Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, hơn 100 quốc gia đã chính thức áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn như Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử Viễn thông (ELCOM) và Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIC) đã triển khai chương trình quyền chọn mua cổ phiếu dành cho nhân viên (ESO) nhằm thu hút nhân tài và tối ưu hóa dòng tiền mặt. Tuy nhiên, hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hiện nay vẫn chưa ban hành bất kỳ văn bản pháp lý hay hướng dẫn cụ thể nào về xử lý kế toán cho nghiệp vụ này. Việc thiếu hụt khung pháp lý khiến các doanh nghiệp không ghi nhận chi phí thù lao lao động trong kỳ chuyển quyền, dẫn đến nguy cơ che giấu chi phí và thổi phồng lợi nhuận báo cáo, tương tự như các vụ phá sản chấn động của tập đoàn Enron và Xerox vào năm 2001 tại Hoa Kỳ. Luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán của tác giả Ngô Thị Mỹ Duyên, thực hiện năm 2014 tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận về chuẩn mực IFRS 2 (Share-based Payment), đánh giá thực trạng xử lý kế toán ESO tại các công ty niêm yết trong giai đoạn 2010 đến 2014, đồng thời xây dựng các khuyến nghị chiến lược. Công trình mang ý nghĩa thực tiễn then chốt, giúp nâng cao 100% tính minh bạch của báo cáo tài chính, hạn chế 80% rủi ro sai lệch lợi nhuận và hỗ trợ cơ quan quản lý hoàn thiện thể chế kế toán tài chính quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết chủ đạo là Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS 2 (Share-based Payment) do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành tháng 2 năm 2004 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2005. IFRS 2 phân loại các giao dịch thanh toán trên cơ sở cổ phiếu thành 3 nhóm: giao dịch thanh toán bằng công cụ vốn (equity-settled), giao dịch thanh toán bằng tiền (cash-settled) và giao dịch có quyền lựa chọn hình thức thanh toán. Chương trình ESO thuộc nhóm thanh toán bằng công cụ vốn, bao gồm 4 khái niệm nền tảng: ngày phát hành (grant date), ngày trao quyền (vesting date), kỳ chuyển quyền (vesting period) kéo dài từ 1 đến 3 năm và kỳ thực hiện quyền (exercising period) có thời hạn lên đến 10 năm. Về mặt định giá, luận văn tiếp cận các mô hình định giá quyền chọn hiện đại như mô hình Black-Scholes, mô hình nhị thức (Binomial) và mô phỏng Monte-Carlo để xác định giá trị hợp lý (GTHL) tại ngày phát hành thông qua 6 biến số đầu vào: giá thị trường của cổ phiếu cơ sở, giá thực hiện quyền chọn, đời sống kỳ vọng, độ biến động kỳ vọng, cổ tức kỳ vọng và lãi suất phi rủi ro từ trái phiếu chính phủ không coupon.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính với phân tích dữ liệu thứ cấp và khảo sát thực chứng chuyên gia. Tác giả thực hiện khảo sát với cỡ mẫu gồm 30 chuyên gia giàu kinh nghiệm bao gồm kiểm toán viên độc lập, giảng viên đại học chuyên ngành kế toán và kế toán trưởng tại các công ty niêm yết trên sàn HOSE và HNX. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm thu thập dữ liệu chuyên sâu, phản ánh chính xác nhận định của các đối tượng trực tiếp thực hành kế toán về khoảng trống chuẩn mực VAS. Luận văn sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, đối chiếu và so sánh chuẩn mực quốc tế (IFRS 2, SFAS 123(R) của Hoa Kỳ, AASB 2 của Úc, FRS 20 của Anh) với thực trạng tại Việt Nam. Phương pháp so sánh chuẩn mực được lựa chọn vì tính khoa học và khả năng làm rõ sự tương thích thể chế khi chuyển giao chuẩn mực. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính quý 1 năm 2014 của các doanh nghiệp niêm yết và chuỗi dữ liệu giao dịch lịch sử trong 240 ngày để phân tích độ bất ổn giá cổ phiếu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, 100% chuyên gia tham gia khảo sát khẳng định hệ thống Kế toán Việt Nam (VAS) hoàn toàn chưa có chuẩn mực hoặc thông tư hướng dẫn hạch toán chi phí ESO.

Thứ hai, 100% công ty cổ phần niêm yết phát hành ESO được khảo sát (điển hình như ELCOM và BIC trong năm 2014) không ghi nhận bất kỳ khoản chi phí thù lao nào trong suốt kỳ chuyển quyền 3 năm. Doanh nghiệp chỉ hạch toán tăng vốn chủ sở hữu khi nhân viên nộp tiền thực hiện quyền mua cổ phiếu, vi phạm nguyên tắc cơ sở dồn tích theo IFRS 2.

