Luận văn: Thực trạng áp dụng khung phân loại LCC tại Thư viện ĐH Bách Khoa Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích thư viện nghiên cứu thực trạng áp dụng khung phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ tại thư viện trường, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Khoa học thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan áp dụng khung phân loại LCC tại thư viện đại học

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, việc tổ chức và xử lý tri thức đóng vai trò then chốt đối với các thư viện hiện đại. Phân loại tài liệu thư viện không chỉ là một nghiệp vụ cơ bản mà còn là nền tảng để xây dựng hệ thống tra cứu hiệu quả, giúp người dùng tiếp cận nguồn tin nhanh chóng. Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện và thông tin về thực trạng áp dụng khung phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ tại thư viện trường đại học bách khoa hà nội đã phân tích sâu sắc quá trình chuyển đổi quan trọng này. Khung phân loại Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ (Library of Congress Classification - LCC) là một trong những hệ thống phân loại thư viện tiên tiến và phổ biến nhất trên thế giới. Được phát triển từ cuối thế kỷ 19, LCC phân chia tri thức nhân loại thành 21 lớp chính, sử dụng ký hiệu chữ cái và số, cho phép mở rộng và chi tiết hóa cao. Cấu trúc linh hoạt này đặc biệt phù hợp với các thư viện đại học và viện nghiên cứu, nơi có nguồn tài liệu chuyên ngành sâu và đa dạng. Việc áp dụng LCC không chỉ giúp tổ chức kho tài liệu một cách khoa học mà còn là bước đi chiến lược hướng tới chuẩn hóa thư viện theo tiêu chuẩn quốc tế. Điều này tạo điều kiện cho việc hội nhập, chia sẻ dữ liệu với các hệ thống thư viện toàn cầu như OCLC, nâng cao khả năng quản lý tài nguyên thư viện và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin trong môi trường học thuật và nghiên cứu.

1.1. Vai trò của phân loại tài liệu thư viện trong kỷ nguyên số

Phân loại tài liệu thư viện là hoạt động trí tuệ nhằm tổ chức kiến thức theo một trật tự nhất định. Trong môi trường truyền thống, nó giúp sắp xếp tài liệu trên giá một cách logic và tổ chức mục lục tra cứu, tạo điều kiện cho người dùng tìm thấy các tài liệu cùng chủ đề một cách dễ dàng. Trong môi trường điện tử, vai trò của phân loại càng trở nên quan trọng. Các ký hiệu phân loại được sử dụng để nâng cao hiệu quả tra cứu thông tin trực tuyến, giúp người dùng sàng lọc và định vị chính xác nguồn tin cần thiết giữa một khối lượng thông tin khổng lồ. Đây là công cụ không thể thiếu trong việc xây dựng các sản phẩm và dịch vụ thông tin, đặc biệt là trong bối cảnh tự động hóa thư viện.

1.2. Giới thiệu tổng quan về khung phân loại LCC Hoa Kỳ

Khung phân loại LCC ra đời vào năm 1899, được xây dựng riêng cho Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ và sau đó được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Hệ thống này chia tri thức thành 21 lớp chính (A-Z, trừ I, O, W, X, Y). Mỗi lớp được phát triển chi tiết bằng cách kết hợp chữ cái thứ hai và các số từ 1-9999, tạo ra độ chi tiết cao. Ưu điểm nổi bật của LCC là cấu trúc mềm dẻo, dễ dàng cập nhật các ngành khoa học mới mà không phá vỡ hệ thống. Ký hiệu LCC tương đối đơn giản, dễ nhớ, hỗ trợ hiệu quả cho việc tổ chức kho tài liệu mở và giúp người dùng tự tìm kiếm. Đây là lý do LCC được nhiều thư viện đại học kỹ thuật và viện nghiên cứu hàng đầu lựa chọn.

