Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện tài liệu số tại trung tâm thông tin thư viện đại học quốc gia hà nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thư viện tài liệu số tại trung tâm thông tin thư viện đại học quốc gia hà nội, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ về tài liệu số tại ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện với chủ đề tài liệu số tại Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội (TT-TV, ĐHQGHN) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện quá trình xây dựng và khai thác nguồn tài nguyên tri thức hiện đại. Trong bối cảnh kỷ nguyên số và kinh tế tri thức, việc chuyển đổi từ thư viện truyền thống sang thư viện điện tửthư viện số là xu thế tất yếu. Luận văn nhấn mạnh vai trò của tài liệu số như một nhân tố cốt lõi, góp phần đổi mới phương pháp giáo dục, nâng cao chất lượng đào tạo và thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học tại một cơ sở giáo dục hàng đầu như ĐHQGHN. Công trình tập trung khảo sát thực trạng từ năm 1999, thời điểm trung tâm bắt đầu tạo lập các nguồn lực số, đến thời điểm nghiên cứu. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp khoa học và thực tiễn nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả xây dựng, khai thác tài liệu số, đáp ứng tốt hơn nhu cầu tin ngày càng cao của người dùng tin. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa lý luận, làm rõ vai trò của tài liệu số trong môi trường đại học, mà còn mang giá trị thực tiễn, có thể áp dụng cho hệ thống thư viện đại học trên cả nước đang trong quá trình số hóa tài liệu.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu tài liệu số

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin (CNTT) và xu thế toàn cầu hóa đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới giáo dục đại học. Tài liệu số ra đời như một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thư viện, thay đổi hoàn toàn cách thức lưu trữ, truy cập và phổ biến tri thức. Đối với ĐHQGHN, một trung tâm đào tạo và nghiên cứu đa ngành, chất lượng cao, việc xây dựng nguồn tài nguyên số phong phú là nhiệm vụ chiến lược. Luận văn chỉ ra rằng, việc phát triển và khai thác tài liệu số tại Việt Nam nói chung và tại Trung tâm nói riêng vẫn còn khá mới mẻ, cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để có những giải pháp hoàn thiện. Đề tài "Tài liệu số tại Trung tâm Thông tin - Thư viện, ĐHQGHN" được chọn lựa nhằm góp phần tìm kiếm giải pháp tối ưu, nâng cao chất lượng phục vụ người dùng tin và khẳng định vị thế của thư viện trong kỷ nguyên số.

1.2. Vai trò tài liệu số trong đào tạo và nghiên cứu khoa học

Tài liệu số đóng vai trò không thể thiếu trong việc hỗ trợ hoạt động đào tạo theo học chế tín chỉ, một phương pháp đòi hỏi người học phải chủ động tự nghiên cứu. Với khả năng truy cập không giới hạn về thời gian và không gian, tài liệu số giúp sinh viên, học viên tiếp cận nguồn học liệu đa dạng gồm giáo trình điện tử, bài giảng, và các công trình nghiên cứu. Đối với hoạt động nghiên cứu khoa học, các cơ sở dữ liệu (CSDL) trực tuyến, tạp chí khoa học điện tử cung cấp nguồn thông tin cập nhật, chính xác và có giá trị học thuật cao. Thư viện không còn đơn thuần là nơi lưu giữ sách, mà trở thành "giảng đường thứ hai", chủ động quản trị và định hướng tri thức. Việc phát triển các bộ sưu tập số giúp làm phong phú hóa nguồn tài nguyên thông tin, phục vụ hiệu quả cho cả giảng viên và sinh viên, góp phần nâng cao chất lượng chung của ĐHQGHN.

