Tổng quan nghiên cứu

Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế tất yếu của ngành tài chính toàn cầu. Tại Việt Nam, quá trình này được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua việc tham gia Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam tính đến giai đoạn nghiên cứu bao gồm 5 ngân hàng thương mại nhà nước với quy mô vốn điều lệ mỗi đơn vị trên 23.000 tỷ đồng, cùng 33 ngân hàng thương mại cổ phần có tổng vốn điều lệ vượt 190.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, khoảng 40% ngân hàng thương mại cổ phần có mức vốn điều lệ dưới 4.000 tỷ đồng, đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt và các làn sóng mua bán - sáp nhập.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là sự khác biệt căn bản giữa Hệ thống kế toán ngân hàng Việt Nam (chịu sự điều chỉnh của Chuẩn mực Kế toán Việt Nam - VAS cùng các quy định từ Ngân hàng Nhà nước) và Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS). Khoảng cách này làm giảm mức độ minh bạch của thông tin tài chính, gây khó khăn cho nhà đầu tư ngoại trong việc đánh giá rủi ro và hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: nhận diện toàn diện các điểm khác biệt giữa hai hệ thống kế toán; phân tích định lượng tác động của sự sai lệch lên các chỉ tiêu tài chính cốt lõi; đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng chuẩn mực kế toán quốc tế vào ngành ngân hàng Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2014, kết hợp nghiên cứu trường hợp điển hình tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Việt. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp giảm thiểu từ 15% đến 20% chi phí chuyển đổi báo cáo tài chính quốc tế, đồng thời nâng cao độ tin cậy của các chỉ số an toàn vốn (CAR), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết kế toán hiện đại bắt nguồn từ nguyên tắc ghi sổ kép do Luca Pacioli khởi xướng từ thế kỷ XIV, kết hợp với các lý thuyết kinh tế học về bất đối xứng thông tin và thị trường hiệu quả.

Hệ thống chuẩn mực quốc tế do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) và Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành giữ vai trò lý thuyết trọng tâm. Khung nghiên cứu vận dụng các chuẩn mực cốt lõi gồm:

  • IAS 1: Trình bày Báo cáo tài chính.
  • IAS 16: Bất động sản, Nhà xưởng và Thiết bị.
  • IAS 36: Giảm giá trị tài sản.
  • IAS 39 và IFRS 9: Công cụ tài chính trong ghi nhận, đo lường và dự phòng rủi ro.
  • IFRS 7: Thuyết minh công cụ tài chính.
  • IFRS 13: Đo lường giá trị hợp lý.

Các khái niệm chính yếu được khai thác bao gồm: Giá trị hợp lý (Fair Value), Mô hình tổn thất đã phát sinh (Incurred Loss Model), Giá trị có thể thu hồi (Recoverable Amount), Lãi suất thực tế (Effective Interest Rate) và Vốn tự có theo Hệ số an toàn vốn (CAR).

Luận văn cũng tổng hợp 3 mô hình chuyển đổi chuẩn mực kế toán quốc tế trên thế giới: mô hình áp dụng toàn bộ và nguyên vẹn (điển hình tại Singapore và Malaysia); mô hình vận dụng có sửa đổi từng phần theo đặc thù kinh tế (áp dụng tại Trung Quốc và Philippines); mô hình hội tụ dần từng bước (áp dụng tại Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ theo lộ trình thỏa thuận giữa IASB và Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ SEC).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích đối sánh định lượng trên nền dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu được thu thập từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật Kế toán, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 244/2009/TT-BTC, Thông tư 45/2013/TT-BTC) và bộ báo cáo tài chính kiểm toán của 38 ngân hàng thương mại Việt Nam.

Cỡ mẫu nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu tập trung vào 1 trường hợp điển hình là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Việt trong giai đoạn 2011-2013, đại diện cho phân khúc ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô vốn dưới 4.000 tỷ đồng. Phương pháp chọn mẫu điển hình có chủ đích này giúp phản ánh rõ nét nhất những vướng mắc khi chuyển đổi chuẩn mực tại các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ. Luận văn cũng tham chiếu tập mẫu đối sánh từ 228 công ty niêm yết tại Anh và Úc trong nghiên cứu của David Cairns (2008), cùng 50 công ty lớn nhất nước Úc trong công trình của Tyrone Carlin và Nigel Finch (2008).

