Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện nâng cao hiệu quả phát triển quản lý và khai thác vốn tài liệu tiếng nước ngoài tại viện thông tin khoa học xã hội

Luận văn thạc sĩ phân tích thư viện cải thiện kết quả phát triển quản lý và khai thác vốn tài liệu tiếng nước ngoài tại viện, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Khoa học thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết quản lý vốn tài liệu tiếng nước ngoài tại Viện TTKHXH

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vốn tài liệu tiếng nước ngoài đóng vai trò xương sống cho hoạt động nghiên cứu khoa học, đặc biệt tại một cơ quan đầu ngành như Viện Thông tin Khoa học Xã hội (Viện TTKHXH). Đây không chỉ là nguồn tri thức quý giá mà còn là cầu nối giúp các nhà khoa học Việt Nam tiếp cận với những thành tựu tiên tiến của thế giới. Luận văn "Nâng cao hiệu quả phát triển, quản lý và khai thác vốn tài liệu tiếng nước ngoài tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội" của tác giả Nguyễn Thị Xuân Dự đã đi sâu phân tích tầm quan trọng và thực trạng của nguồn tài liệu này. Vai trò của vốn tài liệu tiếng nước ngoài thể hiện rõ qua việc cung cấp thông tin đa chiều, cập nhật các xu hướng nghiên cứu mới, và hỗ trợ xây dựng các luận cứ khoa học vững chắc cho các đề tài cấp quốc gia. Nguồn tài liệu này giúp các nhà nghiên cứu "nắm bắt và vận dụng sáng tạo các thành tựu khoa học, kỹ thuật và công nghệ hiện đại của thế giới vào điều kiện thực tiễn cụ thể của Việt Nam". Tuy nhiên, để phát huy tối đa giá trị, công tác quản lý và khai thác phải đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về chính sách, công nghệ và nhân lực. Hiệu quả của việc quản lý và khai thác vốn tài liệu không chỉ đo lường bằng số lượng tài liệu được bổ sung, mà còn ở mức độ đáp ứng nhu cầu tin của người dùng tin. Việc hiểu rõ đặc điểm của người dùng, từ trình độ học vấn đến lĩnh vực chuyên môn, là nền tảng để xây dựng một chiến lược phát triển tài liệu bền vững và hiệu quả.

1.1. Giới thiệu Viện Thông tin Khoa học Xã hội TTKHXH

Viện Thông tin Khoa học Xã hội (ISSI) là cơ quan thông tin - thư viện đầu ngành về khoa học xã hội tại Việt Nam, trực thuộc Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Kế thừa di sản từ Viện Viễn Đông Bác Cổ Pháp, Viện sở hữu một nguồn lực thông tin đồ sộ và quý hiếm, bao gồm sách, báo, tạp chí, bản đồ, và các tài liệu Hán Nôm cổ. Chức năng chính của Viện là cung cấp thông tin khoa học cho lãnh đạo, các cơ quan hoạch định chính sách và cộng đồng nghiên cứu. Đây là nơi bảo tồn, khai thác và phát huy di sản thư tịch, đồng thời xây dựng và phát triển thành Thư viện Quốc gia về khoa học xã hội. Với đội ngũ cán bộ chuyên môn cao và cơ sở vật chất ngày càng được hiện đại hóa, Viện đóng vai trò then chốt trong việc điều phối hoạt động thông tin thư viện trong toàn hệ thống.

1.2. Đặc điểm nguồn lực thông tin và nhu cầu của người dùng tin

Nguồn lực thông tin của Viện rất đa dạng, bao gồm tài liệu truyền thống và tài liệu hiện đại. Tài liệu truyền thống có hơn 274.000 cuốn sách và hàng chục nghìn đầu báo, tạp chí bằng nhiều ngôn ngữ. Tài liệu hiện đại bao gồm các CSDL trên CD-ROM và CSDL trực tuyến như Ebsco, Blackwell. Người dùng tin tại Viện chủ yếu là cán bộ nghiên cứu, giảng viên, nghiên cứu sinh, và sinh viên, những người có trình độ học vấn cao và nhu cầu tin chuyên sâu. Khảo sát cho thấy 91,6% người dùng có thể sử dụng tiếng Anh. Nhu cầu của họ tập trung vào tài liệu chuyên ngành, đặc biệt là các công trình nghiên cứu mới và tài liệu có giá trị lịch sử cao, xuất bản trước năm 1954. Điều này đặt ra yêu cầu cao về tính cập nhật và chiều sâu của vốn tài liệu tiếng nước ngoài.

