I. Toàn cảnh việc nâng cao chất lượng xử lý tài liệu tại ĐHQGHN
Trong bối cảnh “bùng nổ thông tin” của thế kỷ 21, hoạt động thông tin - thư viện đối mặt với thách thức to lớn trong việc quản lý và cung cấp tri thức. Luận văn thạc sĩ của tác giả Đồng Đức Hùng (2005) đã đi sâu phân tích và đề xuất giải pháp cho một vấn đề cấp thiết: nâng cao chất lượng xử lý tài liệu tại Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-LIC). Được thành lập năm 1997, VNU-LIC có sứ mệnh phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học đa ngành, chất lượng cao. Tuy nhiên, việc hợp nhất từ nhiều thư viện thành viên với các quy trình nghiệp vụ khác nhau đã tạo ra nhiều khó khăn trong việc thống nhất hóa. Luận văn chỉ ra rằng, xử lý tài liệu là khâu then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truy cập và khai thác thông tin của người dùng. Một quy trình xử lý khoa học, chuẩn hóa không chỉ giúp người dùng tìm kiếm tài liệu chính xác, nhanh chóng mà còn tạo tiền đề cho việc hội nhập, chia sẻ nguồn lực thông tin. Để đạt được mục tiêu này, VNU-LIC đã từng bước ứng dụng các chuẩn nghiệp vụ quốc tế như MARC21, AACR2 và triển khai phần mềm thư viện điện tử Libol. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm quý báu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng, thách thức và đưa ra các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Nội dung phân tích tập trung vào các công đoạn cốt lõi như biên mục mô tả, phân loại tài liệu theo khung DDC, và định từ khóa, qua đó làm nổi bật tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống xử lý tài liệu đồng bộ, hiện đại và hiệu quả.
1.1. Vị thế của Trung tâm Thông tin Thư viện trong đào tạo
Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN được thành lập theo Quyết định số 66/TCCB ngày 14/02/1997 trên cơ sở hợp nhất thư viện của các trường đại học thành viên. Trung tâm đóng vai trò là cơ quan thông tin khoa học, phục vụ trực tiếp cho nhiệm vụ “đào tạo đại học, sau đại học và nghiên cứu, ứng dụng, chuyển giao công nghệ đa ngành, đa lĩnh vực, chất lượng cao”. Với vai trò đó, việc tổ chức và quản lý hiệu quả nguồn tài liệu khổng lồ là nhiệm vụ sống còn. Trung tâm không chỉ là nơi lưu trữ mà còn là cầu nối tri thức, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và năng lực nghiên cứu của cán bộ, sinh viên trong toàn ĐHQGHN.
1.2. Nhu cầu thông tin đa dạng của người dùng tại ĐHQGHN
Người dùng tin tại ĐHQGHN có số lượng đông đảo và đặc điểm đa dạng, bao gồm cán bộ quản lý, giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên. Theo thống kê tại thời điểm nghiên cứu, ĐHQGHN có “2.682 cán bộ công chức, viên chức; 1.536 cán bộ giảng dạy, 301 nghiên cứu sinh, 3.103 học viên cao học, 40.887 sinh viên chính quy”. Mỗi nhóm đối tượng có nhu cầu thông tin khác nhau, từ thông tin tổng quan, quản lý cho đến các tài liệu chuyên sâu, cập nhật. Sự đa dạng này đòi hỏi hệ thống xử lý tài liệu phải linh hoạt, có khả năng cung cấp nhiều điểm truy cập, đáp ứng chính xác yêu cầu tìm tin của từng cá nhân.
1.3. Vai trò cốt lõi của công tác xử lý thông tin tài liệu
Công tác xử lý tài liệu là quá trình phân tích hình thức và nội dung tài liệu, từ đó xây dựng các công cụ tra cứu hiệu quả. Trong bối cảnh “bùng nổ thông tin”, nếu công tác này không được tổ chức tốt, người dùng tin sẽ bị “nhiễu tin”, khó tìm được thông tin chính xác. Một quy trình xử lý chất lượng cao giúp “kiểm soát thư mục” hiệu quả, đảm bảo mỗi tài liệu được nhận dạng duy nhất, được sắp xếp khoa học và có thể tìm thấy dễ dàng. Đây là nền tảng cho việc xây dựng các sản phẩm, dịch vụ thông tin hiện đại, đồng thời là điều kiện tiên quyết cho việc chia sẻ dữ liệu giữa các thư viện.