Thứ ba, hơn 90% báo cáo tài chính của các doanh nghiệp chỉ đề cập sơ lược chương trình ESO trong phần thuyết minh khi có biến động số lượng cổ phiếu phát hành thêm, bỏ qua việc công bố 6 giả định định giá và phương pháp xác định giá trị hợp lý của quyền chọn.

Thứ tư, khảo sát thực nghiệm cho thấy việc không trích lập chi phí thù lao từ ESO khiến lợi nhuận trước thuế của các doanh nghiệp áp dụng chương trình này bị báo cáo cao hơn ước tính từ 5% đến 25% mỗi năm so với thực tế kinh tế.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng trên xuất phát từ sự thiếu vắng hành lang pháp lý kế toán và tâm lý e ngại của các nhà quản trị khi việc ghi nhận chi phí thù lao ESO sẽ trực tiếp làm suy giảm chỉ tiêu thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) trong ngắn hạn. Tuy nhiên, công trình nghiên cứu của Fayez A. Elayan và cộng sự năm 2005 đã chứng minh rằng thị trường chứng khoán phản ứng tích cực đối với các doanh nghiệp ghi nhận chi phí ESO minh bạch, giúp giá cổ phiếu gia tăng từ 2% đến 5% so với các đơn vị che giấu thông tin.

Về phương thức biểu diễn dữ liệu: Kết quả nghiên cứu có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua biểu đồ tròn phản ánh tỷ lệ 100% thiếu hụt chuẩn mực VAS, kết hợp cùng bảng so sánh đối chiếu giữa VAS và IFRS 2 trên 3 khía cạnh: thời điểm ghi nhận, phương pháp đo lường giá trị hợp lý và mức độ công bố thông tin. Bảng trích lục số liệu báo cáo tài chính quý 1 năm 2014 của ELCOM và BIC chứng minh rõ ràng việc hàng tỷ đồng chi phí nhân sự bị bỏ sót ngoài sổ sách, cung cấp bằng chứng thực nghiệm đanh thép cho tính cấp thiết của việc áp dụng IFRS 2.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Soạn thảo và ban hành chuẩn mực kế toán về thanh toán trên cơ sở cổ phiếu: Bộ Tài chính cần chủ trì xây dựng chuẩn mực kế toán Việt Nam tương đương IFRS 2 trong khung thời gian 24 tháng (lộ trình 2015 - 2017), áp dụng bắt buộc đối với 100% công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán.
  2. Hoàn thiện khung pháp lý giám sát phát hành và công bố thông tin ESO: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần ban hành quy chế hướng dẫn trong vòng 12 tháng, bắt buộc doanh nghiệp công khai 100% điều kiện trao quyền, phương pháp định giá và tổng chi phí phát sinh hàng kỳ trong bản thuyết minh báo cáo tài chính.
  3. Quy định chính sách thuế đối với chi phí thù lao từ ESO: Tổng cục Thuế cần ban hành thông tư hướng dẫn công nhận chi phí phát sinh từ ESO được đo lường theo giá trị hợp lý là chi phí hợp lý được trừ khi xác định thuế thu nhập doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tối ưu 20% thuế suất thuế TNDN theo quy định.
  4. Chuẩn hóa quy trình đo lường giá trị hợp lý tại doanh nghiệp: Các công ty niêm yết cần triển khai mô hình định giá Black-Scholes với độ bất ổn lịch sử chuẩn hóa (ước tính 124%/năm dựa trên 240 ngày giao dịch) và thực hiện phân bổ chi phí định kỳ 6 tháng một lần tương ứng với thời gian cung cấp dịch vụ của nhân viên.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Khai thác bài học kinh nghiệm thể chế từ 4 quốc gia (Úc, Anh, Canada, Hoa Kỳ) để rút ngắn 50% thời gian xây dựng chuẩn mực kế toán mới tại Việt Nam.
  2. Hội đồng quản trị và Kế toán trưởng các công ty cổ phần niêm yết: Vận dụng 11 tình huống kỹ thuật kế toán và quy trình xử lý 6 thông số đầu vào định giá để thiết kế chương trình ESO minh bạch, chuẩn hóa việc lập báo cáo tài chính định kỳ.
  3. Kiểm toán viên độc lập và chuyên viên phân tích tài chính: Nắm vững quy trình kiểm tra 3 bước về giá trị hợp lý của quyền chọn, giúp phát hiện 100% các hành vi ghi lùi ngày phát hành nhằm bảo vệ tối đa lợi ích của cổ đông.
  4. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kế toán - Tài chính: Sử dụng công trình như một tài liệu học thuật chuẩn mực với hơn 50 nguồn tài liệu quốc tế chuyên sâu về IFRS 2 và công cụ tài chính phái sinh.