II. Thách thức quản lý vốn tài liệu tiếng nước ngoài hiện nay

Công tác phát triển, quản lý và khai thác vốn tài liệu tiếng nước ngoài tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội dù đạt được nhiều thành tựu nhưng vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn đã chỉ ra một mâu thuẫn cốt lõi: sự bùng nổ thông tin toàn cầu và sự đa dạng của nguồn tài liệu gây nhiễu loạn cho người dùng tin, trong khi nguồn lực của Viện còn hạn chế. Thách thức lớn nhất đến từ việc cân đối giữa việc bảo quản các tài liệu cổ, quý hiếm và việc cập nhật các tài liệu mới, hiện đại. Nhiều tài liệu gốc, đặc biệt là tài liệu vi hình, không thể phục vụ rộng rãi do "thiếu máy đọc" và yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt. Hệ thống tra cứu chưa thực sự thân thiện và tích hợp, khiến việc tìm kiếm thông tin còn rời rạc. Hơn nữa, kinh phí bổ sung tài liệu ngoại văn còn hạn hẹp, dẫn đến việc nhiều CSDL quan trọng không được cập nhật thường xuyên. Việc thiếu một chính sách bổ sung tài liệu bài bản và linh hoạt cũng là một rào cản. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng nhu cầu tin ngày càng cao và đa dạng của cộng đồng nghiên cứu, làm giảm hiệu quả khai thác một nguồn lực thông tin vô cùng giá trị.

2.1. Phân tích thực trạng công tác quản lý tài liệu truyền thống

Công tác quản lý tài liệu truyền thống (sách, báo, tạp chí giấy) gặp nhiều khó khăn. Vốn tài liệu lớn nhưng kho lưu trữ còn chật hẹp, chưa đáp ứng tiêu chuẩn bảo quản lâu dài, đặc biệt với các tài liệu cổ. Quy trình xử lý nghiệp vụ, phân loại, biên mục còn mang tính thủ công, chưa được tự động hóa hoàn toàn. Hệ thống mục lục tra cứu, dù đã có, nhưng chưa liên thông và thiếu các tính năng tìm kiếm nâng cao. Người dùng tin thường mất nhiều thời gian để xác định vị trí tài liệu. Một vấn đề khác là nhiều tài liệu quý hiếm chỉ có một bản duy nhất, đã cũ nát, gây khó khăn trong việc phục vụ và sao chép, đòi hỏi phải có chiến lược số hóa tài liệu khẩn cấp.

2.2. Hạn chế trong việc khai thác tài liệu điện tử hiện đại

Mặc dù Viện đã chú trọng xây dựng các CSDL và mua quyền truy cập các nguồn tài liệu điện tử, việc khai thác vẫn còn hạn chế. Nhiều CSDL quan trọng như Wilson không được cập nhật từ năm 2005. Các CSDL nội sinh chủ yếu là CSDL thư mục, chưa có nhiều CSDL toàn văn. Việc truy cập các nguồn tin trực tuyến chưa được phổ biến rộng rãi đến tất cả bạn đọc tại Viện. Ngoài ra, kỹ năng tìm kiếm và khai thác thông tin trên môi trường số của một bộ phận người dùng tin và cả cán bộ thư viện còn chưa cao, cần được đào tạo và nâng cao thường xuyên để tận dụng tối đa nguồn tài liệu điện tử.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách phát triển vốn tài liệu

Để nâng cao hiệu quả, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, trong đó cốt lõi là việc hoàn thiện chính sách bổ sung và phát triển vốn tài liệu tiếng nước ngoài. Một chính sách hiệu quả phải xuất phát từ việc nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu tin của người dùng tin. Thay vì bổ sung dàn trải, Viện cần tập trung vào các lĩnh vực khoa học xã hội trọng điểm, ưu tiên những tài liệu có giá trị học thuật cao và tính cập nhật. Việc xây dựng một chính sách rõ ràng, minh bạch sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ việc phân bổ kinh phí, lựa chọn nhà cung cấp, đến việc quyết định hình thức bổ sung (mua, trao đổi, nhận tặng). Theo tài liệu gốc, mục tiêu của chính sách phải đảm bảo "tính hài hòa, đồng đều tài liệu từ các nguồn và các ngôn ngữ" và "nội dung khoa học của tài liệu phải bám sát với những vấn đề của thực tiễn". Chính sách này cần được định kỳ rà soát và điều chỉnh để phù hợp với sự thay đổi của xu hướng nghiên cứu và khả năng ngân sách, từ đó tối ưu hóa nguồn lực thông tin tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội.

