Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện hoạt động thư viện viện toán học viện khoa học và công nghệ việt nam hiện trạng và định hướng phát triển

Luận văn thạc sĩ phân tích hiện trạng và định hướng phát triển hoạt động thư viện tại Viện Toán học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Chuyên ngành

Khoa học thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Thạc sĩ về hoạt động thư viện Viện Toán học

Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện với đề tài “Hoạt động thư viện Viện Toán học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam: Hiện trạng và định hướng phát triển” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích vai trò và thực tiễn của một thư viện chuyên ngành hàng đầu. Viện Toán học, một thành viên của Thư viện Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, là trung tâm nghiên cứu và đào tạo sau đại học trọng điểm của quốc gia. Do đó, thư viện của Viện không chỉ là một kho lưu trữ tài liệu mà còn là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi hoạt động khoa học. Luận văn đã làm rõ chức năng của thư viện không chỉ dừng lại ở việc cung cấp sách, mà còn là nơi khởi nguồn và hỗ trợ cho các công trình nghiên cứu đỉnh cao. Đặc thù của thư viện là phục vụ một nhóm người dùng tin có trình độ chuyên môn rất cao, bao gồm các giáo sư, tiến sĩ và nghiên cứu sinh. Nhu cầu của họ đòi hỏi những nguồn lực thông tin khoa học cập nhật, chuyên sâu và có độ tin cậy tuyệt đối, phần lớn là các tài liệu bằng tiếng nước ngoài. Công trình nghiên cứu này không chỉ là một bản tổng kết, đánh giá mà còn mở ra những định hướng chiến lược, giúp thư viện thích ứng với sự bùng nổ thông tin và xu thế công nghệ, đảm bảo vai trò là hạt nhân tri thức cho ngành Toán học Việt Nam. Việc phân tích một mô hình thư viện đặc thù như tại Viện Toán học mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho việc tổ chức và quản lý thư viện khoa học tại các viện nghiên cứu khác trong cả nước.

1.1. Tầm quan trọng của thư viện chuyên ngành trong nghiên cứu

Trong môi trường học thuật đỉnh cao, thư viện chuyên ngành đóng vai trò là nền tảng cốt lõi. Khác với thư viện công cộng, thư viện tại Viện Toán học cung cấp các nguồn lực thông tin khoa học đặc thù, hiếm có và đắt giá. Theo tài liệu gốc, bộ sưu tập của thư viện bao gồm “trên mười nghìn đầu sách, ba trăm tên tạp chí các ngành toán học”, hầu hết bằng tiếng Anh, Pháp, Đức, Nga. Đây là những tài liệu mà các nhà nghiên cứu không thể dễ dàng tìm thấy ở nơi khác. Luận văn nhấn mạnh, sự phát triển của Viện Toán học luôn gắn liền với sự phát triển của thư viện. Nhiều công trình khoa học mang tầm quốc tế của các nhà toán học Việt Nam được hình thành dựa trên nguồn tài liệu quý giá tại đây. Thư viện không chỉ đáp ứng nhu cầu tra cứu mà còn là nơi định hình các hướng nghiên cứu mới, giúp các nhà khoa học “bắt kịp được giới hạn cao nhất của ngành”.

1.2. Giới thiệu luận văn và đối tượng nghiên cứu trọng tâm

Đây là một luận văn ngành thông tin thư viện điển hình, tập trung vào đối tượng cụ thể là “Nguồn tài liệu của Thư viện Viện toán và hoạt động của Thư viện trong thời gian từ năm 2000 đến nay”. Mục tiêu của luận văn là khảo sát, phân tích toàn diện từ cơ cấu tổ chức, chính sách phát triển vốn tài liệu, hoạt động phục vụ người dùng tin cho đến ứng dụng công nghệ. Tác giả đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp khảo sát thực tiễn, điều tra và thống kê để đưa ra một bức tranh chân thực về thực trạng hoạt động thư viện. Từ đó, các đánh giá, nhận định và giải pháp đề xuất trong luận văn đều có cơ sở khoa học và tính khả thi cao, góp phần vào việc hoạch định chiến lược phát triển lâu dài cho không chỉ Thư viện Viện Toán học mà còn cho hệ thống thư viện nghiên cứu nói chung.

