Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện tăng cường nguồn tin điện tử tại trung tâm thông tin khoa học và công nghệ quốc gia

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tăng cường nguồn tin điện tử tại trung tâm thông tin khoa học và công nghệ quốc gia, nâng cao hiệu quả truy cập thông tin.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tăng cường nguồn tin điện tử NACESTI

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành khoa học thông tin và thư viện với đề tài “Tăng cường nguồn tin điện tử tại Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia” phân tích sâu sắc vai trò của tài nguyên thông tin số trong bối cảnh nền kinh tế tri thức. Công trình nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát thực trạng, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm phát triển nguồn tin điện tử tại NACESTI (Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia). Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn đất nước đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, khi thông tin khoa học và công nghệ (KH&CN) trở thành nguồn lực cốt lõi cho sự phát triển. Luận văn khẳng định rằng việc xây dựng một hệ thống thư viện số hiện đại, với các cơ sở dữ liệu trực tuyến phong phú và dễ dàng truy cập là nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu chính là biến NACESTI thành một đầu mối thông tin KH&CN hàng đầu, đáp ứng hiệu quả nhu cầu người dùng tin đa dạng, từ các nhà quản lý, nhà nghiên cứu đến sinh viên. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn là một cẩm nang thực tiễn cho công tác quản lý thư viện trong kỷ nguyên số, đề cập đến các khía cạnh từ chính sách phát triển tài nguyên số đến việc ứng dụng công nghệ và hợp tác quốc tế. Tầm quan trọng của việc số hóa tài liệu và xây dựng các nguồn lực nội sinh cũng được nhấn mạnh như một yếu tố then chốt để đảm bảo tính tự chủ và bền vững cho hệ thống thông tin quốc gia.

1.1. Tầm quan trọng của tài nguyên thông tin số trong kỷ nguyên mới

Trong xã hội thông tin, nguồn lực thông tin, đặc biệt là nguồn tin điện tử, đã trở thành tài sản và sức mạnh của mỗi quốc gia. Chúng đóng vai trò then chốt trong việc phát triển kinh tế, hỗ trợ quản lý và thúc đẩy văn hóa - giáo dục. Luận văn trích dẫn quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam, nhấn mạnh rằng Chính phủ đầu tư xây dựng hệ thống thông tin KH&CN quốc gia hiện đại là một yêu cầu mang tính chiến lược. Các tài nguyên thông tin số cho phép phá vỡ rào cản về không gian và thời gian, cung cấp khả năng truy cập nhanh chóng đến tri thức toàn cầu. Việc này đặc biệt quan trọng đối với các nước đang phát triển như Việt Nam, giúp rút ngắn khoảng cách và hội nhập hiệu quả vào nền kinh tế thế giới.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về dịch vụ thông tin thư viện tại Trung tâm

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu cốt lõi: trên cơ sở khảo sát thực trạng, đề xuất các giải pháp khả thi để tăng cường nguồn tin điện tử tại NACESTI. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm: nghiên cứu đặc điểm nhu cầu người dùng tin; phân tích chính sách phát triển, công tác tổ chức và khai thác nguồn tin điện tử hiện có; và cuối cùng là xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này không chỉ hướng đến việc bổ sung nguồn tin mà còn tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin thư viện, tối ưu hóa hạ tầng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực, nhằm đáp ứng tốt nhất yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

