Luận văn thạc sĩ về hoạt động thông tin thư viện tại Thư viện trường Đại học Y Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thư viện hoạt động thông tin thư viện tại thư viện trường đại học y hà nội, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoạt động thông tin thư viện tại Đại học Y Hà Nội

Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam chuyển đổi mạnh mẽ sang đào tạo theo tín chỉ, vai trò của thư viện trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Thị Minh Thư (2018) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hoạt động thông tin thư viện tại Thư viện trường Đại học Y Hà Nội. Công trình này không chỉ làm rõ cơ sở lý luận mà còn phân tích thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược. Hoạt động thông tin - thư viện (TT-TV) được định nghĩa là quá trình thu thập, xử lý, lưu trữ và phổ biến thông tin, nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu của người dùng tin (NDT). Tại một trường đại học y khoa hàng đầu như Trường Đại học Y Hà Nội, hoạt động này là nền tảng cho việc tự học, tự nghiên cứu của cán bộ, giảng viên và sinh viên. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động TT-TV bao gồm chính sách phát triển, công tác tổ chức quản lý, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất và kinh phí. Hiệu quả của thư viện được đánh giá qua mức độ thỏa mãn nhu cầu người dùng, tần suất sử dụng sản phẩm dịch vụ, và sự hài lòng về không gian cũng như thái độ phục vụ. Thư viện Đại học Y Hà Nội (TVĐHYHN), thành lập từ năm 1903, là một bộ phận cấu thành không thể thiếu, giữ vai trò trái tim tri thức của nhà trường, hỗ trợ đắc lực cho sứ mệnh đào tạo và nghiên cứu khoa học.

1.1. Vai trò của thư viện trong đào tạo và nghiên cứu y khoa

Thư viện trường đại học được xem là giảng đường thứ hai, là nơi cung cấp nền tảng tri thức cho công tác đào tạo và nghiên cứu. Đối với một ngành khoa học đặc thù và luôn đòi hỏi sự cập nhật như y khoa, vai trò này càng trở nên thiết yếu. TVĐHYHN có chức năng phục vụ trực tiếp hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học của toàn trường. Thư viện không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu mà còn là môi trường rèn luyện kỹ năng tự học, tự nghiên cứu, giúp sinh viên phát triển tư duy sáng tạo. Luận văn nhấn mạnh, thư viện phải là điểm kết nối giữa nguồn thông tin khổng lồ của xã hội với nhu cầu tin của người dùng trong trường, thông qua việc chọn lọc và "bao gói thông tin" thành các sản phẩm, dịch vụ hữu ích.

1.2. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hoạt động thư viện

Hiệu quả của hoạt động thông tin thư viện phụ thuộc vào sự tổng hòa của nhiều yếu tố. Thứ nhất là chính sách phát triển thư viện và nhận thức của ban lãnh đạo, quyết định hướng đi và mức độ đầu tư. Thứ hai là công tác tổ chức và quản lý, bao gồm việc xây dựng cơ cấu phòng ban hợp lý và quy trình vận hành khoa học. Thứ ba, nguồn nhân lực với trình độ chuyên môn cao là tác nhân chính đảm bảo chất lượng phục vụ. Thứ tư, cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại là điều kiện cần để triển khai các dịch vụ tiên tiến. Cuối cùng, kinh phí hoạt động đủ mạnh sẽ đảm bảo cho công tác bổ sung tài liệu và duy trì vận hành. Thiếu một trong các yếu tố này đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng chung của thư viện.

1.3. Đặc điểm người dùng tin và nhu cầu thông tin chuyên ngành

Người dùng tin tại Thư viện Đại học Y Hà Nội rất đa dạng, bao gồm cán bộ quản lý, giảng viên, nhà nghiên cứu, học viên sau đại học và sinh viên. Mỗi nhóm có nhu cầu tin khác nhau. Nhóm cán bộ quản lý cần thông tin tổng hợp, mang tính chiến lược. Nhóm giảng viên và nghiên cứu viên cần tài liệu chuyên sâu, cập nhật. Học viên sau đại học tìm kiếm các công trình nghiên cứu, luận văn, luận án. Sinh viên lại cần các tài liệu cơ bản như giáo trình, sách tham khảo. Nghiên cứu của Vũ Thị Minh Thư chỉ ra rằng, do đặc thù ngành y, phần lớn NDT có quỹ thời gian eo hẹp, đòi hỏi thư viện phải cung cấp các dịch vụ linh hoạt và hiệu quả, giúp họ nhanh chóng tiếp cận nguồn tin chính xác.

