Luận văn: Giải pháp tăng cường hoạt động Thư viện KHTH Đà Nẵng thời Đổi mới

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tăng cường hoạt động thư viện thông tin tại thư viện khoa học tổng hợp Đà Nẵng trong giai đoạn đổi mới.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2006

144
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tăng cường hoạt động thư viện thông tin Đà Nẵng

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn đổi mới, thành phố Đà Nẵng đã và đang nỗ lực phát triển mạnh mẽ để trở thành trung tâm kinh tế - xã hội của khu vực miền Trung. Sự phát triển này đặt ra những yêu cầu mới cho các thiết chế văn hóa, trong đó Thư viện Khoa học Tổng hợp thành phố Đà Nẵng đóng vai trò hạt nhân. Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện về tăng cường hoạt động thư viện thông tin tại Thư viện Khoa học Tổng hợp thành phố Đà Nẵng đã chỉ ra tầm quan trọng của việc hiện đại hóa thư viện để đáp ứng nhu cầu tri thức ngày càng cao của xã hội. Thư viện không còn chỉ là nơi lưu trữ sách báo, mà phải trở thành một trung tâm thông tin năng động, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Vai trò này đòi hỏi một sự chuyển mình toàn diện, từ cơ cấu tổ chức, nguồn lực thông tin, đến các sản phẩm và dịch vụ cung cấp cho người dùng. Việc tăng cường hoạt động thư viện thông tin trở thành nhiệm vụ cấp thiết, quyết định đến khả năng đóng góp của thư viện vào sự phát triển chung của thành phố. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình thư viện hiện đại, có khả năng phổ biến tri thức, cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho mọi tầng lớp nhân dân, từ cán bộ nghiên cứu, sinh viên, học sinh đến người lao động. Để thực hiện mục tiêu này, cần có một chiến lược phát triển bài bản, dựa trên việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

1.1. Yêu cầu mới đối với thư viện trong giai đoạn phát triển

Định hướng phát triển kinh tế - xã hội của Đà Nẵng đến năm 2010 và xa hơn nữa là trở thành thành phố công nghiệp trước năm 2020 đã đặt ra cho thư viện những yêu cầu mới. Thư viện phải trở thành một trung tâm thông tin phục vụ trực tiếp cho sự phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội. Điều này đòi hỏi thư viện phải chú trọng vào công tác phục vụ nghiên cứu, ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật vào sản xuất và đời sống. Nguồn lực thông tin của thư viện cần được phát triển theo hướng chuyên sâu, đặc biệt là các tài liệu về khoa học công nghệ, kinh tế, và các ngành công nghiệp mũi nhọn của thành phố. Hơn nữa, thư viện cần phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để chia sẻ tài nguyên, nâng cao chất lượng phục vụ, và hội nhập với mạng lưới thư viện toàn quốc và quốc tế.

1.2. Nhiệm vụ trọng tâm của Thư viện Đà Nẵng trong đổi mới

Để đáp ứng các yêu cầu trên, Thư viện Khoa học Tổng hợp thành phố Đà Nẵng cần thực hiện một số nhiệm vụ trọng tâm. Thứ nhất, tập trung phát triển vốn tài liệu khoa học - kỹ thuật đa dạng về loại hình, chất lượng về nội dung, đặc biệt là mảng tài liệu địa chí. Thứ hai, nâng cao chất lượng phục vụ độc giả, đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, hướng dẫn đọc để thu hút mọi tầng lớp nhân dân. Thứ ba, xác định tin học hóa là yếu tố then chốt, xây dựng mạng LAN, kết nối Internet, xây dựng website riêng để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thông tin đa dạng. Cuối cùng, hoàn thiện cơ cấu tổ chức và có kế hoạch đào tạo lại đội ngũ cán bộ thư viện để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ mới, đảm bảo việc tăng cường hoạt động thư viện thông tin được thực hiện một cách hiệu quả và bền vững.