II. Phân tích thực trạng hoạt động thư viện Viện Toán học 2000 2008

Giai đoạn 2000-2008 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng của Thư viện Viện Toán học, nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức. Luận văn đã chỉ ra thực trạng hoạt động thư viện một cách chi tiết, phản ánh những khó khăn cố hữu trong công tác quản lý thư viện viện nghiên cứu tại Việt Nam thời kỳ đó. Thách thức lớn nhất đến từ việc cân bằng giữa nhu cầu thông tin ngày càng cao của các nhà khoa học và nguồn lực còn hạn chế. Nguồn kinh phí từ nhà nước tuy có nhưng chưa đủ để đáp ứng việc mua sắm các tài liệu chuyên khảo và tạp chí quốc tế đắt đỏ. Bên cạnh đó, số lượng cán bộ chuyên trách thư viện còn mỏng, chỉ có “một cán bộ trong biên chế nhà nước”, dẫn đến việc các nhà nghiên cứu phải tự mình tham gia vào công tác thư viện. Điều này tuy thể hiện sự chung sức của tập thể nhưng cũng cho thấy sự thiếu chuyên nghiệp hóa trong một số khâu. Cơ sở vật chất và công nghệ, dù đã có những bước tiến ban đầu với việc tin học hóa bằng phần mềm CDS-ISIS, vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của một thư viện hiện đại, đặc biệt là trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu và cung cấp các dịch vụ trực tuyến. Việc quản lý một kho tài liệu độc bản, quý hiếm cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe về nghiệp vụ thư viện, từ khâu bảo quản đến tổ chức tra cứu, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ và chiến lược dài hạn.

2.1. Thách thức trong phát triển vốn tài liệu thư viện chuyên ngành

Việc phát triển vốn tài liệu thư viện chuyên ngành là bài toán khó khăn nhất. Đặc thù của tài liệu toán học là giá thành rất cao và có số lượng người đọc hạn chế. Luận văn mô tả một cách hình ảnh rằng “nhiều khi sách lại chọn người, có những sách chỉ dành cho vài người đọc”. Điều này gây áp lực lớn lên việc lựa chọn tài liệu để bổ sung hàng năm. Kinh phí hạn hẹp buộc thư viện phải ưu tiên các loại sách tra cứu, cẩm nang dùng chung, trong khi các chuyên khảo sâu có thể bị bỏ lỡ. Dù có các nguồn bổ sung quý giá từ trao đổi quốc tế và quà tặng, sự phụ thuộc này cho thấy tính thiếu chủ động và bền vững trong chính sách bổ sung, một thách thức lớn đối với bất kỳ thư viện nghiên cứu nào.

2.2. Hạn chế trong cơ sở vật chất và nghiệp vụ thư viện

Về cơ sở vật chất, dù đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc trang bị máy tính và xây dựng mạng LAN, hệ thống vẫn còn nhiều hạn chế. Luận văn cho thấy phần mềm quản lý thư viện ban đầu là CDS-ISIS đã “bộc lộ những khiếm khuyết nhất định”. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tra cứu và quản lý. Về nhân sự, đội ngũ chuyên trách mỏng buộc các công đoạn nghiệp vụ thư viện quan trọng như biên mục, phân loại, bảo quản tài liệu phải thực hiện với cường độ cao hoặc cần sự hỗ trợ từ các nhà khoa học. Sự thiếu hụt nhân lực được đào tạo bài bản cũng là một rào cản cho việc triển khai các dịch vụ thông tin thư viện mới và hiện đại hơn.

2.3. Nhu cầu thông tin đặc thù của các nhà khoa học đầu ngành

Đối tượng phục vụ của thư viện là các cán bộ nghiên cứu có trình độ rất cao, chiếm hơn 70% là tiến sĩ trở lên. Họ đòi hỏi thông tin “phải chính xác, nhanh chóng và đặc biệt họ yêu cầu thông tin toàn văn là chính, thông tin cấp một”. Nhu cầu này tạo ra áp lực rất lớn cho thư viện, đòi hỏi không chỉ có tài liệu mà còn phải có công cụ tra cứu mạnh mẽ và tốc độ truy cập nhanh. Chính vì vậy, nhiều nhà khoa học phải “tự tiến hành công tác thông tin cho riêng mình” thông qua các kênh cá nhân. Điều này cho thấy thư viện chưa hoàn toàn đáp ứng được kỳ vọng, một thực trạng cần được cải thiện để thư viện thực sự trở thành trung tâm thông tin không thể thiếu của Viện.

