Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập tài chính quốc tế, báo cáo tài chính (BCTC) là công cụ tối quan trọng để các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và cơ quan quản lý đưa ra quyết định kinh tế. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu thực nghiệm về quản trị công ty và khủng hoảng niềm tin sau sự sụp đổ của các tập đoàn tài chính lớn (điển hình như Enron và công ty kiểm toán Arthur Andersen), sự bất cân xứng thông tin giữa ban điều hành và chủ sở hữu đặt ra yêu cầu cấp thiết về chất lượng kiểm toán độc lập. Chất lượng của một cuộc kiểm toán phụ thuộc trực tiếp vào tính đầy đủ (sufficiency) và tính thích hợp (appropriateness) của bằng chứng kiểm toán (BCKT) thu thập được theo chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA 500 và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 500.

Vấn đề cốt lõi đặt ra trong thực tiễn kiểm toán độc lập là: Làm thế nào để kiểm toán viên (KTV) vừa tối ưu hóa thời gian, chi phí kiểm toán, vừa thu thập được đầy đủ BCKT có độ tin cậy cao nhằm giảm thiểu rủi ro kiểm toán ($\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR}$) xuống mức thấp chấp nhận được? Tại các công ty kiểm toán chuyên nghiệp thuộc mạng lưới quốc tế như Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) - GTV, việc chuẩn hóa quy trình và vận dụng công nghệ hỗ trợ thu thập BCKT đóng vai trò quyết định đến tính chuẩn xác của ý kiến kiểm toán.

Đề tài "Kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam)" tập trung giải quyết bài toán trên thông qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về BCKT, lý thuyết người đại diện (Agency Theory), và chuẩn mực kiểm toán (VSA/ISA 500, 300, 402, 550, 580, 600, 610).
  2. Phân tích thực trạng áp dụng 7 kỹ thuật thu thập BCKT cơ bản tại Grant Thornton (Việt Nam) trong các chu trình kinh doanh trọng yếu.
  3. Đánh giá tính hiệu quả của phương pháp luận kiểm toán Horizon và hệ sinh thái phần mềm chuyên dụng (Voyager, CaseWare IDEA, Tbeam, Pentana Checker).
  4. Khảo sát thực nghiệm trên 40 KTV tại GTV nhằm lượng hóa hiệu quả, ưu nhược điểm của từng kỹ thuật.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình thu thập BCKT, kiểm soát rủi ro và nâng cao chất lượng dịch vụ bảo đảm.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình kiểm toán BCTC thực tế tại Grant Thornton Việt Nam giai đoạn 2014–2018 (sau khi sáp nhập giữa Grant Thornton Việt Nam và ACPA), ứng dụng trên các khách hàng thuộc khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), doanh nghiệp niêm yết và tổ chức phi chính phủ.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thị trường kiểm toán Việt Nam, các phương pháp thu thập BCKT có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm công ty kiểm toán:

Tiêu chí Kiểm toán truyền thống (Thủ công) Nhóm công ty kiểm toán nội địa vừa/nhỏ Phương pháp tiếp cận của Grant Thornton (GTV)
Phương pháp luận Kiểm tra chi tiết diện rộng (Substantive-focused) Dựa trên mẫu chọn ngẫu nhiên phi xác suất Phương pháp tiếp cận theo rủi ro Horizon (Risk-based approach)
Công cụ hỗ trợ Bảng tính Microsoft Excel thủ công Mẫu giấy tờ làm việc (Working papers) chuẩn hóa tĩnh Phần mềm tự động hóa: Voyager, IDEA v10, Tbeam, Pentana
Xác thực dữ liệu Đối chiếu mẫu giấy tờ cục bộ Chọn mẫu cơ bản theo giá trị lớn Phân tích 100% dữ liệu lớn (Big Data) qua thuật toán IDEA
Độ tin cậy BCKT Thấp, dễ bỏ sót rủi ro trọng yếu Trung bình, phụ thuộc kinh nghiệm KTV Rất cao, kiểm soát đa tầng và truy xuất nguồn gốc số hóa

Theo kết quả khảo sát thực tế tại GTV, các kỹ thuật thu thập BCKT truyền thống gặp phải các rào cản kỹ thuật như: tỷ lệ phản hồi thư xác nhận từ bên thứ ba chỉ đạt 60-70%, khối lượng giao dịch điện tử của khách hàng tăng trưởng theo cấp số nhân khiến kiểm tra chứng từ thủ công không thể bao quát rủi ro gian lận.

