Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với sự đa dạng hóa các hình thức sở hữu và thành phần kinh tế, hoạt động kiểm toán độc lập đã khẳng định vai trò thiết yếu đối với việc quản trị doanh nghiệp và quản lý vĩ mô nền kinh tế tài chính. Báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp là nguồn thông tin phục vụ nhiều đối tượng sử dụng khác nhau nhằm đưa ra các quyết định kinh tế, do đó yêu cầu về tính trung thực, chính xác và độ tin cậy luôn được đặt lên hàng đầu. Ý kiến của kiểm toán viên trên báo cáo kiểm toán là sản phẩm cốt lõi của cuộc kiểm toán, mà chất lượng cùng tính chuẩn xác của báo cáo này phụ thuộc trực tiếp vào bằng chứng kiểm toán (BCKT) được thu thập trong suốt quá trình thực hiện kiểm toán. Bằng chứng kiểm toán không chỉ là cơ sở để hình thành kết luận kiểm toán mà còn là căn cứ pháp lý giải quyết các tranh chấp, khiếu nại phát sinh.

Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) và nhận thức được tầm quan trọng mang tính quyết định của việc thu thập và đánh giá BCKT đối với sự thành bại của cuộc kiểm toán, tác giả Nguyễn Thị Ngọc Hoa đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam)".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu vai trò của kỹ thuật thu thập BCKT đối với kết quả của cuộc kiểm toán BCTC và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện kỹ thuật thu thập BCKT trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam).
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về BCKT và các kỹ thuật thu thập BCKT theo Hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA 500), Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA 500, ISA 300,...).
    • Nghiên cứu thực trạng áp dụng các kỹ thuật thu thập BCKT trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) trên từng khoản mục và giai đoạn kiểm toán cụ thể.
    • Đánh giá ưu điểm và hạn chế của các kỹ thuật thu thập BCKT đang được triển khai, từ đó tạo lập căn cứ khách quan cho việc lựa chọn kỹ thuật thu thập bằng chứng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các kỹ thuật thu thập BCKT trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam).
  • Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam), tập trung vào các quy trình, phương pháp luận và kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán được triển khai trong thực tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) và hệ thống chuẩn mực nghề nghiệp chuyên ngành:

  • Lý thuyết người đại diện: Xuất hiện từ những năm 1970 qua các nghiên cứu về bất cân xứng thông tin giữa chủ sở hữu và người quản lý (Spence và Zeckhauser, 1971; Ross, 1973; Jensen và Meckling, 1976). Lý thuyết chỉ ra xung đột lợi ích phát sinh khi người đại diện (ban điều hành) không hành động hoàn toàn vì lợi ích tối đa của người ủy thác (cổ đông). Trong bối cảnh đó, kiểm toán BCTC độc lập đóng vai trò là cơ chế giám sát thiết yếu nhằm giảm thiểu chi phí ủy nhiệm (Arnold và Lange, 2004), tạo sự tin cậy cho thông tin tài chính thông qua việc thu thập đầy đủ các bằng chứng kiểm toán thích hợp.
  • Hệ thống chuẩn mực áp dụng: Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 500 (VSA 500) và Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA 500) về Bằng chứng kiểm toán; Chuẩn mực kiểm toán quốc tế số 300 (ISA 300) về Lập kế hoạch kiểm toán; các chuẩn mực về bằng chứng đặc biệt gồm VSA 402 (Tư liệu chuyên gia), VSA 550 và ISA 24 (Các bên liên quan), VSA 580 (Giải trình của Ban Giám đốc), VSA 600 (Tư liệu của KTV khác), VSA 610 (Tư liệu của KTV nội bộ); cùng khuôn khổ kiểm soát nội bộ COSO.
  • Yêu cầu đối với BCKT: Đảm bảo hai tiêu chuẩn cốt lõi là tính thích hợp (thước đo chất lượng, độ tin cậy, tính khách quan, nguồn gốc từ bên trong hoặc bên ngoài đơn vị) và tính đầy đủ (thước đo số lượng bằng chứng, phụ thuộc vào quy mô mẫu, tính đại diện của mẫu và mức độ rủi ro).
  • Các kỹ thuật thu thập BCKT cơ bản: Kiểm tra (kiểm tra tài liệu và kiểm tra vật chất), Quan sát, Xác nhận (thư xác nhận dạng mở/khẳng định và thư xác nhận dạng đóng/phủ định), Phỏng vấn, Tính toán và Phân tích.