II. Thách thức trong việc phát triển nguồn tin điện tử tại NACESTI

Quá trình phát triển nguồn tin điện tử tại NACESTI phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, phản ánh những khó khăn chung của ngành thông tin - thư viện Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi số. Thách thức lớn nhất đến từ việc cân bằng giữa kinh phí hạn hẹp và nhu cầu đầu tư khổng lồ cho công nghệ và bản quyền số. Việc mua các cơ sở dữ liệu trực tuyến quốc tế đòi hỏi nguồn ngoại tệ lớn, trong khi ngân sách nhà nước cấp cho hoạt động này còn hạn chế. Bên cạnh đó, việc phân tích và nắm bắt chính xác nhu cầu người dùng tin cũng là một bài toán phức tạp. Luận văn chỉ ra rằng người dùng tin tại Trung tâm rất đa dạng, bao gồm cán bộ quản lý, nhà nghiên cứu khoa học, và sinh viên, mỗi nhóm lại có hành vi tìm tin và yêu cầu về nội dung khác nhau. Việc thiếu một cơ chế hiệu quả trong việc điều phối, bổ sung và chia sẻ tài nguyên trên toàn quốc dẫn đến tình trạng trùng lặp trong đầu tư và lãng phí nguồn lực. Vấn đề hạ tầng công nghệ, bao gồm phần mềm quản lý thư viện và năng lực đường truyền, cũng là một rào cản. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, hệ thống vẫn chưa thực sự đồng bộ và hiện đại để có thể khai thác tối đa tiềm năng của một thư viện số quy mô lớn. Cuối cùng, nhận thức và kỹ năng của cả cán bộ thư viện và người dùng về việc khai thác các nguồn tin điện tử còn chưa đồng đều, đòi hỏi phải có các chương trình đào tạo và truyền thông hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích đặc điểm và nhu cầu người dùng tin đa dạng

Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân loại người dùng tin tại NACESTI thành các nhóm chính: cán bộ quản lý, nhà nghiên cứu - giảng dạy, và sinh viên. Mỗi nhóm có những đặc điểm và nhu cầu tin riêng biệt. Nhóm quản lý cần thông tin tổng hợp, chính xác, kịp thời để ra quyết định. Nhóm nghiên cứu yêu cầu các tài liệu chuyên sâu, cập nhật, đặc biệt là tài liệu gốc và kết quả nghiên cứu mới. Trong khi đó, nhóm sinh viên chủ yếu tìm kiếm tài liệu tham khảo cho học tập. Sự đa dạng này đòi hỏi một chính sách phát triển tài nguyên số linh hoạt, có khả năng đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu khác nhau, từ các CSDL dữ kiện, CSDL toàn văn đến các tạp chí khoa học quốc tế.

2.2. Hạn chế về hạ tầng công nghệ và vấn đề bản quyền số

Mặc dù đã có những bước tiến, hạ tầng công nghệ thông tin tại Trung tâm vẫn còn những bất cập. Hệ thống phần mềm quản lý thư viện và các công cụ tìm kiếm chưa được tối ưu hóa hoàn toàn cho trải nghiệm người dùng. Tốc độ truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến nước ngoài đôi khi còn chậm, ảnh hưởng đến hiệu quả nghiên cứu. Bên cạnh đó, vấn đề bản quyền số là một thách thức lớn. Việc tuân thủ các quy định quốc tế về bản quyền trong khi vẫn đảm bảo khả năng truy cập rộng rãi cho người dùng là một bài toán khó, đòi hỏi phải có các thỏa thuận cấp phép hợp lý và ngân sách đủ mạnh. Đây là rào cản không nhỏ trong nỗ lực mở rộng các nguồn tin học thuật chất lượng cao.

III. Phương pháp xây dựng chính sách phát triển tài nguyên số

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp tập trung vào việc xây dựng một chính sách phát triển tài nguyên số bài bản và bền vững. Trọng tâm của chính sách này là phải chuyển đổi tư duy từ “sở hữu tại chỗ” sang “coi trọng khả năng truy cập”. Điều này có nghĩa là thay vì chỉ tập trung mua và lưu trữ, NACESTI cần ưu tiên các mô hình cấp phép truy cập linh hoạt, đặc biệt là các cơ sở dữ liệu trực tuyến và tạp chí điện tử. Một giải pháp quan trọng được đưa ra là tăng cường bổ sung nguồn tin một cách có chọn lọc, dựa trên việc khảo sát và phân tích định kỳ nhu cầu người dùng tin. Chính sách cần xác định rõ các lĩnh vực khoa học công nghệ ưu tiên, từ đó phân bổ kinh phí hợp lý để mua các bộ sưu tập phù hợp. Bên cạnh việc mua nguồn tin từ bên ngoài, việc khai thác tài nguyên nội sinh được xem là một trụ cột không thể thiếu. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh số hóa tài liệu quý hiếm, các báo cáo kết quả nghiên cứu, luận án tiến sĩ trong nước để xây dựng các CSDL toàn văn độc quyền. Việc này không chỉ làm phong phú nguồn tin mà còn góp phần quảng bá các thành tựu KH&CN của Việt Nam. Luận văn cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng các tiêu chí rõ ràng để đánh giá hiệu quả nguồn tin, giúp loại bỏ những tài nguyên kém chất lượng hoặc ít được sử dụng, từ đó tối ưu hóa chi phí đầu tư.

