Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện nghiên cứu nhu cầu tin của người dùng tin tại thư viện viện nhà nước và phát luật

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thư viện nghiên cứu nhu cầu tin của người dùng tin tại thư viện viện nhà nước và phát luật, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Trường đại học

Viện Nhà Nước Và Phát Luật

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn Nhu cầu tin người dùng thư viện luật pháp

Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện với đề tài “Nghiên cứu nhu cầu tin của người dùng tin tại Thư viện Viện Nhà nước và Pháp luật” là một công trình khoa học chuyên sâu, tập trung vào việc phân tích và đánh giá các yêu cầu thông tin của đối tượng người dùng đặc thù. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển không ngừng của ngành luật học Việt Nam, việc hiểu rõ nhu cầu tin của các nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý và sinh viên là yếu tố then chốt. Yếu tố này quyết định hiệu quả hoạt động của các cơ quan thông tin - thư viện. Đề tài này không chỉ mang tính cấp thiết về mặt lý luận mà còn có giá trị thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để Thư viện Viện Nhà nước và Pháp luật xây dựng chiến lược phát triển nguồn lực thông tin, hoàn thiện các sản phẩm và dịch vụ, từ đó đáp ứng tốt hơn yêu cầu ngày càng cao của người dùng tin. Việc nắm bắt chính xác đặc điểm và xu hướng nhu cầu tin giúp thư viện tối ưu hóa hoạt động, khẳng định vai trò là trung tâm tri thức pháp lý hàng đầu. Luận văn đi sâu vào phân tích các nhóm người dùng tin, từ cán bộ quản lý cấp cao đến các nhà nghiên cứu và sinh viên, mỗi nhóm đều có những tập quán sử dụng thông tin và yêu cầu riêng biệt. Nghiên cứu này là nền tảng để đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, nhằm thỏa mãn và phát triển nhu cầu tin, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học pháp lý tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu nhu cầu tin chuyên ngành

Trong lĩnh vực đặc thù như nhà nước và pháp luật, thông tin không chỉ là tài liệu tham khảo mà còn là luận cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách. Nghiên cứu nhu cầu tin trở nên cấp thiết khi các vấn đề pháp lý ngày càng phức tạp do quá trình toàn cầu hóa. Hoạt động thông tin thư viện phải theo kịp những biến đổi này để cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời. Việc nghiên cứu này tạo cơ sở để tổ chức hoạt động thư viện theo đúng định hướng, đáp ứng yêu cầu chuyên môn của Viện và nhu cầu của đất nước trong thời kỳ đổi mới. Theo tài liệu gốc, mặc dù Thư viện Viện Nhà nước và Pháp luật có nguồn tài liệu lớn, hiệu quả hoạt động vẫn còn hạn chế. Do đó, việc xác định rõ nhu cầu tin của người dùng tin là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để khắc phục những tồn tại này.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là nhu cầu tin của người dùng tin tại Thư viện Viện Nhà nước và Pháp luật. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng. Về không gian, nghiên cứu được thực hiện trực tiếp tại Thư viện Viện Nhà nước và Pháp luật. Về thời gian, luận văn tập trung vào giai đoạn từ năm 2005 đến thời điểm thực hiện. Mục đích của nghiên cứu là làm rõ đặc điểm nhu cầu tin của người dùng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm đáp ứng và phát triển các nhu cầu đó. Để đạt được mục tiêu, luận văn đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp như phân tích tài liệu, điều tra xã hội học, và thống kê số liệu, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.