II. Thực trạng hoạt động thông tin thư viện và các thách thức

Phân tích thực trạng là bước quan trọng để xác định những điểm nghẽn trong hoạt động thông tin thư viện tại Thư viện trường Đại học Y Hà Nội. Chương 2 của luận văn đã chỉ ra một bức tranh toàn diện về các mặt hoạt động, từ phát triển vốn tài liệu, xử lý nghiệp vụ, tổ chức dịch vụ đến ứng dụng công nghệ. Mặc dù đã có những đổi mới đáng kể, TVĐHYHN vẫn đối mặt với nhiều bất cập. Một trong những thách thức lớn là hoạt động thư viện phần nhiều còn mang tính truyền thống. Việc đầu tư cho công nghệ thông tin chưa đồng bộ, thiếu cán bộ có chuyên môn sâu về công nghệ. Các sản phẩm và dịch vụ thư viện chưa thực sự phong phú, đa dạng, chủ yếu phục vụ nhu cầu tra cứu và sử dụng tại chỗ. Theo tác giả, "hiệu quả hoạt động của thư viện chưa cao, chưa thực sự phát huy hết vai trò, chức năng, chưa thực sự đáp ứng được nhu cầu tin ngày càng cao của cán bộ, giáo viên, sinh viên". Những điểm yếu này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, bao gồm nhận thức của lãnh đạo, hạn chế về kinh phí, và sự thiếu liên tục trong việc nghiên cứu nhu cầu người dùng. Đây chính là những vấn đề cấp bách cần có giải pháp khắc phục để nâng cao chất lượng hoạt động TT-TV.

2.1. Hiện trạng phát triển và quản lý vốn tài liệu thư viện

Công tác phát triển vốn tài liệu là khâu đầu tiên và có ý nghĩa quyết định. Tại TVĐHYHN, vốn tài liệu bao gồm cả tài liệu truyền thống (sách, tạp chí, luận văn) và tài liệu điện tử. Tính đến tháng 12/2017, thư viện có 23.901 đầu sách (101.381 cuốn) và một số cơ sở dữ liệu số hóa. Tuy nhiên, việc bổ sung tài liệu ngoại văn còn hạn chế do giá thành cao, chủ yếu dựa vào nguồn biếu tặng. Nguồn tài liệu điện tử tuy có nhưng chưa được khai thác tối ưu, ví dụ CSDL Medline trên đĩa CD-ROM đã không được tiếp tục bổ sung từ sau năm 2007. Công tác tổ chức kho vẫn kết hợp giữa kho mở và kho đóng, nhưng việc quản lý và bảo quản tài liệu, đặc biệt là các tài liệu quý hiếm, vẫn còn là một thách thức.

2.2. Các sản phẩm và dịch vụ thông tin còn hạn chế

Mặc dù thư viện đã tạo lập được các sản phẩm thông tin cơ bản như hệ thống mục lục, cơ sở dữ liệu thư mục trên phần mềm Ilib, các sản phẩm này vẫn chưa phát huy hết hiệu quả. Các dịch vụ thông tin còn chưa phong phú, chủ yếu là dịch vụ cung cấp tài liệu tại chỗ, cho mượn giáo trình và tra cứu tin cơ bản. Các dịch vụ hiện đại và mang tính cá nhân hóa cao như cung cấp thông tin theo yêu cầu (phổ biến thông tin có chọn lọc), dịch vụ tư vấn chuyên sâu còn yếu. Hoạt động marketing các sản phẩm và dịch vụ thông tin chưa được chú trọng, dẫn đến nhiều người dùng không nhận biết hết các nguồn lực và tiện ích mà thư viện có thể cung cấp.