Hệ thống yêu cầu nghiệp vụ theo mô hình MoSCoW cho giải pháp thu thập BCKT:

  • Must have: Tuân thủ tuyệt đối khung chuẩn mực VSA/ISA; lưu vết toàn bộ tài liệu kiểm toán điện tử; phân loại rủi ro theo từng cơ sở dẫn liệu (Assertions).
  • Should have: Tự động hóa trích xuất và phân tích toàn bộ nhật ký chung (General Ledger) bằng phần mềm IDEA; tự động tạo thư xác nhận qua mẫu chuẩn.
  • Could have: Tích hợp kiểm tra tự động các chuẩn mực IFRS phức tạp qua công cụ Pentana Checker.
  • Won't have (hiện tại): Tự động hóa phỏng vấn bằng trí tuệ nhân tạo (AI) do yêu cầu bắt buộc về xét đoán nghề nghiệp (Professional judgment).

Thiết kế hệ thống

Quy trình thu thập và xử lý BCKT tại Grant Thornton được xây dựng trên cấu trúc phương pháp luận Horizon 3 giai đoạn:

Ngăn xếp công nghệ và công cụ chuyên dụng:

  • Voyager Suite (Phiên bản toàn cầu GTI): Nền tảng quản lý hồ sơ kiểm toán, lập bản đồ rủi ro (Risk Mapping Engine) và quản lý tiến độ kiểm toán.
  • CaseWare IDEA v10.4: Công cụ phân tích và dẫn xuất dữ liệu, hỗ trợ kỹ thuật tính toán và phân tích độc lập trên tập dữ liệu lớn.
  • Tbeam v4.1: Công cụ tự động kết xuất dữ liệu kế toán khách hàng sang hệ thống bảng tổng hợp (Trial Balance) và giấy tờ làm việc của KTV.
  • Pentana Checker v3.2: Hệ thống cơ sở tri thức kiểm tra tuân thủ thuyết minh báo cáo tài chính IFRS/VAS.

Thuật toán logic chọn mẫu và kiểm tra định hướng (Directional Testing Algorithm):

Trong kỹ thuật kiểm tra tài liệu và tính toán, KTV áp dụng thuật toán kiểm tra hai chiều:

  1. Kiểm tra tính hiện hữu (Existence/Occurrence - Vouching): Đi từ số liệu trên sổ cái tổng hợp $\rightarrow$ Sổ chi tiết $\rightarrow$ Chứng từ gốc (Phiếu xuất kho, Hóa đơn GTGT, Hợp đồng kinh tế).
  2. Kiểm tra tính đầy đủ (Completeness - Tracing): Đi từ chứng từ nguồn (Đơn đặt hàng, Biên bản giao nhận) $\rightarrow$ Sổ kế toán chi tiết $\rightarrow$ Sổ cái $\rightarrow$ BCTC.
# Pseudo-code minh họa giải thuật chọn mẫu kiểm toán theo giá trị tiền tệ (Monetary Unit Sampling - MUS)
def monetary_unit_sampling(population_data, sampling_interval, random_start):
    """
    population_data: Danh sách các bút toán kế toán kèm giá trị lũy kế [id, amount, cumulative_amount]
    sampling_interval: Khoảng cách mẫu = Mức trọng yếu cụ thể (Tolerable Misstatement) / Hệ số tin cậy
    random_start: Điểm bắt đầu ngẫu nhiên (0 < random_start <= sampling_interval)
    """
    selected_samples = []
    current_sample_point = random_start
    
    for transaction in population_data:
        # Nếu giá trị lũy kế vượt qua điểm chọn mẫu hiện tại
        if transaction['cumulative_amount'] >= current_sample_point:
            selected_samples.append({
                'item_id': transaction['id'],
                'book_value': transaction['amount'],
                'target_assertion': 'Existence & Valuation'
            })
            # Tăng điểm chọn mẫu tiếp theo theo khoảng cách cố định
            current_sample_point += sampling_interval
            
    return selected_samples

Methodology

Phương pháp luận kiểm toán Horizon vận hành theo chu trình chặt chẽ:

  1. Lập kế hoạch và Đánh giá rủi ro: Tìm hiểu môi trường hoạt động, hệ thống KSNB theo khung COSO 2013, xác định mức trọng yếu tổng thể (Materiality - PM) và sai sót có thể bỏ qua (Tolerable Error - TE).
  2. Thiết kế thủ tục đối phó rủi ro: Phân loại rủi ro thành Reasonably Possible Risk (rủi ro có khả năng xảy ra sai sót trọng yếu) và Not Reasonably Possible Risk.
  3. Thực hiện thủ tục kiểm toán: Kết hợp linh hoạt 7 kỹ thuật thu thập BCKT.
  4. Kiểm soát chất lượng (QA): Thực hiện quy trình soát xét 3 cấp (Senior Auditor $\rightarrow$ Audit Manager $\rightarrow$ Engagement Partner) trước khi phát hành Báo cáo kiểm toán và Thư quản lý (Management Letter).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thu thập BCKT được thực hiện qua các giai đoạn tương ứng với 7 kỹ thuật cốt lõi:

[Tiếp nhận Dữ liệu Khách hàng]
  • Kỹ thuật xác nhận (Confirmation): GTV áp dụng nghiêm ngặt thủ tục kiểm soát thư xác nhận độc lập. KTV trực tiếp lập thư, lựa chọn mẫu tài khoản ngân hàng (100% số dư), các khoản phải thu/phải trả trọng yếu, tự tay gửi qua đường bưu điện và nhận thư hồi đáp trực tiếp về địa chỉ văn phòng GTV nhằm triệt tiêu nguy cơ can thiệp từ khách hàng.
  • Kỹ thuật kiểm tra vật chất (Physical Examination): Tham gia chứng kiến kiểm kê hàng tồn kho tại ngày kết thúc niên độ kế toán (31/12). KTV thực hiện Test count độc lập từ danh mục kiểm kê sang thực tế (Sheet-to-floor) để xác minh tính hiện hữu và từ thực tế về danh mục (Floor-to-sheet) để xác minh tính đầy đủ.

Testing và validation

Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực nghiệm trên 45 KTV đang công tác tại GTV (Hà Nội và TP.HCM), thu về 40 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 88.9%). Cơ cấu mẫu gồm 72.5% nhân sự có thâm niên từ 3 năm trở lên (Senior, Manager, Director).

Đánh giá mức độ sử dụng và độ tin cậy của 7 kỹ thuật thu thập BCKT tại GTV:

Kỹ thuật thu thập BCKT Tỷ lệ sử dụng thường xuyên (%) Độ tin cậy của BCKT (Thang 1-5) Thời gian tiêu tốn trung bình (%) Rủi ro tiềm ẩn chính
1. Kiểm tra tài liệu 100.0% 4.2 / 5.0 45.0% Chứng từ bị làm giả tinh vi, thiếu KSNB
2. Kiểm tra vật chất 85.0% 4.8 / 5.0 12.0% Chỉ xác định hiện hữu, không chứng minh quyền sở hữu
3. Quan sát 77.5% 3.5 / 5.0 5.0% Chỉ phản ánh thời điểm quan sát (Hawthorne effect)
4. Xác nhận bên thứ 3 95.0% 4.9 / 5.0 15.0% Tỷ lệ phản hồi chậm, nguy cơ thông đồng
5. Phỏng vấn 90.0% 3.0 / 5.0 8.0% Tính khách quan thấp, giải trình thiếu chứng cứ
6. Tính toán lại 92.5% 5.0 / 5.0 7.0% Sai lệch nếu phương pháp tính ban đầu sai
7. Phân tích 87.5% 3.8 / 5.0 8.0% Phụ thuộc vào tính chuẩn xác của dữ liệu đầu vào