II. Thách thức đáp ứng nhu cầu tin đa dạng của người dùng thư viện

Thực trạng cho thấy nhu cầu tin của người dùng tin tại Thư viện Viện Nhà nước và Pháp luật vô cùng đa dạng và phức tạp, đặt ra nhiều thách thức cho công tác phục vụ. Người dùng tin không đồng nhất mà được phân thành nhiều nhóm với đặc điểm riêng biệt. Có thể chia thành ba nhóm chính: cán bộ lãnh đạo quản lý, cán bộ nghiên cứu và giảng dạy, và nhóm sinh viên, học viên. Mỗi nhóm có trình độ học vấn, kinh nghiệm công tác và mục đích sử dụng thông tin khác nhau. Nhóm cán bộ quản lý cần thông tin tổng hợp, có độ tin cậy cao để ra quyết định. Nhóm nghiên cứu viên lại yêu cầu các tài liệu chuyên khảo sâu, các công trình nghiên cứu mới nhất. Trong khi đó, nhóm sinh viên cần các tài liệu cơ bản, giáo trình và luận văn để phục vụ học tập. Sự khác biệt này đòi hỏi thư viện phải có một chiến lược phát triển nguồn lực thông tin linh hoạt và đa dạng. Hơn nữa, tập quán sử dụng thông tin của họ cũng khác nhau, từ việc khai thác nguồn tin truyền thống như sách, tạp chí đến việc sử dụng các cơ sở dữ liệu và tài liệu điện tử. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng và đáp ứng đồng thời tất cả các nhu cầu này trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế.

2.1. Phân tích đặc điểm các nhóm người dùng tin chủ chốt

Nghiên cứu chỉ ra ba nhóm người dùng tin chính. Nhóm cán bộ quản lý (chiếm 19,8%) có trình độ học vấn cao, cần thông tin bao quát về kinh tế, chính trị, xã hội để phục vụ công tác điều hành. Nhóm cán bộ nghiên cứu và giảng dạy (chiếm 61,5%) là lực lượng nòng cốt, có nhu cầu tin sâu và chuyên biệt, gắn liền với các đề tài nghiên cứu cấp Viện, cấp Bộ. Họ vừa là người tiêu thụ, vừa là người tạo ra thông tin. Nhóm sinh viên, học viên (28,1%) có nhu cầu đa dạng, chủ yếu phục vụ học tập và viết luận văn, cần các tài liệu nền tảng và tài liệu chuyên khảo. Đặc điểm chung của các nhóm này là trình độ học vấn cao và khả năng sử dụng ngoại ngữ tốt, đặc biệt là tiếng Anh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác nguồn lực thông tin quốc tế.

2.2. Thực trạng về nội dung và loại hình tài liệu được yêu cầu

Nhu cầu về nội dung rất đa dạng. Lĩnh vực luật pháp được quan tâm nhiều nhất (85,4%), tiếp theo là các lĩnh vực liên quan mật thiết như xã hội học (67,7%), kinh tế (59,4%) và chính trị - thể chế (54,4%). Về loại hình tài liệu, sách vẫn là lựa chọn hàng đầu (81,3%), kế đến là tài liệu điện tử (68,8%) và báo chí (64,6%). Điều này cho thấy sự song hành giữa nhu cầu sử dụng tài liệu truyền thống và hiện đại. Đáng chú ý, nhu cầu về tài liệu điện tử và truy cập cơ sở dữ liệu qua Internet ngày càng tăng, đặc biệt ở nhóm người dùng trẻ. Tuy nhiên, thư viện chưa đáp ứng tốt nhu cầu này do hạ tầng công nghệ thông tin còn hạn chế. Nhu cầu về tài liệu ngoại văn cũng rất cao, với tiếng Anh là ngôn ngữ được yêu cầu nhiều nhất (68,8%).

III. Phương pháp phát triển nguồn lực thông tin đáp ứng nhu cầu tin

Để giải quyết những thách thức trong việc thỏa mãn nhu cầu tin của người dùng tin, luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào việc phát triển nguồn lực thông tin. Đây được xem là yếu tố nền tảng, quyết định chất lượng của mọi hoạt động thông tin - thư viện. Một nguồn lực thông tin mạnh mẽ, phong phú và phù hợp sẽ là tiền đề để nâng cao mức độ hài lòng của người dùng. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc bổ sung tài liệu một cách thụ động, mà phải dựa trên một chiến lược rõ ràng và khoa học. Chiến lược này cần được xây dựng dựa trên kết quả phân tích sâu sắc về đặc điểm, xu hướng và tập quán sử dụng thông tin của từng nhóm người dùng. Việc này đảm bảo rằng nguồn tài liệu được đầu tư một cách hiệu quả, đúng trọng tâm, tránh lãng phí. Ngoài ra, trong bối cảnh ngân sách hạn hẹp, việc tăng cường hợp tác và chia sẻ nguồn lực với các thư viện khác là một hướng đi tất yếu và thông minh. Điều này giúp mở rộng khả năng truy cập thông tin cho người dùng mà không cần tăng chi phí đầu tư quá lớn, tạo nên một mạng lưới tri thức pháp lý liên kết và vững mạnh.