2.3. Bất cập trong ứng dụng công nghệ và phát triển nhân lực

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động thư viện là xu hướng tất yếu nhưng tại TVĐHYHN vẫn còn nhiều hạn chế. Luận văn chỉ ra "đầu tư cho phát triển công nghệ thông tin chưa đồng bộ, thiếu những cán bộ có chuyên môn sâu về công nghệ thông tin". Hệ thống phần mềm quản trị thư viện dù đã được triển khai nhưng chưa được khai thác triệt để các tính năng. Về nguồn nhân lực, dù đội ngũ cán bộ phần lớn có trình độ chuyên môn thư viện nhưng lại thiếu kỹ năng về công nghệ hiện đại, ngoại ngữ và marketing. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới và chất lượng phục vụ người dùng trong kỷ nguyên số.

III. Phương pháp tăng cường nguồn lực thông tin thư viện hiệu quả

Để giải quyết các thách thức, việc đề xuất các giải pháp khả thi là mục tiêu cốt lõi của luận văn. Một trong những giải pháp trọng tâm là tăng cường nguồn lực thông tin, nền tảng của mọi hoạt động thông tin thư viện tại Thư viện trường Đại học Y Hà Nội. Đây không chỉ là việc tăng số lượng tài liệu mà còn là việc nâng cao chất lượng và đa dạng hóa các loại hình tài liệu để đáp ứng chính xác nhu cầu đa dạng của người dùng. Tác giả Vũ Thị Minh Thư đề xuất một chiến lược gồm ba trụ cột chính: hoàn thiện công tác bổ sung, đa dạng hóa các loại hình tài liệu, và tăng cường chia sẻ nguồn lực. Việc hoàn thiện công tác bổ sung đòi hỏi phải xây dựng một chính sách rõ ràng, dựa trên việc nghiên cứu nhu cầu tin của người dùng một cách thường xuyên và khoa học. Thay vì bổ sung dàn trải, thư viện cần ưu tiên các tài liệu chuyên ngành sâu, các công trình nghiên cứu mới nhất và các tài liệu ngoại văn có giá trị. Việc tăng cường kinh phí từ nhà trường và tìm kiếm các nguồn tài trợ bên ngoài là yếu tố then chốt để thực hiện mục tiêu này. Đồng thời, thư viện cần phải vượt ra khỏi giới hạn của một kho tài liệu vật lý để trở thành một cổng thông tin tri thức toàn diện.

3.1. Hoàn thiện chính sách và quy trình bổ sung tài liệu

Một chính sách bổ sung tài liệu hiệu quả phải bám sát chương trình đào tạo và định hướng nghiên cứu của Trường Đại học Y Hà Nội. Luận văn đề xuất thư viện cần lập kế hoạch bổ sung cụ thể hàng năm, thông qua việc lấy ý kiến từ các khoa, bộ môn và trực tiếp từ người dùng. Quy trình cần được chuẩn hóa, từ khâu khảo sát nhu cầu, lựa chọn nhà cung cấp uy tín (như Nhà xuất bản Y học), tra trùng, đến xử lý nghiệp vụ. Đặc biệt, cần ưu tiên ngân sách cho việc mua các tài liệu điện tử, CSDL trực tuyến uy tín trên thế giới, thay vì chỉ phụ thuộc vào nguồn tài liệu in truyền thống.

3.2. Đa dạng hóa các loại hình tài liệu và nguồn tin điện tử

Để đáp ứng nhu cầu tin ngày càng phức tạp, TVĐHYHN cần đa dạng hóa các loại hình tài liệu. Bên cạnh sách và tạp chí in, cần chú trọng phát triển mạnh mẽ nguồn tài liệu điện tử: sách điện tử (e-books), tạp chí điện tử (e-journals), và các cơ sở dữ liệu y khoa toàn văn. Việc số hóa các tài liệu nội sinh quý giá như luận văn, luận án, công trình nghiên cứu khoa học của trường là một hướng đi chiến lược. Điều này không chỉ giúp bảo quản tài liệu gốc mà còn tăng khả năng truy cập cho người dùng mọi lúc, mọi nơi, vượt qua rào cản về không gian và thời gian của thư viện truyền thống.