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã sử dụng:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập và nghiên cứu hệ thống văn bản pháp lý, Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA), Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), hồ sơ kiểm toán và sổ tay hướng dẫn kiểm toán nội bộ của Grant Thornton.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu: Thống kê, phân tích các dữ liệu và thông tin thu thập được từ hồ sơ kiểm toán mẫu và tài liệu nghiệp vụ để đánh giá ưu nhược điểm của từng kỹ thuật.
  • Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp quy trình kiểm toán và các thủ tục thực địa do nhóm kiểm toán của công ty thực hiện tại các đơn vị khách hàng.
  • Phương pháp điều tra khảo sát: Thiết lập bảng hỏi khảo sát gửi tới các kiểm toán viên đang công tác tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) nhằm thu thập ý kiến đánh giá định lượng về việc áp dụng các kỹ thuật thu thập BCKT.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Các chuẩn mực nghề nghiệp do Bộ Tài chính, Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC), Hiệp hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành; các ấn phẩm, công trình nghiên cứu học thuật trong nước và quốc tế; hồ sơ kiểm toán, tài liệu giới thiệu và quy chế nội bộ của Grant Thornton (Việt Nam).
  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả khảo sát 40 kiểm toán viên (trên tổng số 45 phiếu phát ra) đang công tác tại Grant Thornton (Việt Nam), trong đó 72% kiểm toán viên có thâm niên công tác từ 3 năm trở lên; cùng các ghi nhận quan sát thực tế trong quá trình thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của hoạt động kiểm toán độc lập trong nền kinh tế thị trường, xác định bằng chứng kiểm toán là cơ sở cốt lõi hình thành nên ý kiến kiểm toán trên Báo cáo kiểm toán. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu là kỹ thuật thu thập BCKT tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam). Chương này cũng giới thiệu khung phương pháp luận bao gồm phương pháp nghiên cứu tài liệu, phân tích tổng hợp và quan sát thực tế.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương 2 trình bày tổng quan các công trình nghiên cứu về chất lượng kiểm toán và kỹ thuật thu thập BCKT:

  • Các nghiên cứu quốc tế: Quan điểm về chất lượng kiểm toán gắn với khả năng phát hiện sai phạm của DeAngelo (1981), Palmrose; các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng kiểm toán của Mock & Samet (1982), Schroeder và cộng sự (1986), Sutton & Lampe (1990), Carcello và cộng sự (1992), Aldhizer và cộng sự (1995), Davis (1995), Behn và cộng sự (1997, 1999), Sucher và cộng sự (1998), Pandit (1999), Chen và cộng sự (2001). Đặc biệt, sau sự kiện sụp đổ của Arthur Andersen, các nghiên cứu của AICPA (2005), Crowther (2004), University of Benin (2010), Mohamed Zakari (2013), Vinod Kumar (2008), Radu Florea & Ramona Florea (2011), NAS (2015), Jane Boler (2016), Kyunghee Yoon (2016) khẳng định kết luận kiểm toán phụ thuộc trực tiếp vào kỹ thuật thu thập và đánh giá BCKT.
  • Các nghiên cứu trong nước: Tác giả điểm qua các luận văn và bài báo khoa học của Tống Thế Thuận (2008), Nguyễn Thị Khánh Linh (2012), Trần Thị Minh Tâm (2012), Lê Thanh Ngân (2013), Thái Hà Anh (2015), TS. Phan Thanh Hải (2014), Đặng Văn Quang (2017).
  • Khe hổng nghiên cứu: Tại Việt Nam, các nghiên cứu phần lớn dừng lại ở mức mô tả quy trình, có rất ít công trình tiến hành đo lường, đánh giá thực nghiệm mức độ hiệu quả của từng kỹ thuật thu thập BCKT hoặc xây dựng khuôn mẫu chỉ dẫn lựa chọn kỹ thuật cho kiểm toán viên ít kinh nghiệm.
  • Cơ sở lý thuyết chuyên sâu: Trình bày chi tiết khái niệm BCKT theo VSA 500; phân loại nguồn gốc BCKT (KTV tự thu thập, doanh nghiệp cung cấp, bên thứ ba cung cấp); hai yêu cầu cốt lõi (tính thích hợp và tính đầy đủ); quy trình lập kế hoạch thu thập bằng chứng; 6 kỹ thuật thu thập cơ bản (kiểm tra, quan sát, xác nhận, phỏng vấn, tính toán, phân tích); các bằng chứng kiểm toán đặc biệt theo chuẩn mực VSA 402, VSA 550, VSA 580, VSA 600, VSA 610; và Lý thuyết người đại diện làm khung lý luận giải thích nhu cầu kiểm toán.