II. Top thách thức cản trở hoạt động thư viện thông tin Đà Nẵng

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, Thư viện Khoa học Tổng hợp thành phố Đà Nẵng vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức trong quá trình vận hành, cản trở việc tăng cường hoạt động thư viện thông tin. Nghiên cứu thực trạng chỉ ra những điểm yếu cố hữu cần được khắc phục. Trụ sở thư viện chưa ổn định, kho sách chật chội, xuống cấp là rào cản vật chất lớn nhất. Cơ sở vật chất và trang thiết bị, đặc biệt là thiết bị công nghệ thông tin, còn thiếu thốn và lạc hậu, làm hạn chế khả năng hiện đại hóa các hoạt động nghiệp vụ và phục vụ. Bên cạnh đó, vốn tài liệu tuy đã tăng về số lượng nhưng vẫn còn nghèo nàn về nội dung, chưa đáp ứng được nhu cầu tin của người dùng một cách chuyên sâu, nhất là trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật và kinh tế. Đội ngũ cán bộ vừa thiếu về số lượng, vừa hạn chế về chuyên môn, đặc biệt là kỹ năng về ngoại ngữ và tin học, chưa theo kịp tốc độ phát triển của ngành thư viện hiện đại. Những bất cập này tạo thành một vòng luẩn quẩn, khiến thư viện khó phát huy hết vai trò và chức năng của mình, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phục vụ và khả năng thu hút bạn đọc.

2.1. Thực trạng cơ sở vật chất và nguồn lực thông tin hạn chế

Thực trạng lớn nhất là sự thiếu thốn về cơ sở vật chất. Luận văn chỉ rõ tình trạng kho giá chật chội, dột nát, trụ sở chưa được xây dựng ổn định. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến công tác bảo quản tài liệu mà còn tạo ra trải nghiệm không tốt cho người dùng. Về nguồn lực thông tin, vốn tài liệu còn nhiều hạn chế. Mặc dù có trên 160.000 bản sách, việc bổ sung chưa theo kịp nhu cầu đa dạng của độc giả, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành bằng tiếng nước ngoài và tài liệu điện tử. Sự thiếu hụt này làm giảm khả năng đáp ứng các yêu cầu thông tin ở trình độ cao của các nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý và sinh viên chuyên ngành.

2.2. Hạn chế về đội ngũ cán bộ và cơ cấu tổ chức thư viện

Yếu tố con người là một thách thức lớn. Đội ngũ cán bộ thư viện tuy có tâm huyết nhưng còn thiếu về số lượng so với quy mô và khối lượng công việc. Theo Quy chế, với vốn sách trên 160.000 bản, biên chế của thư viện vẫn chưa tương xứng, dẫn đến tình trạng quá tải. Về chất lượng, trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và tin học của một bộ phận cán bộ chưa đáp ứng được yêu cầu của thời kỳ mới. Cơ cấu tổ chức thư viện dù đã được cải tiến nhưng vẫn cần hoàn thiện hơn nữa để các phòng ban chức năng phối hợp nhịp nhàng, tối ưu hóa hiệu quả công việc, đặc biệt trong việc triển khai các dịch vụ thư viện - thông tin mới và quản trị hệ thống công nghệ.

III. Giải pháp hoàn thiện tổ chức và quản lý thư viện hiện đại

Để vượt qua các thách thức, việc tăng cường hoạt động thư viện thông tin tại Thư viện Khoa học Tổng hợp thành phố Đà Nẵng đòi hỏi phải bắt đầu từ việc kiện toàn bộ máy tổ chức và quản lý theo hướng hiện đại. Đây là nền tảng để triển khai các hoạt động khác một cách hiệu quả. Luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào ba trụ cột chính: đổi mới cơ cấu tổ chức, tăng cường cơ sở vật chất, và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ. Việc tái cấu trúc các phòng ban chức năng cần hướng đến sự linh hoạt, chuyên môn hóa và tăng cường phối hợp. Thay vì các phòng ban hoạt động độc lập, cần xây dựng một mô hình liên kết chặt chẽ, lấy người dùng làm trung tâm. Ví dụ, phòng Thông tin - Thư mục và phòng Công tác Bạn đọc cần có sự tương tác thường xuyên để nắm bắt nhu cầu và tạo ra các sản phẩm thông tin phù hợp. Đầu tư vào cơ sở vật chất, đặc biệt là xây dựng một trụ sở mới khang trang, trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại, là điều kiện tiên quyết để nâng tầm thư viện. Cuối cùng, con người vẫn là yếu tố quyết định. Một kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng bài bản sẽ giúp đội ngũ cán bộ thư viện tự tin làm chủ công nghệ và các phương pháp nghiệp vụ tiên tiến.

