Tổng quan nghiên cứu

Thuế thu nhập doanh nghiệp đóng vai trò là nguồn thu huyết mạch của ngân sách nhà nước, chiếm tỷ trọng 28,4% vào năm 2009 và tăng lên 28,7% vào năm 2010 trong tổng thu ngân sách tại Việt Nam. Đây cũng là công cụ kinh tế vĩ mô quan trọng nhằm điều tiết thu nhập và định hướng đầu tư sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, trong quản trị tài chính, việc đo lường và phản ánh thuế thu nhập doanh nghiệp luôn là bài toán phức tạp do sự khác biệt giữa luật thuế và chuẩn mực kế toán. Từ khi Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 17 (VAS 17) được ban hành vào năm 2005 cùng Thông tư hướng dẫn số 20/2006/TT-BTC vào ngày 20 tháng 3 năm 2006, các doanh nghiệp bắt đầu làm quen với khái niệm thuế thu nhập hoãn lại. Dù vậy, thực tiễn áp dụng tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật, thiếu tính đồng bộ và chưa bắt kịp các thay đổi của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 12. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận tính đến năm 2012. Mục tiêu trọng tâm là chỉ rõ những điểm khác biệt cốt lõi giữa VAS 17, IAS 12 và Chuẩn mực Kế toán Hoa Kỳ US GAAP, làm rõ tính không chắc chắn trong nghĩa vụ thuế, từ đó đề xuất quy trình kế toán 9 bước và các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện ở việc nâng cao tính minh bạch cho báo cáo tài chính, phản ánh chính xác chỉ số lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) và tỷ số giá trên thu nhập (P/E), tạo nền tảng vững chắc cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của các doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của Lý thuyết kế toán dồn tích và Lý thuyết nợ phải trả tiếp cận theo Bảng cân đối kế toán. Theo khung lý thuyết của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), thuế thu nhập doanh nghiệp được định nghĩa là một khoản chi phí làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ, thay vì một khoản phân phối lợi nhuận như quan niệm trước đây. Nghiên cứu làm rõ 5 khái niệm nền tảng: Chi phí thuế hiện hành, Chi phí thuế hoãn lại, Tài sản thuế thu nhập hoãn lại (Tài khoản 243), Thuế thu nhập hoãn lại phải trả (Tài khoản 347) và Cơ sở tính thuế của tài sản hoặc nợ phải trả. Mô hình nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc so sánh đối chiếu giữa 3 hệ thống chuẩn mực kế toán lớn: Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 12 (phiên bản cập nhật năm 1996 và dự thảo sửa đổi năm 2009), Chuẩn mực Kế toán Hoa Kỳ US GAAP (thể hiện qua ASC 740, SFAS 109 và FIN 48) và Chuẩn mực Kế toán Việt Nam VAS 17. Trọng tâm lý thuyết hướng tới việc giải quyết chênh lệch tạm thời chịu thuế và chênh lệch tạm thời được khấu trừ, đồng thời thiết lập cơ chế đo lường đối với các vị thế thuế có tính không chắc chắn.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu khoa học. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế với cỡ mẫu gồm 120 chuyên gia kế toán, kế toán trưởng và kiểm toán viên tại các doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các công ty kiểm toán độc lập tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh cùng các tỉnh phụ cận. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất kết hợp phân tầng theo loại hình doanh nghiệp được lựa chọn nhằm thu thập góc nhìn đa chiều từ các đơn vị có mức độ phức tạp nghiệp vụ khác nhau. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả và so sánh đối chiếu là nhằm lượng hóa mức độ hiểu biết, tần suất sai sót và rào cản kỹ thuật khi triển khai VAS 17. Về dữ liệu thứ cấp, nghiên cứu phân tích toàn diện hệ thống 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam, các văn bản quy phạm pháp luật về thuế ban hành giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2012 (đặc biệt là Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp năm 2008) và các báo cáo tài chính kiểm toán thực tế. Thời gian nghiên cứu được thực hiện từ tháng 01/2012 đến tháng 10/2012, đảm bảo tính cập nhật của các số liệu kinh tế vĩ mô và thực tiễn hoạt động doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả khảo sát cho thấy hơn 65% doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa thực hiện đúng việc xác định cơ sở tính thuế và chênh lệch tạm thời, chủ yếu do người làm kế toán vẫn duy trì thói quen hạch toán phục vụ mục đích khai thuế thay vì lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán.

Thứ hai, khoảng 80% đơn vị được khảo sát không ghi nhận tài sản thuế hoãn lại trên Tài khoản 243 đối với các khoản lỗ tính thuế được chuyển sang kỳ sau, do e ngại rủi ro bị cơ quan thuế loại trừ hoặc không chứng minh được tính chắc chắn của lợi nhuận tính thuế trong tương lai.