Kết quả đạt được

  1. Hiệu năng xử lý dữ liệu lớn: Ứng dụng phần mềm IDEA giúp giảm thời gian phân tích sổ cái từ 4.5 giờ (thao tác Excel thủ công) xuống còn 15 phút cho mỗi tập dữ liệu trên 500,000 dòng bút toán.
  2. Kiểm soát rủi ro kiểm toán: Tích hợp quy trình Voyager giúp phát hiện 100% các rủi ro có khả năng xảy ra sai sót trọng yếu (Reasonably Possible Risks), định hướng KTV thiết kế thủ tục thử nghiệm cơ bản tập trung, giảm 25% chi phí thời gian cho các phần hành có rủi ro thấp.
  3. Chuẩn hóa quy trình làm việc: Thiết lập bộ biểu mẫu giấy tờ làm việc chuẩn hóa cho toàn bộ các phần hành trọng yếu (Tiền, Hàng tồn kho, TSCĐ, Doanh thu, Chi phí, Các bên liên quan theo VSA 550).

Đổi mới và đóng góp

  • Đổi mới phương pháp luận: Ứng dụng thành công phương pháp tiếp cận theo rủi ro Horizon, gắn kết trực tiếp giữa các sự kiện hoạt động (Matters) với các cơ sở dẫn liệu BCTC, khắc phục hoàn toàn nhược điểm kiểm toán dàn trải của phương pháp truyền thống.
  • Tự động hóa phân tích kiểm toán: Kết hợp phần mềm IDEA và Tbeam vào quy trình chọn mẫu tự động, nâng cao tính khách quan và loại bỏ hoàn toàn thiên kiến chọn mẫu chủ quan (Auditor bias).
  • So sánh với các giải pháp kiểm toán tương đương:
Đặc tính kỹ thuật Kiểm toán truyền thống Phương pháp Big 4 (PwC Aura / EY Canvas) Phương pháp Horizon tại Grant Thornton
Mô hình triển khai Thủ công / File phân tán Nền tảng đám mây khép kín toàn cầu Nền tảng tích hợp Voyager + IDEA + Pentana
Tính linh hoạt Kém Tiêu chuẩn hóa cao, khó tùy chỉnh cho DN vừa Tối ưu hóa linh hoạt cho cả DN FDI, Niêm yết & SME
Tối ưu chi phí Thấp, tốn nhân lực Chi phí bản quyền hệ thống rất cao Tối ưu hiệu quả chi phí / giờ làm việc (Billable hour)
Khả năng kiểm tra IFRS Thủ công Tự động hóa cao Tích hợp Pentana Checker chuẩn hóa

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống kiểm toán thực tế tại khách hàng

1. Phần hành Hàng tồn kho (Doanh nghiệp sản xuất FDI)

  • Rủi ro nhận diện: Rủi ro hiện hữu của hàng tồn kho chậm luân chuyển và rủi ro trích lập dự phòng giảm giá HTK (VSA 500 & VAS 02).
  • Thủ tục thực hiện:
    • Kỹ thuật quan sát & kiểm tra vật chất: KTV tham gia kiểm kê thực tế tại 3 kho trung tâm, áp dụng kỹ thuật Sheet-to-floor (chọn 40 mã hàng chiếm 80% giá trị) và Floor-to-sheet (chọn 25 mã hàng ngẫu nhiên).
    • Kỹ thuật phân tích & tính toán lại qua IDEA: Trích xuất lịch sử nhập xuất kho trong 365 ngày, tự động tính toán số ngày luân chuyển kho (Days Sales of Inventory - DSI), lọc ra các mã hàng không phát sinh xuất kho trên 180 ngày để yêu cầu khách hàng trích lập bổ sung dự phòng giảm giá.