II. Thách thức khi áp dụng khung phân loại LCC tại ĐHBK Hà Nội

Trước khi thực hiện áp dụng khung phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ, Thư viện Tạ Quang Bửu (Thư viện Trường Đại học Bách khoa Hà Nội) sử dụng "Bảng phân loại dùng cho các Thư viện khoa học tổng hợp", hay còn gọi là khung phân loại 19 lớp. Hệ thống này, dù đã qua nhiều lần chỉnh lý, vẫn bộc lộ những hạn chế lớn khi đối mặt với sự phát triển của khoa học công nghệ và nhu cầu hội nhập quốc tế. Một trong những vấn đề lớn nhất là cấu trúc thiếu hợp lý và không đủ chi tiết cho các tài liệu khoa học kỹ thuật chuyên sâu, vốn là thế mạnh của Đại học Bách khoa Hà Nội. Các mục liên quan đến một ngành thường nằm rải rác, gây khó khăn cho nghiệp vụ thư viện và người dùng khi tra cứu thông tin. Hơn nữa, khung 19 lớp mang tính cục bộ, không phải là một chuẩn quốc tế, tạo ra rào cản trong việc trao đổi dữ liệu biên mục tài liệu và chia sẻ tài nguyên với các thư viện khác trên thế giới. Sự lạc hậu của bảng phân loại này so với tốc độ phát triển tri thức đã thúc đẩy Ban lãnh đạo Thư viện tìm kiếm một giải pháp thay thế. Việc lựa chọn LCC được xem là một quyết định mang tính tất yếu, nhằm chuẩn hóa thư viện, nâng cao chất lượng phục vụ và mở đường cho quá trình tự động hóa thư viện toàn diện.

2.1. Hạn chế của khung phân loại 19 lớp tại Thư viện ĐHBK Hà Nội

Khung phân loại 19 lớp bộc lộ nhiều nhược điểm cố hữu. Về cấu trúc, hệ thống ký hiệu hỗn hợp giữa chữ và số không theo một quy tắc thống nhất, gây khó khăn cho việc áp dụng công nghệ thông tin. Quan trọng hơn, khung này không phản ánh được sự chi tiết của các ngành khoa học kỹ thuật và công nghệ mới. Các cán bộ thư viện thường gặp khó khăn trong việc định ký hiệu chính xác cho các tài liệu chuyên ngành. Tính cập nhật của bảng phân loại cũng rất hạn chế, không theo kịp sự phát triển của tri thức. Điều này làm giảm chất lượng tổ chức kho tài liệu và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập và nghiên cứu của sinh viên và giảng viên.

2.2. Sự cần thiết của việc chuẩn hóa thư viện theo tiêu chuẩn quốc tế

Trong xu thế hội nhập, chuẩn hóa thư viện là yêu cầu bắt buộc để một thư viện đại học có thể tham gia vào mạng lưới thông tin toàn cầu. Việc áp dụng một khung phân loại quốc tế như LCC, cùng với các chuẩn khác như MARC 21 và AACR2, cho phép Thư viện Đại học Bách khoa Hà Nội trao đổi và chia sẻ dữ liệu thư mục với các tổ chức lớn như OCLC. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian và công sức trong công tác biên mục tài liệu mà còn nâng cao chất lượng dữ liệu. Chuẩn hóa thư viện là nền tảng vững chắc để phát triển các dịch vụ thông tin hiện đại, đáp ứng mục tiêu trở thành một trung tâm thông tin hàng đầu khu vực.