3.1. Xây dựng chiến lược phát triển nguồn lực thông tin đúng đắn

Một chiến lược hiệu quả phải xuất phát từ việc khảo sát và phân tích định kỳ nhu cầu tin của người dùng. Dựa trên dữ liệu thu thập được, thư viện cần xác định các lĩnh vực ưu tiên bổ sung, các loại hình tài liệu cần được chú trọng (sách chuyên khảo, tạp chí quốc tế, cơ sở dữ liệu trực tuyến). Chiến lược cần cân đối giữa tài liệu tiếng Việt và ngoại văn, tài liệu in và tài liệu điện tử. Cần ưu tiên các nguồn tin có giá trị học thuật cao, cập nhật và phù hợp với các hướng nghiên cứu trọng điểm của Viện Nhà nước và Pháp luật. Việc xây dựng một hội đồng tư vấn gồm các chuyên gia đầu ngành và đại diện người dùng tin sẽ giúp chiến lược phát triển nguồn lực luôn bám sát thực tiễn và có tính khả thi cao.

3.2. Tăng cường chia sẻ nguồn lực thông tin với các đơn vị khác

Không một thư viện nào có thể đáp ứng 100% nhu cầu của người dùng chỉ bằng nguồn lực của riêng mình. Do đó, giải pháp tăng cường hợp tác và chia sẻ nguồn lực thông tin là cực kỳ quan trọng. Thư viện Viện Nhà nước và Pháp luật cần chủ động xây dựng các mối quan hệ hợp tác với các thư viện lớn trong ngành luật như Thư viện Đại học Luật Hà Nội, Thư viện Quốc gia, Thư viện Quốc hội. Việc liên kết này có thể thực hiện qua các hình thức như mượn liên thư viện, chia sẻ quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trả phí, hoặc xây dựng các bộ sưu tập số hóa chung. Điều này không chỉ làm phong phú thêm nguồn tin mà còn giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả phục vụ người dùng tin.

IV. Cách hoàn thiện dịch vụ thư viện và ứng dụng công nghệ thông tin

Bên cạnh việc phát triển nguồn lực, việc hoàn thiện hệ thống sản phẩm và dịch vụ thông tin cùng với việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin là hai giải pháp song hành, có tính quyết định đến việc nâng cao sự hài lòng của người dùng tin. Một nguồn tài liệu phong phú sẽ không phát huy hết giá trị nếu các dịch vụ đi kèm yếu kém và công nghệ lạc hậu. Vì vậy, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải hiện đại hóa các dịch vụ thư viện, chuyển từ mô hình phục vụ bị động sang chủ động. Điều này bao gồm việc phát triển các dịch vụ thông tin cá nhân hóa, đáp ứng chính xác nhu cầu tin của từng cá nhân hoặc nhóm nghiên cứu. Đồng thời, việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ, phần mềm quản lý thư viện hiện đại và số hóa tài liệu là yêu cầu cấp bách. Yếu tố con người, tức là đội ngũ cán bộ thư viện, cũng đóng vai trò trung tâm. Họ cần được đào tạo, bồi dưỡng liên tục để nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng tin học và thái độ phục vụ chuyên nghiệp, trở thành cầu nối hiệu quả giữa người dùng và nguồn lực thông tin.

4.1. Hoàn thiện và phát triển các dịch vụ thông tin thư viện hiện đại

Cần đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin để phục vụ tốt hơn. Ngoài các dịch vụ truyền thống như đọc tại chỗ và cho mượn, thư viện cần phát triển các dịch vụ hiện đại. Ví dụ như dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu, biên soạn các thư mục chuyên đề, dịch vụ thông tin chọn lọc (SDI). Đặc biệt, cần xây dựng một cổng thông tin điện tử thân thiện, cho phép người dùng tin tra cứu κατάλογο trực tuyến, truy cập tài liệu số và các cơ sở dữ liệu từ xa. Tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin cũng là một dịch vụ giá trị gia tăng, giúp người dùng khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực thông tin.