III. Phương pháp phát triển vốn tài liệu và nguồn lực thông tin khoa học

Để vượt qua những thách thức về nguồn lực, luận văn đã hệ thống hóa các giải pháp nâng cao hiệu quả thư viện liên quan đến việc xây dựng và phát triển kho tài liệu. Thay vì chỉ dựa vào ngân sách nhà nước, Thư viện Viện Toán học đã áp dụng một chiến lược đa dạng hóa các kênh bổ sung. Đây là một phương pháp thông minh và linh hoạt, đặc biệt phù hợp với bối cảnh của một viện nghiên cứu tại quốc gia đang phát triển. Hoạt động trao đổi học thuật đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Việc sử dụng tạp chí nội sinh uy tín như Acta Mathematica Vietnamica để trao đổi với các viện và trường đại học lớn trên thế giới không chỉ làm phong phú thêm kho tạp chí mà còn nâng cao vị thế khoa học của Viện. Bên cạnh đó, việc chủ động tìm kiếm sự tài trợ và quà tặng từ các nhà khoa học, các tổ chức quốc tế cũng là một kênh bổ sung hiệu quả, mang về nhiều tài liệu quý hiếm. Song song với việc làm giàu nguồn tài liệu truyền thống, thư viện đã sớm nhận thức được tầm quan trọng của tài nguyên số. Đề án xây dựng thư viện điện tử, bắt đầu từ năm 2000, là một bước đi mang tính đột phá, mở đường cho việc số hóa tài liệu thư viện và tiếp cận các cơ sở dữ liệu hàng đầu thế giới. Cách tiếp cận kép này – vừa củng cố tài liệu giấy, vừa tiên phong trong lĩnh vực số – chính là chìa khóa để xây dựng một kho nguồn lực thông tin khoa học toàn diện và bền vững.

3.1. Đa dạng hóa phương thức bổ sung và phát triển vốn tài liệu

Chính sách phát triển vốn tài liệu thư viện chuyên ngành được thực hiện qua nhiều hình thức. Nguồn ngân sách hàng năm từ Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam là nền tảng, nhưng không phải duy nhất. Luận văn chỉ rõ vai trò của việc trao đổi tạp chí Acta Mathematica Vietnamica, giúp thư viện thường xuyên nhận được “hơn 60 đầu tạp chí” từ các đối tác quốc tế. Ngoài ra, “sự giúp đỡ quý báu của các bạn bè quốc tế” như gia đình cố giáo sư Vogel hay quỹ Kovalevskaya đã tặng một số lượng lớn sách của nhà xuất bản Springer-Verlag. Sự kết hợp giữa mua, trao đổi và nhận tặng đã giúp thư viện vượt qua rào cản kinh phí và sở hữu một bộ sưu tập độc đáo.

3.2. Chiến lược số hóa tài liệu và xây dựng thư viện điện tử

Bước vào thế kỷ 21, hiện đại hóa thư viện là yêu cầu tất yếu. Thư viện Viện Toán học đã tiên phong trong việc này. Luận văn ghi nhận dự án xây dựng hệ thống thư viện điện tử từ năm 2000 là một cột mốc quan trọng. Chiến lược này bao gồm hai cấu phần chính: số hóa tài liệu thư viện (bước đầu là các công trình nghiên cứu của Viện) và thuê quyền truy cập các cơ sở dữ liệu điện tử lớn. Việc truy cập vào các kho dữ liệu như MathSciNet và Zentralblatt đã “cung cấp một nguồn dữ liệu điện tử vô cùng phong phú”, giúp các nhà toán học tiếp cận thông tin ngang tầm với đồng nghiệp ở các nước phát triển. Đây là nền móng cho việc quản trị thư viện số trong tương lai.