III. Phương pháp chuẩn bị áp dụng khung phân loại LCC hiệu quả

Quá trình áp dụng khung phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ tại thư viện trường đại học bách khoa hà nội được tiến hành một cách bài bản và khoa học, bắt đầu từ tháng 10/2005. Giai đoạn chuẩn bị được xem là yếu tố quyết định sự thành công của toàn bộ dự án. Thư viện đã thành lập một đội ngũ chuyên trách, lựa chọn các cán bộ thư viện có kinh nghiệm trong công tác phân loại và bổ sung nhân sự mới. Một kế hoạch đào tạo toàn diện đã được triển khai, bao gồm các khóa học trong và ngoài nước để học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia quốc tế. Song song đó, một tổ chuyên môn được thành lập để nghiên cứu sâu về cấu trúc, hệ thống ký hiệu và các bảng phụ trợ của LCC. Một trong những công việc quan trọng là dịch các tài liệu hướng dẫn cốt lõi của LCC sang tiếng Việt, như bảng Outline và cuốn "A guide to the Library of Congress Classification", nhằm tạo ra cẩm nang nghiệp vụ cho đội ngũ phân loại. Việc khảo sát kỹ lưỡng nguồn lực thông tin hiện có đã giúp Thư viện xác định được quy mô, phạm vi và thứ tự ưu tiên trong quá trình chuyển đổi. Cuối cùng, một quy trình phân loại tài liệu thư viện mới dựa trên LCC đã được xây dựng, đảm bảo tính nhất quán và khoa học trong toàn bộ quá trình thực hiện.

3.1. Quy trình đào tạo cán bộ thư viện và nghiên cứu chuyên sâu

Nhận thức được yếu tố con người là then chốt, Thư viện đã đầu tư mạnh mẽ vào việc đào tạo lại đội ngũ. Các cán bộ thư viện được cử đi tham quan, học tập kinh nghiệm tại các trung tâm học liệu lớn trong nước và tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu ở nước ngoài. Tổ chuyên môn nghiên cứu LCC chịu trách nhiệm phân tích chi tiết 42 tập của khung phân loại, dịch thuật và biên soạn tài liệu hướng dẫn nội bộ. Quá trình nghiên cứu khoa học thư viện này không chỉ giúp cán bộ nắm vững nghiệp vụ thư viện mới mà còn xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc để giải quyết các vấn đề phức tạp có thể phát sinh trong quá trình áp dụng.

3.2. Xây dựng quy trình nghiệp vụ thư viện mới cho việc phân loại

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một quy trình phân loại mới đã được thiết lập. Quy trình này bao gồm các bước cơ bản: phân tích nội dung tài liệu, xác định chủ đề chính, và định ký hiệu phân loại LCC. Các quy định cụ thể cũng được xây dựng để xử lý các trường hợp đặc biệt, như tài liệu có nhiều chủ đề hoặc tài liệu liên ngành. Việc xây dựng một quy trình chuẩn hóa ngay từ đầu đã giúp đảm bảo tính nhất quán, giảm thiểu sai sót và tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra, giám sát chất lượng trong công tác quản lý tài nguyên thư viện.

IV. Phân tích thực trạng áp dụng LCC tại Thư viện Tạ Quang Bửu

Việc triển khai áp dụng khung phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ tại Thư viện Tạ Quang Bửu không chỉ dừng lại ở việc thay thế một hệ thống cũ bằng một hệ thống mới, mà là một quá trình nghiên cứu và điều chỉnh linh hoạt. Luận văn đã chỉ ra rằng, không phải tất cả các lớp của LCC đều được áp dụng nguyên bản. Dựa trên kinh nghiệm từ các nước trong khu vực như Hàn Quốc, Nhật Bản và đặc thù nguồn tài liệu của Việt Nam, một số lớp như Lịch sử (D), Chính trị (J), Ngôn ngữ và Văn học (P) cần được nghiên cứu mở rộng để phù hợp hơn. Việc này cho thấy một cách tiếp cận khoa học, không áp dụng máy móc mà có sự tùy biến dựa trên thực tế. Để đánh giá chất lượng và hiệu quả của việc chuyển đổi, các phương pháp khảo sát và thống kê đã được sử dụng. Kết quả cho thấy chất lượng phân loại tài liệu thư viện được cải thiện đáng kể. Các cuộc điều tra ý kiến cán bộ thư viện và người dùng tin đều ghi nhận những phản hồi tích cực. Người dùng đánh giá cao sự thuận lợi trong việc tra cứu thông tin và tìm tài liệu trên giá trong kho mở. Hệ thống ký hiệu xếp giá mới được cho là logic và dễ hiểu hơn. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự thành công của dự án, khẳng định LCC là lựa chọn đúng đắn cho một thư viện đại học kỹ thuật hàng đầu.