4.2. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và phát huy yếu tố con người

Ứng dụng công nghệ thông tin là xương sống của thư viện hiện đại. Cần đầu tư nâng cấp hệ thống máy tính, mạng Internet và phần mềm quản trị thư viện tích hợp. Quá trình số hóa các tài liệu quý hiếm, các luận án, luận văn và công trình nghiên cứu của Viện cần được đẩy mạnh để bảo quản và phổ biến rộng rãi. Song song với công nghệ, yếu tố con người không thể thiếu. Cần có chính sách đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ thư viện, trang bị cho họ không chỉ nghiệp vụ thư viện mà còn cả kiến thức chuyên ngành luật, ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp. Một cán bộ thư viện giỏi chuyên môn, nhiệt tình sẽ là người hướng dẫn, tư vấn tốt nhất cho người dùng tin, giúp họ thỏa mãn nhu cầu tin một cách nhanh chóng và chính xác.

V. Top 5 phát hiện chính về nhu cầu tin của người dùng chuyên ngành

Thông qua các phương pháp nghiên cứu khoa học như khảo sát và phân tích số liệu, luận văn đã đưa ra nhiều kết quả quan trọng về thực trạng nhu cầu tin của người dùng tại Thư viện Viện Nhà nước và Pháp luật. Những phát hiện này là bức tranh chân thực, cung cấp dữ liệu đầu vào quý giá cho việc hoạch định chính sách phát triển thư viện. Kết quả cho thấy một sự chuyển dịch rõ rệt trong tập quán sử dụng thông tin, nơi các nguồn tin điện tử và trực tuyến ngày càng chiếm ưu thế bên cạnh các tài liệu truyền thống. Nhu cầu về thông tin không chỉ giới hạn trong lĩnh vực luật học thuần túy mà mở rộng sang các ngành khoa học xã hội liên quan, phản ánh xu hướng nghiên cứu liên ngành hiện nay. Đặc biệt, yêu cầu về tính cập nhật và độ tin cậy của thông tin được đặt lên hàng đầu. Các nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý đòi hỏi những thông tin mới nhất, đã qua kiểm chứng để phục vụ cho công việc. Những phát hiện này bác bỏ quan niệm rằng thư viện chuyên ngành chỉ cần tập trung vào một lĩnh vực duy nhất và chỉ cần các loại hình tài liệu truyền thống. Thay vào đó, nó mở ra yêu cầu về một thư viện năng động, đa ngành và hiện đại.

5.1. Nhu cầu tin đa lĩnh vực Luật pháp Kinh tế và Chính trị

Một trong những phát hiện quan trọng nhất là nhu cầu tin của người dùng không chỉ bó hẹp trong ngành luật. Mặc dù Luật pháp là lĩnh vực được quan tâm cao nhất (85,4%), các lĩnh vực như Kinh tế (59,4%), Chính trị - Thể chế (54,4%), và Xã hội học (67,7%) cũng có nhu cầu rất lớn. Điều này cho thấy người dùng tin tại Viện có xu hướng tiếp cận các vấn đề pháp lý trong mối quan hệ biện chứng với các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội. Đây là cơ sở để thư viện mở rộng phạm vi bổ sung tài liệu, không chỉ tập trung vào luật học mà còn phải phát triển các bộ sưu tập về các ngành khoa học xã hội liên quan.

5.2. Sự ưa chuộng song song tài liệu truyền thống và tài liệu điện tử

Kết quả khảo sát chỉ ra một đặc điểm thú vị trong tập quán sử dụng thông tin: người dùng vẫn rất ưa chuộng các tài liệu truyền thống như sách (81,3%) do tính hệ thống và độ tin cậy cao. Tuy nhiên, song song với đó, nhu cầu sử dụng tài liệu điện tử (68,8%) và Internet (75%) đang tăng mạnh mẽ. Lý do là vì sự tiện lợi, khả năng truy cập nhanh chóng và tính cập nhật. Sự song hành này đòi hỏi thư viện phải có một chiến lược đầu tư cân bằng, vừa duy trì và phát triển kho sách in chất lượng, vừa phải đẩy mạnh xây dựng nguồn lực thông tin số và các cơ sở dữ liệu trực tuyến.