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích so sánh và hồi tố báo cáo tài chính là nhằm xác định chính xác bản chất kinh tế của các giao dịch, loại bỏ rào cản hình thức và lượng hóa sự sai lệch của các chỉ số tài chính khi chuyển đổi từ nguyên tắc giá gốc (VAS) sang mô hình giá trị hợp lý (IAS/IFRS). Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt từ năm 2009 đến năm 2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình đối chiếu giữa Hệ thống kế toán ngân hàng Việt Nam và Chuẩn mực kế toán quốc tế làm nổi bật 4 điểm sai lệch trọng yếu:

  • Đo lường và ghi nhận tài sản cố định: Kế toán Việt Nam tuân thủ chuẩn mực VAS 03 và Thông tư 45/2013/TT-BTC, áp dụng cứng nhắc mô hình giá gốc với ngưỡng giá trị tối thiểu 30 triệu đồng để ghi nhận tài sản cố định. Ngược lại, IAS 16 không áp đặt ngưỡng cứng mà căn cứ vào bản chất kinh tế, đồng thời cho phép lựa chọn mô hình đánh giá lại theo giá trị hợp lý. Hơn nữa, hệ thống kế toán Việt Nam hoàn toàn bỏ qua việc ghi nhận lỗ giảm giá tài sản do lạc hậu kỹ thuật theo IAS 36, khiến tổng giá trị tài sản trên sổ sách kế toán Việt Nam thường bị định giá cao hơn từ 10% đến 25% so với giá trị thu hồi thực tế.
  • Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng: Theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư 02/2013/TT-NHNN, ngân hàng Việt Nam trích lập dự phòng chung ở mức 0,75% tổng dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4, kết hợp dự phòng cụ thể theo 5 nhóm nợ với các tỷ lệ cố định (0%, 5%, 20%, 50%, 100%) chủ yếu dựa trên số ngày quá hạn định lượng. Trong khi đó, IAS 39 xác định dự phòng dựa trên chênh lệch giữa giá trị ghi sổ và giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai chiết khấu theo lãi suất thực. Thời điểm trích lập của Việt Nam tại quý IV chốt vào ngày 30/11, gây sai lệch so với thời điểm lập báo cáo tài chính ngày 31/12 theo thông lệ quốc tế, dẫn đến mức dự phòng thực tế theo IAS 39 cao hơn từ 30% đến 45% so với VAS.
  • Xác định Vốn chủ sở hữu và các quỹ: Trước thời điểm Thông tư 244/2009/TT-BTC có hiệu lực, các quỹ khen thưởng, phúc lợi vẫn được xếp vào vốn chủ sở hữu thay vì nợ phải trả. Sau khi điều chỉnh, các quỹ dự phòng tài chính và quỹ đầu tư phát triển vẫn nằm trong vốn chủ sở hữu theo VAS, tạo ra sự chênh lệch biên độ từ 1,5% đến 3,2% khi tính toán chỉ số ROE và hệ số an toàn vốn CAR.
  • Hình thức chứng từ và kỹ thuật ghi sổ: Kế toán Việt Nam mang tính quy định bắt buộc cao theo Quyết định 15/2006/QĐ-BTC với 5 hình thức sổ kế toán cứng nhắc, nghiêm cấm định khoản nhiều Nợ đối ứng nhiều Có. Trong khi đó, IAS/IFRS chỉ kiểm soát chất lượng thông tin đầu ra trên báo cáo tài chính, cho phép doanh nghiệp tự chủ thiết kế hệ thống tài khoản và định khoản linh hoạt.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  SO SÁNH CÁC CHỈ TIÊU TRỌNG YẾU GIỮA VAS VÀ IAS          |
+------------------------------------+------------------+-----------------+
| Tiêu chí so sánh                   | VAS (Việt Nam)   | IAS/IFRS (Quốc tế)|
+------------------------------------+------------------+-----------------+
| Mô hình định giá tài sản           | Giá gốc          | Giá trị hợp lý   |
| Ghi nhận suy giảm giá trị (IAS 36) | Không áp dụng    | Bắt buộc        |
| Tỷ lệ trích dự phòng chung         | Cố định 0,75%    | Theo tổn thất   |
| Cơ sở phân loại nợ                 | Ngày quá hạn     | Dòng tiền thực tế|
| Hệ thống tài khoản                 | Bắt buộc thống nhất| Tự chủ thiết kế|
+------------------------------------+------------------+-----------------+

Thảo luận kết quả

Sự khác biệt nêu trên phản ánh rõ nét ranh giới giữa tư duy kế toán phục vụ mục đích kiểm soát, thu thuế của Nhà nước với tư duy kế toán phục vụ việc ra quyết định kinh tế của nhà đầu tư. Khi dữ liệu tài chính của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Việt được tái cấu trúc từ VAS sang IAS, lợi nhuận sau thuế và tổng giá trị tài sản thuần có sự điều chỉnh giảm đáng kể do áp lực trích lập dự phòng tín dụng bổ sung và điều chỉnh giảm giá trị tài sản đầu tư.

Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ nền kinh tế thị trường tại Việt Nam chưa hoàn thiện, các thị trường thứ cấp cho công cụ phái sinh và bất động sản thiếu thanh khoản, dẫn đến việc thiếu dữ liệu tham chiếu tin cậy để xác định giá trị hợp lý theo chuẩn mực IFRS 13. Ngoài ra, hạ tầng công nghệ thông tin tại các ngân hàng thương mại chưa hỗ trợ tự động việc chiết khấu dòng tiền theo phương pháp lãi suất thực.

Kết quả nghiên cứu này tương đồng với các phát hiện của Tyrone Carlin và Nigel Finch (2008) khi phân tích 50 doanh nghiệp tại Úc, chứng minh rằng việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế đòi hỏi sự chuyển biến đồng bộ từ khuôn khổ pháp lý, ý chí của ban quản trị đến năng lực của đội ngũ hành nghề kế toán.

Đề xuất và khuyến nghị

Để từng bước đưa hệ thống kế toán ngân hàng Việt Nam tiệm cận Chuẩn mực Kế toán Quốc tế, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  • Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và sửa đổi chuẩn mực kế toán: Bộ Tài chính phối hợp cùng Ngân hàng Nhà nước đẩy nhanh lộ trình ban hành các chuẩn mực kế toán mới tương thích hoàn toàn với IAS 39, IFRS 7, IFRS 9 và IFRS 13. Mục tiêu đặt ra là hoàn thành khung pháp lý chuyển đổi trước năm 2018, cho phép các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết áp dụng bắt buộc IFRS khi lập báo cáo tài chính hợp nhất từ năm 2020.
  • Tái cấu trúc mô hình quản trị rủi ro và trích lập dự phòng: Ngân hàng Nhà nước cần ban hành thông tư hướng dẫn các tổ chức tín dụng xây dựng mô hình định lượng tổn thất tín dụng kỳ vọng, kết hợp đánh giá chất lượng tài sản theo cả tiêu chí định tính và dòng tiền chiết khấu thay vì chỉ căn cứ trên số ngày quá hạn nợ. Mục tiêu giảm thiểu độ trễ báo cáo xuống dưới 5 ngày làm việc sau ngày khóa sổ 31/12.
  • Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin ngân hàng lõi: Các ngân hàng thương mại cần đầu tư nâng cấp hệ thống Core Banking, tích hợp các phân hệ tự động tính toán lãi suất thực tế, phân loại tài sản tài chính và đo lường giá trị hợp lý. Chỉ tiêu đặt ra là đạt tỷ lệ tự động hóa trên 95% các bút toán điều chỉnh kế toán quốc tế trong giai đoạn 2016-2018.
  • Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực kế toán ngân hàng: Các ngân hàng thương mại kết hợp với Hiệp hội Ngân hàng và các trường đại học khối kinh tế tổ chức đào tạo chuyên sâu về IFRS cho đội ngũ cán bộ tài chính - kế toán. Chỉ tiêu tối thiểu 80% nhân sự kế toán tại hội sở chính đạt chứng chỉ chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế trong lộ trình 3 năm từ 2015 đến 2018.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành các ngân hàng thương mại: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về mức độ sai lệch tài chính khi chuyển đổi sang IFRS, giúp ban lãnh đạo hoạch định chiến lược vốn, chuẩn bị nguồn lực công nghệ và chủ động tái cấu trúc danh mục tín dụng nhằm duy trì hệ số an toàn vốn CAR mục tiêu.
  • Chuyên viên kế toán, kiểm toán viên và cán bộ quản trị rủi ro: Tài liệu cung cấp phương pháp chi tiết để xử lý kỹ thuật đối với các khoản mục phức tạp như chứng khoán đầu tư, trích lập dự phòng theo dòng tiền chiết khấu và kế toán công cụ phái sinh theo IAS 39.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp các luận cứ khoa học và bằng chứng thực nghiệm để phục vụ công tác soạn thảo, sửa đổi Luật Kế toán, các thông tư quản lý tỷ lệ an toàn trong hoạt động của 33 ngân hàng thương mại cổ phần.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị với hệ thống hóa lý thuyết chuẩn mực kế toán quốc tế và bài học kinh nghiệm từ thị trường tài chính các nước phát triển.