II. Thách thức trong quản lý tài liệu số tại thư viện ĐHQGHN

Quá trình xây dựng và phát triển tài liệu số tại Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là việc đáp ứng nhu cầu tin đa dạng và ngày càng phức tạp của người dùng tin. Luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát chi tiết trên 482 người dùng, bao gồm cán bộ lãnh đạo, giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên, để phân tích đặc điểm và hành vi thông tin của họ. Kết quả cho thấy sự khác biệt lớn về nhu cầu nội dung, loại hình tài liệu và ngôn ngữ giữa các nhóm. Thách thức không chỉ nằm ở việc xây dựng một bộ sưu tập số đủ lớn mà còn ở việc tổ chức, quản lý và cung cấp các dịch vụ sao cho phù hợp với từng đối tượng. Bên cạnh đó, các vấn đề về hạ tầng công nghệ thông tin, tính pháp lý của nguồn tin, bảo mật thông tin và khả năng lưu trữ lâu dài cũng là những rào cản cần vượt qua. Việc khai thác tài nguyên số chưa thực sự hiệu quả do một bộ phận người dùng tin còn thiếu kỹ năng tìm kiếm thông tin và công tác quảng bá, hướng dẫn sử dụng chưa được đẩy mạnh. Đây là những điểm yếu cần có giải pháp khắc phục.

2.1. Phân tích đặc điểm và nhu cầu tin của người dùng tin

Nghiên cứu chỉ ra rằng người dùng tin tại ĐHQGHN rất đa dạng, có thể chia thành 3 nhóm chính: cán bộ lãnh đạo/quản lý (10,4%), cán bộ giảng dạy/nghiên cứu (15,1%), và nghiên cứu sinh/sinh viên (74,5%). Mỗi nhóm có nhu cầu tin đặc thù. Nhóm lãnh đạo cần thông tin tổng hợp, mang tính dự báo, trong khi nhóm giảng viên yêu cầu thông tin chuyên sâu, có tính lý luận và thực tiễn cao. Nhóm sinh viên, chiếm đa số, cần giáo trình và tài liệu tham khảo trực tiếp cho chương trình học. Nhu cầu về nội dung tập trung cao nhất ở lĩnh vực khoa học xã hội (57,5%) và khoa học tự nhiên (52,1%). Về ngôn ngữ, tài liệu tiếng Việt vẫn là ưu tiên hàng đầu (100%), tiếp theo là tiếng Anh (64,9%). Sự đa dạng này đòi hỏi thư viện phải có chiến lược phát triển nguồn tin cân bằng và toàn diện.

2.2. Thực trạng hạn chế trong khai thác tài nguyên số

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, việc khai thác tài liệu số tại Trung tâm vẫn còn một số điểm yếu. Thứ nhất, tính an toàn thông tin chưa cao, việc sao chép dễ dàng có thể dẫn đến vi phạm bản quyền. Thứ hai, một số nguồn tin trên mạng có đời sống ngắn, gây khó khăn cho việc lưu trữ ổn định. Thứ ba, kết quả khảo sát cho thấy mức độ đáp ứng về loại hình tài liệu số chưa đồng đều; các tài liệu đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh chỉ có 8,7% người dùng sử dụng. Điều này cho thấy sự chênh lệch giữa nguồn cung và nhu cầu thực tế hoặc do hạ tầng và công tác hướng dẫn chưa đủ tốt. Việc quảng bá các CSDL trực tuyến và các bộ sưu tập số chưa tiếp cận được rộng rãi đến tất cả người dùng tin, dẫn đến tình trạng tài nguyên quý giá chưa được khai thác hết tiềm năng.

III. Phương pháp xây dựng nguồn tài liệu số nội sinh hiệu quả

Một trong những giải pháp trọng tâm được luận văn phân tích để làm giàu tài nguyên số là tập trung phát triển nguồn tài liệu nội sinh. Đây là những tài liệu do chính Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN xây dựng thông qua quá trình số hóa tài liệu. Chiến lược này không chỉ giúp bảo tồn các tài sản trí tuệ độc quyền của trường mà còn tạo ra các bộ sưu tập số độc đáo, có giá trị cao, phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo và nghiên cứu đặc thù. Luận văn đã mô tả chi tiết quá trình phát triển nguồn tài liệu này, từ giai đoạn thí điểm ban đầu đến khi triển khai trên quy mô lớn. Các loại hình tài liệu được ưu tiên số hóa bao gồm luận văn, luận án, các đề tài nghiên cứu khoa học, giáo trình, bài giảng của các giảng viên trong trường. Việc tự chủ xây dựng nguồn tài liệu số nội sinh giúp thư viện giảm bớt sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên ngoài, đồng thời khẳng định vai trò là trung tâm tri thức của ĐHQGHN, lưu giữ và lan tỏa các thành tựu khoa học do chính cán bộ và sinh viên của trường tạo ra.