3.1. Tăng cường phối hợp bổ sung và trao đổi tài liệu quốc tế

Hợp tác và trao đổi tài liệu là giải pháp then chốt trong bối cảnh kinh phí hạn hẹp. Viện cần chủ động mở rộng mạng lưới hợp tác với hơn 80 cơ quan, tổ chức quốc tế. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn mang về những tài liệu quý không có trên thị trường thương mại. Cần xây dựng các danh mục tài liệu trao đổi hấp dẫn, tập trung vào các ấn phẩm khoa học uy tín của Việt Nam để tăng tính đối ứng. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác chia sẻ nguồn lực với các thư viện trong nước để tránh bổ sung trùng lặp và cùng nhau xây dựng bộ sưu tập tài liệu ngoại văn dùng chung, đặc biệt là các CSDL trực tuyến đắt tiền.

3.2. Đa dạng hóa nguồn kinh phí và nâng cao chất lượng bổ sung

Phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước là một rủi ro. Viện Thông tin Khoa học Xã hội cần chủ động tìm kiếm các nguồn tài trợ từ các tổ chức, quỹ quốc tế (như Toyota, Ford Foundation) và các dự án nghiên cứu. Việc đa dạng hóa nguồn kinh phí sẽ tăng cường sự chủ động trong chính sách bổ sung. Song song đó, chất lượng tài liệu bổ sung phải được đặt lên hàng đầu. Cần thành lập một hội đồng tư vấn gồm các chuyên gia đầu ngành để thẩm định, lựa chọn tài liệu, đảm bảo mỗi ấn phẩm được bổ sung đều có giá trị khoa học và phù hợp với định hướng phát triển của Viện. Cần tiến hành thanh lý định kỳ các tài liệu lỗi thời, ít được sử dụng để giải phóng không gian và tập trung nguồn lực.

IV. Cách ứng dụng CNTT để khai thác vốn tài liệu hiệu quả

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) là giải pháp đột phá để hiện đại hóa công tác quản lý và khai thác vốn tài liệu tiếng nước ngoài. Luận văn nhấn mạnh vai trò của CNTT trong việc chuyển đổi phương thức phục vụ, từ bị động sang chủ động. Trọng tâm của quá trình này là số hóa tài liệu và xây dựng CSDL tích hợp. Việc số hóa các tài liệu quý hiếm, tài liệu có nguy cơ hư hỏng không chỉ giúp bảo quản vĩnh viễn bản gốc mà còn tạo ra các bản sao điện tử, cho phép nhiều người dùng tin truy cập cùng lúc mà không bị giới hạn về không gian và thời gian. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống tra cứu tập trung, liên thông giữa các loại hình tài liệu (sách giấy, tạp chí, CSDL, tài liệu số hóa) là yêu cầu cấp thiết. Một cổng thông tin duy nhất (single portal) với giao diện thân thiện và công cụ tìm kiếm mạnh mẽ sẽ giúp người dùng dễ dàng khám phá toàn bộ nguồn lực thông tin của Viện Thông tin Khoa học Xã hội. Đầu tư vào hạ tầng mạng, máy chủ và phần mềm quản lý thư viện hiện đại là nền tảng để triển khai thành công các giải pháp này.

4.1. Đẩy mạnh chiến lược số hóa tài liệu giấy và tài liệu quý hiếm

Chiến lược số hóa tài liệu cần được triển khai một cách bài bản. Ưu tiên hàng đầu là các tài liệu cổ, quý hiếm như thần tích, sắc phong, hương ước, và các công trình nghiên cứu của Viện Viễn Đông Bác Cổ. Quá trình này không chỉ là quét (scan) tài liệu mà còn phải bao gồm việc tạo siêu dữ liệu (metadata) chi tiết theo các chuẩn quốc tế như MARC 21, Dublin Core. Điều này giúp cho việc quản lý, tìm kiếm và trao đổi dữ liệu số trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Sản phẩm số hóa phải được tích hợp vào CSDL thư mục ảnh để người dùng có thể tra cứu và xem trực tuyến, nâng cao khả năng tiếp cận nguồn lực thông tin.