3.1. Chiến lược bổ sung và mua cơ sở dữ liệu trực tuyến

Giải pháp cốt lõi là xây dựng một kế hoạch bổ sung nguồn tin hàng năm, dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về các lĩnh vực KH&CN trọng điểm và yêu cầu thực tế của người dùng. Thay vì mua dàn trải, Trung tâm cần tập trung vào các nhà cung cấp uy tín và các bộ sưu tập có giá trị học thuật cao. Luận văn đề xuất ưu tiên các cơ sở dữ liệu trực tuyến cho phép truy cập đồng thời nhiều người dùng, có giao diện thân thiện và công cụ tìm kiếm mạnh mẽ. Việc đàm phán mua theo nhóm (consortium) cũng được khuyến khích để giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận.

3.2. Tầm quan trọng của việc số hóa và khai thác tài nguyên nội sinh

Việc khai thác tài nguyên nội sinh là một giải pháp chiến lược nhằm tạo ra giá trị khác biệt cho NACESTI. Luận văn đề xuất một kế hoạch số hóa tài liệu quy mô, tập trung vào các báo cáo kết quả nghiên cứu (KQNC), luận án (LA), và các ấn phẩm KH&CN trong nước. Việc xây dựng các CSDL toàn văn từ nguồn tài liệu này không chỉ đáp ứng nhu cầu nghiên cứu trong nước mà còn là nguồn tài nguyên quý giá để trao đổi, hợp tác và chia sẻ tài nguyên với các thư viện quốc tế. Đây là cách tốt nhất để bảo tồn và phát huy di sản tri thức khoa học của quốc gia trong môi trường số.

IV. Bí quyết quản lý thư viện số và tối ưu hóa dịch vụ thông tin

Bên cạnh việc phát triển nguồn tin, công tác tổ chức và quản lý thư viện số đóng vai trò quyết định đến hiệu quả hoạt động. Luận văn đề xuất một loạt giải pháp nhằm hiện đại hóa và tối ưu hóa dịch vụ thông tin thư viện. Yếu tố nền tảng là phải đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng thông tin, bao gồm hệ thống máy chủ, mạng máy tính và đặc biệt là triển khai một phần mềm quản lý thư viện tích hợp, hiện đại. Phần mềm này cần hỗ trợ các chuẩn quốc tế, cho phép quản lý đồng nhất cả tài liệu truyền thống và tài liệu số, đồng thời cung cấp một cổng tra cứu duy nhất (discovery tool) cho người dùng. Một giải pháp quan trọng khác là nâng cao trình độ nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về công nghệ thông tin, kỹ năng quản trị cơ sở dữ liệu trực tuyến, và các phương pháp phục vụ người dùng trong môi trường số. Song song đó, việc nâng cao trình độ tin học và kỹ năng tìm tin cho người dùng cũng hết sức cần thiết. NACESTI cần tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn sử dụng các nguồn tin điện tử thông qua các buổi workshop, tài liệu hướng dẫn trực tuyến và dịch vụ hỗ trợ cá nhân. Việc này giúp tối đa hóa giá trị của các nguồn tin đã được đầu tư, biến chúng thành công cụ đắc lực cho hoạt động nghiên cứu và học tập.