3.1. Quy trình số hóa tài liệu tại Trung tâm Thông tin Thư viện

Quá trình số hóa tài liệu tại Trung tâm được triển khai bài bản qua hai giai đoạn. Giai đoạn thí điểm (2003-2005) tập trung vào việc thử nghiệm công nghệ và quy trình trên một số lượng hạn chế các giáo trình, bài giảng điện tử. Giai đoạn triển khai quy mô lớn (từ 2005 trở đi) được thực hiện với sự đầu tư về trang thiết bị hiện đại như robot số hóa, cho phép xử lý khối lượng lớn tài liệu. Quy trình bao gồm các bước: lựa chọn tài liệu, xử lý bản quyền, quét và nhận dạng ký tự quang học (OCR), biên tập và kiểm soát chất lượng, sau đó đưa lên hệ thống lưu trữ. Việc áp dụng một quy trình chuẩn hóa đảm bảo chất lượng và tính nhất quán cho toàn bộ nguồn tài liệu số nội sinh, tạo nền tảng vững chắc cho thư viện số.

3.2. Phát triển các bộ sưu tập số từ tài liệu nội sinh

Kết quả của nỗ lực số hóa là sự hình thành của các bộ sưu tập số chuyên đề, có giá trị cao. Trung tâm đã sử dụng các phần mềm quản lý kho tư liệu số hiện đại như DSpace để lưu trữ và tổ chức truy cập các bộ sưu tập này. Các bộ sưu tập tiêu biểu bao gồm: cơ sở dữ liệu luận văn, luận án của học viên và nghiên cứu sinh ĐHQGHN; bộ sưu tập các công trình nghiên cứu khoa học của cán bộ, giảng viên; và kho giáo trình, bài giảng điện tử. Các tài liệu số nội sinh này được tổ chức khoa học, cho phép người dùng tin dễ dàng tìm kiếm và truy cập toàn văn, đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng dạy và học tại trường.

IV. Bí quyết phát triển tài liệu số ngoại sinh và CSDL online

Bên cạnh việc tự xây dựng tài liệu nội sinh, luận văn thạc sĩ về khoa học thư viện cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bổ sung tài liệu số từ các nguồn bên ngoài (tài liệu ngoại sinh). Đây là giải pháp chiến lược giúp Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN nhanh chóng tiếp cận với kho tri thức toàn cầu, đặc biệt là các công trình nghiên cứu khoa học quốc tế. Chiến lược phát triển nguồn tài liệu ngoại sinh được thực hiện đa dạng qua nhiều hình thức: mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu (CSDL) trực tuyến từ các nhà xuất bản uy tín, mua các tài liệu đa phương tiện, mua CSDL trên CD-ROM (offline), và tiến hành trao đổi tài nguyên với các thư viện đối tác trong nước và quốc tế. Việc kết hợp hài hòa giữa phát triển nguồn lực nội sinh và bổ sung nguồn lực ngoại sinh giúp thư viện xây dựng được một kho tài nguyên số toàn diện, đáp ứng nhu cầu thông tin đa dạng từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng, từ khoa học tự nhiên đến khoa học xã hội, phục vụ mọi đối tượng người dùng tin trong toàn ĐHQGHN.