5.3. Yêu cầu cao về tài liệu ngoại văn đặc biệt là tiếng Anh

Trong bối cảnh hội nhập, nhu cầu tiếp cận với tri thức pháp lý thế giới là rất lớn. Luận văn cho thấy gần 90% người dùng tin có trình độ từ thạc sĩ trở lên có nhu cầu sử dụng tài liệu ngoại văn. Trong đó, tiếng Anh là ngôn ngữ được yêu cầu nhiều nhất (68,8%). Điều này đặt ra yêu cầu cho thư viện phải tăng cường bổ sung sách, tạp chí khoa học và quyền truy cập các cơ sở dữ liệu luật học quốc tế uy tín như Westlaw, LexisNexis. Đây là yếu tố sống còn để hỗ trợ các nhà khoa học của Viện tham gia vào dòng chảy học thuật toàn cầu.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NGUOI DUNG TIN VA NHU CAU TIN TRONG HOAT ĐỘNG THONG TIN - THU VIEN TAI VIEN NHA NUOC VA PHAP LUAT 1.1, HOAT DONG THONG TIN - THU VIEN TAI VIEN NHA NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT 1.Viện Nhà nước và Pháp luật trước yêu cầu hội nhập quốc tế * Khái quát quá trình hình thành và phát triển của Viện Nhà nước và Pháp luật Quá trình xây dựng và trưởng thành của Viện Nhà nước và Pháp luật xải qua bồn thời kỳ cơ bản: - Thờikỳ 1959- 1967: Tháng 8 năm 1959, Tổ Luật học thuộc Uỷ ban Khoa học Nhà nước- tiền thân của Viện Nhà nước và Pháp luật, được :hành lập. Nhiệm vụ đặt ra đối với Tô Luật học thời kỳ này là nghiên cứu thững vấn đề lý luận cơ bản về Nhà nước và pháp luật phục vụ cho sự ¬ghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh thống nhất đất tước. Trong khoảng 7 năm tồn tại, Tổ Luật học là một trong những trung âm đầu tiên ở nước ta tập hợp cán bộ pháp lý để nghiên cứu những van dé Nhà nước và Pháp luật. Hoạt động của Tổ Luật học đã đặt những viên gạch lầu tiên để xây dựng nền móng của một trung tâm nghiên cứu khoa học lầu ngành của giới luật học [25, tr.25] - Thời kỳ 1967- 1986: Ngày 31- 07-196, trên cơ sở Tổ Luật học, Viện Luật học - một trong 5 viện thuộc cơ cấu tổ chức của Uỷ ban Khoa sọc Xã hội Việt Nam, được thành lập theo Nghị định số 117/CP của Hội lồng Chính phủ Năm 1985, Viện Luật học được chọn là cơ sở đâu tiên đảo tao aghién citu sinh khoa học pháp lý ở Việt Nam.

Giai đoạn 1967 — 1975, mặc dù trong điều kiện rất khó khăn do đế quốc Mỹ tiến hành chiến tranh phá hoại miền Bắc rất ác liệt nhưng hoạt lộng khoa học của Viện Luật học đã tập trung đề cập những vấn đề cơ bản về Hiến pháp Việt Nam; về xây dựng hệ thống pháp luật và pháp chế Việt Nam; hiệp định Pari về Việt Nam, vấn đề thống nhất đất nước về mặt Nhà ước và về mặt pháp luật; những van đề cơ bản của luật kinh tế, luật hình sự, luật quốc tế và những vấn đề khác [25, tr.26] Sau năm 1975, trong bối cảnh đất nước thống nhất, hoạt động nghiên ›ứu khoa học được chú trọng hơn, Viện Luật học cũng có bước phát triển mới Tir nam 1975 ~ 1986, Viện Luật học tập trung nghiên cứu những vấn iÈ lý luận cơ bản về xây dựng chính quyền, thống nhất nước nhà về mặt Nhà nước và về mặt pháp luật, tăng cường pháp chế XHCN, những vấn đề 'ý luận về luật kinh tế, luật hình sự, luật tố tụng hình sự, luật đất đai, luật agp tác xã, luật nông nghiệp, quản lý hành chính, luật biển.Trong giai loạn này, Viện đã kết hợp tốt việc nghiên cứu lý luận cơ bản với nghiên. sứu các vấn đề cấp bách do đời sống chính trị - pháp lý đặt ra và gắn với :hực tiễn, tích cực tham gia vào việc xây dựng pháp luật, đặc biệt xây dựng Hiến pháp năm 1980, Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tổ tụng Hình sự [25, tr. 27) - Thời kỳ 1986 - 2004: Ngày 13/05/1986, theo Nghị định số 64/NĐ- HĐBT của Hội đồng Bộ trưởng, Viện Luật học được đổi tên thành Viện Nhà nước và Pháp luật và từ ngày 22/5/1993 đỗi thành Viện Nghiên cứu Nhà nước và pháp luật trực thuộc Trung Tâm Khoa học và Nhân văn quốc gia. Từ năm 1987, Tap chi Luat hoc duge d6i tén thanh ap chi Nha xước và Pháp luật.

