Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu sự biến động thành phần loài và mật độ của lớp giáp xác ở sông tiên huyện tiên phước tỉnh quảng nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu sự biến động thành phần loài và mật độ của lớp giáp xác ở sông tiên huyện tiên phước, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của lớp giáp xác ở hệ sinh thái sông Tiên

Luận văn thạc sĩ khoa học của tác giả Hoàng Văn Mỹ cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về sự biến động thành phần loài và mật độ của lớp giáp xác ở sông Tiên, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam. Lớp Giáp xác (Crustacea), thuộc ngành Chân khớp, là một nhóm sinh vật có vai trò cực kỳ quan trọng trong các hệ sinh thái nước ngọt. Chúng không chỉ là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi và lưới thức ăn, tham gia vào chu trình vật chất và năng lượng, mà còn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho con người. Nhiều loài giáp xác cỡ lớn đã được thuần hóa và nuôi trồng, mang lại giá trị kinh tế cao. Sông Tiên, với chiều dài 43km chảy qua 8 xã của huyện Tiên Phước, là một thủy vực đặc trưng của tỉnh Quảng Nam với dòng chảy ngược về hướng Tây - Nam. Con sông này không chỉ cung cấp nước sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp mà còn là nơi chứa đựng nguồn lợi thủy sản phong phú, đặc biệt là các loài tôm, cua thuộc lớp giáp xác. Việc nghiên cứu khoa học về đa dạng sinh học lớp giáp xác tại đây có ý nghĩa then chốt. Nó không chỉ bổ sung dữ liệu về các loài động vật không xương sống ở sông mà còn tạo ra cơ sở khoa học vững chắc cho các chiến lược quản lý, khai thác bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Nam. Luận văn này là công trình đầu tiên cung cấp dữ liệu có hệ thống về hiện trạng và biến động của nhóm sinh vật này tại sông Tiên, đặt nền móng cho các hoạt động bảo tồn và phát triển nguồn lợi thủy sản Tiên Phước trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của lớp giáp xác trong hệ sinh thái nước ngọt

Lớp Giáp xác đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái sông Tiên. Chúng là thành phần chủ chốt của quần xã động vật nổi (zooplankton) và động vật đáy, là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài cá và các động vật thủy sinh khác. Sự hiện diện và mật độ của chúng phản ánh sức khỏe của thủy vực. Các loài giáp xác tham gia tích cực vào quá trình phân hủy vật chất hữu cơ, làm sạch môi trường nước. Do đó, việc nghiên cứu mật độ và thành phần loài giáp xác giúp đánh giá gián tiếp mức độ ổn định và cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái.

1.2. Giới thiệu chung về sông Tiên huyện Tiên Phước Quảng Nam

Sông Tiên là một thủy vực độc đáo với đặc điểm địa hình và thủy văn riêng biệt. Sông chảy qua vùng trung du có địa hình phức tạp, tạo nên các sinh cảnh đa dạng từ thượng nguồn đến hạ lưu. Đây là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài thủy sinh, bao gồm các loài giáp xác có giá trị. Tuy nhiên, khu vực này cũng đang đối mặt với nhiều áp lực từ hoạt động kinh tế - xã hội, đòi hỏi phải có những nghiên cứu cụ thể để làm cơ sở cho việc quản lý tài nguyên nước và sinh vật.

1.3. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của luận văn nghiên cứu

Công trình nghiên cứu của Hoàng Văn Mỹ đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Xác định thành phần loài và sự phân bố của lớp giáp xác; (2) Đánh giá sự biến động của chúng theo mùa; và (3) Đề xuất các giải pháp quản lý bền vững. Ý nghĩa khoa học của luận văn là lần đầu tiên cung cấp bộ dữ liệu đầy đủ về cấu trúc thành phần loài giáp xác và sự biến động của chúng tại sông Tiên, đóng góp vào kho tàng tri thức về động vật thủy sinh Việt Nam và là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý môi trường.