3.1. Phương pháp đổi mới cơ cấu tổ chức theo hướng hiện đại

Mô hình cơ cấu tổ chức thư viện cần được đổi mới để phù hợp với chức năng của một trung tâm thông tin hiện đại. Giải pháp đề xuất là phân định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ của từng phòng ban, đồng thời tăng cường cơ chế phối hợp. Các phòng như Nghiệp vụ, Thông tin - Thư mục, Công tác Bạn đọc và Hành chính - Tổ chức cần được tổ chức lại một cách khoa học. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình làm việc từ khâu bổ sung, xử lý tài liệu đến phục vụ bạn đọc, mà còn tạo điều kiện để phát triển các dịch vụ mới, đáp ứng kịp thời nhu cầu tin của người dùng. Quá trình này phải gắn liền với việc xây dựng quy chế làm việc rõ ràng, minh bạch.

3.2. Bí quyết nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ thư viện

Chất lượng nguồn nhân lực quyết định sự thành công của thư viện. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo và đào tạo lại đội ngũ cán bộ thư viện một cách chiến lược. Nội dung đào tạo phải tập trung vào các kiến thức mới của khoa học thư viện - thông tin, tin học ứng dụng, ngoại ngữ chuyên ngành, và kỹ năng mềm trong giao tiếp với bạn đọc. Các hình thức đào tạo có thể đa dạng, bao gồm cử đi học các lớp chính quy, tổ chức các buổi tập huấn tại chỗ, mời chuyên gia giảng dạy, và khuyến khích tự học. Việc có một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, đủ năng lực là yếu tố cốt lõi để thực hiện thành công việc tăng cường hoạt động thư viện thông tin.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng hoạt động thư viện thông tin

Song song với việc hoàn thiện tổ chức, các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động nghiệp vụ là yếu tố sống còn để tăng cường hoạt động thư viện thông tin. Trọng tâm của các giải pháp này là phát triển nguồn lực thông tin mạnh mẽ, tạo ra các sản phẩm, dịch vụ đa dạng và củng cố mạng lưới thư viện cơ sở. Việc phát triển vốn tài liệu không chỉ dừng lại ở việc tăng số lượng mà phải chú trọng đến chất lượng và cơ cấu hợp lý. Ưu tiên bổ sung các tài liệu khoa học kỹ thuật, kinh tế, tài liệu ngoại văn và các dạng tài liệu điện tử. Từ nguồn lực đó, thư viện cần chủ động tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thư viện - thông tin có giá trị gia tăng như thư mục chuyên đề, cơ sở dữ liệu trích ngang, dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu. Đa dạng hóa các hình thức phục vụ, từ đọc tại chỗ, mượn về nhà đến các dịch vụ trực tuyến sẽ giúp thư viện tiếp cận nhiều đối tượng độc giả hơn. Đồng thời, việc củng cố và phát triển mạng lưới thư viện quận, huyện sẽ giúp đưa tri thức đến gần hơn với người dân, tạo thành một hệ thống thư viện công cộng thống nhất và hiệu quả trên toàn thành phố.

4.1. Cách thức tăng cường nguồn lực thông tin một cách hiệu quả

Để tăng cường nguồn lực thông tin, thư viện cần xây dựng một chính sách bổ sung tài liệu khoa học. Chính sách này phải dựa trên việc khảo sát kỹ lưỡng nhu cầu tin của người dùng và định hướng phát triển của thành phố. Cần ưu tiên các tài liệu thuộc lĩnh vực công nghệ, kinh tế, du lịch, và đặc biệt là tài liệu địa chí về Đà Nẵng. Ngoài tài liệu truyền thống, cần mạnh dạn đầu tư vào các tài nguyên điện tử như cơ sở dữ liệu trực tuyến, sách điện tử, tạp chí điện tử. Việc này giúp thư viện vượt qua rào cản về không gian lưu trữ và cung cấp khả năng truy cập thông tin không giới hạn cho người dùng.

4.2. Hoàn thiện và phát triển các sản phẩm dịch vụ thư viện

Từ nguồn tài nguyên sẵn có, thư viện phải sáng tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thư viện - thông tin mới. Thay vì chờ đợi bạn đọc đến khai thác, thư viện cần chủ động biên soạn các thư mục chuyên đề, bản tin thông tin khoa học kỹ thuật, các bộ sưu tập số hóa tài liệu quý hiếm. Các dịch vụ như cung cấp thông tin chọn lọc theo yêu cầu (SDI), hỗ trợ tra cứu thông tin chuyên sâu, tổ chức các buổi giới thiệu sách, nói chuyện chuyên đề sẽ nâng cao vai trò của thư viện. Việc đa dạng hóa dịch vụ giúp thư viện không chỉ là nơi mượn sách mà còn là một đối tác tri thức tin cậy của cộng đồng.