4.2. Xây dựng CSDL thư mục và hoàn thiện hệ thống tra cứu

Viện cần tiếp tục xây dựng các CSDL chuyên sâu, đặc biệt là CSDL thư mục các bài trích báo, tạp chí ngoại văn. Công việc này giúp người dùng tin nắm bắt nhanh chóng nội dung các bài nghiên cứu mà không cần đọc toàn bộ ấn phẩm. Quan trọng hơn, cần hoàn thiện và tích hợp 16 CSDL hiện có vào một hệ thống quản trị duy nhất. Hệ thống tra cứu mới cần hỗ trợ tìm kiếm đa dạng (tìm kiếm theo nhan đề, tác giả, từ khóa, chủ đề) và cung cấp các tính năng lọc kết quả thông minh. Giao diện phải tương thích với các thiết bị di động, cho phép người dùng tra cứu mọi lúc, mọi nơi, biến thư viện thành một trung tâm thông tin không tường.

V. Đánh giá hiệu quả khai thác vốn tài liệu từ người dùng tin

Hiệu quả của mọi giải pháp phải được đo lường thông qua mức độ hài lòng và tần suất khai thác tài liệu của người dùng tin. Luận văn của Nguyễn Thị Xuân Dự đã thực hiện một cuộc khảo sát chi tiết để đánh giá thực trạng này tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội. Kết quả cho thấy mặc dù vốn tài liệu tiếng nước ngoài rất phong phú, mức độ đáp ứng nhu cầu vẫn chưa hoàn hảo. Người dùng đánh giá cao sự đa dạng về ngôn ngữ và chiều sâu lịch sử của kho tài liệu, nhưng lại chỉ ra những hạn chế về tính cập nhật của sách và tạp chí hiện đại. Tài liệu xuất bản từ năm 1986 đến nay có nhu cầu sử dụng cao nhất (47,5% người được hỏi) nhưng số lượng bổ sung còn hạn chế. Hệ thống tra cứu được cho là chưa tiện lợi, và hình thức phục vụ tại chỗ (không cho mượn về) gây bất tiện cho nhiều nhà nghiên cứu. Những đánh giá này là nguồn dữ liệu quý giá, giúp các nhà quản lý nhận diện chính xác những điểm yếu cần khắc phục. Việc cải thiện nguồn lực thông tin phải luôn song hành với việc nâng cao trải nghiệm của người dùng, từ đó mới thực sự tối ưu hóa giá trị của vốn tài liệu.

5.1. Mức độ đáp ứng nhu cầu về loại hình và ngôn ngữ tài liệu

Về loại hình, sách (89,2%) và báo, tạp chí (71,5%) vẫn là những tài liệu được sử dụng nhiều nhất. Tuy nhiên, nhu cầu khai thác tài liệu điện tử qua Internet (56,7%) và CSDL (51,7%) đang tăng nhanh, cho thấy xu hướng dịch chuyển trong thói quen nghiên cứu. Về ngôn ngữ, tiếng Anh là ngôn ngữ được yêu cầu cao nhất, phản ánh xu thế hội nhập quốc tế. Tài liệu tiếng Nga, dù chiếm tỷ lệ lớn (37,6% tổng số sách), nhưng nhu cầu khai thác không còn cao do thông tin thường không cập nhật. Điều này cho thấy Viện cần điều chỉnh chính sách bổ sung để cân bằng giữa các ngôn ngữ, tập trung hơn vào tài liệu tiếng Anh.