II. Phân tích các mối đe dọa đến sự đa dạng giáp xác sông Tiên

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn về thủy sản, hệ sinh thái sông Tiên đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Luận văn đã chỉ rõ các tác động của con người đến hệ sinh thái sông là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học. Tình trạng khai thác thủy sản ngày càng gia tăng, thiếu quy hoạch và sử dụng các phương thức mang tính hủy diệt như xung điện, chất độc đã làm mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng. Các hoạt động này không chỉ làm cạn kiệt nguồn lợi thủy sản Tiên Phước mà còn phá hủy môi trường sống của nhiều loài, trong đó có lớp giáp xác. Bên cạnh đó, ô nhiễm môi trường từ nước thải sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp cũng là một vấn đề nhức nhối. Sự suy giảm chất lượng nước sông Tiên ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của các loài giáp xác, vốn rất nhạy cảm với sự thay đổi của các yếu tố thủy lý hóa. Việc hiểu rõ những mối đe dọa này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các phương án bảo vệ và khai thác hợp lý nguồn lợi quý giá này. Thách thức này không chỉ của riêng huyện Tiên Phước mà còn là vấn đề chung trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Nam, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền.

2.1. Tác động của con người đến hệ sinh thái sông và đa dạng sinh học

Hoạt động khai thác thiếu kiểm soát là mối đe dọa lớn nhất. Việc sử dụng ngư cụ có tính chọn lọc thấp và các phương pháp đánh bắt tận diệt đã làm suy giảm nghiêm trọng quần thể của nhiều loài giáp xác. Hơn nữa, các hoạt động nông nghiệp ven sông, sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học, đã và đang làm thay đổi các chỉ tiêu hóa học của nước, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sinh vật thủy sinh. Tình trạng khai thác cát sỏi cũng làm thay đổi cấu trúc nền đáy, phá vỡ nơi cư trú và sinh sản của nhiều loài.

2.2. Suy giảm chất lượng nước sông Tiên và ảnh hưởng đến sinh vật

Chất lượng nước sông Tiên có xu hướng suy giảm do chưa được quản lý chặt chẽ. Nước thải từ các khu dân cư và chợ ven sông đổ trực tiếp ra sông mà không qua xử lý. Điều này làm tăng nồng độ các chất hữu cơ, giảm lượng oxy hòa tan (DO), và thay đổi độ pH, tạo ra môi trường sống khắc nghiệt cho các loài động vật không xương sống ở sông, đặc biệt là các loài nhạy cảm. Sự suy giảm chất lượng nước là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến biến động mật độ và thậm chí là sự biến mất của một số loài giáp xác tại một số khu vực.

2.3. Thách thức trong việc bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Nam

Công tác bảo tồn tại Quảng Nam đối mặt với mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của đa dạng sinh học còn hạn chế. Thiếu các dữ liệu khoa học nền tảng như nghiên cứu này làm cho việc xây dựng chính sách trở nên khó khăn. Do đó, việc nhân rộng các mô hình nghiên cứu khoa học ứng dụng là rất cần thiết để cung cấp luận cứ cho các quyết định quản lý, hướng tới sự phát triển bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu thực địa thành phần loài giáp xác

Để có được những kết quả xác đáng về sự biến động thành phần loài và mật độ của lớp giáp xác, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học, bài bản. Công tác khảo sát thực địa được tiến hành trong 8 đợt, kéo dài từ tháng 3/2015 đến tháng 10/2015, đại diện cho cả mùa khô và mùa mưa. Mười điểm thu mẫu được lựa chọn trải dài theo dòng chảy của sông Tiên, bao quát các dạng sinh cảnh khác nhau. Phương pháp thu thập mẫu vật được kết hợp đa dạng, từ sử dụng vợt ao (Pond net), vợt tay (hand net) đến phương pháp đạp nước (Kick-sampling) ở những khu vực nước nông. Đặc biệt, nghiên cứu còn áp dụng phương pháp thu mẫu cộng đồng, huy động sự tham gia của các hộ dân đánh bắt thủy sản ven sông. Song song với việc thu thập mẫu sinh vật, công tác quan trắc môi trường nước cũng được thực hiện nghiêm túc. Các chỉ tiêu thủy lý hóa quan trọng như nhiệt độ, pH, DO, TDS... được đo đạc trực tiếp tại hiện trường bằng các thiết bị chuyên dụng. Mẫu vật sau khi thu thập được định hình, bảo quản và phân tích tại phòng thí nghiệm, định loại dựa trên các tài liệu chuyên ngành trong và ngoài nước. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy cao cho các số liệu thu thập được.