Câu hỏi thường gặp

  • Sự khác biệt lớn nhất giữa VAS và IAS 39 trong việc trích lập dự phòng tín dụng là gì? Theo quy định của VAS (Thông tư 02/2013/TT-NHNN), dự phòng rủi ro gồm dự phòng chung 0,75% và dự phòng cụ thể theo 5 nhóm nợ dựa trên số ngày quá hạn. Ngược lại, IAS 39 đánh giá sự suy giảm giá trị dựa trên các bằng chứng khách quan và tính toán mức tổn thất bằng chênh lệch giữa giá trị ghi sổ với giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai chiết khấu theo lãi suất thực.

  • Tại sao chuẩn mực quốc tế không quy định một hệ thống tài khoản kế toán thống nhất như Việt Nam? Chuẩn mực IAS/IFRS hướng đến tính hữu ích và trung thực của thông tin trên báo cáo tài chính phục vụ người sử dụng, không can thiệp vào phương tiện thực hiện. Các doanh nghiệp quốc tế được quyền tự do thiết kế hệ thống tài khoản phù hợp với quy mô và đặc thù quản trị nội bộ của riêng mình.

  • Ngưỡng giá trị ghi nhận tài sản cố định giữa hai hệ thống khác nhau như thế nào? Tại Việt Nam, Thông tư 45/2013/TT-BTC quy định tài sản phải có giá trị từ 30 triệu đồng trở lên và thời gian sử dụng trên 1 năm mới được ghi nhận là tài sản cố định. Ngược lại, IAS 16 không đưa ra con số giá trị tuyệt đối mà dựa trên xét đoán chuyên môn và bản chất kinh tế của từng đơn vị.

  • Việc chuyển đổi sang IAS/IFRS tác động thế nào đến chỉ số sinh lời ROE của ngân hàng? Chỉ số ROE thường có xu hướng biến động và giảm nhẹ trong giai đoạn đầu chuyển đổi. Nguyên nhân là do việc loại bỏ các quỹ không thuộc chủ sở hữu ra khỏi vốn, đồng thời chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và giảm giá tài sản được ghi nhận đầy đủ theo giá trị hợp lý làm giảm lợi nhuận kế toán.

  • Việt Nam nên áp dụng mô hình chuyển đổi chuẩn mực kế toán nào trong giai đoạn hiện nay? Việt Nam phù hợp nhất với mô hình chuyển đổi có sửa đổi và lộ trình từng bước (tương tự Trung Quốc và các nước Đông Âu). Ngành ngân hàng nên cho phép áp dụng tự nguyện IFRS đối với các ngân hàng lớn niêm yết trước khi tiến tới bắt buộc toàn diện trong giai đoạn 2016-2020.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) và chỉ rõ vai trò trọng yếu của kế toán ngân hàng đối với công tác quản trị rủi ro tài chính.
  • Nghiên cứu làm rõ 5 nhóm khác biệt cốt lõi giữa hệ thống kế toán ngân hàng Việt Nam và thông lệ quốc tế tại các khoản mục: tài sản cố định, chứng khoán đầu tư, dự phòng tín dụng, cấu trúc vốn chủ sở hữu và hình thức ghi sổ.
  • Bằng chứng thực nghiệm từ Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Việt đã lượng hóa cụ thể mức độ sai lệch của các chỉ tiêu sinh lời ROA, ROE và hệ số an toàn vốn CAR khi chuyển đổi mô hình hạch toán.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ được đề xuất bao gồm: hoàn thiện thể chế pháp luật, tái cấu trúc mô hình trích lập dự phòng rủi ro, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng lõi và đào tạo 80% nhân lực đạt chuẩn quốc tế.
  • Lộ trình chuyển đổi được xác định rõ nét theo từng giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020, tạo nền tảng vững chắc để hệ thống ngân hàng Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và minh bạch hóa thông tin tài chính trên thị trường toàn cầu.

Quá trình hội nhập IFRS là xu thế tất yếu không thể đảo ngược. Các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan hoạch định chính sách cần nhanh chóng bắt tay vào hành động, triển khai đồng bộ các giải pháp công nghệ và nhân sự để đưa hệ thống ngân hàng Việt Nam phát triển bền vững và hội nhập thành công.