4.1. Mức độ áp dụng và tùy biến các lớp phân loại LCC

Quá trình áp dụng LCC tại Thư viện Tạ Quang Bửu cho thấy sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc tuân thủ chuẩn quốc tế và việc đáp ứng nhu cầu đặc thù. Trong khi phần lớn các lớp phân loại khoa học tự nhiên và công nghệ được áp dụng nguyên bản từ khung phân loại LCC, các lớp thuộc khoa học xã hội và nhân văn, đặc biệt là các chủ đề liên quan đến Việt Nam, đã được xác định là cần có sự nghiên cứu, mở rộng. Cách tiếp cận này đảm bảo hệ thống vừa hội nhập quốc tế, vừa phản ánh chính xác nội dung của nguồn lực thông tin địa phương, một kinh nghiệm quý báu cho các thư viện khác tại Việt Nam.

4.2. Đánh giá chất lượng và hiệu quả tra cứu thông tin sau chuyển đổi

Chất lượng phân loại sau khi áp dụng LCC đã được đánh giá qua các mẫu khảo sát cụ thể. Kết quả cho thấy tỷ lệ phân loại đúng tăng lên đáng kể. Theo khảo sát người dùng (Bảng 9 và 10 trong luận văn), mức độ thuận lợi trong việc tìm tài liệu và chất lượng tìm kiếm bằng ký hiệu phân loại đều nhận được phản hồi rất tốt. Việc tổ chức kho tài liệu mở theo LCC đã phát huy tối đa hiệu quả, giúp người dùng tiếp cận trực tiếp với tài liệu, từ đó kích thích khả năng tự học và nghiên cứu. Hiệu quả trong tra cứu thông tin là thước đo quan trọng nhất khẳng định giá trị của việc chuyển đổi.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng áp dụng khung phân loại LCC

Dựa trên nghiên cứu thực trạng áp dụng khung phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ tại thư viện trường đại học bách khoa hà nội, luận văn không chỉ dừng lại ở việc đánh giá mà còn đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao hơn nữa chất lượng hoạt động phân loại. Trọng tâm của các giải pháp này là phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ thông tin. Việc đào tạo liên tục cho cán bộ thư viện được nhấn mạnh, không chỉ về kỹ năng sử dụng LCC mà còn về các kiến thức chuyên ngành và ngoại ngữ để phân tích nội dung tài liệu chính xác hơn. Về công nghệ, luận văn đề xuất áp dụng công nghệ tìm kiếm đa luồng và xây dựng một hệ thống chuyển đổi ký hiệu tự động giữa các khung phân loại khác nhau (như LCC và khung phân loại DDC). Một sáng kiến quan trọng là xây dựng bảng tra cứu bốn ngôn ngữ (LCC – DDC – LCSH – ĐMCĐ) trên máy tính, tạo ra một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ công tác biên mục tài liệu và phân loại. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu mở rộng các đề mục LCC cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam và lên kế hoạch phân loại hồi cố cho toàn bộ tài liệu còn lại là những bước đi cần thiết để hoàn thiện hệ thống, hướng tới một thư viện số toàn diện và hiện đại.

5.1. Nâng cao năng lực cán bộ thư viện và ứng dụng công nghệ

Để tối ưu hóa việc sử dụng LCC, việc nâng cao trình độ cho cán bộ thư viện là yêu cầu cấp thiết. Các khóa đào tạo cần tập trung vào kỹ năng phân tích tài liệu chuyên sâu và sử dụng các công cụ hỗ trợ. Về công nghệ, việc phát triển các phần mềm tiện ích như hệ chuyển đổi ký hiệu hay áp dụng các thuật toán tìm kiếm thông minh sẽ giúp đẩy nhanh quá trình xử lý và tăng cường độ chính xác. Đây là những bước đi quan trọng trong lộ trình tự động hóa thư viện, giảm tải công việc thủ công và nâng cao hiệu suất làm việc.