IV. Bí quyết hiện đại hóa thư viện và tối ưu hóa dịch vụ người dùng

Để chuyển đổi từ một kho sách truyền thống sang một trung tâm thông tin năng động, việc hiện đại hóa thư viện không chỉ dừng lại ở công nghệ mà còn phải cải tổ toàn diện về con người và quy trình. Luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực phục vụ. Trọng tâm của các giải pháp này là đầu tư vào con người và tối ưu hóa dịch vụ thông tin thư viện. Đề xuất “Bổ sung thêm cán bộ thư viện” và “Đào tạo và đào tạo lại cán bộ chuyên trách” cho thấy nhận thức sâu sắc rằng công nghệ chỉ là công cụ, còn chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào trình độ chuyên môn của người vận hành. Một đội ngũ thủ thư chuyên nghiệp không chỉ thực hiện tốt các nghiệp vụ thư viện cơ bản mà còn có khả năng tư vấn, hỗ trợ nghiên cứu và quản lý các hệ thống thông tin phức tạp. Song song đó, việc ứng dụng công nghệ một cách bài bản trong tổ chức và quản lý thư viện khoa học là yếu tố then chốt. Việc xây dựng một phần mềm quản lý riêng, thay thế cho CDS-ISIS, và phát triển mạng nội bộ mạnh mẽ đã tạo ra một hạ tầng vững chắc. Hạ tầng này không chỉ giúp quản lý tài nguyên hiệu quả mà còn cho phép triển khai các dịch vụ mới, đáp ứng nhuệ cầu truy cập từ xa và khai thác tài liệu số, qua đó tối ưu hóa trải nghiệm của người dùng tin chuyên sâu.

4.1. Nâng cao nghiệp vụ thư viện và đào tạo nhân sự chuyên trách

Chất lượng của một thư viện phụ thuộc rất lớn vào đội ngũ nhân sự. Đề xuất của luận văn về việc đào tạo và bổ sung cán bộ chuyên trách là một giải pháp nâng cao hiệu quả thư viện mang tính nền tảng. Việc nâng cao trình độ chuyên môn giúp các thủ thư không chỉ quản lý tốt kho tài liệu truyền thống mà còn có đủ năng lực để vận hành thư viện điện tử, quản trị cơ sở dữ liệu và hỗ trợ người dùng khai thác hiệu quả các nguồn lực thông tin khoa học phức tạp. Đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của thư viện trong kỷ nguyên số.

4.2. Tối ưu hóa hoạt động và các dịch vụ thông tin thư viện

Phục vụ đối tượng người dùng là các nhà khoa học hàng đầu đòi hỏi dịch vụ thông tin thư viện phải đạt đến trình độ cao. Việc thay thế phần mềm cũ và xây dựng một hệ thống quản lý thông tin riêng cho Viện là một bước đi chiến lược. Hệ thống mới cho phép tra cứu linh hoạt hơn, quản lý hiệu quả hơn và tích hợp được cả tài nguyên in ấn lẫn tài nguyên số. Luận văn cũng nhấn mạnh các hình thức phục vụ như đọc tại chỗ, photocopy, và đặc biệt là truy cập từ xa qua mạng, cho thấy sự chuyển dịch từ mô hình phục vụ bị động sang chủ động, lấy người dùng làm trung tâm.

V. Đánh giá kết quả hoạt động và vai trò của Thư viện Viện Toán học

Thành công của Thư viện Viện Toán học không chỉ được đo bằng số lượng tài liệu mà còn bằng tác động thực tiễn đến hoạt động nghiên cứu khoa học. Luận văn đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục cho thấy thư viện là một trụ cột quan trọng, đóng góp trực tiếp vào những thành tựu của Viện. Từ một “tủ sách nhỏ”, thư viện đã phát triển thành một trung tâm thông tin chuyên ngành toán học lớn nhất cả nước, là địa chỉ tin cậy không chỉ cho cán bộ trong Viện mà còn cho cả cộng đồng toán học Việt Nam. Nguồn tài liệu phong phú của thư viện chính là bệ phóng cho hàng trăm luận án tiến sĩ, thạc sĩ và các công trình được công bố trên những tạp chí quốc tế uy tín. Một nghiên cứu sinh đã phát biểu rằng thư viện đã “cung cấp tài liệu đầy đủ để hoàn thành luận văn”, một minh chứng sống động cho vai trò không thể thiếu của thư viện. Hiệu quả của việc xây dựng và khai thác nguồn lực thông tin khoa học được thể hiện rõ nét qua chất lượng nghiên cứu của Viện, vốn được công nhận là một trong 10 viện xuất sắc của các nước đang phát triển bởi Viện Hàn lâm Khoa học Thế giới thứ ba. Kết quả này khẳng định rằng đầu tư vào thư viện chính là đầu tư cho tương lai khoa học, một bài học kinh nghiệm sâu sắc cho việc tổ chức và quản lý thư viện khoa học tại Việt Nam.