3.1. Quy trình khảo sát và thu thập mẫu vật tại sông Tiên

Nghiên cứu được thực hiện tại 10 điểm (ký hiệu từ M1 đến M10) thuộc các xã Tiên Thọ, Tiên Lộc, Tiên An, Tiên Cảnh, Tiên Kỳ, Tiên Châu và Tiên Hà. Việc thu mẫu được lặp lại qua 8 đợt để ghi nhận sự thay đổi theo mùa. Tại mỗi điểm, các nhà nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều kỹ thuật để đảm bảo thu được tối đa các loài giáp xác sống ở các tầng nước và nền đáy khác nhau. Mẫu sau khi thu được định hình ngay bằng cồn 90% để đảm bảo giữ nguyên hình thái cho quá trình định loại.

3.2. Phân tích mẫu vật và định loại các loài giáp xác cỡ lớn

Trong phòng thí nghiệm, các mẫu vật được phân loại và định danh đến loài dựa trên các đặc điểm hình thái học. Các tài liệu định loại uy tín của Đặng Ngọc Thanh, Hồ Thanh Hải và các tác giả quốc tế được sử dụng làm cơ sở. Việc định loại chính xác là nền tảng quan trọng để phân tích cấu trúc thành phần loài giáp xác và đánh giá mức độ đa dạng sinh học. Các thiết bị như kính lúp soi nổi được sử dụng để quan sát các đặc điểm phân loại nhỏ nhất.

3.3. Đo lường và phân tích các yếu tố thủy lý hóa sông Tiên

Các yếu tố thủy lý hóa sông Tiên được đo đồng thời với quá trình thu mẫu. Các chỉ tiêu bao gồm nhiệt độ, độ dẫn điện, pH, tổng chất rắn hòa tan (TDS), oxy hòa tan (DO), và độ trong. Việc phân tích các chỉ số này giúp làm rõ mối liên hệ giữa môi trường sống và sự phân bố của quần xã giáp xác, là cơ sở cho các phân tích tương quan sinh vật - môi trường ở các phần sau của luận văn.

IV. Hé lộ sự biến động thành phần loài giáp xác theo hai mùa

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp một bức tranh chi tiết về cấu trúc thành phần loài giáp xác và sự biến động của chúng tại sông Tiên. Tổng cộng, đã xác định được 22 loài giáp xác cỡ lớn thuộc 4 họ: Tôm gai (Palaemonidae), Tôm (Atyidae), Cua đồng (Parathelphusidae) và Cua núi (Potamidae). Trong đó, họ Tôm (Atyidae) chiếm ưu thế về số lượng loài. Phân tích cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về thành phần loài và số lượng cá thể giữa hai mùa. Mùa khô ghi nhận số lượng loài và cá thể cao hơn so với mùa mưa tại hầu hết các điểm nghiên cứu. Nguyên nhân được cho là do vào mùa mưa, dòng chảy mạnh, nước đục và các yếu tố môi trường biến động đột ngột đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến điều kiện sống của nhiều loài. Sự phân bố tôm cua ở Quảng Nam, cụ thể tại sông Tiên, cũng không đồng đều giữa các điểm thu mẫu. Những khu vực có chất lượng nước tốt, nền đáy đa dạng (đá, sỏi, cát) và có thảm thực vật ven bờ thường có mức độ đa dạng cao hơn. Ngược lại, các điểm bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm và hoạt động khai thác cát có thành phần loài nghèo nàn hơn. Dữ liệu về sinh khối giáp xác (crustacean biomass) cũng cho thấy xu hướng tương tự, với sinh khối cao hơn vào mùa khô.

4.1. Danh lục và cấu trúc thành phần loài giáp xác được ghi nhận

Nghiên cứu đã xác định 22 loài, trong đó họ Tôm (Atyidae) đa dạng nhất với 13 loài, chiếm 59,09% tổng số loài. Tiếp theo là họ Tôm gai (Palaemonidae) với 5 loài (22,73%), họ Cua đồng (Parathelphusidae) với 2 loài (9,09%) và họ Cua núi (Potamidae) với 2 loài (9,09%). Các loài thuộc giống CaridinaMacrobrachium là những giống phổ biến và chiếm ưu thế trong các thủy vực được khảo sát. Kết quả này bổ sung dữ liệu quan trọng cho khu hệ động vật không xương sống ở sông của miền Trung Việt Nam.