4.3. Phát triển mạng lưới thư viện quận huyện và cơ sở

Một thư viện trung tâm mạnh không thể hoạt động hiệu quả nếu thiếu một mạng lưới thư viện cơ sở vững chắc. Thư viện thành phố cần đóng vai trò đầu tàu trong việc hướng dẫn nghiệp vụ, hỗ trợ kỹ thuật và điều phối nguồn lực cho các thư viện quận, huyện và các phòng đọc sách cơ sở. Xây dựng một dự án phát triển mạng lưới tổng thể, đẩy mạnh xã hội hóa thư viện là những bước đi cần thiết. Một mạng lưới hoạt động đồng bộ sẽ giúp lan tỏa văn hóa đọc, đảm bảo mọi người dân Đà Nẵng, dù ở trung tâm hay ngoại thành, đều có cơ hội tiếp cận tri thức một cách công bằng.

V. Phương pháp ứng dụng công nghệ thông tin vào thư viện

Trong kỷ nguyên số, ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá để hiện đại hóa và tăng cường hoạt động thư viện thông tin. Đây không chỉ là việc trang bị máy tính mà là một quá trình chuyển đổi toàn diện cách thức quản lý và phục vụ. Luận văn nhấn mạnh hai nhiệm vụ cốt lõi: thực hiện thống nhất, chuẩn hóa nghiệp vụ và triển khai hiệu quả phần mềm quản lý thư viện mới. Chuẩn hóa nghiệp vụ theo các tiêu chuẩn quốc tế như MARC, ISBD, AACR2 là tiền đề cho việc xây dựng các cơ sở dữ liệu (CSDL) nhất quán, cho phép trao đổi và chia sẻ dữ liệu với các thư viện khác. Việc triển khai phần mềm quản lý thư viện tích hợp như ILIB sẽ tự động hóa hầu hết các khâu công tác, từ bổ sung, biên mục, quản lý lưu thông đến tra cứu. Điều này không chỉ giải phóng sức lao động cho cán bộ thư viện mà còn mang lại cho bạn đọc những tiện ích vượt trội như tra cứu mục lục trực tuyến (OPAC) từ xa, truy cập vào các tài nguyên số và quản lý tài khoản cá nhân một cách dễ dàng. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ cả về hạ tầng, phần mềm và năng lực của đội ngũ vận hành.

5.1. Thực hiện mục tiêu thống nhất và chuẩn hoá nghiệp vụ

Để hội nhập và chia sẻ nguồn lực, việc thống nhất, chuẩn hoá nghiệp vụ là yêu cầu bắt buộc. Thư viện cần áp dụng triệt để các tiêu chuẩn quốc tế trong công tác biên mục và phân loại. Việc sử dụng khung phân loại DDC và các quy tắc biên mục như ISBD, AACR2 sẽ đảm bảo dữ liệu thư mục được tạo lập một cách nhất quán. Đặc biệt, việc áp dụng khổ mẫu MARC (Biên mục đọc máy) là chìa khóa để xây dựng các cơ sở dữ liệu sách có khả năng trao đổi, giúp giảm tải công sức xử lý tài liệu và làm giàu nguồn tin cho bạn đọc thông qua các cổng tra cứu liên thư viện.

5.2. Hoàn thiện triển khai phần mềm mới ILIB và các CSDL

Việc triển khai phần mềm quản lý thư viện tích hợp ILIB được xem là một giải pháp trọng tâm. Phần mềm này cho phép quản lý tất cả các hoạt động nghiệp vụ trên một hệ thống duy nhất, từ đó xây dựng các cơ sở dữ liệu quan trọng như CSDL sách Tiếng Việt (STVT), CSDL bài trích báo, tạp chí. Hoàn thiện việc triển khai bao gồm việc chuyển đổi dữ liệu cũ sang hệ thống mới, đào tạo cán bộ sử dụng thành thạo và tùy chỉnh các tính năng cho phù hợp với đặc thù của thư viện. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cho bạn đọc một cổng tra cứu OPAC thân thiện, mạnh mẽ, cho phép truy cập tài nguyên của thư viện mọi lúc, mọi nơi.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Thư viện thành phố Đà Nẵng trong sự nghiệp phát triển Kinh tế - xã hội của thành phố. Chương 2: Thực trạng tổ chức và hoạt động của thư viện thành phố pa Nẵng. Chương 3: Các giải pháp tăng cường hoạt động thư viện - thông tin tại thư viện thành phố Đà Nẵng. Trong quá trình thực hiện luận văn, với trình độ và khả năng có hạn của tác giả, luận văn khó tránh khỏi những sai sót, khiếm khuyết.