II. Thực trạng thách thức xử lý tài liệu tại thư viện ĐHQGHN
Việc nâng cao chất lượng xử lý tài liệu tại Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và những yêu cầu mới của thời đại. Luận văn đã chỉ ra một cách chi tiết thực trạng công tác này, bắt nguồn từ lịch sử hình thành của Trung tâm. Việc hợp nhất từ các thư viện thành viên, mỗi nơi có một quy trình nghiệp vụ riêng, đã dẫn đến tình trạng thiếu đồng bộ trong các khâu như mô tả, phân loại và định từ khóa. Đây là rào cản lớn nhất cho việc xây dựng một hệ thống tra cứu thống nhất và hiệu quả. Bên cạnh đó, xu thế hội nhập quốc tế đòi hỏi các thư viện phải áp dụng các chuẩn nghiệp vụ tiên tiến. Quá trình triển khai các chuẩn như MARC21 và AACR2 tại Trung tâm trong giai đoạn đầu còn gặp nhiều khó khăn do đội ngũ cán bộ chưa được đào tạo bài bản và thiếu các công cụ hỗ trợ. Một vấn đề nghiêm trọng khác là việc kiểm soát tính nhất quán. Luận văn nhấn mạnh, sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng khung phân loại DDC hay việc sử dụng từ khóa tự do đã làm giảm độ chính xác của kết quả tìm tin. Người dùng có thể bỏ sót nhiều tài liệu quan trọng chỉ vì chúng được mô tả hoặc phân loại theo những cách khác nhau. Việc chuyển đổi từ phần mềm cũ CDS/ISIS sang phần mềm thư viện điện tử Libol cũng đặt ra yêu cầu phải rà soát, chuẩn hóa lại toàn bộ cơ sở dữ liệu hiện có, một công việc đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể và các giải pháp đồng bộ.
2.1. Khó khăn từ việc hợp nhất nhiều hệ thống thư viện khác nhau
Trở ngại ban đầu và lớn nhất xuất phát từ việc VNU-LIC được thành lập trên cơ sở “hợp nhất thư viện của 3 trường đại học thành viên”. Mỗi thư viện trước đây có những “quy định kỹ thuật nghiệp vụ... khác nhau (thể hiện rất rõ trong khâu xử lý tài liệu như mô tả tài liệu, phân loại, tổ chức bộ máy tra cứu)”. Điều này dẫn đến một hệ thống kho tư liệu và mục lục không đồng nhất, gây khó khăn cho cả cán bộ xử lý và người dùng tin. Việc thống nhất và chuẩn hóa lại từ đầu đòi hỏi một quá trình lâu dài và nỗ lực rất lớn.
2.2. Thực trạng áp dụng chuẩn biên mục MARC21 và AACR2
Dù đã có chủ trương áp dụng các chuẩn quốc tế, quá trình triển khai MARC21 và AACR2 tại Trung tâm vẫn còn ở giai đoạn đầu. Cán bộ biên mục gặp khó khăn khi làm quen với cấu trúc biểu ghi phức tạp của MARC21 và các quy tắc mô tả chi tiết của AACR2. Việc xây dựng phiếu nhập tin (Worksheet) dựa trên MARC21 là một bước đi cần thiết nhưng vẫn chưa khai thác hết tiềm năng của khổ mẫu này. Ví dụ, tại vùng 6XX (tiêu đề chủ đề), Trung tâm mới chỉ sử dụng trường 653 (Từ khóa tự do) mà chưa áp dụng được Bảng đề mục chủ đề (trường 650), làm hạn chế khả năng tìm tin theo chủ đề có kiểm soát.
2.3. Vấn đề kiểm soát tính thống nhất trong phân loại và định từ khóa
Tính thống nhất là yếu tố quyết định chất lượng của bộ máy tra cứu. Tuy nhiên, tại Trung tâm, việc kiểm soát này còn nhiều hạn chế. Quá trình áp dụng khung phân loại DDC cho toàn bộ kho tài liệu vẫn đang diễn ra, trong khi một phần tài liệu cũ vẫn được phân loại theo các khung khác như BBK hay UDC. Đối với công tác định từ khóa, việc sử dụng “Bộ từ khóa quy ước” và “Bộ từ khóa đa ngành” chưa được kiểm soát chặt chẽ, dẫn đến tình trạng cùng một chủ đề nhưng được mô tả bằng nhiều từ khóa khác nhau, gây nhiễu và làm giảm hiệu quả tìm kiếm.