4.2. So sánh mật độ và đa dạng sinh học lớp giáp xác giữa hai mùa

Số lượng cá thể thu được trong mùa khô (4140 cá thể) cao hơn đáng kể so với mùa mưa (2364 cá thể). Tương tự, số lượng loài ghi nhận trong mùa khô cũng cao hơn. Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H') cũng phản ánh xu hướng này, với giá trị H' trung bình vào mùa khô cao hơn mùa mưa. Sự biến động này cho thấy tính nhạy cảm của quần xã giáp xác đối với sự thay đổi của các điều kiện thủy văn, đặc biệt là chế độ dòng chảy và lượng phù sa.

4.3. Phân bố của các họ tôm cua tại các điểm khảo sát

Sự phân bố của các loài không đồng nhất dọc theo sông. Các điểm thượng nguồn (M1, M2, M3) với đặc trưng nước chảy, nền đáy sỏi đá là nơi sinh sống ưa thích của các loài thuộc họ Atyidae và Potamidae. Trong khi đó, các điểm hạ lưu, nơi dòng chảy chậm hơn và có nhiều bùn, lại có sự xuất hiện của các loài thuộc họ Parathelphusidae. Các loài thuộc họ Palaemonidae có khả năng thích nghi rộng hơn và được tìm thấy ở nhiều điểm khác nhau. Sự phân bố này phản ánh yêu cầu sinh thái riêng của từng nhóm loài.

V. Đánh giá chất lượng nước sông Tiên qua quần xã giáp xác

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc sử dụng quần xã giáp xác như một công cụ sinh học để đánh giá chất lượng nước sông Tiên. Bằng cách phân tích mối tương quan giữa sự phân bố của sinh vật và các yếu tố thủy lý hóa (phân tích BIO-ENV), nghiên cứu đã chỉ ra những yếu tố môi trường nào có ảnh hưởng lớn nhất đến cấu trúc quần xã. Kết quả cho thấy, trong cả hai mùa, các yếu tố như độ trong, nhiệt độ nước, pH và oxy hòa tan (DO) có mối tương quan chặt chẽ nhất với sự biến động của thành phần loài và mật độ giáp xác. Sự hiện diện của một số loài tôm, cua nhạy cảm với ô nhiễm tại các điểm thượng nguồn cho thấy chất lượng nước ở đây còn tương đối tốt. Ngược lại, sự vắng mặt của chúng và sự xuất hiện của các loài chịu đựng ô nhiễm tốt hơn ở các khu vực gần khu dân cư (M5, M6) là một dấu hiệu cảnh báo về tình trạng ô nhiễm cục bộ. Việc sử dụng sinh vật chỉ thị môi trường nước là một phương pháp hiệu quả, chi phí thấp và cung cấp thông tin tổng hợp về sức khỏe của hệ sinh thái, bổ sung cho các phương pháp phân tích hóa học truyền thống. Cách tiếp cận này mở ra hướng ứng dụng thực tiễn trong công tác quan trắc môi trường nước định kỳ tại địa phương.

5.1. Phân tích tương quan BIO ENV giữa sinh vật và môi trường

Phân tích BEST (BIO-ENV) cho thấy một tập hợp các biến môi trường có tương quan cao nhất với cấu trúc quần xã sinh vật. Vào mùa khô, tổ hợp các yếu tố gồm nhiệt độ, pH và độ trong giải thích tốt nhất cho sự phân bố của giáp xác. Trong mùa mưa, ngoài các yếu tố trên, tốc độ dòng chảy và tổng chất rắn hòa tan (TDS) lại trở thành các yếu tố chi phối. Điều này chứng tỏ quần xã động vật nổi và đáy phản ứng rất nhạy bén với sự thay đổi của môi trường vật lý và hóa học theo mùa.