4.1. Chiến lược mua và trao đổi cơ sở dữ liệu CSDL trực tuyến

Mua quyền truy cập các CSDL trực tuyến là phương thức hiệu quả nhất để tiếp cận nguồn tài liệu học thuật quốc tế. Trung tâm đã ưu tiên đầu tư vào các CSDL uy tín như ProQuest, Springer, IEEE... Đây là những nguồn cung cấp hàng triệu bài báo toàn văn từ các tạp chí khoa học, kỷ yếu hội nghị và sách chuyên khảo hàng đầu thế giới. Bên cạnh việc mua, trung tâm còn đẩy mạnh hợp tác, trao đổi tài nguyên thông qua các hiệp hội như Liên hiệp Thư viện đại học khu vực phía Bắc và các tổ chức quốc tế như AUNILO. Chiến lược này không chỉ tối ưu hóa chi phí mà còn mở rộng phạm vi tiếp cận thông tin cho người dùng tin.

4.2. Quản lý tài liệu đa phương tiện và CSDL offline

Ngoài CSDL online, các dạng tài liệu số ngoại sinh khác cũng được chú trọng. Trung tâm đã tiến hành mua các tài liệu đa phương tiện (phim khoa học, băng ghi âm bài giảng) và các cơ sở dữ liệu trên CD-ROM. Mặc dù hình thức CSDL offline trên CD-ROM đang dần trở nên kém phổ biến hơn so với truy cập trực tuyến, chúng vẫn có giá trị trong việc lưu trữ các bộ dữ liệu chuyên ngành không yêu cầu cập nhật thường xuyên. Việc quản lý các loại hình tài liệu đa dạng này đòi hỏi thư viện phải có hệ thống phần cứng và phần mềm tương thích, đảm bảo người dùng tin có thể khai thác một cách thuận tiện tại các phòng đọc đa phương tiện của trung tâm.

V. Hướng dẫn khai thác tài liệu số qua hệ thống thư viện

Để tài liệu số thực sự phát huy hiệu quả, việc xây dựng nguồn lực phải đi đôi với việc tổ chức khai thác và phục vụ người dùng tin một cách tối ưu. Luận văn đã phân tích sâu về hệ thống quản lý và các phương thức khai thác tài liệu số tại Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN. Quá trình hiện đại hóa được thể hiện rõ qua việc liên tục nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị thư viện, từ CDS/ISIS thô sơ đến các hệ thống tích hợp chuyên nghiệp như phần mềm Libolphần mềm Vitual. Các hệ thống này cho phép quản lý tập trung toàn bộ tài nguyên số và tài liệu truyền thống, cung cấp cổng tra cứu OPAC thân thiện. Ngoài ra, trung tâm cũng triển khai nhiều giải pháp để người dùng có thể khai thác tài liệu tại chỗ và từ xa qua internet. Công tác tuyên truyền, quảng bá và đào tạo kỹ năng thông tin cho người dùng cũng được xem là một nhiệm vụ quan trọng, giúp tối đa hóa giá trị của nguồn tài nguyên đã được đầu tư.

5.1. Ứng dụng công nghệ thông tin Từ Libol đến Vitual

Quá trình tin học hóa tại Trung tâm là một bước tiến dài. Giai đoạn đầu sử dụng phần mềm CDS/ISIS, nhưng sớm bộc lộ hạn chế. Năm 2002, Trung tâm chuyển sang sử dụng phần mềm Libol, một hệ thống quản trị thư viện tích hợp, hỗ trợ tốt tiếng Việt và các chuẩn nghiệp vụ quốc tế. Đến năm 2010, với dự án đầu tư chiều sâu, Trung tâm tiếp tục nâng cấp lên hệ điều hành thư viện điện tử Vitual với nhiều tính năng ưu việt hơn. Sự phát triển về công nghệ thông tin này đã tạo ra một hạ tầng vững chắc cho việc quản lý hàng triệu biểu ghi, tích hợp các nguồn tài liệu số và cung cấp các dịch vụ thư viện hiện đại, hiệu quả.