III. Phương pháp chuẩn hóa biên mục mô tả thư mục hiệu quả
Để giải quyết những tồn tại trong công tác biên mục, luận văn đề xuất giải pháp cốt lõi là tiếp tục chuẩn hóa quy trình này một cách toàn diện. Việc nâng cao chất lượng xử lý tài liệu phải bắt đầu từ khâu mô tả thư mục, bởi đây là nền tảng để nhận dạng và truy xuất tài liệu. Trọng tâm của giải pháp là áp dụng nhất quán và triệt để các quy tắc mô tả quốc tế, đặc biệt là AACR2 (Anglo-American Cataloguing Rules, second edition). Thay vì chỉ áp dụng một vài quy tắc cơ bản, Trung tâm cần xây dựng một sổ tay hướng dẫn chi tiết, thống nhất cách xử lý cho mọi trường hợp, từ việc mô tả tác giả, nhan đề đến các yếu tố xuất bản và mô tả vật lý. Cụ thể, quy tắc xử lý tên tác giả cá nhân (trường 100 trong MARC21) cần được chuẩn hóa theo đúng quy định của AACR2, ví dụ như “mô tả theo trật tự thuận: Họ - Đệm - Tên, không đảo, sau Họ có dấu phẩy” đối với tên người Việt Nam. Đồng thời, việc tận dụng các tính năng của phần mềm thư viện điện tử Libol là một yếu tố quan trọng. Phần mềm này hỗ trợ đầy đủ khổ mẫu MARC21, cho phép tạo các mẫu biên mục (template) và thiết lập các giá trị ngầm định, giúp giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý. Quy trình làm việc cũng cần được tối ưu, kết hợp giữa “Biên mục sơ lược” tại phòng Bổ sung và “Biên mục chi tiết” tại phòng Biên mục để đưa tài liệu đến tay bạn đọc nhanh nhất có thể.
3.1. Tầm quan trọng của việc áp dụng nhất quán ISBD và AACR2
Quy tắc mô tả thư mục quốc tế ISBD (International Standard Bibliographic Description) và quy tắc biên mục Anh-Mỹ AACR2 là hai chuẩn mực quan trọng nhất trong ngành thư viện. Luận văn khẳng định rằng việc áp dụng nhất quán các quy tắc này là chìa khóa để đảm bảo tính chính xác và đồng bộ cho các biểu ghi thư mục. Điều này không chỉ giúp người dùng dễ dàng nhận dạng tài liệu mà còn tạo điều kiện cho việc trao đổi dữ liệu thư mục với các thư viện khác trong và ngoài nước, một yêu cầu tất yếu trong bối cảnh hội nhập.
3.2. Quy trình biên mục gốc và vai trò của phiếu nhập tin Worksheet
Biên mục gốc là quá trình tạo lập biểu ghi thư mục mới trực tiếp từ tài liệu. Để đảm bảo chất lượng, luận văn đề cao vai trò của phiếu nhập tin (Worksheet). Trung tâm đã xây dựng một phiếu nhập tin dựa trên MARC21 với 28 trường chính, phù hợp với đặc điểm kho tài liệu. Phiếu này hoạt động như một công cụ kiểm soát chất lượng đầu vào, giúp cán bộ xử lý điền đầy đủ thông tin theo một cấu trúc chuẩn trước khi nhập vào máy. Quy trình này đặc biệt quan trọng đối với các cán bộ mới hoặc khi xử lý các loại hình tài liệu phức tạp.
3.3. Tận dụng phần mềm Libol để tối ưu hóa công đoạn biên mục
Phần mềm thư viện điện tử Libol mang lại nhiều tiện ích giúp tối ưu hóa quy trình. Chức năng “Biên mục sơ lược” cho phép phòng Bổ sung nhập các thông tin cơ bản, tài liệu ngay lập tức có thể được tìm thấy và đặt mượn trước. Sau đó, phòng Biên mục sẽ tiến hành “Biên mục chi tiết” để hoàn thiện biểu ghi. Quy trình liên hoàn này giúp “xử lý một lần - sử dụng nhiều lần”, rút ngắn thời gian từ khi tài liệu được nhập về cho đến khi sẵn sàng phục vụ, qua đó nâng cao chất lượng xử lý tài liệu và hiệu quả phục vụ.