5.2. Xác định các loài giáp xác tiềm năng làm sinh vật chỉ thị

Dựa trên sự phân bố và mối tương quan với các yếu tố môi trường, một số loài thuộc giống Caridina (họ Atyidae), vốn đòi hỏi môi trường nước sạch, có hàm lượng oxy hòa tan cao, có thể được xem là sinh vật chỉ thị môi trường nước cho các thủy vực chưa bị ô nhiễm. Ngược lại, sự phong phú của một số loài Macrobrachium có sức chống chịu tốt hơn có thể là dấu hiệu cho thấy môi trường nước đang có sự biến đổi theo chiều hướng xấu.

5.3. Mối liên hệ giữa đặc điểm sinh cảnh và đa dạng sinh học

Nghiên cứu khẳng định rằng đa dạng sinh cảnh đóng vai trò quyết định đến đa dạng sinh học. Các điểm thu mẫu có cấu trúc nền đáy phức tạp (đá, sỏi, cát xen kẽ), có cây cỏ thủy sinh và độ che phủ ven bờ cao luôn ghi nhận chỉ số đa dạng loài cao hơn. Việc bảo vệ và phục hồi các sinh cảnh ven sông, như trồng lại cây bụi, tre, là một giải pháp quan trọng để duy trì và nâng cao đa dạng sinh học lớp giáp xác.

VI. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn nguồn lợi giáp xác sông Tiên

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện trạng mà còn đề xuất các định hướng cụ thể nhằm bảo tồn và phát triển bền vững nguồn lợi thủy sản Tiên Phước. Giải pháp trọng tâm là cần xây dựng một quy hoạch khai thác hợp lý, trong đó quy định rõ ràng về các loại ngư cụ được phép sử dụng, kích thước mắt lưới, và các mùa cấm đánh bắt để bảo vệ các cá thể non và các cá thể trong mùa sinh sản. Song song đó, việc tăng cường công tác quản lý, tuần tra và xử lý nghiêm các hành vi đánh bắt mang tính hủy diệt là yêu cầu cấp bách. Một giải pháp mang tính dài hạn và bền vững là nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái sông Tiên. Các chương trình tuyên truyền, giáo dục về tác hại của việc khai thác quá mức và ô nhiễm môi trường cần được triển khai rộng rãi. Cuối cùng, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì các hoạt động nghiên cứu và giám sát định kỳ. Thiết lập một chương trình quan trắc môi trường nước và đa dạng sinh học dựa vào cộng đồng sẽ giúp theo dõi các biến động và đưa ra các cảnh báo sớm, góp phần vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Nam một cách hiệu quả và chủ động.

6.1. Đề xuất quy hoạch khai thác và quản lý nguồn lợi thủy sản

Cần xây dựng các quy định cụ thể về khai thác thủy sản trên sông Tiên. Các biện pháp có thể bao gồm: (1) Cấm hoàn toàn các hình thức đánh bắt hủy diệt như xung điện; (2) Quy định mùa vụ khai thác, đặc biệt là mùa sinh sản của các loài tôm, cua chủ lực; (3) Hỗ trợ người dân chuyển đổi sang các mô hình sinh kế bền vững khác để giảm áp lực khai thác. Việc quản lý cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và cộng đồng.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn đa dạng sinh học

Thành công của công tác bảo tồn phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của người dân. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, phát tờ rơi để cung cấp thông tin về vai trò của lớp giáp xác và toàn bộ hệ sinh thái sông. Xây dựng các mô hình “thôn tự quản” trong việc bảo vệ nguồn nước và chống đánh bắt trái phép là một hướng đi hiệu quả, biến người dân từ đối tượng khai thác thành chủ thể bảo vệ.

6.3. Định hướng nghiên cứu và giám sát đa dạng sinh học trong tương lai

Luận văn này là một nghiên cứu nền tảng. Cần có những nghiên cứu tiếp theo về đặc điểm sinh học, sinh sản của các loài có giá trị kinh tế cao để tiến tới việc nhân giống nhân tạo. Đồng thời, cần thiết lập một mạng lưới giám sát đa dạng sinh học đơn giản, sử dụng các loài sinh vật chỉ thị môi trường nước đã được xác định, với sự tham gia của người dân địa phương. Dữ liệu giám sát định kỳ sẽ là cơ sở để điều chỉnh các chính sách quản lý một cách kịp thời và hiệu quả.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. TĨNH HÌNH NGHIÊN COU VE DONG VAT GIÁP XÁC CỠ LỚN TRÊN THÊ GIỚI Việc nghiên cứu về thuỷ sinh học nói chung và Giáp xác cỡ lớn nói riêng trên thế giới đã có từ rắt sớm ở các nước châu Âu, và cũng bắt đầu từ các nước châu Á vào những năm giữa thế kỷ XIX. Bắt đầu với những công trình Nghiên cứu về động vật Giáp xác nhỏ trong nước hồ ở Đức của. Muller (1845) và của Eransmus ở Thụy Sỹ, thuật ngữ "plankton” lần đầu tiên được đề xuất.