5.2. Hướng nghiên cứu mở rộng khung phân loại cho tài liệu Việt Nam

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn ngành thư viện này là đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng LCC. Các lĩnh vực như lịch sử, pháp luật, văn học Việt Nam cần có những đề mục chi tiết hơn trong hệ thống phân loại thư viện để phản ánh đúng bản chất. Việc xây dựng các bảng phân loại mở rộng này không chỉ phục vụ cho Thư viện Tạ Quang Bửu mà còn có thể trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho cộng đồng thư viện Việt Nam, góp phần vào sự nghiệp chuẩn hóa thư viện trên cả nước.

VI. Bài học kinh nghiệm từ luận văn áp dụng LCC tại ĐHBK Hà Nội

Công trình nghiên cứu khoa học thư viện về thực trạng áp dụng khung phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ tại thư viện trường đại học bách khoa hà nội đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Thành công của dự án chuyển đổi này chứng tỏ tầm quan trọng của một chiến lược bài bản, bao gồm sự chuẩn bị kỹ lưỡng, quyết tâm của ban lãnh đạo, và sự đầu tư nghiêm túc vào con người và công nghệ. Luận văn đã làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn trong việc áp dụng một chuẩn quốc tế vào môi trường thư viện Việt Nam. Kinh nghiệm rút ra là việc áp dụng không nên máy móc mà cần có sự nghiên cứu, điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù của từng đơn vị. Việc áp dụng LCC đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho Thư viện Đại học Bách khoa Hà Nội trong tiến trình hội nhập và hiện đại hóa. Nó không chỉ cải thiện chất lượng nghiệp vụ thư viện mà còn nâng cao trải nghiệm của người dùng, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu của nhà trường. Đây là một mô hình điển hình, một luận văn ngành thư viện có giá trị tham khảo cao cho các thư viện đại học khác tại Việt Nam đang có ý định chuyển đổi và chuẩn hóa thư viện theo tiêu chuẩn quốc tế.

6.1. Tổng kết kinh nghiệm quý báu cho cộng đồng thư viện Việt Nam

Kinh nghiệm chính từ dự án này là sự kết hợp hài hòa giữa việc tuân thủ chuẩn quốc tế và sự am hiểu bối cảnh địa phương. Sự chuẩn bị công phu từ khâu nghiên cứu, đào tạo cán bộ thư viện đến việc xây dựng quy trình chi tiết là chìa khóa thành công. Luận văn cung cấp một lộ trình tham khảo rõ ràng cho bất kỳ thư viện nào muốn thực hiện một cuộc chuyển đổi tương tự, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá thực trạng và đề ra giải pháp phù hợp.

6.2. Triển vọng tự động hóa thư viện và hội nhập quốc tế sâu rộng

Việc áp dụng thành công LCC đã mở ra một chương mới cho Thư viện Tạ Quang Bửu. Đây là tiền đề quan trọng để đẩy mạnh tự động hóa thư viện, phát triển thư viện số và các dịch vụ thông tin giá trị gia tăng. Với một hệ thống quản lý tài nguyên thư viện được chuẩn hóa, khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu với các thư viện trên thế giới trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, đưa thư viện thực sự trở thành một cổng tri thức không biên giới, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp giáo dục và nghiên cứu khoa học thư viện.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 PHÂN LOẠI TÀI LIỆU VÀ KHUNG PHÂN LOẠI THƯ VIỆN QUỐC HỘI HOA KỲ 1.1 PHÂN LOẠI TÀI LIEU 1.1 MỘT SỐ KHÁI NIỆM * Phân loại Phân loại là một từ được sử dụng trong đời sống xã hội và nhiều ngành khoa học. Mọi sự vật hiện tượng đều có thể phân loại và đều được phân loại. Trong đời sống hàng ngày con người muốn nhận biết, khám phá, phân tích mọi sự vật hiện tượng chúng ta đã thường xuyên làm công việc phân loại. Ví dụ: Để giải quyết nhu cầu về chỗ ở con người cần nhận biết và phân chia ra các loại nhà như nhà ngói, nhà gỗ, nhà bê tông, nhà tranh.