5.2. Tối ưu hóa công tác tuyên truyền và quảng bá tài nguyên số

Để người dùng tin nhận biết và sử dụng hiệu quả các nguồn tài liệu số, công tác thông tin, tuyên truyền đóng vai trò then chốt. Trung tâm đã triển khai các hoạt động này qua nhiều kênh: giới thiệu trên cổng thông tin thư viện, gửi email thông báo về các CSDL mới, tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn sử dụng thư viện và kỹ năng tra cứu thông tin cho sinh viên năm nhất. Việc quảng bá các bộ sưu tập số đặc thù và các CSDL trực tuyến giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng học thuật về giá trị của nguồn tài nguyên số, từ đó tăng lượt truy cập và khai thác.

5.3. Đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu tin của hệ thống

Theo kết quả khảo sát trong luận văn, mức độ đáp ứng nhu cầu tin của hệ thống tài liệu số có nhiều điểm tích cực nhưng vẫn còn không gian để cải thiện. Về nội dung, đa số người dùng tin đánh giá nguồn tài liệu đáp ứng ở mức "Bình thường" đến "Tốt". Tuy nhiên, vẫn còn một tỷ lệ đáng kể cho rằng tài liệu chưa đáp ứng được nhu cầu chuyên sâu. Về phương thức truy cập, khả năng truy cập từ xa qua internet được đánh giá cao và là một trong những ưu điểm lớn nhất của thư viện số. Những đánh giá này là cơ sở quan trọng để Trung tâm tiếp tục điều chỉnh chiến lược phát triển nguồn tin và cải tiến dịch vụ trong tương lai.

VI. Tương lai phát triển thư viện số tại ĐHQGHN và giải pháp

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn thạc sĩ về tài liệu số đã đề xuất những phương hướng và giải pháp chiến lược nhằm đưa Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN trở thành một thư viện số tiên tiến, ngang tầm khu vực. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ sinh thái tri thức số toàn diện, phục vụ đắc lực cho hoạt động đào tạonghiên cứu khoa học đẳng cấp quốc tế. Các giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống, bao trùm các khía cạnh từ phát triển nguồn nhân lực, hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin, đến đẩy mạnh hợp tác và nâng cao chất lượng dịch vụ. Trọng tâm của các giải pháp này là phát huy nhân tố con người, bao gồm việc nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ thư viện và trang bị kỹ năng thông tin cần thiết cho người dùng tin. Việc triển khai thành công các giải pháp này sẽ giúp Trung tâm không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu tin hiện tại mà còn đón đầu các xu hướng phát triển của thư viện số trong tương lai.

6.1. Phương hướng đẩy mạnh hợp tác chia sẻ tài nguyên số

Giải pháp quan trọng cho tương lai là tăng cường hợp tác và chia sẻ tài nguyên số. Trung tâm cần chủ động kết nối liên thông với hệ thống thư viện các trường đại học, viện nghiên cứu trong nước và quốc tế. Việc xây dựng một cổng thông tin chung hoặc tham gia vào các liên minh thư viện sẽ giúp tối ưu hóa ngân sách đầu tư và mang lại nguồn tài liệu khổng lồ cho người dùng tin. Đồng thời, cần chú trọng đến vấn đề pháp lý, đảm bảo tuân thủ luật sở hữu trí tuệ trong mọi hoạt động số hóa tài liệu và chia sẻ. Về công nghệ, cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng máy chủ, mạng và các phần mềm quản trị để sẵn sàng cho việc tích hợp và chia sẻ dữ liệu quy mô lớn.