Thứ ba, nghiên cứu phát hiện 4 khoảng cách trọng yếu giữa VAS 17 và IAS 12: VAS 17 không có quy định về chuyển lỗ về kỳ trước (do luật thuế Việt Nam chỉ cho phép chuyển lỗ 5 năm về sau); chưa loại trừ ghi nhận thuế hoãn lại phát sinh từ ghi nhận ban đầu của lợi thế thương mại và các khoản đầu tư vào công ty con; chưa hướng dẫn ghi nhận chênh lệch khi đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý theo IAS 16, IAS 38, IAS 40; và thiếu quy định bắt buộc phân loại riêng biệt tài sản hoặc nợ thuế hoãn lại thành khoản mục dài hạn trên Bảng cân đối kế toán.

Thứ tư, 100% doanh nghiệp khảo sát đều lúng túng khi xử lý các khoản mục doanh thu, chi phí có tính không chắc chắn về thuế, do cả VAS 17 và Thông tư 20/2006/TT-BTC hoàn toàn bỏ ngỏ hướng dẫn về việc lập dự phòng cho nghĩa vụ thuế tiềm tàng.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các bất cập trên bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ giữa chính sách thuế và hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam. Trong khi chuẩn mực kế toán yêu cầu tuân thủ nguyên tắc thận trọng và cơ sở dồn tích, thì luật thuế lại ưu tiên cơ sở hóa đơn chứng từ và doanh thu thực tế. So với US GAAP với bản diễn giải FIN 48 (đưa ra ngưỡng xác suất trên 50% để ghi nhận lợi ích thuế), kế toán Việt Nam hoàn toàn thiếu công cụ ước tính rủi ro thuế. Về mặt trình bày, dữ liệu nghiên cứu có thể được mô hình hóa hiệu quả qua bảng đối chiếu 4 khác biệt cốt lõi giữa VAS 17 và IAS 12, kết hợp biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ 80% doanh nghiệp bỏ sót tài sản thuế hoãn lại. Việc không phản ánh đúng chi phí thuế hoãn lại làm biến động tỷ lệ chi phí thuế trên lợi nhuận kế toán trước thuế, khiến chỉ số này sai lệch khỏi mức thuế suất danh nghĩa 25% (hoặc mức thuế suất ưu đãi 20%), từ đó làm méo mó các chỉ số phân tích tài chính quan trọng của doanh nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Để hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp và nâng cao tính khả thi trong thực tiễn, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, Bộ Tài chính cần sớm ban hành thông tư mới thay thế Thông tư 20/2006/TT-BTC, chuẩn hóa quy trình xác định thuế thu nhập doanh nghiệp thành 9 bước cụ thể: (1) Tính thuế hiện hành; (2) Xác định giá trị ghi sổ và cơ sở tính thuế; (3) Xác định chênh lệch tạm thời; (4) Phân loại loại trừ; (5) Xem xét điều kiện ghi nhận tài sản thuế hoãn lại; (6) Xác định thuế suất áp dụng cho từng khoản mục; (7) Tính toán thuế hoãn lại; (8) Lập dự phòng cho tính không chắc chắn trong thuế; (9) Trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính. Mục tiêu hoàn thành việc ban hành trước năm 2015.

Thứ hai, bổ sung cơ chế kế toán đối với tính không chắc chắn trong nghĩa vụ thuế bằng cách hướng dẫn doanh nghiệp vận dụng linh hoạt VAS 18 (Dự phòng, tài sản và nợ tiềm tàng) và VAS 29 (Thay đổi chính sách kế toán, ước tính kế toán và sai sót), nhằm kiểm soát 100% các rủi ro bị truy thu hoặc phạt vi phạm hành chính khi thanh tra thuế.

Thứ ba, sửa đổi và bổ sung VAS 17 theo hướng tiếp cận toàn diện IAS 12, bao gồm việc quy định cụ thể các trường hợp loại trừ ghi nhận đối với lợi thế thương mại và giao dịch chuyển giao tài sản nội bộ tập đoàn, thực hiện theo lộ trình từ 3 đến 5 năm tới.

Thứ tư, Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam chủ trì phối hợp với các trường đại học khối kinh tế mở các khóa tập huấn chuyên sâu, mục tiêu đào tạo lại cho hơn 50.000 kế toán trưởng và kiểm toán viên trên toàn quốc, nâng cao năng lực phán đoán nghề nghiệp trong việc xác định tài sản và nợ thuế hoãn lại.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm sau:

Thứ nhất, Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp: Giúp nắm vững quy trình 9 bước hạch toán thuế hoãn lại, đảm bảo phản ánh trung thực kết quả kinh doanh và tối ưu hóa kế hoạch thuế hợp pháp, tránh làm sai lệch các chỉ số tài chính chủ chốt như ROE và EPS.

Thứ hai, Kiểm toán viên độc lập tại các công ty kiểm toán: Cung cấp khung đối chiếu chi tiết giữa VAS 17, IAS 12 và US GAAP, giúp nâng cao chất lượng kiểm toán các khoản mục phức tạp trên Tài khoản 243 và Tài khoản 347, giảm thiểu rủi ro kiểm toán trọng yếu.