5.1. Vai trò của thư viện trong các thành tựu nghiên cứu khoa học

Luận văn khẳng định mối quan hệ hữu cơ: “sự phát triển của Viện khoa học nói riêng và ngành toán nói chung luôn luôn gắn liền với sự nghiệp phát triển của Thư viện”. Thư viện không phải là một đơn vị phục vụ thụ động mà là một đối tác tích cực trong nghiên cứu. Các tài liệu cao cấp, các tạp chí cập nhật và các cơ sở dữ liệu điện tử đã cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc, giúp các nhà khoa học của Viện đạt được những kết quả nghiên cứu ngang tầm quốc tế. Chính kho tư liệu này “đã định hình nên những nhà khoa học có tiếng của Viện Toán ngày nay”.

5.2. Hiệu quả từ việc xây dựng nguồn lực thông tin khoa học dồi dào

Việc xây dựng được một nguồn lực thông tin khoa học đồ sộ và chuyên sâu đã mang lại hiệu quả to lớn. Thư viện Viện Toán học trở thành một trung tâm tài nguyên quốc gia về toán học, thu hút nhiều nhà nghiên cứu từ khắp nơi đến làm việc và tra cứu. Điều này không chỉ nâng cao uy tín của Viện mà còn thúc đẩy sự phát triển chung của cộng đồng toán học trong nước. Hiệu quả này cho thấy chiến lược phát triển vốn tài liệu thư viện chuyên ngành một cách bài bản, dù trong điều kiện khó khăn, là một quyết định đầu tư đúng đắn và có tầm nhìn xa.

VI. Định hướng phát triển Thư viện Viện Toán học theo xu hướng 4

Hướng tới tương lai, luận văn đã phác thảo một định hướng phát triển rõ ràng, dù được viết từ năm 2008 nhưng vẫn còn nguyên giá trị và phù hợp với xu hướng phát triển thư viện 4.0 hiện nay. Các đề xuất tập trung vào việc nâng cao vai trò chủ động của thư viện, chuyển từ một nơi cung cấp tài liệu thành một không gian tri thức số năng động và thông minh. Một trong những giải pháp trọng tâm là tăng cường quảng bá và marketing thư viện. Trong thời đại số, việc sở hữu tài nguyên quý giá là chưa đủ; thư viện cần phải chủ động giới thiệu, hướng dẫn và lan tỏa các giá trị của mình đến với cộng đồng người dùng. Điều này bao gồm việc xây dựng một cổng thông tin hiện đại, sử dụng các công cụ truyền thông số để thông báo về tài liệu mới và các dịch vụ giá trị gia tăng. Tầm nhìn xa hơn là xây dựng một thư viện 4.0 thực thụ, nơi số hóa tài liệu thư viện được đẩy mạnh, dữ liệu lớn được khai thác để phân tích nhu cầu người dùng, và các dịch vụ thông minh được cá nhân hóa. Để làm được điều này, thư viện cần tiếp tục nhận được sự quan tâm của lãnh đạo, đầu tư đồng bộ vào cả công nghệ và con người, đồng thời xây dựng một chiến lược phát triển linh hoạt, sẵn sàng thích ứng với những thay đổi không ngừng của khoa học và công nghệ.

6.1. Tăng cường quảng bá và marketing thư viện trong kỷ nguyên số

Đề xuất “Quảng bá nguồn thông tin của Thư viện” trong luận văn chính là tiền đề cho hoạt động marketing thư viện hiện đại. Thư viện cần xây dựng một chiến lược truyền thông bài bản để người dùng, đặc biệt là các nhà khoa học trẻ và nghiên cứu sinh, nhận thức đầy đủ về các nguồn lực thông tin khoa học mà họ có thể tiếp cận. Việc này có thể được thực hiện thông qua website, các buổi hội thảo giới thiệu, bản tin điện tử và tích hợp các công cụ tìm kiếm thông minh ngay trên cổng thông tin của Viện. Chủ động quảng bá sẽ giúp tối đa hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên và khẳng định vai trò trung tâm của thư viện.