Để đảm bảo chế độ dinh dưỡng cho cơ thể con người cần phân loại ra các loại thực phẩm: giầu dinh dưỡng, nghèo dinh dưỡng, có lợi, có hại Ngoài việc phân loại và nhận biết những sự vật có thể nhìn, sờ mó được con người còn phải phân loại và nhận biết các hiện tượng xã hội trong đời sống trong tự nhiên và trong vũ trụ. Đó là việc phân loại những khái niệm tư duy trừu tượng. Sự xét đoán và tư duy chỉ duy nhất có ở con người. Có thể nói phân loại chính là sự phân chia và sắp xếp các sự vật và hiện tượng theo.

những trật tự nhất định. Trật tự này dựa trên những dấu hiệu giống và khác nhau của chúng để đưa chúng vào từng nhóm riêng biệt *Phân loại khoa học **Phân loại khoa học là sự phân chia và sắp xếp các lĩnh vực trí thức được nhân loại sáng tạo và đúc kết qua nhiều thế hệ. Phân loại khoa học phụ 13 thuộc nhiều vào tiến bộ khoa học qua các thời đại và quan điểm nhìn nhận thế giới quan của các nhà khoa học” [05: tr. Với thành tựu của nhiều thế hệ đúc kết lại, các lĩnh vực khoa học thường được phân loại và sắp xếp theo truyền thống với các nhóm sau: ~ Các khoa học tự nhiên ~ Các khoa học xã hội ~ Các khoa học ứng dụng.

Phân loại khoa học đã làm cơ sở cho nhiều hoạt động trong đời sống xã hội. Mỗi giai đoạn lịch sử, các nhà khoa học lại xây dựng một hệ thống phân loại khoa học phản ánh trình độ phát triển của khoa học đương thời dựa trên tính kế thừa của các hệ thống trước đó *Phân loại ie **Phân loại tài liệu trong thư viện là việc phân chia tài liệu, sách báo theo các môn loại, các ngành khoa học để tổ chức thư viện phục vụ người doc ”” [05; tr 24]. Hiểu theo nghĩa rộng hơn, phân loại tai liệu không chỉ phục vụ cho thư viện mà còn cho các lĩnh vực khác liên quan như lưu trừ, bảo tàng, phát hành, xuất bản, triển lãm. Phân loại tài liệu thường phải dựa vào phân loại khoa học, lấy phân loại khoa học làm cơ sở.

Bộ khung của phân loại tài liệu thường là phân loại khoa học. Tuy vậy cũng có nhiều sự khác nhau giữa phân loại tài liệu và phân loại khoa học. Phân loại tài liệu là phân loại sản phẩm cụ thể của trí tuệ, phân loại khoa học chỉ là phân loại các khái niệm, bởi vậy phân loại khoa học chấp nhận mối quan hệ đồng thời giữa các ngành khoa học có liên quan mật thiết với nhau và mồi quan hệ này được gọi là mối quan hệ đa tuyến. Phân loại tài liệu thường có mối quan hệ đơn tuyến.

Phân loại tài liệu phải sử dụng những qui ước, những ngoại lệ mà phân loại khoa học không có trong mối quan hệ giữa nhiều môn khoa học. So với phân loại khoa học thì phân loại tài liệu được mở rộng hơn, vì đây là cách phân loại áp dụng 14 thực tế cho các đối tượng cụ thể. Vì vậy, phân loại tài liệu còn phụ thuộc các khác như: nội dung của tài liệu kết hợp nhiều chủ để, hình thức của tài liệu, đối tượng sử dụng tài liệu. Phân loại tài liệu dựa trên phân loại khoa học nhưng không phụ thuộc trực tiếp vào phân loại khoa học.