IV. Bí quyết hoàn thiện phân loại DDC và kiểm soát từ khóa
Bên cạnh việc chuẩn hóa biên mục mô tả, nâng cao chất lượng xử lý tài liệu còn phụ thuộc rất lớn vào việc xử lý nội dung, bao gồm phân loại và định từ khóa. Luận văn đề xuất hai giải pháp trọng tâm: hoàn thiện việc áp dụng khung phân loại DDC (Dewey Decimal Classification) và hướng tới sử dụng từ khóa có kiểm soát. DDC là hệ thống phân loại thập tiến phổ biến nhất thế giới, giúp tổ chức kho sách theo chủ đề một cách logic, đặc biệt hữu ích cho các kho mở. Tuy nhiên, việc áp dụng DDC cần được thực hiện một cách nhất quán trên toàn hệ thống. Trung tâm cần xây dựng một bản DDC chi tiết, có chỉnh sửa và bổ sung cho phù hợp với đặc thù khoa học và văn hóa Việt Nam, đồng thời tiến hành phân loại lại các tài liệu cũ theo khung DDC để đảm bảo tính đồng bộ. Song song với đó, công tác định từ khóa cần được cải tiến triệt để. Thay vì sử dụng từ khóa tự do dễ gây trùng lặp và thiếu nhất quán, luận văn kiến nghị “nghiên cứu áp dụng Bảng đề mục chủ đề”. Việc xây dựng và sử dụng một bộ từ vựng có kiểm soát sẽ giúp gom nhóm các tài liệu cùng chủ đề một cách chính xác, bất kể tác giả sử dụng thuật ngữ nào. Để hỗ trợ cho cả hai quá trình này, giải pháp “Xây dựng mục lục công vụ” được đề xuất như một công cụ kiểm soát tính nhất quán cho các điểm truy cập như tên tác giả, tên tùng thư và đặc biệt là các đề mục chủ đề.
4.1. Quá trình triển khai khung phân loại thập phân Dewey DDC
VNU-LIC đã lựa chọn DDC làm khung phân loại chính thức để tổ chức các kho tài liệu. Quá trình này bao gồm việc dịch và hiệu đính khung phân loại cho phù hợp, sau đó áp dụng cho tài liệu mới và từng bước hồi cố cho các tài liệu cũ. Việc áp dụng DDC không chỉ giúp thống nhất hệ thống ký hiệu phân loại trong toàn Trung tâm mà còn tạo điều kiện cho người dùng dễ dàng tìm kiếm tài liệu theo lĩnh vực quan tâm tại các kho mở, nâng cao trải nghiệm và hiệu quả học tập, nghiên cứu.
4.2. Hướng tới sử dụng từ khóa có kiểm soát và Bảng đề mục chủ đề
Sử dụng từ khóa tự do là một trong những điểm yếu của hệ thống tra cứu. Giải pháp được đưa ra là chuyển đổi sang sử dụng từ khóa có kiểm soát. Điều này đòi hỏi Trung tâm phải xây dựng hoặc áp dụng một Bảng đề mục chủ đề (Subject Headings) chuẩn. Công cụ này cung cấp một danh sách các thuật ngữ đã được chuẩn hóa về ngữ nghĩa và hình thức, giúp cán bộ xử lý lựa chọn thuật ngữ mô tả nội dung tài liệu một cách nhất quán, từ đó cải thiện đáng kể độ chính xác và đầy đủ của kết quả tìm kiếm.
4.3. Xây dựng mục lục công vụ để đảm bảo tính nhất quán
Mục lục công vụ (Authority File) là một cơ sở dữ liệu chứa các hình thức chuẩn của tên người, tên cơ quan, tên hội nghị, tùng thư và các đề mục chủ đề. Luận văn đề xuất xây dựng công cụ này để kiểm soát tính nhất quán trong toàn bộ CSDL thư mục. Khi một điểm truy cập được chuẩn hóa trong mục lục công vụ, tất cả các biểu ghi liên quan sẽ sử dụng cùng một hình thức đó. Điều này giúp loại bỏ các biến thể, lỗi chính tả và đảm bảo rằng tất cả tài liệu của một tác giả hoặc về một chủ đề đều được tìm thấy trong một lần tra cứu.