2. Phần hành Khoản phải thu và Doanh thu

  • Rủi ro nhận diện: Rủi ro ghi nhận doanh thu không có thực hoặc ghi nhận sai niên độ (Cut-off).
  • Thủ tục thực hiện:
    • Kỹ thuật xác nhận: Gửi thư xác nhận dạng khẳng định (Positive Confirmation) tới 100% khách hàng có số dư công nợ lớn hơn mức sai sót có thể bỏ qua ($TE = 500,000,000 \text{ VND}$).
    • Kỹ thuật kiểm tra tài liệu: Thực hiện thủ tục khóa sổ (Cut-off test) đối với 20 hóa đơn trước và 20 hóa đơn sau ngày 31/12, đối chiếu đồng thời với phiếu xuất kho và chứng từ giao nhận hàng có chữ ký khách hàng.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI)

Việc áp dụng đồng bộ hệ thống công nghệ và quy trình thu thập BCKT giúp Grant Thornton:

  • Giảm 18.5% tổng số giờ làm việc thực địa (Fieldwork hours) trên mỗi hợp đồng kiểm toán.
  • Rút ngắn thời gian phát hành Báo cáo kiểm toán từ 45 ngày xuống còn 28-30 ngày sau niên độ.
  • Hệ số hoàn vốn đầu tư công nghệ kiểm toán (ROI) ước tính đạt 142% sau 2 năm thông qua việc tăng năng lực tiếp nhận hợp đồng mà không cần tăng tương ứng quy mô nhân sự.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Tỷ lệ phản hồi thư xác nhận: Dù kiểm soát chặt chẽ, tỷ lệ thư xác nhận không phản hồi hoặc phản hồi chậm từ các đối tác nước ngoài của khách hàng vẫn chiếm 15-20%, buộc KTV phải tốn thời gian thực hiện thủ tục thay thế (Alternative procedures).
  • Khả năng tương thích dữ liệu: Một số phần mềm kế toán nội địa đặc thù chưa hỗ trợ trích xuất dữ liệu thô chuẩn hóa sang IDEA, đòi hỏi KTV phải xử lý trung gian qua Excel.

Hướng phát triển công nghệ

  1. Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI & Machine Learning): Tích hợp thuật toán học máy để tự động phát hiện các bút toán nhật ký chung bất thường (Journal Entry Testing - JET) theo chuẩn mực ISA 240.
  2. Số hóa quy trình thư xác nhận qua Nền tảng điện tử (Confirmation Platform): Kết nối trực tiếp với các cổng xác nhận số hóa (như Confirmation.com) có liên kết mã hóa với hệ thống ngân hàng thương mại.
  3. Ứng dụng OCR (Nhận dạng ký tự quang học): Tự động quét và đối chiếu dữ liệu giữa hóa đơn điện tử, phiếu nhập kho và sổ sách kế toán để giảm thiểu 90% thao tác kiểm tra tài liệu thủ công.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn chuyên sâu về việc áp dụng 7 kỹ thuật kiểm toán theo chuẩn mực VSA/ISA tại các công ty kiểm toán quốc tế.
  • Kiểm toán viên và Trợ lý kiểm toán: Nắm bắt quy trình thao tác chuẩn, phương pháp xử lý dữ liệu bằng IDEA, kỹ thuật kiểm tra hai chiều (Vouching/Tracing) và cách thức thu thập BCKT đối với các khoản mục đặc biệt (bên liên quan, ước tính kế toán).
  • Doanh nghiệp và Khách hàng kiểm toán: Hiểu rõ yêu cầu về tính minh bạch của tài liệu kế toán, cơ chế cung cấp BCKT độc lập và nâng cao năng lực của hệ thống kiểm soát nội bộ.
  • Nhà nghiên cứu học thuật: Cung cấp dữ liệu khảo sát thực nghiệm định lượng về mức độ tin cậy và tần suất sử dụng các kỹ thuật kiểm toán tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao kỹ thuật kiểm tra vật chất có độ tin cậy cao nhưng không thể thay thế cho kỹ thuật kiểm tra tài liệu?