Năm 1991, Viện Nhà nước và Pháp luật là cơ sở đầu iên được phép đảo tạo Cao học Luật ở Việt Nam. Để phù hợp với chức ăng, nhiệm vụ được giao, Viện Nghiên cứu Nhà nước và pháp luật tiếp tục lược củng cố về tổ chức và cán bộ. Trong giai đoạn này, ngoài các hướng nghiên cứu lý luận cơ bản về Nhà nước và pháp luật, hoạt động nghiên cứu của Viện đã đặc biệt tập xung vào những vấn đề cấp bách nảy sinh từ thực tiễn sinh động của quá xình đổi mới đất nước như: những vấn đề pháp lý liên quan xây dựng và sửa đổi Hiến pháp 1992, vấn đề cải cách tô chức và hoạt động của chính. quyền địa phương trong giai đoạn mới, những vấn đẻ pháp lý liên quan đến sở hữu trong thời kỳ chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang nền kinh tế :hị trường, những vấn đề liên quan đến tình hình thực hiện pháp luật ở nước :a, .Cùng với hoạt động nghiên cứu khoa học, việc đóng góp ý kiến với Đảng và Nhà nước trong các vấn để về Nhà nước và pháp luật, tham gia soạn thảo các văn kiện quan trọng của Đảng, tham gia các ban xây dựng sác dự án văn bản pháp luật quan trọng.

vẫn tiếp tục là một mặt hoạt động. uan trọng của Viện. Đồng thời, trong giai đoạn này hoạt động trao đổi và agp tác khoa học đã diễn ra sôi động hơn. Viện đã tiến hành trao đổi và hợp ác khoa học với nhiều nước trên thế giới như: Nga, Cộng hòa Liên bang Đức, Pháp, Nhật Bản, Canada, Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan.

[25, x28] Thời kỳ từ 2004 đến nay: Ngày 15/01/2004, theo Nghị định số 36/2004/NĐ-CP của Chính phủ, Viện Nghiên cứu Nhà nước và pháp luật đổi ai tên là Viện Nhà nước và Pháp luật trực thuộc Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. *Chức năng và nhiệm vụ của Viện Nhà nước và Pháp luật Chức năng cơ bản hiện nay của Viện Nhả nước và Pháp luật lả +ghiên cứu những vấn đề cơ bản về Nhà nước và Pháp luật; cung cấp luận. sứ khoa học cho việc hoạch định đường lối chiến lược, quy hoạch và chính sách xây dựng và phát triển Nhà nước và pháp luật; đào tạo sau đại học về uật học; tổ chức tư vấn pháp luật và cung cấp thông tin pháp luật cho các :ơ quan, tổ chức, cá nhân; tham gia phát triển tiềm lực về luật học của cả tước. Nhiệm vụ chủ yếu hiện nay của Viện Nhà nước và Pháp luật là nghiên sứu những vấn đề cơ bản về hệ thống chính trị, Nhà nước và pháp luật; ¬ghiên cứu những vấn đẻ lý luận và thực tiễn về tổ chức và phương thức oạt động của hệ thống chính trị, bộ máy Nhà nước và hệ thống pháp luật; xết hợp nghiên cứu với đào tạo trong lĩnh vực Nhà nước và pháp luật, thực tiện đào tạo sau đại học theo quy định của pháp luật, tham gia phát triển +guồn nhân lực có trình độ cao theo yêu cầu của Viện Khoa học xã hội Việt Nam và các cơ quan khác; tổ chức thẩm định và tham gia thẩm định về mặt choa học các chương trình, dự án phát triển kinh tế- xã hội ở các Bộ, ¬gành, địa phương theo sự phân công của Viện Khoa học xã hội Việt Nam, hực hiện các tư vấn khoa học phù hợp với chức năng và nhiệm vụ của Viện [25, tr.