5.2. Nâng cao năng lực ngoại ngữ và đào tạo người sử dụng

Để khai thác hiệu quả vốn tài liệu tiếng nước ngoài, năng lực của con người là yếu tố quyết định. Viện cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học cho đội ngũ cán bộ thư viện, đặc biệt là cán bộ làm công tác bổ sung và xử lý nghiệp vụ. Đồng thời, cần tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn cho người dùng tin về phương pháp tra cứu trên các CSDL, cách khai thác hiệu quả tài liệu điện tử và các công cụ quản lý trích dẫn. Khi cả cán bộ và người dùng đều được trang bị kỹ năng cần thiết, hiệu quả khai thác nguồn lực thông tin chắc chắn sẽ được cải thiện rõ rệt.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: - Vốn tài liệu tiếng nước ngoài trước nhiệm vụ chính trị của Viện Thông. tin Khoa học Xã hội Chương2: _ Thực trạng công tác phát triển, quản lý và khai thác vốn tài liệu tiếng. nước ngoài tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội Chương3: _ Giải pháp nâng cao hiệu quả phát triển, quản lý và khai thác vốn tài liệu tiếng nước ngoài tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội CHUONG 1 VON TAI LIEU TIENG NUGC NGOAI TRUGC NHIEM VU CHINH TRI CUA VIEN THONG TIN KHOA HQC XA HOI 1. Khái quát về Viện Thông tin Khoa học Xã hội 1.

Chức năng nhiệm vụ của Viện Viện Thông tin Khoa học Xã hội (Institute of Social Science Information ~ ISSI) trực thuộc Uỷ ban Khoa học xã hội (nay là Viện Khoa học Xã hội Việt Nam) được thành lập theo Quyết định số 93/CP ngày 08/5/1975 của Hội đồng Chính phủ, trên cơ sở thống nhất hai tổ chức đã có là Thư viện Khoa học Xã hội và Ban Thông tin Khoa học Xã hội; và được khẳng định lại tại Nghị định số 23/CP ngày 23/5/1993 của Chính phủ. Nam 2003, Viện trở thành hội viên chính thức của Liên đoàn quốc tế các hiệp hội và tổ chức thu vign (International Federation of Library Association and Institution: IFLA), véi ma số thành viên VN - 1002 Trải qua 30 năm, những tư tưởng về chiến lược ban đầu về Viện đã từng bước được thực hiện và cụ thể hoá cho phù hợp với sự phát triển của Viện và của đất nước. Tháng 4 năm 2005, theo Quyết định số 352/2005/QĐ-KHXH ngày 25 tháng 4 năm 2005 của Chủ tịch Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, chức năng của Viện một lần nữa được khẳng định là 1. Thông tin khoa học cho các cấp lãnh đạo Đảng và Nhà nước, các cơ.

quan hoạch định chính sách, các tổ chức nghiên cứu và đảo tạo, các doanh nghiệp. về những vấn để cơ bản và xu hướng phát triển của thế giới, khu vực và Việt Nam, về khoa học xã hội thể giới và Việt Nam. Bảo tồn, khai thác và phát huy di sản truyền thống của Thư viện Khoa học xã hội. Xây dựng và phát triển Thư viện là Thư viện Quốc gia về khoa học xã hội 3.

Chủ trì, điều phối và hỗ trợ các hoạt động nghiệp vụ thuộc lĩnh vực thông tin và thư viện trong toàn Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Dao tạo, xây dựng và phát triển nguồn nhân lực thông tin và thư viện khoa học xã hội [30, tr. Đội ngũ cán bộ, cơ cấu tổ chức Ban lãnh đạo Viện gồm 3 cán bộ: Viện trưởng phụ trách chung, Tổng biên tập Tạp chí Thông tin Khoa học xã hội, người ra quyết định cuối cùng; một phó Viện trưởng phụ trách khối thư viện; một phó Viện trưởng phụ trách khối thông tin. Hiện nay, tổng số cán bộ của Viện Thông tin Khoa học Xã hội là 98 người, trong đó có 11 người là nhân viên hợp đồng.