3.3. Tăng cường hợp tác và chia sẻ nguồn lực thông tin

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và kinh phí có hạn, không một thư viện nào có thể tự đáp ứng mọi nhu cầu. Do đó, giải pháp tăng cường chia sẻ nguồn lực thông tin là tất yếu. Thư viện cần chủ động tham gia và đẩy mạnh hợp tác trong các mạng lưới, liên hợp thư viện, chẳng hạn như hiệp hội thư viện các trường đại học. Việc hợp tác cho phép thư viện truy cập vào nguồn tài liệu của các đơn vị khác thông qua dịch vụ mượn liên thư viện, cùng nhau mua và sử dụng chung các CSDL đắt tiền. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí và mở rộng đáng kể phạm vi nguồn tin có thể cung cấp cho người dùng.

IV. Bí quyết phát triển sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện

Nguồn lực thông tin dù dồi dào đến đâu cũng sẽ trở nên vô ích nếu không được chuyển hóa thành các sản phẩm và dịch vụ hữu ích, dễ tiếp cận. Do đó, việc hoàn thiện và phát triển sản phẩm và dịch vụ thông tin là giải pháp then chốt thứ hai được đề xuất trong luận văn nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động thông tin thư viện tại Thư viện trường Đại học Y Hà Nội. Mục tiêu là chuyển đổi vai trò của thư viện từ một nơi giữ sách thụ động thành một trung tâm dịch vụ thông tin chủ động, lấy người dùng làm trung tâm. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy, từ việc tạo ra các sản phẩm thông tin chất lượng cao, thiết kế các dịch vụ đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa, cho đến việc quảng bá hiệu quả các sản phẩm dịch vụ đó đến đúng đối tượng. Các sản phẩm thông tin thư viện không chỉ dừng lại ở các biểu ghi thư mục mà cần hướng đến các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn như thư mục chuyên đề, bản tin thông tin, các bộ sưu tập số chuyên sâu. Song song đó, các dịch vụ thông tin thư viện cần được đa dạng hóa, vượt ra ngoài các dịch vụ truyền thống để đáp ứng yêu cầu của môi trường học thuật hiện đại.

4.1. Cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm thông tin

Chất lượng của các sản phẩm thông tin quyết định trải nghiệm của người dùng. Thư viện cần nâng cấp hệ thống tra cứu OPAC để giao diện thân thiện hơn, tích hợp nhiều tính năng tìm kiếm nâng cao và cho phép truy cập từ xa. Việc xây dựng các cơ sở dữ liệu nội sinh, đặc biệt là CSDL toàn văn các luận văn, luận án và bài báo khoa học của cán bộ nhà trường, cần được đẩy mạnh. Ngoài ra, thư viện nên biên soạn các ấn phẩm thông tin có chọn lọc như thư mục các công trình nghiên cứu mới theo chuyên ngành, các bản tin khoa học y dược... để chủ động cung cấp thông tin cập nhật cho người dùng.

4.2. Đa dạng hóa các loại hình dịch vụ thông tin hiện đại

Bên cạnh dịch vụ đọc tại chỗ và mượn về nhà, TVĐHYHN cần phát triển các dịch vụ hiện đại. Dịch vụ tham khảo và tư vấn thông tin cần được tăng cường, bố trí cán bộ chuyên trách để hỗ trợ người dùng tìm kiếm và đánh giá thông tin hiệu quả. Dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu (SDI - Selective Dissemination of Information) nên được triển khai để gửi thông tin mới theo đúng lĩnh vực quan tâm của từng giảng viên, nhà nghiên cứu. Thêm vào đó, tổ chức các lớp đào tạo người dùng tin, hướng dẫn kỹ năng tìm kiếm, trích dẫn khoa học và sử dụng các CSDL chuyên ngành, là một dịch vụ thiết yếu giúp người dùng khai thác tối đa nguồn lực thư viện.