*Khung phân loại tài liệu thư viện Khung phân loại tài liệu thư viện là một sơ đồ sắp xếp theo một trật tự nhất định các khái niệm khoa học thuộc toàn bộ các lĩnh vực tri thức của nhân loại.2 VAI TRÒ CỦA PHÂN LOẠI TÀI LIỆU Công việc phân loại hiểu theo nghĩa rộng, là hoạt động tổ chức kiến thức hoặc thông tin theo trật tự nhất định. Công việc phân loại chủ yếu là quá trình gồm nhiều công đoạn xác định đặc điểm hoặc dấu hiệu theo ý muốn, nhóm. các sự vật hiện tượng có cùng đặc điểm hoặc dấu hiệu vào một lớp chung Các khía cạnh khác của phân loại là thiết lập mối quan hệ giữa các lớp với nhau và chỉ ra sự khác biệt trong các lớp, từ đó dẫn tới các phân lớp và phân chia nhỏ hơn. Phân loại tài liệu thư viên cũng tuân theo một cách thức như vậy, do đó nó là một dạng đặc biệt của hoạt động trí tuệ chung nhất của con người.

*Vai trò của phân loại trong thư viện truyền thống. + Tổ chức mục lục tra cứu : Trong thư viện truyền thống hệ thống ký hiệu phân loại được sử dụng để tổ chức hộp phiếu thư mục và mục lục. Hoạt động này nhằm mục đích phục vụ nhu cầu tra cứu và tìm kiếm thông tin của cán bộ thư viện và người dùng tin. Ví dụ : Thư mục quốc gia Anh, Thư mục quốc gia Australia, các hệ thống mục lục chủ đề, các mục lục xuất bản phẩm.

15 + Sắp xếp sách và các ấn phẩm trong thư viện : Việc sắp xếp sách và các ấn phẩm trên giá theo phân loại ngày càng trở nên phổ biến trong các thư viện Việc làm này mang đến nhiều tiện ích. Trong bắt cứ một kho tài liệu nào, cơ sở thích hợp nhất vẫn là xác định các nhóm tài liệu tuỳ theo nhu cầu sử dụng. Được sử dụng như là một công cụ xếp giá, phân loại thư viện có hai mục tiêu : Giúp người dùng tin nhận biết vị trí của một tài liệu qua ký hiệu xếp giá và để tập hợp tất cả các tài liệu có cùng một nội dung lại với nhau. Ngay từ cuối thế kỷ 19 phân loại đã được dùng như là một công cụ chủ yếu dé xếp giá trong hẳu hết các thư viện trên thể giới.

Mục dich thứ hai của việc sắp xếp tài liệu theo phân loại thể hiện qua chức năng kết hợp các nhóm tài liệu có cùng chủ đề lại với nhau, dựa vào dấu hiệu đã được lựa chọn. Trong kho mở người sử dụng có thể cùng lúc xem được toàn bộ tài liệu về cùng một chủ đề nhất định. Một trong những tiện ích của việc sắp xếp x tài liệu theo phân loại đó là sự hỗ trợ việc quản lý kho tài liệu. Khi sắp xếp sách hoặc tài liệu theo phân loại có thể dễ dàng tách ra và tổ chức các thư viện chuyên ngành hay các sưu.

Bên cạnh đó cũng có thể dễ dàng biên soạn các danh mục thông báo sách mới, danh mục tham khảo theo từng chuyên đề. *Vai trò của phân loại trong môi trường điện tử Trong lĩnh vực khoa học thư viện và thông tin người ta đã ghi nhận ring, cùng lúc với việc thay đổi nhanh chóng về cách thức tổng hợp bao gói thông tin là những thay đổi về phương thức tổ chức tìm kiếm và chuyển giao các thông tin đó. Hiện nay chúng ta đang đối mặt với một kỷ nguyên tiếp theo của sự bùng nỗ thông tin, đó là dòng trao đổi thông tin trên xa lộ thông tin. Bản chất và khối lượng của dòng trao đổi thông tin này vẫn không ngừng phát triển.