Rất mong nhận được sự chỉ dẫn của quý Thây, Cô, và các bạn đồng nghiệp. Qua đây, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu tới Phó Giáo Sư - Tiến sĩ Nguyễn Thị Lan Thanh - người tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành bản luận văn này. Xin chân thành cảm ơn c: c Thầy, Cô giáo khoa Sau Đại học - trường Đại học Văn Hoá Hà Nội. Các Thầy, Cô giáo tham gia giảng dạy lớp Cao học Thư viện Khoá 2003 - 2006 đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu luận văn.

-H- Cuối cùng xin gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo Thư viện Khoa học Tổng hợp thành phố Đà Nẵng, cảm ơn các anh, chị và các bạn đồng nghiệp tại cơ quan đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành tốt khoá học, cũng như. trong quá trình thực hiện luận văn. -12- Chương L THƯ VIỆN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG TRONG SỰ NGHIỆP. PHÁT TRIỂN KINH TẾ- XÃ HỘI CỦA THÀNH PHỐ 1.1 Định hướng phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Da Nang trong sự nghiệp công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nước.1 Đặc điểm về tự nhiên và kinh tế - xã hội của thành phố.

“Thành phố Đà Nẵng trở thành thành phố trực thuộc Trung ương từ ngày. 01/01/1997 theo Nghị quyết của Quốc hội. Nằm ở vị tri 15°55’ dén 16°14’ vi Bắc, 108"18' đến 108°20° kinh Đông, Bắc giáp tỉnh Thừa Thiên Huế, Tây và Nam giáp tỉnh Quảng Nam, Đông giáp biển Đông. Năm ở vào vị trí trung độ của đất nước, trên trục giao thông Bắc - Nam vẻ đường bộ, đường sắt, đường biển và đường hàng không; cách Thủ đô Hà Nội 764 km vẻ phía bắc; cách thành phố Hồ Chí Minh 964 km vẻ phía nam.

Ngoài ra Đà Nẵng còn là trung điểm của 4 di sản văn hoá thế giới nổi tiếng là Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Thánh địa Mỹ Sơn và Rừng Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng. Trong phạm vi khu vực và quốc tế, thành phố Đà Nẵng là một trong những cửa ngõ quan trọng ra biển của Tây Nguyên và các nước Lào, Campuchia, Thái Lan, Myama đến các nước vùng Đông Bắc Á thông qua hành lang kinh tế Đông Tây với điểm kết thúc là cảng biển Tiên Sa. trên một trong những tuyến đường biển và đường hàng không quốc tế, thành -13- phố Đà Nẵng có một vị trí địa lý đặc biệt thuận lợi cho sự phát triển nhanh chóng và bền vững. Vé dia hinh: Thành phố Đà Nẵng vừa có đồng bằng, vừa có đổi núi, vùng núi cao và dốc tập trung ở phía Tây và Tây Bắc, từ đây có nhiều dãy núi chạy ra biển, bên cạnh đó có một số đồi núi thấp xen kẽ vùng đồng bằng ven biển hẹp.

Địa hình đổi núi chiếm diện tích lớn, độ cao khoảng từ 700-1500m, độ đốc lớn (400), là nơi tập trung nhiều rừng đâu nguồn, có ý nghĩa bảo vệ môi trường sinh thái của thành phố. Hệ thống sông ngồi ngắn và dốc, bát nguồn từ phía Tây, Tây Bắc và tỉnh Quảng Nam. Đồng ảng ven biển là vùng đất thấp chịu ảnh hưởng của biển bị nhiễm mạn, là vùng tập trung nhiều cơ sở nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, quân sự, đất ở và các khu chức năng của thành phố. Về khí hãi Đà Nẵng nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình, nhiệt độ cao và ít biến động.