4.1. Nâng cấp hạ tầng và ứng dụng phần mềm quản lý thư viện hiện đại

Để vận hành hiệu quả một thư viện số, việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ là bắt buộc. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng một hệ thống máy chủ đủ mạnh để lưu trữ và xử lý lượng lớn dữ liệu số. Quan trọng hơn, việc lựa chọn và triển khai một phần mềm quản lý thư viện thế hệ mới sẽ giúp tự động hóa nhiều quy trình nghiệp vụ, từ biên mục, quản lý bạn đọc đến thống kê, báo cáo. Phần mềm này phải có khả năng tích hợp với các nguồn tin bên ngoài và hỗ trợ các giao thức chia sẻ dữ liệu, tạo tiền đề cho việc hợp tác và chia sẻ tài nguyên.

4.2. Tăng cường đào tạo và nâng cao kỹ năng cho cán bộ người dùng

Con người là yếu tố trung tâm của mọi hoạt động. Luận văn đề xuất hai hướng đào tạo song song. Đối với cán bộ thư viện, cần bồi dưỡng chuyên sâu về quản trị mạng, an ninh thông tin, quản lý CSDL và các kỹ năng mềm trong việc hỗ trợ người dùng. Đối với người dùng tin, cần tổ chức các lớp huấn luyện về kỹ năng tìm kiếm thông tin trên các CSDL chuyên ngành, cách trích dẫn tài liệu điện tử và nhận diện thông tin đáng tin cậy. Các hoạt động này giúp xây dựng một văn hóa sử dụng thông tin hiệu quả và chuyên nghiệp tại Trung tâm Thông tin - Thư viện.

V. Case Study Hiện trạng các nguồn tin điện tử tại NACESTI

Chương 2 của luận văn tập trung khảo sát và đánh giá hiệu quả nguồn tin điện tử hiện có tại NACESTI. Tại thời điểm nghiên cứu (2006), Trung tâm đã xây dựng và quản lý một hệ thống thông tin KH&CN lớn nhất Việt Nam, bao gồm cả nguồn tin tự xây dựng và nguồn tin mua từ nước ngoài. Các cơ sở dữ liệu trực tuyến do Trung tâm tự xây dựng là một điểm sáng, thể hiện nỗ lực trong việc khai thác tài nguyên nội sinh. Nổi bật là CSDL STD (tài liệu KH&CN Việt Nam), CSDL KQNC (báo cáo kết quả nghiên cứu), CSDL LA (luận án) và CSDL BOOK (thư mục sách). Các CSDL này được xây dựng bằng tiếng Việt, chứa hàng trăm nghìn biểu ghi, là nguồn thông tin vô giá về thành tựu khoa học trong nước. Bên cạnh đó, Trung tâm cũng mua và khai thác nhiều CSDL trên đĩa CD-ROM và truy cập trực tuyến các ngân hàng dữ liệu quốc tế như Ebsco, Blackwell, Science@Direct. Nguồn tin trên CD-ROM bao gồm các CSDL thư mục và toàn văn về KH&CN, công nghệ nông thôn, phim khoa học. Việc đưa mạng VISTA vào hoạt động từ năm 1997 cũng là một bước tiến lớn, biến VISTA thành một cổng thông tin điện tử về KH&CN, cung cấp nhiều dịch vụ thông tin thư viện đa dạng. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những điểm yếu như: một số CSDL đã ngừng cập nhật, việc khai thác còn phụ thuộc nhiều vào đĩa CD-ROM, và khả năng liên kết, chia sẻ dữ liệu giữa các CSDL còn hạn chế.

5.1. Đánh giá các cơ sở dữ liệu do Trung tâm tự xây dựng

Các CSDL do NACESTI tự xây dựng như STD, SCITEC, KQNC, BOOK... là tài sản trí tuệ quan trọng. Chúng phản ánh nỗ lực to lớn trong việc thu thập, xử lý và tổ chức thông tin KH&CN của Việt Nam. CSDL KQNC, với khoảng 6.500 biểu ghi về kết quả nghiên cứu từ cấp Nhà nước đến cấp cơ sở, là một nguồn lực độc đáo. Tương tự, CSDL STD với 70.000 biểu ghi trích từ các tạp chí trong nước đã đáp ứng một phần quan trọng nhu cầu người dùng tin về các công trình nghiên cứu trong nước. Điểm mạnh của các CSDL này là ngôn ngữ tiếng Việt và nội dung phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Tuy nhiên, việc cập nhật cần được duy trì thường xuyên hơn để đảm bảo tính thời sự.