*Cơ cấu tổ chức và đội ngũ cán bộ của Viện Nhà nước và Pháp tuật 1. Lãnh đạo Viện 2. Hội đồng Khoa học 3. Các phòng nghiên cứu ~ Phòng Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật - Phòng Nghiên cứu Nhà nước pháp quyền ~ Phòng Pháp luật Kinh tế ~ Phòng Pháp luật Dân sự ~ Phòng Pháp luật Hình sự ~ Phòng Pháp luật Quốc tế ~ Phòng Pháp luật Môi trường - Phòng Luật So sánh - Phòng Nghiên cứu về Quyền con người ~ Phòng Pháp luật Lao động và An sinh xã hội 4.

Các phòng giúp việc cho Viện trưởng và phục vụ nghiên cứu ~ Phòng Quản lý khoa học và đào tạo ~ Phòng Hành chính ~ Tổng hợp. Tạp chí Nhà nước và Pháp luật - Phòng Biên tập và Trị sự 6. Trung tâm Tư vấn pháp luật Tư vấn cho Viện trưởng về mặt khoa học có #!ội đông khoa học Viện *oạt động theo Quy chế về tô chức và hoạt động của Hội đồng khoa học do. “hủ tịch Viện Khoa học xã hội Việt Nam ban hành.

Sau một số lần thay đổi, đến nay cơ cấu tổ chức của Viện đã được “hủ tịch Viện Khoa học Xã hội Việt Nam phê duyệt là phù hợp với chức xăng và nhiệm vụ của Viện. Các phòng nghiên cứu đã bao quát hầu hết các ĩnh vực chủ yếu, then chốt của khoa học về Nhà nước và Pháp luật. Hiện nay trong biên chế của Viện có 51 cán bộ, viên chức (trong đó zó một hợp đồng). Số lượng cán bộ nghiên cứu là 40 người Cac cán bộ nghiên cứu của Viện Nhà nước và pháp luật được đào tạo.

~ _ Trong nước (đào tạo cử nhân, thạc sĩ và tiến sỹ) Các cán bộ nghiên cứu của Viện Nhà nước và Pháp luật do được đào ao một cách chính quy, cơ bản nên có kiến thức chuyên ngành luật khá vững vàng. Các nhà khoa học của Viện đã nhận thức được vai trò, trách thiệm của mình trong việc xây dựng và phát triển khoa học pháp lý ở Việt Nam. Có nhiều cán bộ rất say mê trong việc học tập nâng cao trình độ, miệt mài trong hoạt động nghiên cứu và đã có những đóng góp cho sự phát triển sủa các khoa học về Nhà nước và pháp luật *Hoạt động nghiên cứu khoa học - Các kết quả nghiên cứu chủ yếu Nghiên cứu khoa học về nhà nước và pháp luật là chức năng cơ bản sủa Viện Nhà nước và Pháp luật. Vì vậy đây là lĩnh vực hoạt động trọng điểm và sôi động nhất, đồng thời cũng là lĩnh vực mang lại những thành ‘mu quan trong nhất của Viện Nhà nước và Pháp luật trong suốt quá trình ôn tại và phát trién.

Trong hơn 40 năm qua, Viện Nhà nước và Pháp luật đã chủ trì và rực tiếp tô chức thực hiện thành công hàng trăm đề tài nghiên cứu các cấp. về các vần đề lý luận và thực tiễn liên quan đến đời sống Nhà nước và pháp. Phần lớn kết quả nghiên cứu đã được công bố dưới các hình thức ấn shâm khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