Khí hậu Đà Nẵng là nơi chuyển tiếp đan xen giữa khí hậu miễn Bắc và khí hậu miền Nam, với tính trội là khí hậu nhiệt đới điển hình ở phía Nam. Mỗi năm có hai mùa rõ rệt: mùa mưa kéo dài từ tháng 8 đến tháng 12 và mùa khô từ tháng 1 đến tháng 7, thỉnh thoảng có những đợt rét mùa đông, tuy nhiên không rét đậm và rét kéo dài. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 25,9°C, cao nhất vào các tháng 6,7,8, trung bình từ 28-30'C, thấp nhất vào các tháng 12,1,2, trung bình từ 18-23C. Riêng vùng rừng núi Bà Nà ở độ cao gần 1.500 m có nhiệt độ trung bình khoảng 20C.

-14- Độ ẩm không khí trung bình là 83,4%; cao nhất vào các tháng 10,11 trung bình từ 85,67 - 87,67%: thấp nhất vào các tháng 6.7, trung bình từ 76,67 -T1. Lượng mưa trung bình hàng năm là 2.57 mm/näm: lượng mưa cao nhất vào các tháng 10,11, trung bình từ 550 - 1000 mm/tháng: thấp nhất vào các tháng 1.4, trung bình từ 23 - 40 mm/tháng. Vẻ tuyên: *Tài nguyên đất: Với diện tích đất tự nhiên là 1.53 km? (chủ yếu là đất đổi núi và đảo, trong đó có huyện đảo Hoàng Sa diện tích 305 km”), thành phố có rất nhiều loại đất khác nhau: cồn cát và đất cát ven biển; đất man; đất phèn; đất phù sa; đất xám bạc màu và đất xám; đất đen; đất đỏ vàng: đất mùn đỏ vàng.Trong đó quan trọng là nhóm đất phù sa ở vùng đồng bằng ven biển thích hợp với thâm canh lúa, trồng rau và hoa quả ven đô; đất đỏ vàng ở vùng đồi núi thích hợp với ác loại cây công nghiệp dài ngày, cây đặc sản, dược liệu, chăn nuôi gia súc và có kết cấu vững chắc, thuận lợi cho việc bố trí các cơ sở công trình hạ tầng kỹ thuật.255,53 kmẺ diện tích chia theo loại đất có: ~ Đất lâm nghiệp: 514,21 km°= 41,0% - Dat nông nghiệp: 117,22 km?= 9,3% ~ Đất chuyên dùng (sử dụng cho mục đích công nghiệp, xây dung, thuy Igi, kho bai, quân sự, 385,69 km?= 30,7% ~ Đất ở: 30,79 kmẼ= 2,5%. - Đất chưa sử dụng, sông, núi: 207,62 km?=16,5% (Số liệu thống kê năm 2003) -15- *Tài nguyên khoáng sản: Thành phố Đà Nẵng có nhiều loại tài nguyên khoáng sản khác nhau như: Cát trắng: tập trung ở Nam Ô, trữ lượng khoảng Š triệu mì.

Đá hoa cương ở Non Nước (Hiện nay đã được cấm khai thác do việc bảo vệ khu di tích nổi tiếng Ngũ Hành Sơn). Đá xây dựng: đây là loại khoáng sản chủ yếu của thành phố, tập trung ở khu vực phía Tây, Bắc và Tây Nam thành phố. Đá phiến lợp: tập trung ở thôn Phò Nam xã Hoà Bắc, là loại đá filit màu xám đen, có thể tách thành từng tấm với kích thước (0. Trữ lượng khoảng 500.

Cát, cuội sỏi xây dựng được lấy từ lòng sông Vĩnh Điện, Tuý Loan, Sông Yên, Cầu Đỏ, Cẩm Lệ, Cu Dé; cudi sỏi Hoà Bắc, Hoà Liên. Đất sét: trữ lượng khoảng 38 triệu m”. Nước khoáng ở Đồng Nghệ, lưu lượng tự chảy khoảng 72 m”/ngày. Đặc biệt vùng thêm lục địa còn có nhiều triển vọng vẻ dầu khí.