6.2. Giải pháp nâng cao năng lực cho cán bộ và người dùng tin

Con người là yếu tố quyết định thành công của thư viện số. Luận văn đề xuất hai giải pháp then chốt. Một là, phải thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ nghiệp vụ, kỹ năng công nghệ và ngoại ngữ cho đội ngũ cán bộ thư viện. Hai là, cần hệ thống hóa và đẩy mạnh chương trình "đào tạo người dùng tin". Các chương trình này không chỉ dừng lại ở việc hướng dẫn sử dụng thư viện mà cần trang bị cho sinh viên, nhà nghiên cứu các kỹ năng thông tin toàn diện: từ xác định nhu cầu, tìm kiếm, đánh giá, đến sử dụng thông tin một cách hợp pháp và hiệu quả. Khi cả người cung cấp và người sử dụng đều được nâng cao năng lực, hiệu quả khai thác tài liệu số sẽ được tối ưu hóa.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tài liệu số trong hoạt động Thông tin - Thư viện tại Trung tim Thông tin ~ Thư viện, ĐHỌ. Chương 2: Thực trạng nguồn tài u số tại Trung tâm Thông tin — Thư viện, ĐHQGHN. Chương nh hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng và khai thác tài ¡ Trung tâm Thông tin - Thư viện, ĐHQGHN. 12 CHUONG I: TAI LIEU SO TRONG HOAT DONG THONG TIN THU’ VIEN TAI TRUNG TAM THONG TIN - THU’ VIEN, DAI HOC QUOC GIA HA NOL 1.1 Tài liệu số 1.1 Một số khái niệm Trong những thập niên cuối thế kỷ 20 sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin đã tạo ra những thay đồi sâu sắc trong đời sống xã hội không.

chỉ trong phạm vi một quốc gia mà trên phạm vi toàn cầu. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, xã hội loài người đã phát triển lên một bước cao hơn, tiếp cận với loại hình kinh tế mới — kinh tế tri thức. Trong bối cảnh kinh tế tri thức, tri thức nổi lên như nguồn lực quan trọng nhất lấn át các nguồn lực truyền thống (lao động, tài nguyên thiên nhiên, vốn. Các nguồn lực truyền thống quan trọng theo nghĩa nếu không có chúng thì không có sản phẩm được tao ra, hoặc nếu có thi số lượng giới hạn.

Trí thức quan trọng theo nghĩa nhờ có chúng người ta có thể tạo ra số lượng hoặc chất lượng sản phẩm. rất cao chỉ với nguồn lực (truyền thống) hạn chế. Cùng với tầm quan trọng của nguồn lực tri thức ngày càng được nâng cao, vai trò của ngành quản lý thông tỉn và trí thức càng trở nên quan trọng. Khi thông tin trí thức ngày càng trở nên phong phú, đa dạng và phát triển mạnh mé theo thời gian, khi nhu cầu của xã hội về thông tin ngày càng trở nên cao cấp hơn, việc lưu trữ, khai thác, phân phối và tổ chức théng tin theo kiểu truyền thống trở nên không còn phù hợp mà đòi hỏi một cách thức mới.

Cùng lúc đó, cách mạng công nghệ thông tin đặc biệt là sự bùng nỗ của kỹ thuật số hoá làm cho khả năng đáp ứng nhu cầu đang tăng lên chưa từng có về lưu trữ. khai thác, phân phối thông tin trở nên hiện thực. Tài liệu số ra đời trong bối cảnh trên, thực sự bắt đầu cho một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thư viện, đã và đang thay đổi hãn cách nhìn về nghề thư viện trong tương lai. 13 *Ti lệu số Tài liệu số (digital document) là những tài liệu được lưu giữ bằng máy.

Tài liệu số (TLS) có thể được tạo lập bởi máy tính như việc xử lý các file văn bản, các bảng biểu hoặc chúng có thể được chuyển đổi sang dạng số từ những tài liệu dạng khác (Scan, ghi âm.) Tóm lại có thể hiểu TLS là tất cả những tài liệu được trình bày dưới dạng số mà máy tính có thể đọc được. Tài liệu số cũng được đẻ cập đến như là tài liệu điện tử. *Tài nguyên số Hiện tại vẫn chưa có khái niệm rõ ràng về Tài nguyên số (TNS). Tuy nhiên, TNS được hiểu là toàn bộ thông tin do con người tạo ra dưới hình thức số hoá nhằm mục đích phục vụ cho những lợi ích của con người.

Nguồn TNS có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau (dạng văn bản, dạng hình ảnh và âm. thanh hoặc kết hợp hai hay ba dạng trên). Nguồn TNS cũng có thể tồn tại dưới dạng thư mục hay dạng toàn văn. *Tài liệu điện tử: Tài liệu dign tir (electronic document) bao gồm các dạng tài liệu như sách, báo, tạp chí, các bộ phim, bản nhạc, các file multimedia, các trang web, các cơ sở dữ liệu,.