V. Hướng dẫn nâng cấp hạ tầng và đào tạo cán bộ xử lý tài liệu
Công nghệ và con người là hai trụ cột không thể tách rời trong mọi nỗ lực nâng cao chất lượng xử lý tài liệu. Luận văn nhấn mạnh rằng việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin và phát triển nguồn nhân lực phải được tiến hành song song và đồng bộ. Về công nghệ, giải pháp quan trọng là tiếp tục nâng cấp và hoàn thiện phần mềm thư viện điện tử Libol. Đây không chỉ là công cụ để biên mục hay quản lý lưu thông, mà còn là hạt nhân của một hệ thống thư viện tích hợp, hiện đại. Việc khai thác tối đa các phân hệ của Libol, đặc biệt là các tính năng hỗ trợ chuẩn MARC21 và giao thức Z39.50, sẽ tạo điều kiện cho việc chia sẻ nguồn lực thông tin. Về con người, yếu tố quyết định sự thành công là đội ngũ cán bộ. Luận văn đề xuất một chiến lược đào tạo toàn diện. Cần “đào tạo, đào tạo lại đội ngũ cán bộ xử lý tài liệu” một cách thường xuyên về các chuẩn nghiệp vụ mới như AACR2, DDC, và các kỹ năng tin học. Bên cạnh đào tạo chính quy, việc “tổ chức các hội nghị, hội thảo, trao đổi, tọa đàm về công tác nghiệp vụ” là cách hiệu quả để cập nhật kiến thức và chia sẻ kinh nghiệm. Ngoài ra, mô hình “thiết lập đội ngũ cộng tác viên” bao gồm các chuyên gia trong từng lĩnh vực khoa học cũng được đề xuất để hỗ trợ công tác xử lý nội dung cho các tài liệu chuyên ngành sâu.
5.1. Vai trò của phần mềm thư viện điện tử Libol 5.0
Phần mềm thư viện điện tử Libol 5.0 (phiên bản được nâng cấp lên 5.5) là một bước tiến vượt bậc so với hệ thống CDS/ISIS trước đây. Đây là một “giải pháp phần mềm tự động hóa thư viện tổng thể”, được thiết kế theo nguyên tắc chuẩn hóa và tùy biến. Libol hỗ trợ đầy đủ các chuẩn quốc tế như MARC21, ISO 2709, AACR2, quản lý dữ liệu đa ngữ bằng UNICODE và có giao diện 100% trên web. Việc triển khai thành công phần mềm này là nền tảng công nghệ vững chắc cho mọi hoạt động nghiệp vụ, từ bổ sung đến xử lý và phục vụ bạn đọc.
5.2. Tầm quan trọng của việc đào tạo và đào tạo lại đội ngũ cán bộ
Đội ngũ cán bộ là tài sản quý giá nhất. Tại thời điểm nghiên cứu, Trung tâm có 103 cán bộ, trong đó có 23 người chuyên ngành thông tin - thư viện. Để đáp ứng yêu cầu của một thư viện hiện đại, công tác đào tạo và đào tạo lại về chuyên môn, ngoại ngữ, tin học là nhiệm vụ cấp thiết. Cán bộ cần được trang bị kiến thức sâu về các chuẩn nghiệp vụ, kỹ năng sử dụng thành thạo phần mềm quản trị thư viện và khả năng xử lý các loại hình tài liệu số hóa mới, đảm bảo chất lượng công việc luôn ở mức cao nhất.
5.3. Mô hình cộng tác viên và tổ chức hội thảo nghiệp vụ
Để giải quyết vấn đề xử lý nội dung các tài liệu khoa học chuyên sâu, luận văn đề xuất giải pháp thiết lập một mạng lưới cộng tác viên. Đây là các giảng viên, nhà nghiên cứu có chuyên môn cao tại các khoa, viện của ĐHQGHN. Họ sẽ hỗ trợ phòng Biên mục trong việc phân loại chính xác và định từ khóa chuyên ngành. Ngoài ra, việc thường xuyên tổ chức các buổi sinh hoạt học thuật, tọa đàm nghiệp vụ là cơ hội để các cán bộ thư viện học hỏi lẫn nhau, cập nhật các xu hướng mới và cùng nhau tháo gỡ những vướng mắc trong thực tiễn công việc.