Chương 3: Thực tế áp dụng các kỹ thuật thu thập BCKT tại Grant Thornton (Việt Nam)

Chương 3 đi sâu phản ánh thực tiễn tại đơn vị thực tập:

  • Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam): Thành lập năm 1993 (tiền thân liên doanh với Concetti); chuyển đổi thành doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài và lập chi nhánh TP. Hồ Chí Minh năm 1997; trở thành thành viên chính thức của Grant Thornton International năm 1998; đổi tên thành Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam năm 1999. Năm 2007 được cấp phép kiểm toán công ty niêm yết; năm 2013 kỷ niệm 20 năm và được Bộ Tài chính cấp phép định giá doanh nghiệp 100% vốn nhà nước. Ngày 01/07/2014, công ty sáp nhập với Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn NEXIA ACPA ("ACPA"), hình thành quy mô 14 Giám đốc và hơn 220 nhân viên chuyên nghiệp tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Năm 2015 tiếp tục được phê chuẩn định giá doanh nghiệp nhà nước; nhận các giải thưởng Rồng Vàng (2014, 2015) và Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ.
  • Dịch vụ cung cấp và văn hóa: Cung cấp 4 nhóm dịch vụ: Kiểm toán, Tư vấn thuế, Tư vấn, Dịch vụ thuê ngoài. Văn hóa doanh nghiệp dựa trên cách tiếp cận "Lý trí và Trực giác" và hệ giá trị cốt lõi CLEARR (Collaboration - Hợp tác, Leadership - Lãnh đạo, Excellence - Sự xuất sắc, Agility - Sự linh hoạt, Responsibility - Trách nhiệm, Respect - Tôn trọng). Bộ máy kiểm toán phân cấp từ Chủ phần hùn điều hành, Giám đốc kiểm toán, Trưởng phòng kiểm toán, Giám sát kiểm toán, KTV chính đến Trợ lý kiểm toán.
  • Phương pháp luận kiểm toán Horizon và các công cụ hỗ trợ: Phương pháp luận Horizon tuân thủ chuẩn mực IFAC, tích hợp trong Sổ tay hướng dẫn kiểm toán nội bộ cập nhật hàng năm. Cấu trúc gồm 3 phần:
    1. Nhận dạng rủi ro trên BCTC: Tìm hiểu môi trường kinh doanh, KSNB, thực hiện phân tích ban đầu, phỏng vấn, xác định các "Vấn đề" (Matters) dẫn tới sai sót kế toán, sai sót BCTC, gian lận hoặc rủi ro hoạt động liên tục.
    2. Đánh giá khả năng rủi ro gây sai lệch trọng yếu: Phân loại rủi ro thành rủi ro có khả năng xảy ra sai sót trọng yếu (reasonably possible risk) và rủi ro không có khả năng xảy ra sai sót trọng yếu (not reasonably possible risk).
    3. Đối phó với rủi ro đã nhận diện: Tìm hiểu kiểm soát ứng phó, đánh giá rủi ro tiềm tàng trên từng cơ sở dẫn liệu và thiết kế các thử nghiệm cơ bản thích hợp.