Cùng với các công trình nghiên cứu chế độ nước của hồ Leman ở Thụy Sỹ của Forel (1892-1895), có thể coi day là những cơ sở đầu tiên của Hỗ ao học (Limnology) cũng như của thủy sinh học nước ngọt thế giới. Nghiên cứu về Thủy sinh học nước ngọt cũng phát triển vào giữa thể kỷ XIX với nghiên cứu về ĐVN của Birge, Juday ở hỗ Mendota (1950) và đặc biệt là lần đầu tiên có sự mô tả hồ với thủy sinh vật như một hệ sinh thai (Forbes, 1887) [20] Vige nghién cứu thủy sinh học nước ngọt nói chung và Giáp xác cỡ lớn nói riêng còn được thúc đẩy bởi sự chế tạo ra các thiết bị nghiên cứu như đĩa Secchi, lưới vớt sinh vật phù du ở hỗ, gầu thu mẫu sinh vật đáy, tạo. điều kiện cho việc nghiên cứu định lượng. Tuy nhiên cùng với sự phát triển của phân loại học đông vật, với những cơ sở lý luân và phương pháp nghiên cứu ngày càng được nâng cao, phạm vĩ nghiên cứu ngày cảng được mở rộng, cho tới nay hệ thống phân loại tôm cua nước ngọt đã có nhiều.

thay đổi so với giai đoạn đầu [20], [24]. Vào cuối thế kỷ XIX đã có sự thành lập một số trạm nghiên cứu thủy. sinh học nước ngọt đầu tiên trên thể giới như trạm Plon ở Đức (1891), Glubokoe ở Nga (1894), Illinois & My (1894) và tiếp theo là các trạm ở Thụy Điễn và Đan Mạch đã thúc đây việc nghiên cứu ngày càng phát triển mạnh hơn. Trong giai đoạn đầu tiên này các nghiên cứu thủy sinh học nước.

ngọt chủ yếu còn mang tính chất điều tra ở từng địa phương, góp phần nghiên cứu đặc tính các thủy vực nước ngọt của tùng địa phương ở các nước [20] Nghiên cứu thủy sinh học nước ngọt tiếp tục phát triển được bắt đầu. tir dau thé ky XX. Khi có sự phát triển của hỗ ao học nói chung và sự phát triển của kỹ thuật khảo sát, đặc biệt là kỹ thuật, thiết bị định lượng. Thủy sinh học nước ngọt bắt đầu đi vào nghiên cứu các vấn đề về lý luận, chu trình vật chất trong các thủy vực với sự tham gia của thủy sinh vật, nang suất sinh học của thủy vực, cơ chế, môi quan hệ và hệ quả của các quá trình.

chuyển hóa vật chất và năng lượng trong thủy vực - được coi như một hệ sinh thái ở nước. Trong giai đoạn này những nhà khoa học tiêu biểu di đầu cho sự phát triển của thuỷ sinh học nước ngọt gồm có: Welch (1935), Rutter (1940), Hutchison (1957), Thiennman (1925, 1934), Vinberg (1966) 'Vào cuối thế kỷ XX, trong quá trình nghiên cứu các vấn đẻ về cân bằng vật chất và năng lượng trong các thủy vực, loại hình học thủy vực thì lại tiếp cân với vấn đề về ô nhiễm môi trường nước do tác động tiêu cực của việc phát triển công nghiệp và dân số làm suy thoái tài nguyên môi trường nước. ngày càng to lớn. Từ những thực trạng đó đã đặt ra một vấn đẻ phải đánh giá, dự báo được tinh hình ô nhiễm, hệ quả và đưa ra được các giải pháp khắc phục [20].