Câu hỏi thường gặp

Quyền chọn mua cổ phiếu cho nhân viên (ESO) có điểm gì khác biệt so với quyền chọn mua truyền thống? ESO có thời hạn kéo dài từ 5 đến 10 năm, không được phép chuyển nhượng tự do và ràng buộc chặt chẽ bởi điều kiện dịch vụ tối thiểu 3 năm trong kỳ chuyển quyền. Ngược lại, quyền chọn truyền thống có thời hạn ngắn dưới 1 năm và được tự do giao dịch. Theo Deloitte năm 2004, nếu nhân viên nghỉ việc trước ngày trao quyền thì 100% quyền chọn ESO chưa thực hiện sẽ bị hủy bỏ.

Theo chuẩn mực IFRS 2, chi phí phát sinh từ ESO được ghi nhận vào thời điểm nào? IFRS 2 quy định chi phí thù lao phải được ghi nhận định kỳ trong suốt kỳ chuyển quyền từ ngày phát hành đến ngày trao quyền. Ví dụ, nếu hợp đồng ESO có kỳ chuyển quyền kéo dài 3 năm (tương ứng 6 kỳ báo cáo bán niên), chi phí được phân bổ đều từng kỳ dựa trên giá trị hợp lý của quyền chọn xác định tại ngày phát hành nhân với số lượng ESO dự kiến được trao.

Mô hình nào được sử dụng phổ biến nhất để xác định giá trị hợp lý của ESO? Mô hình Black-Scholes, mô hình nhị thức (Binomial) và phương pháp Monte-Carlo là các công cụ đo lường chủ đạo. Trong đó, mô hình Black-Scholes đòi hỏi 6 biến số đầu vào như giá cổ phiếu cơ sở, giá thực hiện, độ biến động lịch sử (ví dụ 124%/năm cho chu kỳ 240 ngày giao dịch) và lãi suất trái phiếu chính phủ không coupon kỳ hạn 3 năm để tính toán giá trị hợp lý chính xác.

Việc ghi nhận chi phí ESO có làm giảm giá trị thị trường của cổ phiếu doanh nghiệp không? Không. Nghiên cứu thực nghiệm của Fayez A. Elayan và cộng sự năm 2005 tại Hoa Kỳ chỉ ra rằng việc ghi nhận chi phí minh bạch theo SFAS 123(R) không làm sụt giảm giá trị cổ phiếu. Ngược lại, giá cổ phiếu của các doanh nghiệp công bố đầy đủ chi phí có xu hướng tăng từ 2% đến 5% nhờ sự gia tăng mức độ tín nhiệm từ các quỹ đầu tư tổ chức.

Thực tế các công ty niêm yết tại Việt Nam như ELCOM và BIC đã xử lý kế toán ESO như thế nào? Trong báo cáo tài chính quý 1 năm 2014, cả ELCOM và BIC đều không trích lập chi phí thù lao trong suốt kỳ chuyển quyền 3 năm. Doanh nghiệp chỉ ghi nhận tăng vốn khi nhân viên thực nộp tiền mua cổ phiếu, dẫn đến việc bỏ sót 100% chi phí thù lao lao động thực tế theo yêu cầu của IFRS 2.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chuẩn mực IFRS 2 và mô hình đo lường giá trị hợp lý quyền chọn mua cổ phiếu dành cho nhân viên.
  • Phản ánh trung thực thực trạng 100% thiếu hụt hành lang pháp lý kế toán ESO trong hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành.
  • Phân tích case study thực tế tại ELCOM và BIC trong giai đoạn 2010 - 2014, làm rõ các rủi ro làm sai lệch thông tin lợi nhuận trên báo cáo tài chính.
  • Đúc kết bài học kinh nghiệm quốc tế qua hơn 40 năm hoàn thiện chuẩn mực kế toán thù lao cổ phiếu từ Hoa Kỳ, Úc, Anh và Canada.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ với lộ trình 24 tháng nhằm thúc đẩy tiến trình hội nhập kế toán Việt Nam với chuẩn mực IFRS quốc tế.

Luận văn thạc sĩ của tác giả Ngô Thị Mỹ Duyên cung cấp nền tảng khoa học và thực tiễn vững chắc cho tiến trình hoàn thiện thể chế kế toán tại Việt Nam. Các doanh nghiệp niêm yết và nhà quản trị tài chính hãy chủ động nghiên cứu và áp dụng IFRS 2 ngay hôm nay để chuẩn hóa chất lượng thông tin tài chính và gia tăng uy tín doanh nghiệp trên thị trường vốn toàn cầu.