  • Hệ thống công cụ phần mềm kiểm toán ứng dụng:
    • Voyager: Phần mềm quản lý và lưu trữ toàn bộ hồ sơ kiểm toán điện tử theo phương pháp luận Horizon trong suốt các giai đoạn.
    • IDEA: Công cụ phân tích và dẫn xuất dữ liệu tài chính quy mô lớn, tính toán độc lập và hỗ trợ chọn mẫu kiểm toán khoa học.
    • Pentana Checker: Công cụ kiểm tra tính tuân thủ các quy định trình bày và thuyết minh theo chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS).
    • Tbeam: Phần mềm trích xuất và xử lý dữ liệu kiểm toán trực tiếp từ file kế toán điện tử của khách hàng.
  • Thực trạng áp dụng các kỹ thuật thu thập BCKT: Tác giả phân tích số liệu khảo sát từ 40 KTV tại công ty và mô tả chi tiết quy trình thực tế:
    • Kỹ thuật kiểm tra tài liệu: Chiếm tỷ trọng thời gian lớn nhất. Gồm hai hướng: kiểm tra từ chứng từ gốc lên sổ sách và kiểm tra từ sổ sách ngược về chứng từ gốc (hướng ngược về chứng từ được KTV sử dụng phổ biến hơn). Thủ tục kiểm tra số dư đầu kỳ: với khách hàng cũ, đối chiếu số dư đầu kỳ này với số dư cuối kỳ trước do chính Grant Thornton kiểm toán; với khách hàng mới, thu thập hồ sơ kiểm toán của KTV tiền nhiệm và đối chiếu số dư cuối kỳ BCTC đã kiểm toán kỳ trước với số dư đầu kỳ khách hàng cung cấp.
    • Các kỹ thuật khác: Kiểm tra vật chất (áp dụng cho HTK, TSCĐ, tiền mặt); Quan sát (theo dõi quy trình kiểm kê, quy trình KSNB); Xác nhận (sử dụng thư xác nhận ngân hàng, công nợ dạng mở hoặc đóng); Phỏng vấn (thu thập thông tin bổ trợ từ ban quản lý); Tính toán (kiểm tra tính chính xác số học); Phân tích (so sánh tỷ suất, xu hướng nhằm phát hiện biến động bất thường).
Đặc điểm KTV tham gia khảo sát Số lượng (KTV) Tỷ lệ (%)
Thâm niên công tác từ 3 năm trở lên 29 72,0%
Thâm niên công tác dưới 3 năm 11 28,0%
Tổng số KTV phản hồi hợp lệ 40 100,0%

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 tổng hợp những đánh giá chung về ưu điểm và hạn chế trong việc áp dụng các kỹ thuật thu thập BCKT tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam). Trên cơ sở thực trạng quy trình kiểm toán và kết quả khảo sát KTV, tác giả xây dựng hệ thống các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả thu thập bằng chứng kiểm toán tại đơn vị.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính của khóa luận:

  • Phản ánh thực trạng ứng dụng phương pháp luận kiểm toán Horizon và hệ thống phần mềm chuyên dụng (Voyager, IDEA, Pentana Checker, Tbeam) trong toàn bộ chu trình thu thập, đánh giá BCKT tại Grant Thornton Việt Nam.
  • Cung cấp số liệu khảo sát thực chứng từ 40 KTV tại Grant Thornton Việt Nam: 72% kiểm toán viên tham gia khảo sát (29/40 người) có thâm niên từ 3 năm trở lên, đảm bảo tính am hiểu chuyên môn đối với quy trình thu thập BCKT.
  • Xác định rõ thực tiễn triển khai hai hướng kiểm tra tài liệu, trong đó kỹ thuật kiểm tra ngược từ sổ sách kế toán về chứng từ gốc được KTV ưu tiên sử dụng nhiều hơn nhằm kiểm tra cơ sở dẫn liệu về tính hiện hữu và tính chính xác.
  • Làm rõ quy trình kiểm tra số dư đầu kỳ giữa hai nhóm khách hàng cũ và khách hàng mới, thiết lập quy chuẩn đối chiếu chứng từ và bằng chứng từ KTV tiền nhiệm.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các căn cứ lý luận về BCKT gắn liền với Lý thuyết người đại diện và các chuẩn mực kiểm toán hiện hành (VSA 500, VSA 402, VSA 550, VSA 580, VSA 600, VSA 610, ISA 500, ISA 300).
  • Về mặt thực tiễn: Khắc phục khe hổng nghiên cứu tại Việt Nam về việc đo lường, đánh giá định lượng việc áp dụng các kỹ thuật thu thập BCKT tại một công ty kiểm toán quốc tế; cung cấp tài liệu mô tả chi tiết quy trình vận hành phương pháp Horizon kết hợp công nghệ kiểm toán hiện đại.
  • Giải pháp đề xuất: Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp có tính ứng dụng nhằm hoàn thiện quy trình kiểm tra, xác nhận và phân tích, giúp KTV tối ưu hóa chi phí và thời gian thu thập bằng chứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát thực tế giới hạn trong quy mô nội bộ của một doanh nghiệp kiểm toán là Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) với cỡ mẫu 40 kiểm toán viên phản hồi hợp lệ.
  • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các quy trình kiểm toán BCTC thực hiện theo chuẩn mực VAS và chuẩn mực kiểm toán VSA tại thị trường Việt Nam, chưa so sánh đối chiếu với các công ty kiểm toán khác ngoài hệ thống Grant Thornton.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều công ty kiểm toán độc lập khác hoạt động tại Việt Nam để tạo lập cơ sở dữ liệu so sánh toàn diện hơn về hiệu quả của các kỹ thuật thu thập BCKT.
  • Xây dựng khung hướng dẫn chi tiết hoặc mô hình hóa quy trình lựa chọn kỹ thuật thu thập BCKT tối ưu cho từng phần hành cụ thể nhằm hỗ trợ đào tạo các kiểm toán viên và trợ lý kiểm toán mới vào nghề.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp bức tranh thực tế về cách vận dụng các chuẩn mực kiểm toán VSA/ISA vào môi trường làm việc chuyên nghiệp tại một hãng kiểm toán quốc tế.
  • Kiểm toán viên mới vào nghề và trợ lý kiểm toán: Tham khảo chi tiết quy trình kiểm tra số dư đầu kỳ, các thủ tục kiểm tra tài liệu xuôi - ngược, cách vận hành phương pháp luận Horizon và ứng dụng các công cụ phần mềm hỗ trợ như Voyager, IDEA, Tbeam, Pentana Checker.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về kiểm toán BCTC: Cung cấp khung tổng quan tài liệu phong phú về các công trình nghiên cứu chất lượng kiểm toán trên thế giới và tại Việt Nam, cùng phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát KTV.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để giải thích cho nhu cầu kiểm toán BCTC và việc thu thập BCKT?

Tác giả sử dụng Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) hình thành từ các nghiên cứu của Spence & Zeckhauser (1971), Ross (1973) và được hoàn thiện bởi Jensen & Meckling (1976). Lý thuyết giải thích rằng xung đột lợi ích và tình trạng bất cân xứng thông tin giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người đại diện (ban điều hành) làm nảy sinh nhu cầu kiểm toán độc lập như một cơ chế giám sát nhằm giảm thiểu chi phí ủy nhiệm. Bằng chứng kiểm toán thu thập được là căn cứ khách quan giúp kiểm toán viên xác nhận tính trung thực, hợp lý của BCTC.