*Tài nguyên nước: Đà Nẵng có bờ biển dài khoảng trên 50 km, có vịnh Đà Nẵng nằm chắn bởi sườn núi Hải Văn và Sơn Trà, mực nước sâu, thuận lợi cho việc xây dựng cảng lớn và một số cảng chuyên dùng khác, do được nằm trên các tuyến đường biển quốc tế nên rất thuận lợi cho việc giao thông đường thuỷ. Mặt khác vịnh Đà Nẵng còn là nơi trú đậu tránh bão của các tàu, thuyền có công suất lớn. Vùng biển Đà Nẵng có ngư trường rộng trên 15.000 km”, có các động vật biển phong phú trên 266 giống loài, trong đó hải sản có giá trị kinh tế cao -16- gồm 16 loài (11 loài tôm, 02 loài mực và 03 loại rong biển).với tổng trữ lượng là 1.000 tấn hải sản các loại (theo dự báo của Bộ Thuỷ sản) và được phân bố tập trung ở vùng nước có độ sâu từ 50 - 200 m (chiếm 48,1%), ở độ sâu 50 m (chiếm 31,0%), vùng nước sâu trên 200 m (chiếm 20,6%). Hàng năm có khả năng khai thác trên 150.000 tấn hải sản các loại.

Bên cạnh đó bờ biển Đà Nẵng còn có nhiều bãi tắm đẹp như: Non Nước, Mỹ Khê, Xuân Thiểu, Nam Ô.với nhiều cảnh quan thiên nhiên kỳ thú. Õ khu vực quanh bán đảo Sơn Trà có những bãi san hô lớn, thuận lợi cho việc phát triển các loại hình kinh doanh, dịch vụ, du lịch biển. Ngoài ra vùng biển Đà Nẵng còn đang được tiến hành thăm dò dâu khí, chất đốt. ao hụ Đa số các sông ngồi ở Đà Năng đều ngắn và đốc, được bắt nguồn từ phía Tây, Tây Bắc thành phố và tỉnh Quảng Nam.

Có 2 con sông chính là sông Hàn, chiều dài khoảng 204 km, tổng diện tích lưu vực khoảng 5.180 kmẺ và song Cu De (chiều dài khoảng 38km, lưu vực khoảng 426 km”). Ngoài ra trên địa bàn thành phố còn có các sông: sông Yên, sông Chu Bái, sông Vĩnh Điện, sông Tuý Loan, sông Phú Lộc,.Thành phố còn có hơn 546 ha mặt nước có khả năng nuôi trồng thuỷ sản, với tiềm năng về diện tích mặt nước, tạo điều kiện tốt cho thành phố xây dựng thành các vùng nuôi trồng thuỷ, hải s *Tài nguyên rừng: Với diện tích đất lâm nghiệp trên địa bàn thành phố là 67.148 ha tập trung chủ yếu ở phía Tây và Tây Bắc thành phố, bao gồm ba loại rừng: Rừng đặc dụng: 22.745 ha, trong đó đất rừng là 15.933 ha; Rừng phòng hộ: 20.895 ha, trong đó đất có rừng là: 17.468 ha: Rừng sản xuất : 23.508 ha, trong đó đất có rừng là 18. -17- Rừng ở Đà Nẵng tập trung chủ yếu ở cánh phía Tây huyện Hoà Vang, một số ít ở quận Liên Chiểu, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, tỷ lệ che phủ là 49,6%, trữ lượng gỗ khoảng 3 triệu mỶ. Phân bố chủ yếu ở nơi có độ dốc lớn, địa hình phức tạp.

Rừng của thành phố ngoài ý nghĩa kinh tế còn có ý nghĩa phục vụ nghiên cứu khoa học, bảo vệ môi trường sinh thái và phát triển du lịch. Thiên nhiên đã ưu đãi ban cho thành phố các khu bảo tồn thiên nhiên đặc sắc như: Khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà, khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà và khu văn hoá lịch sử môi trường Nam Hải Vân, đây là những nơi bảo tổn và phát triển các loài động vật rừng quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng, là những bức bình phong che chắn gió bão cho thành phố. Vẻ tổ chức hành chính: Thành phố Đà Nẵng được chia thành 6 quận nội thành đó là: Quận Hải Châu, Quận Thanh Khê, Quận Sơn Trà, Quận Ngũ Hành Sơn, Quận Liên Chiểu, Quận Cẩm Lệ và 2 huyện ngoại thành là Huyện Hoà Vang và Huyện Đảo Hoàng Sa. Dân số của thành phố là 764.

Cơ cấu dân số ở nông thôn là 156.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