4.3. Đẩy mạnh hoạt động marketing và truyền thông thư viện

Tạo ra sản phẩm, dịch vụ tốt là chưa đủ; cần phải làm cho người dùng biết đến và sử dụng chúng. Hoạt động marketing các sản phẩm và dịch vụ thông tin là một khâu còn yếu tại TVĐHYHN. Thư viện cần xây dựng một kế hoạch truyền thông bài bản: tận dụng website, email, mạng xã hội để giới thiệu tài liệu mới, các dịch vụ mới; tổ chức các buổi giới thiệu sách, triển lãm chuyên đề; phát hành các tờ rơi, poster hướng dẫn. Việc chủ động quảng bá sẽ giúp nâng cao nhận thức về vai trò của thư viện, thu hút nhiều người dùng hơn và tối đa hóa hiệu quả đầu tư.

V. Hướng dẫn ứng dụng CNTT và nhân lực cho thư viện ĐHYHN

Các giải pháp về nguồn lực thông tin và dịch vụ cần được hỗ trợ bởi một nền tảng vững chắc về công nghệ, cơ sở vật chất và con người. Đây là nhóm giải pháp bổ trợ nhưng có vai trò quyết định sự thành công của quá trình hiện đại hóa hoạt động thông tin thư viện tại Thư viện trường Đại học Y Hà Nội. Luận văn đã chỉ rõ, việc ứng dụng công nghệ thông tin phải được thực hiện một cách đồng bộ và chiến lược, không chỉ dừng lại ở việc trang bị phần mềm hay máy tính. Song song đó, cơ sở vật chất cần được cải tạo để tạo ra một không gian học tập, nghiên cứu truyền cảm hứng và tiện nghi. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất, hạt nhân của mọi sự thay đổi, chính là con người. Việc phát huy yếu tố con người thông qua đào tạo, bồi dưỡng và có chính sách đãi ngộ hợp lý sẽ tạo ra động lực để đội ngũ cán bộ thư viện đổi mới và sáng tạo. Chỉ khi ba yếu tố này – công nghệ, cơ sở vật chất, và nhân lực – được đầu tư và phát triển hài hòa, thư viện mới thực sự chuyển mình, đáp ứng được yêu cầu của một trường đại học y khoa trọng điểm quốc gia.

5.1. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin một cách đồng bộ

Để hiện đại hóa thư viện, cần có một lộ trình ứng dụng công nghệ thông tin rõ ràng. Trước hết, cần nâng cấp hạ tầng mạng, đảm bảo đường truyền ổn định. Hệ thống phần mềm quản trị thư viện cần được nâng cấp lên phiên bản mới hơn, tích hợp đầy đủ các module quản lý và tương thích với các chuẩn quốc tế. Cần xây dựng một cổng thông tin thư viện (library portal) duy nhất, tích hợp tất cả các nguồn tài nguyên (OPAC, CSDL trực tuyến, tài liệu số) để người dùng có thể tìm kiếm và truy cập một cách liền mạch. Đầu tư trang thiết bị an ninh thư viện điện tử (cổng từ, máy mượn/trả sách tự động) cũng là một bước đi cần thiết.

5.2. Tăng cường cơ sở vật chất và không gian học tập

Không gian vật lý của thư viện vẫn giữ một vai trò quan trọng trong việc khuyến khích học tập và nghiên cứu. TVĐHYHN cần được tăng cường cơ sở vật chất, không chỉ là bàn ghế, giá sách, mà còn là việc tạo ra các khu vực chức năng đa dạng: khu vực học tập yên tĩnh, phòng học nhóm trang bị bảng tương tác, khu vực thư giãn, và phòng máy tính hiện đại. Một môi trường sạch sẽ, thoáng mát, đủ ánh sáng và thân thiện sẽ tạo cảm hứng và thu hút người dùng đến với thư viện thường xuyên hơn, biến thư viện thành một trung tâm học thuật và giao lưu tri thức.