VI. Tương lai của việc nâng cao chất lượng xử lý tài liệu ĐHQGHN
Kết thúc nghiên cứu, luận văn không chỉ tổng kết những thành tựu đã đạt được mà còn vạch ra định hướng phát triển trong tương lai cho công tác xử lý tài liệu tại Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN. Quá trình chuẩn hóa và hiện đại hóa là một hành trình liên tục, không có điểm dừng. Việc nâng cao chất lượng xử lý tài liệu đã đạt được những kết quả ban đầu đáng khích lệ, thể hiện qua việc áp dụng thành công phần mềm thư viện điện tử Libol và các chuẩn nghiệp vụ quốc tế như MARC21, AACR2. Tuy nhiên, vẫn còn đó những hạn chế cần khắc phục, đặc biệt là việc đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ cơ sở dữ liệu hồi cố và phát triển các công cụ kiểm soát thư mục như Bảng đề mục chủ đề và Mục lục công vụ. Tương lai của công tác xử lý tài liệu gắn liền với xu thế hội nhập và chia sẻ nguồn lực thông tin. Trung tâm cần tích cực tham gia vào các mạng lưới liên kết thư viện trong nước và quốc tế, tận dụng công nghệ để chia sẻ và dùng chung dữ liệu biên mục, tiết kiệm thời gian và công sức. Để phát triển bền vững, các kiến nghị tập trung vào việc tiếp tục đầu tư cho công nghệ, hoàn thiện các quy trình nghiệp vụ, và quan trọng nhất là không ngừng bồi dưỡng, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, những người trực tiếp tạo ra chất lượng của mỗi biểu ghi thư mục và quyết định sự thành công của thư viện trong kỷ nguyên số.
6.1. Tổng kết những thành tựu và hạn chế còn tồn tại
Luận văn đã ghi nhận những thành tựu nổi bật của Trung tâm như: xây dựng được mô hình tổ chức khoa học, đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại, bước đầu chuẩn hóa quy trình xử lý tài liệu theo tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, những khó khăn còn tồn tại bao gồm: sự thiếu đồng bộ trong CSDL do lịch sử để lại, công tác thanh lọc tài liệu cũ chưa được thực hiện, và việc kiểm soát tính nhất quán trong phân loại tài liệu và định từ khóa vẫn cần được cải thiện hơn nữa.
6.2. Triển vọng hội nhập và chia sẻ nguồn lực thông tin quốc tế
Khi công tác xử lý tài liệu được chuẩn hóa hoàn toàn theo các tiêu chuẩn quốc tế, cánh cửa hội nhập sẽ rộng mở. Trung tâm có thể dễ dàng tham gia vào các dự án biên mục tập trung, chia sẻ biểu ghi thư mục với các thư viện lớn trên thế giới. Điều này không chỉ giúp làm giàu cơ sở dữ liệu của Trung tâm mà còn góp phần nâng cao vị thế của thư viện Việt Nam trên bản đồ thông tin toàn cầu. Việc chia sẻ nguồn lực sẽ giúp giảm tải công việc biên mục gốc và tập trung vào các dịch vụ giá trị gia tăng khác cho người dùng.
6.3. Kiến nghị phát triển bền vững hệ thống thư viện hiện đại
Để phát triển bền vững, luận văn đề xuất các kiến nghị mang tính chiến lược. Ban lãnh đạo ĐHQGHN cần tiếp tục duy trì ngân sách đầu tư cho việc nâng cấp công nghệ và bổ sung tài liệu. Về mặt nghiệp vụ, Trung tâm cần xây dựng một lộ trình rõ ràng để hoàn thiện Bảng đề mục chủ đề và Mục lục công vụ. Cuối cùng, chính sách phát triển nguồn nhân lực phải được đặt lên hàng đầu, đảm bảo đội ngũ cán bộ luôn được cập nhật kiến thức và có đủ năng lực để vận hành một thư viện đại học nghiên cứu tiên tiến, hiện đại.