Về việc nghiên cứu thành phần loài và sự phân bố của Giáp xác cỡ lớn nước ngọt trong khu vực Đông châu Á đã được nhiều tác giả nghiên cứu từ những năm giữa cuối thé ky XIX với những công trình đầu tiên của De Man (1892), Kemp (1918), Bouvier (1904, 1919, 1925). Trong số những, công trình này phải kể đến công trình rất lớn của De Man (1892) nghiên cứu về tôm nước ngọt thuộc các họ Palaemonidae và Atyidae ở vùng Đông Ấn Độ, Indonesia và các vùng lân cận. Trong công trình này, kết quả nghiên cứu thành phần loài các giéng Palaemon, Macrobrachium, Caridina đã tìm thấy, trong đó có nhiều loài mới được mô tả. trình lớn khác nghiên cứu về tôm Palaemonidae ciia Holthuis (1950), từ kết ‘qua của các chuyến khảo sát Siboga (1899-1900) và Snellius (1929-1930) & vùng phía Tây Thái Bình Dương.

Công trình đã công bố thành phần loài tôm Palaemonidae đã tìm thấy, trong đó có các loài tôm nước ngọt thuộc các giống Palaemon, Macrobrachium [20], [24] 'Vào những năm 30 của thể kỷ XX, đã có nhiều công trình nghiên cứu. về loài tôm Atyidae ở Trung Quốc, trong đó tiêu biểu là các công trình của. Yu (1938), Shen (1948) đã mô tả nhiều loài mới cho vùng này. Tuy nhiên, phải tới cuối thế kỷ XX cho tới nay, nghiên cứu vẻ tôm Atyidae ở Trung Quốc mới được chú ý và nghiên cứu nhiều hơn với những công trình nghiên cứu của Liang, Vang, Cai (1996) đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng.

Một tập động vật chí Trung Quốc (tập 36) đã được công bố riêng về tôm Atyidae (Liang X., 2003) bao gồm 130 loài và phân loài thuộc 74 giống, trong đó giống Caridina có 25 loài, Neoearidina 12 loài, còn lại các loài thuộc các giống T);phiocaridina, Paracaridina và Manicaris [23], [24]. Trong 46, giong Caridina chiếm nhiều loài nhất (5 loài), còn các giống khác có số loài ít hơn. Về khu hệ tôm Atyidae Nhật Bản, gần đây còn có nhiều công trình nghiên cứu của Cai, Shigemitsu, Kiyoshi (2006), tu chỉnh phân loại học một số loài tôm Cariđiaz Nhật Bản do Stimpson (1860) công bồ trước đây [23], [24]. Tai Philippin, từ nửa đầu thể kỷ XX đã có nhiều công trình nghiên cứu.

về tôm Atyidae, trong đó phải kể đến các công trình ca Blanco (1935, 1939) và gần đây là công trình của Chace (1997), công bố các kết quả nghiên cứu tôm Atyidae của chuyến khảo sát Albatros (1907-1910) tại Philippines và công trình nghiên cứu của Cai (2004) với 41 loài tôm thuộc các giống Afyoida, Atyopsis và Caridina, trong đố nhiều nhất là giống Caridina (38 loài). Năm 2004 có các công trình nghiên cứu của Cai và Anker da bổ sung nhiều loài và giống mới cho khu hệ tôm Atyidae của Philippin, bao gồm 19 loài, trong đó nhiều loài mới được mô tả gồm. Parisia macrophora, Caridina sama, C. Trong khi đồ tại Myanmar, tôm Atyidae còn được nghiên cứu rit it, Cong trinh nghiên cứu đầu tiên của Kemp (1918) chỉ cho biết 2 loài.

2000, có các công trình nghiên cứu của Cai và Peter mới bổ sung thêm 3 loài mới được mô tả gồm: €. Ti Indonesia, tôm Atyidae được nghiên cứu từ rất sớm vào những năm cuối của thế kỷ XIX, trong đó phải kế đến Công trình nghiên cứu của De Man (1892) về tôm, cua của vùng này. Kết quả nghiên cứu tác giả đã công bố 11 loài thuộc các giống Atya (2 loai) va Caridina (9 loài), trong đó có nhiều loài mới được mô tả. Đến năm 1978 tôm Atyidae của Indonesia đã được ohthuis nghiên cứu và bổ sung 4 loài cho vùng này gồm: 4iya spinipes, A pllipes.