2. Phương pháp luận kiểm toán Horizon tại Grant Thornton được cấu trúc thành các giai đoạn chính nào?

Phương pháp Horizon gồm 3 phần chính:

  1. Nhận dạng rủi ro có thể xảy ra trên BCTC (Identifying financial statement risks): Tìm hiểu khách hàng, môi trường kinh doanh, hệ thống kiểm soát nội bộ và thực hiện các thủ tục đánh giá rủi ro để nhận diện các "Vấn đề" (Matters).
  2. Đánh giá khả năng rủi ro có thể gây ra sai lệch trọng yếu (Evaluating the likelihood that risks could cause material misstatements): Phân loại rủi ro thành rủi ro có khả năng xảy ra sai sót trọng yếu (reasonably possible risk) và rủi ro không có khả năng xảy ra sai sót trọng yếu (not reasonably possible risk).
  3. Đối phó với rủi ro đã được nhận dạng (Responding to identified risks): Đánh giá KSNB, đánh giá rủi ro tiềm tàng theo từng cơ sở dẫn liệu và thiết kế các thử nghiệm cơ bản phù hợp để giảm thiểu rủi ro kiểm toán xuống mức có thể chấp nhận.

3. Grant Thornton (Việt Nam) sử dụng những phần mềm và công cụ chuyên dụng nào để hỗ trợ quá trình thu thập và đánh giá BCKT?

Công ty sử dụng 4 công cụ công nghệ thông tin chính:

  • Voyager: Phần mềm quản trị và lưu trữ hồ sơ kiểm toán toàn cầu thiết kế theo phương pháp luận Horizon.
  • IDEA: Công cụ trích xuất, phân tích dữ liệu tài chính lớn, hỗ trợ tính toán độc lập và chọn mẫu kiểm toán.
  • Pentana Checker: Phần mềm chuyên dụng kiểm tra tính tuân thủ các quy định báo cáo và thuyết minh theo Chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS).
  • Tbeam: Phần mềm tạo lập tài liệu kiểm toán trực tiếp từ các tệp dữ liệu kế toán điện tử của khách hàng.

4. Quy mô và cơ cấu mẫu khảo sát kiểm toán viên trong khóa luận được thực hiện như thế nào?

Khảo sát được phát ra cho 45 kiểm toán viên tại Grant Thornton (Việt Nam) và thu về 40 phiếu phản hồi hợp lệ. Về cơ cấu thâm niên công tác, có 29 kiểm toán viên có thâm niên từ 3 năm trở lên (chiếm tỷ lệ 72,0%) và 11 kiểm toán viên có thâm niên dưới 3 năm (chiếm 28,0%), đảm bảo tính am hiểu thực tiễn và độ tin cậy của dữ liệu khảo sát.

5. Kiểm toán viên tại Grant Thornton thực hiện kiểm tra số dư đầu kỳ giữa khách hàng cũ và khách hàng mới khác nhau như thế nào?

Đối với khách hàng cũ, KTV đối chiếu số dư đầu kỳ của BCTC kỳ này với số dư cuối kỳ trước trên BCTC đã được chính Grant Thornton kiểm toán. Đối với khách hàng mới, KTV thu thập bằng chứng bằng cách xem xét hồ sơ kiểm toán của KTV tiền nhiệm kỳ trước, lấy số dư cuối kỳ trên BCTC đã phát hành sau kiểm toán của kỳ trước để đối chiếu với số dư đầu kỳ trên BCTC kỳ này do khách hàng cung cấp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Hoa đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về bằng chứng kiểm toán theo hệ thống chuẩn mực VSA/ISA gắn với Lý thuyết người đại diện. Công trình phản ánh thực trạng ứng dụng phương pháp luận Horizon và các công cụ phần mềm chuyên dụng (Voyager, IDEA, Pentana Checker, Tbeam) trong quy trình thu thập BCKT tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam). Dựa trên kết quả khảo sát 40 kiểm toán viên, tác giả đã làm rõ cách thức triển khai các kỹ thuật kiểm tra, quan sát, xác nhận, tính toán, phân tích và phỏng vấn, từ đó đề xuất các định hướng hoàn thiện quy trình kiểm toán BCTC trong thực tiễn.