5.2. Phân tích các nguồn tin điện tử mua từ nước ngoài CD ROM Online

Ngoài nguồn nội sinh, NACESTI đã đầu tư mua các nguồn tin điện tử từ nước ngoài. Hình thức chủ yếu tại thời điểm đó là các CSDL trên đĩa CD-ROM (ví dụ: SILVERPLATTER, DIALOG) và bắt đầu truy cập thử nghiệm các CSDL trực tuyến. Các nguồn này cung cấp quyền truy cập đến hàng triệu bài báo, tạp chí khoa học quốc tế, giúp các nhà khoa học Việt Nam tiếp cận với tri thức toàn cầu. Tuy nhiên, phương thức khai thác qua CD-ROM bộc lộ nhiều hạn chế về tốc độ, khả năng cập nhật và truy cập đồng thời. Việc chuyển hướng mạnh mẽ sang các cơ sở dữ liệu trực tuyến được xác định là một yêu cầu tất yếu.

VI. Hướng đi tương lai Hợp tác chia sẻ và xu hướng truy cập mở

Hướng tới tương lai, để phát triển nguồn tin điện tử một cách bền vững và hiệu quả, luận văn đề xuất hai giải pháp mang tính đột phá: đẩy mạnh hợp tác và chia sẻ tài nguyên, và đón đầu xu hướng truy cập mở (Open Access). Thay vì hoạt động đơn lẻ, các thư viện và trung tâm thông tin tại Việt Nam cần liên kết lại để hình thành một consortium (liên hiệp thư viện). Mô hình này cho phép các thành viên cùng nhau đàm phán mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến với chi phí thấp hơn nhiều so với việc mua riêng lẻ. Luận văn đã nghiên cứu kinh nghiệm thành công của các consortium tại Đài Loan và Ấn Độ để rút ra bài học cho Việt Nam. Việc xây dựng một consortium quốc gia dưới sự điều phối của NACESTI sẽ giúp tối ưu hóa ngân sách đầu tư, tránh trùng lặp và mở rộng nguồn tin cho tất cả các đơn vị thành viên. Bên cạnh đó, xu hướng truy cập mở đang ngày càng trở nên phổ biến trên thế giới. Đây là mô hình cho phép người dùng truy cập miễn phí đến các công trình nghiên cứu khoa học. NACESTI cần có chiến lược khuyến khích các nhà khoa học Việt Nam công bố kết quả nghiên cứu trên các tạp chí truy cập mở hoặc lưu trữ trong các kho lưu trữ mở. Điều này không chỉ giúp phổ biến tri thức rộng rãi mà còn nâng cao tầm ảnh hưởng của khoa học Việt Nam trên trường quốc tế. Đây là hướng đi tất yếu để xây dựng một nền khoa học thông tin và thư viện hiện đại, hội nhập và phục vụ xã hội một cách hiệu quả nhất.

6.1. Mô hình Consortium Hợp tác và chia sẻ tài nguyên thông tin

Giải pháp hợp tác và chia sẻ tài nguyên thông qua mô hình consortium được xem là chìa khóa để giải quyết bài toán kinh phí. Khi các thư viện hợp lực, họ sẽ có sức mạnh đàm phán lớn hơn với các nhà xuất bản. Luận văn đề xuất NACESTI giữ vai trò trung tâm, điều phối việc xây dựng các quy chế hoạt động, lựa chọn nguồn tin chung và phân bổ chi phí cho các thành viên. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm ngân sách mà còn tạo ra một không gian thông tin chung, thúc đẩy sự hợp tác nghiên cứu giữa các viện, trường trên cả nước.