Tại Singapore, tôm Atyidae đã được nghiên cứu bởi các công trình của Peter (1990, 1991), Satish và Choy, các tác giả đã ghỉ nhân 5 loài tôm Caridina đã biết và một loài tôm Caridina mới được mô ta la Caridina temasek [23], [24] VỀ tôm nước ngọt Palaemonidae có tầm quan trọng về kinh tế nên đã được nghiên cứu đầy đủ hơn so với tôm Atyidae. Cho tới nay đã thống kê được 276 loài thuộc 13 giống của họ này, trong dé giéng Macrobrachium có thành phần loài lớn nhất, phân bố phổ biến ở vùng Đông và Nam chau A gồm khoảng 220 loài và phân loài sống ở nước ngọt và nước Ig. Trung Quốc là nước có số loài Macrobrachium phong phú, với 33 loài đã được nghiên cứu và công bố từ những năm 30 của thế kỷ XX bởi Yu (1931) và sau đó được nhiều tác giả điều tra phát hiện và bổ sung gồm Dai (1984), Liu et al. (1990), Cai et al.

(1999), Shy et al. (1998) và nhất là công trình tổng hợp về tôm Palaemonidae công bố trong tập 44 của Động vật chí Trung Quốc đo tác giả Li và Liu et al. Nhiều loài tôm. thuộc giống Äfacrobrachium mới cho khoa học đã được công bồ ở Trung.

Quốc, có I1 loài được coi là đặc hữu của Trung Quốc (45,8%) (Rung, T. Ở nhật Bản, trên phần lãnh thổ chính, tôm Palaemonidae nước ngọt ít được nghiên cứu, cho tới nay, mới được ghi nhận có 4 loài. Trong khi đó, thành phần loài tôm AZacrobzachim ở quần đảo Ryukyu (Nam. Nhật Bản) có tới 12 loài Tại Philippines, thành phần loài tôm Palaemonidae (Macrobrachium) nước ngọt khá phong phú, đã thống kê được 20 loài, trong đó có một số loài phân bố rộng trong khu vực như: À.

va m6t s6 loai đặc trưng cho Philippines nhu: M. Thành phần loài tôm Palaemonidae (Macrobrachium) ở Malaysia và Singapore cũng đã được nhiều tác giả nghiên cứu, trong đó phải kể đến các công trình của Peter (1989, 1990, 1994, 1995) và của Choy (1989, 1990), Các tác giả này đã đưa một danh lục bao gồm 15 loài tôm Äføcrobrachium ở vùng này, với những loài phổ. biến trong khu vực như Af. laz, và một số loài đặc trưng cho vùng này, nhu: M.

Tại Indonesia, thành phần loài tôm Palaemonidae nước ngọt (Macrobrachium) đã được nghiên cứu từ rất sớm bởi những chuyển khảo sát Sibora (1899- 1900) và Snellius (1929-1930). Kết quả nghiên cứu các tác giả đã công bó. có 9 loài phân bổ trong khu vực và có 7 loài đặc trưng cho vùng này như: AM joppae, M. Trong khi đó, tôm Palaemonidae tai Thái Lan, trong vùng Đông Dương và gần sát với Việt Nam trong lưu vực sông Mê Kông.

cũng đã được nghiên cứu từ rất sớm bởi các tác giả De Man (1879), Lanchester (1902), Kemp (1918), đã phát hiện ra các loài M. Sau đô thành phần loài tôm nước ngọt Thái Lan còn được bổ sung nhiều loài mới như A⁄ pilimanus, M. Gần đây nhất, thành phần loài tôm Macrobrachium Thai Lan đã được tổng hợp lại và lập danh lục 25 loài trong đó có 3 loài mới được mô tả (M. Có thể coi đây là danh lục thành phần loài đầy đủ nhất về tôm Macrobrachium' ở Thái Lan hiện nay [24] Tại Lào, tôm nước ngọt còn ít được nghiên cứu.

Gần đây có công. trình mới được công bố của Yukio Hamura et al, 2011, cho biết, tôm Macrobrachium (Plaemonidae) trong các thuỷ vực thuộc lưu vực sông Mekong ở Lào, có 11 loài gồm những loài da biết, trong khu vực như: A7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