Khi vai trò thống trị của thông tin ngày cảng lớn, nội dung thông tin ngày càng đa dạng thì yêu cầu tổ chức thông tin theo kết cấu với qui mô lớn càng trở nên cấp bách. Mục đích của việc phân loại là nhằm đáp ứng yêu cầu tổ chức kiến thức thông tin ngày càng được chú trọng nhiều hơn. Trong môi trường điện tử vai trò của phân loại được đặc biệt nhấn mạnh trong tìm tin, quản lý thông tin và trong nghiên cứu. Hệ thống các ký hiệu phân loại được 16 sử dụng nâng cao hiệu quả tìm tin trực tuyến.

Người dùng tin sử dụng ký hiệu phân loại để sàng lọc diện tìm kiếm bằng ngữ cảnh hay xác định các trọng tâm của vấn đề cần tìm. Trong môi trường điện tử phân loại tài liệu đã dược sử dụng để nâng cao kết qua tim tin theo các phương thức : La công cụ truy. cập, tìm kiếm, định vị, đánh giá và sàng lọc thông tin 1.3 MỘT SÓ NGUYÊN TÁC CHÍNH CỦA PHÂN LOẠI *Đặc tính lớp Lớp trong khái niệm phân loại là một tập hợp các đơn vị có cùng chung một hoặc một số đặc tính nào đó. Các đơn vị tạo thành một lớp có thể là một sự vật, một hiện tượng, con người, động vật, thực vật., yếu tố đề liên hệ giữa các đơn vị của cùng một lớp được tạo lập do sự cùng tồn tại với cùng mục đích và có mối liên hệ trong không gian thời gian.

Đặc tính của từng đơn vị trong một lớp tao ra đặc tính của cả lớp và tạo ra cách nhận đạng lớp đó. Ví dụ: Sắt, đồng, chì, kẽm. đều có đặc tính chung để tạo thành một lớp là kim loại. Người ta dựa vào đặc điểm hoặc đặc tính của sự vật hiện tượng đề phân chia lớp.

Lớp trong phân loại bao gồm: Lớp khởi đầu và lớp phái sinh. Đề tạo ra lớp phái sinh phải xuất phát từ lớp khởi đầu, tìm ra những điểm khác nhau của các đơn vị trong lớp khởi đầu, những khác nhau này là cơ sở hình thành lớp phái sinh. Ví dụ: ‘A: Cac loại tàu thuyền Al: Tau thuyền bằng gỗ A2: Tàu thuyền bằng kim loại A3: Tàu thuyền bằng bê tông A4: Tàu thuyền bằng nhựa ‘AS: Tau thuyền bằng các vật liệu khác (Ở đây A là lớp khởi đầu, AI ~ A5 là lớp phái sinh). Nếu cứ tiếp tục chia nhỏ.

tuỳ theo những mục đích khác nhau ta sẽ có thể phát triển mở rộng các lớp 17 phái sinh tiếp theo. Các lớp còn có thể chia nhỏ được gọi là lớp nút, các lớp không thể chia nhỏ được nữa gọi là lớp cực biên. *Tính đẳng cấp Sự phân chia lớp từ lớn đến nhỏ của phân loại, mỗi lớp phái sinh kế tiếp là một lớp con phụ thuộc vào lớp lớn hơn trực tiếp ở trên nó mang đặc tính chung của lớp đó, ngoài ra các phần tử còn phải có đặc tính riêng giống nhau mà các lớp con cùng thứ bậc không có. Các lớp con trong cùng một thứ bậc phải bài trừ lẫn nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