5.3. Phát huy yếu tố con người và đào tạo đội ngũ chuyên nghiệp

Con người là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ cán bộ thư viện về các kỹ năng còn thiếu như ngoại ngữ, công nghệ thông tin, quản trị CSDL, kỹ năng giao tiếp và marketing. Nhà trường cần có cơ chế, chính sách đãi ngộ hợp lý để khuyến khích cán bộ thư viện không ngừng học hỏi, cống hiến. Xây dựng một đội ngũ cán bộ thư viện vừa giỏi chuyên môn nghiệp vụ, vừa am hiểu công nghệ và tận tâm phục vụ chính là chìa khóa để nâng cao chất lượng hoạt động thông tin thư viện một cách bền vững.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VA TONG QUAN VE THU VIEN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI 1. Cơ sở lý luận về hoạt động thông tin - thư viện 1. Khái niệm hoạt động thông tin - thư viện Trong thời đại ngày nay, công tác thông tin nói chung và TT - TV nói riêng có một tầm quan trọng đặc biệt và ảnh hưởng sâu sắc tới mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Ngay từ xưa, thư viện đã là một phần của xã hội, nó đem thông tin và tri thức đến với mọi người, là cầu nối giữa thông tin và người sử dụng.

Theo Từ điển Tiếng Việt “Thư viện là nơi tàng trữ, giữ gìn sách báo tài liệu và tổ chức cho bạn đọc sử dụng” “Hoạt động thư viện” là quá trình thu thập, xử lý, bảo quản tài liệu và phục vụ bạn đọc thông qua các tài liệu đó, đáp ứng nhu cầu học tập, giải trí của mọi người dân” [17] Trước yêu cầu phát triển của xã hội, dưới tác động của cuộc cách mạng khoa học và công. nghệ diễn ra từ nửa đầu của thế kỷ XX, trước nhu cầu thông tin của các nhóm NDT đang ngày một gia tăng, trước những trở ngại trong việc tiếp cận nguồn vốn tài liệu do hiện tượng bùng nỗ thông tin gây ra, bên cạnh các thư viện nhiều cơ quan thông tin chuyên làm dịch vụ cung ứng thông tin đã ra đời. Hoạt động thông tin cũng bắt đầu hình thành từ đó. “Hoạt động thông tin” là một quá trình sáng tạo, thu thập, xử lý, lưu trữ, tìm và phỏ biến thông tin, nhằm đáp ứng nhu cầu tin của người dùng tin (NDT).

Mục đích của hoạt động thông. tin là đáp ứng tối đa nhu cầu tin của người dùng tin (NDT) [17] Trong khi đối tượng của hoạt động thư viện là bạn đọc, là mọi thành viên trong xã hội thì đối tượng của hoạt động thông tin là NDT, là những người cần thông tin cho công việc của họ. NDT là yếu tố cơ bản của mọi hệ thống thông tin, là đối tượng phục vụ của hoạt động thông tin. NDT vừa là khách hàng của các dịch vụ thông tin đồng thời họ cung là những người sản sinh ra thông tin mới.

NDT giữ vai trò quan trọng trong các hệ thống thông tin. Họ như là yếu tố tương tác hai chiều với các đơn vị thông tin “Người dùng tin luôn là cơ sở để định hướng các hoạt động của đơn vị thông tin” [18] Có ba nhóm người dùng tin, tùy theo hoạt động mà họ tham gia đó là: 13 ~ Các nhà lãnh đạo, cán bộ quản lý, các cán bộ điều hành ~ Các nhà nghiên cứu, các giáo sư, các sinh viên ~ Các nhà doanh nghiệp, các cán bộ chuyên môn, các nhà kỹ thuật Hiện nay sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin (CNTT) và thông tin da tạo tiền đề cho việc chuyển từ một xã hội dựa trên sản xuất công nghiệp, chế tạo sang một xã hội dựa trên sản xuất và sử dụng thông tin và tri thức, ứng dụng mạnh mẽ CNTT và thông tin vào mọi lĩnh vực hoạt động của con người: Đó là xã hội thông tin. Trong bối cảnh đó hoạt động thư viện đang. diễn ra hai xu hướng, đó là: thông tin hóa hoạt động thư viện và tin học hóa hoạt động thư viện.