Phần lớn đội ngũ cán bộ của Viện trong giai đoạn này là cán bộ trẻ, chủ yếu được đào tạo hệ chính quy thuộc các chuyên ngành khoa học xã hội. Trong đó có 3 phó giáo sư, 7 tiến sĩ (chuyên ngành triết, kinh tế, tin học, ngôn ngữ, văn học), 13 thạc sĩ (chuyên ngành thông tin - thư viện, kinh tế, luật, quản lý, xã hội học, quan hệ quốc tế), 61 cử nhân công tác ở các phòng, ban, bộ phận sau: * Các phòng Thông tin khoa học: 1. Phòng Thông tin Chính trị và những vấn đề chiến lược phát triển Phòng Thông tin Kinh tế 6N Phòng Thông tin Nhà nước và Pháp luật Phòng Thông tin Lịch sử, Dân tộc và tôn giáo mm Phòng Thông tin Văn hóa và Phát triển Phòng Thông tin Xã hội và Con người 2ˆ ll 1 Phòng Thông tin Toàn cầu và Khu vực 8. Phòng Thông tin Ngữ văn * Thư viện Khoa học xã hội: 1 Phòng Nghiệp vụ thư viện Phòng Bồ sung - Trao đổi RB Phòng Phân loại - Biên mục.

Đ m b mời Phòng Bảo quản Phòng Công tác bạn đọc Phòng Báo - Tạp chí Phòng Xây dựng Cơ sở dữ liệu - Thư mục * Các Phòng Nghiệp vụ Thông tin - Thư viện 1 Phòng Tin học hoá 2 Phòng Phổ biến tin 3 Phòng In * Toà soạn Tạp chí “Thông tin Khoa học Xã hội” 1 Phòng Biên tập - Trị sự * Các phòng sự nghiệp 1. Phòng Quản lý hoạt động thông tỉn và thư viện 2 Phòng Hành chính - Tổng hợp Sơ đồ cơ cấu tổ chức Viện Thông tin Khoa học Xã hội (Thể hiện trong phụ lục 3) 1. Cơ sở vật chất Từ khi thành lập Viện Thông tin Khoa học Xã hội (viết tắt là Viện Thông tin KHXH) tiếp quản một phần trụ sở của Trường Viễn Đông Bác Cổ tại 26 Lý 12 Thường Kiệt (Hà Nội). Đây là địa chi quen thuộc của các nhà nghiên cứu khoa học xã hội khi muốn tìm kiếm tải liệu về khoa học xã hội và nhân văn.

Từ dầu năm 2006, Viện có thêm trụ sở làm việc mới khang trang, hiện đại (4 tầng) tại tòa nhà của Viện Khoa học Xã hội Việt Nam số 1 Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội. Hiện tại, với hệ thống mạng cục bộ gồm 3 máy chủ và tại các phòng làm việc trung bình mỗi phòng có 2 - 3 máy tính, các máy tính đã được nối mạng. Hệ thống máy tính từ năm 2005 đã được lãnh đạo Viện chú ý đầu tư nhiều về lượng, nâng cấp, bảo trì 1. Nguồn lực thông tin * Về tài liệu truyền thống Ngay từ ngày đầu thành lập, Viện đã kế thừa nguồn tài liệu của Viện Viễn Đông Bác Cổ Pháp bàn giao lại từ trước năm 1958 và của Thư viện Khoa học Xã hội, Viện Thông tin KHXH đã có được một nguồn lực tương đối lớn và quý hiếm.

Đó là những tài liệu nghiên cứu về Việt Nam nói riêng và toàn bộ Đông Dương nói chung thông qua các chuyến đi thực địa, khảo sát của các nhà khoa học người Pháp và người Việt cũ thực hiện hoặc sưu tầm được trong dân gian Việt Nam có nội dung chuyên biệt về Việt Nam và Đông Dương. Có những cuốn sách có thể được coi là cổ nhất Việt Nam như cuốn Từ điển Việt Bồ La của Alexandre Rhode với thời gian xuất bản từ thế kỷ thứ 17 hoặc bộ Lịch sử Phật giáo Việt Nam viết bằng tiếng Hán được sưu tầm từ những trí thức Việt Nam cũ trước đây cũng có cùng độ tuổi. Đó là một trong số những cuốn sách được coi là tài sản quốc gia hiện nay. Ngoài ra Viện còn lưu giữ một số sách Hán ngữ cổ được chuyên gia Trung Quốc đánh giá là sách quý hiếm.