được bao gói hay được lưu giữ trên các vật mang tin điện tử, có nghĩa là tất cả những cái gì có thể đọc được, truy cập được thông qua máy tính hay mạng máy tính điện tử [19, tr-40] Hiện nay, hai khái niệm tài liệu điện tử và tài liệu số đang được dùng để chỉ cùng một đối tượng là thong tin ghi trên các vật mang tin diện tử. Hai khái niệm này đồng nhất về mặt ngữ nghĩa, vì nguyên lý làm việc của máy tính điện tử hiện nay là số hóa tín hiệu. Do đó việc “số hóa” tín hiệu cũng được hiểu là “điện tử hóa” tín hiệu. Trong bài viết, để thống nhất với để tài nghiên cứu, chúng tôi sử dụng khái niệm “số” thay cho khái niệm “điện tử”, và khái niệm tài liệu số cũng là khái niệm tải liệu điện tử và ngược lại.2 Đặc trưng của tài Để việc bổ sung và khai thác nguồn tài liệu số có chất lượng và hiệu.

quả phù hợp với mỗi cơ quan thông tin thư viện, thì việc nắm bắt và tìm hiểu những đặc trưng của tài liệu này có ý nghĩa rất lớn. Khác với các tài liệu truyền thống, tài liệu số, ngoài những đặc trưng chung vốn có của các tài liệu truyền thống, còn mang những đặc trưng riêng sau: - Tài liệu số rất đa dạng về loại hình và phong phú về nội dung: Sách điện tử, báo tạp chí điện tử, bài giảng điện tử, thí nghiệm ảo. ~ Với sự phát triển của công nghệ thông tin, đặc biệt là công nghệ nén và lưu trữ thông tin dữ liệu trên các vật mang tin từ tính và quang học, mật độ thông tin rất cao, do vậy dung lượng thông tin được lưu trữ trên chúng cũng. Điều này có ý nghĩa to lớn đối với cơ quan thông tin, thư viện trong.

việc lưu trữ thông tin. Với tài liệu số thư viện sẽ tiết kiệm một số tiền không nhỏ đề xây dựng kho tàng và trang bị giá kệ. - Có khả năng đa truy cập, cho phép người dùng có thể tìm tài liệu đồng thời theo nhiều dấu hiệu, theo nhiều điểm truy cập khác nhau và truy cập linh hoạt, nhanh chóng. Điều này cho phép người dùng tin có thể mở rộng hay thu hẹp phạm vi tìm kiếm, tạo điều kiện cho cơ quan thông tin trong.

việc tạo ra nhiều sản phẩm thông tin có giá trị gia tăng cao. - Khả năng liên hệ, tiếp cận với các tác giả, tạo ra kênh phản hồi thông tin giữa người dùng tin và người sáng tạo ra thông tin. Bằng việc tạo ra ra các kết nối tới địa chỉ của tác giả, tới các bài viết khác cùng tác giả, tới các bài viết cùng chủ đề của nhiều tác giả, hoặc cho phép liên kết tới các nguồn thông. tin khác ngoài văn bản chính.

Nguồn tài liệu số có thể giúp người đọc dễ dàng. theo dõi quá trình phát triển của vấn đề và liên hệ với tác giả qua thư điện tử, hay tham gia các diễn đàn trao đôi thông tin. 15 - Tài liệu số cho phép lưu giữ thông tin từ nhiều dạng nguồn tin khác nhau như văn bản, âm thanh, hình ảnh tĩnh và hình ảnh động trong cùng một tài liệu. Đây là điều không thê có trong các dạng nguồn tin truyền thống và nó làm cho thông tin trở nên hấp dẫn hơn, đễ hiểu và để truyền đạt ý tưởng của tác giả hơn.