Trong xu hướng thông tin hóa hoạt động thư viện, các thư viện ngày nay đang tập trung nghiên cứu mở rộng các hoạt động théng tin trong hoạt động của thư viện truyền thống. Nhiều thư viện đại học có sự đổi mới về tổ chức và hoạt động để trở thành trung tâm TT - TV. Sự hợp tác của thư và cơ quan thông tin đã tạo điều kiện cho việ điều chỉnh các phương pháp và hợp lý hóa việc phân phối nhiệm vụ và sản phẩm cũng như mở ông chức năng. và công chúng phục vụ.

“Hoạt động thông tin” và “Hoạt động thư viện” là hai khái niệm đan xen nhau, với sự phát triển như vũ bão của CNTT cũng như sự tác động mạnh mẽ của nó tới hoạt động của thư viện đã xóa đi ranh giới giữa thư viện và các cơ quan thông tin. Rất khó để tách bạch rõ ràng giữa “hoạt động thông tin” và “hoạt động thư viện” bởi chúng có mối liên hệ khăng. khít, đan xen, gắn kết, tương tác với nhau và trở thành khái niệm “ hoạt độngTT - TV ” [6] Từ đó, có thể hiểu “ hoạt đông TT - TV” là quá trình thu thập, xử lý, lưu trữ, tô chức việc khai thác và sử dụng thông tin trong một cơ quan hay tô chức nhằm đáp ứng nhu cầu tin của NDT. Nếu tiếp cận từ góc độ thông tin tư liệu thì hoạt động TT - TV chính là khái niệm hoạt động thông tin khoa học, được trình bảy trong Nghị định 159/2004/ NĐ-CP của chính phủ ngày 31-8-2004 về hoạt động thông tin khoa học và công nghệ, đó là hoạt động nghiệp vụ về tìm kiếm, thu thập, xử lý, lưu trữ và phổ biến thông tin.

Những hoạt động này là sự cụ thể hóa về chức năng. và nhiệm vụ về chuyên môn nghiệp vụ được giao cho cơ quan thư viện hoặc trung tâm TT - TV 14 Điều này phù hợp với xu thé phát triển của kỷ nguyên thông tin hiện nay ở Việt Nam cũng, như thế giới. Là xu hướng tất yếu là làm thay đổi cơ bản vai trò của các thư viện trong quá trình phát triển xã hội theo hướng tăng cường chức năng phục vụ và phổ biến thông tin của các thư viện hiện đại. Đây cũng là lý do vì sao rất nhiều nước trên thế giới hiện nay đều coi sự nghiệp thư viện là một bộ phận cầu thành không thể tách rời của chính sách thông tin quốc gia 1.

Nội hàm của hoạt động thông tin - thư viện Hoạt động TT - TV bao gồm các hoạt động chính sau: ~ Phát triển và quản lý vốn tài liệu - Xử lý tài liệu và tạo lập các sản phẩm thông tin - Tổ chức các dịch vụ thông tin - Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động TT - TV ~ Quan hệ hợp tác và trao đổi thông tin * Phát triển và quản lý vốn tài liệu Là hoạt động bổ sung tài liệu nhằm tạo lập và duy trì vốn tài liệu của thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu tin của NDT. Đề bồ sung tài liệu thư viện cần phải có chính sách bổ sung, xác định nguồn bồ sung và có kinh phí bổ sung. Vốn tải liệu cần được tổ chức bảo quản trong các kho tài liệu Mục tiêu của công tác phát triển vốn tài liệu là nhằm kiểm soát được các nguồn tư liệu trên cơ sở bảo đảm nguồn bổ sung thường xuyên và tạo lập các bộ sưu tập tư liệu khoa học tương ứng với chức năng và nhiệm vụ của đơn vị Phát triển vốn tài liệu là khâu đầu tiên trong dây chuyền thông tin - tư liệu. Đây là hoạt động có ý nghĩa quyết định trong hoạt động thông tin thư viện.