6.2. Xu hướng truy cập mở Open Access và tương lai của thư viện số

Tương lai của thư viện số gắn liền với phong trào truy cập mở (Open Access). Luận văn khuyến nghị Trung tâm cần chủ động xây dựng các chính sách hỗ trợ và khuyến khích truy cập mở. Điều này có thể bao gồm việc xây dựng một kho lưu trữ số quốc gia (national repository) cho các công trình nghiên cứu khoa học của Việt Nam. Đồng thời, Trung tâm cần nâng cao nhận thức cho cộng đồng khoa học về lợi ích của việc xuất bản theo mô hình này. Việc đón đầu xu hướng Open Access sẽ giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc xây dựng và phổ biến tài nguyên thông tin số của chính mình.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nguồn tin điện từ và người dùng tin tại Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia. Chương 2: Hiện trạng công tác phát triển nguồn tin điện tử tại Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia. Chương 3: Giải pháp tăng cường nguồn tin điện tử tại Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia. 12 CHUONG 1 NGUON TIN DIEN TU VA NGUOI DUNG TIN TAI TRUNG TAM THONG TIN KHOA HQC VA CONG NGHE QUOC GIA 1.

TONG QUAN TINH HINH PHAT TRIEN NGUON TIN DIEN TU TREN THE GIGI VA TẠI VIỆT NAM 1. Xu hướng phát triển nguồn tin điện tử trên thế giới 1. Xu thế phát triển nguồn tin Khoa học và Công nghệ trong khu vực và trên thế giới Cuộc cách mạng thông tin diễn ra sôi nổi hiện nay dang tác động mạnh mẽ và làm thay đổi sâu sắc mọi hoạt động xã hội trên phạm vi toàn thế giới. Xét trên phương diện trình độ của lực lượng sản xuất, đó là bước quá độ từ nền kinh tế công nghiệp truyền thống sang nên kinh tế thông tin.

Việc hình thành một cơ cấu xã hội dựa trên sản xuất, phổ biến, truy cập và sử dụng thông tin, trí thức dưới mọi dạng thức một cách rộng rãi, cùng với quá trình toàn cầu hoá các hoạt động kinh tế - xã hội trên cơ sở các siêu lộ thông tin, đang phác thảo những đường nét căn bản của xã hội mới - xã hội thông tỉn. Trong nền kinh tế thông tin, việc đầu tư vào nguồn vốn con người và xây dựng hạ tầng cơ sở thông tin là chìa khoá để tăng trưởng kinh tế, thực hiện công bằng xã hội cũng như để tạo nên năng lực cạnh tranh trong một nền kinh tế toàn cầu hoá. Đây cũng chính là những mục tiêu chiến lược của hầu hết các nước trên thể giới. Xuất phát từ đây, ý tưởng về việc xây dựng hạ tầng cơ sở thông tin quốc gia và hạ tầng cơ sở thông tin toàn cầu, nhằm thúc đẩy quá trình dịch chuyển lên “xã hội thông tin” đã được nhiều hội nghị quốc quốc tế và cấp 13 thượng đỉnh xem xét và được coi là những vấn đề cấp thiết của các quốc gia và toàn nhân loại.

Trong bối cảnh đó, công tác phát triển các nguồn tin KH&CN đang phát triển theo một số xu thế cơ bản như sau: - Thông tin KH&CN ngày nay càng trở thành bộ phận dẫn động của hạ tầng thông tin quốc gia. Các siêu lộ thông tin, các mạng thông tin sẽ trở nên vô nghĩa nếu chúng chỉ là các đường trục, các tuyến truyền thông đơn thuần. Chính nội dung thông tin được truyền phát, trao đổi, sử dụng rộng rãi và hiệu quả trên và qua các mạng thông tin mới tạo nên linh hồn, lý do tồn tại và phát triên của các siêu lộ thông tin. CNTT sở dĩ đã và đang trở thành lĩnh vực mũi nhọn không phải do yếu tố “công nghệ” trong nó mà trước hết là do yếu tố “thông tin”, do nhu cầu thông tin của xã hội cần được đáp ứng một cách hiệu quả hơn, bức bách hơn.