- Khả năng cập nhật dữ liệu nhanh chóng và thường xuyên. ~ Tính linh hoạt và khả năng đáp ứng của tài liệu số cao, cho phép cùng. một lúc, nhiều người dùng có thể sử dụng chung một tài liệu, không phụ thuộc vào thời gian và vị trí địa lý của người dùng. Tạo ra môi trường và cơ hội bình đẳng cho tat cả mọi người, không có khoảng cách tri thức giữa người giàu và người nghèo, giữa thành thị và nông thôn, giữa các quốc gia với nhau.

~ Với khả năng kiểm soát nguồn tài nguyên rất lớn vì nguồn tài liệu số được quản lý trên hệ thống máy tính, ta có thể truy nhập và truy xuất dễ dàng, có cơ chế sao lưu và chế độ bảo mật an toàn lâu dài cho tài liệu. Đồng thời, có thể thực hiện chức năng thống kê một cách nhanh chóng. ~ Tính hiệu quả của nguồn tài liệu số là tiết kiệm thời gian và kinh phí bổ sung. - Tuy nhiên tài liệu số cũng có những nhược điểm như: tính an toàn thông tin không cao, do việc sao chép thông tin từ các tài liệu số rất dễ dàng.

'Những thông tin trên mạng cũng dễ dàng bị làm sai lệch, thậm chí bị hủy hoại do những vi phạm của người dùng. ~ Khả năng lưu trữ của thông tin thường không đồng nhất, có tài liệu thì rất ôn định, tồn tại lâu dài như các tài liệu ghi trên CD-ROM, DVD-ROM nhưng lại có những tài liệu có đời sống rất ngắn.2 Khái quát về Đại học Quốc gia Hà Nội Đại học Quốc gia Hà Nội (tên giao dịch tiếng Anh Vietnam National University, Hanoi, viét tắt: VNU) là một trong hai Đại học Quốc gia của Việt Nam, dat ở Hà Nội. Đây là một cơ sở đào tạo đại học, sau đại học, nghiên cứu. 16 và ứng dụng khoa học - công nghệ, đa ngành, da lĩnh vực, chất lượng cao, giữ vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục đại học ở Việt Nam.

Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) được thành lập trên cơ sở sắp xếp lại ba trường đại học lớn ở Hà Nội: trường đại học Tổng hợp Hà Nội, trường đại học Sư phạm Hà Nội 1 và trường đại học Sư phạm Ngoại ngữ Hà Nội. ĐHQGHN chính thức bước vào hoạt động theo quy chế do Thủ tướng Chính phủ ban hành ngày 5/9/1994. Sau một thời gian hoạt động do nhu cầu đổi mới giáo dục, đến cuối năm 1999, trường đại học Sư phạm Hà Nội I tách ra khỏi ĐHQGHN theo Quyết định số 201/1999/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ để xây dựng một trường Đại học Sư phạm trọng điểm. Ngày 01/02/2001 Chính phủ ban hành Nghị định số 07/2001/ND- CP về Đại học Quốc gia.

Đây là mốc lịch sử quan trọng đánh dấu giai đoạn phát triển mới về quy mô và chất lượng của ĐHQGHN, một Trung tâm đảo tạo đại học, sau đại học, nghiên cứu và ứng dụng khoa học- công nghệ đa ngành, da lĩnh vực, chất lượng cao hàng đầu, đóng vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục đại học của cả nước. Ngày 12/2/2001, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 16/2001QĐ- TTg ban hành Qui chế về tổ chức và hoạt động của Đại học Quốc gia, khẳng định và tăng cường hơn nữa quyền tự chủ của các Đại học Quốc gia trong nhiều lĩnh vực hoạt động, đặc biệt là dao tạo, nghiên cứu khoa học- công nghệ, tổ chức cán bộ, kế hoạch tài chính và hợp tác quốc tế. Hiện nay, ĐHQGHN có 6 trường đại học thành viên: ĐHKHTN, ĐH KHXH&NV, ĐH Ngoại ngừ, Trường ĐH công nghệ, Trường ĐH Kinh tế, ĐHGD; 03 viện nghiên cứu khoa học thành viên; 04 khoa trực thuộc; 08 trung tâm nghiên cứu, đảo tạo trực thuộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