Vì vậy, bổ sung phát triển vốn tài liệu là một công tác quan trọng, nó quyết định chất lượng của kho tài liệu, cũng có ý nghĩa quyết định mức độ thỏa mãn nhu cầu tin của NDT [26] * Xử l tài liệu và tạo lập các sản phẩm thông tin Hoạt đông xử lý tài liệu bao gồm: Xử lý hình thức và xử lý nội dung tài liệu 15 Xử lý hình thức tài liệu còn gọi là mô tả thư mục tài liệu, là cung cấp cho tài liệu một mô tả duy nhất, giúp cho việc xác định tài liệu, sắp xếp chúng, đưa chúng vào hệ thống tra cứu và tìm kiếm của thư viện. Xử lý nội dung tài liệu giúp NDT tìm tài liệu theo dấu hiệu của nội dung tài liệu cần tìm, nắm bắt được các yếu tố cần thiết của tài liệu trước khi tiếp xúc với tài liệu. Từ đó NDT tìm được tài liệu chính xác, phù hợp với nội dung cần tìm và tiết kiệm thời gian. Mô tả nội dung bao gồm các công việc: Phân loại tài liệu, định từ khóa, tóm tắt, chú giải tài liệu giúp cho việc lưu trữ thông tin và tìm kiếm tài liệu theo nội dung.

Kết quả của hoạt động xử lý tài liệu là tạo ra các sản phẩm thông tin. Các sản phẩm thông tin chủ yếu là: Hệ thống mục lục, các ấn phẩm thư mục, các cơ sở dữ liệu. Đó là các công cụ lưu trữ thông tin và đồng thời cũng là công cụ tìm kiếm thông tin. * Tổ chức các dịch vụ thông tin Hoạt động quan trọng nhất đối với một thư viện là tổ chức các dịch vụ thông tin nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin của NDT.

Các dịch vụ thông tin chủ yếu bào gồm: ~ Dịch vụ cung cấp tài liệu - Dich vụ tra cứu tin - Dich vu thông tin tư vấn, hỏi đáp - Dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu (Phổ biến thông tin có chọn lọc) ~ Triển lãm giới thiệu sách ~ Đào tạo người dùng tin * Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động thông tin - thư viện Công nghệ thông tin và viễn thông là công nghệ mũi nhọn của thời đại ngày nay. Nó cung cấp các phương tiện và công cụ giúp con người khai thác và sử dụng, ứng dụng có hiệu quả trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất và đời sống xã hội đặc biệt là quá trình tự động hóa các hoạt động thông tin khoa học. Trong hoạt động TT - TV, ứng dụng CNTT nhằm hiện đại hóa các hoạt động của thư viện, nâng cao hiệu quả của các sản phẩm và dịch vụ thông tin đang là xu hướng tắt yếu hiện nay. Việc ứng dụng CNTT trong hoạt động TT - TV được thực hiện trên hai công việc sau: 16 - Đầu tư trang thiết bị cơ sở hạ tầng CNTT cho thư viện: Máy tính, thiết bị mạng, thiết bị sao chụp.

- Sử dụng phần mềm ứng dụng quản trị thư viện để tự động hóa các khâu hoạt động nghiệp vụ của thư viện. * Quan hệ hợp tác và trao đôi thông tin Trong bối cảnh toàn cầu hóa, xu thế hợp tác đang diễn ra ngày càng sâu rộng và toàn diện. thư viện là nơi chuyển giao trỉ thức sẽ đóng vai trò quan trọng trong xu thế hợp tác và chia sẻ tri thức. Các hoạt động hợp tác giữa các thư viện, trao đổi và chia sẻ nguồn tin là biện pháp góp phần nâng cao chất lượng hoạt động của thư viện.

Trong dự thảo luật thư viện Việt Nam, vấn đề chia sẻ hợp tác cũng được nhắc đến như là chức năng, nhiệm vụ của thư viện chuyên ngành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