Thêm vào đó là nhóm tài liệu chuyên biệt về thần tích thần sắc, hương ước, sắc phong cho làng xã Việt Nam thời trước. Các tài liệu này được viết bằng chữ Việt hoặc chữ Nôm đã được các lý trưởng trong làng xác nhận, là căn cứ quan trọng để Bộ Van hóa Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thẻ thao và Du lịch) công nhận là các công trình văn hóa, di tích lịch sử. Hơn nữa, Viện cũng có một số lượng ảnh 13 tương đối lớn gần khoảng 58.000 ảnh phản ánh về Đông Dương và Việt Nam qua các thời kỳ từ thời điểm Pháp chiếm đóng toàn bộ Việt Nam cho đến nay. Đồng thời tại đây cũng lưu giữ một số lượng lớn về bản đồ với 2500 tắm bản „ tranh ảnh do phía Viễn Đông Bác Cổ cũ của Pháp trước đây dé lại.

Đây là những bức bản đồ phản ánh đầy đủ địa dư của Việt Nam và Đông Dương thời điểm trước 1945. Ngoài ra, Viện còn lưu giữ rất nhiều nguồn thông tin dạng khác như: tranh, ảnh tư liệu, phim, đĩa hát, bản đập nỗi bia. Nguồn tài liệu này cũng chủ yếu là do EFEO bàn giao lại, sau năm 1957 Viện Thông tin KHXH có bổ sung thêm phim, ảnh, bản ồ, đổ, atlas. Bản đồ và ảnh là những tài liệu được giới nghiên cứu khoa học đặc biệt quan tâm.

Cụ thể: Bản đồ: 5030 tên gồm 9427 tắm; Tập atlas: 122 tập gồm 4295 tờ; Phim ảnh (kinh): 23441 tắm; Phim ảnh (nhựa): 2844 tắm; Phim cuốn: 5776 cuốn; Phim tắm: 3107 tắm; Sắc phong: 356 bản; Tranh: 107 bản; Bản dập nỗi bia: 69 bản; Bản vẽ: 83 bản; Bưu ảnh: 26. Phần lớn các tài liệu gốc trên đây không được đưa ra phục vụ rộng rãi bạn đọc vì nhiều lý do, trong đó có lý do thiếu máy đọc (đối với tài liệu vi hình), lý do bảo quản tài liệu gốc. Chỉ có bộ sưu tập ảnh hiện đã được sao chụp và đưa ra phục vụ bản sao. Đây cũng là một hạn chế của Viện Thông tin KHXH, nó làm giảm nhu cầu tin của người dùng tin tại Viện Về báo - tạp chí, Viện hiện lưu giữ 531 tên báo với 65.216 tên tạp chí với 62.304 số với nhiều ngôn ngữ và chủ để khác nhau.

Hệ thống sản phẩm thông tin cũng là một yếu tố quan trọng cấu thành không thể thiếu của nguồn lực thông tin. Ngoài những tài liệu bổ sung mới hàng năm Viện cũng tạo tạo ra một hệ thống các sản phẩm thông tin của riêng mình. Đó là những sưu tập chuyên đề như: Ki vực hoá và Toàn cầu hoá - Hai mặt của tiến trình hội nhập, Hà Nội - Tư liệu ánh, Trật tự thế giới sau chiến tranh lạnh, Chú nghĩa tư bản mới hay diện mạo mới của chủ nghĩa tư bản, 100 nhà lý 14 luận phê bình văn học của thế kỷ XX. Thêm vào đó, hàng quý, Viện cho ra Niên giám Thông tin KHXH, một trong những ấn phẩm được hoan nghênh từ phía các nhà nghiên cứu.

Niên giám Thông tin KHXH phản ánh những vấn đề mới chủ đạo của thể giới trong lĩnh vực khoa học xã hội. Một ấn phẩm khác của Viện cũng không kém phần quan trọng và là tiếng nói đại diện cho khoa học xã hội nói chung đó là Tạp chí Thông tin KHXH ra mỗi tháng một kỳ. Tạp chí được xem là một trong những tạp chí khoa học uy tín về lĩnh vực khoa học xã hội. Ngoài ra, bắt dầu từ năm 2007, Viện đã cho xuất bản mỗi năm 4 số tạp chí viết bằng tiếng nước ngoài (chủ yếu bằng tiếng Anh) được bạn đọc đánh giá cao.

* Về tài liệu hiện đại Năm 1995 Viện Thông tin KHXH bắt đầu tổ chức xây dựng các CSDL, đến cuối năm 2000 đã chính thức đưa ra khai thác phục vụ người dùng tin và cho đến nay Viện đã xây dựng được 16 CSDL Thư mục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