- Thông tin KH&CN được tổ chức, quản lý va phát triển như một thành tố quan trọng của hệ thống đổi mới quốc gia. Tại khâu then chốt của hệ thống. đổi mới quốc gia - các doanh nghiệp, thông tin KH&CN được đặc biệt quan tâm và được quản lý và phát triển như một nguồn lực và công cụ đổi mới, vũ khí cạnh tranh của mỗi doanh nghiệp. Các quốc gia ngày càng quan tâm, thúc đẩy công tác thông tin KH&CN tại các doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Nếu thiếu thông tin cần thiết, các doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ mắt tính năng động, mất khả năng đổi mới, cạnh tranh và từ đó mà từ bỏ vai trò điều tiết thị trường lao động, tạo nhiều việc làm hơn cho xã hội, đồng thời chuẩn bị sân sau cho các doanh nghiệp lớn phát triển. - Coi trong khả năng với tới các nguồn thông tin KH&CN từ nơi khác như chính việc sở hữu tại chỗ bản thân những nguồn tin đó. 14 - Thông tin KH&CN đã và đang điều chỉnh lôgíc phát triển từ theo lôgíc “trọng cung” sang lôgíc “trọng cầu”, chú trọng cung cấp các dịch vụ thông tin có giá trị gia tăng cao được người dùng chấp nhận. Để tồn tại và phát triển, công tác thông tin KH&CN phải bám sát NCT của xã hội, lấy việc đáp ứng NCT bức bách và lâu dài của xã hội làm mục tiêu và động lực phát triển của mình.

Nền kinh tế thị trường đòi hỏi phải tăng cường các nguồn lực thông tin có giá trị thực sự và năng lực cung cấp các sản phẩm và dịch vụ thông tin có giá trị gia tăng cao được người dùng đón nhận. Hệ thống thông tin KH&CN về bản chất là một hệ thống mở, việc tổ chức, quản lý và khai thác có hiệu quả thông tin KH&CN có ý nghĩa quyết định đối với việc: - Đảm bảo sức cạnh tranh của đất nước trên thị trường trong nước và quốc tế. ~ Xác lập và duy trì ngưỡng an ninh quốc gia về thông tin trong một thế giới đầy biến động. - Khắc phục nhanh chóng sự bất cập về thông tin KH&CN của đất nước so với các nước khác để hội nhập hiệu quả vào xã hội thông tin trong đầu thế kỷ tới.

Kinh nghiệm phát triển nguồn tin Khoa học và Công nghệ ở một số nước trên thế giới Kể từ thập niên 90 cho tới nay, mọi nước và khu vực trên thể giới đều đang chuẩn bị điều kiện để sẵn sàng đón nhận các thời cơ và đối mặt với những thách thức mà cuộc cách mạng thông tin mạng lại. Các mục tiêu của chính sách thông tin của các nước trên thế giới hầu như tương tự nhau, tuy nhiên các cơ chế được lựa chọn đẻ thực hiện các mục tiêu đó lại có nhiều điểm khác nhau tuỳ thuộc vào trình độ KH&CN, tiềm năng kinh tế và bản sắc 15 văn hoá của mình. Ở các nước phương Tây, về cơ bản công tác thông tin KH&CN được phát triển trên cơ sở quy luật cung - cầu của thị trường. Mặc dù vậy, các nước phương Tây ngày càng tỏ rõ vai trò điều tiết vĩ mô của mình trong việc quy hoạch và phát triển hạ tầng cơ sở thông tin KH&CN.

Ching hạn, Chính phủ Anh đã quan tâm đầu tư phát triển các cơ quan thông tin - thư viện tầm quốc gia thành hiện đại với tầm cỡ thế giới. Gần đây nước Anh đã đưa vào khai thác các công trình mới thuộc thư viện quốc gia Anh, một công. trình dân sự có vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước lớn nhất từ trước đến nay của Anh, hơn 1 tỷ USD. Đó là hệ thống các trung tâm tra cứu KH&CN, các trung tâm khai thác Internet, các phòng đọc hiện đại cùng các kho bảo quản tài liệu tối tân.