6.2. Xu hướng phát triển thư viện 4.0 và tầm nhìn cho tương lai

Tương lai của Thư viện Viện Toán học gắn liền với xu hướng phát triển thư viện 4.0. Đây là mô hình thư viện thông minh, nơi công nghệ số được ứng dụng triệt để. Tầm nhìn này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống quản trị thư viện số, mở rộng quyền truy cập vào các tạp chí và sách điện tử hàng đầu, phát triển các dịch vụ tư vấn thông tin chuyên sâu dựa trên phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, việc tiếp tục đầu tư vào hạ tầng công nghệ và đào tạo một đội ngũ cán bộ thư viện có kỹ năng số là yếu tố tiên quyết, đảm bảo thư viện luôn là người bạn đồng hành đắc lực của các nhà khoa học trong hành trình chinh phục những đỉnh cao tri thức.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO __ BỘ VĂN HOÁ THÊ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI 'TRÀN THỊ HẢI CHÂU HOẠT ĐỘNG THƯ VIỆN VIỆN TOÁN HỌC VIEN KHOA HQC VA CONG NGHE VIET NAM HIEN TRANG VA DINH HUONG PHAT TRIEN LUAN VAN THAC SI KHOA HQC THU VIE - NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS ĐOÀN PHAN TÂN HÀ NỘI - 2008 LỜI CÁM ƠN Tác giả luận văn xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đoàn Phan ‘Tan, người thay đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình chi bảo trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa sau đại học cùng toàn thể các thày, cô giáo trường Đại học Văn hoá Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ trong quá trình học tập tại trường. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn PGS, TS.

Nguyễn Việt Dũng, Phó viện trưởng Viện Toán học và những cộng sự đã nhiệt tình giúp đỡ, thu thập dữ liệu, hướng dẫn sử dụng phần mềm góp phần làm cho luận văn thêm phong phú. Mục lục Tr. MỞ ĐÀU CHUONG 1: THƯ VIỆN VIỆN TOÁN HỌC VÀ ĐÓI TƯỢNG NGƯỜI DÙNG TIN " 1. Vài nét về sự ra đời và phát triển của Viện Toán học " 1.

Quá trình phát triển của Viện Toán học trải qua các thời kỳ " 1.2 Cơ cấu tổ chức của Viện Toán học 19 1. Thư viện Viện Toán học phục vụ công tác nghiên cứu, đào tạo 2 1. Chức năng và nhiệm vụ của Thưv Toán học 2 1. Đặc điểm hoạt động thông tin của Vién Toán 24 1.

Đặc điểm vốn tài liệu 25 1. Cơ sở vật chất dành cho công tác thông tin - thư viện 26 1. Đặc điểm người dùng tin và nhu cầu thông tin 28 1. Cán bộ nghiên cứu trong biên chế 28 1.

Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành toán 29 trong nước và quốc tế CHƯƠNG 2: HIỆN TRẠNG HOẠT ĐỘNG THƯ VIỆN VIỆN TOÁN HỌC 31 2. Xây dựng và phát triển vốn tà 31 2. Chính sách và phương thức bỏ sung 31 2. Hiện trạng nguôn lực thông tin truyén thong 33 2.

Vấn tài liệu điện tử 4 2. Bảo quản tài liệu và tổ chức bộ máy tra cứu 49 2. Bảo quản tài liệu 49 2. Tổ chức bộ máy tra citu truyén thong 50 2.

Xây dựng cơ sở dữ liệu thư mục 34 2. Wesite của Viện Toán học 56 2. Hoạt động phục vụ người dùng tin sọ 2. Tra cứu tìm tin sọ 2.

Hình thức phục vụ 83 2. Doc tại chỗ 83 2. Đánh giá hiệu quả hoạt động người dùng tin tại Thư viện Viện Toán học 84 2. Nguyên nhân 85 CHƯƠNG 3: MỘT SÓ ĐÈ XUẤT VÈ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIEN THU VIEN VIEN TOAN HQC TRONG GIAI DOAN HIEN NAY 86 3.

Tăng cường sự quan tâm cũa Lãnh đạo Viện Toán học đối 86 với sự phát triển của Thư viện 3. Chiến lược phát triển thư 86 3. Bổ sung thêm cán bộ thư viện 87 3. Đào tạo và đào tạo lại cán bộ chuyên trách thư viện 88 3.