Kiểm tra vật chất chỉ xác minh được tính hiện hữu (Existence) và tình trạng thực tế của tài sản tại thời điểm kiểm kê. Kỹ thuật này hoàn toàn không cung cấp bằng chứng về quyền sở hữu (Rights and Obligations) hoặc tính chính xác của việc định giá (Valuation). Do đó, KTV bắt buộc phải kết hợp kiểm tra tài liệu (hợp đồng mua, hóa đơn, giấy chứng nhận quyền sở hữu, chứng từ thanh toán) để có đầy đủ BCKT thích hợp.

2. Sự khác biệt giữa Thư xác nhận mở (dạng khẳng định) và Thư xác nhận đóng (dạng phủ định) là gì?

  • Thư xác nhận khẳng định: Yêu cầu bên thứ ba phản hồi trong mọi trường hợp (đồng ý hoặc không đồng ý với số dư). Cung cấp BCKT có độ tin cậy rất cao.
  • Thư xác nhận phủ định: Chỉ yêu cầu phản hồi khi không đồng ý với số dư. BCKT thu được có độ tin cậy thấp hơn và chỉ được áp dụng khi rủi ro kiểm soát ở mức thấp, số lượng số dư nhỏ lớn và không có lý do nghi ngờ bên thứ ba bỏ qua thư.

3. KTV cần làm gì khi không nhận được phản hồi thư xác nhận khoản phải thu khách hàng?

KTV phải thực hiện các thủ tục kiểm toán thay thế (Alternative audit procedures), bao gồm:

  1. Kiểm tra việc thu tiền sau ngày kết thúc niên độ kế toán (Subsequent cash receipts).
  2. Kiểm tra các chứng từ liên quan cấu thành số dư: Hóa đơn bán hàng, đơn đặt hàng, hợp đồng kinh tế, biên bản giao nhận hàng có xác nhận của bên mua.

4. Phần mềm IDEA hỗ trợ KTV thu thập BCKT như thế nào?

IDEA cho phép đọc trực tiếp cơ sở dữ liệu lớn từ nhiều định dạng (SQL, Oracle, Excel, CSV), hỗ trợ KTV:

  • Kiểm tra tính liên tục của dãy số hóa đơn/chứng từ (phát hiện chứng từ trùng lặp hoặc nhảy số).
  • Trích xuất mẫu theo phương pháp Monetary Unit Sampling (MUS) hoặc ngẫu nhiên có trọng số.
  • Tính toán độc lập các chỉ tiêu phức tạp (dự phòng, khấu hao, lãi vay) trên toàn bộ danh mục dữ liệu 100%.

5. Chi phí triển khai và thời gian hoàn vốn khi áp dụng phương pháp luận kiểm toán số hóa?

Chi phí ban đầu bao gồm phí bản quyền phần mềm (Voyager, IDEA) và chi phí đào tạo nhân sự. Tuy nhiên, thời gian hoàn vốn (ROI) thường đạt được sau 1.5 - 2 năm nhờ năng suất lao động của mỗi nhóm kiểm toán tăng trung bình 20-30%, hạn chế tối đa rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh do sai sót nghề nghiệp.


Kết luận

Thu thập bằng chứng kiểm toán là mắt xích trung tâm quyết định sự thành bại và chất lượng của mọi cuộc kiểm toán BCTC. Qua quá trình khảo sát và phân tích thực tiễn tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam), đề tài đã chứng minh tính ưu việt của việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp luận kiểm toán theo định hướng rủi ro Horizon và hệ thống công cụ hỗ trợ số hóa hiện đại (Voyager, IDEA, Tbeam).

Việc chuẩn hóa 7 kỹ thuật thu thập BCKT, kiểm soát chặt chẽ tính độc lập của nguồn bằng chứng và ứng dụng phân tích dữ liệu lớn không chỉ giúp nâng cao hiệu quả làm việc của KTV mà còn bảo vệ tính trung thực, hợp lý của thông tin tài chính công bố trên thị trường. Đây là tài liệu thực hành có giá trị cao cho các chuyên gia kiểm toán, các đơn vị hành nghề và các nhà nghiên cứu trong việc không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ bảo đảm tại Việt Nam.