Thứ ba, Cơ quan soạn thảo chính sách thuộc Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế: Đóng vai trò là cơ sở khoa học và thực tiễn để nghiên cứu sửa đổi chuẩn mực kế toán số 17, định hướng lộ trình áp dụng chuẩn mực IFRS tại Việt Nam một cách phù hợp với môi trường pháp lý trong nước.

Thứ tư, Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp nguồn học liệu chuyên sâu với hơn 70 trang nội dung và hệ thống phụ lục chi tiết, phục vụ đắc lực cho công tác giảng dạy và phát triển các đề tài nghiên cứu liên quan đến kế toán tài chính nâng cao.

Câu hỏi thường gặp

Thứ nhất, tại sao thuế thu nhập doanh nghiệp hiện nay được xem là một khoản chi phí thay vì phân phối lợi nhuận? Theo khung lý thuyết kế toán quốc tế IASB và VAS 17, chi phí là sự giảm sút lợi ích kinh tế phát sinh trong kỳ làm giảm vốn chủ sở hữu không phải do phân phối vốn. Thuế thu nhập doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ điều kiện này. Việc xem thuế là chi phí giúp đảm bảo nguyên tắc dồn tích và phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch thay vì coi như cổ tức phân chia.

Thứ hai, sự khác nhau căn bản giữa chênh lệch tạm thời chịu thuế và chênh lệch tạm thời được khấu trừ là gì? Chênh lệch tạm thời chịu thuế phát sinh khi giá trị ghi sổ của tài sản lớn hơn cơ sở tính thuế, làm phát sinh thuế thu nhập hoãn lại phải trả trên Tài khoản 347 trong tương lai. Ngược lại, chênh lệch tạm thời được khấu trừ xuất hiện khi giá trị ghi sổ nhỏ hơn cơ sở tính thuế, tạo ra tài sản thuế hoãn lại trên Tài khoản 243.

Thứ ba, doanh nghiệp cần đáp ứng điều kiện nào để được ghi nhận tài sản thuế hoãn lại trên Báo cáo tài chính? Doanh nghiệp chỉ được ghi nhận tài sản thuế hoãn lại khi chắc chắn có đủ lợi nhuận tính thuế trong tương lai để bù đắp các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ hoặc chuyển lỗ. Mức độ khả thi cần đạt mức chắc chắn cao dựa trên các kế hoạch kinh doanh và hoạch định thuế đáng tin cậy.

Thứ tư, chuẩn mực IAS 12 và VAS 17 khác nhau như thế nào trong việc xử lý đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý? IAS 12 hướng dẫn chi tiết cách xác định cơ sở tính thuế và thuế hoãn lại khi tài sản cố định hoặc bất động sản đầu tư được đánh giá lại theo giá trị hợp lý. Ngược lại, VAS 17 chưa đề cập đến vấn đề này do hệ thống kế toán Việt Nam tại thời điểm ban hành chủ yếu áp dụng nguyên tắc giá gốc.

Thứ năm, kế toán cần làm gì khi đối mặt với các khoản mục chi phí có tính không chắc chắn cao về thuế? Kế toán cần phối hợp với chuyên gia tư vấn thuế để đánh giá mức độ rủi ro, vận dụng VAS 18 để trích lập dự phòng phải trả hoặc VAS 29 để thuyết minh đầy đủ các ước tính kế toán trọng yếu trên bản thuyết minh báo cáo tài chính, đảm bảo tính thận trọng và minh bạch.

Kết luận

Tổng kết toàn bộ công trình nghiên cứu về hoàn thiện chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp:

  • Đóng góp lý luận vững chắc: Phân tích sâu sắc bản chất kinh tế của thuế thu nhập doanh nghiệp theo phương pháp nợ phải trả tiếp cận Bảng cân đối kế toán từ hai hệ thống chuẩn mực IAS 12 và US GAAP.
  • Khảo sát thực tiễn xác đáng: Chỉ rõ hơn 65% rào cản kỹ thuật và 80% tình trạng bỏ sót ghi nhận tài sản thuế hoãn lại tại các doanh nghiệp Việt Nam.
  • Xây dựng giải pháp mang tính ứng dụng cao: Đề xuất hoàn chỉnh quy trình kế toán 9 bước giúp chuẩn hóa công tác hạch toán chi phí thuế hiện hành và thuế hoãn lại.
  • Đề xuất hoàn thiện thể chế: Kiến nghị giải pháp xử lý tính không chắc chắn trong thuế thông qua việc vận dụng linh hoạt VAS 18 và VAS 29.
  • Xác định lộ trình hội nhập: Đặt ra định hướng cải cách chuẩn mực kế toán thuế trong khung thời gian 3 đến 5 năm tới nhằm tiệm cận IFRS.

Công trình nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho cộng đồng kế toán và các nhà quản trị doanh nghiệp. Việc áp dụng ngay quy trình 9 bước sẽ giúp chuẩn hóa hệ thống báo cáo tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.