Khai thác triệt để vốn tt lệu của Thư viện 89 3. Tăng cường vốn tài liệu điện tử cho Thư viện 91 3. Tổ chức lại kho thông tin truyền thống 92 3. Quảng bá nguồn thông tin của Thư viện 92 KET LUAN 9 MO DAU 1.Tính cấp của đề Nhận thức được tầm quan trọng của khoa học cơ bản trong sự phát triển của đất nước.

Năm 1975 Viện khoa học Việt Nam được thành lập, nó thực sự trở thành trung tâm nghiên cứu khoa học tự nhiên và các công nghệ mũi nhọn. lớn nhất của cả nước. Ngay từ đó Viện toán học đã là một thành viên quan trọng của Viện khoa học Việt Nam với chức năng nhiệm vụ: - Tiến hành nghiên cứu cơ bản có định hướng về toán học. ~ Phối hợp với các ngành các cấp ứng dụng toán học về quản lý, kinh tế, kỹ thuật nhằm phát triển sản xuất.

- Đào tạo cán bộ, chủ yếu là cán bộ đại học Tai đây quy tụ nhiều nhà toán học nỗi tiếng như GS. Tạ Quang Bửu, Lê 'Văn Thiêm, Hoàng Tuy. Những công trình do cán bộ trong Viện nghiên cứu được công bố trên nhiều tạp chí nỗi tiếng, được in thành sách phát hành ở nhiều nước trên thế giới. Viện toán học trở thành một điểm sáng trên bản đồi phát triển toán học trên thế giới.

Viện chủ trì nhiều hội nghị, hội thảo quốc tế, tổ chức các lớp đào tạo chuyên môn, đón tiếp nhiều nhà toán học có tiếng từ nhiều nước đến giảng dạy và làm việc. Viện có quan hệ hợp tác với nhiều trung tâm toán học nỗi tiếng. Để nghiên cứu khoa học, để có được những công trình mang tính toàn cầu, để nâng cao trình độ, uy tín của mình, nhà nghiên cứu phải bắt kịp được giới hạn cao nhất của ngành, lĩnh vực mình, nghiên cứu, học hỏi, nắm bắt những thành tựu mới nhất để giải quyết những vấn đề được nảy sinh từ thực tế cuộc sống. Phải biết được những gì người khác đã đạt được, những gì chưa được giải quyết đề tìm tòi, nghiên cứu, tìm ra hướng giải quyết mới, đạt hiệu quả cao.

Muốn vậy, không tìm đâu tốt hơn trong sách, báo và tài liệu khoa học, công nghệ mới nhất. Sự phát triển của Viện khoa học nói riêng và ngành toán nói chung luôn luôn gắn liền với sự nghiệp phát triển của Thư viện, sự ra đời của Viện toán cũng đồng thời với sự ra đời của Thư viện. Ngay từ đầu mới thành lập lãnh đạo Viện toán học đã quan tâm sưu tầm tài liệu, xây dựng nguồn cung cấp và lưu trữ tài liệu khoa học danh cho cán bộ nghiên cứu trong viện. Thư viện toán học được thành lập và từ một tủ sách nhỏ.

Tiếp đến nó được đầu tư, cấp vốn hàng năm (tắt nhiên với một lượng kinh phí hạn hẹp của nhà nước) để mua sách và tạp chí nước ngoài. Nguồn bổ sung không nhỏ là cán bộ mang về đóng góp từ những chuyến công tác, học. tập ở nước ngoài; Có nhà khoa học đã đem cả tủ sách cá nhân của mình đến góp vào Thư viện, những cuốn sách, tạp chí quý hiếm. Các tổ chức khoa học nước ngoài cũng tổ chức quyên góp giúp đỡ, các nhà bác học ngoại quốc khi đến giảng dạy, nghiên cứu tại Viện cũng không quên mang theo tài liệu, sách báo bổ sung cho Thư viện.[22] Ngày nay, Thư viện Viện toán học với trên mười nghìn đầu sách, ba trăm trên tạp chí các ngành toán học, cùng nhiều thể loại tài liệu khoa học khác như đĩa CD, sách, tạp chí, điện tử.

