản mang tính quyết định. Các doanh nghiệp siêu nhỏ tại Việt Nam vẫn thể hiện sự ủng hộ cao đối với IFRS for SMEs nhằm phục vụ mục tiêu minh bạch hóa thông tin để vay vốn ngân hàng và tìm kiếm đối tác liên kết, tương đồng với phát hiện của Atik (2010) tại Thổ Nhĩ Kỳ và Schutte và Buys (2010) tại Nam Phi.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ thang đo nháp và thang đo chính thức trong phụ lục, mô tả tường minh quy trình chọn mẫu, tiêu chí làm sạch dữ liệu, các bước xử lý EFA và phương trình hồi quy, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng lặp lại quy trình tại các địa bàn hoặc khung thời gian khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng đến việc theo dõi dọc (longitudinal study) tác động thực tế của việc áp dụng IFRS for SMEs sau khi Bộ Tài chính ban hành khung pháp lý chính thức, phân tích định lượng sự thay đổi về chi phí vốn và hiệu quả hoạt động kinh doanh của các DNNVV qua chu kỳ 5-10 năm áp dụng chuẩn mực mới.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Ánh Linh mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xác lập mô hình kinh tế lượng gồm 9 nhân tố tác động trực tiếp và 2 biến kiểm soát chi phối việc áp dụng IFRS for SMEs tại Việt Nam.
- Bổ sung và kiểm định thành công 2 nhân tố vi mô mới: vai trò của các tổ chức nghề nghiệp kế toán và sự quan tâm của chủ doanh nghiệp.
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực từ 448 doanh nghiệp nhỏ và vừa tại một nền kinh tế chuyển đổi ở Đông Nam Á.
- Tích hợp thành công 3 lý thuyết nền tảng (Thể chế hiện đại, Thông tin hữu ích, Hành vi có kế hoạch) vào việc giải thích hành vi tiếp nhận chuẩn mực kế toán.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và lộ trình chính sách khả thi cho Bộ Tài chính, các trường đại học, hiệp hội nghề nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam.
Công trình mở ra các hướng nghiên cứu mới về đánh giá chất lượng thông tin tài chính hậu hội tụ, đóng góp quan trọng vào tiến trình hội nhập kế toán quốc tế của Việt Nam.