Các thư viện của các trường đại học được Nhà nước phát triển mạnh mẽ như những phòng thí nghiệm trong điểm, như trung tâm của mỗi trường đại học. Bên cạnh đó, việc khánh thành thư viện quốc gia Pari (Pháp) - một công trình văn hoá - KH&CN mang đấu ấn thế kỷ là một ví dụ quan trọng về sự quan tâm của Nhà nước đối với công tác thông tin KH&CN trong thời đại ngày nay. Hàng năm, thư viện của mỗi truờng đại học cỡ trung bình ở các nước phát triển có thể nhận được từ Nhà nuớc khoản kinh phí hàng triệu USD để bổ sung sách, tap chí và các nguồn tin cần thiết, tức gắp 2 lần khoản kinh phí từ ngân sách Nhà nuớc chỉ cho toàn bộ ngành thông tin KH&CN ở, nuớc ta để bổ sung sách, tạp chí nước ngoài Ở Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc), ASEAN (Singapo, Thái Lan, Malaixia, Indonesia) công tác thông tin KH&CN được phát triển theo lôgíc “chính sách đẩy”. Chính phủ của các nước này do ý thức được tầm quan trọng, đặc biệt của công tác thông tin KH&CN đã hoạch địch và thực thi các quốc sách mạnh mẽ để trong một thời gian tương đối ngắn có thể có được hạ tầng cơ sở thông tin KH&CN khá mạnh với những cơ quan thông tin KH&CN quốc gia và các mạng thông tin KH&CN ngang tầm với nhu cầu 16 phát triển của đất nước và đủ sức hôi nhập với khu vực và quốc tế.

Trong khi chủ trương đối tác giữa Nhà nước và khu vực tư nhân trong phát triển hạ tầng cơ sở thông tin KH&CN, các nước Đông Nam Á đặt vai trò của Nhà nước vào vị trí trung tâm trong phát triển công tác thông tin KH&CN, coi đó là yếu tố quan trọng của cơ sở hạ tầng xã hội chung của đắt nước. 'Nhìn chung, có thể thấy hoạt động thông tin KH&CN ở các nước trên thế giới và khu vực chủ yếu nhằm vào việc xây dựng các nguồn lực thông tin trên cơ sở số hoá (các CSDL và ngân hàng dữ liệu, các chương trình nghe nhin,.), các mạng thông tin tốc độ cao, tổ chức khai thác và phân phối các địch vụ thông tin đa dạng. Tuỳ thuộc vào trình độ phát triển cụ thể, mà chính sách thông tin quốc gia và hoạt động thông tin ở từng nước và khu vực hoặc là định hướng vào việc xây dựng hạ tằng cơ sở thông tin cơ bản, tăng cường các sản phẩm và dịch vụ thông tin cho số lớn dân cư đang nằm ở nông thôn (các nước ASEAN, Đông A, Trung Quốc,.) hay nâng cấp các hệ thống hạ tầng cơ sở hiện có và tăng cường đào tạo nguồn nhân lực cao cấp (Mỹ và các nước Tây Âu). Tình hình phát triển nguồn tin điện tử tại Việt Nam Từ vài thập kỷ qua, cùng với hai yếu tố năng lượng và nguyên liệu, thông tin KH&CN đã được coi là tiềm năng thứ 3 - một tiềm năng đặc biệt quan trong, có vai trò to lớn trong việc thúc đẩy phát triển mọi hoạt động xã hội của con người.

Thông tin KH&CN được xem là hàng hoá đặc biệt với đặc điểm là khi sử dụng, chúng không những mất đi mà ngược lại càng sử dụng giá trị của chúng cảng được nhân lên và hiệu quả mà chúng mang lại ngày càng tăng. Không phải ngẫu nhiên mà ngày nay người ta coi thông tin KH&CN là yếu tố nền tảng của kinh tế tri thức. Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng KH&CN, đặc biệt là CNTT và truyền thông trong thập kỷ 17 gần đây đã tác đông sâu sắc đến hoạt động thông tin KH&CN, đưa thế giới từ kỷ nguyên công nghiệp sang kỷ nguyên thông tin và phát triên kinh tế tri thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