Đã trở thành một trong những Thư viện chuyên ngành lớn nhất cả nước. Đặc thù của sách báo tạp chí ở đây chủ yếu được viết bằng tiếng nước ngoài như: Tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Nga. Nhiều nhà toán học trong nước tìm đến đây làm việc và học tập 'Thư viện còn là địa chỉ đáng tin cậy của tầng lớp sinh viên chuyên ngành toán học để sưu tầm, tra cứu tài liệu cho luận văn tốt nghiệp. Đặc thù bạn đọc ở đây là những nhà cán bộ nghiên cứu toán học có trình độ chuyên môn sâu rất cao.

Ở các Thư viện công cộng thì người đọc lựa chọn sách, còn ở Thư viện Viện toán học nhiều khi "sách lại chọn người", có những sách chỉ dành cho vài người đọc. Thư viện Viện toán học từng bước được tin học hoá. Thời kỳ đầu việc Tìm kiếm tài liệu, sách, tạp chí có trong Thư viện được thực hiện bởi phần mém CDS - ISIS Dos tién t6i CDS - ISIS for Windows. Trong quá trình hoạt động các phần mềm kể trên bộc lộ những khiếm khuyết nhất định, chưa thoả mãn được yêu cầu của Thư viện trên đà phát triển.

Lãnh đạo Viện toán học đã tổ chức xây dựng cho riêng mình một phần mềm quản lý Thư viện, thông tin đáp ứng nhu cầu hội nhập với đặc thù riêng của ngành. Hiện nay phần mềm này đang hoạt động ổn định giải quyết được mọi vấn đề mà các nhà toán học. vốn là những độc giả khó tính đặt ra. Cùng với phát triển rất nhanh về công nghệ thông tin - Thời đại của Thư viện điện tử.

Viện toán học bước đầu xây dựng Thư viện điện tử cho riêng mình. Các công trình nghiên cứu của Viện được số hoá, được công bố trên mạng. Bằng cách kết nối với các cơ sở dữ liệu toán học hàng đầu trên thé giới, các nhà toán học của Viện được hưởng các quyền lợi về dịch vụ thông tin không thua kém gì các nhà toán học ở các nước Pháp, Đức, Mỹ, Anh, Canada. Từ khi thành lập Viện đến nay, nguồn tài liệu chuyên môn sâu cũng như hoạt động của Thư viện đã góp phần to lớn trong những thành tựu nghiên cứu khoa học của cán bộ Viện toán học.

Tuy nhiên nguồn tài liệu quý giá đó, được xây dựng và tổ chức khai thức như thế nào? Một Thư viện chuyên ngành loại bậc nhất trong nước hoạt động ra sao? Vẫn chưa có ai tổng kết đánh giá. Chính vì thế tôi chọn đề tài "Hoạt động của Thư viện Viện toán học, hiện trạng và định hướng phát triển" 10 2. Tình hình nghiên cứu Nghiên cứu hiện trạng hoạt động và đánh giá, phân tích chỗ mạnh chỗ yếu của các thư viện ở nước ta là một đề tài không mới, đã được nhiều tác giả lựa chọn. Nhiều công trình nghiên cứu hiện trạng áp dụng công nghệ thông tin trong hoạt động thư viện, nhiều công trình nghiên cứu việc sử dụng những phần mềm cụ thể để tin học hoá công tác thư viện ở các trường đại học, các thư viện cấp tỉnh hoặc các thư viện trung ương đã hoàn thành.

Song cho đến nay vẫn chưa có một công trình nào đề cập đến một thư viện chuyên ngành, cung cấp tài liệu cho một tập thể khoa học có trình độ nghiên cứu ở cấp cao; một thư viện mà phần lớn sách, tài liệu là những sách, tài liệu cá biệt, đơn bản bằng tiếng nước ngoài; sách, tài liệu đắt tiền và chỉ dành riêng cho một nhóm đọc giả nhất định. Thư viện Viện toán học là một thư viện điển hình cho loại thư viện chuyên ngành như vậy. Tác giả tin rằng công trình nghiên cứu của mình sẽ làm sáng tỏ một điển hình về hoạt động thư viện ở những cơ cở nghiên cứu khoa học chuyên sâu ở nước ta hiện nay. Tại những thư viện này thành công trong hoạt động không chỉ dựa vào nỗ lực của cán bộ thư viện mà một phần đáng kể là công sức đóng góp của chính đọc giả, tức là chính những đối tượng phục vụ của thư viện 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